NASDAQ:FEMYNghiêng giảm mạnh · -69
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
2.045
Kháng cự gần nhất
2.239
Hỗ trợ gần nhất
2.022
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -69/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.045 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 2.239 (+9.48%); hỗ trợ gần nhất 2.022 (-1.11%).
  • Động lượng D1: RSI-14 34.3, ADX 27.2, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 1.960, mục tiêu 1.569.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (79/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FEMY đóng cửa gần nhất tại 2.045 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -69/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 30/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T04:47:59.566234+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 04:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FEMY (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:FEMY: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 26/bán 74); W1 giảm (mua 25/bán 75); D1 giảm (mua 35/bán 65).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 2.045): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 34.3 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 14 / %D 12. ADX 27.2 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 12 < -DI 27 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.207 (~10.12% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.19. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 2.240 – 2.350. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: tăng nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.411 (+17.90%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 2.325 (+13.69%) — D1 Fib 50% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 2.239 (+9.48%) — D1 Fib 38.2% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.045
  • S1 2.022 (-1.11%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • S2 1.960 (-4.16%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S3 1.856 (-9.26%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.960 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.960
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.167
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.569 / 0.992
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.9

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 2.239 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.239
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.032
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.690 / 2.801
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.981 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.981
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.857
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.186 / 2.390
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (79/100).

  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.9.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.207: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 2.045 Giảm Chưa có tín hiệu 1.96 2.95 2026-10-08 13:30:00
W1 2.05 Giảm Chưa có tín hiệu 2.0223 10.56 2026-09-28 13:30:00
MN1 2.16 Giảm Chưa có tín hiệu 2.0223 36 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.69
swing_low 1.96
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.085
Giá mở cửa 1.99
Giá cao nhất 2.11
Giá thấp nhất 1.94
Giá đóng cửa 2.045
body_size 0.055
upper_wick 0.065
lower_wick 0.05
body_ratio 0.32352941
close_position 0.61764706
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 2.95
range_low 1.96
range_size 0.99
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.82161303
rsi7 31.79854594
rsi14 34.33094981
rsi21 36.64395145
rsi_slope 2.37611176
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.21685553
macd_signal -0.19329708
macd_histogram -0.02355846
stoch_k 14
stoch_d 11.97260274
adx 27.16992909
plus_di 11.60757199
minus_di 26.60290903
atr7 0.17029354
atr14 0.20691006
atr_pct 10.11785125
bollinger_upper 2.86379836
bollinger_middle 2.35975
bollinger_lower 1.85570164
bollinger_width 42.72048825
percent_b 0.18777797
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.96
Kháng cự tham chiếu 2.95
nearest_fvg_low 2.24
nearest_fvg_high 2.35
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.11
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.13228
fib_382 2.23886
fib_500 2.325
fib_618 2.41114
fib_705 2.47465
fib_786 2.53378
fib_1272 1.76144
fib_1618 1.50886
fib_2000 1.23
fib_2618 0.77886
ema9 2.13207202
ema20 2.32142343
ema50 2.80121078
ema200 6.55970776
ema_slope -0.0290972
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 35.4
Điểm bên bán 64.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.045
ema12 2.18926857
ema26 2.4061241
sma20 2.35975
sma50 2.6167
sma100 3.73893
sma200 7.034235
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.913695042587243, 'rsi': -0.5223016728439854, 'roc': -0.6202372883256285, 'vol': 0.10102935828375842, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.6244440504003099, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.1320720154632813, 'ema21': 2.3359868948334985, 'ema50': 2.8012107772133943, 'rsi14': 34.33094981468044, 'atr14': 0.2069100580517784, 'macd': {'macd': -0.21685553357018517, 'signal': -0.19329707531362678, 'hist': -0.02355845825655839}, 'bb': {'middle': 2.3597499999999996, 'upper': 2.863798360775035, 'lower': 1.8557016392249643}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 7.5, 7.5, 7.16, 7.256], [1779197400, 7.162, 7.372, 7, 7.172], [1779283800, 7.102, 7.18, 6.98, 7.024], [1779370200, 6.83, 7.064, 6.6, 6.746], [1779456600, 6.728, 9.098, 6.6, 8.76], [1779802200, 9.966, 10.56, 7.52, 8.2], [1779888600, 7.798, 7.798, 7.222, 7.56], [1779975000, 7.61, 7.61, 7.2, 7.592], [1780061400, 7.74, 7.766, 7.252, 7.74], [1780320600, 7.72, 7.72, 7.22, 7.558], [1780407000, 7.596, 7.598, 7.28, 7.426], [1780493400, 7.56, 7.56, 6.9, 7.362], [1780579800, 6.88, 7.398, 6.856, 7.144], [1780666200, 6.8, 7, 5.708, 6.128], [1780925400, 5.92, 6.285, 5.09, 5.39], [1781011800, 5.35, 5.5175, 5.075, 5.25], [1781098200, 5.27, 5.285, 4.445, 4.73], [1781184600, 4.73, 4.9, 4.5701, 4.78], [1781271000, 4.76, 4.845, 4.02, 4.18], [1781530200, 4.35, 4.35, 3.87, 3.98], [1781616600, 4.01, 4.15, 3.77, 3.84], [1781703000, 3.86, 4.49, 3.86, 4.19], [1781789400, 4.29, 4.33, 3.85, 4.04], [1782135000, 4.02, 4.45, 3.86, 4.08], [1782221400, 4.07, 4.16, 4.01, 4.01], [1782307800, 3.9641, 4.02, 3.66, 3.67], [1782394200, 3.66, 3.7, 3.5, 3.6], [1782480600, 3.63, 3.93, 3.5595, 3.8], [1782739800, 3.8, 3.93, 3.73, 3.74], [1782826200, 3.74, 4.284, 3.64, 4.18], [1782912600, 4.14, 4.5499, 4.14, 4.35], [1782999000, 4.415, 4.78, 4.17, 4.17], [1783344600, 4.18, 4.4961, 4.08, 4.08], [1783431000, 4.2, 4.2, 3.84, 3.87], [1783517400, 3.8, 4.02, 3.6805, 3.96], [1783603800, 3.93, 4.06, 3.8, 3.85], [1783690200, 3.885, 4.065, 3.88, 3.99], [1783949400, 3.97, 4.01, 3.39, 3.47], [1784035800, 3.51, 3.72, 3.455, 3.6], [1784122200, 3.56, 3.75, 3.5156, 3.57], [1784208600, 3.55, 3.56, 3.0402, 3.05], [1784295000, 3.13, 3.16, 2.895, 3.01], [1784554200, 3.05, 3.32, 3.05, 3.27], [1784640600, 3.2, 4.22, 3.12, 3.91], [1784727000, 3.79, 3.9957, 3.49, 3.52], [1784813400, 3.45, 3.9599, 3.39, 3.79], [1784899800, 3.8, 3.92, 3.59, 3.71], [1785159000, 3.6, 3.71, 2.96, 3.06], [1785245400, 3.08, 3.08, 2.73, 2.92], [1785331800, 2.92, 3.04, 2.64, 2.78], [1785418200, 2.83, 2.93, 2.83, 2.91], [1785504600, 2.91, 3.02, 2.8102, 2.86], [1785763800, 2.9, 3, 2.8, 2.97], [1785850200, 2.9337, 3.21, 2.92, 3.05], [1785936600, 3.05, 3.14, 2.9, 3.01], [1786023000, 3.015, 3.04, 2.91, 2.95], [1786109400, 3.11, 3.1381, 2.2908, 2.66], [1786368600, 2.69, 2.8728, 2.35, 2.37], [1786455000, 2.39, 2.48, 2.31, 2.35], [1786541400, 2.6, 2.6, 2.19, 2.35], [1786627800, 2.37, 2.4499, 2.2201, 2.29], [1786714200, 2.33, 2.3799, 2.26, 2.29], [1786973400, 2.28, 2.2898, 2.0223, 2.16], [1787059800, 2.16, 2.2489, 2.0644, 2.2], [1787146200, 3, 3.69, 2.27, 2.71], [1787232600, 2.59, 2.82, 2.43, 2.73], [1787319000, 2.64, 3.12, 2.64, 2.96], [1787578200, 2.94, 3.08, 2.86, 2.98], [1787664600, 3, 3.06, 2.81, 2.85], [1787751000, 2.88, 3, 2.83, 2.92], [1787837400, 2.93, 3.09, 2.73, 2.79], [1787923800, 2.79, 3.3499, 2.74, 3.2], [1788183000, 3.22, 3.44, 3.1, 3.43], [1788269400, 3.34, 3.425, 3.2132, 3.26], [1788355800, 3.26, 3.39, 3.02, 3.1], [1788442200, 3.1, 3.1796, 3.0101, 3.06], [1788528600, 3.03, 3.063, 2.93, 2.98], [1788874200, 2.99, 3.0858, 2.6, 2.68], [1788960600, 2.71, 2.84, 2.67, 2.83], [1789047000, 2.9, 2.95, 2.68, 2.74], [1789133400, 2.81, 2.8255, 2.74, 2.78], [1789392600, 2.84, 2.848, 2.59, 2.67], [1789479000, 2.67, 2.7382, 2.5, 2.56], [1789565400, 2.61, 2.7356, 2.5094, 2.54], [1789651800, 2.56, 2.61, 2.45, 2.55], [1789738200, 2.51, 2.64, 2.51, 2.59], [1789997400, 2.57, 2.6331, 2.53, 2.53], [1790083800, 2.55, 2.69, 2.55, 2.56], [1790170200, 2.6, 2.6, 2.5, 2.58], [1790256600, 2.53, 2.6164, 2.42, 2.43], [1790343000, 2.43, 2.55, 2.43, 2.48], [1790602200, 2.42, 2.485, 2.35, 2.38], [1790688600, 2.36, 2.36, 2, 2.09], [1790775000, 2.19, 2.24, 2.09, 2.16], [1790861400, 2.17, 2.24, 2.1, 2.1], [1790947800, 2.16, 2.19, 1.96, 2.05], [1791207000, 2.05, 2.17, 1.99, 2.02], [1791293400, 2.07, 2.11, 2.01, 2.08], [1791379800, 2.04, 2.05, 1.96, 2], [1791466200, 1.99, 2.11, 1.94, 2.045]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FEMY
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.69
swing_low 2.0223
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0277
Giá mở cửa 2.42
Giá cao nhất 2.485
Giá thấp nhất 1.96
Giá đóng cửa 2.05
body_size 0.37
upper_wick 0.065
lower_wick 0.09
body_ratio 0.7047619
close_position 0.17142857
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 10.56
range_low 2.0223
range_size 8.5377
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.4225382
rsi7 26.26393241
rsi14 31.05374443
rsi21 34.38842173
rsi_slope -1.65224196
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -1.81667542
macd_signal -2.00933415
macd_histogram 0.19265873
stoch_k 3.19148936
stoch_d 13.45821641
adx 21.96930392
plus_di 14.78946984
minus_di 27.14094193
atr7 0.79369723
atr14 1.24249123
atr_pct 60.60932808
bollinger_upper 7.28460454
bollinger_middle 3.8189
bollinger_lower 0.35319546
bollinger_width 181.50276468
percent_b 0.24479936
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.0223
Kháng cự tham chiếu 10.56
nearest_fvg_low 2.848
nearest_fvg_high 2.93
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.082
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.4158772
fib_382 2.6593614
fib_500 2.85615
fib_618 3.0529386
fib_705 3.1980285
fib_786 3.3331122
fib_1272 1.5686856
fib_1618 0.9916614
fib_2000 0.3546
fib_2618 -0.6760386
ema9 2.79169816
ema20 4.09843224
ema50 7.93255959
ema200 25.08480577
ema_slope -0.21562445
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 25.4
Điểm bên bán 74.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 277
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.05
ema12 3.09325722
ema26 4.90993264
sma20 3.8189
sma50 8.96396
sma100 14.54084
sma200 17.905765
fomo {'version': '1', 'score': 24, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6315418524031746, 'roc': -0.44534184381673614, 'vol': 0.3538431811681185, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.5104012703561822, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.7916981560694385, 'ema21': 4.232947409329112, 'ema50': 7.932559591376046, 'rsi14': 31.05374442790476, 'atr14': 1.2424912255966614, 'macd': {'macd': -1.8166754217489172, 'signal': -2.009334153075204, 'hist': 0.19265873132628686}, 'bb': {'middle': 3.8189000000000006, 'upper': 7.284604540205354, 'lower': 0.35319545979464717}, 'bars_used': 277, 'candles': [[1730730600, 25, 25.4, 21.8, 22.6], [1731335400, 22.6, 23.598, 19, 19.056], [1731940200, 19.4, 21.9, 17.2, 21], [1732545000, 21.6, 24, 20.6, 22.4], [1733149800, 22.2, 23.2, 21, 22.4], [1733754600, 22.2, 26, 22, 23.8], [1734359400, 23.6, 24.798, 21.6, 21.8], [1734964200, 22.2, 23.4, 21, 22.6], [1735569000, 22.4, 23, 21.2, 22.4], [1736173800, 22.8, 23, 21, 21.6], [1736778600, 21.2, 23, 20.8, 22.2], [1737469800, 21.8, 25, 21, 23], [1737988200, 22.6, 24, 20.8, 23.6], [1738593000, 23, 26.6, 21.8, 23.6], [1739197800, 23.6, 32.6, 21.8, 31.8], [1739889000, 32.2, 36, 29.5, 32.8], [1740407400, 32.8, 34.4, 30.4, 31.4], [1741012200, 31, 32.364, 28.602, 30], [1741613400, 30, 32.8, 26.6, 31.4], [1742218200, 31.8, 35.198, 30.2, 32], [1742823000, 32.2, 32.6, 25, 25.8], [1743427800, 25.2, 26.8, 22.6, 23.8], [1744032600, 22.4, 24.6, 21.2, 22.8], [1744637400, 23.6, 24.8, 21.4, 24.8], [1745242200, 23.8, 25.8, 23.402, 24.6], [1745847000, 24.25, 24.402, 22.4, 23.2], [1746451800, 22.8, 24.4, 21.1, 21.2], [1747056600, 22.6, 22.6, 20.692, 21.2], [1747661400, 20.6, 21.8, 19.84998, 20.8], [1748352600, 21.6, 21.6, 16.4, 17.6], [1748871000, 18, 18.198, 13.86, 16], [1749475800, 16.3, 19, 15.6, 17.786], [1750080600, 17.798, 18.6, 17, 17], [1750685400, 18.4, 21.996, 17.6, 19.6], [1751290200, 19.028, 19.8, 18.4, 18.626], [1751895000, 18.8, 19.79, 18, 18.496], [1752499800, 18.5, 18.998, 17.2, 17.678], [1753104600, 17.978, 18.504, 17.2, 18], [1753709400, 17.8, 18.1, 16, 16.392], [1754314200, 16.3, 20, 16, 17.858], [1754919000, 16.6, 16.996, 14.15, 14.202], [1755523800, 14.508, 14.508, 10.904, 11.42], [1756128600, 11.92, 11.98, 6.134, 7.102], [1756819800, 7.2, 8.4, 7.144, 7.518], [1757338200, 7.6, 11.4, 6.9, 7.842], [1757943000, 8, 8, 7, 7], [1758547800, 7.22, 7.4, 6.672, 7.196], [1759152600, 7.2, 12.95, 6.84, 12.602], [1759757400, 17.8, 18.4, 11.4, 12.25], [1760362200, 11.6, 18, 10.4, 14.062], [1760967000, 13.078, 14.56, 11.39, 12.668], [1761571800, 12.724, 15, 12.06, 12.742], [1762180200, 16.108, 21, 12.2, 20.8], [1762785000, 18.2, 22.2, 14.886, 17.95], [1763389800, 17.2, 19.298, 14.04, 18.4], [1763994600, 18, 20.8, 17.6, 20.2], [1764599400, 19.6, 19.8, 16.6, 17.6], [1765204200, 17.6, 18.194, 15.842, 17.134], [1765809000, 17.6, 18.988, 15.2, 17.222], [1766413800, 17, 17.32498, 14, 14.202], [1767018600, 13.626, 13.626, 10.79, 12.734], [1767623400, 12.95, 13.132, 11.52, 11.886], [1768228200, 11.98, 14, 11.30446, 13.01], [1768919400, 13.5, 14.50598, 12.002, 12.506], [1769437800, 12.2, 12.358, 10.5, 10.704], [1770042600, 10.6, 11.19798, 9.6, 10.16], [1770647400, 10, 10.768, 9.404, 10.164], [1771338600, 10.164, 11, 9.6, 10.83], [1771857000, 10.812, 11.82498, 10.486, 11.398], [1772461800, 10.8, 11.3, 9.676, 10.6], [1773063000, 10.6, 11.8, 9.8, 11.362], [1773667800, 11.4, 12.598, 11, 11.148], [1774272600, 10.616, 11, 9.026, 9.648], [1774877400, 9.06, 9.21, 6.61, 8.784], [1775482200, 8.818, 9.134, 7.6, 7.94], [1776087000, 7.66, 8.8, 7.42, 8.478], [1776691800, 8.4, 8.996, 7.754, 8.14], [1777296600, 8.38, 8.396, 7.002, 7.68], [1777901400, 7.526, 9.598, 7.4, 8.598], [1778506200, 8.6, 8.8, 7.132, 7.132], [1779111000, 7.5, 9.098, 6.6, 8.76], [1779802200, 9.966, 10.56, 7.2, 7.74], [1780320600, 7.72, 7.72, 5.708, 6.128], [1780925400, 5.92, 6.285, 4.02, 4.18], [1781530200, 4.35, 4.49, 3.77, 4.04], [1782135000, 4.02, 4.45, 3.5, 3.8], [1782739800, 3.8, 4.78, 3.64, 4.17], [1783344600, 4.18, 4.4961, 3.6805, 3.99], [1783949400, 3.97, 4.01, 2.895, 3.01], [1784554200, 3.05, 4.22, 3.05, 3.71], [1785159000, 3.6, 3.71, 2.64, 2.86], [1785763800, 2.9, 3.21, 2.2908, 2.66], [1786368600, 2.69, 2.8728, 2.19, 2.29], [1786973400, 2.28, 3.69, 2.0223, 2.96], [1787578200, 2.94, 3.3499, 2.73, 3.2], [1788183000, 3.22, 3.44, 2.93, 2.98], [1788874200, 2.99, 3.0858, 2.6, 2.78], [1789392600, 2.84, 2.848, 2.45, 2.59], [1789997400, 2.57, 2.69, 2.42, 2.48], [1790602200, 2.42, 2.485, 1.96, 2.05]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FEMY
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 22.2
swing_low 6.134
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1377
Giá mở cửa 3.34
Giá cao nhất 3.425
Giá thấp nhất 2
Giá đóng cửa 2.16
body_size 1.18
upper_wick 0.085
lower_wick 0.16
body_ratio 0.82807018
close_position 0.1122807
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 36
range_low 2.0223
range_size 33.9777
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.19391787
rsi7 28.84381995
rsi14 35.10092688
rsi21 34.0995667
rsi_slope -0.8965948
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -6.8436017
macd_signal -6.81521169
macd_histogram -0.02839001
stoch_k 0.79207921
stoch_d 2.96444575
adx 12.97152418
plus_di 18.30432476
minus_di 21.0906508
atr7 4.38435344
atr14 7.34847167
atr_pct 340.20702168
bollinger_upper 28.35964145
bollinger_middle 12.4948
bollinger_lower -3.37004145
bollinger_width 253.94310353
percent_b 0.17428606
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.0223
Kháng cự tham chiếu 36
nearest_fvg_low 4.78
nearest_fvg_high 6.6
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.82
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 9.925576
fib_382 12.271212
fib_500 14.167
fib_618 16.062788
fib_705 17.46053
fib_786 18.761876
fib_1272 1.764048
fib_1618 -3.794788
fib_2000 -9.932
fib_2618 -19.860788
ema9 6.24041274
ema20 11.43526482
ema50 26.97388586
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.97634367
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 26.4
Điểm bên bán 73.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 64
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.16
ema12 7.72027545
ema26 14.56387715
sma20 12.4948
sma50 18.88284
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8441852599823031, 'rsi': -0.49663577080626403, 'roc': -0.8183107460602771, 'vol': 0.3075636578666344, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.651427877955212, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 6.240412735979527, 'ema21': 11.922270353056364, 'ema50': 26.97388586328706, 'rsi14': 35.10092687581208, 'atr14': 7.348471668353709, 'macd': {'macd': -6.843601699183454, 'signal': -6.815211692946291, 'hist': -0.0283900062371627}, 'bb': {'middle': 12.494800000000001, 'upper': 28.359641450200506, 'lower': -3.3700414502005014}, 'bars_used': 64, 'candles': [[1622554200, 261.6, 275, 152, 162.2], [1625146200, 163, 199.6, 135.402, 146], [1627911000, 149, 167.988, 130, 159.2], [1630503000, 159, 162, 130, 137.8], [1633095000, 138, 150.2, 135.2, 138.6], [1635773400, 140, 162, 75.4, 107.6], [1638369000, 106.6, 112.8, 61, 78], [1641220200, 77.8, 81, 52.2, 59.8], [1643725800, 60.4, 74.198, 53.01, 59.4], [1646145000, 58.4, 60.2, 35.2, 45.2], [1648819800, 44.4, 45.208, 28.32, 32.8], [1651498200, 35.4, 39.8, 28, 30.8], [1654090200, 30.8, 59.398, 25.2, 48.2], [1656682200, 45.2, 52, 33.2, 34], [1659360600, 34, 44, 34, 34], [1662039000, 33.82, 40, 22.6, 22.6], [1664803800, 21.4, 35.746, 19.8, 25.2], [1667309400, 27, 28.598, 20.8, 21.6], [1669905000, 21.2, 25.6, 11.4, 18], [1672756200, 18, 27, 15.44, 24.212], [1675261800, 23.4, 25, 21.5, 22], [1677681000, 22, 28.8, 16.8, 21.7], [1680528600, 22.2, 29.6, 15.036, 17.4], [1682947800, 17.50002, 26.6, 14, 14], [1685626200, 14, 16.96, 9.008, 10.2], [1688391000, 11, 21, 6.362, 11.002], [1690896600, 11.328, 12.88102, 6.6, 8.82], [1693575000, 8.598, 72.4, 4.958, 59.6], [1696253400, 81.4, 95, 22, 29.6], [1698845400, 30.2, 31.6, 16.802, 19.044], [1701441000, 18, 21.2, 14.8, 19.5], [1704205800, 18.6, 20.4, 14.68, 14.968], [1706797800, 15.366, 38.4, 15, 35.2], [1709303400, 35.4, 48, 26.9, 31], [1711978200, 30.8, 36.8, 24.2, 25.4], [1714570200, 25.4, 30.2, 23.2, 23.6], [1717421400, 23.2, 27.988, 19.042, 22.8], [1719840600, 22.8, 25.8, 20, 22.6], [1722519000, 22.724, 24.2, 17.2, 23.4], [1725370200, 23.6, 24.4, 20.4, 22.2], [1727789400, 22, 28, 21.4, 26.6], [1730467800, 27, 27.2, 17.2, 22.4], [1733149800, 22.2, 26, 21, 22], [1735828200, 22, 25, 20.8, 23.6], [1738593000, 23, 36, 21.8, 31.4], [1741012200, 31, 35.198, 23.602, 25], [1743514200, 25.4, 26.8, 21.2, 23.2], [1746106200, 23.2, 24.4, 16.4, 17.6], [1748871000, 18, 21.996, 13.86, 19.316], [1751376600, 19.8, 19.8, 16.2, 16.584], [1754055000, 16.4, 20, 6.134, 7.102], [1756819800, 7.2, 11.4, 6.672, 7.048], [1759325400, 7.028, 18.4, 7.02, 12.742], [1762180200, 16.108, 22.2, 12.2, 20.2], [1764599400, 19.6, 19.8, 10.79, 11.524], [1767364200, 12.04, 14.50598, 10.5, 10.704], [1770042600, 10.6, 11.82498, 9.404, 11.398], [1772461800, 10.8, 12.598, 6.61, 8.404], [1775050200, 8.65, 9.134, 7.002, 7.304], [1777642200, 7.2, 10.56, 6.6, 7.74], [1780320600, 7.72, 7.72, 3.5, 4.18], [1782912600, 4.14, 4.78, 2.64, 2.86], [1785763800, 2.9, 3.69, 2.0223, 3.43], [1788269400, 3.34, 3.425, 2, 2.16]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FEMY

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 28.0/10028.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 26.4/10026.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 73.6/10073.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FEMY · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 24.0/10024.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 25.4/10025.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 74.6/10074.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FEMY · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 30.0/10030.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 35.4/10035.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 64.6/10064.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FEMY · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FEMYStrong bearish bias · -69
BearishNeutralBullish
Last close
2.045
Nearest resistance
2.239
Nearest support
2.022
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -69/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 2.045 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 2.239 (+9.48%); nearest support 2.022 (-1.11%).
  • Momentum D1: RSI-14 34.3, ADX 27.2, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 1.960, targeting 1.569.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (79/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FEMY last closed at 2.045 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -69/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 30/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T04:47:59.566234+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 04:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FEMY (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:FEMY: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 26/sell 74); W1 down (buy 25/sell 75); D1 down (buy 35/sell 65).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 2.045): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 34.3 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 14 / %D 12. ADX at 27.2 points to a strong trend; +DI 12 < -DI 27, so sellers lead. ATR-14 is 0.207 (~10.12% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.19. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 2.240 – 2.350. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: bullish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 2.411 (+17.90%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 2.325 (+13.69%) — D1 Fib 50% + D1 FVG top · confluence
  • R1 2.239 (+9.48%) — D1 Fib 38.2% + D1 FVG base · confluence
  • Last close 2.045
  • S1 2.022 (-1.11%) — W1 support + W1 swing low · confluence
  • S2 1.960 (-4.16%) — D1 support + D1 swing low · confluence
  • S3 1.856 (-9.26%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 1.960 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.960
  • Reference stop (SL): 2.167
  • Targets (TP1 / TP2): 1.569 / 0.992
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.9

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 2.239 that holds on a retest.
  • Reference entry: 2.239
  • Reference stop (SL): 2.032
  • Targets (TP1 / TP2): 2.690 / 2.801
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.981 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.981
  • Reference stop (SL): 1.857
  • Targets (TP1 / TP2): 2.186 / 2.390
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (79/100).

  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.9.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.207: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 2.045 DOWN NO SIGNAL 1.96 2.95 2026-10-08 13:30:00
W1 2.05 DOWN NO SIGNAL 2.0223 10.56 2026-09-28 13:30:00
MN1 2.16 DOWN NO SIGNAL 2.0223 36 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.69
swing low 1.96
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.085
open 1.99
high 2.11
low 1.94
close 2.045
body size 0.055
upper wick 0.065
lower wick 0.05
body ratio 0.32352941
close position 0.61764706
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 2.95
range low 1.96
range size 0.99
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.82161303
rsi7 31.79854594
rsi14 34.33094981
rsi21 36.64395145
rsi slope 2.37611176
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.21685553
macd signal -0.19329708
macd histogram -0.02355846
stoch k 14
stoch d 11.97260274
adx 27.16992909
plus di 11.60757199
minus di 26.60290903
atr7 0.17029354
atr14 0.20691006
atr pct 10.11785125
bollinger upper 2.86379836
bollinger middle 2.35975
bollinger lower 1.85570164
bollinger width 42.72048825
percent b 0.18777797
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.96
resistance 2.95
nearest fvg low 2.24
nearest fvg high 2.35
fvg direction DOWN
fvg size 0.11
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.13228
fib 382 2.23886
fib 500 2.325
fib 618 2.41114
fib 705 2.47465
fib 786 2.53378
fib 1272 1.76144
fib 1618 1.50886
fib 2000 1.23
fib 2618 0.77886
ema9 2.13207202
ema20 2.32142343
ema50 2.80121078
ema200 6.55970776
ema slope -0.0290972
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 35.4
seller score 64.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FEMY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 2.045
ema12 2.18926857
ema26 2.4061241
sma20 2.35975
sma50 2.6167
sma100 3.73893
sma200 7.034235
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.913695042587243, 'rsi': -0.5223016728439854, 'roc': -0.6202372883256285, 'vol': 0.10102935828375842, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.6244440504003099, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.1320720154632813, 'ema21': 2.3359868948334985, 'ema50': 2.8012107772133943, 'rsi14': 34.33094981468044, 'atr14': 0.2069100580517784, 'macd': {'macd': -0.21685553357018517, 'signal': -0.19329707531362678, 'hist': -0.02355845825655839}, 'bb': {'middle': 2.3597499999999996, 'upper': 2.863798360775035, 'lower': 1.8557016392249643}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 7.5, 7.5, 7.16, 7.256], [1779197400, 7.162, 7.372, 7, 7.172], [1779283800, 7.102, 7.18, 6.98, 7.024], [1779370200, 6.83, 7.064, 6.6, 6.746], [1779456600, 6.728, 9.098, 6.6, 8.76], [1779802200, 9.966, 10.56, 7.52, 8.2], [1779888600, 7.798, 7.798, 7.222, 7.56], [1779975000, 7.61, 7.61, 7.2, 7.592], [1780061400, 7.74, 7.766, 7.252, 7.74], [1780320600, 7.72, 7.72, 7.22, 7.558], [1780407000, 7.596, 7.598, 7.28, 7.426], [1780493400, 7.56, 7.56, 6.9, 7.362], [1780579800, 6.88, 7.398, 6.856, 7.144], [1780666200, 6.8, 7, 5.708, 6.128], [1780925400, 5.92, 6.285, 5.09, 5.39], [1781011800, 5.35, 5.5175, 5.075, 5.25], [1781098200, 5.27, 5.285, 4.445, 4.73], [1781184600, 4.73, 4.9, 4.5701, 4.78], [1781271000, 4.76, 4.845, 4.02, 4.18], [1781530200, 4.35, 4.35, 3.87, 3.98], [1781616600, 4.01, 4.15, 3.77, 3.84], [1781703000, 3.86, 4.49, 3.86, 4.19], [1781789400, 4.29, 4.33, 3.85, 4.04], [1782135000, 4.02, 4.45, 3.86, 4.08], [1782221400, 4.07, 4.16, 4.01, 4.01], [1782307800, 3.9641, 4.02, 3.66, 3.67], [1782394200, 3.66, 3.7, 3.5, 3.6], [1782480600, 3.63, 3.93, 3.5595, 3.8], [1782739800, 3.8, 3.93, 3.73, 3.74], [1782826200, 3.74, 4.284, 3.64, 4.18], [1782912600, 4.14, 4.5499, 4.14, 4.35], [1782999000, 4.415, 4.78, 4.17, 4.17], [1783344600, 4.18, 4.4961, 4.08, 4.08], [1783431000, 4.2, 4.2, 3.84, 3.87], [1783517400, 3.8, 4.02, 3.6805, 3.96], [1783603800, 3.93, 4.06, 3.8, 3.85], [1783690200, 3.885, 4.065, 3.88, 3.99], [1783949400, 3.97, 4.01, 3.39, 3.47], [1784035800, 3.51, 3.72, 3.455, 3.6], [1784122200, 3.56, 3.75, 3.5156, 3.57], [1784208600, 3.55, 3.56, 3.0402, 3.05], [1784295000, 3.13, 3.16, 2.895, 3.01], [1784554200, 3.05, 3.32, 3.05, 3.27], [1784640600, 3.2, 4.22, 3.12, 3.91], [1784727000, 3.79, 3.9957, 3.49, 3.52], [1784813400, 3.45, 3.9599, 3.39, 3.79], [1784899800, 3.8, 3.92, 3.59, 3.71], [1785159000, 3.6, 3.71, 2.96, 3.06], [1785245400, 3.08, 3.08, 2.73, 2.92], [1785331800, 2.92, 3.04, 2.64, 2.78], [1785418200, 2.83, 2.93, 2.83, 2.91], [1785504600, 2.91, 3.02, 2.8102, 2.86], [1785763800, 2.9, 3, 2.8, 2.97], [1785850200, 2.9337, 3.21, 2.92, 3.05], [1785936600, 3.05, 3.14, 2.9, 3.01], [1786023000, 3.015, 3.04, 2.91, 2.95], [1786109400, 3.11, 3.1381, 2.2908, 2.66], [1786368600, 2.69, 2.8728, 2.35, 2.37], [1786455000, 2.39, 2.48, 2.31, 2.35], [1786541400, 2.6, 2.6, 2.19, 2.35], [1786627800, 2.37, 2.4499, 2.2201, 2.29], [1786714200, 2.33, 2.3799, 2.26, 2.29], [1786973400, 2.28, 2.2898, 2.0223, 2.16], [1787059800, 2.16, 2.2489, 2.0644, 2.2], [1787146200, 3, 3.69, 2.27, 2.71], [1787232600, 2.59, 2.82, 2.43, 2.73], [1787319000, 2.64, 3.12, 2.64, 2.96], [1787578200, 2.94, 3.08, 2.86, 2.98], [1787664600, 3, 3.06, 2.81, 2.85], [1787751000, 2.88, 3, 2.83, 2.92], [1787837400, 2.93, 3.09, 2.73, 2.79], [1787923800, 2.79, 3.3499, 2.74, 3.2], [1788183000, 3.22, 3.44, 3.1, 3.43], [1788269400, 3.34, 3.425, 3.2132, 3.26], [1788355800, 3.26, 3.39, 3.02, 3.1], [1788442200, 3.1, 3.1796, 3.0101, 3.06], [1788528600, 3.03, 3.063, 2.93, 2.98], [1788874200, 2.99, 3.0858, 2.6, 2.68], [1788960600, 2.71, 2.84, 2.67, 2.83], [1789047000, 2.9, 2.95, 2.68, 2.74], [1789133400, 2.81, 2.8255, 2.74, 2.78], [1789392600, 2.84, 2.848, 2.59, 2.67], [1789479000, 2.67, 2.7382, 2.5, 2.56], [1789565400, 2.61, 2.7356, 2.5094, 2.54], [1789651800, 2.56, 2.61, 2.45, 2.55], [1789738200, 2.51, 2.64, 2.51, 2.59], [1789997400, 2.57, 2.6331, 2.53, 2.53], [1790083800, 2.55, 2.69, 2.55, 2.56], [1790170200, 2.6, 2.6, 2.5, 2.58], [1790256600, 2.53, 2.6164, 2.42, 2.43], [1790343000, 2.43, 2.55, 2.43, 2.48], [1790602200, 2.42, 2.485, 2.35, 2.38], [1790688600, 2.36, 2.36, 2, 2.09], [1790775000, 2.19, 2.24, 2.09, 2.16], [1790861400, 2.17, 2.24, 2.1, 2.1], [1790947800, 2.16, 2.19, 1.96, 2.05], [1791207000, 2.05, 2.17, 1.99, 2.02], [1791293400, 2.07, 2.11, 2.01, 2.08], [1791379800, 2.04, 2.05, 1.96, 2], [1791466200, 1.99, 2.11, 1.94, 2.045]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FEMY
W1 · Report parameters
swing high 3.69
swing low 2.0223
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0277
open 2.42
high 2.485
low 1.96
close 2.05
body size 0.37
upper wick 0.065
lower wick 0.09
body ratio 0.7047619
close position 0.17142857
candle pattern NONE
range high 10.56
range low 2.0223
range size 8.5377
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.4225382
rsi7 26.26393241
rsi14 31.05374443
rsi21 34.38842173
rsi slope -1.65224196
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -1.81667542
macd signal -2.00933415
macd histogram 0.19265873
stoch k 3.19148936
stoch d 13.45821641
adx 21.96930392
plus di 14.78946984
minus di 27.14094193
atr7 0.79369723
atr14 1.24249123
atr pct 60.60932808
bollinger upper 7.28460454
bollinger middle 3.8189
bollinger lower 0.35319546
bollinger width 181.50276468
percent b 0.24479936
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.0223
resistance 10.56
nearest fvg low 2.848
nearest fvg high 2.93
fvg direction DOWN
fvg size 0.082
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.4158772
fib 382 2.6593614
fib 500 2.85615
fib 618 3.0529386
fib 705 3.1980285
fib 786 3.3331122
fib 1272 1.5686856
fib 1618 0.9916614
fib 2000 0.3546
fib 2618 -0.6760386
ema9 2.79169816
ema20 4.09843224
ema50 7.93255959
ema200 25.08480577
ema slope -0.21562445
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 25.4
seller score 74.6
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 277
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FEMY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 2.05
ema12 3.09325722
ema26 4.90993264
sma20 3.8189
sma50 8.96396
sma100 14.54084
sma200 17.905765
fomo {'version': '1', 'score': 24, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.6315418524031746, 'roc': -0.44534184381673614, 'vol': 0.3538431811681185, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.5104012703561822, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.7916981560694385, 'ema21': 4.232947409329112, 'ema50': 7.932559591376046, 'rsi14': 31.05374442790476, 'atr14': 1.2424912255966614, 'macd': {'macd': -1.8166754217489172, 'signal': -2.009334153075204, 'hist': 0.19265873132628686}, 'bb': {'middle': 3.8189000000000006, 'upper': 7.284604540205354, 'lower': 0.35319545979464717}, 'bars_used': 277, 'candles': [[1730730600, 25, 25.4, 21.8, 22.6], [1731335400, 22.6, 23.598, 19, 19.056], [1731940200, 19.4, 21.9, 17.2, 21], [1732545000, 21.6, 24, 20.6, 22.4], [1733149800, 22.2, 23.2, 21, 22.4], [1733754600, 22.2, 26, 22, 23.8], [1734359400, 23.6, 24.798, 21.6, 21.8], [1734964200, 22.2, 23.4, 21, 22.6], [1735569000, 22.4, 23, 21.2, 22.4], [1736173800, 22.8, 23, 21, 21.6], [1736778600, 21.2, 23, 20.8, 22.2], [1737469800, 21.8, 25, 21, 23], [1737988200, 22.6, 24, 20.8, 23.6], [1738593000, 23, 26.6, 21.8, 23.6], [1739197800, 23.6, 32.6, 21.8, 31.8], [1739889000, 32.2, 36, 29.5, 32.8], [1740407400, 32.8, 34.4, 30.4, 31.4], [1741012200, 31, 32.364, 28.602, 30], [1741613400, 30, 32.8, 26.6, 31.4], [1742218200, 31.8, 35.198, 30.2, 32], [1742823000, 32.2, 32.6, 25, 25.8], [1743427800, 25.2, 26.8, 22.6, 23.8], [1744032600, 22.4, 24.6, 21.2, 22.8], [1744637400, 23.6, 24.8, 21.4, 24.8], [1745242200, 23.8, 25.8, 23.402, 24.6], [1745847000, 24.25, 24.402, 22.4, 23.2], [1746451800, 22.8, 24.4, 21.1, 21.2], [1747056600, 22.6, 22.6, 20.692, 21.2], [1747661400, 20.6, 21.8, 19.84998, 20.8], [1748352600, 21.6, 21.6, 16.4, 17.6], [1748871000, 18, 18.198, 13.86, 16], [1749475800, 16.3, 19, 15.6, 17.786], [1750080600, 17.798, 18.6, 17, 17], [1750685400, 18.4, 21.996, 17.6, 19.6], [1751290200, 19.028, 19.8, 18.4, 18.626], [1751895000, 18.8, 19.79, 18, 18.496], [1752499800, 18.5, 18.998, 17.2, 17.678], [1753104600, 17.978, 18.504, 17.2, 18], [1753709400, 17.8, 18.1, 16, 16.392], [1754314200, 16.3, 20, 16, 17.858], [1754919000, 16.6, 16.996, 14.15, 14.202], [1755523800, 14.508, 14.508, 10.904, 11.42], [1756128600, 11.92, 11.98, 6.134, 7.102], [1756819800, 7.2, 8.4, 7.144, 7.518], [1757338200, 7.6, 11.4, 6.9, 7.842], [1757943000, 8, 8, 7, 7], [1758547800, 7.22, 7.4, 6.672, 7.196], [1759152600, 7.2, 12.95, 6.84, 12.602], [1759757400, 17.8, 18.4, 11.4, 12.25], [1760362200, 11.6, 18, 10.4, 14.062], [1760967000, 13.078, 14.56, 11.39, 12.668], [1761571800, 12.724, 15, 12.06, 12.742], [1762180200, 16.108, 21, 12.2, 20.8], [1762785000, 18.2, 22.2, 14.886, 17.95], [1763389800, 17.2, 19.298, 14.04, 18.4], [1763994600, 18, 20.8, 17.6, 20.2], [1764599400, 19.6, 19.8, 16.6, 17.6], [1765204200, 17.6, 18.194, 15.842, 17.134], [1765809000, 17.6, 18.988, 15.2, 17.222], [1766413800, 17, 17.32498, 14, 14.202], [1767018600, 13.626, 13.626, 10.79, 12.734], [1767623400, 12.95, 13.132, 11.52, 11.886], [1768228200, 11.98, 14, 11.30446, 13.01], [1768919400, 13.5, 14.50598, 12.002, 12.506], [1769437800, 12.2, 12.358, 10.5, 10.704], [1770042600, 10.6, 11.19798, 9.6, 10.16], [1770647400, 10, 10.768, 9.404, 10.164], [1771338600, 10.164, 11, 9.6, 10.83], [1771857000, 10.812, 11.82498, 10.486, 11.398], [1772461800, 10.8, 11.3, 9.676, 10.6], [1773063000, 10.6, 11.8, 9.8, 11.362], [1773667800, 11.4, 12.598, 11, 11.148], [1774272600, 10.616, 11, 9.026, 9.648], [1774877400, 9.06, 9.21, 6.61, 8.784], [1775482200, 8.818, 9.134, 7.6, 7.94], [1776087000, 7.66, 8.8, 7.42, 8.478], [1776691800, 8.4, 8.996, 7.754, 8.14], [1777296600, 8.38, 8.396, 7.002, 7.68], [1777901400, 7.526, 9.598, 7.4, 8.598], [1778506200, 8.6, 8.8, 7.132, 7.132], [1779111000, 7.5, 9.098, 6.6, 8.76], [1779802200, 9.966, 10.56, 7.2, 7.74], [1780320600, 7.72, 7.72, 5.708, 6.128], [1780925400, 5.92, 6.285, 4.02, 4.18], [1781530200, 4.35, 4.49, 3.77, 4.04], [1782135000, 4.02, 4.45, 3.5, 3.8], [1782739800, 3.8, 4.78, 3.64, 4.17], [1783344600, 4.18, 4.4961, 3.6805, 3.99], [1783949400, 3.97, 4.01, 2.895, 3.01], [1784554200, 3.05, 4.22, 3.05, 3.71], [1785159000, 3.6, 3.71, 2.64, 2.86], [1785763800, 2.9, 3.21, 2.2908, 2.66], [1786368600, 2.69, 2.8728, 2.19, 2.29], [1786973400, 2.28, 3.69, 2.0223, 2.96], [1787578200, 2.94, 3.3499, 2.73, 3.2], [1788183000, 3.22, 3.44, 2.93, 2.98], [1788874200, 2.99, 3.0858, 2.6, 2.78], [1789392600, 2.84, 2.848, 2.45, 2.59], [1789997400, 2.57, 2.69, 2.42, 2.48], [1790602200, 2.42, 2.485, 1.96, 2.05]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FEMY
MN1 · Report parameters
swing high 22.2
swing low 6.134
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1377
open 3.34
high 3.425
low 2
close 2.16
body size 1.18
upper wick 0.085
lower wick 0.16
body ratio 0.82807018
close position 0.1122807
candle pattern NONE
range high 36
range low 2.0223
range size 33.9777
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.19391787
rsi7 28.84381995
rsi14 35.10092688
rsi21 34.0995667
rsi slope -0.8965948
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -6.8436017
macd signal -6.81521169
macd histogram -0.02839001
stoch k 0.79207921
stoch d 2.96444575
adx 12.97152418
plus di 18.30432476
minus di 21.0906508
atr7 4.38435344
atr14 7.34847167
atr pct 340.20702168
bollinger upper 28.35964145
bollinger middle 12.4948
bollinger lower -3.37004145
bollinger width 253.94310353
percent b 0.17428606
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.0223
resistance 36
nearest fvg low 4.78
nearest fvg high 6.6
fvg direction DOWN
fvg size 1.82
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 9.925576
fib 382 12.271212
fib 500 14.167
fib 618 16.062788
fib 705 17.46053
fib 786 18.761876
fib 1272 1.764048
fib 1618 -3.794788
fib 2000 -9.932
fib 2618 -19.860788
ema9 6.24041274
ema20 11.43526482
ema50 26.97388586
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.97634367
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 26.4
seller score 73.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 64
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FEMY; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 2.16
ema12 7.72027545
ema26 14.56387715
sma20 12.4948
sma50 18.88284
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 28, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8441852599823031, 'rsi': -0.49663577080626403, 'roc': -0.8183107460602771, 'vol': 0.3075636578666344, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.651427877955212, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 6.240412735979527, 'ema21': 11.922270353056364, 'ema50': 26.97388586328706, 'rsi14': 35.10092687581208, 'atr14': 7.348471668353709, 'macd': {'macd': -6.843601699183454, 'signal': -6.815211692946291, 'hist': -0.0283900062371627}, 'bb': {'middle': 12.494800000000001, 'upper': 28.359641450200506, 'lower': -3.3700414502005014}, 'bars_used': 64, 'candles': [[1622554200, 261.6, 275, 152, 162.2], [1625146200, 163, 199.6, 135.402, 146], [1627911000, 149, 167.988, 130, 159.2], [1630503000, 159, 162, 130, 137.8], [1633095000, 138, 150.2, 135.2, 138.6], [1635773400, 140, 162, 75.4, 107.6], [1638369000, 106.6, 112.8, 61, 78], [1641220200, 77.8, 81, 52.2, 59.8], [1643725800, 60.4, 74.198, 53.01, 59.4], [1646145000, 58.4, 60.2, 35.2, 45.2], [1648819800, 44.4, 45.208, 28.32, 32.8], [1651498200, 35.4, 39.8, 28, 30.8], [1654090200, 30.8, 59.398, 25.2, 48.2], [1656682200, 45.2, 52, 33.2, 34], [1659360600, 34, 44, 34, 34], [1662039000, 33.82, 40, 22.6, 22.6], [1664803800, 21.4, 35.746, 19.8, 25.2], [1667309400, 27, 28.598, 20.8, 21.6], [1669905000, 21.2, 25.6, 11.4, 18], [1672756200, 18, 27, 15.44, 24.212], [1675261800, 23.4, 25, 21.5, 22], [1677681000, 22, 28.8, 16.8, 21.7], [1680528600, 22.2, 29.6, 15.036, 17.4], [1682947800, 17.50002, 26.6, 14, 14], [1685626200, 14, 16.96, 9.008, 10.2], [1688391000, 11, 21, 6.362, 11.002], [1690896600, 11.328, 12.88102, 6.6, 8.82], [1693575000, 8.598, 72.4, 4.958, 59.6], [1696253400, 81.4, 95, 22, 29.6], [1698845400, 30.2, 31.6, 16.802, 19.044], [1701441000, 18, 21.2, 14.8, 19.5], [1704205800, 18.6, 20.4, 14.68, 14.968], [1706797800, 15.366, 38.4, 15, 35.2], [1709303400, 35.4, 48, 26.9, 31], [1711978200, 30.8, 36.8, 24.2, 25.4], [1714570200, 25.4, 30.2, 23.2, 23.6], [1717421400, 23.2, 27.988, 19.042, 22.8], [1719840600, 22.8, 25.8, 20, 22.6], [1722519000, 22.724, 24.2, 17.2, 23.4], [1725370200, 23.6, 24.4, 20.4, 22.2], [1727789400, 22, 28, 21.4, 26.6], [1730467800, 27, 27.2, 17.2, 22.4], [1733149800, 22.2, 26, 21, 22], [1735828200, 22, 25, 20.8, 23.6], [1738593000, 23, 36, 21.8, 31.4], [1741012200, 31, 35.198, 23.602, 25], [1743514200, 25.4, 26.8, 21.2, 23.2], [1746106200, 23.2, 24.4, 16.4, 17.6], [1748871000, 18, 21.996, 13.86, 19.316], [1751376600, 19.8, 19.8, 16.2, 16.584], [1754055000, 16.4, 20, 6.134, 7.102], [1756819800, 7.2, 11.4, 6.672, 7.048], [1759325400, 7.028, 18.4, 7.02, 12.742], [1762180200, 16.108, 22.2, 12.2, 20.2], [1764599400, 19.6, 19.8, 10.79, 11.524], [1767364200, 12.04, 14.50598, 10.5, 10.704], [1770042600, 10.6, 11.82498, 9.404, 11.398], [1772461800, 10.8, 12.598, 6.61, 8.404], [1775050200, 8.65, 9.134, 7.002, 7.304], [1777642200, 7.2, 10.56, 6.6, 7.74], [1780320600, 7.72, 7.72, 3.5, 4.18], [1782912600, 4.14, 4.78, 2.64, 2.86], [1785763800, 2.9, 3.69, 2.0223, 3.43], [1788269400, 3.34, 3.425, 2, 2.16]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FEMY

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 28.0/10028.0/100FOMO · fear
Buy: 26.4/10026.4/100Buy
Sell: 73.6/10073.6/100Sell

Source: NASDAQ:FEMY · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 24.0/10024.0/100FOMO · fear
Buy: 25.4/10025.4/100Buy
Sell: 74.6/10074.6/100Sell

Source: NASDAQ:FEMY · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 30.0/10030.0/100FOMO · fear
Buy: 35.4/10035.4/100Buy
Sell: 64.6/10064.6/100Sell

Source: NASDAQ:FEMY · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.