NYSE:HTBTrung tính / giằng co · +5
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
46.4300
Kháng cự gần nhất
46.5750
Hỗ trợ gần nhất
46.2245
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals +5/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 46.4300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 46.5750 (+0.31%); hỗ trợ gần nhất 46.2245 (-0.44%).
  • Động lượng D1: RSI-14 46.8, ADX 22.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 46.9255, mục tiêu 48.2900.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (34/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:HTB đóng cửa gần nhất tại 46.4300 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp +5/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm. Chỉ số FOMO D1 49/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T01:47:39.565788+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 01:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:HTB (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NYSE:HTB: 0 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.27). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1, MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 74/bán 26); W1 tăng (mua 40/bán 60); D1 giảm (mua 58/bán 42).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 46.4300): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 46.8 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 48 / %D 45. ADX 22.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 24 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.9591 (~2.07% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.46. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 47.9700 – 48.2900. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 47.1970 (+1.65%) — D1 EMA50 + W1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R2 46.9255 (+1.07%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 46.5750 (+0.31%) — D1 Fib 50%
  • Giá đóng cửa gần nhất 46.4300
  • S1 46.2245 (-0.44%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 45.9200 (-1.10%) — W1 đáy swing
  • S3 45.7164 (-1.54%) — D1 EMA200

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 46.9255 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 46.9255
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.9664
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 48.2900 / 48.8678
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 45.9200 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 45.9200
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 46.8791
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 43.6736 / 36.2757
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (34/100).

  • ⚠ Khung lớn (D1) đang ngược chiều kịch bản mua.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.9591: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 46.43 Giảm Chưa có tín hiệu 44.93 49.555 2026-10-08 13:30:00
W1 46.59 Tăng Chưa có tín hiệu 44.825 52.5 2026-09-28 13:30:00
MN1 45.77 Tăng Chưa có tín hiệu 30.95 52.5 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 48.06
swing_low 45.09
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.5
Giá mở cửa 46.23
Giá cao nhất 46.59
Giá thấp nhất 45.6901
Giá đóng cửa 46.43
body_size 0.2
upper_wick 0.16
lower_wick 0.5399
body_ratio 0.22224692
close_position 0.82220247
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 49.555
range_low 44.93
range_size 4.625
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.93828883
rsi7 51.85917428
rsi14 46.84484753
rsi21 45.91429813
rsi_slope 3.25506448
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.36802752
macd_signal -0.45960348
macd_histogram 0.09157596
stoch_k 47.92332268
stoch_d 45.1544196
adx 22.02532461
plus_di 23.83433925
minus_di 24.0626629
atr7 0.95488151
atr14 0.95908634
atr_pct 2.06566087
bollinger_upper 48.29986039
bollinger_middle 46.563
bollinger_lower 44.82613961
bollinger_width 7.4602598
percent_b 0.46171252
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 44.93
Kháng cự tham chiếu 49.555
nearest_fvg_low 47.97
nearest_fvg_high 48.29
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.32
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 47.35908
fib_382 46.92546
fib_500 46.575
fib_618 46.22454
fib_705 45.96615
fib_786 45.72558
fib_1272 48.86784
fib_1618 49.89546
fib_2000 51.03
fib_2618 52.86546
ema9 46.30120973
ema20 46.53388638
ema50 47.19704716
ema200 45.71635528
ema_slope -0.01093541
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 57.9
Điểm bên bán 42.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 46.43
ema12 46.33837301
ema26 46.70640053
sma20 46.563
sma50 47.7624
sma100 47.947
sma200 45.87815
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.1999421553438001, 'rsi': -0.1051717490517819, 'roc': 0.24328709874711724, 'vol': -0.1774343567536132, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.07657495160929785, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 46.30120973495344, 'ema21': 46.56242307867251, 'ema50': 47.19704716066697, 'rsi14': 46.84484752844654, 'atr14': 0.9590863409319977, 'macd': {'macd': -0.3680275221954261, 'signal': -0.4596034815046257, 'hist': 0.0915759593091996}, 'bb': {'middle': 46.563, 'upper': 48.29986038586871, 'lower': 44.82613961413129}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 45.11, 46.06, 44.825, 45.55], [1779197400, 45.37, 45.91, 45.29, 45.53], [1779283800, 45.41, 46.7106, 45.36, 46.55], [1779370200, 46.07, 46.72, 45.92, 46.72], [1779456600, 46.9, 47.3, 46.48, 46.83], [1779802200, 46.8, 47.46, 46.5042, 47.02], [1779888600, 47.26, 47.48, 46.49, 46.59], [1779975000, 46.38, 47.585, 46.13, 46.95], [1780061400, 47.19, 47.24, 46.195, 46.47], [1780320600, 46.62, 46.62, 45.99, 46.29], [1780407000, 45.92, 46.93, 45.92, 46.83], [1780493400, 46.67, 46.99, 45.745, 45.9], [1780579800, 46.49, 47.55, 46.48, 47.22], [1780666200, 46.93, 48.08, 46.7, 47.22], [1780925400, 47.58, 47.99, 46.655, 47.14], [1781011800, 47, 48.08, 47, 47.54], [1781098200, 47.89, 48.2496, 47.415, 47.5], [1781184600, 47.89, 47.9, 47.15, 47.5], [1781271000, 47.84, 48.36, 47.56, 47.93], [1781530200, 48.07, 48.31, 47.49, 47.78], [1781616600, 48.19, 48.345, 47.44, 47.53], [1781703000, 47.35, 48.04, 46.79, 47.65], [1781789400, 48.02, 48.63, 47.57, 48.45], [1782135000, 48.45, 48.9, 47.76, 48.05], [1782221400, 48.08, 49.07, 48.05, 48.85], [1782307800, 49.07, 49.6, 48.625, 48.98], [1782394200, 48.77, 49.3, 48.76, 48.97], [1782480600, 49.25, 49.36, 48.51, 49.04], [1782739800, 49.04, 49.76, 48.43, 49.42], [1782826200, 49.02, 49.91, 48.35, 49.89], [1782912600, 50, 50.89, 49.96, 50.8], [1782999000, 51, 51, 49.215, 49.43], [1783344600, 49.5, 50.015, 49.19, 49.41], [1783431000, 49.47, 50.565, 48.64, 49], [1783517400, 48.98, 49.0099, 47.5, 47.89], [1783603800, 48.09, 48.61, 47.66, 48.13], [1783690200, 47.97, 48.87, 47.455, 48.82], [1783949400, 49.19, 49.19, 48.5, 49.05], [1784035800, 49.03, 49.11, 47.42, 48.53], [1784122200, 48.84, 48.95, 48.53, 48.7], [1784208600, 48.92, 49.79, 48.92, 49.42], [1784295000, 49.15, 50.115, 48.7, 49.05], [1784554200, 48.61, 49.38, 47.89, 48.5], [1784640600, 48.26, 48.67, 47.83, 48.56], [1784727000, 48.26, 48.89, 47.65, 48.22], [1784813400, 47.67, 48.895, 47.17, 48.48], [1784899800, 48.7, 49.265, 48.48, 48.7], [1785159000, 49.08, 49.92, 48.75, 49.54], [1785245400, 49.96, 51.53, 49.96, 50.94], [1785331800, 50.56, 51.9, 50.47, 51.52], [1785418200, 51.58, 52.02, 50.89, 51.16], [1785504600, 50.93, 51.478, 50.1959, 51.19], [1785763800, 51.77, 52.21, 51.25, 51.25], [1785850200, 51.69, 52.5, 51.33, 51.85], [1785936600, 52.12, 52.12, 51.525, 51.69], [1786023000, 51.8, 51.9, 51.24, 51.62], [1786109400, 51.2, 51.5, 50.69, 50.8], [1786368600, 50.45, 50.51, 49.4, 49.5], [1786455000, 49.48, 50.2999, 49.23, 49.75], [1786541400, 49.97, 50.34, 49.46, 49.8], [1786627800, 49.9, 50.59, 49.86, 50.13], [1786714200, 49.9, 50.7399, 49.795, 49.98], [1786973400, 48.02, 48.21, 46.6819, 47.8], [1787059800, 48, 48, 47.11, 47.56], [1787146200, 47.78, 47.78, 46.8, 47.1], [1787232600, 46.9, 47.09, 46.247, 46.71], [1787319000, 46.91, 47.32, 46.24, 46.7], [1787578200, 46.78, 47.31, 46.56, 46.95], [1787664600, 46.99, 47.22, 46.285, 46.61], [1787751000, 46.7, 47.09, 46.55, 46.77], [1787837400, 46.5, 46.55, 45.92, 46.5], [1787923800, 46.34, 46.945, 46.34, 46.91], [1788183000, 46.59, 46.73, 46.09, 46.44], [1788269400, 46.29, 46.73, 46.055, 46.44], [1788355800, 46.69, 47.15, 46.4301, 47.04], [1788442200, 47.35, 47.62, 46.92, 47.06], [1788528600, 47.02, 47.47, 46.96, 47.25], [1788874200, 47.03, 47.65, 47.01, 47.52], [1788960600, 47.31, 48.245, 47.31, 48.02], [1789047000, 48.02, 48.78, 47.84, 48.76], [1789133400, 49, 49.555, 48.35, 48.54], [1789392600, 48.49, 48.93, 48.29, 48.3], [1789479000, 48.34, 48.81, 47.65, 47.82], [1789565400, 47.81, 47.97, 45.99, 46.7], [1789651800, 47.1, 47.42, 46.37, 47.16], [1789738200, 47, 47.45, 46.49, 47.08], [1789997400, 47.25, 47.33, 46.82, 47.1], [1790083800, 47.41, 47.41, 46.01, 46.13], [1790170200, 46.02, 46.12, 45.15, 45.21], [1790256600, 45.21, 45.94, 44.93, 45.73], [1790343000, 45.79, 46.39, 45.74, 46.19], [1790602200, 46.05, 46.09, 45.13, 45.5], [1790688600, 45.69, 45.89, 45.13, 45.79], [1790775000, 45.63, 45.9, 45.175, 45.77], [1790861400, 45.88, 46.15, 45.09, 46.09], [1790947800, 46.5, 46.84, 45.97, 46.59], [1791207000, 46.66, 46.66, 46.09, 46.53], [1791293400, 47.51, 48.06, 46.45, 46.47], [1791379800, 46.13, 46.39, 45.6, 46.13], [1791466200, 46.23, 46.59, 45.6901, 46.43]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HTB
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 49.555
swing_low 45.92
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.765
Giá mở cửa 46.05
Giá cao nhất 46.84
Giá thấp nhất 45.09
Giá đóng cửa 46.59
body_size 0.54
upper_wick 0.25
lower_wick 0.96
body_ratio 0.30857143
close_position 0.85714286
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 52.5
range_low 44.825
range_size 7.675
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.76916513
rsi7 41.21536005
rsi14 48.61337463
rsi21 52.02555094
rsi_slope 1.65202331
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.57376788
macd_signal 1.09582975
macd_histogram -0.52206187
stoch_k 21.92866579
stoch_d 18.73416502
adx 31.21774283
plus_di 19.85255107
minus_di 18.63624726
atr7 2.27544149
atr14 2.27519413
atr_pct 4.88343879
bollinger_upper 51.02882594
bollinger_middle 48.1585
bollinger_lower 45.28817406
bollinger_width 11.92032949
percent_b 0.22677319
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 44.825
Kháng cự tham chiếu 52.5
nearest_fvg_low 48.21
nearest_fvg_high 50.69
fvg_direction Giảm
fvg_size 2.48
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 46.77786
fib_382 47.30857
fib_500 47.7375
fib_618 48.16643
fib_705 48.482675
fib_786 48.77711
fib_1272 44.93128
fib_1618 43.67357
fib_2000 42.285
fib_2618 40.03857
ema9 47.44959017
ema20 47.36088715
ema50 45.11919566
ema200 36.27569728
ema_slope -0.08114602
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 40.2
Điểm bên bán 59.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 46.59
ema12 47.56436451
ema26 46.99059663
sma20 48.1585
sma50 45.0962
sma100 40.974
sma200 33.57875
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.16161305909874085, 'rsi': -0.04622084559960603, 'roc': -0.3091311298327533, 'vol': -0.10132678563571529, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5464536198891916, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.449590168377945, 'ema21': 47.30688340142662, 'ema50': 45.119195663631665, 'rsi14': 48.61337463201182, 'atr14': 2.2751941343269175, 'macd': {'macd': 0.5737678767776728, 'signal': 1.095829748927519, 'hist': -0.5220618721498462}, 'bb': {'middle': 48.1585, 'upper': 51.02882593968002, 'lower': 45.288174060319975}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 32.69, 38.62, 32.26, 36.84], [1731335400, 37.34, 38.6, 36.91, 37.34], [1731940200, 37.43, 37.99, 36.52, 37.68], [1732545000, 38.07, 38.99, 34.43, 37.09], [1733149800, 37.14, 37.655, 36.32, 36.92], [1733754600, 37.1, 38.13, 36.23, 36.62], [1734359400, 36.66, 37.24, 33.32, 34.12], [1734964200, 34, 34.38, 33.52, 33.86], [1735569000, 33.66, 34.21, 32.8, 33.58], [1736173800, 33.54, 33.745, 31.17, 31.6], [1736778600, 31.11, 34.25, 31.11, 34.23], [1737469800, 34.49, 37.235, 34.2, 36.72], [1737988200, 36.51, 38.215, 36.375, 36.77], [1738593000, 36.2, 38.09, 35.68, 37.21], [1739197800, 37.29, 37.83, 36.67, 37.23], [1739889000, 37.2, 37.92, 36.48, 36.55], [1740407400, 37.25, 37.505, 35.62, 36.72], [1741012200, 36.88, 37.165, 34.69, 35.07], [1741613400, 34.71, 34.96, 32.7255, 33.79], [1742218200, 33.46, 34.48, 33.11, 34.02], [1742823000, 34.62, 35.34, 34.06, 34.74], [1743427800, 34.375, 34.91, 30.95, 32.15], [1744032600, 31.52, 35.35, 31.0504, 32.03], [1744637400, 32.2, 34.06, 31.3, 33.53], [1745242200, 33.37, 35.69, 33.03, 34.1], [1745847000, 34.44, 35.55, 33.42, 35.42], [1746451800, 35.69, 36.16, 34.69, 35.56], [1747056600, 36.65, 37.2, 35.86, 36.12], [1747661400, 35.84, 36.64, 34.88, 35.32], [1748352600, 35.59, 36.605, 35.59, 36.09], [1748871000, 35.87, 36.65, 35.66, 36.55], [1749475800, 36.7, 37.34, 35.25, 35.33], [1750080600, 35.69, 36.475, 34.66, 35.72], [1750685400, 35.54, 37.81, 35.54, 37.33], [1751290200, 37.63, 39.07, 36.975, 39.07], [1751895000, 38.99, 39.28, 37.61, 37.95], [1752499800, 37.87, 39.29, 37.46, 38.97], [1753104600, 38.91, 41.78, 38.67, 40.7], [1753709400, 40.65, 41.26, 37.3, 38.15], [1754314200, 38.3, 39.39, 37.345, 37.64], [1754919000, 37.62, 40.385, 37.51, 39.3], [1755523800, 39.18, 41.57, 38.97, 41.33], [1756128600, 41.19, 41.96, 40.8, 41.36], [1756819800, 41.04, 42.27, 40.56, 41.23], [1757338200, 41.4, 41.59, 40.56, 40.74], [1757943000, 40.89, 42.96, 40.06, 41.72], [1758547800, 41.68, 42.7, 41.49, 42.1], [1759152600, 42.11, 42.415, 39.85, 40.7], [1759757400, 40.9, 41.43, 38.3, 38.47], [1760362200, 38.86, 41.525, 38.38, 39.21], [1760967000, 39.44, 41.11, 38.97, 40.49], [1761571800, 40.63, 41.5, 39.25, 39.31], [1762180200, 39.51, 40.51, 38.82, 39.75], [1762785000, 40, 40.83, 39.75, 40.36], [1763389800, 40.16, 40.83, 39.061, 40.54], [1763994600, 39.96, 41.98, 39.895, 41.01], [1764599400, 41.815, 42.56, 40.89, 41.81], [1765204200, 41.91, 45.82, 41.77, 45.7], [1765809000, 45.85, 47.6444, 43.7, 44.65], [1766413800, 44.52, 45.27, 43.04, 43.4], [1767018600, 43.53, 44.025, 42.29, 42.82], [1767623400, 42.58, 44.4, 42.5, 43.57], [1768228200, 43.11, 44.96, 42.81, 44.28], [1768919400, 43.7, 45.93, 41.85, 42.25], [1769437800, 42.14, 43.4, 41.27, 43.12], [1770042600, 43.37, 45.99, 42.47, 44.55], [1770647400, 44.23, 45, 43.09, 43.95], [1771338600, 43.98, 44.57, 43.05, 43.84], [1771857000, 43.71, 44.3, 41.91, 42.14], [1772461800, 41.45, 43.45, 40.76, 42.47], [1773063000, 42.15, 43.245, 40.87, 42.2], [1773667800, 42.53, 42.945, 41.13, 41.48], [1774272600, 42.3, 43.22, 41.53, 42.05], [1774877400, 42.23, 43.585, 41.25, 43.04], [1775482200, 43.1, 46.13, 42.8, 45.55], [1776087000, 45.36, 46.26, 43.675, 45.55], [1776691800, 45.33, 46.4, 44.1, 44.63], [1777296600, 45.04, 46.89, 44.895, 45.75], [1777901400, 45.44, 46.52, 45.17, 46.08], [1778506200, 46.28, 46.42, 45.01, 45.3], [1779111000, 45.11, 47.3, 44.825, 46.83], [1779802200, 46.8, 47.585, 46.13, 46.47], [1780320600, 46.62, 48.08, 45.745, 47.22], [1780925400, 47.58, 48.36, 46.655, 47.93], [1781530200, 48.07, 48.63, 46.79, 48.45], [1782135000, 48.45, 49.6, 47.76, 49.04], [1782739800, 49.04, 51, 48.35, 49.43], [1783344600, 49.5, 50.565, 47.455, 48.82], [1783949400, 49.19, 50.115, 47.42, 49.05], [1784554200, 48.61, 49.38, 47.17, 48.7], [1785159000, 49.08, 52.02, 48.75, 51.19], [1785763800, 51.77, 52.5, 50.69, 50.8], [1786368600, 50.45, 50.7399, 49.23, 49.98], [1786973400, 48.02, 48.21, 46.24, 46.7], [1787578200, 46.78, 47.31, 45.92, 46.91], [1788183000, 46.59, 47.62, 46.055, 47.25], [1788874200, 47.03, 49.555, 47.01, 48.54], [1789392600, 48.49, 48.93, 45.99, 47.08], [1789997400, 47.25, 47.41, 44.93, 46.19], [1790602200, 46.05, 46.84, 45.09, 46.59]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HTB
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 47.6444
swing_low 40.76
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.73
Giá mở cửa 46.29
Giá cao nhất 49.555
Giá thấp nhất 44.93
Giá đóng cửa 45.77
body_size 0.52
upper_wick 3.265
lower_wick 0.84
body_ratio 0.11243243
close_position 0.18162162
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 52.5
range_low 30.95
range_size 21.55
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.0665025
rsi7 55.59015825
rsi14 61.40226511
rsi21 61.73783529
rsi_slope -1.65267669
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.21357047
macd_signal 4.06279092
macd_histogram 0.15077955
stoch_k 55.72368421
stoch_d 70.63625393
adx 33.27034109
plus_di 25.87998721
minus_di 11.27667423
atr7 4.50396305
atr14 4.33660495
atr_pct 9.47477594
bollinger_upper 51.2101885
bollinger_middle 41.82
bollinger_lower 32.4298115
bollinger_width 44.90764465
percent_b 0.71032592
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 30.95
Kháng cự tham chiếu 52.5
nearest_fvg_low 43.45
nearest_fvg_high 44.825
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.375
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 46.0196816
fib_382 45.0145592
fib_500 44.2022
fib_618 43.3898408
fib_705 42.790898
fib_786 42.2332616
fib_1272 49.5169568
fib_1618 51.8989592
fib_2000 54.5288
fib_2618 58.7833592
ema9 45.79946923
ema20 42.29074946
ema50 35.85531117
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.3662369
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 73.7
Điểm bên bán 26.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 171
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 45.77
ema12 44.82790273
ema26 40.61433226
sma20 41.82
sma50 32.959
sma100 28.8085
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5715697500330377, 'rsi': 0.380075503730725, 'roc': 0.36587761290438414, 'vol': 0.9014419166689396, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.4206518326514765, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.79946923215136, 'ema21': 41.99572087360038, 'ema50': 35.85531117437436, 'rsi14': 61.40226511192175, 'atr14': 4.336604948500407, 'macd': {'macd': 4.213570467018464, 'signal': 4.062790921671323, 'hist': 0.15077954534714078}, 'bb': {'middle': 41.82000000000001, 'upper': 51.210188496510604, 'lower': 32.42981150348941}, 'bars_used': 171, 'candles': [[1527859800, 27, 29.6, 26.875, 28.15], [1530538200, 28.1, 29.35, 27.85, 29.1], [1533130200, 29.1, 30, 28.6, 28.8], [1536067800, 28.75, 30, 28.45, 29.15], [1538400600, 29.24, 29.5419, 24.98, 27.26], [1541079000, 27.39, 28.12, 24.59, 25.99], [1543847400, 26.12, 26.55, 24, 26.18], [1546439400, 26.05, 27.47, 25.84, 27], [1549031400, 27.25, 28.79, 26.73, 27.23], [1551450600, 27.31, 27.35, 24.62, 25.2], [1554125400, 25.7204, 26.45, 24.99, 25.36], [1556717400, 25.36, 26.02, 24.405, 24.48], [1559568600, 24.76, 25.46, 23.93, 25.14], [1561987800, 25.2, 26.97, 24.5, 26.13], [1564666200, 25.959, 26.65, 24.5, 25.22], [1567517400, 25.09, 27.49, 24.86, 26.07], [1569936600, 26.21, 26.7222, 24.53, 26.7], [1572615000, 26.8795, 27.215, 25.89, 26.13], [1575297000, 26.22, 27.43, 25.81, 26.83], [1577975400, 26.87, 27.07, 26.03, 26.52], [1580740200, 26.77, 27.79, 23.28, 23.76], [1583159400, 23.74, 24.36, 11.75, 15.92], [1585747800, 15.36, 17.63, 12.9, 15.37], [1588339800, 14.91, 16.99, 12.0701, 15.42], [1591018200, 15.52, 18.43, 14.31, 16], [1593610200, 15.91, 15.91, 13.76, 14.42], [1596461400, 14.57, 16.19, 13.72, 14.03], [1598967000, 13.96, 15.44, 13.26, 13.58], [1601559000, 13.47, 16.57, 12.81, 15.97], [1604327400, 16.736, 19.3099, 16.09, 17.03], [1606833000, 17.48, 19.5469, 17.22, 19.31], [1609770600, 19.15, 21.87, 19.08, 21], [1612189800, 21, 24.1, 20.72, 23.14], [1614609000, 23.56, 25.94, 23.2232, 24.35], [1617283800, 24.23, 27.41, 20.83, 27.4], [1620048600, 27.43, 29.24, 25.5, 28.37], [1622554200, 28.42, 30.09, 26.29, 27.9], [1625146200, 28.14, 28.56, 25.735, 26.33], [1627911000, 26.52, 28.24, 24.9153, 27.82], [1630503000, 27.92, 28.545, 25.75, 27.98], [1633095000, 28.1, 30.99, 28.05, 30.4], [1635773400, 30.43, 32.28, 29.2, 30.03], [1638369000, 30.46, 31.69, 28.87, 30.98], [1641220200, 31.07, 32.6, 30.89, 31.13], [1643725800, 31.03, 31.685, 29.02, 30.08], [1646145000, 30.12, 31.11, 29.01, 29.53], [1648819800, 29.63, 30.44, 26.91, 27.03], [1651498200, 27.29, 27.855, 25.7, 26.84], [1654090200, 26.85, 27.06, 24.6, 25], [1656682200, 25.14, 26.1, 22.88, 24.14], [1659360600, 24.1, 25.8924, 22.86, 23.22], [1662039000, 23.39, 24.06, 22.08, 22.1], [1664803800, 22.24, 24.24, 21.55, 24.03], [1667309400, 24.07, 25.73, 22.785, 25.6], [1669905000, 25.54, 25.9, 23.67, 24.17], [1672756200, 24.18, 27, 23.07, 27], [1675261800, 26.72, 30.79, 26.72, 29.27], [1677681000, 29.16, 29.41, 24.24, 24.59], [1680528600, 24.59, 24.83, 20.46, 20.87], [1682947800, 20.94, 21.55, 18.02, 19.59], [1685626200, 19.55, 23.63, 19.44, 20.89], [1688391000, 20.85, 25.85, 20.435, 24.31], [1690896600, 24.31, 25.35, 22.61, 22.85], [1693575000, 23.09, 24.13, 21.5, 21.67], [1696253400, 22.28, 22.28, 19.37, 20.61], [1698845400, 20.56, 24.76, 20.22, 23.08], [1701441000, 23.53, 28.21, 23.18, 26.92], [1704205800, 26.71, 30.99, 24.28, 27.15], [1706797800, 27.02, 27.59, 25.03, 26.25], [1709303400, 26.02, 27.54, 24.64, 27.34], [1711978200, 27.2, 27.2, 23.55, 25.7], [1714570200, 26.225, 29.8, 26, 27.61], [1717421400, 27.95, 30.15, 27.025, 30.03], [1719840600, 30.02, 36.39, 28.53, 35.47], [1722519000, 35.48, 36.53, 31.35, 36.46], [1725370200, 36.45, 36.79, 33.26, 34.08], [1727789400, 33.865, 35.575, 31.71, 33.15], [1730467800, 33.22, 38.99, 32.26, 37.09], [1733149800, 37.14, 38.13, 33.32, 33.68], [1735828200, 34.21, 38.215, 31.11, 36.77], [1738593000, 36.2, 38.09, 35.62, 36.72], [1741012200, 36.88, 37.165, 32.7255, 34.28], [1743514200, 34.1, 35.69, 30.95, 34.14], [1746106200, 33.93, 37.2, 33.9, 36.09], [1748871000, 35.87, 37.935, 34.66, 37.41], [1751376600, 37.13, 41.78, 36.975, 38.86], [1754055000, 38.57, 41.96, 37.3, 41.36], [1756819800, 41.04, 42.96, 40.06, 40.94], [1759325400, 40.71, 41.57, 38.3, 39.31], [1762180200, 39.51, 41.98, 38.82, 41.01], [1764599400, 41.815, 47.6444, 40.89, 42.94], [1767364200, 42.7, 45.93, 41.27, 43.12], [1770042600, 43.37, 45.99, 41.91, 42.14], [1772461800, 41.45, 43.45, 40.76, 42.65], [1775050200, 42.87, 46.89, 42.11, 45.67], [1777642200, 45.62, 47.585, 44.825, 46.47], [1780320600, 46.62, 49.91, 45.745, 49.89], [1782912600, 50, 52.02, 47.17, 51.19], [1785763800, 51.77, 52.5, 45.92, 46.44], [1788269400, 46.29, 49.555, 44.93, 45.77]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HTB

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 73.7/10073.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 26.3/10026.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HTB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 40.2/10040.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 59.8/10059.8/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HTB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 57.9/10057.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 42.1/10042.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HTB · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:HTBNeutral / mixed bias · +5
BearishNeutralBullish
Last close
46.4300
Nearest resistance
46.5750
Nearest support
46.2245
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite +5/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 46.4300 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 46.5750 (+0.31%); nearest support 46.2245 (-0.44%).
  • Momentum D1: RSI-14 46.8, ADX 22.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 46.9255, targeting 48.2900.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (34/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:HTB last closed at 46.4300 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of +5/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 49/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T01:47:39.565788+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 01:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:HTB (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NYSE:HTB: 0 supportive and 1 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone -0.27). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1, MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 74/sell 26); W1 up (buy 40/sell 60); D1 down (buy 58/sell 42).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 46.4300): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 46.8 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 48 / %D 45. ADX at 22.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 24 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 0.9591 (~2.07% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.46. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 47.9700 – 48.2900. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 47.1970 (+1.65%) — D1 EMA50 + W1 Fib 38.2% · confluence
  • R2 46.9255 (+1.07%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 46.5750 (+0.31%) — D1 Fib 50%
  • Last close 46.4300
  • S1 46.2245 (-0.44%) — D1 Fib 61.8%
  • S2 45.9200 (-1.10%) — W1 swing low
  • S3 45.7164 (-1.54%) — D1 EMA200

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 46.9255 that holds on a retest.
  • Reference entry: 46.9255
  • Reference stop (SL): 45.9664
  • Targets (TP1 / TP2): 48.2900 / 48.8678
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 45.9200 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 45.9200
  • Reference stop (SL): 46.8791
  • Targets (TP1 / TP2): 43.6736 / 36.2757
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Low (34/100).

  • ⚠ Higher timeframes (D1) trend against a long plan.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.9591: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 46.43 DOWN NO SIGNAL 44.93 49.555 2026-10-08 13:30:00
W1 46.59 UP NO SIGNAL 44.825 52.5 2026-09-28 13:30:00
MN1 45.77 UP NO SIGNAL 30.95 52.5 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 48.06
swing low 45.09
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.5
open 46.23
high 46.59
low 45.6901
close 46.43
body size 0.2
upper wick 0.16
lower wick 0.5399
body ratio 0.22224692
close position 0.82220247
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 49.555
range low 44.93
range size 4.625
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.93828883
rsi7 51.85917428
rsi14 46.84484753
rsi21 45.91429813
rsi slope 3.25506448
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.36802752
macd signal -0.45960348
macd histogram 0.09157596
stoch k 47.92332268
stoch d 45.1544196
adx 22.02532461
plus di 23.83433925
minus di 24.0626629
atr7 0.95488151
atr14 0.95908634
atr pct 2.06566087
bollinger upper 48.29986039
bollinger middle 46.563
bollinger lower 44.82613961
bollinger width 7.4602598
percent b 0.46171252
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 44.93
resistance 49.555
nearest fvg low 47.97
nearest fvg high 48.29
fvg direction DOWN
fvg size 0.32
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 47.35908
fib 382 46.92546
fib 500 46.575
fib 618 46.22454
fib 705 45.96615
fib 786 45.72558
fib 1272 48.86784
fib 1618 49.89546
fib 2000 51.03
fib 2618 52.86546
ema9 46.30120973
ema20 46.53388638
ema50 47.19704716
ema200 45.71635528
ema slope -0.01093541
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 57.9
seller score 42.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HTB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 46.43
ema12 46.33837301
ema26 46.70640053
sma20 46.563
sma50 47.7624
sma100 47.947
sma200 45.87815
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.1999421553438001, 'rsi': -0.1051717490517819, 'roc': 0.24328709874711724, 'vol': -0.1774343567536132, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.07657495160929785, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 46.30120973495344, 'ema21': 46.56242307867251, 'ema50': 47.19704716066697, 'rsi14': 46.84484752844654, 'atr14': 0.9590863409319977, 'macd': {'macd': -0.3680275221954261, 'signal': -0.4596034815046257, 'hist': 0.0915759593091996}, 'bb': {'middle': 46.563, 'upper': 48.29986038586871, 'lower': 44.82613961413129}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 45.11, 46.06, 44.825, 45.55], [1779197400, 45.37, 45.91, 45.29, 45.53], [1779283800, 45.41, 46.7106, 45.36, 46.55], [1779370200, 46.07, 46.72, 45.92, 46.72], [1779456600, 46.9, 47.3, 46.48, 46.83], [1779802200, 46.8, 47.46, 46.5042, 47.02], [1779888600, 47.26, 47.48, 46.49, 46.59], [1779975000, 46.38, 47.585, 46.13, 46.95], [1780061400, 47.19, 47.24, 46.195, 46.47], [1780320600, 46.62, 46.62, 45.99, 46.29], [1780407000, 45.92, 46.93, 45.92, 46.83], [1780493400, 46.67, 46.99, 45.745, 45.9], [1780579800, 46.49, 47.55, 46.48, 47.22], [1780666200, 46.93, 48.08, 46.7, 47.22], [1780925400, 47.58, 47.99, 46.655, 47.14], [1781011800, 47, 48.08, 47, 47.54], [1781098200, 47.89, 48.2496, 47.415, 47.5], [1781184600, 47.89, 47.9, 47.15, 47.5], [1781271000, 47.84, 48.36, 47.56, 47.93], [1781530200, 48.07, 48.31, 47.49, 47.78], [1781616600, 48.19, 48.345, 47.44, 47.53], [1781703000, 47.35, 48.04, 46.79, 47.65], [1781789400, 48.02, 48.63, 47.57, 48.45], [1782135000, 48.45, 48.9, 47.76, 48.05], [1782221400, 48.08, 49.07, 48.05, 48.85], [1782307800, 49.07, 49.6, 48.625, 48.98], [1782394200, 48.77, 49.3, 48.76, 48.97], [1782480600, 49.25, 49.36, 48.51, 49.04], [1782739800, 49.04, 49.76, 48.43, 49.42], [1782826200, 49.02, 49.91, 48.35, 49.89], [1782912600, 50, 50.89, 49.96, 50.8], [1782999000, 51, 51, 49.215, 49.43], [1783344600, 49.5, 50.015, 49.19, 49.41], [1783431000, 49.47, 50.565, 48.64, 49], [1783517400, 48.98, 49.0099, 47.5, 47.89], [1783603800, 48.09, 48.61, 47.66, 48.13], [1783690200, 47.97, 48.87, 47.455, 48.82], [1783949400, 49.19, 49.19, 48.5, 49.05], [1784035800, 49.03, 49.11, 47.42, 48.53], [1784122200, 48.84, 48.95, 48.53, 48.7], [1784208600, 48.92, 49.79, 48.92, 49.42], [1784295000, 49.15, 50.115, 48.7, 49.05], [1784554200, 48.61, 49.38, 47.89, 48.5], [1784640600, 48.26, 48.67, 47.83, 48.56], [1784727000, 48.26, 48.89, 47.65, 48.22], [1784813400, 47.67, 48.895, 47.17, 48.48], [1784899800, 48.7, 49.265, 48.48, 48.7], [1785159000, 49.08, 49.92, 48.75, 49.54], [1785245400, 49.96, 51.53, 49.96, 50.94], [1785331800, 50.56, 51.9, 50.47, 51.52], [1785418200, 51.58, 52.02, 50.89, 51.16], [1785504600, 50.93, 51.478, 50.1959, 51.19], [1785763800, 51.77, 52.21, 51.25, 51.25], [1785850200, 51.69, 52.5, 51.33, 51.85], [1785936600, 52.12, 52.12, 51.525, 51.69], [1786023000, 51.8, 51.9, 51.24, 51.62], [1786109400, 51.2, 51.5, 50.69, 50.8], [1786368600, 50.45, 50.51, 49.4, 49.5], [1786455000, 49.48, 50.2999, 49.23, 49.75], [1786541400, 49.97, 50.34, 49.46, 49.8], [1786627800, 49.9, 50.59, 49.86, 50.13], [1786714200, 49.9, 50.7399, 49.795, 49.98], [1786973400, 48.02, 48.21, 46.6819, 47.8], [1787059800, 48, 48, 47.11, 47.56], [1787146200, 47.78, 47.78, 46.8, 47.1], [1787232600, 46.9, 47.09, 46.247, 46.71], [1787319000, 46.91, 47.32, 46.24, 46.7], [1787578200, 46.78, 47.31, 46.56, 46.95], [1787664600, 46.99, 47.22, 46.285, 46.61], [1787751000, 46.7, 47.09, 46.55, 46.77], [1787837400, 46.5, 46.55, 45.92, 46.5], [1787923800, 46.34, 46.945, 46.34, 46.91], [1788183000, 46.59, 46.73, 46.09, 46.44], [1788269400, 46.29, 46.73, 46.055, 46.44], [1788355800, 46.69, 47.15, 46.4301, 47.04], [1788442200, 47.35, 47.62, 46.92, 47.06], [1788528600, 47.02, 47.47, 46.96, 47.25], [1788874200, 47.03, 47.65, 47.01, 47.52], [1788960600, 47.31, 48.245, 47.31, 48.02], [1789047000, 48.02, 48.78, 47.84, 48.76], [1789133400, 49, 49.555, 48.35, 48.54], [1789392600, 48.49, 48.93, 48.29, 48.3], [1789479000, 48.34, 48.81, 47.65, 47.82], [1789565400, 47.81, 47.97, 45.99, 46.7], [1789651800, 47.1, 47.42, 46.37, 47.16], [1789738200, 47, 47.45, 46.49, 47.08], [1789997400, 47.25, 47.33, 46.82, 47.1], [1790083800, 47.41, 47.41, 46.01, 46.13], [1790170200, 46.02, 46.12, 45.15, 45.21], [1790256600, 45.21, 45.94, 44.93, 45.73], [1790343000, 45.79, 46.39, 45.74, 46.19], [1790602200, 46.05, 46.09, 45.13, 45.5], [1790688600, 45.69, 45.89, 45.13, 45.79], [1790775000, 45.63, 45.9, 45.175, 45.77], [1790861400, 45.88, 46.15, 45.09, 46.09], [1790947800, 46.5, 46.84, 45.97, 46.59], [1791207000, 46.66, 46.66, 46.09, 46.53], [1791293400, 47.51, 48.06, 46.45, 46.47], [1791379800, 46.13, 46.39, 45.6, 46.13], [1791466200, 46.23, 46.59, 45.6901, 46.43]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HTB
W1 · Report parameters
swing high 49.555
swing low 45.92
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.765
open 46.05
high 46.84
low 45.09
close 46.59
body size 0.54
upper wick 0.25
lower wick 0.96
body ratio 0.30857143
close position 0.85714286
candle pattern NONE
range high 52.5
range low 44.825
range size 7.675
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.76916513
rsi7 41.21536005
rsi14 48.61337463
rsi21 52.02555094
rsi slope 1.65202331
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.57376788
macd signal 1.09582975
macd histogram -0.52206187
stoch k 21.92866579
stoch d 18.73416502
adx 31.21774283
plus di 19.85255107
minus di 18.63624726
atr7 2.27544149
atr14 2.27519413
atr pct 4.88343879
bollinger upper 51.02882594
bollinger middle 48.1585
bollinger lower 45.28817406
bollinger width 11.92032949
percent b 0.22677319
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 44.825
resistance 52.5
nearest fvg low 48.21
nearest fvg high 50.69
fvg direction DOWN
fvg size 2.48
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 46.77786
fib 382 47.30857
fib 500 47.7375
fib 618 48.16643
fib 705 48.482675
fib 786 48.77711
fib 1272 44.93128
fib 1618 43.67357
fib 2000 42.285
fib 2618 40.03857
ema9 47.44959017
ema20 47.36088715
ema50 45.11919566
ema200 36.27569728
ema slope -0.08114602
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 40.2
seller score 59.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HTB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 46.59
ema12 47.56436451
ema26 46.99059663
sma20 48.1585
sma50 45.0962
sma100 40.974
sma200 33.57875
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.16161305909874085, 'rsi': -0.04622084559960603, 'roc': -0.3091311298327533, 'vol': -0.10132678563571529, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.5464536198891916, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.449590168377945, 'ema21': 47.30688340142662, 'ema50': 45.119195663631665, 'rsi14': 48.61337463201182, 'atr14': 2.2751941343269175, 'macd': {'macd': 0.5737678767776728, 'signal': 1.095829748927519, 'hist': -0.5220618721498462}, 'bb': {'middle': 48.1585, 'upper': 51.02882593968002, 'lower': 45.288174060319975}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 32.69, 38.62, 32.26, 36.84], [1731335400, 37.34, 38.6, 36.91, 37.34], [1731940200, 37.43, 37.99, 36.52, 37.68], [1732545000, 38.07, 38.99, 34.43, 37.09], [1733149800, 37.14, 37.655, 36.32, 36.92], [1733754600, 37.1, 38.13, 36.23, 36.62], [1734359400, 36.66, 37.24, 33.32, 34.12], [1734964200, 34, 34.38, 33.52, 33.86], [1735569000, 33.66, 34.21, 32.8, 33.58], [1736173800, 33.54, 33.745, 31.17, 31.6], [1736778600, 31.11, 34.25, 31.11, 34.23], [1737469800, 34.49, 37.235, 34.2, 36.72], [1737988200, 36.51, 38.215, 36.375, 36.77], [1738593000, 36.2, 38.09, 35.68, 37.21], [1739197800, 37.29, 37.83, 36.67, 37.23], [1739889000, 37.2, 37.92, 36.48, 36.55], [1740407400, 37.25, 37.505, 35.62, 36.72], [1741012200, 36.88, 37.165, 34.69, 35.07], [1741613400, 34.71, 34.96, 32.7255, 33.79], [1742218200, 33.46, 34.48, 33.11, 34.02], [1742823000, 34.62, 35.34, 34.06, 34.74], [1743427800, 34.375, 34.91, 30.95, 32.15], [1744032600, 31.52, 35.35, 31.0504, 32.03], [1744637400, 32.2, 34.06, 31.3, 33.53], [1745242200, 33.37, 35.69, 33.03, 34.1], [1745847000, 34.44, 35.55, 33.42, 35.42], [1746451800, 35.69, 36.16, 34.69, 35.56], [1747056600, 36.65, 37.2, 35.86, 36.12], [1747661400, 35.84, 36.64, 34.88, 35.32], [1748352600, 35.59, 36.605, 35.59, 36.09], [1748871000, 35.87, 36.65, 35.66, 36.55], [1749475800, 36.7, 37.34, 35.25, 35.33], [1750080600, 35.69, 36.475, 34.66, 35.72], [1750685400, 35.54, 37.81, 35.54, 37.33], [1751290200, 37.63, 39.07, 36.975, 39.07], [1751895000, 38.99, 39.28, 37.61, 37.95], [1752499800, 37.87, 39.29, 37.46, 38.97], [1753104600, 38.91, 41.78, 38.67, 40.7], [1753709400, 40.65, 41.26, 37.3, 38.15], [1754314200, 38.3, 39.39, 37.345, 37.64], [1754919000, 37.62, 40.385, 37.51, 39.3], [1755523800, 39.18, 41.57, 38.97, 41.33], [1756128600, 41.19, 41.96, 40.8, 41.36], [1756819800, 41.04, 42.27, 40.56, 41.23], [1757338200, 41.4, 41.59, 40.56, 40.74], [1757943000, 40.89, 42.96, 40.06, 41.72], [1758547800, 41.68, 42.7, 41.49, 42.1], [1759152600, 42.11, 42.415, 39.85, 40.7], [1759757400, 40.9, 41.43, 38.3, 38.47], [1760362200, 38.86, 41.525, 38.38, 39.21], [1760967000, 39.44, 41.11, 38.97, 40.49], [1761571800, 40.63, 41.5, 39.25, 39.31], [1762180200, 39.51, 40.51, 38.82, 39.75], [1762785000, 40, 40.83, 39.75, 40.36], [1763389800, 40.16, 40.83, 39.061, 40.54], [1763994600, 39.96, 41.98, 39.895, 41.01], [1764599400, 41.815, 42.56, 40.89, 41.81], [1765204200, 41.91, 45.82, 41.77, 45.7], [1765809000, 45.85, 47.6444, 43.7, 44.65], [1766413800, 44.52, 45.27, 43.04, 43.4], [1767018600, 43.53, 44.025, 42.29, 42.82], [1767623400, 42.58, 44.4, 42.5, 43.57], [1768228200, 43.11, 44.96, 42.81, 44.28], [1768919400, 43.7, 45.93, 41.85, 42.25], [1769437800, 42.14, 43.4, 41.27, 43.12], [1770042600, 43.37, 45.99, 42.47, 44.55], [1770647400, 44.23, 45, 43.09, 43.95], [1771338600, 43.98, 44.57, 43.05, 43.84], [1771857000, 43.71, 44.3, 41.91, 42.14], [1772461800, 41.45, 43.45, 40.76, 42.47], [1773063000, 42.15, 43.245, 40.87, 42.2], [1773667800, 42.53, 42.945, 41.13, 41.48], [1774272600, 42.3, 43.22, 41.53, 42.05], [1774877400, 42.23, 43.585, 41.25, 43.04], [1775482200, 43.1, 46.13, 42.8, 45.55], [1776087000, 45.36, 46.26, 43.675, 45.55], [1776691800, 45.33, 46.4, 44.1, 44.63], [1777296600, 45.04, 46.89, 44.895, 45.75], [1777901400, 45.44, 46.52, 45.17, 46.08], [1778506200, 46.28, 46.42, 45.01, 45.3], [1779111000, 45.11, 47.3, 44.825, 46.83], [1779802200, 46.8, 47.585, 46.13, 46.47], [1780320600, 46.62, 48.08, 45.745, 47.22], [1780925400, 47.58, 48.36, 46.655, 47.93], [1781530200, 48.07, 48.63, 46.79, 48.45], [1782135000, 48.45, 49.6, 47.76, 49.04], [1782739800, 49.04, 51, 48.35, 49.43], [1783344600, 49.5, 50.565, 47.455, 48.82], [1783949400, 49.19, 50.115, 47.42, 49.05], [1784554200, 48.61, 49.38, 47.17, 48.7], [1785159000, 49.08, 52.02, 48.75, 51.19], [1785763800, 51.77, 52.5, 50.69, 50.8], [1786368600, 50.45, 50.7399, 49.23, 49.98], [1786973400, 48.02, 48.21, 46.24, 46.7], [1787578200, 46.78, 47.31, 45.92, 46.91], [1788183000, 46.59, 47.62, 46.055, 47.25], [1788874200, 47.03, 49.555, 47.01, 48.54], [1789392600, 48.49, 48.93, 45.99, 47.08], [1789997400, 47.25, 47.41, 44.93, 46.19], [1790602200, 46.05, 46.84, 45.09, 46.59]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HTB
MN1 · Report parameters
swing high 47.6444
swing low 40.76
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.73
open 46.29
high 49.555
low 44.93
close 45.77
body size 0.52
upper wick 3.265
lower wick 0.84
body ratio 0.11243243
close position 0.18162162
candle pattern NONE
range high 52.5
range low 30.95
range size 21.55
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.0665025
rsi7 55.59015825
rsi14 61.40226511
rsi21 61.73783529
rsi slope -1.65267669
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.21357047
macd signal 4.06279092
macd histogram 0.15077955
stoch k 55.72368421
stoch d 70.63625393
adx 33.27034109
plus di 25.87998721
minus di 11.27667423
atr7 4.50396305
atr14 4.33660495
atr pct 9.47477594
bollinger upper 51.2101885
bollinger middle 41.82
bollinger lower 32.4298115
bollinger width 44.90764465
percent b 0.71032592
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 30.95
resistance 52.5
nearest fvg low 43.45
nearest fvg high 44.825
fvg direction UP
fvg size 1.375
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 46.0196816
fib 382 45.0145592
fib 500 44.2022
fib 618 43.3898408
fib 705 42.790898
fib 786 42.2332616
fib 1272 49.5169568
fib 1618 51.8989592
fib 2000 54.5288
fib 2618 58.7833592
ema9 45.79946923
ema20 42.29074946
ema50 35.85531117
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.3662369
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 73.7
seller score 26.3
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 171
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HTB; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 45.77
ema12 44.82790273
ema26 40.61433226
sma20 41.82
sma50 32.959
sma100 28.8085
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5715697500330377, 'rsi': 0.380075503730725, 'roc': 0.36587761290438414, 'vol': 0.9014419166689396, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.4206518326514765, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 45.79946923215136, 'ema21': 41.99572087360038, 'ema50': 35.85531117437436, 'rsi14': 61.40226511192175, 'atr14': 4.336604948500407, 'macd': {'macd': 4.213570467018464, 'signal': 4.062790921671323, 'hist': 0.15077954534714078}, 'bb': {'middle': 41.82000000000001, 'upper': 51.210188496510604, 'lower': 32.42981150348941}, 'bars_used': 171, 'candles': [[1527859800, 27, 29.6, 26.875, 28.15], [1530538200, 28.1, 29.35, 27.85, 29.1], [1533130200, 29.1, 30, 28.6, 28.8], [1536067800, 28.75, 30, 28.45, 29.15], [1538400600, 29.24, 29.5419, 24.98, 27.26], [1541079000, 27.39, 28.12, 24.59, 25.99], [1543847400, 26.12, 26.55, 24, 26.18], [1546439400, 26.05, 27.47, 25.84, 27], [1549031400, 27.25, 28.79, 26.73, 27.23], [1551450600, 27.31, 27.35, 24.62, 25.2], [1554125400, 25.7204, 26.45, 24.99, 25.36], [1556717400, 25.36, 26.02, 24.405, 24.48], [1559568600, 24.76, 25.46, 23.93, 25.14], [1561987800, 25.2, 26.97, 24.5, 26.13], [1564666200, 25.959, 26.65, 24.5, 25.22], [1567517400, 25.09, 27.49, 24.86, 26.07], [1569936600, 26.21, 26.7222, 24.53, 26.7], [1572615000, 26.8795, 27.215, 25.89, 26.13], [1575297000, 26.22, 27.43, 25.81, 26.83], [1577975400, 26.87, 27.07, 26.03, 26.52], [1580740200, 26.77, 27.79, 23.28, 23.76], [1583159400, 23.74, 24.36, 11.75, 15.92], [1585747800, 15.36, 17.63, 12.9, 15.37], [1588339800, 14.91, 16.99, 12.0701, 15.42], [1591018200, 15.52, 18.43, 14.31, 16], [1593610200, 15.91, 15.91, 13.76, 14.42], [1596461400, 14.57, 16.19, 13.72, 14.03], [1598967000, 13.96, 15.44, 13.26, 13.58], [1601559000, 13.47, 16.57, 12.81, 15.97], [1604327400, 16.736, 19.3099, 16.09, 17.03], [1606833000, 17.48, 19.5469, 17.22, 19.31], [1609770600, 19.15, 21.87, 19.08, 21], [1612189800, 21, 24.1, 20.72, 23.14], [1614609000, 23.56, 25.94, 23.2232, 24.35], [1617283800, 24.23, 27.41, 20.83, 27.4], [1620048600, 27.43, 29.24, 25.5, 28.37], [1622554200, 28.42, 30.09, 26.29, 27.9], [1625146200, 28.14, 28.56, 25.735, 26.33], [1627911000, 26.52, 28.24, 24.9153, 27.82], [1630503000, 27.92, 28.545, 25.75, 27.98], [1633095000, 28.1, 30.99, 28.05, 30.4], [1635773400, 30.43, 32.28, 29.2, 30.03], [1638369000, 30.46, 31.69, 28.87, 30.98], [1641220200, 31.07, 32.6, 30.89, 31.13], [1643725800, 31.03, 31.685, 29.02, 30.08], [1646145000, 30.12, 31.11, 29.01, 29.53], [1648819800, 29.63, 30.44, 26.91, 27.03], [1651498200, 27.29, 27.855, 25.7, 26.84], [1654090200, 26.85, 27.06, 24.6, 25], [1656682200, 25.14, 26.1, 22.88, 24.14], [1659360600, 24.1, 25.8924, 22.86, 23.22], [1662039000, 23.39, 24.06, 22.08, 22.1], [1664803800, 22.24, 24.24, 21.55, 24.03], [1667309400, 24.07, 25.73, 22.785, 25.6], [1669905000, 25.54, 25.9, 23.67, 24.17], [1672756200, 24.18, 27, 23.07, 27], [1675261800, 26.72, 30.79, 26.72, 29.27], [1677681000, 29.16, 29.41, 24.24, 24.59], [1680528600, 24.59, 24.83, 20.46, 20.87], [1682947800, 20.94, 21.55, 18.02, 19.59], [1685626200, 19.55, 23.63, 19.44, 20.89], [1688391000, 20.85, 25.85, 20.435, 24.31], [1690896600, 24.31, 25.35, 22.61, 22.85], [1693575000, 23.09, 24.13, 21.5, 21.67], [1696253400, 22.28, 22.28, 19.37, 20.61], [1698845400, 20.56, 24.76, 20.22, 23.08], [1701441000, 23.53, 28.21, 23.18, 26.92], [1704205800, 26.71, 30.99, 24.28, 27.15], [1706797800, 27.02, 27.59, 25.03, 26.25], [1709303400, 26.02, 27.54, 24.64, 27.34], [1711978200, 27.2, 27.2, 23.55, 25.7], [1714570200, 26.225, 29.8, 26, 27.61], [1717421400, 27.95, 30.15, 27.025, 30.03], [1719840600, 30.02, 36.39, 28.53, 35.47], [1722519000, 35.48, 36.53, 31.35, 36.46], [1725370200, 36.45, 36.79, 33.26, 34.08], [1727789400, 33.865, 35.575, 31.71, 33.15], [1730467800, 33.22, 38.99, 32.26, 37.09], [1733149800, 37.14, 38.13, 33.32, 33.68], [1735828200, 34.21, 38.215, 31.11, 36.77], [1738593000, 36.2, 38.09, 35.62, 36.72], [1741012200, 36.88, 37.165, 32.7255, 34.28], [1743514200, 34.1, 35.69, 30.95, 34.14], [1746106200, 33.93, 37.2, 33.9, 36.09], [1748871000, 35.87, 37.935, 34.66, 37.41], [1751376600, 37.13, 41.78, 36.975, 38.86], [1754055000, 38.57, 41.96, 37.3, 41.36], [1756819800, 41.04, 42.96, 40.06, 40.94], [1759325400, 40.71, 41.57, 38.3, 39.31], [1762180200, 39.51, 41.98, 38.82, 41.01], [1764599400, 41.815, 47.6444, 40.89, 42.94], [1767364200, 42.7, 45.93, 41.27, 43.12], [1770042600, 43.37, 45.99, 41.91, 42.14], [1772461800, 41.45, 43.45, 40.76, 42.65], [1775050200, 42.87, 46.89, 42.11, 45.67], [1777642200, 45.62, 47.585, 44.825, 46.47], [1780320600, 46.62, 49.91, 45.745, 49.89], [1782912600, 50, 52.02, 47.17, 51.19], [1785763800, 51.77, 52.5, 45.92, 46.44], [1788269400, 46.29, 49.555, 44.93, 45.77]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HTB

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 73.7/10073.7/100Buy
Sell: 26.3/10026.3/100Sell

Source: NYSE:HTB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 40.2/10040.2/100Buy
Sell: 59.8/10059.8/100Sell

Source: NYSE:HTB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 57.9/10057.9/100Buy
Sell: 42.1/10042.1/100Sell

Source: NYSE:HTB · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.