NASDAQ:FCBCNghiêng tăng mạnh · +66
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
47.610
Kháng cự gần nhất
47.777
Hỗ trợ gần nhất
47.480
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +66/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 47.610 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 47.777 (+0.35%); hỗ trợ gần nhất 47.480 (-0.27%).
  • Động lượng D1: RSI-14 49.7, ADX 19.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 48.081, mục tiêu 49.425.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (63/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FCBC đóng cửa gần nhất tại 47.610 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +66/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 55/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T04:02:12.985647+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 04:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FCBC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 45/bán 55); W1 tăng (mua 78/bán 22); D1 tăng (mua 66/bán 34).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 47.610): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 49.7 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 55 / %D 66. ADX 19.7 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 19 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.986 (~2.07% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.67. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 44.800 – 45.760. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 48.740 (+2.37%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 48.081 (+0.99%) — D1 dải Bollinger trên + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R1 47.777 (+0.35%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 47.610
  • S1 47.480 (-0.27%) — D1 EMA50 + D1 Fib 50% + W1 Fib 50% · hội tụ
  • S2 47.183 (-0.90%) — D1 Fib 61.8%
  • S3 46.975 (-1.33%) — W1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 48.081 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 48.081
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 47.095
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 49.425 / 50.170
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 47.183 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 47.183
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 48.169
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 45.760 / 45.000
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (63/100).

  • ADX 20 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.986: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 47.61 Tăng Chưa có tín hiệu 45 48.74 2026-10-08 13:30:00
W1 48 Tăng Chưa có tín hiệu 40.89 50.17 2026-09-28 13:30:00
MN1 46.99 Tăng Chưa có tín hiệu 31.2129 50.17 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 48.74
swing_low 46.22
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.13
Giá mở cửa 47.25
Giá cao nhất 48.04
Giá thấp nhất 47
Giá đóng cửa 47.61
body_size 0.36
upper_wick 0.43
lower_wick 0.25
body_ratio 0.34615385
close_position 0.58653846
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 48.74
range_low 45
range_size 3.74
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.05450475
rsi7 51.23630994
rsi14 49.72875589
rsi21 50.48838613
rsi_slope 0.83931005
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.05706141
macd_signal -0.12301369
macd_histogram 0.06595228
stoch_k 55.15873016
stoch_d 65.89069971
adx 19.65895187
plus_di 18.58480076
minus_di 23.77819593
atr7 0.92745286
atr14 0.98624496
atr_pct 2.07150801
bollinger_upper 48.08146801
bollinger_middle 47.3625
bollinger_lower 46.64353199
bollinger_width 3.03602221
percent_b 0.67212171
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 45
Kháng cự tham chiếu 48.74
nearest_fvg_low 44.8
nearest_fvg_high 45.76
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.96
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 48.14528
fib_382 47.77736
fib_500 47.48
fib_618 47.18264
fib_705 46.9634
fib_786 46.75928
fib_1272 49.42544
fib_1618 50.29736
fib_2000 51.26
fib_2618 52.81736
ema9 47.59083145
ema20 47.60420177
ema50 47.40186973
ema200 43.67719717
ema_slope 0.00061034
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 65.7
Điểm bên bán 34.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 47.61
ema12 47.57302705
ema26 47.63008845
sma20 47.3625
sma50 48.1282
sma100 46.1451
sma200 42.702575
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.05275825863741465, 'rsi': -0.009041470280181822, 'roc': 0.06083681248563693, 'vol': -0.13301597953277694, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.34424341057561963, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.59083144548694, 'ema21': 47.6100782895734, 'ema50': 47.40186973222884, 'rsi14': 49.728755891594545, 'atr14': 0.9862449649899953, 'macd': {'macd': -0.057061407061688385, 'signal': -0.12301369148610106, 'hist': 0.06595228442441267}, 'bb': {'middle': 47.3625, 'upper': 48.08146801041492, 'lower': 46.64353198958507}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.37, 42.03, 41.1301, 41.91], [1779197400, 41.79, 42.7, 41.21, 42], [1779283800, 42, 43.316, 41.945, 42.35], [1779370200, 42, 42.43, 41.66, 42.36], [1779456600, 42.44, 42.675, 41.764, 42.38], [1779802200, 42.49, 42.92, 42.315, 42.73], [1779888600, 42.73, 43.09, 42.38, 42.5], [1779975000, 42.42, 42.9, 42, 42.9], [1780061400, 42.7, 43.29, 42.455, 43.11], [1780320600, 42.7, 43.515, 41.725, 42.37], [1780407000, 42.19, 43.11, 42.19, 42.96], [1780493400, 42.7, 42.7, 41.47, 41.5], [1780579800, 42.17, 43.12, 42.13, 42.96], [1780666200, 42.96, 44.03, 42.96, 43.12], [1780925400, 43.42, 43.96, 43.21, 43.34], [1781011800, 43.54, 45, 43.005, 43.67], [1781098200, 43.87, 44.75, 42.49, 44.29], [1781184600, 44.59, 44.8, 43.59, 43.885], [1781271000, 44.2, 44.44, 43.95, 44.085], [1781530200, 44.29, 44.45, 42.55, 42.67], [1781616600, 42.8, 43.5676, 42.68, 42.96], [1781703000, 43.02, 43.31, 42.28, 43.06], [1781789400, 43.64, 43.92, 42.95, 43.42], [1782135000, 43.34, 44.17, 43.26, 43.86], [1782221400, 43.91, 44.645, 43.665, 44.48], [1782307800, 44.41, 44.97, 44.33, 44.61], [1782394200, 44.49, 44.695, 43.94, 44.32], [1782480600, 44.52, 45.78, 44.12, 45.15], [1782739800, 44.97, 45.715, 44.053, 44.71], [1782826200, 44.48, 44.955, 44.38, 44.42], [1782912600, 44.61, 45.7, 44.0959, 45.64], [1782999000, 45.7, 45.84, 44.65, 45.12], [1783344600, 45.12, 45.48, 44.65, 45.11], [1783431000, 45.21, 45.22, 44.09, 44.24], [1783517400, 43.89, 44.05, 43.07, 43.36], [1783603800, 43.25, 44.1625, 43.05, 43.9], [1783690200, 43.74, 44.2, 43.2, 44], [1783949400, 43.91, 44.515, 43.575, 43.94], [1784035800, 43.98, 44.3, 43.58, 43.69], [1784122200, 43.74, 44.5, 43.565, 44.27], [1784208600, 44.26, 45.83, 44.22, 45.68], [1784295000, 45.35, 45.575, 44.3, 44.92], [1784554200, 44.73, 45.1, 44.15, 44.655], [1784640600, 44.48, 44.8, 44.14, 44.63], [1784727000, 46.76, 47.5, 44.098, 46.91], [1784813400, 46.26, 47.44, 45.76, 47.26], [1784899800, 47.04, 48.6999, 47.04, 48.48], [1785159000, 48.64, 48.885, 47.83, 48.17], [1785245400, 48.35, 49.35, 46.59, 48.405], [1785331800, 48.08, 48.58, 47.57, 47.64], [1785418200, 47.78, 48.935, 47.55, 47.63], [1785504600, 47.41, 48.72, 46.83, 47.72], [1785763800, 48.11, 48.6999, 47, 47.9], [1785850200, 47.82, 49.31, 47.74, 48.96], [1785936600, 49.04, 49.04, 48.085, 48.63], [1786023000, 48.9, 49.48, 48.34, 48.535], [1786109400, 48.2, 48.44, 47.5584, 48.21], [1786368600, 47.99, 48.17, 47.36, 47.74], [1786455000, 47.8, 48.85, 47.27, 48.56], [1786541400, 48.56, 49.42, 48.47, 49.01], [1786627800, 49.17, 50, 48.425, 49.32], [1786714200, 49.21, 49.7099, 49.05, 49.52], [1786973400, 49.2, 49.55, 48.86, 49.18], [1787059800, 49.34, 49.465, 48.8, 49.19], [1787146200, 49.34, 49.45, 48.43, 48.56], [1787232600, 48.24, 49.1, 47.8, 49.035], [1787319000, 49.36, 49.55, 48.605, 49.19], [1787578200, 49.28, 50.17, 49.205, 49.55], [1787664600, 49.53, 49.75, 49.19, 49.34], [1787751000, 49.45, 49.755, 48.65, 49.02], [1787837400, 48.57, 49.19, 48.22, 48.94], [1787923800, 48.84, 49.515, 48.84, 48.92], [1788183000, 49.135, 49.135, 48.18, 48.49], [1788269400, 48.425, 48.59, 47.86, 48.12], [1788355800, 48.15, 48.995, 47.37, 48.7], [1788442200, 49.05, 49.46, 48.72, 48.94], [1788528600, 48.64, 49.37, 48.57, 49.09], [1788874200, 48.84, 49.07, 47.85, 48.16], [1788960600, 47.97, 48.585, 47.085, 47.29], [1789047000, 47.32, 47.84, 47.04, 47.71], [1789133400, 48.17, 48.355, 47.08, 47.28], [1789392600, 47.17, 47.72, 46.86, 47.39], [1789479000, 47.24, 48.165, 47.24, 47.68], [1789565400, 47.59, 47.85, 46.06, 46.92], [1789651800, 47.28, 47.28, 46.64, 46.77], [1789738200, 46.45, 47.02, 45, 46.91], [1789997400, 46.97, 47.45, 46.78, 47.03], [1790083800, 47.31, 47.6975, 46.72, 47.27], [1790170200, 47.15, 47.205, 46.66, 46.76], [1790256600, 46.88, 47.465, 46.57, 47.43], [1790343000, 47.4, 47.9, 46.96, 47.62], [1790602200, 47.62, 47.75, 46.8437, 47.54], [1790688600, 47.53, 47.735, 46.511, 47.27], [1790775000, 47.17, 47.795, 46.78, 46.99], [1790861400, 46.99, 47.59, 46.22, 47.57], [1790947800, 47.79, 48.74, 47.605, 48], [1791207000, 47.92, 48.1, 47.525, 47.88], [1791293400, 48.05, 48.19, 47.74, 47.79], [1791379800, 47.31, 47.79, 47.02, 47.54], [1791466200, 47.25, 48.04, 47, 47.61]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FCBC
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 50.17
swing_low 45
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.17
Giá mở cửa 47.62
Giá cao nhất 48.74
Giá thấp nhất 46.22
Giá đóng cửa 48
body_size 0.38
upper_wick 0.74
lower_wick 1.4
body_ratio 0.15079365
close_position 0.70634921
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 50.17
range_low 40.89
range_size 9.28
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.06363009
rsi7 58.16895822
rsi14 61.68702016
rsi21 61.22317597
rsi_slope 1.2117171
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 1.91977399
macd_signal 2.1529327
macd_histogram -0.23315871
stoch_k 69.52247191
stoch_d 64.12991365
adx 37.38688217
plus_di 19.05629899
minus_di 12.16232233
atr7 2.32257758
atr14 2.36924474
atr_pct 4.93592653
bollinger_upper 50.97084686
bollinger_middle 46.31225
bollinger_lower 41.65365314
bollinger_width 20.11820572
percent_b 0.6811436
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 40.89
Kháng cự tham chiếu 50.17
nearest_fvg_low 36.14
nearest_fvg_high 39.29
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.15
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 48.94988
fib_382 48.19506
fib_500 47.585
fib_618 46.97494
fib_705 46.52515
fib_786 46.10638
fib_1272 51.57624
fib_1618 53.36506
fib_2000 55.34
fib_2618 58.53506
ema9 47.66609891
ema20 46.27336269
ema50 43.04047383
ema200 37.54790285
ema_slope 0.1817513
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 77.9
Điểm bên bán 22.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 48
ema12 47.36088925
ema26 45.44111526
sma20 46.31225
sma50 41.0048
sma100 40.2575
sma200 37.00825
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5233235400197835, 'rsi': 0.38956733856523657, 'roc': -0.06753206940615425, 'vol': 0.04917096497184009, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.36228719696759276, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.666098908245715, 'ema21': 46.131012557230655, 'ema50': 43.04047382883639, 'rsi14': 61.6870201569571, 'atr14': 2.36924473671494, 'macd': {'macd': 1.9197739918694623, 'signal': 2.152932702751351, 'hist': -0.2331587108818889}, 'bb': {'middle': 46.31224999999999, 'upper': 50.9708468649369, 'lower': 41.65365313506308}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 41.56, 49.02, 40.72, 46.6], [1731335400, 47.36, 48.65, 45.3643, 45.7], [1731940200, 45.78, 47.49, 44.41, 46.82], [1732545000, 47.34, 48.34, 46.03, 46.17], [1733149800, 46.18, 47.02, 44.2401, 45.8], [1733754600, 45.76, 46.4, 44.47, 45.7], [1734359400, 45.54, 46.31, 41.05, 42.41], [1734964200, 42.18, 42.95, 40.53, 41.71], [1735569000, 41.59, 42.71, 40.43, 41.06], [1736173800, 41.08, 41.5, 37.89, 38.69], [1736778600, 38.06, 41.4, 38.06, 41.19], [1737469800, 41.335, 42.04, 40.575, 41.86], [1737988200, 41.79, 44.18, 41.77, 43.37], [1738593000, 42.18, 45.57, 41.94, 44.43], [1739197800, 44.45, 45.28, 41.35, 41.5], [1739889000, 41.35, 41.8699, 40.11, 40.22], [1740407400, 40.42, 42.11, 38.12, 41.94], [1741012200, 42.25, 45.03, 38.32, 39.33], [1741613400, 38.46, 39.03, 37.42, 38.8], [1742218200, 38.51, 39.16, 37.6, 38.22], [1742823000, 38.93, 39.4655, 37.725, 38.07], [1743427800, 37.53, 38.4, 33.88, 36.21], [1744032600, 35.13, 39.41, 34.475, 37.58], [1744637400, 38.06, 39.325, 36.84, 38.85], [1745242200, 38.6, 41, 37.2391, 37.6], [1745847000, 37.6, 38.9, 36.99, 38.78], [1746451800, 38.13, 39.645, 37.9, 38.49], [1747056600, 39.88, 40.65, 38.69, 39.36], [1747661400, 38.82, 39.95, 36.99, 37.71], [1748352600, 37.89, 38.39, 37.305, 37.6], [1748871000, 37.5, 38.82, 36.84, 38.3], [1749475800, 38.65, 39.17, 37.015, 37.29], [1750080600, 37.44, 37.9375, 36.81, 37.76], [1750685400, 37.55, 39.97, 37.55, 39.63], [1751290200, 39.72, 41.87, 38.81, 41.79], [1751895000, 41.49, 42.15, 39.64, 40.35], [1752499800, 40.41, 41.27, 39.58, 40.33], [1753104600, 40.46, 41.655, 39.03, 39.21], [1753709400, 39.22, 39.22, 35.6, 35.77], [1754314200, 35.96, 36.4925, 34.93, 35.21], [1754919000, 35.22, 37.39, 34.8277, 36.05], [1755523800, 36.07, 38.52, 32.81, 38.31], [1756128600, 37.57, 38.72, 37.0161, 37.98], [1756819800, 37.53, 40.49, 37, 37.56], [1757338200, 37.53, 38.325, 36.88, 37.13], [1757943000, 37.42, 38, 36.25, 36.38], [1758547800, 36.38, 37.06, 35.48, 35.64], [1759152600, 35.65, 35.65, 33.88, 34.15], [1759757400, 34.48, 34.58, 32.26, 32.58], [1760362200, 32.83, 34.02, 31.7449, 32.32], [1760967000, 32.48, 33.77, 32.32, 33.62], [1761571800, 33.61, 34.12, 31.88, 32.34], [1762180200, 31.9, 33.185, 31.9, 32.81], [1762785000, 33.21, 33.76, 31.94, 32.86], [1763389800, 32.37, 33.18, 31.2129, 33.03], [1763994600, 32.86, 34.13, 32.32, 33.42], [1764599400, 33.04, 33.93, 31.24, 32.62], [1765204200, 32.9, 35.25, 32.25, 35.03], [1765809000, 34.87, 36.52, 34.2, 34.58], [1766413800, 34.6, 35.05, 33.35, 33.8], [1767018600, 33.92, 33.9533, 31.81, 32.05], [1767623400, 32.05, 33.86, 31.85, 33.09], [1768228200, 32.97, 35.06, 32.5, 34.6], [1768919400, 34.03, 36.295, 33.42, 34.075], [1769437800, 33.95, 36.14, 33, 36.02], [1770042600, 36.07, 41.95, 36.07, 41.31], [1770647400, 41.11, 41.99, 39.29, 39.87], [1771338600, 40.02, 40.68, 38.89, 40.5], [1771857000, 40.33, 41.5, 38.99, 39.13], [1772461800, 38.71, 40.89, 38.7, 39.57], [1773063000, 39.14, 40.73, 38.01, 40.05], [1773667800, 40.36, 40.875, 39.145, 39.7], [1774272600, 40.63, 41.58, 40.225, 41.19], [1774877400, 41.59, 42.79, 40.41, 41.96], [1775482200, 41.8, 43.485, 41.61, 43.1], [1776087000, 42.92, 44.15, 42.14, 43.31], [1776691800, 43.29, 43.61, 42.23, 42.51], [1777296600, 42.35, 45.1, 42.02, 43.17], [1777901400, 42.93, 44.1, 40.7693, 43.52], [1778506200, 43.49, 43.49, 40.89, 41.16], [1779111000, 41.37, 43.316, 41.1301, 42.38], [1779802200, 42.49, 43.29, 42, 43.11], [1780320600, 42.7, 44.03, 41.47, 43.12], [1780925400, 43.42, 45, 42.49, 44.085], [1781530200, 44.29, 44.45, 42.28, 43.42], [1782135000, 43.34, 45.78, 43.26, 45.15], [1782739800, 44.97, 45.84, 44.053, 45.12], [1783344600, 45.12, 45.48, 43.05, 44], [1783949400, 43.91, 45.83, 43.565, 44.92], [1784554200, 44.73, 48.6999, 44.098, 48.48], [1785159000, 48.64, 49.35, 46.59, 47.72], [1785763800, 48.11, 49.48, 47, 48.21], [1786368600, 47.99, 50, 47.27, 49.52], [1786973400, 49.2, 49.55, 47.8, 49.19], [1787578200, 49.28, 50.17, 48.22, 48.92], [1788183000, 49.135, 49.46, 47.37, 49.09], [1788874200, 48.84, 49.07, 47.04, 47.28], [1789392600, 47.17, 48.165, 45, 46.91], [1789997400, 46.97, 47.9, 46.57, 47.62], [1790602200, 47.62, 48.74, 46.22, 48]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FCBC
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 42.15
swing_low 31.2129
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.18
Giá mở cửa 48.425
Giá cao nhất 49.46
Giá thấp nhất 45
Giá đóng cửa 46.99
body_size 1.435
upper_wick 1.035
lower_wick 1.99
body_ratio 0.32174888
close_position 0.44618834
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 50.17
range_low 31.2129
range_size 18.9571
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.91764958
rsi7 71.19900372
rsi14 64.04399918
rsi21 61.02869547
rsi_slope -3.85435889
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.67180529
macd_signal 1.64171164
macd_histogram 1.03009365
stoch_k 83.22528235
stoch_d 88.45868786
adx 29.80427594
plus_di 26.00103508
minus_di 11.37413733
atr7 4.65769324
atr14 4.86024303
atr_pct 10.34314329
bollinger_upper 49.00900751
bollinger_middle 39.6435
bollinger_lower 30.27799249
bollinger_width 47.24864109
percent_b 0.89221046
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 31.2129
Kháng cự tham chiếu 50.17
nearest_fvg_low 36.295
nearest_fvg_high 38.01
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.715
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 33.7940556
fib_382 35.3908722
fib_500 36.68145
fib_618 37.9720278
fib_705 38.9235555
fib_786 39.8094606
fib_1272 28.2380088
fib_1618 24.4537722
fib_2000 20.2758
fib_2618 13.5166722
ema9 43.95149271
ema20 41.16451789
ema50 37.46731599
ema200 30.05143965
ema_slope 0.61320864
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 45.3
Điểm bên bán 54.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 46.99
ema12 42.90990251
ema26 40.23809722
sma20 39.6435
sma50 36.8204
sma100 32.9715
sma200 25.61315
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.48982550563357175, 'rsi': 0.4681333059553978, 'roc': 0.9306804827631505, 'vol': 0.33098284485368246, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7844209177986287, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.95149271257234, 'ema21': 40.99707803624261, 'ema50': 37.46731599325673, 'rsi14': 64.04399917866193, 'atr14': 4.860243034111718, 'macd': {'macd': 2.671805291009001, 'signal': 1.6417116432794951, 'hist': 1.0300936477295057}, 'bb': {'middle': 39.6435, 'upper': 49.009007514278125, 'lower': 30.27799248572188}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 34.62, 36.09, 31.77, 31.86], [1530538200, 31.62, 34.5269, 31.51, 32.53], [1533130200, 32.62, 34.3, 32.22, 33.57], [1536067800, 33.47, 34.8, 33.05, 33.88], [1538400600, 34, 36.03, 31.26, 34.53], [1541079000, 34.52, 34.98, 33.25, 34.77], [1543847400, 34.98, 34.99, 27.06, 31.48], [1546439400, 31.23, 35.43, 30.96, 34.3], [1549031400, 34.3, 36.48, 34.3, 35.85], [1551450600, 35.98, 36.03, 31.0359, 33.14], [1554125400, 33.4, 35.23, 33.12, 34.76], [1556717400, 34.68, 35.07, 32.42, 32.76], [1559568600, 33.255, 34.37, 32.12, 33.76], [1561987800, 33.88, 34, 30.78, 33.07], [1564666200, 32.92, 34.15, 31.5, 31.81], [1567517400, 32.13, 34, 31.5, 32.37], [1569936600, 32.4, 33.01, 31.5, 31.83], [1572615000, 31.97, 32.82, 30.09, 30.49], [1575297000, 30.63, 31.47, 29.71, 31.02], [1577975400, 30.97, 31.18, 29.04, 29.31], [1580740200, 29.39, 31.32, 25.51, 26.16], [1583159400, 26.34, 27.79, 18.35, 23.3], [1585747800, 22.24, 25.88, 20.17, 23.57], [1588339800, 22.75, 23.6, 18.06, 21.37], [1591018200, 21.61, 24.84, 19.21, 22.45], [1593610200, 22.53, 22.53, 19.38, 19.56], [1596461400, 19.79, 21.59, 18.96, 19.24], [1598967000, 19.31, 19.92, 17.21, 18.05], [1601559000, 18.15, 20.72, 17.76, 18.98], [1604327400, 19.31, 23.98, 18.91, 21.07], [1606833000, 21.34, 23.22, 21.08, 21.58], [1609770600, 21.82, 23.62, 21.26, 21.46], [1612189800, 21.61, 27.58, 21.56, 25.66], [1614609000, 26.35, 30.9, 26.09, 29.99], [1617283800, 29.555, 30.24, 28.24, 29.22], [1620048600, 29.51, 32, 29.26, 31.16], [1622554200, 31.36, 32, 29.19, 29.85], [1625146200, 29.84, 30.63, 27.77, 29.2], [1627911000, 29.2, 32.48, 29.07, 31.24], [1630503000, 31.24, 32.39, 28.49, 31.72], [1633095000, 31.87, 33.27, 30.3681, 32.42], [1635773400, 32.45, 36.73, 31.5674, 32.7], [1638369000, 33.35, 34.72, 30.83, 33.42], [1641220200, 33.48, 35.47, 30.51, 31.21], [1643725800, 30.91, 31.18, 28.17, 29.33], [1646145000, 29.38, 29.68, 27.82, 28.21], [1648819800, 27.7933, 28.53, 26.55, 26.63], [1651498200, 26.51, 29.22, 26.51, 28.8], [1654090200, 28.66, 29.63, 27.4, 29.41], [1656682200, 29.4, 33, 28.41, 32.08], [1659360600, 32.08, 33.9, 30.89, 31.53], [1662039000, 31.49, 33.66, 30.725, 32.03], [1664803800, 32.25, 37.36, 32.15, 37.24], [1667309400, 37.245, 39.39, 35.5273, 36.95], [1669905000, 37, 37.71, 32.48, 33.9], [1672756200, 33.9, 34.97, 31.86, 32.51], [1675261800, 32.59, 33.43, 31.09, 31.22], [1677681000, 31.25, 31.5, 24.76, 25.05], [1680528600, 24.935, 25.455, 22.85, 23.41], [1682947800, 23.48, 27.7882, 22.55, 26.66], [1685626200, 26.9, 31.92, 26.31, 29.73], [1688391000, 29.69, 34.435, 29.14, 33.63], [1690896600, 33.51, 34.5, 30.63, 30.93], [1693575000, 31.04, 31.75, 28.5844, 29.45], [1696253400, 29.43, 32.98, 28.13, 32.65], [1698845400, 32.47, 35.55, 32.1, 32.66], [1701441000, 32.51, 39.23, 32.51, 37.1], [1704205800, 36.77, 38, 33.0565, 34.28], [1706797800, 34.3, 34.89, 31.48, 33.14], [1709303400, 32.99, 34.86, 31.86, 34.63], [1711978200, 34.51, 34.51, 31, 33.18], [1714570200, 33.38, 36.66, 33.17, 34.74], [1717421400, 34.86, 36.96, 32.63, 36.84], [1719840600, 36.97, 45.93, 34.8845, 44.78], [1722519000, 44.86, 45.185, 38.87, 44.12], [1725370200, 43.57, 45.75, 40.22, 43.15], [1727789400, 42.65, 45.82, 40.61, 41.46], [1730467800, 41.7, 49.02, 40.72, 46.17], [1733149800, 46.18, 47.02, 40.53, 41.64], [1735828200, 42.06, 44.18, 37.89, 43.37], [1738593000, 42.18, 45.57, 38.12, 41.94], [1741012200, 42.25, 45.03, 37.38, 37.69], [1743514200, 37.29, 41, 33.88, 37.68], [1746106200, 37.51, 40.65, 36.99, 37.6], [1748871000, 37.5, 39.97, 36.81, 39.17], [1751376600, 38.99, 42.15, 36.19, 36.5], [1754055000, 36.17, 38.72, 32.81, 37.98], [1756819800, 37.53, 40.49, 34.26, 34.8], [1759325400, 34.53, 34.86, 31.7449, 32.34], [1762180200, 31.9, 34.13, 31.2129, 33.42], [1764599400, 33.04, 36.52, 31.24, 33.73], [1767364200, 33.05, 36.295, 31.81, 36.02], [1770042600, 36.07, 41.99, 36.07, 39.13], [1772461800, 38.71, 42.79, 38.01, 41.52], [1775050200, 41.77, 45.1, 40.41, 42.62], [1777642200, 42.62, 44.1, 40.7693, 43.11], [1780320600, 42.7, 45.78, 41.47, 44.42], [1782912600, 44.61, 49.35, 43.05, 47.72], [1785763800, 48.11, 50.17, 47, 48.49], [1788269400, 48.425, 49.46, 45, 46.99]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FCBC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 74.0/10074.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 45.3/10045.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 54.7/10054.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FCBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 63.0/10063.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 77.9/10077.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 22.1/10022.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FCBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 55.0/10055.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 65.7/10065.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 34.3/10034.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FCBC · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FCBCStrong bullish bias · +66
BearishNeutralBullish
Last close
47.610
Nearest resistance
47.777
Nearest support
47.480
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +66/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 47.610 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 47.777 (+0.35%); nearest support 47.480 (-0.27%).
  • Momentum D1: RSI-14 49.7, ADX 19.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 48.081, targeting 49.425.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (63/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FCBC last closed at 47.610 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +66/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 55/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T04:02:12.985647+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 04:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FCBC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 45/sell 55); W1 up (buy 78/sell 22); D1 up (buy 66/sell 34).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 47.610): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 49.7 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 55 / %D 66. ADX at 19.7 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 19 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 0.986 (~2.07% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.67. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 44.800 – 45.760. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 48.740 (+2.37%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R2 48.081 (+0.99%) — D1 upper Bollinger band + W1 Fib 38.2% · confluence
  • R1 47.777 (+0.35%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 47.610
  • S1 47.480 (-0.27%) — D1 EMA50 + D1 Fib 50% + W1 Fib 50% · confluence
  • S2 47.183 (-0.90%) — D1 Fib 61.8%
  • S3 46.975 (-1.33%) — W1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 48.081 that holds on a retest.
  • Reference entry: 48.081
  • Reference stop (SL): 47.095
  • Targets (TP1 / TP2): 49.425 / 50.170
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 47.183 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 47.183
  • Reference stop (SL): 48.169
  • Targets (TP1 / TP2): 45.760 / 45.000
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (63/100).

  • ADX 20 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.986: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 47.61 UP NO SIGNAL 45 48.74 2026-10-08 13:30:00
W1 48 UP NO SIGNAL 40.89 50.17 2026-09-28 13:30:00
MN1 46.99 UP NO SIGNAL 31.2129 50.17 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 48.74
swing low 46.22
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.13
open 47.25
high 48.04
low 47
close 47.61
body size 0.36
upper wick 0.43
lower wick 0.25
body ratio 0.34615385
close position 0.58653846
candle pattern NONE
range high 48.74
range low 45
range size 3.74
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.05450475
rsi7 51.23630994
rsi14 49.72875589
rsi21 50.48838613
rsi slope 0.83931005
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.05706141
macd signal -0.12301369
macd histogram 0.06595228
stoch k 55.15873016
stoch d 65.89069971
adx 19.65895187
plus di 18.58480076
minus di 23.77819593
atr7 0.92745286
atr14 0.98624496
atr pct 2.07150801
bollinger upper 48.08146801
bollinger middle 47.3625
bollinger lower 46.64353199
bollinger width 3.03602221
percent b 0.67212171
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 45
resistance 48.74
nearest fvg low 44.8
nearest fvg high 45.76
fvg direction UP
fvg size 0.96
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 48.14528
fib 382 47.77736
fib 500 47.48
fib 618 47.18264
fib 705 46.9634
fib 786 46.75928
fib 1272 49.42544
fib 1618 50.29736
fib 2000 51.26
fib 2618 52.81736
ema9 47.59083145
ema20 47.60420177
ema50 47.40186973
ema200 43.67719717
ema slope 0.00061034
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 65.7
seller score 34.3
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FCBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 47.61
ema12 47.57302705
ema26 47.63008845
sma20 47.3625
sma50 48.1282
sma100 46.1451
sma200 42.702575
fomo {'version': '1', 'score': 55, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.05275825863741465, 'rsi': -0.009041470280181822, 'roc': 0.06083681248563693, 'vol': -0.13301597953277694, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.34424341057561963, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.59083144548694, 'ema21': 47.6100782895734, 'ema50': 47.40186973222884, 'rsi14': 49.728755891594545, 'atr14': 0.9862449649899953, 'macd': {'macd': -0.057061407061688385, 'signal': -0.12301369148610106, 'hist': 0.06595228442441267}, 'bb': {'middle': 47.3625, 'upper': 48.08146801041492, 'lower': 46.64353198958507}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 41.37, 42.03, 41.1301, 41.91], [1779197400, 41.79, 42.7, 41.21, 42], [1779283800, 42, 43.316, 41.945, 42.35], [1779370200, 42, 42.43, 41.66, 42.36], [1779456600, 42.44, 42.675, 41.764, 42.38], [1779802200, 42.49, 42.92, 42.315, 42.73], [1779888600, 42.73, 43.09, 42.38, 42.5], [1779975000, 42.42, 42.9, 42, 42.9], [1780061400, 42.7, 43.29, 42.455, 43.11], [1780320600, 42.7, 43.515, 41.725, 42.37], [1780407000, 42.19, 43.11, 42.19, 42.96], [1780493400, 42.7, 42.7, 41.47, 41.5], [1780579800, 42.17, 43.12, 42.13, 42.96], [1780666200, 42.96, 44.03, 42.96, 43.12], [1780925400, 43.42, 43.96, 43.21, 43.34], [1781011800, 43.54, 45, 43.005, 43.67], [1781098200, 43.87, 44.75, 42.49, 44.29], [1781184600, 44.59, 44.8, 43.59, 43.885], [1781271000, 44.2, 44.44, 43.95, 44.085], [1781530200, 44.29, 44.45, 42.55, 42.67], [1781616600, 42.8, 43.5676, 42.68, 42.96], [1781703000, 43.02, 43.31, 42.28, 43.06], [1781789400, 43.64, 43.92, 42.95, 43.42], [1782135000, 43.34, 44.17, 43.26, 43.86], [1782221400, 43.91, 44.645, 43.665, 44.48], [1782307800, 44.41, 44.97, 44.33, 44.61], [1782394200, 44.49, 44.695, 43.94, 44.32], [1782480600, 44.52, 45.78, 44.12, 45.15], [1782739800, 44.97, 45.715, 44.053, 44.71], [1782826200, 44.48, 44.955, 44.38, 44.42], [1782912600, 44.61, 45.7, 44.0959, 45.64], [1782999000, 45.7, 45.84, 44.65, 45.12], [1783344600, 45.12, 45.48, 44.65, 45.11], [1783431000, 45.21, 45.22, 44.09, 44.24], [1783517400, 43.89, 44.05, 43.07, 43.36], [1783603800, 43.25, 44.1625, 43.05, 43.9], [1783690200, 43.74, 44.2, 43.2, 44], [1783949400, 43.91, 44.515, 43.575, 43.94], [1784035800, 43.98, 44.3, 43.58, 43.69], [1784122200, 43.74, 44.5, 43.565, 44.27], [1784208600, 44.26, 45.83, 44.22, 45.68], [1784295000, 45.35, 45.575, 44.3, 44.92], [1784554200, 44.73, 45.1, 44.15, 44.655], [1784640600, 44.48, 44.8, 44.14, 44.63], [1784727000, 46.76, 47.5, 44.098, 46.91], [1784813400, 46.26, 47.44, 45.76, 47.26], [1784899800, 47.04, 48.6999, 47.04, 48.48], [1785159000, 48.64, 48.885, 47.83, 48.17], [1785245400, 48.35, 49.35, 46.59, 48.405], [1785331800, 48.08, 48.58, 47.57, 47.64], [1785418200, 47.78, 48.935, 47.55, 47.63], [1785504600, 47.41, 48.72, 46.83, 47.72], [1785763800, 48.11, 48.6999, 47, 47.9], [1785850200, 47.82, 49.31, 47.74, 48.96], [1785936600, 49.04, 49.04, 48.085, 48.63], [1786023000, 48.9, 49.48, 48.34, 48.535], [1786109400, 48.2, 48.44, 47.5584, 48.21], [1786368600, 47.99, 48.17, 47.36, 47.74], [1786455000, 47.8, 48.85, 47.27, 48.56], [1786541400, 48.56, 49.42, 48.47, 49.01], [1786627800, 49.17, 50, 48.425, 49.32], [1786714200, 49.21, 49.7099, 49.05, 49.52], [1786973400, 49.2, 49.55, 48.86, 49.18], [1787059800, 49.34, 49.465, 48.8, 49.19], [1787146200, 49.34, 49.45, 48.43, 48.56], [1787232600, 48.24, 49.1, 47.8, 49.035], [1787319000, 49.36, 49.55, 48.605, 49.19], [1787578200, 49.28, 50.17, 49.205, 49.55], [1787664600, 49.53, 49.75, 49.19, 49.34], [1787751000, 49.45, 49.755, 48.65, 49.02], [1787837400, 48.57, 49.19, 48.22, 48.94], [1787923800, 48.84, 49.515, 48.84, 48.92], [1788183000, 49.135, 49.135, 48.18, 48.49], [1788269400, 48.425, 48.59, 47.86, 48.12], [1788355800, 48.15, 48.995, 47.37, 48.7], [1788442200, 49.05, 49.46, 48.72, 48.94], [1788528600, 48.64, 49.37, 48.57, 49.09], [1788874200, 48.84, 49.07, 47.85, 48.16], [1788960600, 47.97, 48.585, 47.085, 47.29], [1789047000, 47.32, 47.84, 47.04, 47.71], [1789133400, 48.17, 48.355, 47.08, 47.28], [1789392600, 47.17, 47.72, 46.86, 47.39], [1789479000, 47.24, 48.165, 47.24, 47.68], [1789565400, 47.59, 47.85, 46.06, 46.92], [1789651800, 47.28, 47.28, 46.64, 46.77], [1789738200, 46.45, 47.02, 45, 46.91], [1789997400, 46.97, 47.45, 46.78, 47.03], [1790083800, 47.31, 47.6975, 46.72, 47.27], [1790170200, 47.15, 47.205, 46.66, 46.76], [1790256600, 46.88, 47.465, 46.57, 47.43], [1790343000, 47.4, 47.9, 46.96, 47.62], [1790602200, 47.62, 47.75, 46.8437, 47.54], [1790688600, 47.53, 47.735, 46.511, 47.27], [1790775000, 47.17, 47.795, 46.78, 46.99], [1790861400, 46.99, 47.59, 46.22, 47.57], [1790947800, 47.79, 48.74, 47.605, 48], [1791207000, 47.92, 48.1, 47.525, 47.88], [1791293400, 48.05, 48.19, 47.74, 47.79], [1791379800, 47.31, 47.79, 47.02, 47.54], [1791466200, 47.25, 48.04, 47, 47.61]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FCBC
W1 · Report parameters
swing high 50.17
swing low 45
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.17
open 47.62
high 48.74
low 46.22
close 48
body size 0.38
upper wick 0.74
lower wick 1.4
body ratio 0.15079365
close position 0.70634921
candle pattern NONE
range high 50.17
range low 40.89
range size 9.28
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.06363009
rsi7 58.16895822
rsi14 61.68702016
rsi21 61.22317597
rsi slope 1.2117171
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 1.91977399
macd signal 2.1529327
macd histogram -0.23315871
stoch k 69.52247191
stoch d 64.12991365
adx 37.38688217
plus di 19.05629899
minus di 12.16232233
atr7 2.32257758
atr14 2.36924474
atr pct 4.93592653
bollinger upper 50.97084686
bollinger middle 46.31225
bollinger lower 41.65365314
bollinger width 20.11820572
percent b 0.6811436
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 40.89
resistance 50.17
nearest fvg low 36.14
nearest fvg high 39.29
fvg direction UP
fvg size 3.15
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 48.94988
fib 382 48.19506
fib 500 47.585
fib 618 46.97494
fib 705 46.52515
fib 786 46.10638
fib 1272 51.57624
fib 1618 53.36506
fib 2000 55.34
fib 2618 58.53506
ema9 47.66609891
ema20 46.27336269
ema50 43.04047383
ema200 37.54790285
ema slope 0.1817513
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 77.9
seller score 22.1
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FCBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 48
ema12 47.36088925
ema26 45.44111526
sma20 46.31225
sma50 41.0048
sma100 40.2575
sma200 37.00825
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5233235400197835, 'rsi': 0.38956733856523657, 'roc': -0.06753206940615425, 'vol': 0.04917096497184009, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.36228719696759276, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.666098908245715, 'ema21': 46.131012557230655, 'ema50': 43.04047382883639, 'rsi14': 61.6870201569571, 'atr14': 2.36924473671494, 'macd': {'macd': 1.9197739918694623, 'signal': 2.152932702751351, 'hist': -0.2331587108818889}, 'bb': {'middle': 46.31224999999999, 'upper': 50.9708468649369, 'lower': 41.65365313506308}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 41.56, 49.02, 40.72, 46.6], [1731335400, 47.36, 48.65, 45.3643, 45.7], [1731940200, 45.78, 47.49, 44.41, 46.82], [1732545000, 47.34, 48.34, 46.03, 46.17], [1733149800, 46.18, 47.02, 44.2401, 45.8], [1733754600, 45.76, 46.4, 44.47, 45.7], [1734359400, 45.54, 46.31, 41.05, 42.41], [1734964200, 42.18, 42.95, 40.53, 41.71], [1735569000, 41.59, 42.71, 40.43, 41.06], [1736173800, 41.08, 41.5, 37.89, 38.69], [1736778600, 38.06, 41.4, 38.06, 41.19], [1737469800, 41.335, 42.04, 40.575, 41.86], [1737988200, 41.79, 44.18, 41.77, 43.37], [1738593000, 42.18, 45.57, 41.94, 44.43], [1739197800, 44.45, 45.28, 41.35, 41.5], [1739889000, 41.35, 41.8699, 40.11, 40.22], [1740407400, 40.42, 42.11, 38.12, 41.94], [1741012200, 42.25, 45.03, 38.32, 39.33], [1741613400, 38.46, 39.03, 37.42, 38.8], [1742218200, 38.51, 39.16, 37.6, 38.22], [1742823000, 38.93, 39.4655, 37.725, 38.07], [1743427800, 37.53, 38.4, 33.88, 36.21], [1744032600, 35.13, 39.41, 34.475, 37.58], [1744637400, 38.06, 39.325, 36.84, 38.85], [1745242200, 38.6, 41, 37.2391, 37.6], [1745847000, 37.6, 38.9, 36.99, 38.78], [1746451800, 38.13, 39.645, 37.9, 38.49], [1747056600, 39.88, 40.65, 38.69, 39.36], [1747661400, 38.82, 39.95, 36.99, 37.71], [1748352600, 37.89, 38.39, 37.305, 37.6], [1748871000, 37.5, 38.82, 36.84, 38.3], [1749475800, 38.65, 39.17, 37.015, 37.29], [1750080600, 37.44, 37.9375, 36.81, 37.76], [1750685400, 37.55, 39.97, 37.55, 39.63], [1751290200, 39.72, 41.87, 38.81, 41.79], [1751895000, 41.49, 42.15, 39.64, 40.35], [1752499800, 40.41, 41.27, 39.58, 40.33], [1753104600, 40.46, 41.655, 39.03, 39.21], [1753709400, 39.22, 39.22, 35.6, 35.77], [1754314200, 35.96, 36.4925, 34.93, 35.21], [1754919000, 35.22, 37.39, 34.8277, 36.05], [1755523800, 36.07, 38.52, 32.81, 38.31], [1756128600, 37.57, 38.72, 37.0161, 37.98], [1756819800, 37.53, 40.49, 37, 37.56], [1757338200, 37.53, 38.325, 36.88, 37.13], [1757943000, 37.42, 38, 36.25, 36.38], [1758547800, 36.38, 37.06, 35.48, 35.64], [1759152600, 35.65, 35.65, 33.88, 34.15], [1759757400, 34.48, 34.58, 32.26, 32.58], [1760362200, 32.83, 34.02, 31.7449, 32.32], [1760967000, 32.48, 33.77, 32.32, 33.62], [1761571800, 33.61, 34.12, 31.88, 32.34], [1762180200, 31.9, 33.185, 31.9, 32.81], [1762785000, 33.21, 33.76, 31.94, 32.86], [1763389800, 32.37, 33.18, 31.2129, 33.03], [1763994600, 32.86, 34.13, 32.32, 33.42], [1764599400, 33.04, 33.93, 31.24, 32.62], [1765204200, 32.9, 35.25, 32.25, 35.03], [1765809000, 34.87, 36.52, 34.2, 34.58], [1766413800, 34.6, 35.05, 33.35, 33.8], [1767018600, 33.92, 33.9533, 31.81, 32.05], [1767623400, 32.05, 33.86, 31.85, 33.09], [1768228200, 32.97, 35.06, 32.5, 34.6], [1768919400, 34.03, 36.295, 33.42, 34.075], [1769437800, 33.95, 36.14, 33, 36.02], [1770042600, 36.07, 41.95, 36.07, 41.31], [1770647400, 41.11, 41.99, 39.29, 39.87], [1771338600, 40.02, 40.68, 38.89, 40.5], [1771857000, 40.33, 41.5, 38.99, 39.13], [1772461800, 38.71, 40.89, 38.7, 39.57], [1773063000, 39.14, 40.73, 38.01, 40.05], [1773667800, 40.36, 40.875, 39.145, 39.7], [1774272600, 40.63, 41.58, 40.225, 41.19], [1774877400, 41.59, 42.79, 40.41, 41.96], [1775482200, 41.8, 43.485, 41.61, 43.1], [1776087000, 42.92, 44.15, 42.14, 43.31], [1776691800, 43.29, 43.61, 42.23, 42.51], [1777296600, 42.35, 45.1, 42.02, 43.17], [1777901400, 42.93, 44.1, 40.7693, 43.52], [1778506200, 43.49, 43.49, 40.89, 41.16], [1779111000, 41.37, 43.316, 41.1301, 42.38], [1779802200, 42.49, 43.29, 42, 43.11], [1780320600, 42.7, 44.03, 41.47, 43.12], [1780925400, 43.42, 45, 42.49, 44.085], [1781530200, 44.29, 44.45, 42.28, 43.42], [1782135000, 43.34, 45.78, 43.26, 45.15], [1782739800, 44.97, 45.84, 44.053, 45.12], [1783344600, 45.12, 45.48, 43.05, 44], [1783949400, 43.91, 45.83, 43.565, 44.92], [1784554200, 44.73, 48.6999, 44.098, 48.48], [1785159000, 48.64, 49.35, 46.59, 47.72], [1785763800, 48.11, 49.48, 47, 48.21], [1786368600, 47.99, 50, 47.27, 49.52], [1786973400, 49.2, 49.55, 47.8, 49.19], [1787578200, 49.28, 50.17, 48.22, 48.92], [1788183000, 49.135, 49.46, 47.37, 49.09], [1788874200, 48.84, 49.07, 47.04, 47.28], [1789392600, 47.17, 48.165, 45, 46.91], [1789997400, 46.97, 47.9, 46.57, 47.62], [1790602200, 47.62, 48.74, 46.22, 48]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FCBC
MN1 · Report parameters
swing high 42.15
swing low 31.2129
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.18
open 48.425
high 49.46
low 45
close 46.99
body size 1.435
upper wick 1.035
lower wick 1.99
body ratio 0.32174888
close position 0.44618834
candle pattern NONE
range high 50.17
range low 31.2129
range size 18.9571
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.91764958
rsi7 71.19900372
rsi14 64.04399918
rsi21 61.02869547
rsi slope -3.85435889
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.67180529
macd signal 1.64171164
macd histogram 1.03009365
stoch k 83.22528235
stoch d 88.45868786
adx 29.80427594
plus di 26.00103508
minus di 11.37413733
atr7 4.65769324
atr14 4.86024303
atr pct 10.34314329
bollinger upper 49.00900751
bollinger middle 39.6435
bollinger lower 30.27799249
bollinger width 47.24864109
percent b 0.89221046
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 31.2129
resistance 50.17
nearest fvg low 36.295
nearest fvg high 38.01
fvg direction UP
fvg size 1.715
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 33.7940556
fib 382 35.3908722
fib 500 36.68145
fib 618 37.9720278
fib 705 38.9235555
fib 786 39.8094606
fib 1272 28.2380088
fib 1618 24.4537722
fib 2000 20.2758
fib 2618 13.5166722
ema9 43.95149271
ema20 41.16451789
ema50 37.46731599
ema200 30.05143965
ema slope 0.61320864
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 45.3
seller score 54.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FCBC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 46.99
ema12 42.90990251
ema26 40.23809722
sma20 39.6435
sma50 36.8204
sma100 32.9715
sma200 25.61315
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.48982550563357175, 'rsi': 0.4681333059553978, 'roc': 0.9306804827631505, 'vol': 0.33098284485368246, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.7844209177986287, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 43.95149271257234, 'ema21': 40.99707803624261, 'ema50': 37.46731599325673, 'rsi14': 64.04399917866193, 'atr14': 4.860243034111718, 'macd': {'macd': 2.671805291009001, 'signal': 1.6417116432794951, 'hist': 1.0300936477295057}, 'bb': {'middle': 39.6435, 'upper': 49.009007514278125, 'lower': 30.27799248572188}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 34.62, 36.09, 31.77, 31.86], [1530538200, 31.62, 34.5269, 31.51, 32.53], [1533130200, 32.62, 34.3, 32.22, 33.57], [1536067800, 33.47, 34.8, 33.05, 33.88], [1538400600, 34, 36.03, 31.26, 34.53], [1541079000, 34.52, 34.98, 33.25, 34.77], [1543847400, 34.98, 34.99, 27.06, 31.48], [1546439400, 31.23, 35.43, 30.96, 34.3], [1549031400, 34.3, 36.48, 34.3, 35.85], [1551450600, 35.98, 36.03, 31.0359, 33.14], [1554125400, 33.4, 35.23, 33.12, 34.76], [1556717400, 34.68, 35.07, 32.42, 32.76], [1559568600, 33.255, 34.37, 32.12, 33.76], [1561987800, 33.88, 34, 30.78, 33.07], [1564666200, 32.92, 34.15, 31.5, 31.81], [1567517400, 32.13, 34, 31.5, 32.37], [1569936600, 32.4, 33.01, 31.5, 31.83], [1572615000, 31.97, 32.82, 30.09, 30.49], [1575297000, 30.63, 31.47, 29.71, 31.02], [1577975400, 30.97, 31.18, 29.04, 29.31], [1580740200, 29.39, 31.32, 25.51, 26.16], [1583159400, 26.34, 27.79, 18.35, 23.3], [1585747800, 22.24, 25.88, 20.17, 23.57], [1588339800, 22.75, 23.6, 18.06, 21.37], [1591018200, 21.61, 24.84, 19.21, 22.45], [1593610200, 22.53, 22.53, 19.38, 19.56], [1596461400, 19.79, 21.59, 18.96, 19.24], [1598967000, 19.31, 19.92, 17.21, 18.05], [1601559000, 18.15, 20.72, 17.76, 18.98], [1604327400, 19.31, 23.98, 18.91, 21.07], [1606833000, 21.34, 23.22, 21.08, 21.58], [1609770600, 21.82, 23.62, 21.26, 21.46], [1612189800, 21.61, 27.58, 21.56, 25.66], [1614609000, 26.35, 30.9, 26.09, 29.99], [1617283800, 29.555, 30.24, 28.24, 29.22], [1620048600, 29.51, 32, 29.26, 31.16], [1622554200, 31.36, 32, 29.19, 29.85], [1625146200, 29.84, 30.63, 27.77, 29.2], [1627911000, 29.2, 32.48, 29.07, 31.24], [1630503000, 31.24, 32.39, 28.49, 31.72], [1633095000, 31.87, 33.27, 30.3681, 32.42], [1635773400, 32.45, 36.73, 31.5674, 32.7], [1638369000, 33.35, 34.72, 30.83, 33.42], [1641220200, 33.48, 35.47, 30.51, 31.21], [1643725800, 30.91, 31.18, 28.17, 29.33], [1646145000, 29.38, 29.68, 27.82, 28.21], [1648819800, 27.7933, 28.53, 26.55, 26.63], [1651498200, 26.51, 29.22, 26.51, 28.8], [1654090200, 28.66, 29.63, 27.4, 29.41], [1656682200, 29.4, 33, 28.41, 32.08], [1659360600, 32.08, 33.9, 30.89, 31.53], [1662039000, 31.49, 33.66, 30.725, 32.03], [1664803800, 32.25, 37.36, 32.15, 37.24], [1667309400, 37.245, 39.39, 35.5273, 36.95], [1669905000, 37, 37.71, 32.48, 33.9], [1672756200, 33.9, 34.97, 31.86, 32.51], [1675261800, 32.59, 33.43, 31.09, 31.22], [1677681000, 31.25, 31.5, 24.76, 25.05], [1680528600, 24.935, 25.455, 22.85, 23.41], [1682947800, 23.48, 27.7882, 22.55, 26.66], [1685626200, 26.9, 31.92, 26.31, 29.73], [1688391000, 29.69, 34.435, 29.14, 33.63], [1690896600, 33.51, 34.5, 30.63, 30.93], [1693575000, 31.04, 31.75, 28.5844, 29.45], [1696253400, 29.43, 32.98, 28.13, 32.65], [1698845400, 32.47, 35.55, 32.1, 32.66], [1701441000, 32.51, 39.23, 32.51, 37.1], [1704205800, 36.77, 38, 33.0565, 34.28], [1706797800, 34.3, 34.89, 31.48, 33.14], [1709303400, 32.99, 34.86, 31.86, 34.63], [1711978200, 34.51, 34.51, 31, 33.18], [1714570200, 33.38, 36.66, 33.17, 34.74], [1717421400, 34.86, 36.96, 32.63, 36.84], [1719840600, 36.97, 45.93, 34.8845, 44.78], [1722519000, 44.86, 45.185, 38.87, 44.12], [1725370200, 43.57, 45.75, 40.22, 43.15], [1727789400, 42.65, 45.82, 40.61, 41.46], [1730467800, 41.7, 49.02, 40.72, 46.17], [1733149800, 46.18, 47.02, 40.53, 41.64], [1735828200, 42.06, 44.18, 37.89, 43.37], [1738593000, 42.18, 45.57, 38.12, 41.94], [1741012200, 42.25, 45.03, 37.38, 37.69], [1743514200, 37.29, 41, 33.88, 37.68], [1746106200, 37.51, 40.65, 36.99, 37.6], [1748871000, 37.5, 39.97, 36.81, 39.17], [1751376600, 38.99, 42.15, 36.19, 36.5], [1754055000, 36.17, 38.72, 32.81, 37.98], [1756819800, 37.53, 40.49, 34.26, 34.8], [1759325400, 34.53, 34.86, 31.7449, 32.34], [1762180200, 31.9, 34.13, 31.2129, 33.42], [1764599400, 33.04, 36.52, 31.24, 33.73], [1767364200, 33.05, 36.295, 31.81, 36.02], [1770042600, 36.07, 41.99, 36.07, 39.13], [1772461800, 38.71, 42.79, 38.01, 41.52], [1775050200, 41.77, 45.1, 40.41, 42.62], [1777642200, 42.62, 44.1, 40.7693, 43.11], [1780320600, 42.7, 45.78, 41.47, 44.42], [1782912600, 44.61, 49.35, 43.05, 47.72], [1785763800, 48.11, 50.17, 47, 48.49], [1788269400, 48.425, 49.46, 45, 46.99]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FCBC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 74.0/10074.0/100FOMO · excited
Buy: 45.3/10045.3/100Buy
Sell: 54.7/10054.7/100Sell

Source: NASDAQ:FCBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 63.0/10063.0/100FOMO · excited
Buy: 77.9/10077.9/100Buy
Sell: 22.1/10022.1/100Sell

Source: NASDAQ:FCBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 55.0/10055.0/100FOMO · neutral
Buy: 65.7/10065.7/100Buy
Sell: 34.3/10034.3/100Sell

Source: NASDAQ:FCBC · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.