NASDAQ:OFALNghiêng giảm mạnh · -75
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.4117
Kháng cự gần nhất
0.4434
Hỗ trợ gần nhất
0.379
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -75/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.4117 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.4434 (+7.70%); hỗ trợ gần nhất 0.379 (-7.95%).
  • Động lượng D1: RSI-14 32.7, ADX 18.1, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.379, mục tiêu 0.2478.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (58/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:OFAL đóng cửa gần nhất tại 0.4117 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -75/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 27/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-12T09:01:49.618061+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-12 09:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.30 (+0.06% so với phiên trước; 5 phiên +0.30%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.36 (+3.43% so với phiên trước; 5 phiên -2.94%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,838.00 (+0.18% so với phiên trước; 5 phiên +1.22%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.46 (-0.68% so với phiên trước; 5 phiên -0.54%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,177.56 (-0.41% so với phiên trước; 5 phiên +1.31%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:OFAL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 18/bán 82); D1 giảm (mua 29/bán 71).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.4117): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 32.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 4 / %D 8. ADX 18.1 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 30 > -DI 28 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0874 (~21.24% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.05. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 0.4434 – 0.447. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.583 (+41.61%) — W1 đáy swing + D1 Fib 50% · hội tụ
  • R2 0.5543 (+34.64%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 0.4434 (+7.70%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG + D1 đáy swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.4117
  • S1 0.379 (-7.95%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • S2 0.2862 (-30.48%) — D1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.379 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.379
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.4664
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.2478 / 0.1604
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.4434 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.4434
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.356
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.5543 / 0.6534
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 0.3877 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.3877
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.3353
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.4666 / 0.5456
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (58/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0874: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.4117 Giảm Chưa có tín hiệu 0.41 0.71999 2026-10-08 13:30:00
W1 0.4494 Giảm Chưa có tín hiệu 0.4519 8.679 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.71999
swing_low 0.4519
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0017
Giá mở cửa 0.417
Giá cao nhất 0.417
Giá thấp nhất 0.4
Giá đóng cửa 0.4117
body_size 0.0053
upper_wick 0
lower_wick 0.0117
body_ratio 0.31176471
close_position 0.68823529
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 0.71999
range_low 0.41
range_size 0.30999
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.19442842
rsi7 22.20145468
rsi14 32.69636919
rsi21 35.4739914
rsi_slope -1.09479876
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.09905703
macd_signal -0.10537124
macd_histogram 0.00631421
stoch_k 3.65636426
stoch_d 8.25819038
adx 18.1294533
plus_di 30.06733136
minus_di 28.2173216
atr7 0.0511201
atr14 0.08743578
atr_pct 21.23774035
bollinger_upper 0.65335047
bollinger_middle 0.526185
bollinger_lower 0.39901953
bollinger_width 48.33489033
percent_b 0.04985815
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.41
Kháng cự tham chiếu 0.71999
nearest_fvg_low 0.4434
nearest_fvg_high 0.447
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0036
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.51516924
fib_382 0.55431038
fib_500 0.585945
fib_618 0.61757962
fib_705 0.64090345
fib_786 0.66261874
fib_1272 0.37897952
fib_1618 0.28622038
fib_2000 0.18381
fib_2618 0.01813038
ema9 0.46634268
ema20 0.5376378
ema50 0.86444145
ema200 4.57077936
ema_slope -0.01325661
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 29.3
Điểm bên bán 70.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 348
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.4117
ema12 0.48469396
ema26 0.58375099
sma20 0.526185
sma50 0.74231
sma100 1.438295
sma200 3.3900275
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5767876936017662, 'roc': -0.3701764628920333, 'vol': 0.4737915834916703, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.9002836917726172, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.46634267641003174, 'ema21': 0.5448394995066382, 'ema50': 0.8644414536515569, 'rsi14': 32.696369191947014, 'atr14': 0.0874357770178025, 'macd': {'macd': -0.09905703137687949, 'signal': -0.10537123938273937, 'hist': 0.006314208005859884}, 'bb': {'middle': 0.5261850000000001, 'upper': 0.6533504713355792, 'lower': 0.39901952866442103}, 'bars_used': 348, 'candles': [[1779111000, 5.999, 6.8, 5.5, 5.529], [1779197400, 5.68, 5.8, 4.25, 4.899], [1779283800, 4.752, 5.6, 4.3, 4.31], [1779370200, 4.3, 4.71578, 4.3, 4.301], [1779456600, 4.3, 4.301, 2.845, 2.964], [1779802200, 2.84, 3, 2.45, 2.62], [1779888600, 2.7, 2.711, 2.457, 2.6], [1779975000, 2.6, 2.6, 2.39, 2.48], [1780061400, 2.503, 2.6, 2.322, 2.45], [1780320600, 2.45, 2.664, 2.43, 2.53], [1780407000, 2.5, 2.547, 2.451, 2.49], [1780493400, 2.493, 2.495, 2.1, 2.35], [1780579800, 2.4, 2.43199, 2.21981, 2.377], [1780666200, 2.356, 2.489, 2.17001, 2.265], [1780925400, 2.22, 2.35, 2.126, 2.16], [1781011800, 2.201, 2.488, 2.131, 2.33], [1781098200, 2.177, 2.744, 2.176, 2.539], [1781184600, 2.48, 2.598, 2.45, 2.49], [1781271000, 2.5, 2.547, 2.23, 2.351], [1781530200, 2.4, 2.59799, 2.34, 2.418], [1781616600, 2.474, 2.493, 2.219, 2.242], [1781703000, 2.22, 2.444, 2.22, 2.38], [1781789400, 2.362, 2.413, 2.166, 2.216], [1782135000, 2.278, 2.278, 1.912, 1.94], [1782221400, 1.91, 2.1499, 1.91, 2.03], [1782307800, 1.938, 2.145, 1.85, 2.07], [1782394200, 1.951, 1.999, 1.622, 1.725], [1782480600, 1.791, 1.9155, 1.714, 1.87], [1782739800, 1.939, 1.981, 1.806, 1.943], [1782826200, 1.91, 1.953, 1.835, 1.865], [1782912600, 1.885, 1.929, 1.827, 1.929], [1782999000, 1.96, 1.96, 1.85, 1.881], [1783344600, 1.9, 1.956, 1.826, 1.842], [1783431000, 1.853, 1.87799, 1.705, 1.735], [1783517400, 1.706, 1.793, 1.67, 1.68], [1783603800, 1.786, 1.786, 1.67836, 1.708], [1783690200, 1.774, 1.783, 1.714, 1.724], [1783949400, 1.722, 1.797, 1.628, 1.63], [1784035800, 1.59, 1.637, 1.207, 1.403], [1784122200, 1.3, 1.334, 1.123, 1.32], [1784208600, 1.25, 1.34, 1.133, 1.216], [1784295000, 1.13, 1.181, 1.031, 1.156], [1784554200, 1.121, 1.121, 0.96, 1.118], [1784640600, 1.084, 1.2, 1, 1.193], [1784727000, 1.159, 1.198, 1.101, 1.123], [1784813400, 1.17, 1.17899, 1.062, 1.066], [1784899800, 1.19, 1.2, 1, 1.117], [1785159000, 0.85, 1.0729, 0.826, 1.03], [1785245400, 1.026, 1.149, 0.976, 1.087], [1785331800, 1.053, 1.098, 0.967, 1.022], [1785418200, 1.046, 1.15, 0.937, 1.049], [1785504600, 1.064, 1.155, 0.8641, 1.03], [1785763800, 1.05, 1.1, 1, 1.07], [1785850200, 1.07, 1.08, 0.93205, 0.945], [1785936600, 0.951001, 0.952, 0.7711, 0.7964], [1786023000, 0.79725, 0.81, 0.7343, 0.7498], [1786109400, 0.76, 0.7682, 0.702, 0.7175], [1786368600, 0.5926, 0.9496, 0.583, 0.7973], [1786455000, 0.795, 0.7999, 0.65, 0.7132], [1786541400, 2.54, 3.79, 1.34, 1.36], [1786627800, 1.77, 1.86, 1.51, 1.63], [1786714200, 1.4, 1.44, 1, 1.09], [1786973400, 0.95, 1.1, 0.901, 1.1], [1787059800, 1.1, 1.27, 1.01, 1.04], [1787146200, 1.05, 1.05, 0.9, 0.9633], [1787232600, 0.9001, 0.9151, 0.823599, 0.86], [1787319000, 0.8479, 0.86, 0.74, 0.7629], [1787578200, 0.78, 0.78, 0.7055, 0.7272], [1787664600, 1.025, 1.2, 0.864, 1.05], [1787751000, 0.9603, 1, 0.91, 0.937], [1787837400, 0.89, 0.9389, 0.8601, 0.8652], [1787923800, 0.8649, 0.8649, 0.77, 0.8073], [1788183000, 0.7999, 0.7999, 0.7317, 0.7462], [1788269400, 0.71, 0.71, 0.6165, 0.6316], [1788355800, 0.6317, 0.66, 0.6011, 0.6444], [1788442200, 0.6688, 0.68, 0.644999, 0.6787], [1788528600, 0.9153, 0.976, 0.7553, 0.78], [1788874200, 0.6636, 0.735, 0.6636, 0.72], [1788960600, 0.69, 0.7512, 0.6801, 0.6874], [1789047000, 0.679, 0.69, 0.6184, 0.6424], [1789133400, 0.638, 0.649999, 0.5717, 0.5896], [1789392600, 0.61, 0.6344, 0.580201, 0.63], [1789479000, 0.603, 0.619799, 0.565, 0.5846], [1789565400, 0.5691, 0.5691, 0.5213, 0.5535], [1789651800, 0.5581, 0.5899, 0.5401, 0.5775], [1789738200, 0.5679, 0.594, 0.56, 0.594], [1789997400, 0.5782, 0.6143, 0.56775, 0.5775], [1790083800, 0.566, 0.71999, 0.565601, 0.594], [1790170200, 0.5969, 0.6266, 0.58, 0.59], [1790256600, 0.58, 0.5999, 0.5, 0.5088], [1790343000, 0.489, 0.5097, 0.4519, 0.5], [1790602200, 0.5104, 0.5373, 0.48, 0.5373], [1790688600, 0.52, 0.5333, 0.4926, 0.5209], [1790775000, 0.493, 0.510245, 0.4615, 0.4925], [1790861400, 0.4849, 0.487, 0.4521, 0.461], [1790947800, 0.4472, 0.4592, 0.4361, 0.4494], [1791207000, 0.4627, 0.4695, 0.447, 0.4615], [1791293400, 0.4248, 0.46, 0.4152, 0.46], [1791379800, 0.4434, 0.4434, 0.41, 0.4299], [1791466200, 0.417, 0.417, 0.4, 0.4117]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OFAL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.79
swing_low 0.583
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0025
Giá mở cửa 0.5104
Giá cao nhất 0.5373
Giá thấp nhất 0.4361
Giá đóng cửa 0.4494
body_size 0.061
upper_wick 0.0269
lower_wick 0.0133
body_ratio 0.6027668
close_position 0.13142292
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 8.679
range_low 0.4519
range_size 8.2271
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.0999869
rsi7 21.90728431
rsi14 28.19037354
rsi21 28.15905167
rsi_slope -0.24655355
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.4020894
macd_signal -1.58159623
macd_histogram 0.17950684
stoch_k 0.39655327
stoch_d 1.35387284
adx 12.39754864
plus_di 24.11899676
minus_di 22.3188995
atr7 0.55230764
atr14 1.01213263
atr_pct 225.21865291
bollinger_upper 2.87576008
bollinger_middle 1.365735
bollinger_lower -0.14429008
bollinger_width 221.13002551
percent_b 0.19658285
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.4519
Kháng cự tham chiếu 8.679
nearest_fvg_low 3
nearest_fvg_high 5
fvg_direction Giảm
fvg_size 2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.339852
fib_382 1.808074
fib_500 2.1865
fib_618 2.564926
fib_705 2.843935
fib_786 3.103702
fib_1272 -0.289304
fib_1618 -1.398926
fib_2000 -2.624
fib_2618 -4.605926
ema9 0.7921192
ema20 1.73680376
ema50 5.79903242
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.13551618
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 17.7
Điểm bên bán 82.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 72
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.4494
ema12 1.01083678
ema26 2.41292617
sma20 1.365735
sma50 4.256214
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7269875487372166, 'roc': -0.2198657839651576, 'vol': 0.365859028776324, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.6068342930001791, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 0.7921191958810773, 'ema21': 1.8406950436598364, 'ema50': 5.799032424292611, 'rsi14': 28.190373537883502, 'atr14': 1.0121326261870671, 'macd': {'macd': -1.402089395504777, 'signal': -1.5815962340074177, 'hist': 0.1795068385026406}, 'bb': {'middle': 1.3657350000000004, 'upper': 2.8757600769772007, 'lower': -0.14429007697719998}, 'bars_used': 72, 'candles': [[1747661400, 40, 97.9, 37.5, 47.9], [1748352600, 48, 73.9, 43.3, 48.2], [1748871000, 50, 58, 23.7, 23.8], [1749475800, 22.01, 23.1, 15.2, 15.5], [1750080600, 15.6, 17.5, 10.9, 17.5], [1750685400, 16.7, 19.494, 15.3, 18], [1751290200, 18.8, 21.2, 16.5, 20.6], [1751895000, 20.9, 27.6, 17.6, 27.35], [1752499800, 26.3, 33.7, 17.1, 19.2], [1753104600, 19.3, 24.2, 16, 19.2], [1753709400, 19, 19.3, 14.2, 14.9], [1754314200, 14.8, 16.1, 13, 13.8], [1754919000, 14.4, 17.8, 14.2, 15], [1755523800, 14.9, 16.9, 13.5, 15.8], [1756128600, 15.6, 16.4, 13.5, 14.4], [1756819800, 14.101, 15, 12.2, 12.7], [1757338200, 12.6, 17.5, 11.5, 13.6], [1757943000, 13, 14.4, 12, 13], [1758547800, 13.6, 17.1, 12.2, 14.2], [1759152600, 13.8, 15, 11, 11.5], [1759757400, 11.3, 11.8, 10.3, 11.4], [1760362200, 11.3, 12.9, 10.8, 12.3], [1760967000, 11.7, 11.7, 8.612, 10.1], [1761571800, 9.797, 10.6, 9.3, 10], [1762180200, 9.7, 10.6, 8.8571, 9.097], [1762785000, 9.055, 9.15, 6.249, 6.653], [1763389800, 6.4, 6.797, 5.999, 6.573], [1763994600, 6.997, 9, 6.61, 9], [1764599400, 8.999, 9, 7.501, 8.39], [1765204200, 8.39, 9.09302, 7.606, 8.078], [1765809000, 7.85001, 7.85001, 6, 6.501], [1766413800, 6.6, 6.7, 5.521, 5.82], [1767018600, 5.6, 7.5, 5.303, 6.752], [1767623400, 6.392, 6.646, 4.303, 4.955], [1768228200, 4.65, 5.4, 4.22, 4.32], [1768919400, 4.31, 4.7, 4.175, 4.199], [1769437800, 4.166, 4.53501, 2.648, 3.801], [1770042600, 3.898, 5.35, 3.4, 4.202], [1770647400, 4.202, 5.49, 4.202, 4.97], [1771338600, 4.899, 7.008, 4.8, 5], [1771857000, 4.88, 5.2, 4.434, 4.875], [1772461800, 4.7, 5.2, 4.205, 4.347], [1773063000, 4.2, 4.468, 3.871, 3.9], [1773667800, 4.06, 4.622, 3.85, 3.85], [1774272600, 4.399, 4.799, 3.8, 4.753], [1774877400, 4.51, 7.16, 4.325, 6.874], [1775482200, 5.4, 6.179, 4.601, 5.6], [1776087000, 4.714, 5.5, 4.702, 5.37], [1776691800, 5.323, 7.4, 5.174, 7.115], [1777296600, 6.973, 8.639, 6.78, 7.603], [1777901400, 7.575, 8.497, 5.9, 7.081], [1778506200, 7.1, 8.679, 5, 5.717], [1779111000, 5.999, 6.8, 2.845, 2.964], [1779802200, 2.84, 3, 2.322, 2.45], [1780320600, 2.45, 2.664, 2.1, 2.265], [1780925400, 2.22, 2.744, 2.126, 2.351], [1781530200, 2.4, 2.59799, 2.166, 2.216], [1782135000, 2.278, 2.278, 1.622, 1.87], [1782739800, 1.939, 1.981, 1.806, 1.881], [1783344600, 1.9, 1.956, 1.67, 1.724], [1783949400, 1.722, 1.797, 1.031, 1.156], [1784554200, 1.121, 1.2, 0.96, 1.117], [1785159000, 0.85, 1.155, 0.826, 1.03], [1785763800, 1.05, 1.1, 0.702, 0.7175], [1786368600, 0.5926, 3.79, 0.583, 1.09], [1786973400, 0.95, 1.27, 0.74, 0.7629], [1787578200, 0.78, 1.2, 0.7055, 0.8073], [1788183000, 0.7999, 0.976, 0.6011, 0.78], [1788874200, 0.6636, 0.7512, 0.5717, 0.5896], [1789392600, 0.61, 0.6344, 0.5213, 0.594], [1789997400, 0.5782, 0.71999, 0.4519, 0.5], [1790602200, 0.5104, 0.5373, 0.4361, 0.4494]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:OFAL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 25.0/10025.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 17.7/10017.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 82.3/10082.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OFAL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 29.3/10029.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 70.7/10070.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:OFAL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:OFALStrong bearish bias · -75
BearishNeutralBullish
Last close
0.4117
Nearest resistance
0.4434
Nearest support
0.379
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -75/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.4117 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.4434 (+7.70%); nearest support 0.379 (-7.95%).
  • Momentum D1: RSI-14 32.7, ADX 18.1, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.379, targeting 0.2478.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (58/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:OFAL last closed at 0.4117 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -75/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 27/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-12T09:01:49.618061+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-12 09:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.30 (+0.06% vs prior close; 5 sessions +0.30%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.36 (+3.43% vs prior close; 5 sessions -2.94%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,838.00 (+0.18% vs prior close; 5 sessions +1.22%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.46 (-0.68% vs prior close; 5 sessions -0.54%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,177.56 (-0.41% vs prior close; 5 sessions +1.31%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:OFAL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 18/sell 82); D1 down (buy 29/sell 71).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.4117): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 32.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 4 / %D 8. ADX at 18.1 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 30 > -DI 28, so buyers lead. ATR-14 is 0.0874 (~21.24% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.05. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 0.4434 – 0.447. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 0.583 (+41.61%) — W1 swing low + D1 Fib 50% · confluence
  • R2 0.5543 (+34.64%) — D1 Fib 38.2%
  • R1 0.4434 (+7.70%) — D1 FVG base + D1 FVG top + D1 swing low · confluence
  • Last close 0.4117
  • S1 0.379 (-7.95%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • S2 0.2862 (-30.48%) — D1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.379 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.379
  • Reference stop (SL): 0.4664
  • Targets (TP1 / TP2): 0.2478 / 0.1604
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.4434 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.4434
  • Reference stop (SL): 0.356
  • Targets (TP1 / TP2): 0.5543 / 0.6534
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 0.3877 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 0.3877
  • Reference stop (SL): 0.3353
  • Targets (TP1 / TP2): 0.4666 / 0.5456
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (58/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0874: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.4117 DOWN NO SIGNAL 0.41 0.71999 2026-10-08 13:30:00
W1 0.4494 DOWN NO SIGNAL 0.4519 8.679 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.71999
swing low 0.4519
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0017
open 0.417
high 0.417
low 0.4
close 0.4117
body size 0.0053
upper wick 0
lower wick 0.0117
body ratio 0.31176471
close position 0.68823529
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 0.71999
range low 0.41
range size 0.30999
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.19442842
rsi7 22.20145468
rsi14 32.69636919
rsi21 35.4739914
rsi slope -1.09479876
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.09905703
macd signal -0.10537124
macd histogram 0.00631421
stoch k 3.65636426
stoch d 8.25819038
adx 18.1294533
plus di 30.06733136
minus di 28.2173216
atr7 0.0511201
atr14 0.08743578
atr pct 21.23774035
bollinger upper 0.65335047
bollinger middle 0.526185
bollinger lower 0.39901953
bollinger width 48.33489033
percent b 0.04985815
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.41
resistance 0.71999
nearest fvg low 0.4434
nearest fvg high 0.447
fvg direction DOWN
fvg size 0.0036
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.51516924
fib 382 0.55431038
fib 500 0.585945
fib 618 0.61757962
fib 705 0.64090345
fib 786 0.66261874
fib 1272 0.37897952
fib 1618 0.28622038
fib 2000 0.18381
fib 2618 0.01813038
ema9 0.46634268
ema20 0.5376378
ema50 0.86444145
ema200 4.57077936
ema slope -0.01325661
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 29.3
seller score 70.7
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 348
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OFAL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.4117
ema12 0.48469396
ema26 0.58375099
sma20 0.526185
sma50 0.74231
sma100 1.438295
sma200 3.3900275
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.5767876936017662, 'roc': -0.3701764628920333, 'vol': 0.4737915834916703, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.9002836917726172, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.46634267641003174, 'ema21': 0.5448394995066382, 'ema50': 0.8644414536515569, 'rsi14': 32.696369191947014, 'atr14': 0.0874357770178025, 'macd': {'macd': -0.09905703137687949, 'signal': -0.10537123938273937, 'hist': 0.006314208005859884}, 'bb': {'middle': 0.5261850000000001, 'upper': 0.6533504713355792, 'lower': 0.39901952866442103}, 'bars_used': 348, 'candles': [[1779111000, 5.999, 6.8, 5.5, 5.529], [1779197400, 5.68, 5.8, 4.25, 4.899], [1779283800, 4.752, 5.6, 4.3, 4.31], [1779370200, 4.3, 4.71578, 4.3, 4.301], [1779456600, 4.3, 4.301, 2.845, 2.964], [1779802200, 2.84, 3, 2.45, 2.62], [1779888600, 2.7, 2.711, 2.457, 2.6], [1779975000, 2.6, 2.6, 2.39, 2.48], [1780061400, 2.503, 2.6, 2.322, 2.45], [1780320600, 2.45, 2.664, 2.43, 2.53], [1780407000, 2.5, 2.547, 2.451, 2.49], [1780493400, 2.493, 2.495, 2.1, 2.35], [1780579800, 2.4, 2.43199, 2.21981, 2.377], [1780666200, 2.356, 2.489, 2.17001, 2.265], [1780925400, 2.22, 2.35, 2.126, 2.16], [1781011800, 2.201, 2.488, 2.131, 2.33], [1781098200, 2.177, 2.744, 2.176, 2.539], [1781184600, 2.48, 2.598, 2.45, 2.49], [1781271000, 2.5, 2.547, 2.23, 2.351], [1781530200, 2.4, 2.59799, 2.34, 2.418], [1781616600, 2.474, 2.493, 2.219, 2.242], [1781703000, 2.22, 2.444, 2.22, 2.38], [1781789400, 2.362, 2.413, 2.166, 2.216], [1782135000, 2.278, 2.278, 1.912, 1.94], [1782221400, 1.91, 2.1499, 1.91, 2.03], [1782307800, 1.938, 2.145, 1.85, 2.07], [1782394200, 1.951, 1.999, 1.622, 1.725], [1782480600, 1.791, 1.9155, 1.714, 1.87], [1782739800, 1.939, 1.981, 1.806, 1.943], [1782826200, 1.91, 1.953, 1.835, 1.865], [1782912600, 1.885, 1.929, 1.827, 1.929], [1782999000, 1.96, 1.96, 1.85, 1.881], [1783344600, 1.9, 1.956, 1.826, 1.842], [1783431000, 1.853, 1.87799, 1.705, 1.735], [1783517400, 1.706, 1.793, 1.67, 1.68], [1783603800, 1.786, 1.786, 1.67836, 1.708], [1783690200, 1.774, 1.783, 1.714, 1.724], [1783949400, 1.722, 1.797, 1.628, 1.63], [1784035800, 1.59, 1.637, 1.207, 1.403], [1784122200, 1.3, 1.334, 1.123, 1.32], [1784208600, 1.25, 1.34, 1.133, 1.216], [1784295000, 1.13, 1.181, 1.031, 1.156], [1784554200, 1.121, 1.121, 0.96, 1.118], [1784640600, 1.084, 1.2, 1, 1.193], [1784727000, 1.159, 1.198, 1.101, 1.123], [1784813400, 1.17, 1.17899, 1.062, 1.066], [1784899800, 1.19, 1.2, 1, 1.117], [1785159000, 0.85, 1.0729, 0.826, 1.03], [1785245400, 1.026, 1.149, 0.976, 1.087], [1785331800, 1.053, 1.098, 0.967, 1.022], [1785418200, 1.046, 1.15, 0.937, 1.049], [1785504600, 1.064, 1.155, 0.8641, 1.03], [1785763800, 1.05, 1.1, 1, 1.07], [1785850200, 1.07, 1.08, 0.93205, 0.945], [1785936600, 0.951001, 0.952, 0.7711, 0.7964], [1786023000, 0.79725, 0.81, 0.7343, 0.7498], [1786109400, 0.76, 0.7682, 0.702, 0.7175], [1786368600, 0.5926, 0.9496, 0.583, 0.7973], [1786455000, 0.795, 0.7999, 0.65, 0.7132], [1786541400, 2.54, 3.79, 1.34, 1.36], [1786627800, 1.77, 1.86, 1.51, 1.63], [1786714200, 1.4, 1.44, 1, 1.09], [1786973400, 0.95, 1.1, 0.901, 1.1], [1787059800, 1.1, 1.27, 1.01, 1.04], [1787146200, 1.05, 1.05, 0.9, 0.9633], [1787232600, 0.9001, 0.9151, 0.823599, 0.86], [1787319000, 0.8479, 0.86, 0.74, 0.7629], [1787578200, 0.78, 0.78, 0.7055, 0.7272], [1787664600, 1.025, 1.2, 0.864, 1.05], [1787751000, 0.9603, 1, 0.91, 0.937], [1787837400, 0.89, 0.9389, 0.8601, 0.8652], [1787923800, 0.8649, 0.8649, 0.77, 0.8073], [1788183000, 0.7999, 0.7999, 0.7317, 0.7462], [1788269400, 0.71, 0.71, 0.6165, 0.6316], [1788355800, 0.6317, 0.66, 0.6011, 0.6444], [1788442200, 0.6688, 0.68, 0.644999, 0.6787], [1788528600, 0.9153, 0.976, 0.7553, 0.78], [1788874200, 0.6636, 0.735, 0.6636, 0.72], [1788960600, 0.69, 0.7512, 0.6801, 0.6874], [1789047000, 0.679, 0.69, 0.6184, 0.6424], [1789133400, 0.638, 0.649999, 0.5717, 0.5896], [1789392600, 0.61, 0.6344, 0.580201, 0.63], [1789479000, 0.603, 0.619799, 0.565, 0.5846], [1789565400, 0.5691, 0.5691, 0.5213, 0.5535], [1789651800, 0.5581, 0.5899, 0.5401, 0.5775], [1789738200, 0.5679, 0.594, 0.56, 0.594], [1789997400, 0.5782, 0.6143, 0.56775, 0.5775], [1790083800, 0.566, 0.71999, 0.565601, 0.594], [1790170200, 0.5969, 0.6266, 0.58, 0.59], [1790256600, 0.58, 0.5999, 0.5, 0.5088], [1790343000, 0.489, 0.5097, 0.4519, 0.5], [1790602200, 0.5104, 0.5373, 0.48, 0.5373], [1790688600, 0.52, 0.5333, 0.4926, 0.5209], [1790775000, 0.493, 0.510245, 0.4615, 0.4925], [1790861400, 0.4849, 0.487, 0.4521, 0.461], [1790947800, 0.4472, 0.4592, 0.4361, 0.4494], [1791207000, 0.4627, 0.4695, 0.447, 0.4615], [1791293400, 0.4248, 0.46, 0.4152, 0.46], [1791379800, 0.4434, 0.4434, 0.41, 0.4299], [1791466200, 0.417, 0.417, 0.4, 0.4117]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OFAL
W1 · Report parameters
swing high 3.79
swing low 0.583
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0025
open 0.5104
high 0.5373
low 0.4361
close 0.4494
body size 0.061
upper wick 0.0269
lower wick 0.0133
body ratio 0.6027668
close position 0.13142292
candle pattern NONE
range high 8.679
range low 0.4519
range size 8.2271
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.0999869
rsi7 21.90728431
rsi14 28.19037354
rsi21 28.15905167
rsi slope -0.24655355
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.4020894
macd signal -1.58159623
macd histogram 0.17950684
stoch k 0.39655327
stoch d 1.35387284
adx 12.39754864
plus di 24.11899676
minus di 22.3188995
atr7 0.55230764
atr14 1.01213263
atr pct 225.21865291
bollinger upper 2.87576008
bollinger middle 1.365735
bollinger lower -0.14429008
bollinger width 221.13002551
percent b 0.19658285
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.4519
resistance 8.679
nearest fvg low 3
nearest fvg high 5
fvg direction DOWN
fvg size 2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.339852
fib 382 1.808074
fib 500 2.1865
fib 618 2.564926
fib 705 2.843935
fib 786 3.103702
fib 1272 -0.289304
fib 1618 -1.398926
fib 2000 -2.624
fib 2618 -4.605926
ema9 0.7921192
ema20 1.73680376
ema50 5.79903242
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.13551618
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 17.7
seller score 82.3
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 72
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:OFAL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.4494
ema12 1.01083678
ema26 2.41292617
sma20 1.365735
sma50 4.256214
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 25, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7269875487372166, 'roc': -0.2198657839651576, 'vol': 0.365859028776324, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.6068342930001791, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 0.7921191958810773, 'ema21': 1.8406950436598364, 'ema50': 5.799032424292611, 'rsi14': 28.190373537883502, 'atr14': 1.0121326261870671, 'macd': {'macd': -1.402089395504777, 'signal': -1.5815962340074177, 'hist': 0.1795068385026406}, 'bb': {'middle': 1.3657350000000004, 'upper': 2.8757600769772007, 'lower': -0.14429007697719998}, 'bars_used': 72, 'candles': [[1747661400, 40, 97.9, 37.5, 47.9], [1748352600, 48, 73.9, 43.3, 48.2], [1748871000, 50, 58, 23.7, 23.8], [1749475800, 22.01, 23.1, 15.2, 15.5], [1750080600, 15.6, 17.5, 10.9, 17.5], [1750685400, 16.7, 19.494, 15.3, 18], [1751290200, 18.8, 21.2, 16.5, 20.6], [1751895000, 20.9, 27.6, 17.6, 27.35], [1752499800, 26.3, 33.7, 17.1, 19.2], [1753104600, 19.3, 24.2, 16, 19.2], [1753709400, 19, 19.3, 14.2, 14.9], [1754314200, 14.8, 16.1, 13, 13.8], [1754919000, 14.4, 17.8, 14.2, 15], [1755523800, 14.9, 16.9, 13.5, 15.8], [1756128600, 15.6, 16.4, 13.5, 14.4], [1756819800, 14.101, 15, 12.2, 12.7], [1757338200, 12.6, 17.5, 11.5, 13.6], [1757943000, 13, 14.4, 12, 13], [1758547800, 13.6, 17.1, 12.2, 14.2], [1759152600, 13.8, 15, 11, 11.5], [1759757400, 11.3, 11.8, 10.3, 11.4], [1760362200, 11.3, 12.9, 10.8, 12.3], [1760967000, 11.7, 11.7, 8.612, 10.1], [1761571800, 9.797, 10.6, 9.3, 10], [1762180200, 9.7, 10.6, 8.8571, 9.097], [1762785000, 9.055, 9.15, 6.249, 6.653], [1763389800, 6.4, 6.797, 5.999, 6.573], [1763994600, 6.997, 9, 6.61, 9], [1764599400, 8.999, 9, 7.501, 8.39], [1765204200, 8.39, 9.09302, 7.606, 8.078], [1765809000, 7.85001, 7.85001, 6, 6.501], [1766413800, 6.6, 6.7, 5.521, 5.82], [1767018600, 5.6, 7.5, 5.303, 6.752], [1767623400, 6.392, 6.646, 4.303, 4.955], [1768228200, 4.65, 5.4, 4.22, 4.32], [1768919400, 4.31, 4.7, 4.175, 4.199], [1769437800, 4.166, 4.53501, 2.648, 3.801], [1770042600, 3.898, 5.35, 3.4, 4.202], [1770647400, 4.202, 5.49, 4.202, 4.97], [1771338600, 4.899, 7.008, 4.8, 5], [1771857000, 4.88, 5.2, 4.434, 4.875], [1772461800, 4.7, 5.2, 4.205, 4.347], [1773063000, 4.2, 4.468, 3.871, 3.9], [1773667800, 4.06, 4.622, 3.85, 3.85], [1774272600, 4.399, 4.799, 3.8, 4.753], [1774877400, 4.51, 7.16, 4.325, 6.874], [1775482200, 5.4, 6.179, 4.601, 5.6], [1776087000, 4.714, 5.5, 4.702, 5.37], [1776691800, 5.323, 7.4, 5.174, 7.115], [1777296600, 6.973, 8.639, 6.78, 7.603], [1777901400, 7.575, 8.497, 5.9, 7.081], [1778506200, 7.1, 8.679, 5, 5.717], [1779111000, 5.999, 6.8, 2.845, 2.964], [1779802200, 2.84, 3, 2.322, 2.45], [1780320600, 2.45, 2.664, 2.1, 2.265], [1780925400, 2.22, 2.744, 2.126, 2.351], [1781530200, 2.4, 2.59799, 2.166, 2.216], [1782135000, 2.278, 2.278, 1.622, 1.87], [1782739800, 1.939, 1.981, 1.806, 1.881], [1783344600, 1.9, 1.956, 1.67, 1.724], [1783949400, 1.722, 1.797, 1.031, 1.156], [1784554200, 1.121, 1.2, 0.96, 1.117], [1785159000, 0.85, 1.155, 0.826, 1.03], [1785763800, 1.05, 1.1, 0.702, 0.7175], [1786368600, 0.5926, 3.79, 0.583, 1.09], [1786973400, 0.95, 1.27, 0.74, 0.7629], [1787578200, 0.78, 1.2, 0.7055, 0.8073], [1788183000, 0.7999, 0.976, 0.6011, 0.78], [1788874200, 0.6636, 0.7512, 0.5717, 0.5896], [1789392600, 0.61, 0.6344, 0.5213, 0.594], [1789997400, 0.5782, 0.71999, 0.4519, 0.5], [1790602200, 0.5104, 0.5373, 0.4361, 0.4494]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:OFAL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 25.0/10025.0/100FOMO · fear
Buy: 17.7/10017.7/100Buy
Sell: 82.3/10082.3/100Sell

Source: NASDAQ:OFAL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 29.3/10029.3/100Buy
Sell: 70.7/10070.7/100Sell

Source: NASDAQ:OFAL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.