NASDAQ:ACCLNghiêng tăng mạnh · +35
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
2.58
Kháng cự gần nhất
2.61
Hỗ trợ gần nhất
2.57
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +35/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.58 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 2.61 (+1.19%); hỗ trợ gần nhất 2.57 (-0.45%).
  • Động lượng D1: RSI-14 44.4, ADX 26.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 2.68, mục tiêu 3.06.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (72/100), 0 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:ACCL đóng cửa gần nhất tại 2.58 trên nến D1 lúc 2026-10-06 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +35/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang rõ nét. Chỉ số FOMO D1 47/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-08T03:17:53.950345+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-08 03:17 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.28 (+0.03% so với phiên trước; 5 phiên +0.78%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.316% (+3.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.07 (+0.33% so với phiên trước; 5 phiên -6.30%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,804.40 (-0.03% so với phiên trước; 5 phiên +1.75%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 91.56 (+1.09% so với phiên trước; 5 phiên -2.53%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,129.51 (+0.44% so với phiên trước; 5 phiên -1.10%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:ACCL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Trung bình · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 200K, kỳ trước 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Consumer Sentiment (dự báo 47.5, kỳ trước 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Trung bình · Prelim UoM Inflation Expectations (kỳ trước 4.6%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:ACCL: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 tăng (mua 60/bán 40); D1 đi ngang (mua 68/bán 32).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 2.58): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 44.4 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng ẩn (ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 25 / %D 24. ADX 26.4 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 19 > -DI 15 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.18 (~6.81% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.26. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 2.29 – 2.81. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: marubozu.

Các mức giá quan trọng

  • R3 2.73 (+5.74%) — D1 Fib mở rộng 127.2% + W1 Fib 50% + W1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R2 2.68 (+3.85%) — W1 Fib 61.8% + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 2.61 (+1.19%) — D1 EMA50 + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 2.58
  • S1 2.57 (-0.45%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S2 2.50 (-3.10%) — D1 đáy swing
  • S3 2.41 (-6.70%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 2.68 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.68
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.50
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.06 / 3.20
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 2.50 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 2.50
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 2.68
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.30 / 1.12
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:6.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (72/100).

  • Không có điểm cảnh báo lớn; vẫn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.18: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 2.58 Đi ngang Chưa có tín hiệu 2.3714 3.12 2026-10-06 13:30:00
W1 2.6 Tăng Chưa có tín hiệu 1.3 3.2 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.6793
swing_low 2.5
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.2086
Giá mở cửa 2.52
Giá cao nhất 2.58
Giá thấp nhất 2.52
Giá đóng cửa 2.58
body_size 0.06
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 1
close_position 1
candle_pattern MARUBOZU
range_high 3.12
range_low 2.3714
range_size 0.7486
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.34169498
rsi7 39.5909112
rsi14 44.44360131
rsi21 47.7803076
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -0.04249679
macd_signal -0.01546182
macd_histogram -0.02703496
stoch_k 25
stoch_d 24.47916667
adx 26.4405558
plus_di 18.59171735
minus_di 15.24109517
atr7 0.15797002
atr14 0.17559521
atr_pct 6.80601576
bollinger_upper 3.0649012
bollinger_middle 2.736
bollinger_lower 2.4070988
bollinger_width 24.04248545
percent_b 0.26284672
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.3714
Kháng cự tham chiếu 3.12
nearest_fvg_low 2.29
nearest_fvg_high 2.81
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.52
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.6369852
fib_382 2.6108074
fib_500 2.58965
fib_618 2.5684926
fib_705 2.5528935
fib_786 2.5383702
fib_1272 2.7280696
fib_1618 2.7901074
fib_2000 2.8586
fib_2618 2.9694074
ema9 2.63010796
ema20 2.68838345
ema50 2.60558222
ema200 2.40262942
ema_slope -0.01140878
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 68.1
Điểm bên bán 31.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-06 13:30:00
Số nến tính toán 243
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.58
ema12 2.65152498
ema26 2.69402177
sma20 2.736
sma50 2.74368
sma100 2.209421
sma200 1.986422
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.03642215420936991, 'rsi': -0.185213289756175, 'roc': -0.3796610847556448, 'vol': 0.4940533560876027, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.4743065684757862, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.6301079608691706, 'ema21': 2.6905790239650904, 'ema50': 2.6055822227924232, 'rsi14': 44.44360130731475, 'atr14': 0.17559520673438042, 'macd': {'macd': -0.04249678643290267, 'signal': -0.015461823272335378, 'hist': -0.02703496316056729}, 'bb': {'middle': 2.736, 'upper': 3.0649012009707475, 'lower': 2.407098799029253}, 'bars_used': 243, 'candles': [[1778765400, 1.44, 1.47, 1.43, 1.47], [1778851800, 1.4306, 1.46, 1.42, 1.42], [1779111000, 1.42, 1.43, 1.39, 1.4], [1779197400, 1.33, 1.4373, 1.33, 1.42], [1779283800, 1.42, 1.42, 1.4004, 1.4004], [1779370200, 1.41, 1.48, 1.41, 1.48], [1779456600, 1.4422, 1.4565, 1.4201, 1.43], [1779802200, 1.43, 1.46, 1.43, 1.4372], [1779888600, 1.46, 1.46, 1.43, 1.46], [1779975000, 1.52, 1.52, 1.46, 1.47], [1780061400, 1.51, 1.5384, 1.47, 1.5], [1780320600, 1.47, 1.5, 1.44, 1.45], [1780407000, 1.44, 1.5, 1.44, 1.4401], [1780493400, 1.48, 1.51, 1.4779, 1.48], [1780579800, 1.84, 2.16, 1.3, 1.31], [1780666200, 1.61, 2.1, 1.455, 1.55], [1780925400, 1.49, 1.74, 1.46, 1.55], [1781011800, 1.51, 1.88, 1.45, 1.52], [1781098200, 1.52, 1.57, 1.45, 1.55], [1781184600, 1.56, 1.935, 1.48, 1.81], [1781271000, 1.74, 1.74, 1.52, 1.61], [1781530200, 1.66, 1.66, 1.54, 1.55], [1781616600, 1.57, 1.65, 1.565, 1.64], [1781703000, 1.69, 1.71, 1.61, 1.71], [1781789400, 1.71, 1.71, 1.6, 1.66], [1782135000, 1.67, 1.73, 1.62, 1.73], [1782221400, 1.72, 1.72, 1.63, 1.68], [1782307800, 1.68, 1.785, 1.68, 1.72], [1782394200, 1.7, 1.72, 1.68, 1.69], [1782480600, 1.6899, 1.71, 1.67, 1.68], [1782739800, 1.72, 1.77, 1.67, 1.67], [1782826200, 1.66, 1.7093, 1.6501, 1.68], [1782912600, 1.66, 1.72, 1.65, 1.68], [1782999000, 1.74, 1.74, 1.6612, 1.72], [1783344600, 1.72, 1.78, 1.6801, 1.74], [1783431000, 1.78, 1.8, 1.74, 1.8], [1783517400, 1.8, 1.8, 1.75, 1.75], [1783603800, 1.76, 1.76, 1.74, 1.74], [1783690200, 1.79, 1.82, 1.745, 1.8], [1783949400, 1.9, 1.9, 1.82, 1.9], [1784035800, 1.9, 1.95, 1.85, 1.88], [1784122200, 1.88, 1.95, 1.88, 1.93], [1784208600, 1.96, 1.96, 1.9, 1.93], [1784295000, 1.9, 1.92, 1.88, 1.89], [1784554200, 1.89, 1.95, 1.88, 1.95], [1784640600, 1.91, 2, 1.91, 1.99], [1784727000, 1.9736, 2.2, 1.94, 2.14], [1784813400, 2.1, 2.34, 2.09, 2.12], [1784899800, 2.2, 2.2798, 2.12, 2.13], [1785159000, 2.12, 2.17, 2.09, 2.1004], [1785245400, 2.1816, 2.2152, 2.14, 2.15], [1785331800, 2.1454, 2.24, 2.14, 2.15], [1785418200, 2.13, 2.3, 2.13, 2.214], [1785504600, 2.24, 2.24, 2.19, 2.23], [1785763800, 2.2516, 2.29, 2.25, 2.29], [1785850200, 2.32, 3.2, 2.32, 2.75], [1785936600, 2.83, 3.02, 2.81, 2.88], [1786023000, 2.9, 2.92, 2.84, 2.84], [1786109400, 2.87, 2.97, 2.86, 2.89], [1786368600, 2.91, 3, 2.91, 2.97], [1786455000, 2.92, 3.0099, 2.87, 2.9], [1786541400, 2.91, 2.96, 2.89, 2.89], [1786627800, 2.8501, 2.92, 2.75, 2.85], [1786714200, 2.86, 2.885, 2.84, 2.84], [1786973400, 2.85, 2.975, 2.85, 2.85], [1787059800, 2.8403, 2.9, 2.84, 2.88], [1787146200, 2.85, 2.9, 2.85, 2.885], [1787232600, 2.92, 2.99, 2.8517, 2.92], [1787319000, 2.94, 2.94, 2.7901, 2.92], [1787578200, 2.83, 2.99, 2.7401, 2.91], [1787664600, 2.91, 2.91, 2.9, 2.9], [1787751000, 2.8525, 2.9, 2.82, 2.82], [1787837400, 2.75, 2.82, 2.75, 2.77], [1787923800, 2.76, 2.925, 2.76, 2.925], [1788183000, 2.93, 2.93, 2.93, 2.93], [1788269400, 2.82, 2.96, 2.6917, 2.96], [1788355800, 2.81, 2.81, 2.73, 2.74], [1788442200, 2.66, 2.91, 2.66, 2.8], [1788528600, 2.74, 2.74, 2.7399, 2.74], [1788874200, 2.7151, 2.72, 2.64, 2.67], [1788960600, 2.7, 3.12, 2.3714, 3.1], [1789047000, 2.74, 2.9, 2.6019, 2.67], [1789133400, 2.64, 2.81, 2.54, 2.66], [1789392600, 2.7, 3, 2.67, 2.83], [1789479000, 2.91, 3.09, 2.76, 2.98], [1789565400, 2.82, 2.9, 2.82, 2.9], [1789651800, 2.94, 2.97, 2.83, 2.95], [1789738200, 2.8712, 2.93, 2.87, 2.88], [1789997400, 2.871, 2.92, 2.8461, 2.87], [1790083800, 2.85, 2.955, 2.75, 2.78], [1790170200, 2.7662, 2.77, 2.63, 2.63], [1790256600, 2.64, 2.705, 2.5, 2.53], [1790343000, 2.64, 2.655, 2.5, 2.5], [1790602200, 2.62, 2.79, 2.45, 2.75], [1790688600, 2.74, 2.74, 2.57, 2.74], [1790775000, 2.5535, 2.64, 2.5535, 2.6], [1790861400, 2.63, 2.63, 2.5001, 2.59], [1790947800, 2.54, 2.6793, 2.5, 2.6], [1791207000, 2.6, 2.6, 2.53, 2.58], [1791293400, 2.52, 2.58, 2.52, 2.58]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ACCL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 3.12
swing_low 2.3714
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.6
Giá mở cửa 2.62
Giá cao nhất 2.79
Giá thấp nhất 2.45
Giá đóng cửa 2.6
body_size 0.02
upper_wick 0.17
lower_wick 0.15
body_ratio 0.05882353
close_position 0.44117647
candle_pattern DOJI
range_high 3.2
range_low 1.3
range_size 1.9
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.85078078
rsi7 55.16488931
rsi14 56.02912819
rsi21 49.97634492
rsi_slope 2.04380025
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.16126256
macd_signal 0.07447294
macd_histogram 0.08678962
stoch_k 61.29032258
stoch_d 65.90313889
adx 25.49893227
plus_di 23.50012486
minus_di 16.85172698
atr7 0.38563363
atr14 0.39963291
atr_pct 15.37049653
bollinger_upper 3.30792487
bollinger_middle 2.20775
bollinger_lower 1.10757513
bollinger_width 99.66480557
percent_b 0.67826711
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 1.3
Kháng cự tham chiếu 3.2
nearest_fvg_low 2.3
nearest_fvg_high 2.75
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.45
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 2.9433304
fib_382 2.8340348
fib_500 2.7457
fib_618 2.6573652
fib_705 2.592237
fib_786 2.5316004
fib_1272 3.3236192
fib_1618 3.5826348
fib_2000 3.8686
fib_2618 4.3312348
ema9 2.59709018
ema20 2.38206735
ema50 2.31649945
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.02294028
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 60.2
Điểm bên bán 39.8
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 51
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 2.6
ema12 2.52316577
ema26 2.36190321
sma20 2.20775
sma50 2.275928
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.17735060230572475, 'rsi': 0.20097093967317695, 'roc': 0.3920264393229353, 'vol': 0.46016724907588824, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.35653422907368437, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.597090180774088, 'ema21': 2.3738361515536566, 'ema50': 2.316499450980392, 'rsi14': 56.02912819019531, 'atr14': 0.39963290980384913, 'macd': {'macd': 0.16126256092697977, 'signal': 0.07447294306101797, 'hist': 0.0867896178659618}, 'bb': {'middle': 2.20775, 'upper': 3.307924872463464, 'lower': 1.1075751275365358}, 'bars_used': 51, 'candles': [[1760362200, 4.05, 4.45, 4, 4.05], [1760967000, 3.08, 3.1802, 2.1, 2.74], [1761571800, 2.79, 4.88, 2.66, 4.0397], [1762180200, 4.15, 5, 3.64, 4], [1762785000, 4.1, 4.38, 4, 4.08], [1763389800, 4.18, 4.29, 3.3903, 4.28], [1763994600, 3.97, 4.98, 3.68, 4.01], [1764599400, 3.87, 4.26, 3.76, 3.95], [1765204200, 3.99, 4.2464, 3.3, 3.795], [1765809000, 3.7576, 3.79, 2.9, 3.1568], [1766413800, 3.09, 3.73, 2.45, 2.9], [1767018600, 3, 3.435, 2.6, 2.76], [1767623400, 2.96, 3.4, 2.45, 3.16], [1768228200, 3.1, 4.63, 2.46, 2.5], [1768919400, 2, 2.08, 1.3, 1.44], [1769437800, 1.6, 1.72, 1.3, 1.3], [1770042600, 1.59, 1.69, 1.23, 1.5], [1770647400, 1.45, 1.48, 1.35, 1.41], [1771338600, 1.42, 1.5, 1.3608, 1.42], [1771857000, 1.45, 1.52, 1.3401, 1.36], [1772461800, 1.35, 1.85, 1.3001, 1.61], [1773063000, 1.58, 1.6581, 1.5, 1.52], [1773667800, 1.4401, 1.48, 1.36, 1.3999], [1774272600, 1.37, 1.48, 1.33, 1.34], [1774877400, 1.36, 1.39, 1.31, 1.37], [1775482200, 1.3502, 1.4, 1.31, 1.38], [1776087000, 1.385, 1.6, 1.36, 1.42], [1776691800, 1.426, 1.53, 1.39, 1.4], [1777296600, 1.409, 1.545, 1.38, 1.54], [1777901400, 1.495, 1.5285, 1.42, 1.44], [1778506200, 1.43, 1.4947, 1.395, 1.42], [1779111000, 1.42, 1.48, 1.33, 1.43], [1779802200, 1.43, 1.5384, 1.43, 1.5], [1780320600, 1.47, 2.16, 1.3, 1.55], [1780925400, 1.49, 1.935, 1.45, 1.61], [1781530200, 1.66, 1.71, 1.54, 1.66], [1782135000, 1.67, 1.785, 1.62, 1.68], [1782739800, 1.72, 1.77, 1.65, 1.72], [1783344600, 1.72, 1.82, 1.6801, 1.8], [1783949400, 1.9, 1.96, 1.82, 1.89], [1784554200, 1.89, 2.34, 1.88, 2.13], [1785159000, 2.12, 2.3, 2.09, 2.23], [1785763800, 2.2516, 3.2, 2.25, 2.89], [1786368600, 2.91, 3.0099, 2.75, 2.84], [1786973400, 2.85, 2.99, 2.7901, 2.92], [1787578200, 2.83, 2.99, 2.7401, 2.925], [1788183000, 2.93, 2.96, 2.66, 2.74], [1788874200, 2.7151, 3.12, 2.3714, 2.66], [1789392600, 2.7, 3.09, 2.67, 2.88], [1789997400, 2.871, 2.955, 2.5, 2.5], [1790602200, 2.62, 2.79, 2.45, 2.6]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:ACCL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 60.2/10060.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.8/10039.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ACCL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 47.0/10047.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 68.1/10068.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 31.9/10031.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:ACCL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:ACCLStrong bullish bias · +35
BearishNeutralBullish
Last close
2.58
Nearest resistance
2.61
Nearest support
2.57
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +35/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 2.58 (D1 2026-10-06 13:30:00 UTC): nearest resistance 2.61 (+1.19%); nearest support 2.57 (-0.45%).
  • Momentum D1: RSI-14 44.4, ADX 26.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 2.68, targeting 3.06.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (72/100) with 0 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:ACCL last closed at 2.58 on the D1 candle of 2026-10-06 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +35/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a well-defined range. The D1 FOMO gauge reads 47/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-06 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-08T03:17:53.950345+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-08 03:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.28 (+0.03% vs prior close; 5 sessions +0.78%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.316% (+3.0 bp vs prior close; 5 sessions -0.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.07 (+0.33% vs prior close; 5 sessions -6.30%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,804.40 (-0.03% vs prior close; 5 sessions +1.75%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 91.56 (+1.09% vs prior close; 5 sessions -2.53%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,129.51 (+0.44% vs prior close; 5 sessions -1.10%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:ACCL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-08 08:30 UTC · USD · Medium · FOMC Member Waller Speaks
  • 2026-10-08 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 200K, previous 197K)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Consumer Sentiment (forecast 47.5, previous 47.8)
  • 2026-10-09 14:00 UTC · USD · Medium · Prelim UoM Inflation Expectations (previous 4.6%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:ACCL: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 up (buy 60/sell 40); D1 sideways (buy 68/sell 32).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-06 13:30:00 UTC, close 2.58): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 44.4 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bullish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 25 / %D 24. ADX at 26.4 points to a strong trend; +DI 19 > -DI 15, so buyers lead. ATR-14 is 0.18 (~6.81% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.26. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 2.29 – 2.81. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: marubozu.

Key levels to watch

  • R3 2.73 (+5.74%) — D1 Fib 127.2% ext. + W1 Fib 50% + W1 FVG top · confluence
  • R2 2.68 (+3.85%) — W1 Fib 61.8% + D1 swing high · confluence
  • R1 2.61 (+1.19%) — D1 EMA50 + D1 Fib 38.2% · confluence
  • Last close 2.58
  • S1 2.57 (-0.45%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • S2 2.50 (-3.10%) — D1 swing low
  • S3 2.41 (-6.70%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 2.68 that holds on a retest.
  • Reference entry: 2.68
  • Reference stop (SL): 2.50
  • Targets (TP1 / TP2): 3.06 / 3.20
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 2.50 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 2.50
  • Reference stop (SL): 2.68
  • Targets (TP1 / TP2): 1.30 / 1.12
  • Reward-to-risk to TP1: 1:6.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (72/100).

  • No major red flag found; still wait for the candle close and keep a stop.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.18: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 2.58 RANGE NO SIGNAL 2.3714 3.12 2026-10-06 13:30:00
W1 2.6 UP NO SIGNAL 1.3 3.2 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 2.6793
swing low 2.5
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.2086
open 2.52
high 2.58
low 2.52
close 2.58
body size 0.06
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 1
close position 1
candle pattern MARUBOZU
range high 3.12
range low 2.3714
range size 0.7486
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.34169498
rsi7 39.5909112
rsi14 44.44360131
rsi21 47.7803076
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -0.04249679
macd signal -0.01546182
macd histogram -0.02703496
stoch k 25
stoch d 24.47916667
adx 26.4405558
plus di 18.59171735
minus di 15.24109517
atr7 0.15797002
atr14 0.17559521
atr pct 6.80601576
bollinger upper 3.0649012
bollinger middle 2.736
bollinger lower 2.4070988
bollinger width 24.04248545
percent b 0.26284672
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.3714
resistance 3.12
nearest fvg low 2.29
nearest fvg high 2.81
fvg direction UP
fvg size 0.52
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.6369852
fib 382 2.6108074
fib 500 2.58965
fib 618 2.5684926
fib 705 2.5528935
fib 786 2.5383702
fib 1272 2.7280696
fib 1618 2.7901074
fib 2000 2.8586
fib 2618 2.9694074
ema9 2.63010796
ema20 2.68838345
ema50 2.60558222
ema200 2.40262942
ema slope -0.01140878
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 68.1
seller score 31.9
score coverage 80
candle time 2026-10-06 13:30:00
bars used 243
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ACCL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 2.58
ema12 2.65152498
ema26 2.69402177
sma20 2.736
sma50 2.74368
sma100 2.209421
sma200 1.986422
fomo {'version': '1', 'score': 47, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.03642215420936991, 'rsi': -0.185213289756175, 'roc': -0.3796610847556448, 'vol': 0.4940533560876027, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.4743065684757862, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.6301079608691706, 'ema21': 2.6905790239650904, 'ema50': 2.6055822227924232, 'rsi14': 44.44360130731475, 'atr14': 0.17559520673438042, 'macd': {'macd': -0.04249678643290267, 'signal': -0.015461823272335378, 'hist': -0.02703496316056729}, 'bb': {'middle': 2.736, 'upper': 3.0649012009707475, 'lower': 2.407098799029253}, 'bars_used': 243, 'candles': [[1778765400, 1.44, 1.47, 1.43, 1.47], [1778851800, 1.4306, 1.46, 1.42, 1.42], [1779111000, 1.42, 1.43, 1.39, 1.4], [1779197400, 1.33, 1.4373, 1.33, 1.42], [1779283800, 1.42, 1.42, 1.4004, 1.4004], [1779370200, 1.41, 1.48, 1.41, 1.48], [1779456600, 1.4422, 1.4565, 1.4201, 1.43], [1779802200, 1.43, 1.46, 1.43, 1.4372], [1779888600, 1.46, 1.46, 1.43, 1.46], [1779975000, 1.52, 1.52, 1.46, 1.47], [1780061400, 1.51, 1.5384, 1.47, 1.5], [1780320600, 1.47, 1.5, 1.44, 1.45], [1780407000, 1.44, 1.5, 1.44, 1.4401], [1780493400, 1.48, 1.51, 1.4779, 1.48], [1780579800, 1.84, 2.16, 1.3, 1.31], [1780666200, 1.61, 2.1, 1.455, 1.55], [1780925400, 1.49, 1.74, 1.46, 1.55], [1781011800, 1.51, 1.88, 1.45, 1.52], [1781098200, 1.52, 1.57, 1.45, 1.55], [1781184600, 1.56, 1.935, 1.48, 1.81], [1781271000, 1.74, 1.74, 1.52, 1.61], [1781530200, 1.66, 1.66, 1.54, 1.55], [1781616600, 1.57, 1.65, 1.565, 1.64], [1781703000, 1.69, 1.71, 1.61, 1.71], [1781789400, 1.71, 1.71, 1.6, 1.66], [1782135000, 1.67, 1.73, 1.62, 1.73], [1782221400, 1.72, 1.72, 1.63, 1.68], [1782307800, 1.68, 1.785, 1.68, 1.72], [1782394200, 1.7, 1.72, 1.68, 1.69], [1782480600, 1.6899, 1.71, 1.67, 1.68], [1782739800, 1.72, 1.77, 1.67, 1.67], [1782826200, 1.66, 1.7093, 1.6501, 1.68], [1782912600, 1.66, 1.72, 1.65, 1.68], [1782999000, 1.74, 1.74, 1.6612, 1.72], [1783344600, 1.72, 1.78, 1.6801, 1.74], [1783431000, 1.78, 1.8, 1.74, 1.8], [1783517400, 1.8, 1.8, 1.75, 1.75], [1783603800, 1.76, 1.76, 1.74, 1.74], [1783690200, 1.79, 1.82, 1.745, 1.8], [1783949400, 1.9, 1.9, 1.82, 1.9], [1784035800, 1.9, 1.95, 1.85, 1.88], [1784122200, 1.88, 1.95, 1.88, 1.93], [1784208600, 1.96, 1.96, 1.9, 1.93], [1784295000, 1.9, 1.92, 1.88, 1.89], [1784554200, 1.89, 1.95, 1.88, 1.95], [1784640600, 1.91, 2, 1.91, 1.99], [1784727000, 1.9736, 2.2, 1.94, 2.14], [1784813400, 2.1, 2.34, 2.09, 2.12], [1784899800, 2.2, 2.2798, 2.12, 2.13], [1785159000, 2.12, 2.17, 2.09, 2.1004], [1785245400, 2.1816, 2.2152, 2.14, 2.15], [1785331800, 2.1454, 2.24, 2.14, 2.15], [1785418200, 2.13, 2.3, 2.13, 2.214], [1785504600, 2.24, 2.24, 2.19, 2.23], [1785763800, 2.2516, 2.29, 2.25, 2.29], [1785850200, 2.32, 3.2, 2.32, 2.75], [1785936600, 2.83, 3.02, 2.81, 2.88], [1786023000, 2.9, 2.92, 2.84, 2.84], [1786109400, 2.87, 2.97, 2.86, 2.89], [1786368600, 2.91, 3, 2.91, 2.97], [1786455000, 2.92, 3.0099, 2.87, 2.9], [1786541400, 2.91, 2.96, 2.89, 2.89], [1786627800, 2.8501, 2.92, 2.75, 2.85], [1786714200, 2.86, 2.885, 2.84, 2.84], [1786973400, 2.85, 2.975, 2.85, 2.85], [1787059800, 2.8403, 2.9, 2.84, 2.88], [1787146200, 2.85, 2.9, 2.85, 2.885], [1787232600, 2.92, 2.99, 2.8517, 2.92], [1787319000, 2.94, 2.94, 2.7901, 2.92], [1787578200, 2.83, 2.99, 2.7401, 2.91], [1787664600, 2.91, 2.91, 2.9, 2.9], [1787751000, 2.8525, 2.9, 2.82, 2.82], [1787837400, 2.75, 2.82, 2.75, 2.77], [1787923800, 2.76, 2.925, 2.76, 2.925], [1788183000, 2.93, 2.93, 2.93, 2.93], [1788269400, 2.82, 2.96, 2.6917, 2.96], [1788355800, 2.81, 2.81, 2.73, 2.74], [1788442200, 2.66, 2.91, 2.66, 2.8], [1788528600, 2.74, 2.74, 2.7399, 2.74], [1788874200, 2.7151, 2.72, 2.64, 2.67], [1788960600, 2.7, 3.12, 2.3714, 3.1], [1789047000, 2.74, 2.9, 2.6019, 2.67], [1789133400, 2.64, 2.81, 2.54, 2.66], [1789392600, 2.7, 3, 2.67, 2.83], [1789479000, 2.91, 3.09, 2.76, 2.98], [1789565400, 2.82, 2.9, 2.82, 2.9], [1789651800, 2.94, 2.97, 2.83, 2.95], [1789738200, 2.8712, 2.93, 2.87, 2.88], [1789997400, 2.871, 2.92, 2.8461, 2.87], [1790083800, 2.85, 2.955, 2.75, 2.78], [1790170200, 2.7662, 2.77, 2.63, 2.63], [1790256600, 2.64, 2.705, 2.5, 2.53], [1790343000, 2.64, 2.655, 2.5, 2.5], [1790602200, 2.62, 2.79, 2.45, 2.75], [1790688600, 2.74, 2.74, 2.57, 2.74], [1790775000, 2.5535, 2.64, 2.5535, 2.6], [1790861400, 2.63, 2.63, 2.5001, 2.59], [1790947800, 2.54, 2.6793, 2.5, 2.6], [1791207000, 2.6, 2.6, 2.53, 2.58], [1791293400, 2.52, 2.58, 2.52, 2.58]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ACCL
W1 · Report parameters
swing high 3.12
swing low 2.3714
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.6
open 2.62
high 2.79
low 2.45
close 2.6
body size 0.02
upper wick 0.17
lower wick 0.15
body ratio 0.05882353
close position 0.44117647
candle pattern DOJI
range high 3.2
range low 1.3
range size 1.9
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.85078078
rsi7 55.16488931
rsi14 56.02912819
rsi21 49.97634492
rsi slope 2.04380025
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.16126256
macd signal 0.07447294
macd histogram 0.08678962
stoch k 61.29032258
stoch d 65.90313889
adx 25.49893227
plus di 23.50012486
minus di 16.85172698
atr7 0.38563363
atr14 0.39963291
atr pct 15.37049653
bollinger upper 3.30792487
bollinger middle 2.20775
bollinger lower 1.10757513
bollinger width 99.66480557
percent b 0.67826711
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 1.3
resistance 3.2
nearest fvg low 2.3
nearest fvg high 2.75
fvg direction UP
fvg size 0.45
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 2.9433304
fib 382 2.8340348
fib 500 2.7457
fib 618 2.6573652
fib 705 2.592237
fib 786 2.5316004
fib 1272 3.3236192
fib 1618 3.5826348
fib 2000 3.8686
fib 2618 4.3312348
ema9 2.59709018
ema20 2.38206735
ema50 2.31649945
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.02294028
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 60.2
seller score 39.8
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 51
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:ACCL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 2.6
ema12 2.52316577
ema26 2.36190321
sma20 2.20775
sma50 2.275928
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.17735060230572475, 'rsi': 0.20097093967317695, 'roc': 0.3920264393229353, 'vol': 0.46016724907588824, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.35653422907368437, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.597090180774088, 'ema21': 2.3738361515536566, 'ema50': 2.316499450980392, 'rsi14': 56.02912819019531, 'atr14': 0.39963290980384913, 'macd': {'macd': 0.16126256092697977, 'signal': 0.07447294306101797, 'hist': 0.0867896178659618}, 'bb': {'middle': 2.20775, 'upper': 3.307924872463464, 'lower': 1.1075751275365358}, 'bars_used': 51, 'candles': [[1760362200, 4.05, 4.45, 4, 4.05], [1760967000, 3.08, 3.1802, 2.1, 2.74], [1761571800, 2.79, 4.88, 2.66, 4.0397], [1762180200, 4.15, 5, 3.64, 4], [1762785000, 4.1, 4.38, 4, 4.08], [1763389800, 4.18, 4.29, 3.3903, 4.28], [1763994600, 3.97, 4.98, 3.68, 4.01], [1764599400, 3.87, 4.26, 3.76, 3.95], [1765204200, 3.99, 4.2464, 3.3, 3.795], [1765809000, 3.7576, 3.79, 2.9, 3.1568], [1766413800, 3.09, 3.73, 2.45, 2.9], [1767018600, 3, 3.435, 2.6, 2.76], [1767623400, 2.96, 3.4, 2.45, 3.16], [1768228200, 3.1, 4.63, 2.46, 2.5], [1768919400, 2, 2.08, 1.3, 1.44], [1769437800, 1.6, 1.72, 1.3, 1.3], [1770042600, 1.59, 1.69, 1.23, 1.5], [1770647400, 1.45, 1.48, 1.35, 1.41], [1771338600, 1.42, 1.5, 1.3608, 1.42], [1771857000, 1.45, 1.52, 1.3401, 1.36], [1772461800, 1.35, 1.85, 1.3001, 1.61], [1773063000, 1.58, 1.6581, 1.5, 1.52], [1773667800, 1.4401, 1.48, 1.36, 1.3999], [1774272600, 1.37, 1.48, 1.33, 1.34], [1774877400, 1.36, 1.39, 1.31, 1.37], [1775482200, 1.3502, 1.4, 1.31, 1.38], [1776087000, 1.385, 1.6, 1.36, 1.42], [1776691800, 1.426, 1.53, 1.39, 1.4], [1777296600, 1.409, 1.545, 1.38, 1.54], [1777901400, 1.495, 1.5285, 1.42, 1.44], [1778506200, 1.43, 1.4947, 1.395, 1.42], [1779111000, 1.42, 1.48, 1.33, 1.43], [1779802200, 1.43, 1.5384, 1.43, 1.5], [1780320600, 1.47, 2.16, 1.3, 1.55], [1780925400, 1.49, 1.935, 1.45, 1.61], [1781530200, 1.66, 1.71, 1.54, 1.66], [1782135000, 1.67, 1.785, 1.62, 1.68], [1782739800, 1.72, 1.77, 1.65, 1.72], [1783344600, 1.72, 1.82, 1.6801, 1.8], [1783949400, 1.9, 1.96, 1.82, 1.89], [1784554200, 1.89, 2.34, 1.88, 2.13], [1785159000, 2.12, 2.3, 2.09, 2.23], [1785763800, 2.2516, 3.2, 2.25, 2.89], [1786368600, 2.91, 3.0099, 2.75, 2.84], [1786973400, 2.85, 2.99, 2.7901, 2.92], [1787578200, 2.83, 2.99, 2.7401, 2.925], [1788183000, 2.93, 2.96, 2.66, 2.74], [1788874200, 2.7151, 3.12, 2.3714, 2.66], [1789392600, 2.7, 3.09, 2.67, 2.88], [1789997400, 2.871, 2.955, 2.5, 2.5], [1790602200, 2.62, 2.79, 2.45, 2.6]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:ACCL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 60.2/10060.2/100Buy
Sell: 39.8/10039.8/100Sell

Source: NASDAQ:ACCL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-06 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 47.0/10047.0/100FOMO · neutral
Buy: 68.1/10068.1/100Buy
Sell: 31.9/10031.9/100Sell

Source: NASDAQ:ACCL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.