NASDAQ:HUMANghiêng giảm mạnh · -75
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.4471
Kháng cự gần nhất
0.46
Hỗ trợ gần nhất
0.3877
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -75/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.4471 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.46 (+2.89%); hỗ trợ gần nhất 0.3877 (-13.28%).
  • Động lượng D1: RSI-14 27.3, ADX 28.5, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.3877, mục tiêu 0.3337.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (70/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HUMA đóng cửa gần nhất tại 0.4471 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -75/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 12/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T02:18:14.003162+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 02:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HUMA (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:HUMA: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 21/bán 79); D1 giảm (mua 29/bán 71).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.4471): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 27.3 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 6 / %D 6. ADX 28.5 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 9 < -DI 30 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.036 (~8.06% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B -0.07. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 0.4799 – 0.4848. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Giá đóng cửa đã nằm dưới mức hỗ trợ tham chiếu của khung này; không coi mức đó là hỗ trợ còn giữ vững.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.5261 (+17.67%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing · hội tụ
  • R2 0.4799 (+7.34%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 0.46 (+2.89%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ + W1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.4471
  • S1 0.3877 (-13.28%) — W1 Fib mở rộng 161.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.3877 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.3877
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.4238
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.3337 / 0.2976
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.46 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.46
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.424
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.5261 / 0.5667
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 0.4564 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.4564
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.478
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.4239 / 0.3913
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (70/100).

  • RSI-14 D1 ở 27 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.036: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.4471 Giảm Chưa có tín hiệu 0.46 0.6099 2026-10-08 13:30:00
W1 0.5215 Giảm Chưa có tín hiệu 0.5261 1.525 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.6099
swing_low 0.54
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0129
Giá mở cửa 0.4748
Giá cao nhất 0.4799
Giá thấp nhất 0.4367
Giá đóng cửa 0.4471
body_size 0.0277
upper_wick 0.0051
lower_wick 0.0104
body_ratio 0.6412037
close_position 0.24074074
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 0.6099
range_low 0.46
range_size 0.1499
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.19838791
rsi7 15.4600855
rsi14 27.27418569
rsi21 33.77516451
rsi_slope -3.13949238
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -0.03859032
macd_signal -0.03166241
macd_histogram -0.00692791
stoch_k 6.00461894
stoch_d 6.09427217
adx 28.5483302
plus_di 8.65119513
minus_di 30.14973654
atr7 0.03270925
atr14 0.03604843
atr_pct 8.06272146
bollinger_upper 0.62053781
bollinger_middle 0.53974
bollinger_lower 0.45894219
bollinger_width 29.939529
percent_b -0.07328289
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.46
Kháng cự tham chiếu 0.6099
nearest_fvg_low 0.4799
nearest_fvg_high 0.4848
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0049
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.5934036
fib_382 0.5831982
fib_500 0.57495
fib_618 0.5667018
fib_705 0.5606205
fib_786 0.5549586
fib_1272 0.6289128
fib_1618 0.6530982
fib_2000 0.6798
fib_2618 0.7229982
ema9 0.49774283
ema20 0.53288584
ema50 0.60238197
ema200 0.93930954
ema_slope -0.00903009
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 28.6
Điểm bên bán 71.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.4471
ema12 0.50916686
ema26 0.54775718
sma20 0.53974
sma50 0.605022
sma100 0.758856
sma200 0.8603585
fomo {'version': '1', 'score': 12, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7575271435191235, 'roc': -1, 'vol': -0.16815490340116235, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 0.4977428314251108, 'ema21': 0.5354668042269448, 'ema50': 0.6023819743033306, 'rsi14': 27.274185694426293, 'atr14': 0.0360484276512251, 'macd': {'macd': -0.03859031860785167, 'signal': -0.03166241103271375, 'hist': -0.0069279075751379204}, 'bb': {'middle': 0.53974, 'upper': 0.6205378069009302, 'lower': 0.4589421930990698}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.95, 0.98, 0.86, 0.8984], [1779197400, 0.9, 0.9, 0.82, 0.8253], [1779283800, 0.8412, 0.9299, 0.8253, 0.9172], [1779370200, 0.9222, 1.04, 0.89, 1.02], [1779456600, 1.01, 1.06, 0.9901, 1.05], [1779802200, 1.025, 1.12, 1.02, 1.11], [1779888600, 1.11, 1.21, 1.1, 1.15], [1779975000, 1.15, 1.3, 1.11, 1.28], [1780061400, 1.28, 1.34, 1.24, 1.3], [1780320600, 1.3, 1.48, 1.2863, 1.45], [1780407000, 1.4, 1.4776, 1.36, 1.39], [1780493400, 1.42, 1.46, 1.35, 1.4], [1780579800, 1.39, 1.525, 1.38, 1.49], [1780666200, 1.49, 1.5, 1.33, 1.35], [1780925400, 1.4, 1.42, 1.35, 1.38], [1781011800, 1.38, 1.5, 1.32, 1.39], [1781098200, 1.4, 1.485, 1.31, 1.34], [1781184600, 1.05, 1.1, 1, 1.08], [1781271000, 1.1, 1.11, 1.05, 1.055], [1781530200, 1.075, 1.11, 1.06, 1.07], [1781616600, 1.075, 1.08, 1.01, 1.03], [1781703000, 1.02, 1.06, 0.939, 0.9689], [1781789400, 1, 1, 0.9002, 0.9244], [1782135000, 0.925, 0.9294, 0.83, 0.8393], [1782221400, 0.84, 0.86, 0.6954, 0.7004], [1782307800, 0.7451, 0.77, 0.64, 0.6977], [1782394200, 0.7, 0.729601, 0.6192, 0.62], [1782480600, 0.6288, 0.797, 0.61, 0.7086], [1782739800, 0.74, 0.8189, 0.6725, 0.7989], [1782826200, 0.771, 0.8696, 0.7525, 0.7804], [1782912600, 0.777, 0.82, 0.6726, 0.6726], [1782999000, 0.7001, 0.7345, 0.6935, 0.71], [1783344600, 0.73, 0.7839, 0.72, 0.7706], [1783431000, 0.7628, 0.8, 0.732, 0.7709], [1783517400, 0.7528, 0.7697, 0.715, 0.7332], [1783603800, 0.7384, 0.745, 0.7, 0.7003], [1783690200, 0.7, 0.7399, 0.67, 0.6937], [1783949400, 0.691, 0.7099, 0.68, 0.6912], [1784035800, 0.68, 0.7205, 0.672, 0.7072], [1784122200, 0.7108, 0.727, 0.68, 0.6816], [1784208600, 0.685, 0.6861, 0.635, 0.6596], [1784295000, 0.653, 0.6699, 0.64, 0.6647], [1784554200, 0.68, 0.68, 0.635, 0.6562], [1784640600, 0.64, 0.709899, 0.64, 0.6708], [1784727000, 0.6667, 0.68, 0.64, 0.6446], [1784813400, 0.636, 0.665, 0.623, 0.6386], [1784899800, 0.6443, 0.6481, 0.6211, 0.6248], [1785159000, 0.6405, 0.6788, 0.634, 0.6741], [1785245400, 0.6694, 0.6796, 0.63, 0.6307], [1785331800, 0.63, 0.6495, 0.615, 0.6246], [1785418200, 0.6457, 0.685, 0.626, 0.6716], [1785504600, 0.6855, 0.6899, 0.6441, 0.6534], [1785763800, 0.66, 0.7056, 0.65, 0.6893], [1785850200, 0.6802, 0.724999, 0.6802, 0.7122], [1785936600, 0.725, 0.731619, 0.7011, 0.7288], [1786023000, 0.7042, 0.73, 0.6835, 0.7096], [1786109400, 0.7128, 0.7398, 0.7021, 0.7182], [1786368600, 0.7202, 0.7499, 0.7023, 0.7445], [1786455000, 0.7399, 0.745, 0.71, 0.71], [1786541400, 0.6438, 0.6652, 0.6156, 0.665], [1786627800, 0.641, 0.6775, 0.55, 0.55], [1786714200, 0.5729, 0.621, 0.5261, 0.6048], [1786973400, 0.6098, 0.6099, 0.5422, 0.5606], [1787059800, 0.56, 0.5893, 0.5401, 0.5817], [1787146200, 0.6, 0.75, 0.5964, 0.7349], [1787232600, 0.7074, 0.715, 0.6627, 0.6814], [1787319000, 0.6741, 0.7, 0.6345, 0.6422], [1787578200, 0.675, 0.6936, 0.6424, 0.6622], [1787664600, 0.663, 0.73, 0.6601, 0.7012], [1787751000, 0.71, 0.7119, 0.67, 0.6816], [1787837400, 0.7, 0.7082, 0.687, 0.6927], [1787923800, 0.69, 0.6954, 0.6401, 0.6501], [1788183000, 0.65, 0.65, 0.58385, 0.6014], [1788269400, 0.598, 0.6014, 0.57, 0.5704], [1788355800, 0.5711, 0.6111, 0.57, 0.5966], [1788442200, 0.6076, 0.6099, 0.584, 0.596], [1788528600, 0.591, 0.6101, 0.5828, 0.6049], [1788874200, 0.6095, 0.6099, 0.58, 0.5949], [1788960600, 0.5905, 0.600049, 0.5751, 0.579], [1789047000, 0.58, 0.58, 0.56, 0.5671], [1789133400, 0.5759, 0.5878, 0.559, 0.5676], [1789392600, 0.55, 0.5749, 0.55, 0.561], [1789479000, 0.56, 0.5696, 0.54, 0.5516], [1789565400, 0.5582, 0.596, 0.55, 0.57], [1789651800, 0.5946, 0.598, 0.5652, 0.5751], [1789738200, 0.5699, 0.6078, 0.5699, 0.5856], [1789997400, 0.6, 0.6099, 0.575, 0.59], [1790083800, 0.5876, 0.6079, 0.5811, 0.5828], [1790170200, 0.588, 0.588, 0.5556, 0.5657], [1790256600, 0.5599, 0.5731, 0.543, 0.5687], [1790343000, 0.56, 0.5713, 0.55, 0.5573], [1790602200, 0.55, 0.5689, 0.53155, 0.5472], [1790688600, 0.5494, 0.55, 0.5312, 0.5327], [1790775000, 0.54, 0.548, 0.5104, 0.5177], [1790861400, 0.52, 0.5283, 0.5007, 0.5029], [1790947800, 0.5061, 0.5343, 0.5032, 0.5215], [1791207000, 0.52, 0.5223, 0.4848, 0.5], [1791293400, 0.501, 0.5095, 0.4724, 0.478], [1791379800, 0.4792, 0.4799, 0.46, 0.4723], [1791466200, 0.4748, 0.4799, 0.4367, 0.4471]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HUMA
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.75
swing_low 0.5261
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0046
Giá mở cửa 0.55
Giá cao nhất 0.5689
Giá thấp nhất 0.5007
Giá đóng cửa 0.5215
body_size 0.0285
upper_wick 0.0189
lower_wick 0.0208
body_ratio 0.41788856
close_position 0.30498534
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.525
range_low 0.5261
range_size 0.9989
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.42920115
rsi7 29.54826838
rsi14 36.58654778
rsi21 38.71237339
rsi_slope -1.33076486
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.13243765
macd_signal -0.13205718
macd_histogram -0.00038047
stoch_k 5.63838439
stoch_d 7.85488732
adx 14.33093607
plus_di 16.57709722
minus_di 26.95203354
atr7 0.11406761
atr14 0.15889985
atr_pct 30.46977047
bollinger_upper 1.23417761
bollinger_middle 0.75934
bollinger_lower 0.28450239
bollinger_width 125.06587611
percent_b 0.24955649
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.5261
Kháng cự tham chiếu 1.525
nearest_fvg_low 0.6099
nearest_fvg_high 0.6401
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0302
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.5789404
fib_382 0.6116298
fib_500 0.63805
fib_618 0.6644702
fib_705 0.6839495
fib_786 0.7020854
fib_1272 0.4651992
fib_1618 0.3877298
fib_2000 0.3022
fib_2618 0.1638298
ema9 0.60410623
ema20 0.70636115
ema50 1.07861262
ema200 3.19268148
ema_slope -0.01945907
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 20.7
Điểm bên bán 79.3
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 305
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.5215
ema12 0.63265898
ema26 0.76509663
sma20 0.75934
sma50 0.943694
sma100 1.920197
sma200 2.9214235
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.876515320847275, 'rsi': -0.4471150740183558, 'roc': -0.21669833348790035, 'vol': 0.23529180804195726, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.5008870276468131, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 0.6041062315111334, 'ema21': 0.7157353900037229, 'ema50': 1.0786126224871142, 'rsi14': 36.586547779449326, 'atr14': 0.158899852985053, 'macd': {'macd': -0.1324376523410703, 'signal': -0.13205718144902254, 'hist': -0.00038047089204776285}, 'bb': {'middle': 0.7593400000000001, 'upper': 1.2341776118211363, 'lower': 0.2845023881788639}, 'bars_used': 305, 'candles': [[1730730600, 5.37, 6.11, 5.06, 5.78], [1731335400, 5.8, 5.82, 4.75, 4.835], [1731940200, 4.84, 4.84, 4.15, 4.49], [1732545000, 4.47, 4.74, 4.12, 4.52], [1733149800, 4.56, 5.03, 4.175, 4.83], [1733754600, 4.8, 4.8483, 4.0127, 4.1], [1734359400, 4.1, 6.77, 3.37, 4.64], [1734964200, 4.9, 5.66, 4.16, 5.5], [1735569000, 5.35, 5.48, 4.86, 5.1], [1736173800, 5.12, 5.33, 4.41, 4.61], [1736778600, 4.58, 4.665, 4.02, 4.41], [1737469800, 4.45, 4.75, 4.39, 4.61], [1737988200, 4.51, 4.85, 4.435, 4.58], [1738593000, 4.4, 4.5, 4.14, 4.15], [1739197800, 4.15, 4.275, 3.88, 3.91], [1739889000, 3.9, 4.04, 3.54, 3.54], [1740407400, 3.55, 3.94, 2.97, 3.4], [1741012200, 3.43, 3.49, 2.88, 3.09], [1741613400, 3.03, 3.08, 2.75, 3.04], [1742218200, 3.05, 3.35, 2.87, 3.32], [1742823000, 3.35, 3.36, 1.76, 1.96], [1743427800, 1.9, 1.9, 1.3, 1.35], [1744032600, 1.29, 1.62, 1.15, 1.53], [1744637400, 1.59, 1.7, 1.43, 1.68], [1745242200, 1.64, 1.6592, 1.35, 1.44], [1745847000, 1.46, 1.505, 1.28, 1.31], [1746451800, 1.32, 1.33, 1.18, 1.19], [1747056600, 1.25, 2.26, 1.21, 2.24], [1747661400, 2.155, 2.54, 2, 2.53], [1748352600, 2.59, 2.88, 2.414, 2.67], [1748871000, 2.7, 2.93, 2.49, 2.59], [1749475800, 2.62, 2.7899, 2.29, 2.37], [1750080600, 2.43, 2.46, 2.26, 2.31], [1750685400, 2.26, 2.3, 2.08, 2.12], [1751290200, 2.11, 2.395, 2.08, 2.28], [1751895000, 2.29, 2.795, 2.13, 2.31], [1752499800, 2.32, 2.57, 2.28, 2.33], [1753104600, 2.36, 2.84, 2.28, 2.53], [1753709400, 2.58, 2.65, 2.19, 2.28], [1754314200, 2.26, 2.7553, 2.14, 2.48], [1754919000, 2.04, 2.05, 1.6012, 1.88], [1755523800, 1.89, 1.92, 1.47, 1.58], [1756128600, 1.56, 1.67, 1.43, 1.55], [1756819800, 1.5, 1.56, 1.38, 1.43], [1757338200, 1.43, 1.53, 1.38, 1.47], [1757943000, 1.5, 1.8875, 1.45, 1.86], [1758547800, 1.875, 1.9293, 1.59, 1.73], [1759152600, 1.73, 2.22, 1.685, 2.1], [1759757400, 2.3, 2.55, 1.55, 1.56], [1760362200, 1.6, 1.82, 1.5914, 1.72], [1760967000, 1.79, 1.895, 1.61, 1.71], [1761571800, 1.72, 1.78, 1.6, 1.67], [1762180200, 1.68, 1.68, 1.22, 1.33], [1762785000, 1.385, 1.43, 1.13, 1.23], [1763389800, 1.21, 1.26, 1.09, 1.22], [1763994600, 1.225, 1.38, 1.21, 1.35], [1764599400, 1.33, 1.3362, 1.23, 1.23], [1765204200, 1.245, 1.34, 1.21, 1.31], [1765809000, 1.29, 1.3, 1.0601, 1.11], [1766413800, 1.125, 1.16, 1.04, 1.07], [1767018600, 1.04, 1.06, 0.91, 0.975], [1767623400, 1.01, 1.25, 1.01, 1.17], [1768228200, 1.17, 1.18, 1.08, 1.11], [1768919400, 1.1, 1.15, 0.9581, 1.05], [1769437800, 1.05, 1.06, 0.97, 0.9977], [1770042600, 0.9995, 1.027, 0.88, 0.9383], [1770647400, 1.02, 1.29, 0.9631, 1.01], [1771338600, 1.03, 1.16, 1.03, 1.13], [1771857000, 1.12, 1.26, 1.04, 1.115], [1772461800, 1.09, 1.217, 1.06, 1.11], [1773063000, 1.115, 1.31, 1.095, 1.16], [1773667800, 1.17, 1.21, 0.701, 0.7829], [1774272600, 0.8326, 0.9, 0.6682, 0.6756], [1774877400, 0.6988, 0.6988, 0.5469, 0.6424], [1775482200, 0.6646, 0.7063, 0.6002, 0.6454], [1776087000, 0.64, 0.75989, 0.6361, 0.7102], [1776691800, 0.7, 0.7599, 0.654, 0.7], [1777296600, 0.71, 0.8591, 0.7, 0.8553], [1777901400, 0.87, 1.09, 0.866, 1.06], [1778506200, 1.04, 1.22, 0.86, 0.9301], [1779111000, 0.95, 1.06, 0.82, 1.05], [1779802200, 1.025, 1.34, 1.02, 1.3], [1780320600, 1.3, 1.525, 1.2863, 1.35], [1780925400, 1.4, 1.5, 1, 1.055], [1781530200, 1.075, 1.11, 0.9002, 0.9244], [1782135000, 0.925, 0.9294, 0.61, 0.7086], [1782739800, 0.74, 0.8696, 0.6725, 0.71], [1783344600, 0.73, 0.8, 0.67, 0.6937], [1783949400, 0.691, 0.727, 0.635, 0.6647], [1784554200, 0.68, 0.709899, 0.6211, 0.6248], [1785159000, 0.6405, 0.6899, 0.615, 0.6534], [1785763800, 0.66, 0.7398, 0.65, 0.7182], [1786368600, 0.7202, 0.7499, 0.5261, 0.6048], [1786973400, 0.6098, 0.75, 0.5401, 0.6422], [1787578200, 0.675, 0.73, 0.6401, 0.6501], [1788183000, 0.65, 0.65, 0.57, 0.6049], [1788874200, 0.6095, 0.6099, 0.559, 0.5676], [1789392600, 0.55, 0.6078, 0.54, 0.5856], [1789997400, 0.6, 0.6099, 0.543, 0.5573], [1790602200, 0.55, 0.5689, 0.5007, 0.5215]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HUMA

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 32.0/10032.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 20.7/10020.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 79.3/10079.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HUMA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 12.0/10012.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 28.6/10028.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 71.4/10071.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HUMA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HUMAStrong bearish bias · -75
BearishNeutralBullish
Last close
0.4471
Nearest resistance
0.46
Nearest support
0.3877
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -75/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.4471 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.46 (+2.89%); nearest support 0.3877 (-13.28%).
  • Momentum D1: RSI-14 27.3, ADX 28.5, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.3877, targeting 0.3337.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (70/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HUMA last closed at 0.4471 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -75/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 12/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T02:18:14.003162+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 02:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HUMA (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:HUMA: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 21/sell 79); D1 down (buy 29/sell 71).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.4471): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 27.3 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 6 / %D 6. ADX at 28.5 points to a strong trend; +DI 9 < -DI 30, so sellers lead. ATR-14 is 0.036 (~8.06% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B -0.07. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 0.4799 – 0.4848. Price trades in the discount half of the range.

This close is below the frame’s reference support; that level cannot be treated as intact support.

Key levels to watch

  • R3 0.5261 (+17.67%) — W1 support + W1 swing low · confluence
  • R2 0.4799 (+7.34%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • R1 0.46 (+2.89%) — D1 lower Bollinger band + D1 support + W1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • Last close 0.4471
  • S1 0.3877 (-13.28%) — W1 Fib 161.8% ext.

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.3877 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.3877
  • Reference stop (SL): 0.4238
  • Targets (TP1 / TP2): 0.3337 / 0.2976
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.46 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.46
  • Reference stop (SL): 0.424
  • Targets (TP1 / TP2): 0.5261 / 0.5667
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 0.4564 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 0.4564
  • Reference stop (SL): 0.478
  • Targets (TP1 / TP2): 0.4239 / 0.3913
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (70/100).

  • D1 RSI-14 at 27 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.036: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.4471 DOWN NO SIGNAL 0.46 0.6099 2026-10-08 13:30:00
W1 0.5215 DOWN NO SIGNAL 0.5261 1.525 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.6099
swing low 0.54
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0129
open 0.4748
high 0.4799
low 0.4367
close 0.4471
body size 0.0277
upper wick 0.0051
lower wick 0.0104
body ratio 0.6412037
close position 0.24074074
candle pattern NONE
range high 0.6099
range low 0.46
range size 0.1499
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.19838791
rsi7 15.4600855
rsi14 27.27418569
rsi21 33.77516451
rsi slope -3.13949238
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -0.03859032
macd signal -0.03166241
macd histogram -0.00692791
stoch k 6.00461894
stoch d 6.09427217
adx 28.5483302
plus di 8.65119513
minus di 30.14973654
atr7 0.03270925
atr14 0.03604843
atr pct 8.06272146
bollinger upper 0.62053781
bollinger middle 0.53974
bollinger lower 0.45894219
bollinger width 29.939529
percent b -0.07328289
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.46
resistance 0.6099
nearest fvg low 0.4799
nearest fvg high 0.4848
fvg direction DOWN
fvg size 0.0049
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.5934036
fib 382 0.5831982
fib 500 0.57495
fib 618 0.5667018
fib 705 0.5606205
fib 786 0.5549586
fib 1272 0.6289128
fib 1618 0.6530982
fib 2000 0.6798
fib 2618 0.7229982
ema9 0.49774283
ema20 0.53288584
ema50 0.60238197
ema200 0.93930954
ema slope -0.00903009
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 28.6
seller score 71.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HUMA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.4471
ema12 0.50916686
ema26 0.54775718
sma20 0.53974
sma50 0.605022
sma100 0.758856
sma200 0.8603585
fomo {'version': '1', 'score': 12, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.7575271435191235, 'roc': -1, 'vol': -0.16815490340116235, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 0.4977428314251108, 'ema21': 0.5354668042269448, 'ema50': 0.6023819743033306, 'rsi14': 27.274185694426293, 'atr14': 0.0360484276512251, 'macd': {'macd': -0.03859031860785167, 'signal': -0.03166241103271375, 'hist': -0.0069279075751379204}, 'bb': {'middle': 0.53974, 'upper': 0.6205378069009302, 'lower': 0.4589421930990698}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 0.95, 0.98, 0.86, 0.8984], [1779197400, 0.9, 0.9, 0.82, 0.8253], [1779283800, 0.8412, 0.9299, 0.8253, 0.9172], [1779370200, 0.9222, 1.04, 0.89, 1.02], [1779456600, 1.01, 1.06, 0.9901, 1.05], [1779802200, 1.025, 1.12, 1.02, 1.11], [1779888600, 1.11, 1.21, 1.1, 1.15], [1779975000, 1.15, 1.3, 1.11, 1.28], [1780061400, 1.28, 1.34, 1.24, 1.3], [1780320600, 1.3, 1.48, 1.2863, 1.45], [1780407000, 1.4, 1.4776, 1.36, 1.39], [1780493400, 1.42, 1.46, 1.35, 1.4], [1780579800, 1.39, 1.525, 1.38, 1.49], [1780666200, 1.49, 1.5, 1.33, 1.35], [1780925400, 1.4, 1.42, 1.35, 1.38], [1781011800, 1.38, 1.5, 1.32, 1.39], [1781098200, 1.4, 1.485, 1.31, 1.34], [1781184600, 1.05, 1.1, 1, 1.08], [1781271000, 1.1, 1.11, 1.05, 1.055], [1781530200, 1.075, 1.11, 1.06, 1.07], [1781616600, 1.075, 1.08, 1.01, 1.03], [1781703000, 1.02, 1.06, 0.939, 0.9689], [1781789400, 1, 1, 0.9002, 0.9244], [1782135000, 0.925, 0.9294, 0.83, 0.8393], [1782221400, 0.84, 0.86, 0.6954, 0.7004], [1782307800, 0.7451, 0.77, 0.64, 0.6977], [1782394200, 0.7, 0.729601, 0.6192, 0.62], [1782480600, 0.6288, 0.797, 0.61, 0.7086], [1782739800, 0.74, 0.8189, 0.6725, 0.7989], [1782826200, 0.771, 0.8696, 0.7525, 0.7804], [1782912600, 0.777, 0.82, 0.6726, 0.6726], [1782999000, 0.7001, 0.7345, 0.6935, 0.71], [1783344600, 0.73, 0.7839, 0.72, 0.7706], [1783431000, 0.7628, 0.8, 0.732, 0.7709], [1783517400, 0.7528, 0.7697, 0.715, 0.7332], [1783603800, 0.7384, 0.745, 0.7, 0.7003], [1783690200, 0.7, 0.7399, 0.67, 0.6937], [1783949400, 0.691, 0.7099, 0.68, 0.6912], [1784035800, 0.68, 0.7205, 0.672, 0.7072], [1784122200, 0.7108, 0.727, 0.68, 0.6816], [1784208600, 0.685, 0.6861, 0.635, 0.6596], [1784295000, 0.653, 0.6699, 0.64, 0.6647], [1784554200, 0.68, 0.68, 0.635, 0.6562], [1784640600, 0.64, 0.709899, 0.64, 0.6708], [1784727000, 0.6667, 0.68, 0.64, 0.6446], [1784813400, 0.636, 0.665, 0.623, 0.6386], [1784899800, 0.6443, 0.6481, 0.6211, 0.6248], [1785159000, 0.6405, 0.6788, 0.634, 0.6741], [1785245400, 0.6694, 0.6796, 0.63, 0.6307], [1785331800, 0.63, 0.6495, 0.615, 0.6246], [1785418200, 0.6457, 0.685, 0.626, 0.6716], [1785504600, 0.6855, 0.6899, 0.6441, 0.6534], [1785763800, 0.66, 0.7056, 0.65, 0.6893], [1785850200, 0.6802, 0.724999, 0.6802, 0.7122], [1785936600, 0.725, 0.731619, 0.7011, 0.7288], [1786023000, 0.7042, 0.73, 0.6835, 0.7096], [1786109400, 0.7128, 0.7398, 0.7021, 0.7182], [1786368600, 0.7202, 0.7499, 0.7023, 0.7445], [1786455000, 0.7399, 0.745, 0.71, 0.71], [1786541400, 0.6438, 0.6652, 0.6156, 0.665], [1786627800, 0.641, 0.6775, 0.55, 0.55], [1786714200, 0.5729, 0.621, 0.5261, 0.6048], [1786973400, 0.6098, 0.6099, 0.5422, 0.5606], [1787059800, 0.56, 0.5893, 0.5401, 0.5817], [1787146200, 0.6, 0.75, 0.5964, 0.7349], [1787232600, 0.7074, 0.715, 0.6627, 0.6814], [1787319000, 0.6741, 0.7, 0.6345, 0.6422], [1787578200, 0.675, 0.6936, 0.6424, 0.6622], [1787664600, 0.663, 0.73, 0.6601, 0.7012], [1787751000, 0.71, 0.7119, 0.67, 0.6816], [1787837400, 0.7, 0.7082, 0.687, 0.6927], [1787923800, 0.69, 0.6954, 0.6401, 0.6501], [1788183000, 0.65, 0.65, 0.58385, 0.6014], [1788269400, 0.598, 0.6014, 0.57, 0.5704], [1788355800, 0.5711, 0.6111, 0.57, 0.5966], [1788442200, 0.6076, 0.6099, 0.584, 0.596], [1788528600, 0.591, 0.6101, 0.5828, 0.6049], [1788874200, 0.6095, 0.6099, 0.58, 0.5949], [1788960600, 0.5905, 0.600049, 0.5751, 0.579], [1789047000, 0.58, 0.58, 0.56, 0.5671], [1789133400, 0.5759, 0.5878, 0.559, 0.5676], [1789392600, 0.55, 0.5749, 0.55, 0.561], [1789479000, 0.56, 0.5696, 0.54, 0.5516], [1789565400, 0.5582, 0.596, 0.55, 0.57], [1789651800, 0.5946, 0.598, 0.5652, 0.5751], [1789738200, 0.5699, 0.6078, 0.5699, 0.5856], [1789997400, 0.6, 0.6099, 0.575, 0.59], [1790083800, 0.5876, 0.6079, 0.5811, 0.5828], [1790170200, 0.588, 0.588, 0.5556, 0.5657], [1790256600, 0.5599, 0.5731, 0.543, 0.5687], [1790343000, 0.56, 0.5713, 0.55, 0.5573], [1790602200, 0.55, 0.5689, 0.53155, 0.5472], [1790688600, 0.5494, 0.55, 0.5312, 0.5327], [1790775000, 0.54, 0.548, 0.5104, 0.5177], [1790861400, 0.52, 0.5283, 0.5007, 0.5029], [1790947800, 0.5061, 0.5343, 0.5032, 0.5215], [1791207000, 0.52, 0.5223, 0.4848, 0.5], [1791293400, 0.501, 0.5095, 0.4724, 0.478], [1791379800, 0.4792, 0.4799, 0.46, 0.4723], [1791466200, 0.4748, 0.4799, 0.4367, 0.4471]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HUMA
W1 · Report parameters
swing high 0.75
swing low 0.5261
structure direction LH_LL
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0046
open 0.55
high 0.5689
low 0.5007
close 0.5215
body size 0.0285
upper wick 0.0189
lower wick 0.0208
body ratio 0.41788856
close position 0.30498534
candle pattern NONE
range high 1.525
range low 0.5261
range size 0.9989
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.42920115
rsi7 29.54826838
rsi14 36.58654778
rsi21 38.71237339
rsi slope -1.33076486
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.13243765
macd signal -0.13205718
macd histogram -0.00038047
stoch k 5.63838439
stoch d 7.85488732
adx 14.33093607
plus di 16.57709722
minus di 26.95203354
atr7 0.11406761
atr14 0.15889985
atr pct 30.46977047
bollinger upper 1.23417761
bollinger middle 0.75934
bollinger lower 0.28450239
bollinger width 125.06587611
percent b 0.24955649
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.5261
resistance 1.525
nearest fvg low 0.6099
nearest fvg high 0.6401
fvg direction DOWN
fvg size 0.0302
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.5789404
fib 382 0.6116298
fib 500 0.63805
fib 618 0.6644702
fib 705 0.6839495
fib 786 0.7020854
fib 1272 0.4651992
fib 1618 0.3877298
fib 2000 0.3022
fib 2618 0.1638298
ema9 0.60410623
ema20 0.70636115
ema50 1.07861262
ema200 3.19268148
ema slope -0.01945907
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 20.7
seller score 79.3
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 305
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HUMA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.5215
ema12 0.63265898
ema26 0.76509663
sma20 0.75934
sma50 0.943694
sma100 1.920197
sma200 2.9214235
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.876515320847275, 'rsi': -0.4471150740183558, 'roc': -0.21669833348790035, 'vol': 0.23529180804195726, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': -0.5008870276468131, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 0.6041062315111334, 'ema21': 0.7157353900037229, 'ema50': 1.0786126224871142, 'rsi14': 36.586547779449326, 'atr14': 0.158899852985053, 'macd': {'macd': -0.1324376523410703, 'signal': -0.13205718144902254, 'hist': -0.00038047089204776285}, 'bb': {'middle': 0.7593400000000001, 'upper': 1.2341776118211363, 'lower': 0.2845023881788639}, 'bars_used': 305, 'candles': [[1730730600, 5.37, 6.11, 5.06, 5.78], [1731335400, 5.8, 5.82, 4.75, 4.835], [1731940200, 4.84, 4.84, 4.15, 4.49], [1732545000, 4.47, 4.74, 4.12, 4.52], [1733149800, 4.56, 5.03, 4.175, 4.83], [1733754600, 4.8, 4.8483, 4.0127, 4.1], [1734359400, 4.1, 6.77, 3.37, 4.64], [1734964200, 4.9, 5.66, 4.16, 5.5], [1735569000, 5.35, 5.48, 4.86, 5.1], [1736173800, 5.12, 5.33, 4.41, 4.61], [1736778600, 4.58, 4.665, 4.02, 4.41], [1737469800, 4.45, 4.75, 4.39, 4.61], [1737988200, 4.51, 4.85, 4.435, 4.58], [1738593000, 4.4, 4.5, 4.14, 4.15], [1739197800, 4.15, 4.275, 3.88, 3.91], [1739889000, 3.9, 4.04, 3.54, 3.54], [1740407400, 3.55, 3.94, 2.97, 3.4], [1741012200, 3.43, 3.49, 2.88, 3.09], [1741613400, 3.03, 3.08, 2.75, 3.04], [1742218200, 3.05, 3.35, 2.87, 3.32], [1742823000, 3.35, 3.36, 1.76, 1.96], [1743427800, 1.9, 1.9, 1.3, 1.35], [1744032600, 1.29, 1.62, 1.15, 1.53], [1744637400, 1.59, 1.7, 1.43, 1.68], [1745242200, 1.64, 1.6592, 1.35, 1.44], [1745847000, 1.46, 1.505, 1.28, 1.31], [1746451800, 1.32, 1.33, 1.18, 1.19], [1747056600, 1.25, 2.26, 1.21, 2.24], [1747661400, 2.155, 2.54, 2, 2.53], [1748352600, 2.59, 2.88, 2.414, 2.67], [1748871000, 2.7, 2.93, 2.49, 2.59], [1749475800, 2.62, 2.7899, 2.29, 2.37], [1750080600, 2.43, 2.46, 2.26, 2.31], [1750685400, 2.26, 2.3, 2.08, 2.12], [1751290200, 2.11, 2.395, 2.08, 2.28], [1751895000, 2.29, 2.795, 2.13, 2.31], [1752499800, 2.32, 2.57, 2.28, 2.33], [1753104600, 2.36, 2.84, 2.28, 2.53], [1753709400, 2.58, 2.65, 2.19, 2.28], [1754314200, 2.26, 2.7553, 2.14, 2.48], [1754919000, 2.04, 2.05, 1.6012, 1.88], [1755523800, 1.89, 1.92, 1.47, 1.58], [1756128600, 1.56, 1.67, 1.43, 1.55], [1756819800, 1.5, 1.56, 1.38, 1.43], [1757338200, 1.43, 1.53, 1.38, 1.47], [1757943000, 1.5, 1.8875, 1.45, 1.86], [1758547800, 1.875, 1.9293, 1.59, 1.73], [1759152600, 1.73, 2.22, 1.685, 2.1], [1759757400, 2.3, 2.55, 1.55, 1.56], [1760362200, 1.6, 1.82, 1.5914, 1.72], [1760967000, 1.79, 1.895, 1.61, 1.71], [1761571800, 1.72, 1.78, 1.6, 1.67], [1762180200, 1.68, 1.68, 1.22, 1.33], [1762785000, 1.385, 1.43, 1.13, 1.23], [1763389800, 1.21, 1.26, 1.09, 1.22], [1763994600, 1.225, 1.38, 1.21, 1.35], [1764599400, 1.33, 1.3362, 1.23, 1.23], [1765204200, 1.245, 1.34, 1.21, 1.31], [1765809000, 1.29, 1.3, 1.0601, 1.11], [1766413800, 1.125, 1.16, 1.04, 1.07], [1767018600, 1.04, 1.06, 0.91, 0.975], [1767623400, 1.01, 1.25, 1.01, 1.17], [1768228200, 1.17, 1.18, 1.08, 1.11], [1768919400, 1.1, 1.15, 0.9581, 1.05], [1769437800, 1.05, 1.06, 0.97, 0.9977], [1770042600, 0.9995, 1.027, 0.88, 0.9383], [1770647400, 1.02, 1.29, 0.9631, 1.01], [1771338600, 1.03, 1.16, 1.03, 1.13], [1771857000, 1.12, 1.26, 1.04, 1.115], [1772461800, 1.09, 1.217, 1.06, 1.11], [1773063000, 1.115, 1.31, 1.095, 1.16], [1773667800, 1.17, 1.21, 0.701, 0.7829], [1774272600, 0.8326, 0.9, 0.6682, 0.6756], [1774877400, 0.6988, 0.6988, 0.5469, 0.6424], [1775482200, 0.6646, 0.7063, 0.6002, 0.6454], [1776087000, 0.64, 0.75989, 0.6361, 0.7102], [1776691800, 0.7, 0.7599, 0.654, 0.7], [1777296600, 0.71, 0.8591, 0.7, 0.8553], [1777901400, 0.87, 1.09, 0.866, 1.06], [1778506200, 1.04, 1.22, 0.86, 0.9301], [1779111000, 0.95, 1.06, 0.82, 1.05], [1779802200, 1.025, 1.34, 1.02, 1.3], [1780320600, 1.3, 1.525, 1.2863, 1.35], [1780925400, 1.4, 1.5, 1, 1.055], [1781530200, 1.075, 1.11, 0.9002, 0.9244], [1782135000, 0.925, 0.9294, 0.61, 0.7086], [1782739800, 0.74, 0.8696, 0.6725, 0.71], [1783344600, 0.73, 0.8, 0.67, 0.6937], [1783949400, 0.691, 0.727, 0.635, 0.6647], [1784554200, 0.68, 0.709899, 0.6211, 0.6248], [1785159000, 0.6405, 0.6899, 0.615, 0.6534], [1785763800, 0.66, 0.7398, 0.65, 0.7182], [1786368600, 0.7202, 0.7499, 0.5261, 0.6048], [1786973400, 0.6098, 0.75, 0.5401, 0.6422], [1787578200, 0.675, 0.73, 0.6401, 0.6501], [1788183000, 0.65, 0.65, 0.57, 0.6049], [1788874200, 0.6095, 0.6099, 0.559, 0.5676], [1789392600, 0.55, 0.6078, 0.54, 0.5856], [1789997400, 0.6, 0.6099, 0.543, 0.5573], [1790602200, 0.55, 0.5689, 0.5007, 0.5215]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HUMA

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 32.0/10032.0/100FOMO · fear
Buy: 20.7/10020.7/100Buy
Sell: 79.3/10079.3/100Sell

Source: NASDAQ:HUMA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 12.0/10012.0/100FOMO · panic
Buy: 28.6/10028.6/100Buy
Sell: 71.4/10071.4/100Sell

Source: NASDAQ:HUMA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.