NASDAQ:MSGMNghiêng tăng mạnh · +52
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
5.1600
Kháng cự gần nhất
5.2500
Hỗ trợ gần nhất
4.9919
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +52/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 5.1600 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 5.2500 (+1.74%); hỗ trợ gần nhất 4.9919 (-3.26%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.3, ADX 24.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 5.2500, mục tiêu 5.8618.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (63/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MSGM đóng cửa gần nhất tại 5.1600 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 1 khung nghiêng giảm (MN1); điểm tổng hợp +52/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 68/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T00:18:31.753664+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 00:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.14 (-0.09% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,834.60 (+0.14% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.97 (-1.21% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,206.06 (+0.27% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MSGM (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:MSGM: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1, W1 tăng, trong khi MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 71/bán 29); W1 tăng (mua 63/bán 37); D1 tăng (mua 71/bán 29).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 5.1600): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 60.3 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 75 / %D 81. ADX 24.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 27 > -DI 13 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.3494 (~6.77% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.83. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 4.6000 – 4.8300. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: giảm nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 5.5000 (+6.59%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + W1 kháng cự · hội tụ
  • R2 5.4291 (+5.21%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 5.2500 (+1.74%) — W1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 5.1600
  • S1 4.9919 (-3.26%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 4.8300 (-6.40%) — D1 cạnh trên FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 4.6781 (-9.34%) — D1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 5.2500 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.2500
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 4.9006
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.8618 / 6.3219
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 4.9919 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 4.9919
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.3413
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.4784 / 4.2400
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 5.3942 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 5.3942
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 5.6038
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 5.0536 / 4.7130
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (63/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.3494: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 5.16 Tăng Chưa có tín hiệu 4.14 5.5 2026-10-08 13:30:00
W1 4.86 Tăng Chưa có tín hiệu 3.23 5.5584 2026-09-28 13:30:00
MN1 4.87 Giảm Chưa có tín hiệu 0.7306 5.5584 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.5
swing_low 4.17
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.34
Giá mở cửa 5.35
Giá cao nhất 5.35
Giá thấp nhất 5.0001
Giá đóng cửa 5.16
body_size 0.19
upper_wick 0
lower_wick 0.1599
body_ratio 0.54301229
close_position 0.45698771
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 5.5
range_low 4.14
range_size 1.36
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.00152719
rsi7 62.48452995
rsi14 60.29226096
rsi21 58.14206006
rsi_slope -4.6533547
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.23904304
macd_signal 0.15417722
macd_histogram 0.08486582
stoch_k 74.62686567
stoch_d 80.51287679
adx 24.48703495
plus_di 27.14639353
minus_di 13.09272978
atr7 0.34864755
atr14 0.34936645
atr_pct 6.77066762
bollinger_upper 5.42909361
bollinger_middle 4.6345
bollinger_lower 3.83990639
bollinger_width 34.29037035
percent_b 0.83067218
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 4.14
Kháng cự tham chiếu 5.5
nearest_fvg_low 4.6
nearest_fvg_high 4.83
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.23
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 5.18612
fib_382 4.99194
fib_500 4.835
fib_618 4.67806
fib_705 4.56235
fib_786 4.45462
fib_1272 5.86176
fib_1618 6.32194
fib_2000 6.83
fib_2618 7.65194
ema9 4.99258337
ema20 4.74101547
ema50 4.50656087
ema200 4.07052456
ema_slope 0.04410363
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 71.2
Điểm bên bán 28.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 5.16
ema12 4.90271561
ema26 4.66367257
sma20 4.6345
sma50 4.3917
sma100 4.34815
sma200 4.120175
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4675886378013028, 'rsi': 0.34307536519925413, 'roc': 0.9254847852388085, 'vol': -0.0964844496174534, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6613443595434277, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.992583371940937, 'ema21': 4.726163148871544, 'ema50': 4.506560871446088, 'rsi14': 60.292260955977625, 'atr14': 0.34936644933595706, 'macd': {'macd': 0.2390430362685434, 'signal': 0.15417722096762504, 'hist': 0.08486581530091836}, 'bb': {'middle': 4.634499999999999, 'upper': 5.429093606820492, 'lower': 3.8399063931795063}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 4.42, 4.7, 4.42, 4.7], [1779197400, 4.62, 4.78, 4.59, 4.7], [1779283800, 4.67, 4.67, 4.475, 4.64], [1779370200, 4.58, 4.68, 4.3627, 4.67], [1779456600, 4.53, 4.63, 4.21, 4.49], [1779802200, 4.49, 4.5, 4.15, 4.44], [1779888600, 4.27, 4.282, 4.045, 4.18], [1779975000, 4.115, 4.24, 3.95, 4.19], [1780061400, 4.16, 4.16, 4.02, 4.15], [1780320600, 4.15, 4.35, 4.05, 4.29], [1780407000, 4.26, 4.35, 4.14, 4.15], [1780493400, 4.21, 4.2899, 3.9501, 4.19], [1780579800, 4.17, 4.17, 4.02, 4.06], [1780666200, 4.01, 4.2789, 3.96, 4.18], [1780925400, 4.11, 4.26, 4.065, 4.25], [1781011800, 4.19, 4.29, 4.11, 4.23], [1781098200, 4.21, 4.37, 4.21, 4.28], [1781184600, 4.18, 4.335, 4.11, 4.2], [1781271000, 4.13, 4.39, 4.13, 4.36], [1781530200, 4.32, 4.35, 3.91, 3.92], [1781616600, 3.99, 4.24, 3.7, 3.9], [1781703000, 3.92, 3.92, 3.75, 3.75], [1781789400, 3.75, 3.96, 3.75, 3.96], [1782135000, 3.98, 4.07, 3.96, 3.99], [1782221400, 3.96, 4.1146, 3.9229, 4.03], [1782307800, 4.01, 4.1, 3.99, 4.04], [1782394200, 4, 4.04, 3.93, 3.96], [1782480600, 3.92, 3.92, 3.78, 3.83], [1782739800, 3.8, 4.09, 3.78, 4], [1782826200, 4, 4.05, 3.55, 4], [1782912600, 3.91, 4.2, 3.83, 4.1], [1782999000, 4.19, 4.43, 3.9, 4.31], [1783344600, 4.36, 4.83, 4.35, 4.79], [1783431000, 4.79, 5.015, 4.57, 4.69], [1783517400, 4.6, 4.65, 4.24, 4.32], [1783603800, 4.3502, 4.78, 4.3502, 4.62], [1783690200, 4.54, 4.77, 4.54, 4.61], [1783949400, 4.5, 4.6, 4.35, 4.45], [1784035800, 4.6507, 4.6507, 4.39, 4.4], [1784122200, 4.38, 4.7299, 4.3, 4.56], [1784208600, 4.6499, 4.75, 4.57, 4.68], [1784295000, 4.455, 4.64, 4.455, 4.64], [1784554200, 4.57, 4.85, 4.4201, 4.73], [1784640600, 4.3547, 4.72, 4.3547, 4.63], [1784727000, 4.6, 4.6, 4.36, 4.39], [1784813400, 4.43, 4.45, 4.15, 4.18], [1784899800, 4.26, 4.55, 4.2, 4.37], [1785159000, 4.46, 4.58, 4.25, 4.41], [1785245400, 4.45, 4.57, 4.23, 4.34], [1785331800, 4.36, 4.4, 4.26, 4.28], [1785418200, 4.38, 4.85, 4.36, 4.55], [1785504600, 4.48, 4.48, 4.33, 4.33], [1785763800, 4.39, 4.75, 4.315, 4.73], [1785850200, 4.62, 4.6745, 4.1, 4.27], [1785936600, 4.39, 4.5579, 4.31, 4.46], [1786023000, 4.48, 4.5, 3.23, 3.89], [1786109400, 3.96, 4.24, 3.89, 4.1], [1786368600, 4.24, 4.63, 4.2, 4.35], [1786455000, 4.34, 4.5, 4.3, 4.44], [1786541400, 4.45, 4.63, 4.34, 4.34], [1786627800, 4.36, 4.65, 4.33, 4.48], [1786714200, 4.56, 4.7, 4.36, 4.44], [1786973400, 3.79, 4.3, 3.71, 3.88], [1787059800, 3.85, 4.1, 3.85, 3.99], [1787146200, 4, 4.17, 3.9311, 3.95], [1787232600, 3.97, 4.2799, 3.79, 3.8], [1787319000, 3.7, 4.06, 3.5, 3.955], [1787578200, 4.04, 4.27, 3.8828, 4.05], [1787664600, 4.05, 4.1, 3.99, 3.99], [1787751000, 3.96, 4.1, 3.96, 4.01], [1787837400, 3.95, 3.9741, 3.8701, 3.9], [1787923800, 3.93, 4.05, 3.8301, 3.89], [1788183000, 3.84, 3.97, 3.8301, 3.88], [1788269400, 4.04, 4.1, 3.9, 3.91], [1788355800, 4, 4.2899, 4, 4.08], [1788442200, 4.16, 4.2699, 4.01, 4.02], [1788528600, 4.07, 4.68, 4.064, 4.58], [1788874200, 4.85, 5.19, 4.6, 4.8], [1788960600, 4.83, 5.25, 4.66, 5.2], [1789047000, 5.12, 5.12, 4.62, 4.63], [1789133400, 4.64, 5.21, 4.64, 4.97], [1789392600, 4.85, 4.85, 4.3, 4.45], [1789479000, 4.38, 4.55, 4.35, 4.37], [1789565400, 4.27, 4.6383, 4.26, 4.3], [1789651800, 4.47, 4.78, 4.47, 4.53], [1789738200, 4.29, 4.4704, 4.14, 4.15], [1789997400, 4.18, 4.35, 4.16, 4.25], [1790083800, 4.2, 4.3, 4.2, 4.23], [1790170200, 4.28, 4.4699, 4.22, 4.35], [1790256600, 4.23, 4.28, 4.17, 4.19], [1790343000, 4.26, 4.4264, 4.23, 4.28], [1790602200, 4.36, 4.42, 4.31, 4.42], [1790688600, 4.31, 4.6, 4.31, 4.54], [1790775000, 4.54, 4.93, 4.4808, 4.87], [1790861400, 4.9, 5.08, 4.83, 4.84], [1790947800, 4.86, 5.07, 4.714, 4.86], [1791207000, 4.92, 5.4, 4.87, 5.38], [1791293400, 5.4, 5.5, 5.13, 5.2], [1791379800, 5.23, 5.47, 5.1, 5.35], [1791466200, 5.35, 5.35, 5.0001, 5.16]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MSGM
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.25
swing_low 3.23
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.6984
Giá mở cửa 4.36
Giá cao nhất 5.08
Giá thấp nhất 4.31
Giá đóng cửa 4.86
body_size 0.5
upper_wick 0.22
lower_wick 0.05
body_ratio 0.64935065
close_position 0.71428571
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.5584
range_low 3.23
range_size 2.3284
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.09807828
rsi7 60.01559397
rsi14 57.14770592
rsi21 56.47743434
rsi_slope 5.93682634
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.16467465
macd_signal 0.16444405
macd_histogram 0.0002306
stoch_k 80.69306931
stoch_d 59.40594059
adx 25.95028461
plus_di 25.09133192
minus_di 18.94609704
atr7 0.70130808
atr14 0.70122505
atr_pct 14.42849905
bollinger_upper 4.92787375
bollinger_middle 4.32275
bollinger_lower 3.71762625
bollinger_width 27.99716605
percent_b 0.94391746
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.23
Kháng cự tham chiếu 5.5584
nearest_fvg_low 2.7439
nearest_fvg_high 3.06
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.3161
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 4.77328
fib_382 4.47836
fib_500 4.24
fib_618 4.00164
fib_705 3.8259
fib_786 3.66228
fib_1272 5.79944
fib_1618 6.49836
fib_2000 7.27
fib_2618 8.51836
ema9 4.44105344
ema20 4.31801361
ema50 3.90876177
ema200 19.45310692
ema_slope 0.0570512
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 63.2
Điểm bên bán 36.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 299
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.86
ema12 4.40566101
ema26 4.24098636
sma20 4.32275
sma50 3.854888
sma100 2.984546
sma200 3.318737
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3391344262090356, 'rsi': 0.23825686384559883, 'roc': 0.2329256954699803, 'vol': 0.19104510108063266, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.8878349297385706, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 4.441053438757438, 'ema21': 4.305889666663961, 'ema50': 3.908761774967878, 'rsi14': 57.147705915367965, 'atr14': 0.7012250537828016, 'macd': {'macd': 0.1646746527527112, 'signal': 0.16444405277329227, 'hist': 0.00023059997941893284}, 'bb': {'middle': 4.32275, 'upper': 4.927873747674804, 'lower': 3.717626252325196}, 'bars_used': 299, 'candles': [[1730730600, 1.19, 1.3, 1.185, 1.26], [1731335400, 1.27, 1.2899, 1.11, 1.11], [1731940200, 1.13, 1.14, 1.05, 1.11], [1732545000, 1.11, 1.3943, 1.1, 1.321], [1733149800, 1.29, 1.426, 1.1486, 1.32], [1733754600, 1.31, 1.4, 1.13, 1.1708], [1734359400, 1.17, 1.185, 1.02, 1.1], [1734964200, 1.11, 1.2697, 1.09, 1.231], [1735569000, 1.2, 1.5, 1.19, 1.45], [1736173800, 1.49, 1.58, 1.3, 1.34], [1736778600, 1.34, 1.49, 1.2401, 1.37], [1737469800, 1.37, 1.48, 1.34, 1.47], [1737988200, 1.49, 1.55, 1.25, 1.41], [1738593000, 1.41, 1.44, 1.31, 1.3714], [1739197800, 1.38, 1.39, 1.25, 1.3], [1739889000, 1.3, 1.32, 1.25, 1.26], [1740407400, 1.26, 1.26, 1.13, 1.16], [1741012200, 1.2, 1.4, 1.18, 1.28], [1741613400, 1.27, 1.28, 1.1846, 1.19], [1742218200, 1.19, 1.38, 1.1, 1.21], [1742823000, 1.21, 1.21, 1.05, 1.11], [1743427800, 1.05, 1.09, 0.91, 0.93], [1744032600, 0.93, 0.93, 0.7306, 0.828], [1744637400, 0.85, 3.1, 0.8301, 2.75], [1745242200, 2.91, 2.95, 1.93, 2.4], [1745847000, 2.35, 3.09, 2.29, 2.52], [1746451800, 2.47, 2.65, 2.24, 2.49], [1747056600, 2.46, 2.88, 2.23, 2.78], [1747661400, 2.85, 3, 2.7575, 2.96], [1748352600, 2.96, 3.5, 2.96, 3.09], [1748871000, 3, 3.115, 2.5, 2.79], [1749475800, 2.77, 2.9973, 2.6504, 2.71], [1750080600, 2.72, 2.88, 2.69, 2.72], [1750685400, 2.72, 2.9, 2.72, 2.88], [1751290200, 2.9, 2.98, 2.83, 2.97], [1751895000, 2.97, 3.35, 2.9001, 3.222], [1752499800, 3.22, 3.55, 3.2, 3.41], [1753104600, 3.4244, 3.92, 3.4244, 3.8], [1753709400, 3.8037, 3.88, 2.8, 2.99], [1754314200, 3.06, 3.42, 3.025, 3.3], [1754919000, 3.29, 3.78, 2.905, 2.905], [1755523800, 3.17, 3.17, 2.76, 2.9311], [1756128600, 2.98, 3.18, 2.8399, 2.8399], [1756819800, 2.83, 2.995, 2.83, 2.97], [1757338200, 2.98, 2.994, 2.73, 2.83], [1757943000, 2.83, 2.9483, 2.68, 2.89], [1758547800, 2.88, 2.97, 2.75, 2.81], [1759152600, 2.83, 2.85, 2.61, 2.69], [1759757400, 2.66, 2.6939, 2.415, 2.42], [1760362200, 2.39, 2.5, 2.28, 2.34], [1760967000, 2.406, 2.6, 2.35, 2.42], [1761571800, 2.35, 2.45, 2.21, 2.3344], [1762180200, 2.34, 4.8699, 2.105, 3.74], [1762785000, 3.7, 5.4086, 2.57, 2.62], [1763389800, 2.65, 3.3899, 2.4632, 2.61], [1763994600, 2.68, 2.92, 2.65, 2.79], [1764599400, 2.77, 2.88, 2.55, 2.57], [1765204200, 2.57, 2.7439, 2.55, 2.55], [1765809000, 2.72, 3.3984, 2.66, 3.06], [1766413800, 3.06, 3.45, 3.06, 3.16], [1767018600, 3.16, 3.25, 2.93, 3.04], [1767623400, 3.13, 3.1999, 2.99, 3.05], [1768228200, 3.1, 3.68, 3.02, 3.32], [1768919400, 3.32, 4.3, 3.21, 4.21], [1769437800, 4.22, 4.57, 4.01, 4.12], [1770042600, 4.08, 4.225, 3.4701, 3.64], [1770647400, 3.68, 3.6899, 3.095, 3.225], [1771338600, 3.22, 3.45, 3.1, 3.22], [1771857000, 3.35, 3.94, 3.35, 3.9], [1772461800, 3.9, 4.85, 3.65, 4.63], [1773063000, 4.69, 4.991, 3.52, 4.08], [1773667800, 4.15, 4.7, 3.8, 4.08], [1774272600, 4.08, 4.4441, 4.03, 4.06], [1774877400, 4.01, 4.29, 3.78, 3.92], [1775482200, 4, 4.19, 3.51, 3.64], [1776087000, 3.59, 4.35, 3.59, 4.29], [1776691800, 4.27, 4.27, 3.75, 4.09], [1777296600, 4.14, 4.65, 3.92, 4.52], [1777901400, 4.5, 5, 4.295, 4.9], [1778506200, 4.9, 5.5584, 3.9403, 4.5], [1779111000, 4.42, 4.78, 4.21, 4.49], [1779802200, 4.49, 4.5, 3.95, 4.15], [1780320600, 4.15, 4.35, 3.9501, 4.18], [1780925400, 4.11, 4.39, 4.065, 4.36], [1781530200, 4.32, 4.35, 3.7, 3.96], [1782135000, 3.98, 4.1146, 3.78, 3.83], [1782739800, 3.8, 4.43, 3.55, 4.31], [1783344600, 4.36, 5.015, 4.24, 4.61], [1783949400, 4.5, 4.75, 4.3, 4.64], [1784554200, 4.57, 4.85, 4.15, 4.37], [1785159000, 4.46, 4.85, 4.23, 4.33], [1785763800, 4.39, 4.75, 3.23, 4.1], [1786368600, 4.24, 4.7, 4.2, 4.44], [1786973400, 3.79, 4.3, 3.5, 3.955], [1787578200, 4.04, 4.27, 3.8301, 3.89], [1788183000, 3.84, 4.68, 3.8301, 4.58], [1788874200, 4.85, 5.25, 4.6, 4.97], [1789392600, 4.85, 4.85, 4.14, 4.15], [1789997400, 4.18, 4.4699, 4.16, 4.28], [1790602200, 4.36, 5.08, 4.31, 4.86]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MSGM
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.5584
swing_low 2.105
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.6884
Giá mở cửa 4.04
Giá cao nhất 5.25
Giá thấp nhất 3.9
Giá đóng cửa 4.87
body_size 0.83
upper_wick 0.38
lower_wick 0.14
body_ratio 0.61481481
close_position 0.71851852
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.5584
range_low 0.7306
range_size 4.8278
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.57679887
rsi7 69.78152502
rsi14 35.3005793
rsi21 20.85475615
rsi_slope 5.15135428
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -2.30545752
macd_signal -3.75490684
macd_histogram 1.44944932
stoch_k 80.06602189
stoch_d 65.29796722
adx 19.74002358
plus_di 24.26620022
minus_di 23.78159076
atr7 1.29639944
atr14 2.3405039
atr_pct 48.05962827
bollinger_upper 5.26465087
bollinger_middle 3.261715
bollinger_lower 1.25877913
bollinger_width 122.8148917
percent_b 0.9014819
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.7306
Kháng cự tham chiếu 5.5584
nearest_fvg_low 1.4
nearest_fvg_high 2.23
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.83
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 4.7433976
fib_382 4.2392012
fib_500 3.8317
fib_618 3.4241988
fib_705 3.123753
fib_786 2.8440276
fib_1272 6.4977248
fib_1618 7.6926012
fib_2000 9.0118
fib_2618 11.1460012
ema9 4.05402545
ema20 4.28640863
ema50 22.14610501
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.06143067
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 70.9
Điểm bên bán 29.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 69
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.87
ema12 3.8881499
ema26 6.19360742
sma20 3.261715
sma50 3.724038
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.4899806900082732, 'roc': 0.29623250543391366, 'vol': -0.3740759754166051, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8029638003548101, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.054025452078865, 'ema21': 4.498465195469063, 'ema50': 22.146105009717544, 'rsi14': 35.3005792997518, 'atr14': 2.3405038968217102, 'macd': {'macd': -2.30545751966951, 'signal': -3.754906838305429, 'hist': 1.449449318635919}, 'bb': {'middle': 3.261715, 'upper': 5.264650872438257, 'lower': 1.258779127561743}, 'bars_used': 69, 'candles': [[1609770600, 350, 380, 281.4, 301.8], [1612189800, 306.3, 338.7, 250.2, 268.5], [1614609000, 268, 277.8, 175.1, 232.6], [1617283800, 235.55, 241.9, 184.1, 213.1], [1620048600, 212.5, 222.5, 155.5, 162.4], [1622554200, 162.7, 167.5, 113.3, 140], [1625146200, 137.3, 142, 115.7, 115.7], [1627911000, 116.5, 132, 87.677, 107.7], [1630503000, 110.5, 151.1, 102.6, 142.574], [1633095000, 142.5, 160.7, 117.9, 117.9], [1635773400, 118.9, 122.299, 90.767, 95], [1638369000, 94.9, 95, 27.7, 34], [1641220200, 37.5, 48.2, 33.1, 37.3], [1643725800, 38.3, 46.9, 33.1, 34.1], [1646145000, 35, 35, 12.9, 13.2], [1648819800, 13.3, 14.4, 9, 9.3], [1651498200, 9.31, 9.6, 6.303, 6.373], [1654090200, 6.745, 8.998, 4.55, 6.585], [1656682200, 6.764, 7.495, 5.301, 6.2], [1659360600, 5.97, 7.465, 5.51, 6.386], [1662039000, 6.4, 10.8, 5.601, 5.7], [1664803800, 6.064, 8.6, 6.01, 6.725], [1667309400, 6.624, 10.34, 4.29, 4.95], [1669905000, 5.18, 5.77, 2.01, 4.15], [1672756200, 4.4, 27.6, 2.54, 21.4], [1675261800, 24.97, 49.5, 7.93, 9.1], [1677681000, 8.91, 12.99, 5.32, 5.7], [1680528600, 5.57, 8.88, 4.76, 4.87], [1682947800, 4.77, 6.15, 4.04, 4.2528], [1685626200, 4.41, 5.24, 4.02, 4.3], [1688391000, 4.12, 4.56, 3.1703, 3.4318], [1690896600, 3.75, 8.71, 3.61, 4.24], [1693575000, 4.16, 4.48, 3.54, 3.62], [1696253400, 3.65, 4.73, 2.69, 2.74], [1698845400, 3.12, 3.2, 2.32, 2.75], [1701441000, 2.64, 3.6899, 2.1001, 3.09], [1704205800, 3.01, 3.11, 2.4, 2.451], [1706797800, 2.5, 3.05, 2.22, 2.22], [1709303400, 2.34, 2.44, 2.02, 2.11], [1711978200, 2.18, 4.16, 2, 2.25], [1714570200, 2.27, 3.7499, 2.19, 2.4], [1717421400, 2.39, 3.2, 2.15, 2.39], [1719840600, 2.34, 2.43, 1.66, 1.75], [1722519000, 1.76, 1.8575, 1.01, 1.17], [1725370200, 1.51, 1.87, 1.052, 1.55], [1727789400, 1.5, 1.64, 1.18, 1.2], [1730467800, 1.19, 1.3943, 1.05, 1.321], [1733149800, 1.29, 1.5, 1.02, 1.34], [1735828200, 1.34, 1.58, 1.2401, 1.41], [1738593000, 1.41, 1.44, 1.13, 1.16], [1741012200, 1.2, 1.4, 1.04, 1.05], [1743514200, 1.03, 3.1, 0.7306, 2.44], [1746106200, 2.35, 3.5, 2.23, 3.09], [1748871000, 3, 3.115, 2.5, 2.9], [1751376600, 2.8388, 3.92, 2.83, 3.01], [1754055000, 2.97, 3.78, 2.76, 2.8399], [1756819800, 2.83, 2.995, 2.68, 2.8], [1759325400, 2.75, 2.8329, 2.21, 2.3344], [1762180200, 2.34, 5.4086, 2.105, 2.79], [1764599400, 2.77, 3.45, 2.55, 3.17], [1767364200, 3.17, 4.57, 2.93, 4.12], [1770042600, 4.08, 4.225, 3.095, 3.9], [1772461800, 3.9, 4.991, 3.52, 4.1], [1775050200, 4.05, 4.6, 3.51, 4.3], [1777642200, 4.365, 5.5584, 3.9403, 4.15], [1780320600, 4.15, 4.39, 3.55, 4], [1782912600, 3.91, 5.015, 3.83, 4.33], [1785763800, 4.39, 4.75, 3.23, 3.88], [1788269400, 4.04, 5.25, 3.9, 4.87]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MSGM

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 45.0/10045.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 70.9/10070.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.1/10029.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MSGM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 63.2/10063.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 36.8/10036.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MSGM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 68.0/10068.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 71.2/10071.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 28.8/10028.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MSGM · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MSGMStrong bullish bias · +52
BearishNeutralBullish
Last close
5.1600
Nearest resistance
5.2500
Nearest support
4.9919
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +52/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 5.1600 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 5.2500 (+1.74%); nearest support 4.9919 (-3.26%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.3, ADX 24.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 5.2500, targeting 5.8618.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (63/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MSGM last closed at 5.1600 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 1 lean lower (MN1); the composite score of +52/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 68/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T00:18:31.753664+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 00:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.14 (-0.09% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,834.60 (+0.14% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.97 (-1.21% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,206.06 (+0.27% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MSGM (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:MSGM: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1, W1 trend upward, while MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 71/sell 29); W1 up (buy 63/sell 37); D1 up (buy 71/sell 29).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 5.1600): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 60.3 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 75 / %D 81. ADX at 24.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 27 > -DI 13, so buyers lead. ATR-14 is 0.3494 (~6.77% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.83. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 4.6000 – 4.8300. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: bearish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 5.5000 (+6.59%) — D1 resistance + D1 swing high + W1 resistance · confluence
  • R2 5.4291 (+5.21%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 5.2500 (+1.74%) — W1 swing high
  • Last close 5.1600
  • S1 4.9919 (-3.26%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 4.8300 (-6.40%) — D1 FVG top + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 4.6781 (-9.34%) — D1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 5.2500 that holds on a retest.
  • Reference entry: 5.2500
  • Reference stop (SL): 4.9006
  • Targets (TP1 / TP2): 5.8618 / 6.3219
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 4.9919 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 4.9919
  • Reference stop (SL): 5.3413
  • Targets (TP1 / TP2): 4.4784 / 4.2400
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 5.3942 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 5.3942
  • Reference stop (SL): 5.6038
  • Targets (TP1 / TP2): 5.0536 / 4.7130
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (63/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.3494: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 5.16 UP NO SIGNAL 4.14 5.5 2026-10-08 13:30:00
W1 4.86 UP NO SIGNAL 3.23 5.5584 2026-09-28 13:30:00
MN1 4.87 DOWN NO SIGNAL 0.7306 5.5584 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 5.5
swing low 4.17
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.34
open 5.35
high 5.35
low 5.0001
close 5.16
body size 0.19
upper wick 0
lower wick 0.1599
body ratio 0.54301229
close position 0.45698771
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 5.5
range low 4.14
range size 1.36
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.00152719
rsi7 62.48452995
rsi14 60.29226096
rsi21 58.14206006
rsi slope -4.6533547
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.23904304
macd signal 0.15417722
macd histogram 0.08486582
stoch k 74.62686567
stoch d 80.51287679
adx 24.48703495
plus di 27.14639353
minus di 13.09272978
atr7 0.34864755
atr14 0.34936645
atr pct 6.77066762
bollinger upper 5.42909361
bollinger middle 4.6345
bollinger lower 3.83990639
bollinger width 34.29037035
percent b 0.83067218
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 4.14
resistance 5.5
nearest fvg low 4.6
nearest fvg high 4.83
fvg direction UP
fvg size 0.23
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 5.18612
fib 382 4.99194
fib 500 4.835
fib 618 4.67806
fib 705 4.56235
fib 786 4.45462
fib 1272 5.86176
fib 1618 6.32194
fib 2000 6.83
fib 2618 7.65194
ema9 4.99258337
ema20 4.74101547
ema50 4.50656087
ema200 4.07052456
ema slope 0.04410363
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 71.2
seller score 28.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MSGM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 5.16
ema12 4.90271561
ema26 4.66367257
sma20 4.6345
sma50 4.3917
sma100 4.34815
sma200 4.120175
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4675886378013028, 'rsi': 0.34307536519925413, 'roc': 0.9254847852388085, 'vol': -0.0964844496174534, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6613443595434277, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.992583371940937, 'ema21': 4.726163148871544, 'ema50': 4.506560871446088, 'rsi14': 60.292260955977625, 'atr14': 0.34936644933595706, 'macd': {'macd': 0.2390430362685434, 'signal': 0.15417722096762504, 'hist': 0.08486581530091836}, 'bb': {'middle': 4.634499999999999, 'upper': 5.429093606820492, 'lower': 3.8399063931795063}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 4.42, 4.7, 4.42, 4.7], [1779197400, 4.62, 4.78, 4.59, 4.7], [1779283800, 4.67, 4.67, 4.475, 4.64], [1779370200, 4.58, 4.68, 4.3627, 4.67], [1779456600, 4.53, 4.63, 4.21, 4.49], [1779802200, 4.49, 4.5, 4.15, 4.44], [1779888600, 4.27, 4.282, 4.045, 4.18], [1779975000, 4.115, 4.24, 3.95, 4.19], [1780061400, 4.16, 4.16, 4.02, 4.15], [1780320600, 4.15, 4.35, 4.05, 4.29], [1780407000, 4.26, 4.35, 4.14, 4.15], [1780493400, 4.21, 4.2899, 3.9501, 4.19], [1780579800, 4.17, 4.17, 4.02, 4.06], [1780666200, 4.01, 4.2789, 3.96, 4.18], [1780925400, 4.11, 4.26, 4.065, 4.25], [1781011800, 4.19, 4.29, 4.11, 4.23], [1781098200, 4.21, 4.37, 4.21, 4.28], [1781184600, 4.18, 4.335, 4.11, 4.2], [1781271000, 4.13, 4.39, 4.13, 4.36], [1781530200, 4.32, 4.35, 3.91, 3.92], [1781616600, 3.99, 4.24, 3.7, 3.9], [1781703000, 3.92, 3.92, 3.75, 3.75], [1781789400, 3.75, 3.96, 3.75, 3.96], [1782135000, 3.98, 4.07, 3.96, 3.99], [1782221400, 3.96, 4.1146, 3.9229, 4.03], [1782307800, 4.01, 4.1, 3.99, 4.04], [1782394200, 4, 4.04, 3.93, 3.96], [1782480600, 3.92, 3.92, 3.78, 3.83], [1782739800, 3.8, 4.09, 3.78, 4], [1782826200, 4, 4.05, 3.55, 4], [1782912600, 3.91, 4.2, 3.83, 4.1], [1782999000, 4.19, 4.43, 3.9, 4.31], [1783344600, 4.36, 4.83, 4.35, 4.79], [1783431000, 4.79, 5.015, 4.57, 4.69], [1783517400, 4.6, 4.65, 4.24, 4.32], [1783603800, 4.3502, 4.78, 4.3502, 4.62], [1783690200, 4.54, 4.77, 4.54, 4.61], [1783949400, 4.5, 4.6, 4.35, 4.45], [1784035800, 4.6507, 4.6507, 4.39, 4.4], [1784122200, 4.38, 4.7299, 4.3, 4.56], [1784208600, 4.6499, 4.75, 4.57, 4.68], [1784295000, 4.455, 4.64, 4.455, 4.64], [1784554200, 4.57, 4.85, 4.4201, 4.73], [1784640600, 4.3547, 4.72, 4.3547, 4.63], [1784727000, 4.6, 4.6, 4.36, 4.39], [1784813400, 4.43, 4.45, 4.15, 4.18], [1784899800, 4.26, 4.55, 4.2, 4.37], [1785159000, 4.46, 4.58, 4.25, 4.41], [1785245400, 4.45, 4.57, 4.23, 4.34], [1785331800, 4.36, 4.4, 4.26, 4.28], [1785418200, 4.38, 4.85, 4.36, 4.55], [1785504600, 4.48, 4.48, 4.33, 4.33], [1785763800, 4.39, 4.75, 4.315, 4.73], [1785850200, 4.62, 4.6745, 4.1, 4.27], [1785936600, 4.39, 4.5579, 4.31, 4.46], [1786023000, 4.48, 4.5, 3.23, 3.89], [1786109400, 3.96, 4.24, 3.89, 4.1], [1786368600, 4.24, 4.63, 4.2, 4.35], [1786455000, 4.34, 4.5, 4.3, 4.44], [1786541400, 4.45, 4.63, 4.34, 4.34], [1786627800, 4.36, 4.65, 4.33, 4.48], [1786714200, 4.56, 4.7, 4.36, 4.44], [1786973400, 3.79, 4.3, 3.71, 3.88], [1787059800, 3.85, 4.1, 3.85, 3.99], [1787146200, 4, 4.17, 3.9311, 3.95], [1787232600, 3.97, 4.2799, 3.79, 3.8], [1787319000, 3.7, 4.06, 3.5, 3.955], [1787578200, 4.04, 4.27, 3.8828, 4.05], [1787664600, 4.05, 4.1, 3.99, 3.99], [1787751000, 3.96, 4.1, 3.96, 4.01], [1787837400, 3.95, 3.9741, 3.8701, 3.9], [1787923800, 3.93, 4.05, 3.8301, 3.89], [1788183000, 3.84, 3.97, 3.8301, 3.88], [1788269400, 4.04, 4.1, 3.9, 3.91], [1788355800, 4, 4.2899, 4, 4.08], [1788442200, 4.16, 4.2699, 4.01, 4.02], [1788528600, 4.07, 4.68, 4.064, 4.58], [1788874200, 4.85, 5.19, 4.6, 4.8], [1788960600, 4.83, 5.25, 4.66, 5.2], [1789047000, 5.12, 5.12, 4.62, 4.63], [1789133400, 4.64, 5.21, 4.64, 4.97], [1789392600, 4.85, 4.85, 4.3, 4.45], [1789479000, 4.38, 4.55, 4.35, 4.37], [1789565400, 4.27, 4.6383, 4.26, 4.3], [1789651800, 4.47, 4.78, 4.47, 4.53], [1789738200, 4.29, 4.4704, 4.14, 4.15], [1789997400, 4.18, 4.35, 4.16, 4.25], [1790083800, 4.2, 4.3, 4.2, 4.23], [1790170200, 4.28, 4.4699, 4.22, 4.35], [1790256600, 4.23, 4.28, 4.17, 4.19], [1790343000, 4.26, 4.4264, 4.23, 4.28], [1790602200, 4.36, 4.42, 4.31, 4.42], [1790688600, 4.31, 4.6, 4.31, 4.54], [1790775000, 4.54, 4.93, 4.4808, 4.87], [1790861400, 4.9, 5.08, 4.83, 4.84], [1790947800, 4.86, 5.07, 4.714, 4.86], [1791207000, 4.92, 5.4, 4.87, 5.38], [1791293400, 5.4, 5.5, 5.13, 5.2], [1791379800, 5.23, 5.47, 5.1, 5.35], [1791466200, 5.35, 5.35, 5.0001, 5.16]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MSGM
W1 · Report parameters
swing high 5.25
swing low 3.23
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.6984
open 4.36
high 5.08
low 4.31
close 4.86
body size 0.5
upper wick 0.22
lower wick 0.05
body ratio 0.64935065
close position 0.71428571
candle pattern NONE
range high 5.5584
range low 3.23
range size 2.3284
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.09807828
rsi7 60.01559397
rsi14 57.14770592
rsi21 56.47743434
rsi slope 5.93682634
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.16467465
macd signal 0.16444405
macd histogram 0.0002306
stoch k 80.69306931
stoch d 59.40594059
adx 25.95028461
plus di 25.09133192
minus di 18.94609704
atr7 0.70130808
atr14 0.70122505
atr pct 14.42849905
bollinger upper 4.92787375
bollinger middle 4.32275
bollinger lower 3.71762625
bollinger width 27.99716605
percent b 0.94391746
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.23
resistance 5.5584
nearest fvg low 2.7439
nearest fvg high 3.06
fvg direction UP
fvg size 0.3161
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 4.77328
fib 382 4.47836
fib 500 4.24
fib 618 4.00164
fib 705 3.8259
fib 786 3.66228
fib 1272 5.79944
fib 1618 6.49836
fib 2000 7.27
fib 2618 8.51836
ema9 4.44105344
ema20 4.31801361
ema50 3.90876177
ema200 19.45310692
ema slope 0.0570512
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 63.2
seller score 36.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 299
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MSGM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.86
ema12 4.40566101
ema26 4.24098636
sma20 4.32275
sma50 3.854888
sma100 2.984546
sma200 3.318737
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3391344262090356, 'rsi': 0.23825686384559883, 'roc': 0.2329256954699803, 'vol': 0.19104510108063266, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.8878349297385706, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 4.441053438757438, 'ema21': 4.305889666663961, 'ema50': 3.908761774967878, 'rsi14': 57.147705915367965, 'atr14': 0.7012250537828016, 'macd': {'macd': 0.1646746527527112, 'signal': 0.16444405277329227, 'hist': 0.00023059997941893284}, 'bb': {'middle': 4.32275, 'upper': 4.927873747674804, 'lower': 3.717626252325196}, 'bars_used': 299, 'candles': [[1730730600, 1.19, 1.3, 1.185, 1.26], [1731335400, 1.27, 1.2899, 1.11, 1.11], [1731940200, 1.13, 1.14, 1.05, 1.11], [1732545000, 1.11, 1.3943, 1.1, 1.321], [1733149800, 1.29, 1.426, 1.1486, 1.32], [1733754600, 1.31, 1.4, 1.13, 1.1708], [1734359400, 1.17, 1.185, 1.02, 1.1], [1734964200, 1.11, 1.2697, 1.09, 1.231], [1735569000, 1.2, 1.5, 1.19, 1.45], [1736173800, 1.49, 1.58, 1.3, 1.34], [1736778600, 1.34, 1.49, 1.2401, 1.37], [1737469800, 1.37, 1.48, 1.34, 1.47], [1737988200, 1.49, 1.55, 1.25, 1.41], [1738593000, 1.41, 1.44, 1.31, 1.3714], [1739197800, 1.38, 1.39, 1.25, 1.3], [1739889000, 1.3, 1.32, 1.25, 1.26], [1740407400, 1.26, 1.26, 1.13, 1.16], [1741012200, 1.2, 1.4, 1.18, 1.28], [1741613400, 1.27, 1.28, 1.1846, 1.19], [1742218200, 1.19, 1.38, 1.1, 1.21], [1742823000, 1.21, 1.21, 1.05, 1.11], [1743427800, 1.05, 1.09, 0.91, 0.93], [1744032600, 0.93, 0.93, 0.7306, 0.828], [1744637400, 0.85, 3.1, 0.8301, 2.75], [1745242200, 2.91, 2.95, 1.93, 2.4], [1745847000, 2.35, 3.09, 2.29, 2.52], [1746451800, 2.47, 2.65, 2.24, 2.49], [1747056600, 2.46, 2.88, 2.23, 2.78], [1747661400, 2.85, 3, 2.7575, 2.96], [1748352600, 2.96, 3.5, 2.96, 3.09], [1748871000, 3, 3.115, 2.5, 2.79], [1749475800, 2.77, 2.9973, 2.6504, 2.71], [1750080600, 2.72, 2.88, 2.69, 2.72], [1750685400, 2.72, 2.9, 2.72, 2.88], [1751290200, 2.9, 2.98, 2.83, 2.97], [1751895000, 2.97, 3.35, 2.9001, 3.222], [1752499800, 3.22, 3.55, 3.2, 3.41], [1753104600, 3.4244, 3.92, 3.4244, 3.8], [1753709400, 3.8037, 3.88, 2.8, 2.99], [1754314200, 3.06, 3.42, 3.025, 3.3], [1754919000, 3.29, 3.78, 2.905, 2.905], [1755523800, 3.17, 3.17, 2.76, 2.9311], [1756128600, 2.98, 3.18, 2.8399, 2.8399], [1756819800, 2.83, 2.995, 2.83, 2.97], [1757338200, 2.98, 2.994, 2.73, 2.83], [1757943000, 2.83, 2.9483, 2.68, 2.89], [1758547800, 2.88, 2.97, 2.75, 2.81], [1759152600, 2.83, 2.85, 2.61, 2.69], [1759757400, 2.66, 2.6939, 2.415, 2.42], [1760362200, 2.39, 2.5, 2.28, 2.34], [1760967000, 2.406, 2.6, 2.35, 2.42], [1761571800, 2.35, 2.45, 2.21, 2.3344], [1762180200, 2.34, 4.8699, 2.105, 3.74], [1762785000, 3.7, 5.4086, 2.57, 2.62], [1763389800, 2.65, 3.3899, 2.4632, 2.61], [1763994600, 2.68, 2.92, 2.65, 2.79], [1764599400, 2.77, 2.88, 2.55, 2.57], [1765204200, 2.57, 2.7439, 2.55, 2.55], [1765809000, 2.72, 3.3984, 2.66, 3.06], [1766413800, 3.06, 3.45, 3.06, 3.16], [1767018600, 3.16, 3.25, 2.93, 3.04], [1767623400, 3.13, 3.1999, 2.99, 3.05], [1768228200, 3.1, 3.68, 3.02, 3.32], [1768919400, 3.32, 4.3, 3.21, 4.21], [1769437800, 4.22, 4.57, 4.01, 4.12], [1770042600, 4.08, 4.225, 3.4701, 3.64], [1770647400, 3.68, 3.6899, 3.095, 3.225], [1771338600, 3.22, 3.45, 3.1, 3.22], [1771857000, 3.35, 3.94, 3.35, 3.9], [1772461800, 3.9, 4.85, 3.65, 4.63], [1773063000, 4.69, 4.991, 3.52, 4.08], [1773667800, 4.15, 4.7, 3.8, 4.08], [1774272600, 4.08, 4.4441, 4.03, 4.06], [1774877400, 4.01, 4.29, 3.78, 3.92], [1775482200, 4, 4.19, 3.51, 3.64], [1776087000, 3.59, 4.35, 3.59, 4.29], [1776691800, 4.27, 4.27, 3.75, 4.09], [1777296600, 4.14, 4.65, 3.92, 4.52], [1777901400, 4.5, 5, 4.295, 4.9], [1778506200, 4.9, 5.5584, 3.9403, 4.5], [1779111000, 4.42, 4.78, 4.21, 4.49], [1779802200, 4.49, 4.5, 3.95, 4.15], [1780320600, 4.15, 4.35, 3.9501, 4.18], [1780925400, 4.11, 4.39, 4.065, 4.36], [1781530200, 4.32, 4.35, 3.7, 3.96], [1782135000, 3.98, 4.1146, 3.78, 3.83], [1782739800, 3.8, 4.43, 3.55, 4.31], [1783344600, 4.36, 5.015, 4.24, 4.61], [1783949400, 4.5, 4.75, 4.3, 4.64], [1784554200, 4.57, 4.85, 4.15, 4.37], [1785159000, 4.46, 4.85, 4.23, 4.33], [1785763800, 4.39, 4.75, 3.23, 4.1], [1786368600, 4.24, 4.7, 4.2, 4.44], [1786973400, 3.79, 4.3, 3.5, 3.955], [1787578200, 4.04, 4.27, 3.8301, 3.89], [1788183000, 3.84, 4.68, 3.8301, 4.58], [1788874200, 4.85, 5.25, 4.6, 4.97], [1789392600, 4.85, 4.85, 4.14, 4.15], [1789997400, 4.18, 4.4699, 4.16, 4.28], [1790602200, 4.36, 5.08, 4.31, 4.86]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MSGM
MN1 · Report parameters
swing high 5.5584
swing low 2.105
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.6884
open 4.04
high 5.25
low 3.9
close 4.87
body size 0.83
upper wick 0.38
lower wick 0.14
body ratio 0.61481481
close position 0.71851852
candle pattern NONE
range high 5.5584
range low 0.7306
range size 4.8278
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.57679887
rsi7 69.78152502
rsi14 35.3005793
rsi21 20.85475615
rsi slope 5.15135428
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -2.30545752
macd signal -3.75490684
macd histogram 1.44944932
stoch k 80.06602189
stoch d 65.29796722
adx 19.74002358
plus di 24.26620022
minus di 23.78159076
atr7 1.29639944
atr14 2.3405039
atr pct 48.05962827
bollinger upper 5.26465087
bollinger middle 3.261715
bollinger lower 1.25877913
bollinger width 122.8148917
percent b 0.9014819
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.7306
resistance 5.5584
nearest fvg low 1.4
nearest fvg high 2.23
fvg direction UP
fvg size 0.83
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 4.7433976
fib 382 4.2392012
fib 500 3.8317
fib 618 3.4241988
fib 705 3.123753
fib 786 2.8440276
fib 1272 6.4977248
fib 1618 7.6926012
fib 2000 9.0118
fib 2618 11.1460012
ema9 4.05402545
ema20 4.28640863
ema50 22.14610501
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.06143067
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 70.9
seller score 29.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 69
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MSGM; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.87
ema12 3.8881499
ema26 6.19360742
sma20 3.261715
sma50 3.724038
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 45, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.4899806900082732, 'roc': 0.29623250543391366, 'vol': -0.3740759754166051, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8029638003548101, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.054025452078865, 'ema21': 4.498465195469063, 'ema50': 22.146105009717544, 'rsi14': 35.3005792997518, 'atr14': 2.3405038968217102, 'macd': {'macd': -2.30545751966951, 'signal': -3.754906838305429, 'hist': 1.449449318635919}, 'bb': {'middle': 3.261715, 'upper': 5.264650872438257, 'lower': 1.258779127561743}, 'bars_used': 69, 'candles': [[1609770600, 350, 380, 281.4, 301.8], [1612189800, 306.3, 338.7, 250.2, 268.5], [1614609000, 268, 277.8, 175.1, 232.6], [1617283800, 235.55, 241.9, 184.1, 213.1], [1620048600, 212.5, 222.5, 155.5, 162.4], [1622554200, 162.7, 167.5, 113.3, 140], [1625146200, 137.3, 142, 115.7, 115.7], [1627911000, 116.5, 132, 87.677, 107.7], [1630503000, 110.5, 151.1, 102.6, 142.574], [1633095000, 142.5, 160.7, 117.9, 117.9], [1635773400, 118.9, 122.299, 90.767, 95], [1638369000, 94.9, 95, 27.7, 34], [1641220200, 37.5, 48.2, 33.1, 37.3], [1643725800, 38.3, 46.9, 33.1, 34.1], [1646145000, 35, 35, 12.9, 13.2], [1648819800, 13.3, 14.4, 9, 9.3], [1651498200, 9.31, 9.6, 6.303, 6.373], [1654090200, 6.745, 8.998, 4.55, 6.585], [1656682200, 6.764, 7.495, 5.301, 6.2], [1659360600, 5.97, 7.465, 5.51, 6.386], [1662039000, 6.4, 10.8, 5.601, 5.7], [1664803800, 6.064, 8.6, 6.01, 6.725], [1667309400, 6.624, 10.34, 4.29, 4.95], [1669905000, 5.18, 5.77, 2.01, 4.15], [1672756200, 4.4, 27.6, 2.54, 21.4], [1675261800, 24.97, 49.5, 7.93, 9.1], [1677681000, 8.91, 12.99, 5.32, 5.7], [1680528600, 5.57, 8.88, 4.76, 4.87], [1682947800, 4.77, 6.15, 4.04, 4.2528], [1685626200, 4.41, 5.24, 4.02, 4.3], [1688391000, 4.12, 4.56, 3.1703, 3.4318], [1690896600, 3.75, 8.71, 3.61, 4.24], [1693575000, 4.16, 4.48, 3.54, 3.62], [1696253400, 3.65, 4.73, 2.69, 2.74], [1698845400, 3.12, 3.2, 2.32, 2.75], [1701441000, 2.64, 3.6899, 2.1001, 3.09], [1704205800, 3.01, 3.11, 2.4, 2.451], [1706797800, 2.5, 3.05, 2.22, 2.22], [1709303400, 2.34, 2.44, 2.02, 2.11], [1711978200, 2.18, 4.16, 2, 2.25], [1714570200, 2.27, 3.7499, 2.19, 2.4], [1717421400, 2.39, 3.2, 2.15, 2.39], [1719840600, 2.34, 2.43, 1.66, 1.75], [1722519000, 1.76, 1.8575, 1.01, 1.17], [1725370200, 1.51, 1.87, 1.052, 1.55], [1727789400, 1.5, 1.64, 1.18, 1.2], [1730467800, 1.19, 1.3943, 1.05, 1.321], [1733149800, 1.29, 1.5, 1.02, 1.34], [1735828200, 1.34, 1.58, 1.2401, 1.41], [1738593000, 1.41, 1.44, 1.13, 1.16], [1741012200, 1.2, 1.4, 1.04, 1.05], [1743514200, 1.03, 3.1, 0.7306, 2.44], [1746106200, 2.35, 3.5, 2.23, 3.09], [1748871000, 3, 3.115, 2.5, 2.9], [1751376600, 2.8388, 3.92, 2.83, 3.01], [1754055000, 2.97, 3.78, 2.76, 2.8399], [1756819800, 2.83, 2.995, 2.68, 2.8], [1759325400, 2.75, 2.8329, 2.21, 2.3344], [1762180200, 2.34, 5.4086, 2.105, 2.79], [1764599400, 2.77, 3.45, 2.55, 3.17], [1767364200, 3.17, 4.57, 2.93, 4.12], [1770042600, 4.08, 4.225, 3.095, 3.9], [1772461800, 3.9, 4.991, 3.52, 4.1], [1775050200, 4.05, 4.6, 3.51, 4.3], [1777642200, 4.365, 5.5584, 3.9403, 4.15], [1780320600, 4.15, 4.39, 3.55, 4], [1782912600, 3.91, 5.015, 3.83, 4.33], [1785763800, 4.39, 4.75, 3.23, 3.88], [1788269400, 4.04, 5.25, 3.9, 4.87]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MSGM

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 45.0/10045.0/100FOMO · neutral
Buy: 70.9/10070.9/100Buy
Sell: 29.1/10029.1/100Sell

Source: NASDAQ:MSGM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 63.2/10063.2/100Buy
Sell: 36.8/10036.8/100Sell

Source: NASDAQ:MSGM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 68.0/10068.0/100FOMO · excited
Buy: 71.2/10071.2/100Buy
Sell: 28.8/10028.8/100Sell

Source: NASDAQ:MSGM · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.