NYSE:CFNDNghiêng giảm mạnh · -63
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
2.8900
Kháng cự gần nhất
2.9200
Hỗ trợ gần nhất
2.8321
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -63/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.8900 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 2.9200 (+1.04%); hỗ trợ gần nhất 2.8321 (-2.00%).
  • Động lượng D1: RSI-14 44.4, ADX 16.8, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 2.8321, mục tiêu 2.6054.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (65/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:CFND đóng cửa gần nhất tại 2.8900 trên nến D1 lúc 2026-10-07 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -63/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 33/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T07:31:47.371609+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 07:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.06 (-0.06% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.246% (+1.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.40 (+2.19% so với phiên trước; 5 phiên -7.72%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,796.80 (+0.23% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.35 (-0.38% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,196.35 (+1.52% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:CFND (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 22/bán 78); D1 giảm (mua 47/bán 53).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 2.8900): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 44.4 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 6 / %D 17. ADX 16.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 14 < -DI 24 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.1644 (~5.69% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.13. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 2.9500 – 2.9800. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 3.0249 (+4.67%) — D1 EMA50
  • R2 2.9800 (+3.11%) — W1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 2.9200 (+1.04%) — D1 đáy swing + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.8900
  • S1 2.8321 (-2.00%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S2 2.7601 (-4.49%) — D1 hỗ trợ + W1 Fib 50% · hội tụ
  • S3 2.6054 (-9.85%) — W1 Fib 38.2%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 2.8321 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.8321
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.9965
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.6054 / 2.0400
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 2.9800 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.9800
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.8156
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.2105 / 3.3900
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 2.9636 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.9636
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.0622
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.7927 / 2.6218
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (65/100).

  • ADX 17 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.1644: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 2.89 Giảm Chưa có tín hiệu 2.7601 3.39 2026-10-07 13:30:00
W1 3.0499 Giảm Chưa có tín hiệu 2.04 3.75 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.39
swing_low 2.92
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1299
Giá mở cửa 2.9135
Giá cao nhất 2.95
Giá thấp nhất 2.8601
Giá đóng cửa 2.89
body_size 0.0235
upper_wick 0.0365
lower_wick 0.0299
body_ratio 0.26140156
close_position 0.33259177
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 3.39
range_low 2.7601
range_size 0.6299
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.54695936
rsi7 35.17012343
rsi14 44.423177
rsi21 46.37252614
rsi_slope -0.82244826
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.00361494
macd_signal 0.02355937
macd_histogram -0.02717432
stoch_k 5.64257407
stoch_d 17.18576733
adx 16.79145074
plus_di 13.93585392
minus_di 23.68017257
atr7 0.14759484
atr14 0.16436322
atr_pct 5.68730858
bollinger_upper 3.28785549
bollinger_middle 3.059995
bollinger_lower 2.83213451
bollinger_width 14.89286667
percent_b 0.1269757
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.7601
Kháng cự tham chiếu 3.39
nearest_fvg_low 2.95
nearest_fvg_high 2.98
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.03
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 3.27908
fib_382 3.21046
fib_500 3.155
fib_618 3.09954
fib_705 3.05865
fib_786 3.02058
fib_1272 3.51784
fib_1618 3.68046
fib_2000 3.86
fib_2618 4.15046
ema9 2.98749772
ema20 3.00691339
ema50 3.02487098
ema200 4.08807569
ema_slope -0.01230667
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 46.9
Điểm bên bán 53.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-07 13:30:00
Số nến tính toán 294
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.89
ema12 3.00064637
ema26 3.00426132
sma20 3.059995
sma50 2.922762
sma100 3.118481
sma200 3.6419405
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2051416717233073, 'rsi': -0.18589410005337945, 'roc': -0.5678480533738754, 'vol': 0.3429546438077064, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.7460486091382048, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.9874977238663836, 'ema21': 3.00649991776662, 'ema50': 3.024870981163001, 'rsi14': 44.42317699839862, 'atr14': 0.16436321790449443, 'macd': {'macd': -0.00361494375047533, 'signal': 0.02355937147378083, 'hist': -0.02717431522425616}, 'bb': {'middle': 3.059995, 'upper': 3.2878554877990034, 'lower': 2.832134512200996}, 'bars_used': 294, 'candles': [[1778851800, 3.55, 3.75, 3.5, 3.51], [1779111000, 3.5, 3.55, 3.35, 3.47], [1779197400, 3.44, 3.54, 3.35, 3.36], [1779283800, 3.32, 3.648, 3.28, 3.59], [1779370200, 3.5, 3.74, 3.5, 3.62], [1779456600, 3.58, 3.67, 3.5514, 3.6], [1779802200, 3.63, 3.6862, 3.53, 3.59], [1779888600, 3.56, 3.7, 3.52, 3.58], [1779975000, 3.53, 3.66, 3.5, 3.53], [1780061400, 3.49, 3.59, 3.45, 3.51], [1780320600, 3.41, 3.5, 3.11, 3.15], [1780407000, 3.2, 3.2799, 3.09, 3.12], [1780493400, 3.02, 3.14, 3, 3.07], [1780579800, 3.05, 3.19, 3.05, 3.18], [1780666200, 3.1, 3.15, 2.852, 2.96], [1780925400, 2.96, 3.2, 2.96, 3.16], [1781011800, 3.15, 3.19, 3.0501, 3.12], [1781098200, 3.04, 3.19, 3.04, 3.15], [1781184600, 3.1, 3.23, 3.1, 3.14], [1781271000, 3.1, 3.18, 3.085, 3.12], [1781530200, 3.05, 3.39, 3.05, 3.34], [1781616600, 3.31, 3.5, 3.22, 3.45], [1781703000, 3.37, 3.53, 3.3501, 3.44], [1781789400, 3.45, 3.5, 3.35, 3.45], [1782135000, 3.48, 3.51, 3.42, 3.42], [1782221400, 3.25, 3.48, 3.25, 3.39], [1782307800, 3.47, 3.47, 3.15, 3.25], [1782394200, 3.28, 3.33, 2.94, 3.01], [1782480600, 3.04, 3.04, 2.88, 2.94], [1782739800, 3, 3.07, 2.9, 2.91], [1782826200, 2.88, 3.07, 2.88, 3.03], [1782912600, 3, 3.1, 2.9901, 3.04], [1782999000, 3.06, 3.2144, 3.04, 3.12], [1783344600, 3.1, 3.23, 3.1, 3.17], [1783431000, 3.15, 3.29, 3.15, 3.29], [1783517400, 3.27, 3.42, 3.2013, 3.4], [1783603800, 3.4, 3.46, 3.334, 3.38], [1783690200, 3.28, 3.46, 3.28, 3.37], [1783949400, 3.414, 3.43, 3.25, 3.31], [1784035800, 3.35, 3.45, 3.35, 3.4], [1784122200, 3.32, 3.44, 3.32, 3.43], [1784208600, 3.41, 3.45, 3.385, 3.42], [1784295000, 3.39, 3.4, 3.31, 3.39], [1784554200, 3.4, 3.42, 3.36, 3.41], [1784640600, 3.42, 3.48, 3.39, 3.43], [1784727000, 3.41, 3.52, 3.4, 3.51], [1784813400, 3.43, 3.49, 3.4, 3.44], [1784899800, 3.4, 3.44, 3.35, 3.41], [1785159000, 3.37, 3.41, 3.34, 3.38], [1785245400, 3.35, 3.35, 3.25, 3.25], [1785331800, 3.24, 3.25, 3.1017, 3.17], [1785418200, 3.15, 3.2, 3.11, 3.14], [1785504600, 3.13, 3.14, 2.9503, 3.01], [1785763800, 2.92, 3.09, 2.92, 3.06], [1785850200, 3.09, 3.17, 3.01, 3.03], [1785936600, 3.01, 3.0499, 2.87, 2.98], [1786023000, 2.96, 3.02, 2.87, 2.91], [1786109400, 2.86, 2.915, 2.8, 2.85], [1786368600, 2.85, 2.8999, 2.82, 2.84], [1786455000, 2.83, 2.9699, 2.8201, 2.85], [1786541400, 2.93, 2.93, 2.8, 2.8782], [1786627800, 2.81, 2.92, 2.81, 2.88], [1786714200, 2.83, 2.8999, 2.69, 2.7], [1786973400, 2.75, 2.81, 2.62, 2.71], [1787059800, 2.69, 2.7699, 2.09, 2.18], [1787146200, 2.21, 2.3934, 2.04, 2.35], [1787232600, 2.38, 2.56, 2.38, 2.41], [1787319000, 2.49, 2.57, 2.42, 2.54], [1787578200, 2.56, 2.6, 2.42, 2.46], [1787664600, 2.5, 2.73, 2.42, 2.73], [1787751000, 2.7, 2.83, 2.69, 2.78], [1787837400, 2.73, 2.85, 2.73, 2.85], [1787923800, 2.83, 2.84, 2.73, 2.77], [1788183000, 2.77, 2.9, 2.73, 2.87], [1788269400, 2.83, 2.89, 2.73, 2.73], [1788355800, 2.79, 2.95, 2.75, 2.84], [1788442200, 3.02, 3.14, 2.95, 3.08], [1788528600, 3.03, 3.18, 2.9, 3.17], [1788874200, 3.16, 3.23, 2.92, 3.08], [1788960600, 3.09, 3.12, 3.02, 3.09], [1789047000, 3.04, 3.2, 3.01, 3.11], [1789133400, 3.13, 3.23, 3.13, 3.18], [1789392600, 3.17, 3.1999, 3.1, 3.15], [1789479000, 3.12, 3.15, 3.01, 3.08], [1789565400, 3.07, 3.08, 2.7601, 2.9], [1789651800, 2.91, 3.01, 2.9, 2.97], [1789738200, 2.98, 3.1, 2.98, 3.08], [1789997400, 3.14, 3.39, 3.14, 3.34], [1790083800, 3.33, 3.33, 3.245, 3.25], [1790170200, 3.24, 3.2644, 3.06, 3.17], [1790256600, 3.1, 3.1614, 2.97, 3], [1790343000, 3, 3.1759, 3, 3.1], [1790602200, 3.11, 3.11, 2.92, 2.99], [1790688600, 3.03, 3.1, 2.95, 3.01], [1790775000, 3.05, 3.11, 2.96, 3], [1790861400, 3, 3.11, 2.9772, 3.03], [1790947800, 3.05, 3.1, 2.93, 3.0499], [1791207000, 3.04, 3.08, 2.98, 2.99], [1791293400, 2.98, 3, 2.8601, 2.91], [1791379800, 2.9135, 2.95, 2.8601, 2.89]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:CFND
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.52
swing_low 2.04
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 0.7001
Giá mở cửa 3.11
Giá cao nhất 3.11
Giá thấp nhất 2.92
Giá đóng cửa 3.0499
body_size 0.0601
upper_wick 0
lower_wick 0.1299
body_ratio 0.31631579
close_position 0.68368421
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 3.75
range_low 2.04
range_size 1.71
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.47057899
rsi7 47.89000852
rsi14 40.54979807
rsi21 34.72164122
rsi_slope -0.86113677
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.35563867
macd_signal -0.46981961
macd_histogram 0.11418094
stoch_k 68.23648649
stoch_d 69.88558861
adx 56.19799065
plus_di 14.40275636
minus_di 29.54003112
atr7 0.38066007
atr14 0.40375793
atr_pct 13.23839893
bollinger_upper 3.6640631
bollinger_middle 3.115995
bollinger_lower 2.5679269
bollinger_width 35.17772652
percent_b 0.43970184
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.04
Kháng cự tham chiếu 3.75
nearest_fvg_low 4.35
nearest_fvg_high 4.68
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.33
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 2.38928
fib_382 2.60536
fib_500 2.78
fib_618 2.95464
fib_705 3.0834
fib_786 3.20328
fib_1272 1.63744
fib_1618 1.12536
fib_2000 0.56
fib_2618 -0.35464
ema9 3.04923864
ema20 3.23161988
ema50 4.47395133
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.01912841
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 22.2
Điểm bên bán 77.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 61
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.0499
ema12 3.07345847
ema26 3.42909715
sma20 3.115995
sma50 4.087998
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8817482107828292, 'rsi': -0.3150067309846463, 'roc': -0.29729034326464526, 'vol': -0.323983585422566, 'streak': -0.5, 'bb': -0.1205963274219834, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.049238642280463, 'ema21': 3.2605381960184228, 'ema50': 4.473951326238317, 'rsi14': 40.54979807046061, 'atr14': 0.403757929084433, 'macd': {'macd': -0.35563867351359013, 'signal': -0.4698196107422012, 'hist': 0.11418093722861106}, 'bb': {'middle': 3.1159950000000007, 'upper': 3.664063099692001, 'lower': 2.5679269003080005}, 'bars_used': 61, 'candles': [[1754314200, 9.75, 9.78, 9.2, 9.67], [1754919000, 9.67, 9.67, 8.71, 8.83], [1755523800, 8.8, 8.8, 8.2, 8.4], [1756128600, 8.41, 8.85, 8.39, 8.51], [1756819800, 8.5, 9.01, 8.47, 8.66], [1757338200, 8.75, 8.85, 7.81, 8], [1757943000, 7.98, 8.6, 7.58, 8.35], [1758547800, 8.3, 8.53, 8.12, 8.28], [1759152600, 8.25, 8.465, 8.1, 8.16], [1759757400, 8.21, 8.6396, 7.69, 8.38], [1760362200, 8.49, 8.5, 7.78, 7.9], [1760967000, 7.84, 7.99, 7.38, 7.56], [1761571800, 7.62, 7.9, 7.475, 7.55], [1762180200, 7.55, 7.71, 6.5, 6.91], [1762785000, 6.96, 7, 6.35, 6.6], [1763389800, 6.45, 6.65, 4.78, 5.3], [1763994600, 5.3, 5.66, 4.81, 5.6], [1764599400, 5.49, 5.58, 5.1, 5.36], [1765204200, 5.38, 5.45, 4.97, 5.04], [1765809000, 5.01, 5.12, 4.7, 4.88], [1766413800, 4.87, 5.04, 4.62, 5], [1767018600, 5.01, 5.09, 4.83, 5.09], [1767623400, 5.1, 5.15, 4.53, 4.83], [1768228200, 4.75, 5.07, 4.72, 4.98], [1768919400, 4.88, 5.02, 4.81, 4.95], [1769437800, 4.87, 5.0401, 4.68, 4.74], [1770042600, 4.66, 4.73, 3.91, 4.36], [1770647400, 4.24, 4.35, 3.82, 4.16], [1771338600, 4.07, 4.07, 3.84, 4.05], [1771857000, 4.02, 4.08, 3.8, 3.89], [1772461800, 3.8, 3.96, 3.68, 3.8], [1773063000, 3.75, 4.18, 3.75, 3.93], [1773667800, 3.85, 4.1, 3.82, 3.98], [1774272600, 3.96, 4.1794, 3.69, 3.74], [1774877400, 3.8, 3.97, 3.68, 3.77], [1775482200, 3.78, 3.8, 3.55, 3.64], [1776087000, 3.6, 3.95, 3.6, 3.8], [1776691800, 3.83, 4.12, 3.75, 3.83], [1777296600, 3.75, 3.8306, 3.64, 3.75], [1777901400, 3.77, 3.77, 3.38, 3.48], [1778506200, 3.6, 3.75, 3.18, 3.51], [1779111000, 3.5, 3.74, 3.28, 3.6], [1779802200, 3.63, 3.7, 3.45, 3.51], [1780320600, 3.41, 3.5, 2.852, 2.96], [1780925400, 2.96, 3.23, 2.96, 3.12], [1781530200, 3.05, 3.53, 3.05, 3.45], [1782135000, 3.48, 3.51, 2.88, 2.94], [1782739800, 3, 3.2144, 2.88, 3.12], [1783344600, 3.1, 3.46, 3.1, 3.37], [1783949400, 3.414, 3.45, 3.25, 3.39], [1784554200, 3.4, 3.52, 3.35, 3.41], [1785159000, 3.37, 3.41, 2.9503, 3.01], [1785763800, 2.92, 3.17, 2.8, 2.85], [1786368600, 2.85, 2.9699, 2.69, 2.7], [1786973400, 2.75, 2.81, 2.04, 2.54], [1787578200, 2.56, 2.85, 2.42, 2.77], [1788183000, 2.77, 3.18, 2.73, 3.17], [1788874200, 3.16, 3.23, 2.92, 3.18], [1789392600, 3.17, 3.1999, 2.7601, 3.08], [1789997400, 3.14, 3.39, 2.97, 3.1], [1790602200, 3.11, 3.11, 2.92, 3.0499]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:CFND

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 30.0/10030.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 22.2/10022.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 77.8/10077.8/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:CFND · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 46.9/10046.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 53.1/10053.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:CFND · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:CFNDStrong bearish bias · -63
BearishNeutralBullish
Last close
2.8900
Nearest resistance
2.9200
Nearest support
2.8321
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -63/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 2.8900 (D1 2026-10-07 13:30:00 UTC): nearest resistance 2.9200 (+1.04%); nearest support 2.8321 (-2.00%).
  • Momentum D1: RSI-14 44.4, ADX 16.8, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 2.8321, targeting 2.6054.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (65/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:CFND last closed at 2.8900 on the D1 candle of 2026-10-07 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -63/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 33/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-07 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T07:31:47.371609+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 07:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.02 (-0.09% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.29 (-0.71% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,800.80 (+0.28% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.12 (-0.63% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,195.64 (+1.50% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:CFND (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 22/sell 78); D1 down (buy 47/sell 53).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-07 13:30:00 UTC, close 2.8900): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 44.4 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 6 / %D 17. ADX at 16.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 14 < -DI 24, so sellers lead. ATR-14 is 0.1644 (~5.69% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.13. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 2.9500 – 2.9800. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 3.0249 (+4.67%) — D1 EMA50
  • R2 2.9800 (+3.11%) — W1 Fib 61.8% + D1 FVG top · confluence
  • R1 2.9200 (+1.04%) — D1 swing low + D1 FVG base · confluence
  • Last close 2.8900
  • S1 2.8321 (-2.00%) — D1 lower Bollinger band
  • S2 2.7601 (-4.49%) — D1 support + W1 Fib 50% · confluence
  • S3 2.6054 (-9.85%) — W1 Fib 38.2%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 2.8321 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 2.8321
  • Reference stop (SL): 2.9965
  • Targets (TP1 / TP2): 2.6054 / 2.0400
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 2.9800 that holds on a retest.
  • Reference entry: 2.9800
  • Reference stop (SL): 2.8156
  • Targets (TP1 / TP2): 3.2105 / 3.3900
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 2.9636 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 2.9636
  • Reference stop (SL): 3.0622
  • Targets (TP1 / TP2): 2.7927 / 2.6218
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (65/100).

  • ADX 17 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.1644: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 2.89 DOWN NO SIGNAL 2.7601 3.39 2026-10-07 13:30:00
W1 3.0499 DOWN NO SIGNAL 2.04 3.75 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 3.39
swing low 2.92
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1299
open 2.9135
high 2.95
low 2.8601
close 2.89
body size 0.0235
upper wick 0.0365
lower wick 0.0299
body ratio 0.26140156
close position 0.33259177
candle pattern NONE
range high 3.39
range low 2.7601
range size 0.6299
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.54695936
rsi7 35.17012343
rsi14 44.423177
rsi21 46.37252614
rsi slope -0.82244826
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.00361494
macd signal 0.02355937
macd histogram -0.02717432
stoch k 5.64257407
stoch d 17.18576733
adx 16.79145074
plus di 13.93585392
minus di 23.68017257
atr7 0.14759484
atr14 0.16436322
atr pct 5.68730858
bollinger upper 3.28785549
bollinger middle 3.059995
bollinger lower 2.83213451
bollinger width 14.89286667
percent b 0.1269757
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.7601
resistance 3.39
nearest fvg low 2.95
nearest fvg high 2.98
fvg direction DOWN
fvg size 0.03
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 3.27908
fib 382 3.21046
fib 500 3.155
fib 618 3.09954
fib 705 3.05865
fib 786 3.02058
fib 1272 3.51784
fib 1618 3.68046
fib 2000 3.86
fib 2618 4.15046
ema9 2.98749772
ema20 3.00691339
ema50 3.02487098
ema200 4.08807569
ema slope -0.01230667
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 46.9
seller score 53.1
score coverage 80
candle time 2026-10-07 13:30:00
bars used 294
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:CFND; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 2.89
ema12 3.00064637
ema26 3.00426132
sma20 3.059995
sma50 2.922762
sma100 3.118481
sma200 3.6419405
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.2051416717233073, 'rsi': -0.18589410005337945, 'roc': -0.5678480533738754, 'vol': 0.3429546438077064, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.7460486091382048, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.9874977238663836, 'ema21': 3.00649991776662, 'ema50': 3.024870981163001, 'rsi14': 44.42317699839862, 'atr14': 0.16436321790449443, 'macd': {'macd': -0.00361494375047533, 'signal': 0.02355937147378083, 'hist': -0.02717431522425616}, 'bb': {'middle': 3.059995, 'upper': 3.2878554877990034, 'lower': 2.832134512200996}, 'bars_used': 294, 'candles': [[1778851800, 3.55, 3.75, 3.5, 3.51], [1779111000, 3.5, 3.55, 3.35, 3.47], [1779197400, 3.44, 3.54, 3.35, 3.36], [1779283800, 3.32, 3.648, 3.28, 3.59], [1779370200, 3.5, 3.74, 3.5, 3.62], [1779456600, 3.58, 3.67, 3.5514, 3.6], [1779802200, 3.63, 3.6862, 3.53, 3.59], [1779888600, 3.56, 3.7, 3.52, 3.58], [1779975000, 3.53, 3.66, 3.5, 3.53], [1780061400, 3.49, 3.59, 3.45, 3.51], [1780320600, 3.41, 3.5, 3.11, 3.15], [1780407000, 3.2, 3.2799, 3.09, 3.12], [1780493400, 3.02, 3.14, 3, 3.07], [1780579800, 3.05, 3.19, 3.05, 3.18], [1780666200, 3.1, 3.15, 2.852, 2.96], [1780925400, 2.96, 3.2, 2.96, 3.16], [1781011800, 3.15, 3.19, 3.0501, 3.12], [1781098200, 3.04, 3.19, 3.04, 3.15], [1781184600, 3.1, 3.23, 3.1, 3.14], [1781271000, 3.1, 3.18, 3.085, 3.12], [1781530200, 3.05, 3.39, 3.05, 3.34], [1781616600, 3.31, 3.5, 3.22, 3.45], [1781703000, 3.37, 3.53, 3.3501, 3.44], [1781789400, 3.45, 3.5, 3.35, 3.45], [1782135000, 3.48, 3.51, 3.42, 3.42], [1782221400, 3.25, 3.48, 3.25, 3.39], [1782307800, 3.47, 3.47, 3.15, 3.25], [1782394200, 3.28, 3.33, 2.94, 3.01], [1782480600, 3.04, 3.04, 2.88, 2.94], [1782739800, 3, 3.07, 2.9, 2.91], [1782826200, 2.88, 3.07, 2.88, 3.03], [1782912600, 3, 3.1, 2.9901, 3.04], [1782999000, 3.06, 3.2144, 3.04, 3.12], [1783344600, 3.1, 3.23, 3.1, 3.17], [1783431000, 3.15, 3.29, 3.15, 3.29], [1783517400, 3.27, 3.42, 3.2013, 3.4], [1783603800, 3.4, 3.46, 3.334, 3.38], [1783690200, 3.28, 3.46, 3.28, 3.37], [1783949400, 3.414, 3.43, 3.25, 3.31], [1784035800, 3.35, 3.45, 3.35, 3.4], [1784122200, 3.32, 3.44, 3.32, 3.43], [1784208600, 3.41, 3.45, 3.385, 3.42], [1784295000, 3.39, 3.4, 3.31, 3.39], [1784554200, 3.4, 3.42, 3.36, 3.41], [1784640600, 3.42, 3.48, 3.39, 3.43], [1784727000, 3.41, 3.52, 3.4, 3.51], [1784813400, 3.43, 3.49, 3.4, 3.44], [1784899800, 3.4, 3.44, 3.35, 3.41], [1785159000, 3.37, 3.41, 3.34, 3.38], [1785245400, 3.35, 3.35, 3.25, 3.25], [1785331800, 3.24, 3.25, 3.1017, 3.17], [1785418200, 3.15, 3.2, 3.11, 3.14], [1785504600, 3.13, 3.14, 2.9503, 3.01], [1785763800, 2.92, 3.09, 2.92, 3.06], [1785850200, 3.09, 3.17, 3.01, 3.03], [1785936600, 3.01, 3.0499, 2.87, 2.98], [1786023000, 2.96, 3.02, 2.87, 2.91], [1786109400, 2.86, 2.915, 2.8, 2.85], [1786368600, 2.85, 2.8999, 2.82, 2.84], [1786455000, 2.83, 2.9699, 2.8201, 2.85], [1786541400, 2.93, 2.93, 2.8, 2.8782], [1786627800, 2.81, 2.92, 2.81, 2.88], [1786714200, 2.83, 2.8999, 2.69, 2.7], [1786973400, 2.75, 2.81, 2.62, 2.71], [1787059800, 2.69, 2.7699, 2.09, 2.18], [1787146200, 2.21, 2.3934, 2.04, 2.35], [1787232600, 2.38, 2.56, 2.38, 2.41], [1787319000, 2.49, 2.57, 2.42, 2.54], [1787578200, 2.56, 2.6, 2.42, 2.46], [1787664600, 2.5, 2.73, 2.42, 2.73], [1787751000, 2.7, 2.83, 2.69, 2.78], [1787837400, 2.73, 2.85, 2.73, 2.85], [1787923800, 2.83, 2.84, 2.73, 2.77], [1788183000, 2.77, 2.9, 2.73, 2.87], [1788269400, 2.83, 2.89, 2.73, 2.73], [1788355800, 2.79, 2.95, 2.75, 2.84], [1788442200, 3.02, 3.14, 2.95, 3.08], [1788528600, 3.03, 3.18, 2.9, 3.17], [1788874200, 3.16, 3.23, 2.92, 3.08], [1788960600, 3.09, 3.12, 3.02, 3.09], [1789047000, 3.04, 3.2, 3.01, 3.11], [1789133400, 3.13, 3.23, 3.13, 3.18], [1789392600, 3.17, 3.1999, 3.1, 3.15], [1789479000, 3.12, 3.15, 3.01, 3.08], [1789565400, 3.07, 3.08, 2.7601, 2.9], [1789651800, 2.91, 3.01, 2.9, 2.97], [1789738200, 2.98, 3.1, 2.98, 3.08], [1789997400, 3.14, 3.39, 3.14, 3.34], [1790083800, 3.33, 3.33, 3.245, 3.25], [1790170200, 3.24, 3.2644, 3.06, 3.17], [1790256600, 3.1, 3.1614, 2.97, 3], [1790343000, 3, 3.1759, 3, 3.1], [1790602200, 3.11, 3.11, 2.92, 2.99], [1790688600, 3.03, 3.1, 2.95, 3.01], [1790775000, 3.05, 3.11, 2.96, 3], [1790861400, 3, 3.11, 2.9772, 3.03], [1790947800, 3.05, 3.1, 2.93, 3.0499], [1791207000, 3.04, 3.08, 2.98, 2.99], [1791293400, 2.98, 3, 2.8601, 2.91], [1791379800, 2.9135, 2.95, 2.8601, 2.89]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:CFND
W1 · Report parameters
swing high 3.52
swing low 2.04
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 0.7001
open 3.11
high 3.11
low 2.92
close 3.0499
body size 0.0601
upper wick 0
lower wick 0.1299
body ratio 0.31631579
close position 0.68368421
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 3.75
range low 2.04
range size 1.71
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.47057899
rsi7 47.89000852
rsi14 40.54979807
rsi21 34.72164122
rsi slope -0.86113677
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.35563867
macd signal -0.46981961
macd histogram 0.11418094
stoch k 68.23648649
stoch d 69.88558861
adx 56.19799065
plus di 14.40275636
minus di 29.54003112
atr7 0.38066007
atr14 0.40375793
atr pct 13.23839893
bollinger upper 3.6640631
bollinger middle 3.115995
bollinger lower 2.5679269
bollinger width 35.17772652
percent b 0.43970184
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.04
resistance 3.75
nearest fvg low 4.35
nearest fvg high 4.68
fvg direction DOWN
fvg size 0.33
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 2.38928
fib 382 2.60536
fib 500 2.78
fib 618 2.95464
fib 705 3.0834
fib 786 3.20328
fib 1272 1.63744
fib 1618 1.12536
fib 2000 0.56
fib 2618 -0.35464
ema9 3.04923864
ema20 3.23161988
ema50 4.47395133
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.01912841
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 22.2
seller score 77.8
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 61
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:CFND; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 3.0499
ema12 3.07345847
ema26 3.42909715
sma20 3.115995
sma50 4.087998
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.8817482107828292, 'rsi': -0.3150067309846463, 'roc': -0.29729034326464526, 'vol': -0.323983585422566, 'streak': -0.5, 'bb': -0.1205963274219834, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 3.049238642280463, 'ema21': 3.2605381960184228, 'ema50': 4.473951326238317, 'rsi14': 40.54979807046061, 'atr14': 0.403757929084433, 'macd': {'macd': -0.35563867351359013, 'signal': -0.4698196107422012, 'hist': 0.11418093722861106}, 'bb': {'middle': 3.1159950000000007, 'upper': 3.664063099692001, 'lower': 2.5679269003080005}, 'bars_used': 61, 'candles': [[1754314200, 9.75, 9.78, 9.2, 9.67], [1754919000, 9.67, 9.67, 8.71, 8.83], [1755523800, 8.8, 8.8, 8.2, 8.4], [1756128600, 8.41, 8.85, 8.39, 8.51], [1756819800, 8.5, 9.01, 8.47, 8.66], [1757338200, 8.75, 8.85, 7.81, 8], [1757943000, 7.98, 8.6, 7.58, 8.35], [1758547800, 8.3, 8.53, 8.12, 8.28], [1759152600, 8.25, 8.465, 8.1, 8.16], [1759757400, 8.21, 8.6396, 7.69, 8.38], [1760362200, 8.49, 8.5, 7.78, 7.9], [1760967000, 7.84, 7.99, 7.38, 7.56], [1761571800, 7.62, 7.9, 7.475, 7.55], [1762180200, 7.55, 7.71, 6.5, 6.91], [1762785000, 6.96, 7, 6.35, 6.6], [1763389800, 6.45, 6.65, 4.78, 5.3], [1763994600, 5.3, 5.66, 4.81, 5.6], [1764599400, 5.49, 5.58, 5.1, 5.36], [1765204200, 5.38, 5.45, 4.97, 5.04], [1765809000, 5.01, 5.12, 4.7, 4.88], [1766413800, 4.87, 5.04, 4.62, 5], [1767018600, 5.01, 5.09, 4.83, 5.09], [1767623400, 5.1, 5.15, 4.53, 4.83], [1768228200, 4.75, 5.07, 4.72, 4.98], [1768919400, 4.88, 5.02, 4.81, 4.95], [1769437800, 4.87, 5.0401, 4.68, 4.74], [1770042600, 4.66, 4.73, 3.91, 4.36], [1770647400, 4.24, 4.35, 3.82, 4.16], [1771338600, 4.07, 4.07, 3.84, 4.05], [1771857000, 4.02, 4.08, 3.8, 3.89], [1772461800, 3.8, 3.96, 3.68, 3.8], [1773063000, 3.75, 4.18, 3.75, 3.93], [1773667800, 3.85, 4.1, 3.82, 3.98], [1774272600, 3.96, 4.1794, 3.69, 3.74], [1774877400, 3.8, 3.97, 3.68, 3.77], [1775482200, 3.78, 3.8, 3.55, 3.64], [1776087000, 3.6, 3.95, 3.6, 3.8], [1776691800, 3.83, 4.12, 3.75, 3.83], [1777296600, 3.75, 3.8306, 3.64, 3.75], [1777901400, 3.77, 3.77, 3.38, 3.48], [1778506200, 3.6, 3.75, 3.18, 3.51], [1779111000, 3.5, 3.74, 3.28, 3.6], [1779802200, 3.63, 3.7, 3.45, 3.51], [1780320600, 3.41, 3.5, 2.852, 2.96], [1780925400, 2.96, 3.23, 2.96, 3.12], [1781530200, 3.05, 3.53, 3.05, 3.45], [1782135000, 3.48, 3.51, 2.88, 2.94], [1782739800, 3, 3.2144, 2.88, 3.12], [1783344600, 3.1, 3.46, 3.1, 3.37], [1783949400, 3.414, 3.45, 3.25, 3.39], [1784554200, 3.4, 3.52, 3.35, 3.41], [1785159000, 3.37, 3.41, 2.9503, 3.01], [1785763800, 2.92, 3.17, 2.8, 2.85], [1786368600, 2.85, 2.9699, 2.69, 2.7], [1786973400, 2.75, 2.81, 2.04, 2.54], [1787578200, 2.56, 2.85, 2.42, 2.77], [1788183000, 2.77, 3.18, 2.73, 3.17], [1788874200, 3.16, 3.23, 2.92, 3.18], [1789392600, 3.17, 3.1999, 2.7601, 3.08], [1789997400, 3.14, 3.39, 2.97, 3.1], [1790602200, 3.11, 3.11, 2.92, 3.0499]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:CFND

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 30.0/10030.0/100FOMO · fear
Buy: 22.2/10022.2/100Buy
Sell: 77.8/10077.8/100Sell

Source: NYSE:CFND · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-07 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 46.9/10046.9/100Buy
Sell: 53.1/10053.1/100Sell

Source: NYSE:CFND · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.