NASDAQ:QTEXNghiêng tăng mạnh · +36
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.5800
Kháng cự gần nhất
1.8700
Hỗ trợ gần nhất
1.4900
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +36/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.5800 (D1 2026-10-12 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.8700 (+18.35%); hỗ trợ gần nhất 1.4900 (-5.70%).
  • Động lượng D1: RSI-14 66.9, ADX 31.0, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 1.8700, mục tiêu 2.2236.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (57/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:QTEX đóng cửa gần nhất tại 1.5800 trên nến D1 lúc 2026-10-12 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 1 khung nghiêng giảm (MN1); điểm tổng hợp +36/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 70/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-12 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-13T17:31:58.114375+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-13 17:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.27 (-0.29% so với phiên trước; 5 phiên +0.46%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.232% (-1.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -3.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.52 (+2.11% so với phiên trước; 5 phiên -2.12%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,806.70 (-0.13% so với phiên trước; 5 phiên +0.37%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.42 (+1.30% so với phiên trước; 5 phiên +3.31%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,152.65 (-0.46% so với phiên trước; 5 phiên +0.75%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:QTEX (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:QTEX: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1, W1 tăng, trong khi MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 41/bán 59); W1 tăng (mua 52/bán 48); D1 tăng (mua 58/bán 42).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-12 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.5800): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 66.9 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 74 / %D 85. ADX 31.0 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 39 > -DI 10 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.2065 (~13.07% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.82. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 1.3000 – 1.4900. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.2236 (+40.73%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 1.9300 (+22.15%) — D1 kháng cự
  • R1 1.8700 (+18.35%) — D1 dải Bollinger trên + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.5800
  • S1 1.4900 (-5.70%) — D1 cạnh trên FVG
  • S2 1.3500 (-14.56%) — W1 đỉnh swing + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S3 1.3000 (-17.72%) — D1 cạnh dưới FVG + W1 EMA200 · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.8700 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.8700
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.6635
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.2236 / 2.6734
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.4900 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.4900
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.6965
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.2200 / 1.0379
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 1.5107 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.5107
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.3867
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.7100 / 1.9093
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (57/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 19 giờ tới: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.2065: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.58 Tăng Chưa có tín hiệu 0.57 1.93 2026-10-12 13:30:00
W1 1.87 Tăng Chưa có tín hiệu 0.283 3.85 2026-10-05 13:30:00
MN1 0.682 Giảm Chưa có tín hiệu 0.283 3.85 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.87
swing_low 0.57
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.35
Giá mở cửa 1.74
Giá cao nhất 1.77
Giá thấp nhất 1.56
Giá đóng cửa 1.58
body_size 0.16
upper_wick 0.03
lower_wick 0.02
body_ratio 0.76190476
close_position 0.0952381
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.93
range_low 0.57
range_size 1.36
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.01689765
rsi7 65.25377827
rsi14 66.93242099
rsi21 64.01266804
rsi_slope -17.3848619
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.2109512
macd_signal 0.10654211
macd_histogram 0.10440909
stoch_k 74.26470588
stoch_d 85.33559578
adx 31.04396104
plus_di 39.15896401
minus_di 10.4878784
atr7 0.27557504
atr14 0.20651046
atr_pct 13.07028216
bollinger_upper 1.86651843
bollinger_middle 1.06166
bollinger_lower 0.25680157
bollinger_width 151.62263358
percent_b 0.82200694
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.57
Kháng cự tham chiếu 1.93
nearest_fvg_low 1.3
nearest_fvg_high 1.49
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.19
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 1.5632
fib_382 1.3734
fib_500 1.22
fib_618 1.0666
fib_705 0.9535
fib_786 0.8482
fib_1272 2.2236
fib_1618 2.6734
fib_2000 3.17
fib_2618 3.9734
ema9 1.44844799
ema20 1.20391133
ema50 1.0759529
ema200 1.03787106
ema_slope 0.03958828
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 57.5
Điểm bên bán 42.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-12 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.58
ema12 1.35570074
ema26 1.14474954
sma20 1.06166
sma50 0.976424
sma100 1.256128
sma200 0.936608
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6101956047222775, 'rsi': 0.5644140329828498, 'roc': 1, 'vol': -0.21413304747122786, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6440138829102632, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.4484479914032158, 'ema21': 1.1916539489705125, 'ema50': 1.0759529046360885, 'rsi14': 66.9324209894855, 'atr14': 0.20651045806586968, 'macd': {'macd': 0.21095120034338777, 'signal': 0.10654210635654311, 'hist': 0.10440909398684466}, 'bb': {'middle': 1.0616600000000003, 'upper': 1.8665184258116456, 'lower': 0.2568015741883548}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779283800, 0.4411, 0.4496, 0.3325, 0.3914], [1779370200, 0.427, 0.4599, 0.283, 0.3029], [1779456600, 0.4764, 1.06, 0.4413, 0.727], [1779802200, 1.56, 1.59, 1.11, 1.52], [1779888600, 1.26, 2.35, 1.22, 2.1], [1779975000, 2.56, 3.41, 2.26, 3], [1780061400, 3.44, 3.7, 2.08, 3.07], [1780320600, 3, 3.85, 2.95, 3.08], [1780407000, 3.13, 3.18, 2.22, 2.32], [1780493400, 2.27, 2.44, 1.82, 2.11], [1780579800, 1.82, 2.17, 1.67, 1.87], [1780666200, 1.62, 1.6799, 1.26, 1.42], [1780925400, 1.755, 1.77, 1.39, 1.41], [1781011800, 1.56, 1.84, 1.45, 1.6], [1781098200, 1.445, 1.5299, 1.41, 1.425], [1781184600, 1.45, 1.55, 1.38, 1.52], [1781271000, 1.41, 1.43, 1.27, 1.29], [1781530200, 1.53, 2.62, 1.45, 2.2], [1781616600, 2.2, 2.31, 1.96, 2.08], [1781703000, 2.07, 2.22, 1.87, 1.9], [1781789400, 2.31, 2.52, 1.99, 2.01], [1782135000, 2.27, 2.28, 1.96, 2.01], [1782221400, 1.83, 1.99, 1.78, 1.9], [1782307800, 1.8023, 1.82, 1.65, 1.7], [1782394200, 1.69, 1.75, 1.6, 1.64], [1782480600, 1.565, 1.6499, 1.47, 1.61], [1782739800, 1.64, 1.658, 1.51, 1.54], [1782826200, 1.46, 1.5, 1.38, 1.44], [1782912600, 1.67, 1.81, 1.5, 1.51], [1782999000, 1.48, 1.57, 1.42, 1.43], [1783344600, 1.6, 1.75, 1.57, 1.66], [1783431000, 1.59, 1.74, 1.59, 1.73], [1783517400, 1.56, 1.62, 1.52, 1.61], [1783603800, 1.59, 1.62, 1.53, 1.6], [1783690200, 1.6, 1.6199, 1.52, 1.61], [1783949400, 1.5, 1.56, 1.46, 1.48], [1784035800, 1.49, 1.56, 1.47, 1.5], [1784122200, 1.47, 1.4987, 1.39, 1.42], [1784208600, 1.365, 1.38, 1.28, 1.34], [1784295000, 1.275, 1.32, 1.235, 1.27], [1784554200, 1.265, 1.29, 1.14, 1.19], [1784640600, 1.19, 1.22, 1.17, 1.18], [1784727000, 1.01, 1.02, 0.82, 0.906], [1784813400, 0.8901, 0.9869, 0.878, 0.8855], [1784899800, 0.8955, 0.9347, 0.851, 0.8811], [1785159000, 0.8956, 1.04, 0.8832, 0.9497], [1785245400, 0.92, 0.92, 0.8349, 0.8729], [1785331800, 0.8791, 0.8985, 0.84, 0.85], [1785418200, 0.8698, 0.9, 0.8276, 0.8301], [1785504600, 0.8597, 0.9, 0.8016, 0.9], [1785763800, 0.8779, 1.02, 0.8779, 1.01], [1785850200, 1.03, 1.09, 0.97, 1.05], [1785936600, 1.08, 1.11, 1.02, 1.08], [1786023000, 1.035, 1.08, 1, 1.06], [1786109400, 1.035, 1.06, 0.9801, 1.05], [1786368600, 1.04, 1.09, 1.01, 1.04], [1786455000, 1, 1.03, 0.97, 0.9959], [1786541400, 1, 1.016, 0.9682, 1.01], [1786627800, 1.01, 1.02, 0.96, 1], [1786714200, 1, 1, 0.9301, 0.9799], [1786973400, 0.94, 0.975, 0.9302, 0.9399], [1787059800, 0.92, 0.92, 0.89, 0.8975], [1787146200, 0.9105, 1.35, 0.91, 1.12], [1787232600, 0.9326, 1.01, 0.8298, 0.8508], [1787319000, 0.898, 0.9405, 0.8732, 0.9155], [1787578200, 0.94, 0.94, 0.861, 0.8664], [1787664600, 0.8753, 0.89, 0.85, 0.8623], [1787751000, 0.8623, 0.87, 0.8185, 0.8185], [1787837400, 0.842, 0.86, 0.82, 0.844], [1787923800, 0.86, 0.863, 0.8115, 0.834], [1788183000, 0.861, 0.8699, 0.8124, 0.8273], [1788269400, 0.83, 0.8395, 0.7903, 0.7985], [1788355800, 0.8259, 0.8777, 0.7911, 0.8164], [1788442200, 0.8464, 0.8587, 0.81, 0.8184], [1788528600, 0.8624, 0.8692, 0.82985, 0.8335], [1788874200, 0.85, 0.898, 0.8464, 0.88], [1788960600, 0.89, 0.8977, 0.8255, 0.8256], [1789047000, 0.8253, 0.84, 0.8, 0.8184], [1789133400, 0.827, 0.8966, 0.827, 0.89], [1789392600, 0.88, 0.8996, 0.8505, 0.8552], [1789479000, 0.86, 0.87, 0.835, 0.8456], [1789565400, 0.84, 0.8499, 0.8173, 0.8286], [1789651800, 0.8588, 0.9169, 0.823, 0.8702], [1789738200, 0.89, 0.9, 0.84, 0.88], [1789997400, 0.854, 0.88, 0.8342, 0.8564], [1790083800, 0.8542, 0.8654, 0.7724, 0.78], [1790170200, 0.8262, 0.8262, 0.7692, 0.77], [1790256600, 0.747, 0.7675, 0.7047, 0.7603], [1790343000, 0.8184, 0.8275, 0.7433, 0.776], [1790602200, 0.776, 0.776, 0.57, 0.6879], [1790688600, 0.7108, 0.7229, 0.65, 0.6816], [1790775000, 0.6953, 0.7178, 0.651, 0.682], [1790861400, 0.7, 0.87, 0.6971, 0.7846], [1790947800, 0.9398, 1.3, 0.8753, 1.1], [1791207000, 1.305, 1.63, 1.17, 1.54], [1791293400, 1.705, 1.87, 1.49, 1.59], [1791379800, 1.36, 1.66, 1.35, 1.66], [1791466200, 1.66, 1.78, 1.5501, 1.69], [1791552600, 1.63, 1.93, 1.5, 1.87], [1791811800, 1.74, 1.77, 1.56, 1.58]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:QTEX
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.35
swing_low 0.7903
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Tăng
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1.587
Giá mở cửa 1.305
Giá cao nhất 1.93
Giá thấp nhất 1.17
Giá đóng cửa 1.87
body_size 0.565
upper_wick 0.06
lower_wick 0.135
body_ratio 0.74342105
close_position 0.92105263
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.85
range_low 0.283
range_size 3.567
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.7631875
rsi7 74.35679959
rsi14 62.38614214
rsi21 59.02620746
rsi_slope 10.56815701
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.05170368
macd_signal 0.02366132
macd_histogram 0.02804236
stoch_k 95.58823529
stoch_d 47.61876426
adx 48.26901753
plus_di 39.17570968
minus_di 9.31483795
atr7 0.42646015
atr14 0.43103754
atr_pct 23.0501357
bollinger_upper 2.36923855
bollinger_middle 1.281
bollinger_lower 0.19276145
bollinger_width 169.90453568
percent_b 0.77062081
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.283
Kháng cự tham chiếu 3.85
nearest_fvg_low 0.88
nearest_fvg_high 1.17
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.29
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 0.9223892
fib_382 1.0041054
fib_500 1.07015
fib_618 1.1361946
fib_705 1.1848885
fib_786 1.2302242
fib_1272 0.6380616
fib_1618 0.4444054
fib_2000 0.2306
fib_2618 -0.1152946
ema9 1.14090977
ema20 1.08470496
ema50 1.02449096
ema200 1.34108044
ema_slope 0.08266264
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 52.3
Điểm bên bán 47.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 274
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.87
ema12 1.11706112
ema26 1.06535744
sma20 1.281
sma50 0.950792
sma100 0.962045
sma200 1.177896
fomo {'version': '1', 'score': 79, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4903917696829837, 'rsi': 0.412871404746119, 'roc': 0.7501280169152172, 'vol': 1, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5412416233826293, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up', 'macd_up'], 'ema9': 1.1409097713038017, 'ema21': 1.081260895385334, 'ema50': 1.024490956448291, 'rsi14': 62.38614214238357, 'atr14': 0.4310375376498941, 'macd': {'macd': 0.0517036791518386, 'signal': 0.023661318260165893, 'hist': 0.028042360891672707}, 'bb': {'middle': 1.2810000000000001, 'upper': 2.3692385510539498, 'lower': 0.19276144894605052}, 'bars_used': 274, 'candles': [[1731335400, 1.39, 1.42, 1.17, 1.22], [1731940200, 1.26, 1.45, 1.17, 1.36], [1732545000, 1.37, 1.39, 1.26, 1.35], [1733149800, 1.38, 1.385, 1.21, 1.24], [1733754600, 1.25, 1.28, 1.15, 1.17], [1734359400, 1.16, 1.1696, 0.8572, 0.8901], [1734964200, 0.9133, 1.2, 0.875, 1.06], [1735569000, 1.07, 1.09, 1, 1.03], [1736173800, 1.02, 1.11, 0.8827, 1.02], [1736778600, 0.9852, 1.13, 0.91, 1.06], [1737469800, 1.05, 1.11, 0.96, 1], [1737988200, 0.99, 1.01, 0.85, 0.85], [1738593000, 0.8201, 0.92, 0.79, 0.859], [1739197800, 0.847, 1.04, 0.8, 0.895], [1739889000, 0.89, 0.9745, 0.8562, 0.8716], [1740407400, 0.89, 0.94, 0.77, 0.9], [1741012200, 0.91, 0.9287, 0.77, 0.8491], [1741613400, 0.82, 0.8298, 0.6541, 0.7299], [1742218200, 0.72, 0.8099, 0.65, 0.775], [1742823000, 0.7518, 0.8, 0.68, 0.686], [1743427800, 0.685, 0.7067, 0.5703, 0.59], [1744032600, 0.5702, 0.65, 0.5403, 0.616], [1744637400, 0.5975, 0.7001, 0.572, 0.5863], [1745242200, 0.59, 0.671, 0.53, 0.6129], [1745847000, 0.6187, 0.6453, 0.5725, 0.61], [1746451800, 0.61, 0.67, 0.5207, 0.5603], [1747056600, 0.58, 0.58, 0.5, 0.509], [1747661400, 0.506, 0.524, 0.4636, 0.475], [1748352600, 0.45, 0.6299, 0.4026, 0.6101], [1748871000, 0.6102, 0.8, 0.5305, 0.726], [1749475800, 0.7191, 0.844, 0.662951, 0.7259], [1750080600, 0.7257, 0.77, 0.69, 0.7327], [1750685400, 0.7076, 0.8899, 0.699, 0.85], [1751290200, 0.86, 1.25, 0.77, 1.19], [1751895000, 1.27, 1.65, 1.16, 1.2], [1752499800, 1.2, 1.55, 1.19, 1.41], [1753104600, 1.37, 1.4604, 1.28, 1.41], [1753709400, 1.4, 1.425, 1.2, 1.23], [1754314200, 1.23, 1.335, 1.1, 1.115], [1754919000, 1.13, 1.3306, 1.13, 1.27], [1755523800, 1.28, 1.5, 1.0901, 1.17], [1756128600, 1.17, 1.21, 1.11, 1.15], [1756819800, 1.16, 1.23, 1.1121, 1.21], [1757338200, 1.19, 1.31, 1.13, 1.21], [1757943000, 1.12, 1.29, 1.12, 1.24], [1758547800, 1.24, 1.34, 1.2, 1.31], [1759152600, 1.3, 1.32, 1.161, 1.2], [1759757400, 1.21, 1.28, 1.13, 1.13], [1760362200, 1.14, 1.21, 1.1, 1.1], [1760967000, 1.1, 1.18, 1.01, 1.1], [1761571800, 1.12, 1.1203, 0.915, 0.93], [1762180200, 0.93, 1.1201, 0.85, 0.9648], [1762785000, 0.974, 1.04, 0.895, 0.9411], [1763389800, 0.94, 1, 0.9001, 0.915], [1763994600, 0.95, 1.12, 0.9244, 1.085], [1764599400, 1.09, 1.19, 1.03, 1.11], [1765204200, 1.11, 1.18, 1.1, 1.15], [1765809000, 1.13, 1.15, 0.9907, 1.02], [1766413800, 1.02, 1.04, 0.9375, 0.9701], [1767018600, 0.97, 0.9701, 0.88, 0.9204], [1767623400, 0.99, 1.12, 0.919, 0.9251], [1768228200, 0.9235, 1.01, 0.85, 0.8765], [1768919400, 0.8572, 0.9196, 0.753, 0.83], [1769437800, 0.84, 0.8735, 0.74, 0.75], [1770042600, 0.71, 0.8, 0.6184, 0.7132], [1770647400, 0.685, 0.7541, 0.555, 0.5889], [1771338600, 0.59, 0.64, 0.554, 0.58], [1771857000, 0.56, 0.609899, 0.56, 0.5799], [1772461800, 0.5646, 0.64, 0.5646, 0.6], [1773063000, 0.594, 0.594, 0.55, 0.559], [1773667800, 0.55, 0.6142, 0.5362, 0.5529], [1774272600, 0.54, 0.5799, 0.3353, 0.3931], [1774877400, 0.3931, 0.4909, 0.38, 0.4824], [1775482200, 0.4656, 0.4824, 0.3943, 0.4249], [1776087000, 0.45, 0.59, 0.4209, 0.4982], [1776691800, 0.4905, 0.6499, 0.4905, 0.5352], [1777296600, 0.5644, 0.5753, 0.432, 0.468], [1777901400, 0.46, 0.481951, 0.406, 0.4339], [1778506200, 0.452, 0.4532, 0.3804, 0.395], [1779111000, 0.3974, 1.06, 0.283, 0.727], [1779802200, 1.56, 3.7, 1.11, 3.07], [1780320600, 3, 3.85, 1.26, 1.42], [1780925400, 1.755, 1.84, 1.27, 1.29], [1781530200, 1.53, 2.62, 1.45, 2.01], [1782135000, 2.27, 2.28, 1.47, 1.61], [1782739800, 1.64, 1.81, 1.38, 1.43], [1783344600, 1.6, 1.75, 1.52, 1.61], [1783949400, 1.5, 1.56, 1.235, 1.27], [1784554200, 1.265, 1.29, 0.82, 0.8811], [1785159000, 0.8956, 1.04, 0.8016, 0.9], [1785763800, 0.8779, 1.11, 0.8779, 1.05], [1786368600, 1.04, 1.09, 0.9301, 0.9799], [1786973400, 0.94, 1.35, 0.8298, 0.9155], [1787578200, 0.94, 0.94, 0.8115, 0.834], [1788183000, 0.861, 0.8777, 0.7903, 0.8335], [1788874200, 0.85, 0.898, 0.8, 0.89], [1789392600, 0.88, 0.9169, 0.8173, 0.88], [1789997400, 0.854, 0.88, 0.7047, 0.776], [1790602200, 0.776, 1.3, 0.57, 1.1], [1791207000, 1.305, 1.93, 1.17, 1.87]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:QTEX
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.85
swing_low 0.283
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.399
Giá mở cửa 0.83
Giá cao nhất 0.9169
Giá thấp nhất 0.57
Giá đóng cửa 0.682
body_size 0.148
upper_wick 0.0869
lower_wick 0.112
body_ratio 0.42663592
close_position 0.32285961
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.85
range_low 0.283
range_size 3.567
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.45664027
rsi7 44.26863277
rsi14 45.75420866
rsi21 45.05807998
rsi_slope -1.16481304
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.08563941
macd_signal -0.10718934
macd_histogram 0.02154993
stoch_k 11.18587048
stoch_d 14.58088029
adx 29.89524319
plus_di 31.29234034
minus_di 14.7896961
atr7 0.87402235
atr14 0.75967895
atr_pct 111.3898749
bollinger_upper 2.07343269
bollinger_middle 0.967925
bollinger_lower -0.13758269
bollinger_width 228.42837738
percent_b 0.37068159
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.283
Kháng cự tham chiếu 3.85
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 3.008188
fib_382 2.487406
fib_500 2.0665
fib_618 1.645594
fib_705 1.335265
fib_786 1.046338
fib_1272 4.820224
fib_1618 6.054406
fib_2000 7.417
fib_2618 9.621406
ema9 1.02052434
ema20 1.06306038
ema50 1.41576934
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.04011162
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 40.6
Điểm bên bán 59.4
Độ phủ chỉ báo 65
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 63
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.682
ema12 1.02907382
ema26 1.11471323
sma20 0.967925
sma50 1.212102
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.24147350128065576, 'rsi': -0.14152637813138041, 'roc': -0.17682908536519046, 'vol': -0.3284648587590242, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.2586368269136452, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0205243350236282, 'ema21': 1.0702537989663852, 'ema50': 1.4157693405292466, 'rsi14': 45.75420865605859, 'atr14': 0.7596789467971617, 'macd': {'macd': -0.08563941087080384, 'signal': -0.10718933805381439, 'hist': 0.021549927183010548}, 'bb': {'middle': 0.9679249999999999, 'upper': 2.0734326858620205, 'lower': -0.1375826858620206}, 'bars_used': 63, 'candles': [[1625146200, 5, 6.18, 3.61, 3.92], [1627911000, 3.99, 4.89, 3.1295, 3.6], [1630503000, 3.65, 3.65, 2.64, 2.68], [1633095000, 2.71, 9.59, 2.25, 4.19], [1635773400, 4.23, 4.5, 2.63, 3.01], [1638369000, 2.99, 6.24, 2.32, 4.16], [1641220200, 3.88, 4.3, 2.13, 3.14], [1643725800, 2.96, 3.53, 2.28, 2.53], [1646145000, 2.58, 3.1823, 2.1, 2.58], [1648819800, 2.57, 2.8, 2.15, 2.23], [1651498200, 2.23, 2.4, 1.5, 1.58], [1654090200, 1.6781, 1.7124, 1.1001, 1.32], [1656682200, 1.33, 2.7, 1.12, 1.77], [1659360600, 1.71, 2.11, 1.67, 1.72], [1662039000, 1.68, 1.835, 1.33, 1.4], [1664803800, 1.45, 1.6362, 1.26, 1.41], [1667309400, 1.38, 1.48, 1.11, 1.2], [1669905000, 1.2, 1.47, 0.98, 1.29], [1672756200, 1.36, 1.9, 1.15, 1.65], [1675261800, 1.65, 1.99, 1.5038, 1.59], [1677681000, 1.57, 1.6825, 1.25, 1.35], [1680528600, 1.29, 1.38, 1.1201, 1.1547], [1682947800, 1.23, 1.61, 1.13, 1.42], [1685626200, 1.4, 1.7217, 1.36, 1.5], [1688391000, 1.45, 1.63, 1.31, 1.4201], [1690896600, 1.44, 1.5, 1.21, 1.42], [1693575000, 1.4, 1.58, 1.25, 1.52], [1696253400, 1.5, 1.56, 1.2, 1.2], [1698845400, 1.2001, 1.3208, 1, 1.09], [1701441000, 1.06, 2.49, 0.85, 1.06], [1704205800, 1.2, 1.22, 0.7613, 0.915], [1706797800, 0.9096, 1.96, 0.8, 1.62], [1709303400, 1.69, 2.09, 1.5, 1.75], [1711978200, 1.76, 2.36, 1.64, 1.88], [1714570200, 1.87, 2.45, 1.78, 2.3], [1717421400, 2.3, 2.3103, 1.28, 1.38], [1719840600, 1.35, 1.6, 1.01, 1.0868], [1722519000, 1.08, 1.3, 0.813, 1.08], [1725370200, 1.1, 1.47, 1.05, 1.37], [1727789400, 1.45, 1.49, 1.25, 1.25], [1730467800, 1.27, 1.45, 1.17, 1.35], [1733149800, 1.38, 1.385, 0.8572, 1.02], [1735828200, 1.05, 1.13, 0.85, 0.85], [1738593000, 0.8201, 1.04, 0.77, 0.9], [1741012200, 0.91, 0.9287, 0.6399, 0.669], [1743514200, 0.66, 0.7001, 0.53, 0.5861], [1746106200, 0.61, 0.67, 0.4026, 0.6101], [1748871000, 0.6102, 0.8899, 0.5305, 0.85], [1751376600, 0.85, 1.65, 0.77, 1.27], [1754055000, 1.25, 1.5, 1.0901, 1.15], [1756819800, 1.16, 1.34, 1.1121, 1.27], [1759325400, 1.27, 1.28, 0.915, 0.93], [1762180200, 0.93, 1.1201, 0.85, 1.085], [1764599400, 1.09, 1.19, 0.88, 0.9], [1767364200, 0.92, 1.12, 0.74, 0.75], [1770042600, 0.71, 0.8, 0.554, 0.5799], [1772461800, 0.5646, 0.64, 0.3353, 0.4466], [1775050200, 0.465, 0.6499, 0.3943, 0.4425], [1777642200, 0.4477, 3.7, 0.283, 3.07], [1780320600, 3, 3.85, 1.26, 1.44], [1782912600, 1.67, 1.81, 0.8016, 0.9], [1785763800, 0.8779, 1.35, 0.8115, 0.8273], [1788269400, 0.83, 0.9169, 0.57, 0.682]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:QTEX

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 35.0/10035.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 40.6/10040.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 59.4/10059.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:QTEX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 65/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 79.0/10079.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 52.3/10052.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 47.7/10047.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:QTEX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 70.0/10070.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 57.5/10057.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 42.5/10042.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:QTEX · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:QTEXStrong bullish bias · +36
BearishNeutralBullish
Last close
1.5800
Nearest resistance
1.8700
Nearest support
1.4900
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +36/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 1.5800 (D1 2026-10-12 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.8700 (+18.35%); nearest support 1.4900 (-5.70%).
  • Momentum D1: RSI-14 66.9, ADX 31.0, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 1.8700, targeting 2.2236.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (57/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:QTEX last closed at 1.5800 on the D1 candle of 2026-10-12 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 1 lean lower (MN1); the composite score of +36/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 70/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-12 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-13T17:31:58.114375+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-13 17:32 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.27 (-0.29% vs prior close; 5 sessions +0.46%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.232% (-1.0 bp vs prior close; 5 sessions -3.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.52 (+2.11% vs prior close; 5 sessions -2.12%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,806.70 (-0.13% vs prior close; 5 sessions +0.37%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.42 (+1.30% vs prior close; 5 sessions +3.31%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,152.65 (-0.46% vs prior close; 5 sessions +0.75%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:QTEX (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:QTEX: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1, W1 trend upward, while MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 41/sell 59); W1 up (buy 52/sell 48); D1 up (buy 58/sell 42).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-12 13:30:00 UTC, close 1.5800): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 66.9 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 74 / %D 85. ADX at 31.0 points to a strong trend; +DI 39 > -DI 10, so buyers lead. ATR-14 is 0.2065 (~13.07% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.82. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 1.3000 – 1.4900. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 2.2236 (+40.73%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 1.9300 (+22.15%) — D1 resistance
  • R1 1.8700 (+18.35%) — D1 upper Bollinger band + D1 swing high · confluence
  • Last close 1.5800
  • S1 1.4900 (-5.70%) — D1 FVG top
  • S2 1.3500 (-14.56%) — W1 swing high + D1 Fib 38.2% · confluence
  • S3 1.3000 (-17.72%) — D1 FVG base + W1 EMA200 · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 1.8700 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.8700
  • Reference stop (SL): 1.6635
  • Targets (TP1 / TP2): 2.2236 / 2.6734
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 1.4900 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.4900
  • Reference stop (SL): 1.6965
  • Targets (TP1 / TP2): 1.2200 / 1.0379
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 1.5107 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 1.5107
  • Reference stop (SL): 1.3867
  • Targets (TP1 / TP2): 1.7100 / 1.9093
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (57/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 19h: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.2065: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.58 UP NO SIGNAL 0.57 1.93 2026-10-12 13:30:00
W1 1.87 UP NO SIGNAL 0.283 3.85 2026-10-05 13:30:00
MN1 0.682 DOWN NO SIGNAL 0.283 3.85 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.87
swing low 0.57
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.35
open 1.74
high 1.77
low 1.56
close 1.58
body size 0.16
upper wick 0.03
lower wick 0.02
body ratio 0.76190476
close position 0.0952381
candle pattern NONE
range high 1.93
range low 0.57
range size 1.36
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.01689765
rsi7 65.25377827
rsi14 66.93242099
rsi21 64.01266804
rsi slope -17.3848619
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.2109512
macd signal 0.10654211
macd histogram 0.10440909
stoch k 74.26470588
stoch d 85.33559578
adx 31.04396104
plus di 39.15896401
minus di 10.4878784
atr7 0.27557504
atr14 0.20651046
atr pct 13.07028216
bollinger upper 1.86651843
bollinger middle 1.06166
bollinger lower 0.25680157
bollinger width 151.62263358
percent b 0.82200694
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.57
resistance 1.93
nearest fvg low 1.3
nearest fvg high 1.49
fvg direction UP
fvg size 0.19
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 1.5632
fib 382 1.3734
fib 500 1.22
fib 618 1.0666
fib 705 0.9535
fib 786 0.8482
fib 1272 2.2236
fib 1618 2.6734
fib 2000 3.17
fib 2618 3.9734
ema9 1.44844799
ema20 1.20391133
ema50 1.0759529
ema200 1.03787106
ema slope 0.03958828
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 57.5
seller score 42.5
score coverage 80
candle time 2026-10-12 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:QTEX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.58
ema12 1.35570074
ema26 1.14474954
sma20 1.06166
sma50 0.976424
sma100 1.256128
sma200 0.936608
fomo {'version': '1', 'score': 70, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.6101956047222775, 'rsi': 0.5644140329828498, 'roc': 1, 'vol': -0.21413304747122786, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6440138829102632, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.4484479914032158, 'ema21': 1.1916539489705125, 'ema50': 1.0759529046360885, 'rsi14': 66.9324209894855, 'atr14': 0.20651045806586968, 'macd': {'macd': 0.21095120034338777, 'signal': 0.10654210635654311, 'hist': 0.10440909398684466}, 'bb': {'middle': 1.0616600000000003, 'upper': 1.8665184258116456, 'lower': 0.2568015741883548}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779283800, 0.4411, 0.4496, 0.3325, 0.3914], [1779370200, 0.427, 0.4599, 0.283, 0.3029], [1779456600, 0.4764, 1.06, 0.4413, 0.727], [1779802200, 1.56, 1.59, 1.11, 1.52], [1779888600, 1.26, 2.35, 1.22, 2.1], [1779975000, 2.56, 3.41, 2.26, 3], [1780061400, 3.44, 3.7, 2.08, 3.07], [1780320600, 3, 3.85, 2.95, 3.08], [1780407000, 3.13, 3.18, 2.22, 2.32], [1780493400, 2.27, 2.44, 1.82, 2.11], [1780579800, 1.82, 2.17, 1.67, 1.87], [1780666200, 1.62, 1.6799, 1.26, 1.42], [1780925400, 1.755, 1.77, 1.39, 1.41], [1781011800, 1.56, 1.84, 1.45, 1.6], [1781098200, 1.445, 1.5299, 1.41, 1.425], [1781184600, 1.45, 1.55, 1.38, 1.52], [1781271000, 1.41, 1.43, 1.27, 1.29], [1781530200, 1.53, 2.62, 1.45, 2.2], [1781616600, 2.2, 2.31, 1.96, 2.08], [1781703000, 2.07, 2.22, 1.87, 1.9], [1781789400, 2.31, 2.52, 1.99, 2.01], [1782135000, 2.27, 2.28, 1.96, 2.01], [1782221400, 1.83, 1.99, 1.78, 1.9], [1782307800, 1.8023, 1.82, 1.65, 1.7], [1782394200, 1.69, 1.75, 1.6, 1.64], [1782480600, 1.565, 1.6499, 1.47, 1.61], [1782739800, 1.64, 1.658, 1.51, 1.54], [1782826200, 1.46, 1.5, 1.38, 1.44], [1782912600, 1.67, 1.81, 1.5, 1.51], [1782999000, 1.48, 1.57, 1.42, 1.43], [1783344600, 1.6, 1.75, 1.57, 1.66], [1783431000, 1.59, 1.74, 1.59, 1.73], [1783517400, 1.56, 1.62, 1.52, 1.61], [1783603800, 1.59, 1.62, 1.53, 1.6], [1783690200, 1.6, 1.6199, 1.52, 1.61], [1783949400, 1.5, 1.56, 1.46, 1.48], [1784035800, 1.49, 1.56, 1.47, 1.5], [1784122200, 1.47, 1.4987, 1.39, 1.42], [1784208600, 1.365, 1.38, 1.28, 1.34], [1784295000, 1.275, 1.32, 1.235, 1.27], [1784554200, 1.265, 1.29, 1.14, 1.19], [1784640600, 1.19, 1.22, 1.17, 1.18], [1784727000, 1.01, 1.02, 0.82, 0.906], [1784813400, 0.8901, 0.9869, 0.878, 0.8855], [1784899800, 0.8955, 0.9347, 0.851, 0.8811], [1785159000, 0.8956, 1.04, 0.8832, 0.9497], [1785245400, 0.92, 0.92, 0.8349, 0.8729], [1785331800, 0.8791, 0.8985, 0.84, 0.85], [1785418200, 0.8698, 0.9, 0.8276, 0.8301], [1785504600, 0.8597, 0.9, 0.8016, 0.9], [1785763800, 0.8779, 1.02, 0.8779, 1.01], [1785850200, 1.03, 1.09, 0.97, 1.05], [1785936600, 1.08, 1.11, 1.02, 1.08], [1786023000, 1.035, 1.08, 1, 1.06], [1786109400, 1.035, 1.06, 0.9801, 1.05], [1786368600, 1.04, 1.09, 1.01, 1.04], [1786455000, 1, 1.03, 0.97, 0.9959], [1786541400, 1, 1.016, 0.9682, 1.01], [1786627800, 1.01, 1.02, 0.96, 1], [1786714200, 1, 1, 0.9301, 0.9799], [1786973400, 0.94, 0.975, 0.9302, 0.9399], [1787059800, 0.92, 0.92, 0.89, 0.8975], [1787146200, 0.9105, 1.35, 0.91, 1.12], [1787232600, 0.9326, 1.01, 0.8298, 0.8508], [1787319000, 0.898, 0.9405, 0.8732, 0.9155], [1787578200, 0.94, 0.94, 0.861, 0.8664], [1787664600, 0.8753, 0.89, 0.85, 0.8623], [1787751000, 0.8623, 0.87, 0.8185, 0.8185], [1787837400, 0.842, 0.86, 0.82, 0.844], [1787923800, 0.86, 0.863, 0.8115, 0.834], [1788183000, 0.861, 0.8699, 0.8124, 0.8273], [1788269400, 0.83, 0.8395, 0.7903, 0.7985], [1788355800, 0.8259, 0.8777, 0.7911, 0.8164], [1788442200, 0.8464, 0.8587, 0.81, 0.8184], [1788528600, 0.8624, 0.8692, 0.82985, 0.8335], [1788874200, 0.85, 0.898, 0.8464, 0.88], [1788960600, 0.89, 0.8977, 0.8255, 0.8256], [1789047000, 0.8253, 0.84, 0.8, 0.8184], [1789133400, 0.827, 0.8966, 0.827, 0.89], [1789392600, 0.88, 0.8996, 0.8505, 0.8552], [1789479000, 0.86, 0.87, 0.835, 0.8456], [1789565400, 0.84, 0.8499, 0.8173, 0.8286], [1789651800, 0.8588, 0.9169, 0.823, 0.8702], [1789738200, 0.89, 0.9, 0.84, 0.88], [1789997400, 0.854, 0.88, 0.8342, 0.8564], [1790083800, 0.8542, 0.8654, 0.7724, 0.78], [1790170200, 0.8262, 0.8262, 0.7692, 0.77], [1790256600, 0.747, 0.7675, 0.7047, 0.7603], [1790343000, 0.8184, 0.8275, 0.7433, 0.776], [1790602200, 0.776, 0.776, 0.57, 0.6879], [1790688600, 0.7108, 0.7229, 0.65, 0.6816], [1790775000, 0.6953, 0.7178, 0.651, 0.682], [1790861400, 0.7, 0.87, 0.6971, 0.7846], [1790947800, 0.9398, 1.3, 0.8753, 1.1], [1791207000, 1.305, 1.63, 1.17, 1.54], [1791293400, 1.705, 1.87, 1.49, 1.59], [1791379800, 1.36, 1.66, 1.35, 1.66], [1791466200, 1.66, 1.78, 1.5501, 1.69], [1791552600, 1.63, 1.93, 1.5, 1.87], [1791811800, 1.74, 1.77, 1.56, 1.58]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:QTEX
W1 · Report parameters
swing high 1.35
swing low 0.7903
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch UP
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1.587
open 1.305
high 1.93
low 1.17
close 1.87
body size 0.565
upper wick 0.06
lower wick 0.135
body ratio 0.74342105
close position 0.92105263
candle pattern NONE
range high 3.85
range low 0.283
range size 3.567
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.7631875
rsi7 74.35679959
rsi14 62.38614214
rsi21 59.02620746
rsi slope 10.56815701
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.05170368
macd signal 0.02366132
macd histogram 0.02804236
stoch k 95.58823529
stoch d 47.61876426
adx 48.26901753
plus di 39.17570968
minus di 9.31483795
atr7 0.42646015
atr14 0.43103754
atr pct 23.0501357
bollinger upper 2.36923855
bollinger middle 1.281
bollinger lower 0.19276145
bollinger width 169.90453568
percent b 0.77062081
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.283
resistance 3.85
nearest fvg low 0.88
nearest fvg high 1.17
fvg direction UP
fvg size 0.29
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 0.9223892
fib 382 1.0041054
fib 500 1.07015
fib 618 1.1361946
fib 705 1.1848885
fib 786 1.2302242
fib 1272 0.6380616
fib 1618 0.4444054
fib 2000 0.2306
fib 2618 -0.1152946
ema9 1.14090977
ema20 1.08470496
ema50 1.02449096
ema200 1.34108044
ema slope 0.08266264
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 52.3
seller score 47.7
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 274
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:QTEX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.87
ema12 1.11706112
ema26 1.06535744
sma20 1.281
sma50 0.950792
sma100 0.962045
sma200 1.177896
fomo {'version': '1', 'score': 79, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4903917696829837, 'rsi': 0.412871404746119, 'roc': 0.7501280169152172, 'vol': 1, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.5412416233826293, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up', 'macd_up'], 'ema9': 1.1409097713038017, 'ema21': 1.081260895385334, 'ema50': 1.024490956448291, 'rsi14': 62.38614214238357, 'atr14': 0.4310375376498941, 'macd': {'macd': 0.0517036791518386, 'signal': 0.023661318260165893, 'hist': 0.028042360891672707}, 'bb': {'middle': 1.2810000000000001, 'upper': 2.3692385510539498, 'lower': 0.19276144894605052}, 'bars_used': 274, 'candles': [[1731335400, 1.39, 1.42, 1.17, 1.22], [1731940200, 1.26, 1.45, 1.17, 1.36], [1732545000, 1.37, 1.39, 1.26, 1.35], [1733149800, 1.38, 1.385, 1.21, 1.24], [1733754600, 1.25, 1.28, 1.15, 1.17], [1734359400, 1.16, 1.1696, 0.8572, 0.8901], [1734964200, 0.9133, 1.2, 0.875, 1.06], [1735569000, 1.07, 1.09, 1, 1.03], [1736173800, 1.02, 1.11, 0.8827, 1.02], [1736778600, 0.9852, 1.13, 0.91, 1.06], [1737469800, 1.05, 1.11, 0.96, 1], [1737988200, 0.99, 1.01, 0.85, 0.85], [1738593000, 0.8201, 0.92, 0.79, 0.859], [1739197800, 0.847, 1.04, 0.8, 0.895], [1739889000, 0.89, 0.9745, 0.8562, 0.8716], [1740407400, 0.89, 0.94, 0.77, 0.9], [1741012200, 0.91, 0.9287, 0.77, 0.8491], [1741613400, 0.82, 0.8298, 0.6541, 0.7299], [1742218200, 0.72, 0.8099, 0.65, 0.775], [1742823000, 0.7518, 0.8, 0.68, 0.686], [1743427800, 0.685, 0.7067, 0.5703, 0.59], [1744032600, 0.5702, 0.65, 0.5403, 0.616], [1744637400, 0.5975, 0.7001, 0.572, 0.5863], [1745242200, 0.59, 0.671, 0.53, 0.6129], [1745847000, 0.6187, 0.6453, 0.5725, 0.61], [1746451800, 0.61, 0.67, 0.5207, 0.5603], [1747056600, 0.58, 0.58, 0.5, 0.509], [1747661400, 0.506, 0.524, 0.4636, 0.475], [1748352600, 0.45, 0.6299, 0.4026, 0.6101], [1748871000, 0.6102, 0.8, 0.5305, 0.726], [1749475800, 0.7191, 0.844, 0.662951, 0.7259], [1750080600, 0.7257, 0.77, 0.69, 0.7327], [1750685400, 0.7076, 0.8899, 0.699, 0.85], [1751290200, 0.86, 1.25, 0.77, 1.19], [1751895000, 1.27, 1.65, 1.16, 1.2], [1752499800, 1.2, 1.55, 1.19, 1.41], [1753104600, 1.37, 1.4604, 1.28, 1.41], [1753709400, 1.4, 1.425, 1.2, 1.23], [1754314200, 1.23, 1.335, 1.1, 1.115], [1754919000, 1.13, 1.3306, 1.13, 1.27], [1755523800, 1.28, 1.5, 1.0901, 1.17], [1756128600, 1.17, 1.21, 1.11, 1.15], [1756819800, 1.16, 1.23, 1.1121, 1.21], [1757338200, 1.19, 1.31, 1.13, 1.21], [1757943000, 1.12, 1.29, 1.12, 1.24], [1758547800, 1.24, 1.34, 1.2, 1.31], [1759152600, 1.3, 1.32, 1.161, 1.2], [1759757400, 1.21, 1.28, 1.13, 1.13], [1760362200, 1.14, 1.21, 1.1, 1.1], [1760967000, 1.1, 1.18, 1.01, 1.1], [1761571800, 1.12, 1.1203, 0.915, 0.93], [1762180200, 0.93, 1.1201, 0.85, 0.9648], [1762785000, 0.974, 1.04, 0.895, 0.9411], [1763389800, 0.94, 1, 0.9001, 0.915], [1763994600, 0.95, 1.12, 0.9244, 1.085], [1764599400, 1.09, 1.19, 1.03, 1.11], [1765204200, 1.11, 1.18, 1.1, 1.15], [1765809000, 1.13, 1.15, 0.9907, 1.02], [1766413800, 1.02, 1.04, 0.9375, 0.9701], [1767018600, 0.97, 0.9701, 0.88, 0.9204], [1767623400, 0.99, 1.12, 0.919, 0.9251], [1768228200, 0.9235, 1.01, 0.85, 0.8765], [1768919400, 0.8572, 0.9196, 0.753, 0.83], [1769437800, 0.84, 0.8735, 0.74, 0.75], [1770042600, 0.71, 0.8, 0.6184, 0.7132], [1770647400, 0.685, 0.7541, 0.555, 0.5889], [1771338600, 0.59, 0.64, 0.554, 0.58], [1771857000, 0.56, 0.609899, 0.56, 0.5799], [1772461800, 0.5646, 0.64, 0.5646, 0.6], [1773063000, 0.594, 0.594, 0.55, 0.559], [1773667800, 0.55, 0.6142, 0.5362, 0.5529], [1774272600, 0.54, 0.5799, 0.3353, 0.3931], [1774877400, 0.3931, 0.4909, 0.38, 0.4824], [1775482200, 0.4656, 0.4824, 0.3943, 0.4249], [1776087000, 0.45, 0.59, 0.4209, 0.4982], [1776691800, 0.4905, 0.6499, 0.4905, 0.5352], [1777296600, 0.5644, 0.5753, 0.432, 0.468], [1777901400, 0.46, 0.481951, 0.406, 0.4339], [1778506200, 0.452, 0.4532, 0.3804, 0.395], [1779111000, 0.3974, 1.06, 0.283, 0.727], [1779802200, 1.56, 3.7, 1.11, 3.07], [1780320600, 3, 3.85, 1.26, 1.42], [1780925400, 1.755, 1.84, 1.27, 1.29], [1781530200, 1.53, 2.62, 1.45, 2.01], [1782135000, 2.27, 2.28, 1.47, 1.61], [1782739800, 1.64, 1.81, 1.38, 1.43], [1783344600, 1.6, 1.75, 1.52, 1.61], [1783949400, 1.5, 1.56, 1.235, 1.27], [1784554200, 1.265, 1.29, 0.82, 0.8811], [1785159000, 0.8956, 1.04, 0.8016, 0.9], [1785763800, 0.8779, 1.11, 0.8779, 1.05], [1786368600, 1.04, 1.09, 0.9301, 0.9799], [1786973400, 0.94, 1.35, 0.8298, 0.9155], [1787578200, 0.94, 0.94, 0.8115, 0.834], [1788183000, 0.861, 0.8777, 0.7903, 0.8335], [1788874200, 0.85, 0.898, 0.8, 0.89], [1789392600, 0.88, 0.9169, 0.8173, 0.88], [1789997400, 0.854, 0.88, 0.7047, 0.776], [1790602200, 0.776, 1.3, 0.57, 1.1], [1791207000, 1.305, 1.93, 1.17, 1.87]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:QTEX
MN1 · Report parameters
swing high 3.85
swing low 0.283
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.399
open 0.83
high 0.9169
low 0.57
close 0.682
body size 0.148
upper wick 0.0869
lower wick 0.112
body ratio 0.42663592
close position 0.32285961
candle pattern NONE
range high 3.85
range low 0.283
range size 3.567
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.45664027
rsi7 44.26863277
rsi14 45.75420866
rsi21 45.05807998
rsi slope -1.16481304
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.08563941
macd signal -0.10718934
macd histogram 0.02154993
stoch k 11.18587048
stoch d 14.58088029
adx 29.89524319
plus di 31.29234034
minus di 14.7896961
atr7 0.87402235
atr14 0.75967895
atr pct 111.3898749
bollinger upper 2.07343269
bollinger middle 0.967925
bollinger lower -0.13758269
bollinger width 228.42837738
percent b 0.37068159
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.283
resistance 3.85
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 3.008188
fib 382 2.487406
fib 500 2.0665
fib 618 1.645594
fib 705 1.335265
fib 786 1.046338
fib 1272 4.820224
fib 1618 6.054406
fib 2000 7.417
fib 2618 9.621406
ema9 1.02052434
ema20 1.06306038
ema50 1.41576934
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.04011162
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 40.6
seller score 59.4
score coverage 65
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 63
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:QTEX; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.682
ema12 1.02907382
ema26 1.11471323
sma20 0.967925
sma50 1.212102
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.24147350128065576, 'rsi': -0.14152637813138041, 'roc': -0.17682908536519046, 'vol': -0.3284648587590242, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.2586368269136452, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0205243350236282, 'ema21': 1.0702537989663852, 'ema50': 1.4157693405292466, 'rsi14': 45.75420865605859, 'atr14': 0.7596789467971617, 'macd': {'macd': -0.08563941087080384, 'signal': -0.10718933805381439, 'hist': 0.021549927183010548}, 'bb': {'middle': 0.9679249999999999, 'upper': 2.0734326858620205, 'lower': -0.1375826858620206}, 'bars_used': 63, 'candles': [[1625146200, 5, 6.18, 3.61, 3.92], [1627911000, 3.99, 4.89, 3.1295, 3.6], [1630503000, 3.65, 3.65, 2.64, 2.68], [1633095000, 2.71, 9.59, 2.25, 4.19], [1635773400, 4.23, 4.5, 2.63, 3.01], [1638369000, 2.99, 6.24, 2.32, 4.16], [1641220200, 3.88, 4.3, 2.13, 3.14], [1643725800, 2.96, 3.53, 2.28, 2.53], [1646145000, 2.58, 3.1823, 2.1, 2.58], [1648819800, 2.57, 2.8, 2.15, 2.23], [1651498200, 2.23, 2.4, 1.5, 1.58], [1654090200, 1.6781, 1.7124, 1.1001, 1.32], [1656682200, 1.33, 2.7, 1.12, 1.77], [1659360600, 1.71, 2.11, 1.67, 1.72], [1662039000, 1.68, 1.835, 1.33, 1.4], [1664803800, 1.45, 1.6362, 1.26, 1.41], [1667309400, 1.38, 1.48, 1.11, 1.2], [1669905000, 1.2, 1.47, 0.98, 1.29], [1672756200, 1.36, 1.9, 1.15, 1.65], [1675261800, 1.65, 1.99, 1.5038, 1.59], [1677681000, 1.57, 1.6825, 1.25, 1.35], [1680528600, 1.29, 1.38, 1.1201, 1.1547], [1682947800, 1.23, 1.61, 1.13, 1.42], [1685626200, 1.4, 1.7217, 1.36, 1.5], [1688391000, 1.45, 1.63, 1.31, 1.4201], [1690896600, 1.44, 1.5, 1.21, 1.42], [1693575000, 1.4, 1.58, 1.25, 1.52], [1696253400, 1.5, 1.56, 1.2, 1.2], [1698845400, 1.2001, 1.3208, 1, 1.09], [1701441000, 1.06, 2.49, 0.85, 1.06], [1704205800, 1.2, 1.22, 0.7613, 0.915], [1706797800, 0.9096, 1.96, 0.8, 1.62], [1709303400, 1.69, 2.09, 1.5, 1.75], [1711978200, 1.76, 2.36, 1.64, 1.88], [1714570200, 1.87, 2.45, 1.78, 2.3], [1717421400, 2.3, 2.3103, 1.28, 1.38], [1719840600, 1.35, 1.6, 1.01, 1.0868], [1722519000, 1.08, 1.3, 0.813, 1.08], [1725370200, 1.1, 1.47, 1.05, 1.37], [1727789400, 1.45, 1.49, 1.25, 1.25], [1730467800, 1.27, 1.45, 1.17, 1.35], [1733149800, 1.38, 1.385, 0.8572, 1.02], [1735828200, 1.05, 1.13, 0.85, 0.85], [1738593000, 0.8201, 1.04, 0.77, 0.9], [1741012200, 0.91, 0.9287, 0.6399, 0.669], [1743514200, 0.66, 0.7001, 0.53, 0.5861], [1746106200, 0.61, 0.67, 0.4026, 0.6101], [1748871000, 0.6102, 0.8899, 0.5305, 0.85], [1751376600, 0.85, 1.65, 0.77, 1.27], [1754055000, 1.25, 1.5, 1.0901, 1.15], [1756819800, 1.16, 1.34, 1.1121, 1.27], [1759325400, 1.27, 1.28, 0.915, 0.93], [1762180200, 0.93, 1.1201, 0.85, 1.085], [1764599400, 1.09, 1.19, 0.88, 0.9], [1767364200, 0.92, 1.12, 0.74, 0.75], [1770042600, 0.71, 0.8, 0.554, 0.5799], [1772461800, 0.5646, 0.64, 0.3353, 0.4466], [1775050200, 0.465, 0.6499, 0.3943, 0.4425], [1777642200, 0.4477, 3.7, 0.283, 3.07], [1780320600, 3, 3.85, 1.26, 1.44], [1782912600, 1.67, 1.81, 0.8016, 0.9], [1785763800, 0.8779, 1.35, 0.8115, 0.8273], [1788269400, 0.83, 0.9169, 0.57, 0.682]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:QTEX

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 35.0/10035.0/100FOMO · fear
Buy: 40.6/10040.6/100Buy
Sell: 59.4/10059.4/100Sell

Source: NASDAQ:QTEX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 65/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 79.0/10079.0/100FOMO · excited
Buy: 52.3/10052.3/100Buy
Sell: 47.7/10047.7/100Sell

Source: NASDAQ:QTEX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-12 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 70.0/10070.0/100FOMO · excited
Buy: 57.5/10057.5/100Buy
Sell: 42.5/10042.5/100Sell

Source: NASDAQ:QTEX · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.