NASDAQ:ARTWNghiêng tăng mạnh · +64
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
3.2901
Kháng cự gần nhất
3.4000
Hỗ trợ gần nhất
3.2250
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +64/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.2901 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 3.4000 (+3.34%); hỗ trợ gần nhất 3.2250 (-1.98%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.0, ADX 26.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 3.4000, mục tiêu 3.8206.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (80/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:ARTW đóng cửa gần nhất tại 3.2901 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +64/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 63/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T14:04:15.065760+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 14:04 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.27 (+0.02% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.282% (-0.4 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.47 (+2.65% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,786.80 (-0.26% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.84 (+3.60% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,125.44 (+0.34% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:ARTW (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:ARTW: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 64/bán 36); W1 tăng (mua 63/bán 37); D1 tăng (mua 65/bán 35).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 3.2901): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 60.0 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 77 / %D 85. ADX 26.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 26 > -DI 13 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.1794 (~5.45% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.83. Cấu trúc swing: đan xen. Nến gần nhất ghi nhận phá cấu trúc (BOS) chiều tăng. FVG tăng gần nhất: 3.1980 – 3.2250. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 3.5403 (+7.61%) — W1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 3.4692 (+5.44%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R1 3.4000 (+3.34%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + D1 dải Bollinger trên + D1 kháng cự · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.2901
  • S1 3.2250 (-1.98%) — D1 cạnh trên FVG
  • S2 3.1793 (-3.37%) — D1 Fib 38.2% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S3 3.1108 (-5.45%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 3.4000 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.4000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.2206
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.8206 / 4.1699
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 3.2250 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.2250
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.4044
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.0001 / 2.8194
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 3.1972 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.1972
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.0896
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.3598 / 3.5224
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (80/100).

  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.3.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1794: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 3.2901 Tăng Chưa có tín hiệu 2.9 3.4 2026-10-07 13:30:00
W1 3.125 Tăng Chưa có tín hiệu 2.0701 4.1699 2026-09-28 13:30:00
MN1 3.12 Tăng Chưa có tín hiệu 1.43 4.71 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.29
swing_low 3.0001
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1099
Giá mở cửa 3.27
Giá cao nhất 3.39
Giá thấp nhất 3.2424
Giá đóng cửa 3.2901
body_size 0.0201
upper_wick 0.0999
lower_wick 0.0276
body_ratio 0.13617886
close_position 0.32317073
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.4
range_low 2.9
range_size 0.5
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.82280503
rsi7 63.36871846
rsi14 59.9883136
rsi21 58.91669535
rsi_slope 0.00376889
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.08528747
macd_signal 0.08508494
macd_histogram 0.00020253
stoch_k 77.10416667
stoch_d 85.03472222
adx 26.7034141
plus_di 25.89306144
minus_di 12.80898496
atr7 0.17409327
atr14 0.17938636
atr_pct 5.45230722
bollinger_upper 3.37189539
bollinger_middle 3.13276
bollinger_lower 2.89362461
bollinger_width 15.2667544
percent_b 0.82897682
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.9
Kháng cự tham chiếu 3.4
nearest_fvg_low 3.198
nearest_fvg_high 3.225
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.027
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 3.2215836
fib_382 3.1792582
fib_500 3.14505
fib_618 3.1108418
fib_705 3.0856205
fib_786 3.0621386
fib_1272 3.3688528
fib_1618 3.4691582
fib_2000 3.5799
fib_2618 3.7590582
ema9 3.20315666
ema20 3.13734508
ema50 2.96394042
ema200 2.68521318
ema_slope 0.01607946
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 65
Điểm bên bán 35
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.2901
ema12 3.18478855
ema26 3.09950108
sma20 3.13276
sma50 2.907506
sma100 2.721753
sma200 2.5699515
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.45454902469702085, 'rsi': 0.33294378662520147, 'roc': 0.22316821289361674, 'vol': -0.2607432702115393, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6579536453498926, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 3.2031566565039387, 'ema21': 3.131129313104294, 'ema50': 2.963940420441743, 'rsi14': 59.988313598756044, 'atr14': 0.17938635979675563, 'macd': {'macd': 0.08528746855400327, 'signal': 0.08508494082047716, 'hist': 0.00020252773352610887}, 'bb': {'middle': 3.13276, 'upper': 3.3718953875945594, 'lower': 2.893624612405441}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 2.59, 2.73, 2.59, 2.65], [1779111000, 2.7, 2.8099, 2.66, 2.66], [1779197400, 2.71, 2.72, 2.66, 2.66], [1779283800, 2.71, 2.71, 2.655, 2.68], [1779370200, 2.66, 2.7699, 2.66, 2.66], [1779456600, 2.67, 2.71, 2.6, 2.61], [1779802200, 2.7, 2.72, 2.64, 2.64], [1779888600, 2.7, 2.7, 2.62, 2.64], [1779975000, 2.6, 2.6901, 2.6, 2.61], [1780061400, 2.612, 2.67, 2.56, 2.58], [1780320600, 2.61, 2.61, 2.555, 2.57], [1780407000, 2.56, 2.62, 2.56, 2.57], [1780493400, 2.575, 2.59, 2.55, 2.58], [1780579800, 2.575, 2.72, 2.56, 2.62], [1780666200, 2.58, 2.75, 2.58, 2.6], [1780925400, 2.62, 2.7, 2.62, 2.64], [1781011800, 2.72, 2.75, 2.65, 2.68], [1781098200, 2.68, 2.71, 2.63, 2.64], [1781184600, 2.69, 2.75, 2.63, 2.63], [1781271000, 2.7678, 2.7678, 2.63, 2.64], [1781530200, 2.6412, 2.72, 2.64, 2.65], [1781616600, 2.67, 2.7394, 2.64, 2.64], [1781703000, 2.676, 2.72, 2.56, 2.61], [1781789400, 2.609, 2.74, 2.59, 2.59], [1782135000, 2.65, 2.725, 2.62, 2.62], [1782221400, 2.67, 2.725, 2.57, 2.58], [1782307800, 2.61, 2.74, 2.6099, 2.64], [1782394200, 2.63, 2.635, 2.58, 2.58], [1782480600, 2.6471, 2.6471, 2.58, 2.6], [1782739800, 2.61, 2.6873, 2.6, 2.61], [1782826200, 2.695, 2.7004, 2.63, 2.63], [1782912600, 2.63, 2.675, 2.6, 2.6], [1782999000, 2.6, 2.71, 2.6, 2.69], [1783344600, 2.7, 2.7099, 2.6, 2.61], [1783431000, 2.65, 2.685, 2.56, 2.56], [1783517400, 2.56, 2.5908, 2.47, 2.48], [1783603800, 2.5, 2.66, 2.45, 2.52], [1783690200, 2.5, 2.54, 2.47, 2.505], [1783949400, 2.48, 2.52, 2.45, 2.45], [1784035800, 2.44, 2.45, 2.37, 2.37], [1784122200, 2.4311, 2.46, 2.38, 2.395], [1784208600, 2.36, 2.375, 2.3, 2.315], [1784295000, 2.32, 2.32, 2.21, 2.26], [1784554200, 2.22, 2.24, 2.16, 2.16], [1784640600, 2.18, 2.23, 2.16, 2.17], [1784727000, 2.185, 2.22, 2.18, 2.18], [1784813400, 2.17, 2.23, 2.13, 2.145], [1784899800, 2.16, 2.2, 2.1101, 2.19], [1785159000, 2.27, 2.52, 2.265, 2.38], [1785245400, 2.46, 2.5682, 2.3643, 2.51], [1785331800, 2.5, 2.5051, 2.14, 2.22], [1785418200, 2.24, 2.32, 2.16, 2.17], [1785504600, 2.1, 2.23, 2.0701, 2.16], [1785763800, 2.18, 2.2591, 2.12, 2.16], [1785850200, 2.13, 2.32, 2.13, 2.22], [1785936600, 2.2353, 2.2353, 2.16, 2.205], [1786023000, 2.17, 2.27, 2.13, 2.14], [1786109400, 2.15, 2.2699, 2.15, 2.195], [1786368600, 2.17, 4.1699, 2.16, 2.87], [1786455000, 2.575, 2.94, 2.53, 2.82], [1786541400, 2.79, 2.81, 2.5501, 2.56], [1786627800, 2.58, 2.94, 2.54, 2.86], [1786714200, 2.92, 3.15, 2.8507, 3.12], [1786973400, 3.17, 3.26, 3.07, 3.22], [1787059800, 3.22, 3.22, 3.0698, 3.19], [1787146200, 3.13, 3.25, 3, 3.04], [1787232600, 3.03, 3.06, 2.9301, 2.96], [1787319000, 2.96, 3.07, 2.9001, 2.95], [1787578200, 2.86, 2.96, 2.86, 2.89], [1787664600, 2.91, 3.06, 2.91, 2.91], [1787751000, 2.9, 3.01, 2.8839, 2.9], [1787837400, 2.95, 3.02, 2.9, 2.9], [1787923800, 2.9, 2.9, 2.88, 2.88], [1788183000, 2.88, 2.9075, 2.75, 2.76], [1788269400, 2.89, 2.9, 2.84, 2.89], [1788355800, 2.9, 3.04, 2.51, 3], [1788442200, 3.01, 3.07, 2.95, 3.0301], [1788528600, 2.93, 3.32, 2.81, 3.32], [1788874200, 3.22, 3.22, 3.1001, 3.11], [1788960600, 3.0423, 3.15, 3.0423, 3.07], [1789047000, 3.07, 3.12, 3.03, 3.03], [1789133400, 3.01, 3.06, 3.01, 3.02], [1789392600, 3.015, 3.12, 3.015, 3.04], [1789479000, 3.01, 3.02, 2.96, 2.96], [1789565400, 2.95, 2.97, 2.91, 2.92], [1789651800, 2.9, 3.03, 2.9, 2.98], [1789738200, 2.92, 3.29, 2.92, 3.21], [1789997400, 3.1, 3.22, 3.1, 3.22], [1790083800, 3.21, 3.21, 2.97, 3.19], [1790170200, 3.085, 3.18, 3, 3.17], [1790256600, 3.1, 3.28, 3.1, 3.28], [1790343000, 3.23, 3.28, 3.13, 3.27], [1790602200, 3.145, 3.145, 3.145, 3.145], [1790688600, 3.14, 3.19, 3.01, 3.095], [1790775000, 3.1, 3.12, 3.0072, 3.12], [1790861400, 3.02, 3.1, 3.0001, 3.0001], [1790947800, 3.1, 3.198, 3.0833, 3.125], [1791207000, 3.02, 3.3, 3.02, 3.3], [1791293400, 3.33, 3.4, 3.225, 3.29], [1791379800, 3.27, 3.39, 3.2424, 3.2901]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ARTW
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.32
swing_low 2.51
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.0449
Giá mở cửa 3.145
Giá cao nhất 3.198
Giá thấp nhất 3.0001
Giá đóng cửa 3.125
body_size 0.02
upper_wick 0.053
lower_wick 0.1249
body_ratio 0.10106114
close_position 0.63112683
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 4.1699
range_low 2.0701
range_size 2.0998
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.50491444
rsi7 58.77716753
rsi14 58.23579212
rsi21 56.9788528
rsi_slope -3.61900812
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 0.18552295
macd_signal 0.11869594
macd_histogram 0.06682701
stoch_k 50.23811792
stoch_d 53.88925929
adx 29.24367691
plus_di 29.42430615
minus_di 14.70795601
atr7 0.4147521
atr14 0.39194759
atr_pct 12.54232303
bollinger_upper 3.44784608
bollinger_middle 2.72575
bollinger_lower 2.00365392
bollinger_width 52.98329494
percent_b 0.77645213
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.0701
Kháng cự tham chiếu 4.1699
nearest_fvg_low 2.32
nearest_fvg_high 2.9001
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.5801
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 3.12884
fib_382 3.01058
fib_500 2.915
fib_618 2.81942
fib_705 2.74895
fib_786 2.68334
fib_1272 3.54032
fib_1618 3.82058
fib_2000 4.13
fib_2618 4.63058
ema9 3.0100113
ema20 2.8142897
ema50 2.60808899
ema200 2.40858066
ema_slope 0.03270635
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 62.6
Điểm bên bán 37.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.125
ema12 2.93982623
ema26 2.75430328
sma20 2.72575
sma50 2.5298
sma100 2.332744
sma200 2.2148525
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.32970671081567066, 'rsi': 0.27452640398815686, 'roc': 0.7951743315870516, 'vol': -0.492929643799423, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.5529042610534102, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.0100113036180005, 'ema21': 2.8028530962940086, 'ema50': 2.6080889909011042, 'rsi14': 58.23579211964471, 'atr14': 0.3919475947426844, 'macd': {'macd': 0.18552294800875435, 'signal': 0.11869593585712035, 'hist': 0.066827012151634}, 'bb': {'middle': 2.7257500000000006, 'upper': 3.4478460808645903, 'lower': 2.003653919135411}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 1.62, 1.74, 1.5836, 1.71], [1731335400, 1.73, 1.73, 1.59, 1.7], [1731940200, 1.678, 1.755, 1.6001, 1.709], [1732545000, 1.6808, 1.76, 1.62, 1.695], [1733149800, 1.675, 1.7, 1.58, 1.5801], [1733754600, 1.6, 1.6399, 1.49, 1.55], [1734359400, 1.52, 1.5899, 1.47, 1.56], [1734964200, 1.4889, 2.55, 1.47, 2.44], [1735569000, 3.3, 4.1495, 1.8, 2.03], [1736173800, 2.06, 2.21, 1.71, 1.92], [1736778600, 1.85, 1.89, 1.6, 1.81], [1737469800, 1.82, 1.87, 1.71, 1.8], [1737988200, 1.75, 1.81, 1.6, 1.7], [1738593000, 1.67, 1.805, 1.6001, 1.79], [1739197800, 1.77, 1.91, 1.71, 1.74], [1739889000, 1.73, 1.77, 1.61, 1.68], [1740407400, 1.72, 1.74, 1.6, 1.64], [1741012200, 1.64, 1.67, 1.55, 1.66], [1741613400, 1.69, 1.69, 1.6001, 1.67], [1742218200, 1.63, 1.7, 1.62, 1.7], [1742823000, 1.71, 1.72, 1.5699, 1.63], [1743427800, 1.6, 1.64, 1.43, 1.5], [1744032600, 1.5, 1.6, 1.43, 1.54], [1744637400, 1.5, 1.68, 1.5, 1.5809], [1745242200, 1.5838, 1.67, 1.48, 1.57], [1745847000, 1.59, 1.85, 1.56, 1.8038], [1746451800, 1.75, 1.856, 1.7, 1.7656], [1747056600, 1.81, 1.86, 1.71, 1.78], [1747661400, 1.73, 2.01, 1.73, 1.88], [1748352600, 1.851, 1.895, 1.7301, 1.8], [1748871000, 1.79, 1.8799, 1.69, 1.76], [1749475800, 1.81, 1.9714, 1.74, 1.9], [1750080600, 1.88, 1.93, 1.73, 1.9], [1750685400, 1.82, 2.05, 1.8, 2.05], [1751290200, 2.05, 2.415, 1.95, 2.27], [1751895000, 2.24, 2.44, 2.04, 2.05], [1752499800, 2.05, 2.65, 2.05, 2.555], [1753104600, 2.65, 3.05, 2.53, 3.04], [1753709400, 3.11, 3.48, 3.04, 3.37], [1754314200, 3.37, 4.175, 3.37, 3.94], [1754919000, 3.95, 4.71, 3.95, 4.25], [1755523800, 4.25, 4.27, 2.94, 2.985], [1756128600, 2.97, 3.39, 2.96, 3.15], [1756819800, 3.15, 3.7222, 3.15, 3.21], [1757338200, 3.22, 3.32, 2.8901, 2.92], [1757943000, 3.07, 3.2239, 2.64, 2.76], [1758547800, 2.77, 2.85, 2.4091, 2.5], [1759152600, 2.54, 2.92, 2.2, 2.8], [1759757400, 2.7, 3.5, 2.6, 2.99], [1760362200, 2.99, 3.23, 2.405, 2.45], [1760967000, 2.41, 2.83, 2.2177, 2.51], [1761571800, 2.54, 2.635, 2.37, 2.47], [1762180200, 2.44, 2.62, 2.28, 2.3], [1762785000, 2.3, 2.47, 2.21, 2.31], [1763389800, 2.31, 2.31, 2.075, 2.12], [1763994600, 2.12, 2.41, 2.12, 2.36], [1764599400, 2.35, 2.43, 2.21, 2.41], [1765204200, 2.3047, 2.55, 2.3047, 2.465], [1765809000, 2.47, 2.51, 2.18, 2.22], [1766413800, 2.2307, 2.4199, 2.18, 2.38], [1767018600, 2.41, 2.48, 2.2854, 2.31], [1767623400, 2.3, 2.39, 2.29, 2.37], [1768228200, 2.39, 2.45, 2.36, 2.38], [1768919400, 2.44, 2.5, 2.36, 2.44], [1769437800, 2.44, 2.62, 2.44, 2.56], [1770042600, 2.56, 2.99, 2.05, 2.38], [1770647400, 2.38, 2.44, 2.11, 2.35], [1771338600, 2.35, 2.53, 2.26, 2.4], [1771857000, 2.38, 2.45, 2.31, 2.36], [1772461800, 2.315, 2.38, 2.21, 2.25], [1773063000, 2.2, 2.82, 2.16, 2.24], [1773667800, 2.23, 2.3, 2.1, 2.2], [1774272600, 2.18, 2.338, 2.1, 2.13], [1774877400, 2.15, 2.195, 2.06, 2.07], [1775482200, 2.17, 2.4, 2.1, 2.26], [1776087000, 2.27, 2.886, 2.24, 2.86], [1776691800, 2.88, 3.18, 2.82, 2.99], [1777296600, 3.05, 3.1317, 2.57, 2.69], [1777901400, 2.73, 2.95, 2.501, 2.54], [1778506200, 2.65, 2.75, 2.55, 2.65], [1779111000, 2.7, 2.8099, 2.6, 2.61], [1779802200, 2.7, 2.72, 2.56, 2.58], [1780320600, 2.61, 2.75, 2.55, 2.6], [1780925400, 2.62, 2.7678, 2.62, 2.64], [1781530200, 2.6412, 2.74, 2.56, 2.59], [1782135000, 2.65, 2.74, 2.57, 2.6], [1782739800, 2.61, 2.71, 2.6, 2.69], [1783344600, 2.7, 2.7099, 2.45, 2.505], [1783949400, 2.48, 2.52, 2.21, 2.26], [1784554200, 2.22, 2.24, 2.1101, 2.19], [1785159000, 2.27, 2.5682, 2.0701, 2.16], [1785763800, 2.18, 2.32, 2.12, 2.195], [1786368600, 2.17, 4.1699, 2.16, 3.12], [1786973400, 3.17, 3.26, 2.9001, 2.95], [1787578200, 2.86, 3.06, 2.86, 2.88], [1788183000, 2.88, 3.32, 2.51, 3.32], [1788874200, 3.22, 3.22, 3.01, 3.02], [1789392600, 3.015, 3.29, 2.9, 3.21], [1789997400, 3.1, 3.28, 2.97, 3.27], [1790602200, 3.145, 3.198, 3.0001, 3.125]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ARTW
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.18
swing_low 2.0701
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 1.59
Giá mở cửa 2.89
Giá cao nhất 3.32
Giá thấp nhất 2.51
Giá đóng cửa 3.12
body_size 0.23
upper_wick 0.2
lower_wick 0.38
body_ratio 0.28395062
close_position 0.75308642
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 4.71
range_low 1.43
range_size 3.28
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.00488486
rsi7 65.25890826
rsi14 59.62695191
rsi21 56.59942437
rsi_slope 3.9443336
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 0.15230325
macd_signal 0.09719018
macd_histogram 0.05511307
stoch_k 40.22556391
stoch_d 27.58492332
adx 48.44462423
plus_di 33.07834585
minus_di 9.54977491
atr7 0.87530971
atr14 0.8060625
atr_pct 25.83533655
bollinger_upper 3.29867029
bollinger_middle 2.395
bollinger_lower 1.49132971
bollinger_width 75.46307256
percent_b 0.90114188
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.43
Kháng cự tham chiếu 4.71
nearest_fvg_low 2.01
nearest_fvg_high 2.04
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.03
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 2.9180636
fib_382 2.7560182
fib_500 2.62505
fib_618 2.4940818
fib_705 2.3975205
fib_786 2.3076186
fib_1272 3.4818928
fib_1618 3.8659182
fib_2000 4.2899
fib_2618 4.9758182
ema9 2.61185817
ema20 2.44608768
ema50 2.3880556
ema200 3.0300803
ema_slope 0.07093814
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 64.1
Điểm bên bán 35.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.12
ema12 2.55412563
ema26 2.40182238
sma20 2.395
sma50 2.198546
sma100 2.421094
sma200 3.913707
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2270122975110518, 'rsi': 0.3208983971315355, 'roc': 0.3142849757250246, 'vol': -0.4357862550224032, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.8022837587206869, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.6118581662275564, 'ema21': 2.4367835442711225, 'ema50': 2.3880555994957926, 'rsi14': 59.626951913946066, 'atr14': 0.8060625002799393, 'macd': {'macd': 0.1523032500726318, 'signal': 0.09719018298045488, 'hist': 0.05511306709217691}, 'bb': {'middle': 2.3949999999999996, 'upper': 3.2986702938572225, 'lower': 1.4913297061427766}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 2.75, 3.6499, 2.6, 2.6], [1530538200, 2.6, 3, 2.6, 2.75], [1533130200, 2.85, 3.2, 2.6501, 2.75], [1536067800, 2.7, 2.8, 2.5, 2.5], [1538400600, 2.3826, 2.87, 2.05, 2.135], [1541079000, 2.15, 2.5613, 2.06, 2.39], [1543847400, 2.27, 2.5597, 1.8858, 2], [1546439400, 1.89, 2.139, 1.85, 1.9], [1549031400, 1.9661, 3.81, 1.89, 2.15], [1551450600, 2.165, 2.2, 1.87, 2.06], [1554125400, 2.0703, 2.27, 1.9119, 2.15], [1556717400, 2.2, 2.37, 1.98, 2.0035], [1559568600, 2.01, 2.25, 1.9899, 2.02], [1561987800, 2.1269, 2.1973, 1.97, 2.13], [1564666200, 2.14, 2.25, 1.91, 2.025], [1567517400, 2.03, 2.21, 2, 2.14], [1569936600, 2.13, 3.24, 1.77, 1.82], [1572615000, 1.8658, 1.97, 1.8, 1.8401], [1575297000, 1.82, 1.94, 1.75, 1.77], [1577975400, 1.8343, 3.1, 1.75, 1.77], [1580740200, 1.8125, 3.58, 1.7627, 2.07], [1583159400, 2.09, 2.2696, 1.75, 2.11], [1585747800, 2.16, 2.8021, 1.8149, 1.95], [1588339800, 1.9455, 2.55, 1.78, 1.94], [1591018200, 1.95, 4.37, 1.89, 2.35], [1593610200, 2.34, 2.78, 1.97, 2.18], [1596461400, 2.26, 2.56, 2.13, 2.355], [1598967000, 2.2535, 3.13, 2.0402, 2.3001], [1601559000, 2.3, 3.48, 2.22, 2.34], [1604327400, 2.33, 2.66, 2.22, 2.49], [1606833000, 2.52, 3.02, 2.3, 2.88], [1609770600, 2.94, 3.38, 2.79, 3.2912], [1612189800, 3.41, 5.4811, 3.02, 3.15], [1614609000, 3.15, 3.8, 2.71, 3.1], [1617283800, 3.06, 3.57, 2.83, 3.125], [1620048600, 3.15, 3.37, 2.91, 3.285], [1622554200, 3.25, 3.5899, 3.15, 3.4], [1625146200, 3.44, 4.65, 3.28, 3.69], [1627911000, 3.69, 3.9727, 3.16, 3.37], [1630503000, 3.36, 3.65, 3.23, 3.61], [1633095000, 3.6, 3.78, 3.4, 3.71], [1635773400, 3.7, 4.21, 3.5, 3.54], [1638369000, 3.51, 3.72, 3.31, 3.54], [1641220200, 3.53, 3.76, 3.18, 3.36], [1643725800, 3.4, 4.33, 3.28, 4.06], [1646145000, 3.91, 7.7, 3.88, 5.52], [1648819800, 5.5, 6, 2.685, 2.82], [1651498200, 2.7925, 2.92, 2.13, 2.59], [1654090200, 2.6022, 3.08, 2.37, 2.9722], [1656682200, 3.0199, 3.16, 2, 2.18], [1659360600, 2.21, 2.57, 2.04, 2.48], [1662039000, 2.4201, 2.55, 1.81, 1.83], [1664803800, 1.8824, 2.13, 1.8, 2.07], [1667309400, 2.07, 2.27, 1.93, 1.94], [1669905000, 2.03, 2.1027, 1.82, 1.93], [1672756200, 2, 2.6145, 1.88, 2.4999], [1675261800, 2.65, 2.68, 2.055, 2.13], [1677681000, 2.12, 2.4392, 1.96, 1.97], [1680528600, 1.96, 3.11, 1.95, 2.67], [1682947800, 2.64, 2.8953, 2.34, 2.48], [1685626200, 2.48, 2.7, 2.135, 2.3424], [1688391000, 2.29, 2.9, 2.25, 2.66], [1690896600, 2.72, 2.75, 2.57, 2.67], [1693575000, 2.6447, 2.76, 2.2507, 2.35], [1696253400, 2.34, 2.45, 1.95, 2], [1698845400, 1.9999, 2.1799, 1.92, 2.06], [1701441000, 2.01, 2.1999, 1.98, 2.07], [1704205800, 2.07, 2.1999, 2.01, 2.05], [1706797800, 2.11, 2.2, 1.9, 1.97], [1709303400, 1.92, 2.369, 1.85, 2.1], [1711978200, 2.01, 2.21, 1.8605, 1.89], [1714570200, 1.88, 1.96, 1.74, 1.74], [1717421400, 1.74, 1.7487, 1.33, 1.56], [1719840600, 1.57, 1.7, 1.42, 1.44], [1722519000, 1.5231, 2.29, 1.4, 2.07], [1725370200, 2.05, 2.06, 1.71, 1.85], [1727789400, 1.7892, 1.85, 1.52, 1.64], [1730467800, 1.62, 1.76, 1.5739, 1.695], [1733149800, 1.675, 4.1495, 1.47, 2.17], [1735828200, 2.21, 2.44, 1.6, 1.7], [1738593000, 1.67, 1.91, 1.6, 1.64], [1741012200, 1.64, 1.72, 1.55, 1.59], [1743514200, 1.57, 1.81, 1.43, 1.73], [1746106200, 1.71, 2.01, 1.65, 1.8], [1748871000, 1.79, 2.34, 1.69, 2.3], [1751376600, 2.3, 3.48, 2.04, 3.07], [1754055000, 3.04, 4.71, 2.94, 3.15], [1756819800, 3.15, 3.7222, 2.2, 2.48], [1759325400, 2.49, 3.5, 2.2177, 2.47], [1762180200, 2.44, 2.62, 2.075, 2.36], [1764599400, 2.35, 2.55, 2.18, 2.35], [1767364200, 2.4, 2.62, 2.29, 2.56], [1770042600, 2.56, 2.99, 2.05, 2.36], [1772461800, 2.315, 2.82, 2.0602, 2.09], [1775050200, 2.11, 3.18, 2.06, 2.7], [1777642200, 2.7, 2.95, 2.501, 2.58], [1780320600, 2.61, 2.7678, 2.55, 2.63], [1782912600, 2.63, 2.71, 2.0701, 2.16], [1785763800, 2.18, 4.1699, 2.12, 2.76], [1788269400, 2.89, 3.32, 2.51, 3.12]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ARTW

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 63.0/10063.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 64.1/10064.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.9/10035.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ARTW · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 62.6/10062.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.4/10037.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ARTW · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 63.0/10063.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 65.0/10065.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.0/10035.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ARTW · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:ARTWStrong bullish bias · +64
BearishNeutralBullish
Last close
3.2901
Nearest resistance
3.4000
Nearest support
3.2250
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +64/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 3.2901 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 3.4000 (+3.34%); nearest support 3.2250 (-1.98%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.0, ADX 26.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 3.4000, targeting 3.8206.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (80/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:ARTW last closed at 3.2901 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +64/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 63/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T14:04:15.065760+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 14:04 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.27 (+0.02% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.282% (-0.4 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.47 (+2.65% vs prior close; 5 sessions -7.72%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,786.80 (-0.26% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.84 (+3.60% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,125.44 (+0.34% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:ARTW (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:ARTW: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 64/sell 36); W1 up (buy 63/sell 37); D1 up (buy 65/sell 35).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 3.2901): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 60.0 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 77 / %D 85. ADX at 26.7 points to a strong trend; +DI 26 > -DI 13, so buyers lead. ATR-14 is 0.1794 (~5.45% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.83. Swing structure: mixed swings. The latest close printed a bullish break of structure (BOS). Nearest bullish fair-value gap: 3.1980 – 3.2250. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 3.5403 (+7.61%) — W1 Fib 127.2% ext.
  • R2 3.4692 (+5.44%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R1 3.4000 (+3.34%) — D1 Fib 127.2% ext. + D1 upper Bollinger band + D1 resistance · confluence
  • Last close 3.2901
  • S1 3.2250 (-1.98%) — D1 FVG top
  • S2 3.1793 (-3.37%) — D1 Fib 38.2% + D1 FVG base · confluence
  • S3 3.1108 (-5.45%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 3.4000 that holds on a retest.
  • Reference entry: 3.4000
  • Reference stop (SL): 3.2206
  • Targets (TP1 / TP2): 3.8206 / 4.1699
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 3.2250 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 3.2250
  • Reference stop (SL): 3.4044
  • Targets (TP1 / TP2): 3.0001 / 2.8194
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 3.1972 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 3.1972
  • Reference stop (SL): 3.0896
  • Targets (TP1 / TP2): 3.3598 / 3.5224
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (80/100).

  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.3.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1794: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 3.2901 UP NO SIGNAL 2.9 3.4 2026-10-07 13:30:00
W1 3.125 UP NO SIGNAL 2.0701 4.1699 2026-09-28 13:30:00
MN1 3.12 UP NO SIGNAL 1.43 4.71 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 3.29
swing low 3.0001
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1099
open 3.27
high 3.39
low 3.2424
close 3.2901
body size 0.0201
upper wick 0.0999
lower wick 0.0276
body ratio 0.13617886
close position 0.32317073
candle pattern NONE
range high 3.4
range low 2.9
range size 0.5
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.82280503
rsi7 63.36871846
rsi14 59.9883136
rsi21 58.91669535
rsi slope 0.00376889
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.08528747
macd signal 0.08508494
macd histogram 0.00020253
stoch k 77.10416667
stoch d 85.03472222
adx 26.7034141
plus di 25.89306144
minus di 12.80898496
atr7 0.17409327
atr14 0.17938636
atr pct 5.45230722
bollinger upper 3.37189539
bollinger middle 3.13276
bollinger lower 2.89362461
bollinger width 15.2667544
percent b 0.82897682
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.9
resistance 3.4
nearest fvg low 3.198
nearest fvg high 3.225
fvg direction UP
fvg size 0.027
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 3.2215836
fib 382 3.1792582
fib 500 3.14505
fib 618 3.1108418
fib 705 3.0856205
fib 786 3.0621386
fib 1272 3.3688528
fib 1618 3.4691582
fib 2000 3.5799
fib 2618 3.7590582
ema9 3.20315666
ema20 3.13734508
ema50 2.96394042
ema200 2.68521318
ema slope 0.01607946
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 65
seller score 35
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ARTW; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 3.2901
ema12 3.18478855
ema26 3.09950108
sma20 3.13276
sma50 2.907506
sma100 2.721753
sma200 2.5699515
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.45454902469702085, 'rsi': 0.33294378662520147, 'roc': 0.22316821289361674, 'vol': -0.2607432702115393, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6579536453498926, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_up'], 'ema9': 3.2031566565039387, 'ema21': 3.131129313104294, 'ema50': 2.963940420441743, 'rsi14': 59.988313598756044, 'atr14': 0.17938635979675563, 'macd': {'macd': 0.08528746855400327, 'signal': 0.08508494082047716, 'hist': 0.00020252773352610887}, 'bb': {'middle': 3.13276, 'upper': 3.3718953875945594, 'lower': 2.893624612405441}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778851800, 2.59, 2.73, 2.59, 2.65], [1779111000, 2.7, 2.8099, 2.66, 2.66], [1779197400, 2.71, 2.72, 2.66, 2.66], [1779283800, 2.71, 2.71, 2.655, 2.68], [1779370200, 2.66, 2.7699, 2.66, 2.66], [1779456600, 2.67, 2.71, 2.6, 2.61], [1779802200, 2.7, 2.72, 2.64, 2.64], [1779888600, 2.7, 2.7, 2.62, 2.64], [1779975000, 2.6, 2.6901, 2.6, 2.61], [1780061400, 2.612, 2.67, 2.56, 2.58], [1780320600, 2.61, 2.61, 2.555, 2.57], [1780407000, 2.56, 2.62, 2.56, 2.57], [1780493400, 2.575, 2.59, 2.55, 2.58], [1780579800, 2.575, 2.72, 2.56, 2.62], [1780666200, 2.58, 2.75, 2.58, 2.6], [1780925400, 2.62, 2.7, 2.62, 2.64], [1781011800, 2.72, 2.75, 2.65, 2.68], [1781098200, 2.68, 2.71, 2.63, 2.64], [1781184600, 2.69, 2.75, 2.63, 2.63], [1781271000, 2.7678, 2.7678, 2.63, 2.64], [1781530200, 2.6412, 2.72, 2.64, 2.65], [1781616600, 2.67, 2.7394, 2.64, 2.64], [1781703000, 2.676, 2.72, 2.56, 2.61], [1781789400, 2.609, 2.74, 2.59, 2.59], [1782135000, 2.65, 2.725, 2.62, 2.62], [1782221400, 2.67, 2.725, 2.57, 2.58], [1782307800, 2.61, 2.74, 2.6099, 2.64], [1782394200, 2.63, 2.635, 2.58, 2.58], [1782480600, 2.6471, 2.6471, 2.58, 2.6], [1782739800, 2.61, 2.6873, 2.6, 2.61], [1782826200, 2.695, 2.7004, 2.63, 2.63], [1782912600, 2.63, 2.675, 2.6, 2.6], [1782999000, 2.6, 2.71, 2.6, 2.69], [1783344600, 2.7, 2.7099, 2.6, 2.61], [1783431000, 2.65, 2.685, 2.56, 2.56], [1783517400, 2.56, 2.5908, 2.47, 2.48], [1783603800, 2.5, 2.66, 2.45, 2.52], [1783690200, 2.5, 2.54, 2.47, 2.505], [1783949400, 2.48, 2.52, 2.45, 2.45], [1784035800, 2.44, 2.45, 2.37, 2.37], [1784122200, 2.4311, 2.46, 2.38, 2.395], [1784208600, 2.36, 2.375, 2.3, 2.315], [1784295000, 2.32, 2.32, 2.21, 2.26], [1784554200, 2.22, 2.24, 2.16, 2.16], [1784640600, 2.18, 2.23, 2.16, 2.17], [1784727000, 2.185, 2.22, 2.18, 2.18], [1784813400, 2.17, 2.23, 2.13, 2.145], [1784899800, 2.16, 2.2, 2.1101, 2.19], [1785159000, 2.27, 2.52, 2.265, 2.38], [1785245400, 2.46, 2.5682, 2.3643, 2.51], [1785331800, 2.5, 2.5051, 2.14, 2.22], [1785418200, 2.24, 2.32, 2.16, 2.17], [1785504600, 2.1, 2.23, 2.0701, 2.16], [1785763800, 2.18, 2.2591, 2.12, 2.16], [1785850200, 2.13, 2.32, 2.13, 2.22], [1785936600, 2.2353, 2.2353, 2.16, 2.205], [1786023000, 2.17, 2.27, 2.13, 2.14], [1786109400, 2.15, 2.2699, 2.15, 2.195], [1786368600, 2.17, 4.1699, 2.16, 2.87], [1786455000, 2.575, 2.94, 2.53, 2.82], [1786541400, 2.79, 2.81, 2.5501, 2.56], [1786627800, 2.58, 2.94, 2.54, 2.86], [1786714200, 2.92, 3.15, 2.8507, 3.12], [1786973400, 3.17, 3.26, 3.07, 3.22], [1787059800, 3.22, 3.22, 3.0698, 3.19], [1787146200, 3.13, 3.25, 3, 3.04], [1787232600, 3.03, 3.06, 2.9301, 2.96], [1787319000, 2.96, 3.07, 2.9001, 2.95], [1787578200, 2.86, 2.96, 2.86, 2.89], [1787664600, 2.91, 3.06, 2.91, 2.91], [1787751000, 2.9, 3.01, 2.8839, 2.9], [1787837400, 2.95, 3.02, 2.9, 2.9], [1787923800, 2.9, 2.9, 2.88, 2.88], [1788183000, 2.88, 2.9075, 2.75, 2.76], [1788269400, 2.89, 2.9, 2.84, 2.89], [1788355800, 2.9, 3.04, 2.51, 3], [1788442200, 3.01, 3.07, 2.95, 3.0301], [1788528600, 2.93, 3.32, 2.81, 3.32], [1788874200, 3.22, 3.22, 3.1001, 3.11], [1788960600, 3.0423, 3.15, 3.0423, 3.07], [1789047000, 3.07, 3.12, 3.03, 3.03], [1789133400, 3.01, 3.06, 3.01, 3.02], [1789392600, 3.015, 3.12, 3.015, 3.04], [1789479000, 3.01, 3.02, 2.96, 2.96], [1789565400, 2.95, 2.97, 2.91, 2.92], [1789651800, 2.9, 3.03, 2.9, 2.98], [1789738200, 2.92, 3.29, 2.92, 3.21], [1789997400, 3.1, 3.22, 3.1, 3.22], [1790083800, 3.21, 3.21, 2.97, 3.19], [1790170200, 3.085, 3.18, 3, 3.17], [1790256600, 3.1, 3.28, 3.1, 3.28], [1790343000, 3.23, 3.28, 3.13, 3.27], [1790602200, 3.145, 3.145, 3.145, 3.145], [1790688600, 3.14, 3.19, 3.01, 3.095], [1790775000, 3.1, 3.12, 3.0072, 3.12], [1790861400, 3.02, 3.1, 3.0001, 3.0001], [1790947800, 3.1, 3.198, 3.0833, 3.125], [1791207000, 3.02, 3.3, 3.02, 3.3], [1791293400, 3.33, 3.4, 3.225, 3.29], [1791379800, 3.27, 3.39, 3.2424, 3.2901]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ARTW
W1 · Report parameters
swing high 3.32
swing low 2.51
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.0449
open 3.145
high 3.198
low 3.0001
close 3.125
body size 0.02
upper wick 0.053
lower wick 0.1249
body ratio 0.10106114
close position 0.63112683
candle pattern NONE
range high 4.1699
range low 2.0701
range size 2.0998
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.50491444
rsi7 58.77716753
rsi14 58.23579212
rsi21 56.9788528
rsi slope -3.61900812
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 0.18552295
macd signal 0.11869594
macd histogram 0.06682701
stoch k 50.23811792
stoch d 53.88925929
adx 29.24367691
plus di 29.42430615
minus di 14.70795601
atr7 0.4147521
atr14 0.39194759
atr pct 12.54232303
bollinger upper 3.44784608
bollinger middle 2.72575
bollinger lower 2.00365392
bollinger width 52.98329494
percent b 0.77645213
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.0701
resistance 4.1699
nearest fvg low 2.32
nearest fvg high 2.9001
fvg direction UP
fvg size 0.5801
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 3.12884
fib 382 3.01058
fib 500 2.915
fib 618 2.81942
fib 705 2.74895
fib 786 2.68334
fib 1272 3.54032
fib 1618 3.82058
fib 2000 4.13
fib 2618 4.63058
ema9 3.0100113
ema20 2.8142897
ema50 2.60808899
ema200 2.40858066
ema slope 0.03270635
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 62.6
seller score 37.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ARTW; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 3.125
ema12 2.93982623
ema26 2.75430328
sma20 2.72575
sma50 2.5298
sma100 2.332744
sma200 2.2148525
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.32970671081567066, 'rsi': 0.27452640398815686, 'roc': 0.7951743315870516, 'vol': -0.492929643799423, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.5529042610534102, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.0100113036180005, 'ema21': 2.8028530962940086, 'ema50': 2.6080889909011042, 'rsi14': 58.23579211964471, 'atr14': 0.3919475947426844, 'macd': {'macd': 0.18552294800875435, 'signal': 0.11869593585712035, 'hist': 0.066827012151634}, 'bb': {'middle': 2.7257500000000006, 'upper': 3.4478460808645903, 'lower': 2.003653919135411}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 1.62, 1.74, 1.5836, 1.71], [1731335400, 1.73, 1.73, 1.59, 1.7], [1731940200, 1.678, 1.755, 1.6001, 1.709], [1732545000, 1.6808, 1.76, 1.62, 1.695], [1733149800, 1.675, 1.7, 1.58, 1.5801], [1733754600, 1.6, 1.6399, 1.49, 1.55], [1734359400, 1.52, 1.5899, 1.47, 1.56], [1734964200, 1.4889, 2.55, 1.47, 2.44], [1735569000, 3.3, 4.1495, 1.8, 2.03], [1736173800, 2.06, 2.21, 1.71, 1.92], [1736778600, 1.85, 1.89, 1.6, 1.81], [1737469800, 1.82, 1.87, 1.71, 1.8], [1737988200, 1.75, 1.81, 1.6, 1.7], [1738593000, 1.67, 1.805, 1.6001, 1.79], [1739197800, 1.77, 1.91, 1.71, 1.74], [1739889000, 1.73, 1.77, 1.61, 1.68], [1740407400, 1.72, 1.74, 1.6, 1.64], [1741012200, 1.64, 1.67, 1.55, 1.66], [1741613400, 1.69, 1.69, 1.6001, 1.67], [1742218200, 1.63, 1.7, 1.62, 1.7], [1742823000, 1.71, 1.72, 1.5699, 1.63], [1743427800, 1.6, 1.64, 1.43, 1.5], [1744032600, 1.5, 1.6, 1.43, 1.54], [1744637400, 1.5, 1.68, 1.5, 1.5809], [1745242200, 1.5838, 1.67, 1.48, 1.57], [1745847000, 1.59, 1.85, 1.56, 1.8038], [1746451800, 1.75, 1.856, 1.7, 1.7656], [1747056600, 1.81, 1.86, 1.71, 1.78], [1747661400, 1.73, 2.01, 1.73, 1.88], [1748352600, 1.851, 1.895, 1.7301, 1.8], [1748871000, 1.79, 1.8799, 1.69, 1.76], [1749475800, 1.81, 1.9714, 1.74, 1.9], [1750080600, 1.88, 1.93, 1.73, 1.9], [1750685400, 1.82, 2.05, 1.8, 2.05], [1751290200, 2.05, 2.415, 1.95, 2.27], [1751895000, 2.24, 2.44, 2.04, 2.05], [1752499800, 2.05, 2.65, 2.05, 2.555], [1753104600, 2.65, 3.05, 2.53, 3.04], [1753709400, 3.11, 3.48, 3.04, 3.37], [1754314200, 3.37, 4.175, 3.37, 3.94], [1754919000, 3.95, 4.71, 3.95, 4.25], [1755523800, 4.25, 4.27, 2.94, 2.985], [1756128600, 2.97, 3.39, 2.96, 3.15], [1756819800, 3.15, 3.7222, 3.15, 3.21], [1757338200, 3.22, 3.32, 2.8901, 2.92], [1757943000, 3.07, 3.2239, 2.64, 2.76], [1758547800, 2.77, 2.85, 2.4091, 2.5], [1759152600, 2.54, 2.92, 2.2, 2.8], [1759757400, 2.7, 3.5, 2.6, 2.99], [1760362200, 2.99, 3.23, 2.405, 2.45], [1760967000, 2.41, 2.83, 2.2177, 2.51], [1761571800, 2.54, 2.635, 2.37, 2.47], [1762180200, 2.44, 2.62, 2.28, 2.3], [1762785000, 2.3, 2.47, 2.21, 2.31], [1763389800, 2.31, 2.31, 2.075, 2.12], [1763994600, 2.12, 2.41, 2.12, 2.36], [1764599400, 2.35, 2.43, 2.21, 2.41], [1765204200, 2.3047, 2.55, 2.3047, 2.465], [1765809000, 2.47, 2.51, 2.18, 2.22], [1766413800, 2.2307, 2.4199, 2.18, 2.38], [1767018600, 2.41, 2.48, 2.2854, 2.31], [1767623400, 2.3, 2.39, 2.29, 2.37], [1768228200, 2.39, 2.45, 2.36, 2.38], [1768919400, 2.44, 2.5, 2.36, 2.44], [1769437800, 2.44, 2.62, 2.44, 2.56], [1770042600, 2.56, 2.99, 2.05, 2.38], [1770647400, 2.38, 2.44, 2.11, 2.35], [1771338600, 2.35, 2.53, 2.26, 2.4], [1771857000, 2.38, 2.45, 2.31, 2.36], [1772461800, 2.315, 2.38, 2.21, 2.25], [1773063000, 2.2, 2.82, 2.16, 2.24], [1773667800, 2.23, 2.3, 2.1, 2.2], [1774272600, 2.18, 2.338, 2.1, 2.13], [1774877400, 2.15, 2.195, 2.06, 2.07], [1775482200, 2.17, 2.4, 2.1, 2.26], [1776087000, 2.27, 2.886, 2.24, 2.86], [1776691800, 2.88, 3.18, 2.82, 2.99], [1777296600, 3.05, 3.1317, 2.57, 2.69], [1777901400, 2.73, 2.95, 2.501, 2.54], [1778506200, 2.65, 2.75, 2.55, 2.65], [1779111000, 2.7, 2.8099, 2.6, 2.61], [1779802200, 2.7, 2.72, 2.56, 2.58], [1780320600, 2.61, 2.75, 2.55, 2.6], [1780925400, 2.62, 2.7678, 2.62, 2.64], [1781530200, 2.6412, 2.74, 2.56, 2.59], [1782135000, 2.65, 2.74, 2.57, 2.6], [1782739800, 2.61, 2.71, 2.6, 2.69], [1783344600, 2.7, 2.7099, 2.45, 2.505], [1783949400, 2.48, 2.52, 2.21, 2.26], [1784554200, 2.22, 2.24, 2.1101, 2.19], [1785159000, 2.27, 2.5682, 2.0701, 2.16], [1785763800, 2.18, 2.32, 2.12, 2.195], [1786368600, 2.17, 4.1699, 2.16, 3.12], [1786973400, 3.17, 3.26, 2.9001, 2.95], [1787578200, 2.86, 3.06, 2.86, 2.88], [1788183000, 2.88, 3.32, 2.51, 3.32], [1788874200, 3.22, 3.22, 3.01, 3.02], [1789392600, 3.015, 3.29, 2.9, 3.21], [1789997400, 3.1, 3.28, 2.97, 3.27], [1790602200, 3.145, 3.198, 3.0001, 3.125]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ARTW
MN1 · Report parameters
swing high 3.18
swing low 2.0701
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 1.59
open 2.89
high 3.32
low 2.51
close 3.12
body size 0.23
upper wick 0.2
lower wick 0.38
body ratio 0.28395062
close position 0.75308642
candle pattern NONE
range high 4.71
range low 1.43
range size 3.28
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.00488486
rsi7 65.25890826
rsi14 59.62695191
rsi21 56.59942437
rsi slope 3.9443336
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 0.15230325
macd signal 0.09719018
macd histogram 0.05511307
stoch k 40.22556391
stoch d 27.58492332
adx 48.44462423
plus di 33.07834585
minus di 9.54977491
atr7 0.87530971
atr14 0.8060625
atr pct 25.83533655
bollinger upper 3.29867029
bollinger middle 2.395
bollinger lower 1.49132971
bollinger width 75.46307256
percent b 0.90114188
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.43
resistance 4.71
nearest fvg low 2.01
nearest fvg high 2.04
fvg direction UP
fvg size 0.03
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 2.9180636
fib 382 2.7560182
fib 500 2.62505
fib 618 2.4940818
fib 705 2.3975205
fib 786 2.3076186
fib 1272 3.4818928
fib 1618 3.8659182
fib 2000 4.2899
fib 2618 4.9758182
ema9 2.61185817
ema20 2.44608768
ema50 2.3880556
ema200 3.0300803
ema slope 0.07093814
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 64.1
seller score 35.9
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ARTW; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 3.12
ema12 2.55412563
ema26 2.40182238
sma20 2.395
sma50 2.198546
sma100 2.421094
sma200 3.913707
fomo {'version': '1', 'score': 63, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.2270122975110518, 'rsi': 0.3208983971315355, 'roc': 0.3142849757250246, 'vol': -0.4357862550224032, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.8022837587206869, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.6118581662275564, 'ema21': 2.4367835442711225, 'ema50': 2.3880555994957926, 'rsi14': 59.626951913946066, 'atr14': 0.8060625002799393, 'macd': {'macd': 0.1523032500726318, 'signal': 0.09719018298045488, 'hist': 0.05511306709217691}, 'bb': {'middle': 2.3949999999999996, 'upper': 3.2986702938572225, 'lower': 1.4913297061427766}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 2.75, 3.6499, 2.6, 2.6], [1530538200, 2.6, 3, 2.6, 2.75], [1533130200, 2.85, 3.2, 2.6501, 2.75], [1536067800, 2.7, 2.8, 2.5, 2.5], [1538400600, 2.3826, 2.87, 2.05, 2.135], [1541079000, 2.15, 2.5613, 2.06, 2.39], [1543847400, 2.27, 2.5597, 1.8858, 2], [1546439400, 1.89, 2.139, 1.85, 1.9], [1549031400, 1.9661, 3.81, 1.89, 2.15], [1551450600, 2.165, 2.2, 1.87, 2.06], [1554125400, 2.0703, 2.27, 1.9119, 2.15], [1556717400, 2.2, 2.37, 1.98, 2.0035], [1559568600, 2.01, 2.25, 1.9899, 2.02], [1561987800, 2.1269, 2.1973, 1.97, 2.13], [1564666200, 2.14, 2.25, 1.91, 2.025], [1567517400, 2.03, 2.21, 2, 2.14], [1569936600, 2.13, 3.24, 1.77, 1.82], [1572615000, 1.8658, 1.97, 1.8, 1.8401], [1575297000, 1.82, 1.94, 1.75, 1.77], [1577975400, 1.8343, 3.1, 1.75, 1.77], [1580740200, 1.8125, 3.58, 1.7627, 2.07], [1583159400, 2.09, 2.2696, 1.75, 2.11], [1585747800, 2.16, 2.8021, 1.8149, 1.95], [1588339800, 1.9455, 2.55, 1.78, 1.94], [1591018200, 1.95, 4.37, 1.89, 2.35], [1593610200, 2.34, 2.78, 1.97, 2.18], [1596461400, 2.26, 2.56, 2.13, 2.355], [1598967000, 2.2535, 3.13, 2.0402, 2.3001], [1601559000, 2.3, 3.48, 2.22, 2.34], [1604327400, 2.33, 2.66, 2.22, 2.49], [1606833000, 2.52, 3.02, 2.3, 2.88], [1609770600, 2.94, 3.38, 2.79, 3.2912], [1612189800, 3.41, 5.4811, 3.02, 3.15], [1614609000, 3.15, 3.8, 2.71, 3.1], [1617283800, 3.06, 3.57, 2.83, 3.125], [1620048600, 3.15, 3.37, 2.91, 3.285], [1622554200, 3.25, 3.5899, 3.15, 3.4], [1625146200, 3.44, 4.65, 3.28, 3.69], [1627911000, 3.69, 3.9727, 3.16, 3.37], [1630503000, 3.36, 3.65, 3.23, 3.61], [1633095000, 3.6, 3.78, 3.4, 3.71], [1635773400, 3.7, 4.21, 3.5, 3.54], [1638369000, 3.51, 3.72, 3.31, 3.54], [1641220200, 3.53, 3.76, 3.18, 3.36], [1643725800, 3.4, 4.33, 3.28, 4.06], [1646145000, 3.91, 7.7, 3.88, 5.52], [1648819800, 5.5, 6, 2.685, 2.82], [1651498200, 2.7925, 2.92, 2.13, 2.59], [1654090200, 2.6022, 3.08, 2.37, 2.9722], [1656682200, 3.0199, 3.16, 2, 2.18], [1659360600, 2.21, 2.57, 2.04, 2.48], [1662039000, 2.4201, 2.55, 1.81, 1.83], [1664803800, 1.8824, 2.13, 1.8, 2.07], [1667309400, 2.07, 2.27, 1.93, 1.94], [1669905000, 2.03, 2.1027, 1.82, 1.93], [1672756200, 2, 2.6145, 1.88, 2.4999], [1675261800, 2.65, 2.68, 2.055, 2.13], [1677681000, 2.12, 2.4392, 1.96, 1.97], [1680528600, 1.96, 3.11, 1.95, 2.67], [1682947800, 2.64, 2.8953, 2.34, 2.48], [1685626200, 2.48, 2.7, 2.135, 2.3424], [1688391000, 2.29, 2.9, 2.25, 2.66], [1690896600, 2.72, 2.75, 2.57, 2.67], [1693575000, 2.6447, 2.76, 2.2507, 2.35], [1696253400, 2.34, 2.45, 1.95, 2], [1698845400, 1.9999, 2.1799, 1.92, 2.06], [1701441000, 2.01, 2.1999, 1.98, 2.07], [1704205800, 2.07, 2.1999, 2.01, 2.05], [1706797800, 2.11, 2.2, 1.9, 1.97], [1709303400, 1.92, 2.369, 1.85, 2.1], [1711978200, 2.01, 2.21, 1.8605, 1.89], [1714570200, 1.88, 1.96, 1.74, 1.74], [1717421400, 1.74, 1.7487, 1.33, 1.56], [1719840600, 1.57, 1.7, 1.42, 1.44], [1722519000, 1.5231, 2.29, 1.4, 2.07], [1725370200, 2.05, 2.06, 1.71, 1.85], [1727789400, 1.7892, 1.85, 1.52, 1.64], [1730467800, 1.62, 1.76, 1.5739, 1.695], [1733149800, 1.675, 4.1495, 1.47, 2.17], [1735828200, 2.21, 2.44, 1.6, 1.7], [1738593000, 1.67, 1.91, 1.6, 1.64], [1741012200, 1.64, 1.72, 1.55, 1.59], [1743514200, 1.57, 1.81, 1.43, 1.73], [1746106200, 1.71, 2.01, 1.65, 1.8], [1748871000, 1.79, 2.34, 1.69, 2.3], [1751376600, 2.3, 3.48, 2.04, 3.07], [1754055000, 3.04, 4.71, 2.94, 3.15], [1756819800, 3.15, 3.7222, 2.2, 2.48], [1759325400, 2.49, 3.5, 2.2177, 2.47], [1762180200, 2.44, 2.62, 2.075, 2.36], [1764599400, 2.35, 2.55, 2.18, 2.35], [1767364200, 2.4, 2.62, 2.29, 2.56], [1770042600, 2.56, 2.99, 2.05, 2.36], [1772461800, 2.315, 2.82, 2.0602, 2.09], [1775050200, 2.11, 3.18, 2.06, 2.7], [1777642200, 2.7, 2.95, 2.501, 2.58], [1780320600, 2.61, 2.7678, 2.55, 2.63], [1782912600, 2.63, 2.71, 2.0701, 2.16], [1785763800, 2.18, 4.1699, 2.12, 2.76], [1788269400, 2.89, 3.32, 2.51, 3.12]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ARTW

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 63.0/10063.0/100FOMO · excited
Buy: 64.1/10064.1/100Buy
Sell: 35.9/10035.9/100Sell

Source: NASDAQ:ARTW · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 62.6/10062.6/100Buy
Sell: 37.4/10037.4/100Sell

Source: NASDAQ:ARTW · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 63.0/10063.0/100FOMO · excited
Buy: 65.0/10065.0/100Buy
Sell: 35.0/10035.0/100Sell

Source: NASDAQ:ARTW · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.