NYSE:PSUSNghiêng giảm mạnh · -43
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
37.7300
Kháng cự gần nhất
38.1999
Hỗ trợ gần nhất
37.5914
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -43/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 37.7300 (D1 2026-10-12 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 38.1999 (+1.25%); hỗ trợ gần nhất 37.5914 (-0.37%).
  • Động lượng D1: RSI-14 48.2, ADX 13.4, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 37.3150, mục tiêu 36.4450.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (46/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:PSUS đóng cửa gần nhất tại 37.7300 trên nến D1 lúc 2026-10-12 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -43/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 51/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-12 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-13T15:18:43.577104+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-13 15:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.25 (-0.31% so với phiên trước; 5 phiên +0.46%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.219% (-2.3 bp so với phiên trước; 5 phiên -3.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.35 (+0.99% so với phiên trước; 5 phiên -2.12%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,804.00 (-0.16% so với phiên trước; 5 phiên +0.37%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 94.91 (+0.76% so với phiên trước; 5 phiên +3.31%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,166.23 (-0.13% so với phiên trước; 5 phiên +0.75%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:PSUS (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NYSE:PSUS: 5 tin hỗ trợ, 3 tin bất lợi trong 8 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.20). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 chưa xác định (mua 45/bán 55); D1 giảm (mua 31/bán 69).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-12 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 37.7300): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 48.2 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 45 / %D 37. ADX 13.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 21 < -DI 22 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.7004 (~1.86% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.47. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 38.1999 – 38.5500. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 38.7889 (+2.81%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 38.5500 (+2.17%) — W1 Fib 50% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 38.1999 (+1.25%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 37.7300
  • S1 37.5914 (-0.37%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 37.3150 (-1.10%) — W1 đáy swing + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 37.1536 (-1.53%) — D1 Fib 38.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 37.3150 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 37.3150
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 38.0154
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 36.4450 / 35.7100
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 38.1999 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 38.1999
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 37.4995
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 39.4271 / 40.1050
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 37.3850 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 37.3850
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 36.9648
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 38.0520 / 38.7189
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (46/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 21 giờ tới: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 13 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Dòng tin cùng chiều.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.7004: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 37.73 Giảm Chưa có tín hiệu 36.445 39.7 2026-10-12 13:30:00
W1 37.76 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 35.71 42.1 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 38.3
swing_low 36.445
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.285
Giá mở cửa 37.6
Giá cao nhất 37.9
Giá thấp nhất 37.5044
Giá đóng cửa 37.73
body_size 0.13
upper_wick 0.17
lower_wick 0.0956
body_ratio 0.32861476
close_position 0.570273
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 39.7
range_low 36.445
range_size 3.255
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.5648446
rsi7 53.373062
rsi14 48.15623587
rsi21 47.5881021
rsi_slope -0.3017369
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.29825008
macd_signal -0.34173584
macd_histogram 0.04348577
stoch_k 45.48672566
stoch_d 36.91393045
adx 13.4218494
plus_di 21.37360141
minus_di 21.5930377
atr7 0.65530636
atr14 0.70036963
atr_pct 1.85626723
bollinger_upper 39.42709162
bollinger_middle 37.8295
bollinger_lower 36.23190838
bollinger_width 8.44627407
percent_b 0.46885938
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 36.445
Kháng cự tham chiếu 39.7
nearest_fvg_low 38.1999
nearest_fvg_high 38.55
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.3501
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 36.88278
fib_382 37.15361
fib_500 37.3725
fib_618 37.59139
fib_705 37.752775
fib_786 37.90303
fib_1272 35.94044
fib_1618 35.29861
fib_2000 34.59
fib_2618 33.44361
ema9 37.53666624
ema20 37.76085835
ema50 38.20979528
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.00324825
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 31
Điểm bên bán 69
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-12 13:30:00
Số nến tính toán 115
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 37.73
ema12 37.58077542
ema26 37.87902549
sma20 37.8295
sma50 38.5444
sma100 38.3774
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.17126502214719397, 'rsi': -0.06145880432882483, 'roc': 0.39502950410074517, 'vol': -0.25593610831559976, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.06228124787851956, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.53666624135268, 'ema21': 37.78239364448345, 'ema50': 38.209795279108796, 'rsi14': 48.156235870135255, 'atr14': 0.7003696275711783, 'macd': {'macd': -0.29825007644900836, 'signal': -0.3417358428701904, 'hist': 0.043485766421182015}, 'bb': {'middle': 37.8295, 'upper': 39.427091624915455, 'lower': 36.23190837508455}, 'bars_used': 115, 'candles': [[1779283800, 41.25, 42.1, 41, 42.05], [1779370200, 42.1, 42.1, 41.445, 41.6], [1779456600, 41.55, 41.6967, 41.12, 41.3], [1779802200, 41.3, 41.44, 40.3, 40.4], [1779888600, 40.45, 40.455, 40.3, 40.4], [1779975000, 40.66, 40.68, 40.2, 40.22], [1780061400, 40.25, 40.35, 40.11, 40.13], [1780320600, 40.1, 40.105, 39.25, 39.4], [1780407000, 39.3, 39.65, 38.61, 38.9], [1780493400, 38.91, 39.1, 38.15, 38.23], [1780579800, 39, 39.3999, 38.2, 38.76], [1780666200, 38.76, 39.24, 38.01, 38.17], [1780925400, 38.64, 38.67, 37.39, 37.84], [1781011800, 38, 38.25, 37.58, 37.99], [1781098200, 37.95, 38.31, 37.4, 37.9], [1781184600, 37.5, 37.8, 37.15, 37.26], [1781271000, 37.5, 38.3, 37.49, 37.88], [1781530200, 38.42, 39.99, 38.0113, 39.61], [1781616600, 40.01, 40.15, 39.79, 40.07], [1781703000, 40.15, 40.2248, 39.1101, 39.41], [1781789400, 39.35, 40.04, 39.2, 39.79], [1782135000, 39.64, 39.76, 38.46, 38.57], [1782221400, 38.57, 38.57, 37.8, 37.9], [1782307800, 37.83, 37.85, 37.43, 37.74], [1782394200, 37.46, 37.7, 36.8001, 37.12], [1782480600, 37, 37.7139, 36.73, 36.95], [1782739800, 37.3, 37.8, 37.01, 37.25], [1782826200, 37.54, 37.9, 36.79, 37.38], [1782912600, 37.56, 39.47, 37.515, 38.88], [1782999000, 39.14, 39.3299, 37.6841, 37.9], [1783344600, 38, 38.725, 37.8, 38.06], [1783431000, 38.22, 38.25, 37.725, 37.84], [1783517400, 37.36, 38.14, 37.07, 37.29], [1783603800, 37.4, 38.03, 37.31, 37.85], [1783690200, 38, 38.48, 37.725, 37.86], [1783949400, 37.86, 38.225, 37.25, 37.44], [1784035800, 37.1, 37.5714, 36.91, 37.29], [1784122200, 37.33, 38.7, 37.03, 38.27], [1784208600, 38.38, 38.5799, 37.93, 38.15], [1784295000, 37.75, 37.84, 36.84, 37.02], [1784554200, 37.15, 37.22, 36.52, 36.75], [1784640600, 37, 37, 36.61, 36.87], [1784727000, 37.74, 37.74, 36.66, 36.8], [1784813400, 36.67, 36.7499, 36.2, 36.38], [1784899800, 36.1, 36.74, 35.9001, 36.49], [1785159000, 36.6, 37.09, 36.58, 36.75], [1785245400, 36.7, 36.95, 36.25, 36.35], [1785331800, 36.15, 36.5, 35.71, 35.85], [1785418200, 36.55, 36.88, 36.28, 36.71], [1785504600, 36.95, 37.5, 36.74, 37.5], [1785763800, 37.7, 38.39, 37.55, 38.31], [1785850200, 38.4, 38.45, 37.84, 38.31], [1785936600, 38.14, 38.45, 37.7901, 38.06], [1786023000, 37.86, 38.12, 37.72, 37.83], [1786109400, 38.15, 39.3, 38.03, 39.25], [1786368600, 39.44, 39.54, 38.81, 39.11], [1786455000, 39.23, 39.23, 38.75, 39.13], [1786541400, 39.12, 39.36, 38.75, 39.1], [1786627800, 39.6, 40.26, 39.22, 40.18], [1786714200, 40.45, 40.9, 40.205, 40.26], [1786973400, 40.52, 40.55, 39.38, 39.72], [1787059800, 39.5, 40, 39.15, 39.15], [1787146200, 39.11, 39.7599, 39.11, 39.67], [1787232600, 39.7, 39.86, 39.27, 39.52], [1787319000, 39.55, 40, 39.395, 39.68], [1787578200, 39.99, 39.99, 39.1, 39.5], [1787664600, 39.75, 39.75, 39.1, 39.37], [1787751000, 39.5, 39.51, 39.01, 39.13], [1787837400, 39.07, 39.86, 39.07, 39.4], [1787923800, 39.69, 39.835, 39.01, 39.41], [1788183000, 39.4, 39.48, 39.0701, 39.4], [1788269400, 39.39, 39.39, 39, 39.03], [1788355800, 39.1, 39.5, 38.851, 39.21], [1788442200, 39.15, 39.3999, 39.1, 39.25], [1788528600, 39.37, 39.4, 38.95, 38.98], [1788874200, 38.96, 38.96, 38.02, 38.07], [1788960600, 38.01, 38.25, 37.315, 37.85], [1789047000, 38.2, 38.79, 37.5801, 37.83], [1789133400, 37.8, 38.64, 37.8, 38.49], [1789392600, 38.22, 38.7, 38.06, 38.43], [1789479000, 38.16, 39.05, 38.1001, 38.48], [1789565400, 38.6, 38.8, 37.985, 38.05], [1789651800, 38.25, 38.71, 37.84, 38.59], [1789738200, 38.79, 39.07, 38.51, 38.9], [1789997400, 38.98, 39.7, 38.8912, 39.58], [1790083800, 39.5, 39.69, 39.1855, 39.19], [1790170200, 39.24, 39.27, 38.55, 38.55], [1790256600, 38.51, 38.51, 37.71, 37.71], [1790343000, 38, 38.1999, 37.65, 37.71], [1790602200, 37.82, 37.8216, 36.82, 36.9], [1790688600, 36.59, 36.915, 36.445, 36.64], [1790775000, 37.22, 37.265, 36.76, 37.1], [1790861400, 37.2, 37.4361, 36.72, 36.8], [1790947800, 37.04, 37.999, 36.9601, 37.14], [1791207000, 37.3, 37.77, 37.06, 37.35], [1791293400, 37.5, 38.3, 37.5, 37.74], [1791379800, 37.52, 37.69, 37.1, 37.42], [1791466200, 37.26, 37.65, 37.2001, 37.25], [1791552600, 37.4, 37.79, 37.35, 37.76], [1791811800, 37.6, 37.9, 37.5044, 37.73]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:PSUS
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 39.7
swing_low 37.315
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.05
Giá mở cửa 37.3
Giá cao nhất 38.3
Giá thấp nhất 37.06
Giá đóng cửa 37.76
body_size 0.46
upper_wick 0.54
lower_wick 0.24
body_ratio 0.37096774
close_position 0.56451613
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 42.1
range_low 35.71
range_size 6.39
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.73458242
rsi7 40.63718545
rsi14 37.11016149
rsi21 37.76418501
rsi_slope 3.47751839
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 39.49903661
stoch_d 35.19588953
adx Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
plus_di 14.97329531
minus_di 27.22411464
atr7 1.55668812
atr14 1.68803386
atr_pct 4.47042866
bollinger_upper 40.5606188
bollinger_middle 38.3635
bollinger_lower 36.1663812
bollinger_width 11.45421453
percent_b 0.36266104
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 35.71
Kháng cự tham chiếu 42.1
nearest_fvg_low 40.105
nearest_fvg_high 41
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.895
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 39.13714
fib_382 38.78893
fib_500 38.5075
fib_618 38.22607
fib_705 38.018575
fib_786 37.82539
fib_1272 40.34872
fib_1618 41.17393
fib_2000 42.085
fib_2618 43.55893
ema9 38.24659613
ema20 38.71954904
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.10100516
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường INSUFFICIENT
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 45
Điểm bên bán 55
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 24
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 37.76
ema12 38.44150674
ema26 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma20 38.3635
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.42966128350897465, 'roc': 0.05134178205100363, 'vol': 0.14547023364287964, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.27467791060377755, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 38.246596130118185, 'ema21': 38.745753640299085, 'ema50': None, 'rsi14': 37.11016149473076, 'atr14': 1.6880338625677263, 'macd': {'macd': None, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 38.3635, 'upper': 40.560618795149686, 'lower': 36.16638120485032}, 'bars_used': 24, 'candles': [[1777296600, 42, 44, 40.33, 42.8], [1777901400, 43.74, 43.74, 41.8, 41.92], [1778506200, 42.05, 42.42, 40.5, 41.37], [1779111000, 41.5, 42.1, 41, 41.3], [1779802200, 41.3, 41.44, 40.11, 40.13], [1780320600, 40.1, 40.105, 38.01, 38.17], [1780925400, 38.64, 38.67, 37.15, 37.88], [1781530200, 38.42, 40.2248, 38.0113, 39.79], [1782135000, 39.64, 39.76, 36.73, 36.95], [1782739800, 37.3, 39.47, 36.79, 37.9], [1783344600, 38, 38.725, 37.07, 37.86], [1783949400, 37.86, 38.7, 36.84, 37.02], [1784554200, 37.15, 37.74, 35.9001, 36.49], [1785159000, 36.6, 37.5, 35.71, 37.5], [1785763800, 37.7, 39.3, 37.55, 39.25], [1786368600, 39.44, 40.9, 38.75, 40.26], [1786973400, 40.52, 40.55, 39.11, 39.68], [1787578200, 39.99, 39.99, 39.01, 39.41], [1788183000, 39.4, 39.5, 38.851, 38.98], [1788874200, 38.96, 38.96, 37.315, 38.49], [1789392600, 38.22, 39.07, 37.84, 38.9], [1789997400, 38.98, 39.7, 37.65, 37.71], [1790602200, 37.82, 37.999, 36.445, 37.14], [1791207000, 37.3, 38.3, 37.06, 37.76]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:PSUS

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 47.0/10047.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 45.0/10045.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 55.0/10055.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:PSUS · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 51.0/10051.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 31.0/10031.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.0/10069.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:PSUS · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:PSUSStrong bearish bias · -43
BearishNeutralBullish
Last close
37.7300
Nearest resistance
38.1999
Nearest support
37.5914
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -43/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 37.7300 (D1 2026-10-12 13:30:00 UTC): nearest resistance 38.1999 (+1.25%); nearest support 37.5914 (-0.37%).
  • Momentum D1: RSI-14 48.2, ADX 13.4, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 37.3150, targeting 36.4450.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (46/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NYSE:PSUS last closed at 37.7300 on the D1 candle of 2026-10-12 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -43/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 51/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-12 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-13T15:18:43.577104+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-13 15:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.25 (-0.31% vs prior close; 5 sessions +0.46%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.219% (-2.3 bp vs prior close; 5 sessions -3.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.35 (+0.99% vs prior close; 5 sessions -2.12%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,804.00 (-0.16% vs prior close; 5 sessions +0.37%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 94.91 (+0.76% vs prior close; 5 sessions +3.31%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,166.23 (-0.13% vs prior close; 5 sessions +0.75%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:PSUS (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NYSE:PSUS: 5 supportive and 3 adverse headlines out of 8 scored automatically (tone -0.20). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 undetermined (buy 45/sell 55); D1 down (buy 31/sell 69).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-12 13:30:00 UTC, close 37.7300): The close sits below EMA20/EMA50, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 48.2 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 45 / %D 37. ADX at 13.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 21 < -DI 22, so sellers lead. ATR-14 is 0.7004 (~1.86% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.47. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 38.1999 – 38.5500. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 38.7889 (+2.81%) — W1 Fib 38.2%
  • R2 38.5500 (+2.17%) — W1 Fib 50% + D1 FVG top · confluence
  • R1 38.1999 (+1.25%) — D1 FVG base + D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · confluence
  • Last close 37.7300
  • S1 37.5914 (-0.37%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 37.3150 (-1.10%) — W1 swing low + D1 Fib 50% · confluence
  • S3 37.1536 (-1.53%) — D1 Fib 38.2%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 37.3150 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 37.3150
  • Reference stop (SL): 38.0154
  • Targets (TP1 / TP2): 36.4450 / 35.7100
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 38.1999 that holds on a retest.
  • Reference entry: 38.1999
  • Reference stop (SL): 37.4995
  • Targets (TP1 / TP2): 39.4271 / 40.1050
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 37.3850 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 37.3850
  • Reference stop (SL): 36.9648
  • Targets (TP1 / TP2): 38.0520 / 38.7189
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (46/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 21h: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 13 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: News flow leans the same way.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.7004: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 37.73 DOWN NO SIGNAL 36.445 39.7 2026-10-12 13:30:00
W1 37.76 UNKNOWN NO SIGNAL 35.71 42.1 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 38.3
swing low 36.445
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.285
open 37.6
high 37.9
low 37.5044
close 37.73
body size 0.13
upper wick 0.17
lower wick 0.0956
body ratio 0.32861476
close position 0.570273
candle pattern NONE
range high 39.7
range low 36.445
range size 3.255
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.5648446
rsi7 53.373062
rsi14 48.15623587
rsi21 47.5881021
rsi slope -0.3017369
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.29825008
macd signal -0.34173584
macd histogram 0.04348577
stoch k 45.48672566
stoch d 36.91393045
adx 13.4218494
plus di 21.37360141
minus di 21.5930377
atr7 0.65530636
atr14 0.70036963
atr pct 1.85626723
bollinger upper 39.42709162
bollinger middle 37.8295
bollinger lower 36.23190838
bollinger width 8.44627407
percent b 0.46885938
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 36.445
resistance 39.7
nearest fvg low 38.1999
nearest fvg high 38.55
fvg direction DOWN
fvg size 0.3501
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 36.88278
fib 382 37.15361
fib 500 37.3725
fib 618 37.59139
fib 705 37.752775
fib 786 37.90303
fib 1272 35.94044
fib 1618 35.29861
fib 2000 34.59
fib 2618 33.44361
ema9 37.53666624
ema20 37.76085835
ema50 38.20979528
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.00324825
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 31
seller score 69
score coverage 80
candle time 2026-10-12 13:30:00
bars used 115
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:PSUS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 37.73
ema12 37.58077542
ema26 37.87902549
sma20 37.8295
sma50 38.5444
sma100 38.3774
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 51, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.17126502214719397, 'rsi': -0.06145880432882483, 'roc': 0.39502950410074517, 'vol': -0.25593610831559976, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.06228124787851956, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.53666624135268, 'ema21': 37.78239364448345, 'ema50': 38.209795279108796, 'rsi14': 48.156235870135255, 'atr14': 0.7003696275711783, 'macd': {'macd': -0.29825007644900836, 'signal': -0.3417358428701904, 'hist': 0.043485766421182015}, 'bb': {'middle': 37.8295, 'upper': 39.427091624915455, 'lower': 36.23190837508455}, 'bars_used': 115, 'candles': [[1779283800, 41.25, 42.1, 41, 42.05], [1779370200, 42.1, 42.1, 41.445, 41.6], [1779456600, 41.55, 41.6967, 41.12, 41.3], [1779802200, 41.3, 41.44, 40.3, 40.4], [1779888600, 40.45, 40.455, 40.3, 40.4], [1779975000, 40.66, 40.68, 40.2, 40.22], [1780061400, 40.25, 40.35, 40.11, 40.13], [1780320600, 40.1, 40.105, 39.25, 39.4], [1780407000, 39.3, 39.65, 38.61, 38.9], [1780493400, 38.91, 39.1, 38.15, 38.23], [1780579800, 39, 39.3999, 38.2, 38.76], [1780666200, 38.76, 39.24, 38.01, 38.17], [1780925400, 38.64, 38.67, 37.39, 37.84], [1781011800, 38, 38.25, 37.58, 37.99], [1781098200, 37.95, 38.31, 37.4, 37.9], [1781184600, 37.5, 37.8, 37.15, 37.26], [1781271000, 37.5, 38.3, 37.49, 37.88], [1781530200, 38.42, 39.99, 38.0113, 39.61], [1781616600, 40.01, 40.15, 39.79, 40.07], [1781703000, 40.15, 40.2248, 39.1101, 39.41], [1781789400, 39.35, 40.04, 39.2, 39.79], [1782135000, 39.64, 39.76, 38.46, 38.57], [1782221400, 38.57, 38.57, 37.8, 37.9], [1782307800, 37.83, 37.85, 37.43, 37.74], [1782394200, 37.46, 37.7, 36.8001, 37.12], [1782480600, 37, 37.7139, 36.73, 36.95], [1782739800, 37.3, 37.8, 37.01, 37.25], [1782826200, 37.54, 37.9, 36.79, 37.38], [1782912600, 37.56, 39.47, 37.515, 38.88], [1782999000, 39.14, 39.3299, 37.6841, 37.9], [1783344600, 38, 38.725, 37.8, 38.06], [1783431000, 38.22, 38.25, 37.725, 37.84], [1783517400, 37.36, 38.14, 37.07, 37.29], [1783603800, 37.4, 38.03, 37.31, 37.85], [1783690200, 38, 38.48, 37.725, 37.86], [1783949400, 37.86, 38.225, 37.25, 37.44], [1784035800, 37.1, 37.5714, 36.91, 37.29], [1784122200, 37.33, 38.7, 37.03, 38.27], [1784208600, 38.38, 38.5799, 37.93, 38.15], [1784295000, 37.75, 37.84, 36.84, 37.02], [1784554200, 37.15, 37.22, 36.52, 36.75], [1784640600, 37, 37, 36.61, 36.87], [1784727000, 37.74, 37.74, 36.66, 36.8], [1784813400, 36.67, 36.7499, 36.2, 36.38], [1784899800, 36.1, 36.74, 35.9001, 36.49], [1785159000, 36.6, 37.09, 36.58, 36.75], [1785245400, 36.7, 36.95, 36.25, 36.35], [1785331800, 36.15, 36.5, 35.71, 35.85], [1785418200, 36.55, 36.88, 36.28, 36.71], [1785504600, 36.95, 37.5, 36.74, 37.5], [1785763800, 37.7, 38.39, 37.55, 38.31], [1785850200, 38.4, 38.45, 37.84, 38.31], [1785936600, 38.14, 38.45, 37.7901, 38.06], [1786023000, 37.86, 38.12, 37.72, 37.83], [1786109400, 38.15, 39.3, 38.03, 39.25], [1786368600, 39.44, 39.54, 38.81, 39.11], [1786455000, 39.23, 39.23, 38.75, 39.13], [1786541400, 39.12, 39.36, 38.75, 39.1], [1786627800, 39.6, 40.26, 39.22, 40.18], [1786714200, 40.45, 40.9, 40.205, 40.26], [1786973400, 40.52, 40.55, 39.38, 39.72], [1787059800, 39.5, 40, 39.15, 39.15], [1787146200, 39.11, 39.7599, 39.11, 39.67], [1787232600, 39.7, 39.86, 39.27, 39.52], [1787319000, 39.55, 40, 39.395, 39.68], [1787578200, 39.99, 39.99, 39.1, 39.5], [1787664600, 39.75, 39.75, 39.1, 39.37], [1787751000, 39.5, 39.51, 39.01, 39.13], [1787837400, 39.07, 39.86, 39.07, 39.4], [1787923800, 39.69, 39.835, 39.01, 39.41], [1788183000, 39.4, 39.48, 39.0701, 39.4], [1788269400, 39.39, 39.39, 39, 39.03], [1788355800, 39.1, 39.5, 38.851, 39.21], [1788442200, 39.15, 39.3999, 39.1, 39.25], [1788528600, 39.37, 39.4, 38.95, 38.98], [1788874200, 38.96, 38.96, 38.02, 38.07], [1788960600, 38.01, 38.25, 37.315, 37.85], [1789047000, 38.2, 38.79, 37.5801, 37.83], [1789133400, 37.8, 38.64, 37.8, 38.49], [1789392600, 38.22, 38.7, 38.06, 38.43], [1789479000, 38.16, 39.05, 38.1001, 38.48], [1789565400, 38.6, 38.8, 37.985, 38.05], [1789651800, 38.25, 38.71, 37.84, 38.59], [1789738200, 38.79, 39.07, 38.51, 38.9], [1789997400, 38.98, 39.7, 38.8912, 39.58], [1790083800, 39.5, 39.69, 39.1855, 39.19], [1790170200, 39.24, 39.27, 38.55, 38.55], [1790256600, 38.51, 38.51, 37.71, 37.71], [1790343000, 38, 38.1999, 37.65, 37.71], [1790602200, 37.82, 37.8216, 36.82, 36.9], [1790688600, 36.59, 36.915, 36.445, 36.64], [1790775000, 37.22, 37.265, 36.76, 37.1], [1790861400, 37.2, 37.4361, 36.72, 36.8], [1790947800, 37.04, 37.999, 36.9601, 37.14], [1791207000, 37.3, 37.77, 37.06, 37.35], [1791293400, 37.5, 38.3, 37.5, 37.74], [1791379800, 37.52, 37.69, 37.1, 37.42], [1791466200, 37.26, 37.65, 37.2001, 37.25], [1791552600, 37.4, 37.79, 37.35, 37.76], [1791811800, 37.6, 37.9, 37.5044, 37.73]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:PSUS
W1 · Report parameters
swing high 39.7
swing low 37.315
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.05
open 37.3
high 38.3
low 37.06
close 37.76
body size 0.46
upper wick 0.54
lower wick 0.24
body ratio 0.37096774
close position 0.56451613
candle pattern NONE
range high 42.1
range low 35.71
range size 6.39
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.73458242
rsi7 40.63718545
rsi14 37.11016149
rsi21 37.76418501
rsi slope 3.47751839
rsi 50 cross NONE
rsi divergence Unavailable / unconfirmed
macd Unavailable / unconfirmed
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 39.49903661
stoch d 35.19588953
adx Unavailable / unconfirmed
plus di 14.97329531
minus di 27.22411464
atr7 1.55668812
atr14 1.68803386
atr pct 4.47042866
bollinger upper 40.5606188
bollinger middle 38.3635
bollinger lower 36.1663812
bollinger width 11.45421453
percent b 0.36266104
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 35.71
resistance 42.1
nearest fvg low 40.105
nearest fvg high 41
fvg direction DOWN
fvg size 0.895
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 39.13714
fib 382 38.78893
fib 500 38.5075
fib 618 38.22607
fib 705 38.018575
fib 786 37.82539
fib 1272 40.34872
fib 1618 41.17393
fib 2000 42.085
fib 2618 43.55893
ema9 38.24659613
ema20 38.71954904
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.10100516
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime INSUFFICIENT
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 45
seller score 55
score coverage 70
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 24
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:PSUS; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 37.76
ema12 38.44150674
ema26 Unavailable / unconfirmed
sma20 38.3635
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.42966128350897465, 'roc': 0.05134178205100363, 'vol': 0.14547023364287964, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.27467791060377755, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 38.246596130118185, 'ema21': 38.745753640299085, 'ema50': None, 'rsi14': 37.11016149473076, 'atr14': 1.6880338625677263, 'macd': {'macd': None, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 38.3635, 'upper': 40.560618795149686, 'lower': 36.16638120485032}, 'bars_used': 24, 'candles': [[1777296600, 42, 44, 40.33, 42.8], [1777901400, 43.74, 43.74, 41.8, 41.92], [1778506200, 42.05, 42.42, 40.5, 41.37], [1779111000, 41.5, 42.1, 41, 41.3], [1779802200, 41.3, 41.44, 40.11, 40.13], [1780320600, 40.1, 40.105, 38.01, 38.17], [1780925400, 38.64, 38.67, 37.15, 37.88], [1781530200, 38.42, 40.2248, 38.0113, 39.79], [1782135000, 39.64, 39.76, 36.73, 36.95], [1782739800, 37.3, 39.47, 36.79, 37.9], [1783344600, 38, 38.725, 37.07, 37.86], [1783949400, 37.86, 38.7, 36.84, 37.02], [1784554200, 37.15, 37.74, 35.9001, 36.49], [1785159000, 36.6, 37.5, 35.71, 37.5], [1785763800, 37.7, 39.3, 37.55, 39.25], [1786368600, 39.44, 40.9, 38.75, 40.26], [1786973400, 40.52, 40.55, 39.11, 39.68], [1787578200, 39.99, 39.99, 39.01, 39.41], [1788183000, 39.4, 39.5, 38.851, 38.98], [1788874200, 38.96, 38.96, 37.315, 38.49], [1789392600, 38.22, 39.07, 37.84, 38.9], [1789997400, 38.98, 39.7, 37.65, 37.71], [1790602200, 37.82, 37.999, 36.445, 37.14], [1791207000, 37.3, 38.3, 37.06, 37.76]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:PSUS

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 47.0/10047.0/100FOMO · neutral
Buy: 45.0/10045.0/100Buy
Sell: 55.0/10055.0/100Sell

Source: NYSE:PSUS · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 51.0/10051.0/100FOMO · neutral
Buy: 31.0/10031.0/100Buy
Sell: 69.0/10069.0/100Sell

Source: NYSE:PSUS · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.