NYSE:AHRTrung tính / giằng co · -5
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
50.49
Kháng cự gần nhất
50.58
Hỗ trợ gần nhất
50.27
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals -5/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 50.49 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 50.58 (+0.18%); hỗ trợ gần nhất 50.27 (-0.44%).
  • Động lượng D1: RSI-14 29.8, ADX 29.8, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 50.89, mục tiêu 52.26.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (34/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:AHR đóng cửa gần nhất tại 50.49 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (W1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -5/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 27/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T06:47:04.377691+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 06:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.27 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.328% (+4.2 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.07 (+0.33% so với phiên trước; 5 phiên -6.30%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,789.40 (-0.23% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.37 (+1.98% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,123.16 (+0.29% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:AHR (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Trung bình · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 200K, kỳ trước 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:AHR: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 chưa xác định (mua 66/bán 34); W1 tăng (mua 53/bán 47); D1 giảm (mua 49/bán 51).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 50.49): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 29.8 và đang đi lên: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 13 / %D 10. ADX 29.8 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 11 < -DI 28 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.03 (~2.04% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.11. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG tăng gần nhất: 49.17 – 49.44. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 51.31 (+1.62%) — D1 đáy swing
  • R2 50.89 (+0.80%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 50.58 (+0.18%) — W1 cạnh trên FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 50.49
  • S1 50.27 (-0.44%) — D1 hỗ trợ + D1 Fib mở rộng 161.8% + D1 EMA200 · hội tụ
  • S2 50.02 (-0.93%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S3 49.44 (-2.08%) — D1 cạnh trên FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 50.89 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 50.89
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 49.86
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 52.26 / 53.13
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 50.02 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 50.02
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 51.05
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 47.51 / 44.81
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (34/100).

  • ⚠ Khung lớn (D1) đang ngược chiều kịch bản mua.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.03: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 50.49 Giảm Chưa có tín hiệu 50.27 55.48 2026-10-06 13:30:00
W1 50.75 Tăng Chưa có tín hiệu 44.81 58.7 2026-09-28 13:30:00
MN1 51.26 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 26.4 58.7 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 52.84
swing_low 51.31
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.22
Giá mở cửa 50.6
Giá cao nhất 50.85
Giá thấp nhất 50.02
Giá đóng cửa 50.49
body_size 0.11
upper_wick 0.25
lower_wick 0.47
body_ratio 0.13253012
close_position 0.56626506
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 55.48
range_low 50.27
range_size 5.21
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.8049637
rsi7 20.78112832
rsi14 29.83078292
rsi21 36.36125518
rsi_slope 0.25201755
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.04489933
macd_signal -0.90760898
macd_histogram -0.13729035
stoch_k 12.56684492
stoch_d 9.6481498
adx 29.81775917
plus_di 10.54270257
minus_di 28.04373155
atr7 0.95619182
atr14 1.03110239
atr_pct 2.04219131
bollinger_upper 54.37723678
bollinger_middle 52.2
bollinger_lower 50.02276322
bollinger_width 8.34190338
percent_b 0.10730041
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 50.27
Kháng cự tham chiếu 55.48
nearest_fvg_low 49.17
nearest_fvg_high 49.44
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.27
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 51.67108
fib_382 51.89446
fib_500 52.075
fib_618 52.25554
fib_705 52.38865
fib_786 52.51258
fib_1272 50.89384
fib_1618 50.36446
fib_2000 49.78
fib_2618 48.83446
ema9 51.20020747
ema20 52.15559351
ema50 53.13230237
ema200 50.39563217
ema_slope -0.17532563
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 49.4
Điểm bên bán 50.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 50.49
ema12 51.48663061
ema26 52.53152994
sma20 52.2
sma50 54.1444
sma100 52.6455
sma200 51.04395
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6406498506087975, 'rsi': -0.6723072359816616, 'roc': -0.3879343148892022, 'vol': -0.05406303693276715, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7853991880992667, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 51.20020747272018, 'ema21': 52.226143382623434, 'ema50': 53.13230237344906, 'rsi14': 29.83078292055015, 'atr14': 1.0311023919455087, 'macd': {'macd': -1.0448993265298512, 'signal': -0.907608980273528, 'hist': -0.1372903462563232}, 'bb': {'middle': 52.2, 'upper': 54.37723678087617, 'lower': 50.02276321912384}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778765400, 51.67, 51.9799, 50.51, 51.14], [1778851800, 51.24, 51.32, 49.32, 49.35], [1779111000, 49.25, 50.16, 49.24, 50.09], [1779197400, 49.92, 50.865, 49.53, 50.81], [1779283800, 51.11, 51.72, 50.615, 51.68], [1779370200, 50.85, 50.88, 49.7821, 50.13], [1779456600, 50.4, 50.4, 49.2, 50.19], [1779802200, 50.57, 51.07, 50.15, 51], [1779888600, 51.07, 51.07, 50.405, 50.46], [1779975000, 50.96, 50.96, 49.39, 49.46], [1780061400, 49.42, 49.42, 48.19, 48.89], [1780320600, 48.32, 48.9, 47.11, 47.23], [1780407000, 47.38, 47.84, 46.35, 46.38], [1780493400, 46.17, 47.02, 46.1, 46.59], [1780579800, 47.31, 48.02, 45.79, 46.37], [1780666200, 46.16, 47.87, 45.88, 47.48], [1780925400, 47.55, 47.77, 44.81, 45.7], [1781011800, 46.08, 47.39, 45.69, 46.71], [1781098200, 47.39, 47.58, 46.35, 46.82], [1781184600, 47.17, 47.7299, 46.53, 46.55], [1781271000, 46.54, 47.39, 46.29, 46.81], [1781530200, 46.54, 47.51, 46.24, 46.47], [1781616600, 46.68, 47.005, 46.14, 46.87], [1781703000, 46.36, 47.04, 46.17, 46.52], [1781789400, 46.7, 46.84, 45.76, 46.52], [1782135000, 47.05, 47.44, 46.3, 47.16], [1782221400, 48, 49.17, 47.645, 48.67], [1782307800, 48.625, 50.19, 48.555, 50.1], [1782394200, 50.09, 51.5, 49.44, 50.92], [1782480600, 51.12, 51.84, 50.29, 51], [1782739800, 51.45, 52, 50.98, 52], [1782826200, 50.69, 52.74, 50.58, 52.15], [1782912600, 52.25, 54.08, 52.025, 53.65], [1782999000, 54.07, 55.09, 53.825, 55.04], [1783344600, 55.1, 55.75, 53.39, 53.83], [1783431000, 54.18, 55.61, 54, 54.93], [1783517400, 55, 55.32, 54.055, 54.62], [1783603800, 54.38, 54.8624, 53.785, 53.84], [1783690200, 53.97, 54.13, 52.49, 53.57], [1783949400, 54.02, 54.5089, 53.65, 54.35], [1784035800, 54.63, 54.8, 53.83, 54.73], [1784122200, 54.75, 55.08, 53.92, 54.19], [1784208600, 54.12, 56.66, 54, 56.59], [1784295000, 56.98, 57.735, 56.745, 57.16], [1784554200, 57.1, 57.56, 56.44, 56.66], [1784640600, 57, 57.995, 56.755, 57.6], [1784727000, 57.75, 58.02, 56.85, 57.08], [1784813400, 56.23, 57.59, 56.061, 56.38], [1784899800, 56.7, 57.48, 56.47, 57.44], [1785159000, 57.5, 57.85, 57.1801, 57.45], [1785245400, 58.31, 58.7, 57.51, 57.72], [1785331800, 58.46, 58.6221, 56.715, 57.52], [1785418200, 57.25, 57.91, 55.24, 55.73], [1785504600, 55.5, 56.41, 54.83, 55.6], [1785763800, 55, 55.52, 54.72, 55.12], [1785850200, 54.34, 54.825, 53.1843, 54.47], [1785936600, 54.75, 55.79, 54.4175, 55.5], [1786023000, 56, 56.045, 54.49, 54.71], [1786109400, 55.8, 57.4, 55.8, 56.74], [1786368600, 56.7, 56.7, 55.1, 55.47], [1786455000, 53.25, 53.31, 52.33, 52.69], [1786541400, 52.8, 53.25, 52.53, 52.59], [1786627800, 53.17, 53.88, 52.52, 53.6], [1786714200, 54.01, 54.52, 53.54, 54.31], [1786973400, 54.43, 54.71, 54.05, 54.68], [1787059800, 55.1, 55.36, 54.35, 54.42], [1787146200, 55.24, 55.25, 54.3, 55.2], [1787232600, 55.01, 56.16, 55.01, 55.77], [1787319000, 56.09, 56.24, 55.02, 55.93], [1787578200, 56.16, 56.85, 55.645, 56.19], [1787664600, 56.09, 57.24, 55.76, 57.05], [1787751000, 57.13, 57.46, 56.8, 57.16], [1787837400, 56.5, 56.92, 56.22, 56.48], [1787923800, 56.75, 56.805, 55.46, 55.53], [1788183000, 55.37, 55.485, 54.89, 55.21], [1788269400, 55.39, 56.71, 55.28, 56.54], [1788355800, 56.59, 56.78, 55.69, 56.21], [1788442200, 55.6, 56.265, 55.25, 55.76], [1788528600, 55.16, 55.995, 54.685, 54.72], [1788874200, 54.25, 55.48, 54, 54.6], [1788960600, 54.86, 54.86, 53.63, 53.77], [1789047000, 54.1, 54.86, 53.96, 54.06], [1789133400, 54.12, 54.685, 53.5, 53.58], [1789392600, 54.4, 54.725, 53.39, 53.4], [1789479000, 53.77, 53.99, 52.88, 53.09], [1789565400, 53.02, 53.82, 52.8, 53.14], [1789651800, 53.4, 53.76, 53.095, 53.15], [1789738200, 52.8, 52.86, 51.93, 52.15], [1789997400, 53.15, 53.15, 52.11, 52.3], [1790083800, 52.25, 52.33, 51.61, 51.69], [1790170200, 51.51, 52.3, 51.31, 51.7], [1790256600, 52.09, 52.84, 51.825, 52.31], [1790343000, 52.3, 52.48, 51.9, 52.02], [1790602200, 52.04, 52.47, 51.64, 51.9], [1790688600, 52.02, 52.45, 51.62, 52.08], [1790775000, 51.8, 51.8, 51.21, 51.26], [1790861400, 51.44, 51.44, 50.36, 50.69], [1790947800, 50.92, 51.7, 50.57, 50.75], [1791207000, 50.33, 51.225, 50.27, 50.47], [1791293400, 50.6, 50.85, 50.02, 50.49]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:AHR
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 57.46
swing_low 52.33
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 5.94
Giá mở cửa 52.04
Giá cao nhất 52.47
Giá thấp nhất 50.36
Giá đóng cửa 50.75
body_size 1.29
upper_wick 0.43
lower_wick 0.39
body_ratio 0.61137441
close_position 0.18483412
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 58.7
range_low 44.81
range_size 13.89
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.74699359
rsi7 34.13376699
rsi14 46.16464465
rsi21 50.51531574
rsi_slope -3.33007537
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.95161433
macd_signal 1.56645519
macd_histogram -0.61484086
stoch_k 4.67625899
stoch_d 33.39568441
adx 18.3361896
plus_di 16.92415183
minus_di 22.40919057
atr7 2.63608657
atr14 2.82465611
atr_pct 5.56582484
bollinger_upper 59.51710976
bollinger_middle 52.7715
bollinger_lower 46.02589024
bollinger_width 25.56535159
percent_b 0.3501618
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 44.81
Kháng cự tham chiếu 58.7
nearest_fvg_low 47.51
nearest_fvg_high 50.58
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.07
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 56.24932
fib_382 55.50034
fib_500 54.895
fib_618 54.28966
fib_705 53.84335
fib_786 53.42782
fib_1272 58.85536
fib_1618 60.63034
fib_2000 62.59
fib_2618 65.76034
ema9 53.06955698
ema20 52.72816182
ema50 49.23977536
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.20822756
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 53.2
Điểm bên bán 46.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 139
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 50.75
ema12 53.1456118
ema26 52.19399748
sma20 52.7715
sma50 50.4514
sma100 42.0413
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.13366446978258945, 'rsi': -0.1278451782962037, 'roc': -0.7894766353125128, 'vol': 0.07905776996076008, 'streak': -1, 'bb': -0.29967639289584763, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 53.06955698103723, 'ema21': 52.64772201227052, 'ema50': 49.239775356063916, 'rsi14': 46.16464465111389, 'atr14': 2.824656107925547, 'macd': {'macd': 0.9516143267716899, 'signal': 1.5664551875762047, 'hist': -0.6148408608045148}, 'bb': {'middle': 52.77149999999999, 'upper': 59.51710975746447, 'lower': 46.02589024253551}, 'bars_used': 139, 'candles': [[1730730600, 26.14, 26.7199, 24.2067, 26.08], [1731335400, 26.19, 27.77, 25.87, 27.18], [1731940200, 27.31, 28.68, 27.03, 28.58], [1732545000, 28.75, 29.99, 28.6, 29.81], [1733149800, 29.39, 29.585, 28.16, 28.55], [1733754600, 28.49, 28.825, 27.14, 28.47], [1734359400, 28.43, 28.97, 26.62, 27.75], [1734964200, 27.29, 28.73, 27.1925, 28.48], [1735569000, 28.28, 28.61, 27.39, 28.17], [1736173800, 28.14, 28.44, 26.93, 27.22], [1736778600, 27.02, 28.86, 26.4, 27.9], [1737469800, 28.02, 29.16, 27.64, 28.9], [1737988200, 28.78, 29.87, 28.14, 28.29], [1738593000, 27.78, 29.79, 27.5147, 29.3], [1739197800, 29.2, 29.29, 26.611, 28.14], [1739889000, 27.97, 28.31, 27.08, 27.31], [1740407400, 27.38, 30.335, 27.21, 29.79], [1741012200, 29.49, 30.965, 28.62, 28.91], [1741613400, 28.8, 29.98, 27.65, 29.49], [1742218200, 29.45, 30.46, 28.925, 29.61], [1742823000, 29.81, 30.65, 29.42, 30.43], [1743427800, 29.69, 31.6089, 28.346, 28.5], [1744032600, 27.56, 29.32, 26.48, 29.27], [1744637400, 29.48, 30.9185, 29.01, 30.61], [1745242200, 30.42, 31.325, 29.16, 31.11], [1745847000, 31.39, 32.5928, 31.1, 32.55], [1746451800, 32.35, 35.1019, 31.94, 34.93], [1747056600, 34.66, 35.51, 33.8, 35.51], [1747661400, 35.46, 35.97, 33.705, 34.33], [1748352600, 34.68, 35.3873, 34.285, 34.94], [1748871000, 34.73, 35.58, 34.03, 35.48], [1749475800, 35.75, 36.33, 34.72, 35.4], [1750080600, 35.66, 36.19, 34.86, 35.87], [1750685400, 35.89, 36.96, 35.46, 36.07], [1751290200, 36.13, 37.25, 35.52, 37.07], [1751895000, 37.35, 37.53, 35.54, 36.65], [1752499800, 36.82, 38.12, 36.8033, 37.83], [1753104600, 37.72, 38.47, 37.33, 37.35], [1753709400, 37.48, 39.3, 36.73, 38.89], [1754314200, 39.33, 41.5, 39.0544, 40.51], [1754919000, 40.46, 41.335, 39.64, 40.45], [1755523800, 40.56, 43.14, 40.41, 42.47], [1756128600, 42.49, 42.9984, 42.35, 42.79], [1756819800, 42.31, 43.14, 41.66, 42.73], [1757338200, 42.78, 43.52, 42.23, 42.67], [1757943000, 42.69, 43.045, 41.83, 42.22], [1758547800, 42.09, 43.17, 41.57, 42.15], [1759152600, 42.08, 42.467, 40.75, 40.9], [1759757400, 40.96, 41.4, 40, 40.56], [1760362200, 40.53, 43.39, 40.3, 43.39], [1760967000, 43.66, 44.585, 41.67, 44.31], [1761571800, 44.33, 45.87, 43.325, 45.32], [1762180200, 44.98, 50, 44.69, 49.42], [1762785000, 49.62, 50.51, 47.34, 48.32], [1763389800, 48.6, 50.8, 47.29, 48], [1763994600, 48.35, 50.91, 48, 50.78], [1764599400, 50.25, 51.015, 49.61, 50.11], [1765204200, 50.32, 50.8, 46.01, 47.25], [1765809000, 47.28, 48.765, 46.88, 48.13], [1766413800, 48.01, 48.72, 47.6308, 47.95], [1767018600, 48.16, 48.49, 45.82, 47.24], [1767623400, 47.265, 48.6, 45.03, 47.28], [1768228200, 47.21, 48.54, 46.97, 48.01], [1768919400, 47.44, 48.805, 45.81, 46.24], [1769437800, 46.36, 48.04, 45.375, 46.91], [1770042600, 46.69, 49.5283, 46.075, 48.77], [1770647400, 48.69, 52.47, 48.5856, 51.8], [1771338600, 52.03, 53.097, 51.72, 51.93], [1771857000, 52.27, 54.67, 51.69, 52.24], [1772461800, 52.24, 53.36, 50.91, 51.51], [1773063000, 51.71, 53.69, 50.71, 52.16], [1773667800, 52.84, 53.55, 47.88, 48.11], [1774272600, 49.31, 49.34, 47.09, 47.13], [1774877400, 47.73, 48.53, 46.685, 48.09], [1775482200, 47.47, 50.055, 46.85, 49.23], [1776087000, 49.06, 51.065, 47.595, 49.59], [1776691800, 49.82, 50.85, 47.455, 50.1], [1777296600, 50.83, 51.24, 49.69, 50.15], [1777901400, 49.89, 52.19, 48.94, 51.71], [1778506200, 51.31, 52.45, 49.32, 49.35], [1779111000, 49.25, 51.72, 49.2, 50.19], [1779802200, 50.57, 51.07, 48.19, 48.89], [1780320600, 48.32, 48.9, 45.79, 47.48], [1780925400, 47.55, 47.77, 44.81, 46.81], [1781530200, 46.54, 47.51, 45.76, 46.52], [1782135000, 47.05, 51.84, 46.3, 51], [1782739800, 51.45, 55.09, 50.58, 55.04], [1783344600, 55.1, 55.75, 52.49, 53.57], [1783949400, 54.02, 57.735, 53.65, 57.16], [1784554200, 57.1, 58.02, 56.061, 57.44], [1785159000, 57.5, 58.7, 54.83, 55.6], [1785763800, 55, 57.4, 53.1843, 56.74], [1786368600, 56.7, 56.7, 52.33, 54.31], [1786973400, 54.43, 56.24, 54.05, 55.93], [1787578200, 56.16, 57.46, 55.46, 55.53], [1788183000, 55.37, 56.78, 54.685, 54.72], [1788874200, 54.25, 55.48, 53.5, 53.58], [1789392600, 54.4, 54.725, 51.93, 52.15], [1789997400, 53.15, 53.15, 51.31, 52.02], [1790602200, 52.04, 52.47, 50.36, 50.75]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:AHR
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 58.7
swing_low 44.81
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 7.44
Giá mở cửa 55.39
Giá cao nhất 56.78
Giá thấp nhất 51.21
Giá đóng cửa 51.26
body_size 4.13
upper_wick 1.39
lower_wick 0.05
body_ratio 0.74147217
close_position 0.00897666
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 58.7
range_low 26.4
range_size 32.3
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.13327879
rsi7 58.01185281
rsi14 67.52858157
rsi21 72.44196888
rsi_slope -8.06550319
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 9.63080032
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 62.83716284
stoch_d 78.40073624
adx 87.599866
plus_di 32.17297554
minus_di 6.6240914
atr7 5.51207608
atr14 4.91494243
atr_pct 9.58826069
bollinger_upper 60.55931476
bollinger_middle 44.5425
bollinger_lower 28.52568524
bollinger_width 71.91699953
percent_b 0.7097015
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 26.4
Kháng cự tham chiếu 58.7
nearest_fvg_low 43.52
nearest_fvg_high 44.69
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.17
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 55.42196
fib_382 53.39402
fib_500 51.755
fib_618 50.11598
fib_705 48.90755
fib_786 47.78246
fib_1272 62.47808
fib_1618 67.28402
fib_2000 72.59
fib_2618 81.17402
ema9 50.69619343
ema20 43.72630393
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.79302064
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 66
Điểm bên bán 34
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 32
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 51.26
ema12 49.01686115
ema26 39.38606083
sma20 44.5425
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.5842860523428907, 'roc': 0.032553789245230676, 'vol': 0.21088854745691177, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4194029900071838, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.69619343324096, 'ema21': 42.99047181392809, 'ema50': None, 'rsi14': 67.52858157028672, 'atr14': 4.914942429426703, 'macd': {'macd': 9.630800318683924, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 44.542500000000004, 'upper': 60.55931475824704, 'lower': 28.52568524175297}, 'bars_used': 32, 'candles': [[1706797800, 12.85, 14.56, 12.63, 13.67], [1709303400, 13.62, 14.9, 13.48, 14.75], [1711978200, 14.9, 14.9, 12.81, 13.73], [1714570200, 13.79, 14.68, 13.67, 14.66], [1717421400, 14.9, 15.34, 14.32, 14.61], [1719840600, 14.63, 16.93, 14.405, 15.94], [1722519000, 16.1, 21.45, 14.79, 20.93], [1725370200, 20.56, 26.77, 20.15, 26.1], [1727789400, 26.02, 27.21, 23.66, 26.6], [1730467800, 26.73, 29.99, 24.2067, 29.81], [1733149800, 29.39, 29.585, 26.62, 28.42], [1735828200, 28.47, 29.87, 26.4, 28.29], [1738593000, 27.78, 30.335, 26.611, 29.79], [1741012200, 29.49, 30.965, 27.65, 30.3], [1743514200, 30.33, 32.39, 26.48, 32.28], [1746106200, 32.37, 35.97, 31.55, 34.94], [1748871000, 34.73, 36.96, 34.03, 36.74], [1751376600, 36.73, 39.065, 35.54, 38.64], [1754055000, 39.05, 43.14, 38.68, 42.79], [1756819800, 42.31, 43.52, 41.57, 42.01], [1759325400, 41.98, 45.87, 40, 45.32], [1762180200, 44.98, 50.91, 44.69, 50.78], [1764599400, 50.25, 51.015, 46.01, 47.06], [1767364200, 46.83, 48.805, 45.03, 46.91], [1770042600, 46.69, 54.67, 46.075, 52.24], [1772461800, 52.24, 53.69, 46.685, 47.16], [1775050200, 47.57, 51.24, 46.85, 50.78], [1777642200, 50.75, 52.45, 48.19, 48.89], [1780320600, 48.32, 52.74, 44.81, 52.15], [1782912600, 52.25, 58.7, 52.025, 55.6], [1785763800, 55, 57.46, 52.33, 55.21], [1788269400, 55.39, 56.78, 51.21, 51.26]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:AHR

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 66.0/10066.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.0/10034.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:AHR · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 53.2/10053.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.8/10046.8/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:AHR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 49.4/10049.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 50.6/10050.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:AHR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:AHRNeutral / mixed bias · -5
BearishNeutralBullish
Last close
50.49
Nearest resistance
50.58
Nearest support
50.27
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite -5/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 50.49 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 50.58 (+0.18%); nearest support 50.27 (-0.44%).
  • Momentum D1: RSI-14 29.8, ADX 29.8, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 50.89, targeting 52.26.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (34/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:AHR last closed at 50.49 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (W1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -5/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 27/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T06:47:04.377691+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 06:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.27 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.328% (+4.2 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.07 (+0.33% vs prior close; 5 sessions -6.30%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,789.40 (-0.23% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.37 (+1.98% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,123.16 (+0.29% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:AHR (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Medium · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 200K, previous 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:AHR: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 undetermined (buy 66/sell 34); W1 up (buy 53/sell 47); D1 down (buy 49/sell 51).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 50.49): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 29.8 and rising: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 13 / %D 10. ADX at 29.8 points to a strong trend; +DI 11 < -DI 28, so sellers lead. ATR-14 is 1.03 (~2.04% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.11. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bullish fair-value gap: 49.17 – 49.44. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 51.31 (+1.62%) — D1 swing low
  • R2 50.89 (+0.80%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 50.58 (+0.18%) — W1 FVG top
  • Last close 50.49
  • S1 50.27 (-0.44%) — D1 support + D1 Fib 161.8% ext. + D1 EMA200 · confluence
  • S2 50.02 (-0.93%) — D1 lower Bollinger band
  • S3 49.44 (-2.08%) — D1 FVG top

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 50.89 that holds on a retest.
  • Reference entry: 50.89
  • Reference stop (SL): 49.86
  • Targets (TP1 / TP2): 52.26 / 53.13
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 50.02 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 50.02
  • Reference stop (SL): 51.05
  • Targets (TP1 / TP2): 47.51 / 44.81
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Low (34/100).

  • ⚠ Higher timeframes (D1) trend against a long plan.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.03: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 50.49 DOWN NO SIGNAL 50.27 55.48 2026-10-06 13:30:00
W1 50.75 UP NO SIGNAL 44.81 58.7 2026-09-28 13:30:00
MN1 51.26 UNKNOWN NO SIGNAL 26.4 58.7 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 52.84
swing low 51.31
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.22
open 50.6
high 50.85
low 50.02
close 50.49
body size 0.11
upper wick 0.25
lower wick 0.47
body ratio 0.13253012
close position 0.56626506
candle pattern NONE
range high 55.48
range low 50.27
range size 5.21
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.8049637
rsi7 20.78112832
rsi14 29.83078292
rsi21 36.36125518
rsi slope 0.25201755
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.04489933
macd signal -0.90760898
macd histogram -0.13729035
stoch k 12.56684492
stoch d 9.6481498
adx 29.81775917
plus di 10.54270257
minus di 28.04373155
atr7 0.95619182
atr14 1.03110239
atr pct 2.04219131
bollinger upper 54.37723678
bollinger middle 52.2
bollinger lower 50.02276322
bollinger width 8.34190338
percent b 0.10730041
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 50.27
resistance 55.48
nearest fvg low 49.17
nearest fvg high 49.44
fvg direction UP
fvg size 0.27
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 51.67108
fib 382 51.89446
fib 500 52.075
fib 618 52.25554
fib 705 52.38865
fib 786 52.51258
fib 1272 50.89384
fib 1618 50.36446
fib 2000 49.78
fib 2618 48.83446
ema9 51.20020747
ema20 52.15559351
ema50 53.13230237
ema200 50.39563217
ema slope -0.17532563
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 49.4
seller score 50.6
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:AHR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 50.49
ema12 51.48663061
ema26 52.53152994
sma20 52.2
sma50 54.1444
sma100 52.6455
sma200 51.04395
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6406498506087975, 'rsi': -0.6723072359816616, 'roc': -0.3879343148892022, 'vol': -0.05406303693276715, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7853991880992667, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 51.20020747272018, 'ema21': 52.226143382623434, 'ema50': 53.13230237344906, 'rsi14': 29.83078292055015, 'atr14': 1.0311023919455087, 'macd': {'macd': -1.0448993265298512, 'signal': -0.907608980273528, 'hist': -0.1372903462563232}, 'bb': {'middle': 52.2, 'upper': 54.37723678087617, 'lower': 50.02276321912384}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778765400, 51.67, 51.9799, 50.51, 51.14], [1778851800, 51.24, 51.32, 49.32, 49.35], [1779111000, 49.25, 50.16, 49.24, 50.09], [1779197400, 49.92, 50.865, 49.53, 50.81], [1779283800, 51.11, 51.72, 50.615, 51.68], [1779370200, 50.85, 50.88, 49.7821, 50.13], [1779456600, 50.4, 50.4, 49.2, 50.19], [1779802200, 50.57, 51.07, 50.15, 51], [1779888600, 51.07, 51.07, 50.405, 50.46], [1779975000, 50.96, 50.96, 49.39, 49.46], [1780061400, 49.42, 49.42, 48.19, 48.89], [1780320600, 48.32, 48.9, 47.11, 47.23], [1780407000, 47.38, 47.84, 46.35, 46.38], [1780493400, 46.17, 47.02, 46.1, 46.59], [1780579800, 47.31, 48.02, 45.79, 46.37], [1780666200, 46.16, 47.87, 45.88, 47.48], [1780925400, 47.55, 47.77, 44.81, 45.7], [1781011800, 46.08, 47.39, 45.69, 46.71], [1781098200, 47.39, 47.58, 46.35, 46.82], [1781184600, 47.17, 47.7299, 46.53, 46.55], [1781271000, 46.54, 47.39, 46.29, 46.81], [1781530200, 46.54, 47.51, 46.24, 46.47], [1781616600, 46.68, 47.005, 46.14, 46.87], [1781703000, 46.36, 47.04, 46.17, 46.52], [1781789400, 46.7, 46.84, 45.76, 46.52], [1782135000, 47.05, 47.44, 46.3, 47.16], [1782221400, 48, 49.17, 47.645, 48.67], [1782307800, 48.625, 50.19, 48.555, 50.1], [1782394200, 50.09, 51.5, 49.44, 50.92], [1782480600, 51.12, 51.84, 50.29, 51], [1782739800, 51.45, 52, 50.98, 52], [1782826200, 50.69, 52.74, 50.58, 52.15], [1782912600, 52.25, 54.08, 52.025, 53.65], [1782999000, 54.07, 55.09, 53.825, 55.04], [1783344600, 55.1, 55.75, 53.39, 53.83], [1783431000, 54.18, 55.61, 54, 54.93], [1783517400, 55, 55.32, 54.055, 54.62], [1783603800, 54.38, 54.8624, 53.785, 53.84], [1783690200, 53.97, 54.13, 52.49, 53.57], [1783949400, 54.02, 54.5089, 53.65, 54.35], [1784035800, 54.63, 54.8, 53.83, 54.73], [1784122200, 54.75, 55.08, 53.92, 54.19], [1784208600, 54.12, 56.66, 54, 56.59], [1784295000, 56.98, 57.735, 56.745, 57.16], [1784554200, 57.1, 57.56, 56.44, 56.66], [1784640600, 57, 57.995, 56.755, 57.6], [1784727000, 57.75, 58.02, 56.85, 57.08], [1784813400, 56.23, 57.59, 56.061, 56.38], [1784899800, 56.7, 57.48, 56.47, 57.44], [1785159000, 57.5, 57.85, 57.1801, 57.45], [1785245400, 58.31, 58.7, 57.51, 57.72], [1785331800, 58.46, 58.6221, 56.715, 57.52], [1785418200, 57.25, 57.91, 55.24, 55.73], [1785504600, 55.5, 56.41, 54.83, 55.6], [1785763800, 55, 55.52, 54.72, 55.12], [1785850200, 54.34, 54.825, 53.1843, 54.47], [1785936600, 54.75, 55.79, 54.4175, 55.5], [1786023000, 56, 56.045, 54.49, 54.71], [1786109400, 55.8, 57.4, 55.8, 56.74], [1786368600, 56.7, 56.7, 55.1, 55.47], [1786455000, 53.25, 53.31, 52.33, 52.69], [1786541400, 52.8, 53.25, 52.53, 52.59], [1786627800, 53.17, 53.88, 52.52, 53.6], [1786714200, 54.01, 54.52, 53.54, 54.31], [1786973400, 54.43, 54.71, 54.05, 54.68], [1787059800, 55.1, 55.36, 54.35, 54.42], [1787146200, 55.24, 55.25, 54.3, 55.2], [1787232600, 55.01, 56.16, 55.01, 55.77], [1787319000, 56.09, 56.24, 55.02, 55.93], [1787578200, 56.16, 56.85, 55.645, 56.19], [1787664600, 56.09, 57.24, 55.76, 57.05], [1787751000, 57.13, 57.46, 56.8, 57.16], [1787837400, 56.5, 56.92, 56.22, 56.48], [1787923800, 56.75, 56.805, 55.46, 55.53], [1788183000, 55.37, 55.485, 54.89, 55.21], [1788269400, 55.39, 56.71, 55.28, 56.54], [1788355800, 56.59, 56.78, 55.69, 56.21], [1788442200, 55.6, 56.265, 55.25, 55.76], [1788528600, 55.16, 55.995, 54.685, 54.72], [1788874200, 54.25, 55.48, 54, 54.6], [1788960600, 54.86, 54.86, 53.63, 53.77], [1789047000, 54.1, 54.86, 53.96, 54.06], [1789133400, 54.12, 54.685, 53.5, 53.58], [1789392600, 54.4, 54.725, 53.39, 53.4], [1789479000, 53.77, 53.99, 52.88, 53.09], [1789565400, 53.02, 53.82, 52.8, 53.14], [1789651800, 53.4, 53.76, 53.095, 53.15], [1789738200, 52.8, 52.86, 51.93, 52.15], [1789997400, 53.15, 53.15, 52.11, 52.3], [1790083800, 52.25, 52.33, 51.61, 51.69], [1790170200, 51.51, 52.3, 51.31, 51.7], [1790256600, 52.09, 52.84, 51.825, 52.31], [1790343000, 52.3, 52.48, 51.9, 52.02], [1790602200, 52.04, 52.47, 51.64, 51.9], [1790688600, 52.02, 52.45, 51.62, 52.08], [1790775000, 51.8, 51.8, 51.21, 51.26], [1790861400, 51.44, 51.44, 50.36, 50.69], [1790947800, 50.92, 51.7, 50.57, 50.75], [1791207000, 50.33, 51.225, 50.27, 50.47], [1791293400, 50.6, 50.85, 50.02, 50.49]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:AHR
W1 · Report parameters
swing high 57.46
swing low 52.33
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 5.94
open 52.04
high 52.47
low 50.36
close 50.75
body size 1.29
upper wick 0.43
lower wick 0.39
body ratio 0.61137441
close position 0.18483412
candle pattern NONE
range high 58.7
range low 44.81
range size 13.89
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.74699359
rsi7 34.13376699
rsi14 46.16464465
rsi21 50.51531574
rsi slope -3.33007537
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.95161433
macd signal 1.56645519
macd histogram -0.61484086
stoch k 4.67625899
stoch d 33.39568441
adx 18.3361896
plus di 16.92415183
minus di 22.40919057
atr7 2.63608657
atr14 2.82465611
atr pct 5.56582484
bollinger upper 59.51710976
bollinger middle 52.7715
bollinger lower 46.02589024
bollinger width 25.56535159
percent b 0.3501618
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 44.81
resistance 58.7
nearest fvg low 47.51
nearest fvg high 50.58
fvg direction UP
fvg size 3.07
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 56.24932
fib 382 55.50034
fib 500 54.895
fib 618 54.28966
fib 705 53.84335
fib 786 53.42782
fib 1272 58.85536
fib 1618 60.63034
fib 2000 62.59
fib 2618 65.76034
ema9 53.06955698
ema20 52.72816182
ema50 49.23977536
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.20822756
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 53.2
seller score 46.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 139
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:AHR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 50.75
ema12 53.1456118
ema26 52.19399748
sma20 52.7715
sma50 50.4514
sma100 42.0413
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.13366446978258945, 'rsi': -0.1278451782962037, 'roc': -0.7894766353125128, 'vol': 0.07905776996076008, 'streak': -1, 'bb': -0.29967639289584763, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 53.06955698103723, 'ema21': 52.64772201227052, 'ema50': 49.239775356063916, 'rsi14': 46.16464465111389, 'atr14': 2.824656107925547, 'macd': {'macd': 0.9516143267716899, 'signal': 1.5664551875762047, 'hist': -0.6148408608045148}, 'bb': {'middle': 52.77149999999999, 'upper': 59.51710975746447, 'lower': 46.02589024253551}, 'bars_used': 139, 'candles': [[1730730600, 26.14, 26.7199, 24.2067, 26.08], [1731335400, 26.19, 27.77, 25.87, 27.18], [1731940200, 27.31, 28.68, 27.03, 28.58], [1732545000, 28.75, 29.99, 28.6, 29.81], [1733149800, 29.39, 29.585, 28.16, 28.55], [1733754600, 28.49, 28.825, 27.14, 28.47], [1734359400, 28.43, 28.97, 26.62, 27.75], [1734964200, 27.29, 28.73, 27.1925, 28.48], [1735569000, 28.28, 28.61, 27.39, 28.17], [1736173800, 28.14, 28.44, 26.93, 27.22], [1736778600, 27.02, 28.86, 26.4, 27.9], [1737469800, 28.02, 29.16, 27.64, 28.9], [1737988200, 28.78, 29.87, 28.14, 28.29], [1738593000, 27.78, 29.79, 27.5147, 29.3], [1739197800, 29.2, 29.29, 26.611, 28.14], [1739889000, 27.97, 28.31, 27.08, 27.31], [1740407400, 27.38, 30.335, 27.21, 29.79], [1741012200, 29.49, 30.965, 28.62, 28.91], [1741613400, 28.8, 29.98, 27.65, 29.49], [1742218200, 29.45, 30.46, 28.925, 29.61], [1742823000, 29.81, 30.65, 29.42, 30.43], [1743427800, 29.69, 31.6089, 28.346, 28.5], [1744032600, 27.56, 29.32, 26.48, 29.27], [1744637400, 29.48, 30.9185, 29.01, 30.61], [1745242200, 30.42, 31.325, 29.16, 31.11], [1745847000, 31.39, 32.5928, 31.1, 32.55], [1746451800, 32.35, 35.1019, 31.94, 34.93], [1747056600, 34.66, 35.51, 33.8, 35.51], [1747661400, 35.46, 35.97, 33.705, 34.33], [1748352600, 34.68, 35.3873, 34.285, 34.94], [1748871000, 34.73, 35.58, 34.03, 35.48], [1749475800, 35.75, 36.33, 34.72, 35.4], [1750080600, 35.66, 36.19, 34.86, 35.87], [1750685400, 35.89, 36.96, 35.46, 36.07], [1751290200, 36.13, 37.25, 35.52, 37.07], [1751895000, 37.35, 37.53, 35.54, 36.65], [1752499800, 36.82, 38.12, 36.8033, 37.83], [1753104600, 37.72, 38.47, 37.33, 37.35], [1753709400, 37.48, 39.3, 36.73, 38.89], [1754314200, 39.33, 41.5, 39.0544, 40.51], [1754919000, 40.46, 41.335, 39.64, 40.45], [1755523800, 40.56, 43.14, 40.41, 42.47], [1756128600, 42.49, 42.9984, 42.35, 42.79], [1756819800, 42.31, 43.14, 41.66, 42.73], [1757338200, 42.78, 43.52, 42.23, 42.67], [1757943000, 42.69, 43.045, 41.83, 42.22], [1758547800, 42.09, 43.17, 41.57, 42.15], [1759152600, 42.08, 42.467, 40.75, 40.9], [1759757400, 40.96, 41.4, 40, 40.56], [1760362200, 40.53, 43.39, 40.3, 43.39], [1760967000, 43.66, 44.585, 41.67, 44.31], [1761571800, 44.33, 45.87, 43.325, 45.32], [1762180200, 44.98, 50, 44.69, 49.42], [1762785000, 49.62, 50.51, 47.34, 48.32], [1763389800, 48.6, 50.8, 47.29, 48], [1763994600, 48.35, 50.91, 48, 50.78], [1764599400, 50.25, 51.015, 49.61, 50.11], [1765204200, 50.32, 50.8, 46.01, 47.25], [1765809000, 47.28, 48.765, 46.88, 48.13], [1766413800, 48.01, 48.72, 47.6308, 47.95], [1767018600, 48.16, 48.49, 45.82, 47.24], [1767623400, 47.265, 48.6, 45.03, 47.28], [1768228200, 47.21, 48.54, 46.97, 48.01], [1768919400, 47.44, 48.805, 45.81, 46.24], [1769437800, 46.36, 48.04, 45.375, 46.91], [1770042600, 46.69, 49.5283, 46.075, 48.77], [1770647400, 48.69, 52.47, 48.5856, 51.8], [1771338600, 52.03, 53.097, 51.72, 51.93], [1771857000, 52.27, 54.67, 51.69, 52.24], [1772461800, 52.24, 53.36, 50.91, 51.51], [1773063000, 51.71, 53.69, 50.71, 52.16], [1773667800, 52.84, 53.55, 47.88, 48.11], [1774272600, 49.31, 49.34, 47.09, 47.13], [1774877400, 47.73, 48.53, 46.685, 48.09], [1775482200, 47.47, 50.055, 46.85, 49.23], [1776087000, 49.06, 51.065, 47.595, 49.59], [1776691800, 49.82, 50.85, 47.455, 50.1], [1777296600, 50.83, 51.24, 49.69, 50.15], [1777901400, 49.89, 52.19, 48.94, 51.71], [1778506200, 51.31, 52.45, 49.32, 49.35], [1779111000, 49.25, 51.72, 49.2, 50.19], [1779802200, 50.57, 51.07, 48.19, 48.89], [1780320600, 48.32, 48.9, 45.79, 47.48], [1780925400, 47.55, 47.77, 44.81, 46.81], [1781530200, 46.54, 47.51, 45.76, 46.52], [1782135000, 47.05, 51.84, 46.3, 51], [1782739800, 51.45, 55.09, 50.58, 55.04], [1783344600, 55.1, 55.75, 52.49, 53.57], [1783949400, 54.02, 57.735, 53.65, 57.16], [1784554200, 57.1, 58.02, 56.061, 57.44], [1785159000, 57.5, 58.7, 54.83, 55.6], [1785763800, 55, 57.4, 53.1843, 56.74], [1786368600, 56.7, 56.7, 52.33, 54.31], [1786973400, 54.43, 56.24, 54.05, 55.93], [1787578200, 56.16, 57.46, 55.46, 55.53], [1788183000, 55.37, 56.78, 54.685, 54.72], [1788874200, 54.25, 55.48, 53.5, 53.58], [1789392600, 54.4, 54.725, 51.93, 52.15], [1789997400, 53.15, 53.15, 51.31, 52.02], [1790602200, 52.04, 52.47, 50.36, 50.75]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:AHR
MN1 · Report parameters
swing high 58.7
swing low 44.81
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 7.44
open 55.39
high 56.78
low 51.21
close 51.26
body size 4.13
upper wick 1.39
lower wick 0.05
body ratio 0.74147217
close position 0.00897666
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 58.7
range low 26.4
range size 32.3
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.13327879
rsi7 58.01185281
rsi14 67.52858157
rsi21 72.44196888
rsi slope -8.06550319
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 9.63080032
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 62.83716284
stoch d 78.40073624
adx 87.599866
plus di 32.17297554
minus di 6.6240914
atr7 5.51207608
atr14 4.91494243
atr pct 9.58826069
bollinger upper 60.55931476
bollinger middle 44.5425
bollinger lower 28.52568524
bollinger width 71.91699953
percent b 0.7097015
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 26.4
resistance 58.7
nearest fvg low 43.52
nearest fvg high 44.69
fvg direction UP
fvg size 1.17
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 55.42196
fib 382 53.39402
fib 500 51.755
fib 618 50.11598
fib 705 48.90755
fib 786 47.78246
fib 1272 62.47808
fib 1618 67.28402
fib 2000 72.59
fib 2618 81.17402
ema9 50.69619343
ema20 43.72630393
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.79302064
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 66
seller score 34
score coverage 70
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 32
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:AHR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 51.26
ema12 49.01686115
ema26 39.38606083
sma20 44.5425
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.5842860523428907, 'roc': 0.032553789245230676, 'vol': 0.21088854745691177, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.4194029900071838, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 50.69619343324096, 'ema21': 42.99047181392809, 'ema50': None, 'rsi14': 67.52858157028672, 'atr14': 4.914942429426703, 'macd': {'macd': 9.630800318683924, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 44.542500000000004, 'upper': 60.55931475824704, 'lower': 28.52568524175297}, 'bars_used': 32, 'candles': [[1706797800, 12.85, 14.56, 12.63, 13.67], [1709303400, 13.62, 14.9, 13.48, 14.75], [1711978200, 14.9, 14.9, 12.81, 13.73], [1714570200, 13.79, 14.68, 13.67, 14.66], [1717421400, 14.9, 15.34, 14.32, 14.61], [1719840600, 14.63, 16.93, 14.405, 15.94], [1722519000, 16.1, 21.45, 14.79, 20.93], [1725370200, 20.56, 26.77, 20.15, 26.1], [1727789400, 26.02, 27.21, 23.66, 26.6], [1730467800, 26.73, 29.99, 24.2067, 29.81], [1733149800, 29.39, 29.585, 26.62, 28.42], [1735828200, 28.47, 29.87, 26.4, 28.29], [1738593000, 27.78, 30.335, 26.611, 29.79], [1741012200, 29.49, 30.965, 27.65, 30.3], [1743514200, 30.33, 32.39, 26.48, 32.28], [1746106200, 32.37, 35.97, 31.55, 34.94], [1748871000, 34.73, 36.96, 34.03, 36.74], [1751376600, 36.73, 39.065, 35.54, 38.64], [1754055000, 39.05, 43.14, 38.68, 42.79], [1756819800, 42.31, 43.52, 41.57, 42.01], [1759325400, 41.98, 45.87, 40, 45.32], [1762180200, 44.98, 50.91, 44.69, 50.78], [1764599400, 50.25, 51.015, 46.01, 47.06], [1767364200, 46.83, 48.805, 45.03, 46.91], [1770042600, 46.69, 54.67, 46.075, 52.24], [1772461800, 52.24, 53.69, 46.685, 47.16], [1775050200, 47.57, 51.24, 46.85, 50.78], [1777642200, 50.75, 52.45, 48.19, 48.89], [1780320600, 48.32, 52.74, 44.81, 52.15], [1782912600, 52.25, 58.7, 52.025, 55.6], [1785763800, 55, 57.46, 52.33, 55.21], [1788269400, 55.39, 56.78, 51.21, 51.26]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:AHR

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 66.0/10066.0/100Buy
Sell: 34.0/10034.0/100Sell

Source: NYSE:AHR · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 53.2/10053.2/100Buy
Sell: 46.8/10046.8/100Sell

Source: NYSE:AHR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 49.4/10049.4/100Buy
Sell: 50.6/10050.6/100Sell

Source: NYSE:AHR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.