NASDAQ:CSTLNghiêng tăng mạnh · +54
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
33.7100
Kháng cự gần nhất
34.1375
Hỗ trợ gần nhất
33.3200
Khung tăng / giảm
2 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +54/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 33.7100 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 34.1375 (+1.27%); hỗ trợ gần nhất 33.3200 (-1.16%).
  • Động lượng D1: RSI-14 48.0, ADX 25.3, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 35.1000, mục tiêu 37.2277.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (61/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:CSTL đóng cửa gần nhất tại 33.7100 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (D1, W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +54/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 46/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T15:02:14.820431+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 15:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.27 (+0.15% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.274% (+3.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.07 (-2.14% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,795.10 (+0.21% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 92.96 (+0.28% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,183.06 (+1.19% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:CSTL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:CSTL: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 62/bán 38); W1 tăng (mua 51/bán 49); D1 tăng (mua 70/bán 30).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 33.7100): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 48.0 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 25 / %D 12. ADX 25.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 18 < -DI 20 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.7149 (~5.09% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.24. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG giảm gần nhất: 33.7200 – 35.1000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: tăng nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 35.6092 (+5.63%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 35.1000 (+4.12%) — D1 cạnh trên FVG + W1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 34.1375 (+1.27%) — D1 đáy swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 33.7100
  • S1 33.3200 (-1.16%) — W1 Fib 50% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • S2 32.8763 (-2.47%) — W1 Fib 61.8%
  • S3 32.5274 (-3.51%) — D1 EMA50 + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 35.1000 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 35.1000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 33.3851
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 37.2277 / 39.0379
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 32.8763 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 32.8763
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 34.5912
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 29.2330 / 28.0106
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.1

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (61/100).

  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.7149: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 33.71 Tăng Chưa có tín hiệu 31.44 37.99 2026-10-08 13:30:00
W1 35.56 Tăng Chưa có tín hiệu 17.722 36.85 2026-09-28 13:30:00
MN1 35.53 Đi ngang Chưa có tín hiệu 14.59 44.28 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 37.99
swing_low 34.1375
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 2.27
Giá mở cửa 32.54
Giá cao nhất 33.76
Giá thấp nhất 32.25
Giá đóng cửa 33.71
body_size 1.17
upper_wick 0.05
lower_wick 0.29
body_ratio 0.77483444
close_position 0.96688742
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 37.99
range_low 31.44
range_size 6.55
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.88053198
rsi7 41.38254555
rsi14 47.98047338
rsi21 51.84919675
rsi_slope 3.67421276
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.42025284
macd_signal 0.81898321
macd_histogram -0.39873037
stoch_k 25.43554007
stoch_d 11.71954792
adx 25.29916737
plus_di 17.70505826
minus_di 20.40674514
atr7 1.82971444
atr14 1.71487242
atr_pct 5.08713266
bollinger_upper 37.22773752
bollinger_middle 34.92325
bollinger_lower 32.61876248
bollinger_width 13.19744024
percent_b 0.2367636
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 31.44
Kháng cự tham chiếu 37.99
nearest_fvg_low 33.72
nearest_fvg_high 35.1
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.38
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 37.08081
fib_382 36.518345
fib_500 36.06375
fib_618 35.609155
fib_705 35.2739875
fib_786 34.961935
fib_1272 39.03788
fib_1618 40.370845
fib_2000 41.8425
fib_2618 44.223345
ema9 34.50068472
ema20 34.46257406
ema50 32.52741335
ema200 28.01064953
ema_slope -0.07921832
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 69.5
Điểm bên bán 30.5
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 33.71
ema12 34.59219527
ema26 34.17194243
sma20 34.92325
sma50 33.1099
sma100 27.72575
sma200 28.981625
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.17240154932936777, 'rsi': -0.06731755399017085, 'roc': -0.28767932092380233, 'vol': 0.03274092341046714, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.52647280020709, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 34.5006847247259, 'ema21': 34.42259308120547, 'ema50': 32.52741335137515, 'rsi14': 47.980473380294875, 'atr14': 1.7148724202668761, 'macd': {'macd': 0.42025283691734927, 'signal': 0.8189832054886311, 'hist': -0.39873036857128186}, 'bb': {'middle': 34.92325000000001, 'upper': 37.22773752437501, 'lower': 32.61876247562501}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 18.48, 20.22, 18.48, 19.32], [1779197400, 19.42, 19.705, 18.82, 19.2], [1779283800, 19.28, 20.05, 18.91, 20.03], [1779370200, 19.78, 20.65, 19.73, 20.54], [1779456600, 20.52, 20.91, 20.08, 20.15], [1779802200, 20.12, 20.12, 19.55, 19.69], [1779888600, 19.77, 21.81, 19.675, 21.26], [1779975000, 21.12, 22.18, 21.1, 22.11], [1780061400, 21.99, 22.14, 20.99, 21.08], [1780320600, 20.98, 21.21, 20.4519, 20.97], [1780407000, 20.54, 20.54, 19.51, 19.71], [1780493400, 19.66, 20.74, 19.575, 20.39], [1780579800, 20.61, 21.84, 20.61, 21.6], [1780666200, 21.57, 21.78, 20.99, 21.01], [1780925400, 21.16, 21.16, 20.105, 20.12], [1781011800, 20.3, 21.09, 20.24, 21.08], [1781098200, 20.88, 21.52, 20.88, 21.08], [1781184600, 21.07, 21.29, 20.53, 21.01], [1781271000, 21.06, 21.195, 20.51, 20.7], [1781530200, 20.73, 21.02, 20.375, 20.66], [1781616600, 20.67, 21.12, 20.37, 20.46], [1781703000, 20.68, 20.7099, 19.855, 20.25], [1781789400, 20.39, 21.15, 20.23, 21.12], [1782135000, 21.29, 21.47, 20.64, 21.2], [1782221400, 21.07, 21.925, 21.05, 21.38], [1782307800, 21.42, 22.46, 21.4, 22.12], [1782394200, 22.33, 22.93, 22.24, 22.91], [1782480600, 22.67, 24.3425, 22.67, 24.3], [1782739800, 24.35, 24.8, 24.21, 24.32], [1782826200, 24.14, 24.14, 23.36, 23.85], [1782912600, 23.92, 24.86, 23.86, 24.71], [1782999000, 24.71, 24.98, 24.02, 24.11], [1783344600, 23.95, 24.55, 23.6, 24.21], [1783431000, 24.36, 24.405, 23.48, 23.83], [1783517400, 23.45, 23.92, 23.34, 23.64], [1783603800, 23.7, 24.8, 23.545, 24.56], [1783690200, 24.55, 24.665, 23.36, 23.72], [1783949400, 23.67, 23.875, 22.46, 22.98], [1784035800, 23.3, 23.3, 22.61, 23.12], [1784122200, 23.07, 24.03, 22.93, 24.02], [1784208600, 24.06, 25.13, 23.815, 24.23], [1784295000, 23.79, 24.335, 23.585, 24.16], [1784554200, 23.97, 24.15, 23.76, 23.895], [1784640600, 23.57, 24.69, 23.25, 24.51], [1784727000, 24.33, 24.915, 23.77, 24.81], [1784813400, 24.53, 25.5, 24.53, 25.48], [1784899800, 25.56, 25.625, 24.35, 24.685], [1785159000, 25.1, 25.115, 23.85, 24.44], [1785245400, 24.63, 24.77, 23.76, 23.89], [1785331800, 23.93, 25.3, 23.73, 24.46], [1785418200, 24.5, 27.13, 24.5, 26.79], [1785504600, 28.75, 30.81, 27.5, 28], [1785763800, 27.83, 30.725, 27.83, 30.39], [1785850200, 30.18, 31.73, 29.99, 31.18], [1785936600, 31.18, 31.42, 30.1, 30.4], [1786023000, 30.2, 30.75, 29.5, 30.47], [1786109400, 30.88, 32.365, 30.6501, 32.03], [1786368600, 31.86, 33.06, 31.24, 32.35], [1786455000, 32.34, 32.99, 31.4642, 32.24], [1786541400, 32.43, 33, 31.25, 31.43], [1786627800, 31.62, 31.97, 30.51, 30.55], [1786714200, 30.93, 31.115, 29.58, 29.62], [1786973400, 29.5, 30.5, 29.21, 29.95], [1787059800, 29.89, 30.125, 28.72, 29.03], [1787146200, 29.03, 32.39, 29.03, 32.32], [1787232600, 32.41, 34.01, 32.41, 32.93], [1787319000, 32.85, 34.7, 32.14, 34.2], [1787578200, 33.65, 34.54, 31.695, 33.47], [1787664600, 33.47, 35.2, 33.29, 35], [1787751000, 34.8, 34.84, 33.62, 34.08], [1787837400, 34.01, 34.89, 33.982, 34.26], [1787923800, 34.02, 34.275, 32.8, 33.5], [1788183000, 33.03, 33.295, 32.36, 33.03], [1788269400, 33, 34.09, 32.89, 33.44], [1788355800, 33.36, 34.73, 32.69, 33.42], [1788442200, 33.5, 34, 32.38, 32.65], [1788528600, 32.32, 33.21, 31.985, 32.91], [1788874200, 32.57, 33.58, 32.28, 32.76], [1788960600, 32.43, 33.03, 32, 32.31], [1789047000, 31.97, 32.7, 31.44, 32.32], [1789133400, 32.77, 32.94, 31.71, 32.33], [1789392600, 32.3, 33.53, 32.16, 33.44], [1789479000, 33.64, 35.685, 33.64, 35.5], [1789565400, 35.5, 36.82, 35.255, 35.48], [1789651800, 35.98, 36.85, 34.94, 36.78], [1789738200, 36.54, 36.54, 35.29, 35.34], [1789997400, 35.68, 35.68, 34.48, 34.99], [1790083800, 35.53, 35.53, 34.57, 34.85], [1790170200, 34.74, 34.965, 33.9938, 34.88], [1790256600, 34.88, 35.84, 33.9, 35.19], [1790343000, 35.19, 36.12, 34.44, 35.81], [1790602200, 35.81, 36.265, 35.085, 35.93], [1790688600, 35.72, 36.24, 34.24, 34.88], [1790775000, 34.9, 36.03, 34.1375, 35.53], [1790861400, 36.1, 36.99, 35.17, 35.255], [1790947800, 35.56, 35.92, 34.75, 35.56], [1791207000, 35.45, 36.76, 35.1, 36.65], [1791293400, 36.65, 37.99, 33.1, 33.36], [1791379800, 33.15, 33.72, 32.77, 33], [1791466200, 32.54, 33.76, 32.25, 33.71]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CSTL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 35.2
swing_low 31.44
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.29
Giá mở cửa 35.81
Giá cao nhất 36.99
Giá thấp nhất 34.1375
Giá đóng cửa 35.56
body_size 0.25
upper_wick 1.18
lower_wick 1.4225
body_ratio 0.08764242
close_position 0.49868536
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 36.85
range_low 17.722
range_size 19.128
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.87082476
rsi7 73.42098663
rsi14 65.92599762
rsi21 61.48640497
rsi_slope -0.7932511
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.46199229
macd_signal 1.30110811
macd_histogram 1.16088418
stoch_k 90.15829319
stoch_d 91.6191781
adx 32.14628004
plus_di 26.9152561
minus_di 9.15501835
atr7 3.28836775
atr14 3.27563033
atr_pct 9.21155886
bollinger_upper 38.96576519
bollinger_middle 27.71675
bollinger_lower 16.46773481
bollinger_width 81.17124259
percent_b 0.84861941
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 17.722
Kháng cự tham chiếu 36.85
nearest_fvg_low 33.655
nearest_fvg_high 38.2
fvg_direction Giảm
fvg_size 4.545
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 34.31264
fib_382 33.76368
fib_500 33.32
fib_618 32.87632
fib_705 32.5492
fib_786 32.24464
fib_1272 36.22272
fib_1618 37.52368
fib_2000 38.96
fib_2618 41.28368
ema9 32.94446613
ema20 30.11090617
ema50 28.16685703
ema200 29.23301783
ema_slope 0.57358882
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 51.2
Điểm bên bán 48.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.56
ema12 31.88827945
ema26 29.42628716
sma20 27.71675
sma50 29.8286
sma100 26.20295
sma200 24.09295
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.56425345822251, 'rsi': 0.5308665874417126, 'roc': 1, 'vol': 0.004524462752225178, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6972388131196416, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 32.94446612872387, 'ema21': 29.970520047742887, 'ema50': 28.16685703006662, 'rsi14': 65.92599762325138, 'atr14': 3.275630331634556, 'macd': {'macd': 2.4619922914054584, 'signal': 1.3011081069466337, 'hist': 1.1608841844588247}, 'bb': {'middle': 27.71675, 'upper': 38.96576519022888, 'lower': 16.467734809771123}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 32.56, 35.84, 30.95, 33.29], [1731335400, 33.29, 34.64, 28.02, 28.1], [1731940200, 28.09, 30.35, 27.24, 29.81], [1732545000, 30.02, 31.23, 29.2104, 30.28], [1733149800, 30.19, 32.6, 29.06, 31.19], [1733754600, 31.18, 32.57, 27.99, 28.87], [1734359400, 28.93, 29.63, 26.3, 27.53], [1734964200, 27.46, 28.08, 26.57, 26.83], [1735569000, 26.65, 29.07, 25.82, 28.61], [1736173800, 28.61, 32.74, 27.61, 30.25], [1736778600, 29.9, 29.9, 23.9501, 24.94], [1737469800, 25.45, 27.509, 25.175, 26.44], [1737988200, 26.3, 28.65, 26.24, 28.27], [1738593000, 27.43, 28.9, 27.28, 27.6], [1739197800, 27.62, 28.48, 26.65, 27.32], [1739889000, 27.32, 27.8, 25.72, 25.75], [1740407400, 25.72, 26.64, 21.185, 21.68], [1741012200, 21.76, 22.58, 19.56, 20.21], [1741613400, 19.72, 20.49, 18.7, 19.29], [1742218200, 19.43, 21.01, 19.12, 20.52], [1742823000, 20.83, 21.14, 19.58, 19.94], [1743427800, 19.42, 20.39, 17.9, 18.57], [1744032600, 17.58, 20.765, 17.49, 19.7], [1744637400, 20.02, 21.81, 19.495, 21.51], [1745242200, 21.41, 22.815, 20.26, 20.63], [1745847000, 20.66, 20.82, 19.05, 19.35], [1746451800, 19.4, 19.67, 15.7, 16.785], [1747056600, 17.25, 17.49, 15.84, 16.75], [1747661400, 16.49, 16.66, 15.66, 16.1], [1748352600, 16.34, 16.43, 15.45, 15.97], [1748871000, 15.92, 17.6678, 15.565, 17.6], [1749475800, 17.74, 18.99, 17.4255, 18.75], [1750080600, 18.76, 19.38, 17.8862, 18.52], [1750685400, 18.37, 20.55, 18.1837, 20.35], [1751290200, 20.34, 20.63, 20, 20.3], [1751895000, 20.21, 20.315, 19.21, 19.66], [1752499800, 19.67, 19.82, 16.4125, 16.54], [1753104600, 16.54, 17.31, 16, 16.07], [1753709400, 16.32, 16.665, 14.61, 14.65], [1754314200, 14.75, 21.3325, 14.59, 19.36], [1754919000, 19.47, 20.21, 18.96, 20.09], [1755523800, 20.01, 21.03, 19.23, 20.84], [1756128600, 20.81, 24.04, 20.35, 24.01], [1756819800, 23.92, 24.51, 22.535, 23.56], [1757338200, 23.64, 24.74, 21.37, 21.42], [1757943000, 21.44, 24.65, 21.28, 24.41], [1758547800, 24.11, 24.57, 21.92, 22.71], [1759152600, 22.84, 23.3768, 22.01, 22.72], [1759757400, 22.85, 24, 22.27, 23.08], [1760362200, 23.43, 23.94, 22.1, 22.14], [1760967000, 22.49, 24.86, 22.24, 24.51], [1761571800, 24.73, 25.62, 23.31, 25.5], [1762180200, 25.5, 34.36, 25.285, 33.04], [1762785000, 33.11, 35.49, 32.51, 33.45], [1763389800, 33.61, 38.1501, 33.03, 37.88], [1763994600, 37.94, 40.6099, 37.58, 39.95], [1764599400, 39.76, 40.54, 38.38, 38.64], [1765204200, 39.19, 39.19, 36.63, 38.63], [1765809000, 39.05, 40.23, 37.76, 39.44], [1766413800, 40, 42.175, 39.28, 39.395], [1767018600, 39.4, 39.76, 37.83, 38.54], [1767623400, 38.48, 41.345, 37.29, 39.34], [1768228200, 40.8, 41.88, 38.73, 40.01], [1768919400, 39.9, 43.01, 39.74, 42.24], [1769437800, 42.25, 44.28, 38.2, 39.39], [1770042600, 39.65, 40.875, 31.635, 32.75], [1770647400, 32.4, 33.655, 31.38, 33.15], [1771338600, 33.13, 34.44, 29.1, 29.21], [1771857000, 28.77, 32.05, 27.22, 29.57], [1772461800, 28.74, 29.37, 26.61, 27.12], [1773063000, 26.81, 27.36, 24.89, 25.56], [1773667800, 25.81, 26.79, 24.74, 25], [1774272600, 25.81, 26.19, 23.44, 23.53], [1774877400, 23.54, 25.48, 23.24, 24.84], [1775482200, 24.96, 26.68, 21.79, 23.13], [1776087000, 22.92, 25.365, 22.81, 25.05], [1776691800, 24.67, 25.715, 23.175, 24.46], [1777296600, 24.45, 25.71, 23.31, 24.81], [1777901400, 24.73, 25.7, 18.3101, 19.83], [1778506200, 19.905, 19.98, 17.722, 19.13], [1779111000, 18.48, 20.91, 18.48, 20.15], [1779802200, 20.12, 22.18, 19.55, 21.08], [1780320600, 20.98, 21.84, 19.51, 21.01], [1780925400, 21.16, 21.52, 20.105, 20.7], [1781530200, 20.73, 21.15, 19.855, 21.12], [1782135000, 21.29, 24.3425, 20.64, 24.3], [1782739800, 24.35, 24.98, 23.36, 24.11], [1783344600, 23.95, 24.8, 23.34, 23.72], [1783949400, 23.67, 25.13, 22.46, 24.16], [1784554200, 23.97, 25.625, 23.25, 24.685], [1785159000, 25.1, 30.81, 23.73, 28], [1785763800, 27.83, 32.365, 27.83, 32.03], [1786368600, 31.86, 33.06, 29.58, 29.62], [1786973400, 29.5, 34.7, 28.72, 34.2], [1787578200, 33.65, 35.2, 31.695, 33.5], [1788183000, 33.03, 34.73, 31.985, 32.91], [1788874200, 32.57, 33.58, 31.44, 32.33], [1789392600, 32.3, 36.85, 32.16, 35.34], [1789997400, 35.68, 36.12, 33.9, 35.81], [1790602200, 35.81, 36.99, 34.1375, 35.56]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CSTL
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 44.28
swing_low 17.722
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.75
Giá mở cửa 33
Giá cao nhất 36.85
Giá thấp nhất 31.44
Giá đóng cửa 35.53
body_size 2.53
upper_wick 1.32
lower_wick 1.56
body_ratio 0.4676525
close_position 0.75600739
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 44.28
range_low 14.59
range_size 29.69
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.76437091
rsi7 64.79651532
rsi14 58.01061365
rsi21 55.49930417
rsi_slope 2.01326349
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 1.41067058
macd_signal 0.77802994
macd_histogram 0.63264065
stoch_k 70.52879757
stoch_d 59.26799147
adx 14.00921495
plus_di 26.5789492
minus_di 19.21796087
atr7 6.98844136
atr14 7.07771572
atr_pct 19.92039326
bollinger_upper 40.91736466
bollinger_middle 26.1955
bollinger_lower 11.47363534
bollinger_width 112.39995158
percent_b 0.81702845
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 14.59
Kháng cự tham chiếu 44.28
nearest_fvg_low 29.37
nearest_fvg_high 37.29
fvg_direction Giảm
fvg_size 7.92
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 38.012312
fib_382 34.134844
fib_500 31.001
fib_618 27.867156
fib_705 25.55661
fib_786 23.405412
fib_1272 51.503776
fib_1618 60.692844
fib_2000 70.838
fib_2618 87.250844
ema9 29.42229368
ema20 27.79954905
ema50 29.21031593
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.81373168
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 62.4
Điểm bên bán 37.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 87
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.53
ema12 28.83192556
ema26 27.42125498
sma20 26.1955
sma50 24.5972
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.22322470690559357, 'rsi': 0.2670204548856532, 'roc': -0.2081650903777772, 'vol': -0.08786153802167529, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 0.6340569090281599, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 29.422293677150755, 'ema21': 27.716045476009914, 'ema50': 29.210315927887496, 'rsi14': 58.010613646569595, 'atr14': 7.077715723897481, 'macd': {'macd': 1.4106705827232489, 'signal': 0.7780299359731907, 'hist': 0.6326406467500582}, 'bb': {'middle': 26.1955, 'upper': 40.91736465771235, 'lower': 11.473635342287649}, 'bars_used': 87, 'candles': [[1561987800, 20, 24.7483, 17.11, 19.65], [1564666200, 19.81, 28.045, 18.55, 27.92], [1567517400, 28.13, 28.5, 17.1, 18.09], [1569936600, 18.13, 23.975, 15.26, 23.54], [1572615000, 23.77, 30.27, 20.98, 26.93], [1575297000, 26.95, 39.77, 24.81, 34.37], [1577975400, 34.95, 36.39, 29.03, 30.84], [1580740200, 30.85, 33.5, 25.92, 29.94], [1583159400, 30.19, 33.37, 21.01, 29.81], [1585747800, 28.66, 31.85, 25.065, 30.93], [1588339800, 30.24, 39.79, 26.13, 38.43], [1591018200, 38.31, 44.53, 34.72, 37.69], [1593610200, 38.5, 45.62, 37.51, 38.72], [1596461400, 38.84, 46.5, 36.145, 45.73], [1598967000, 45.75, 52.4075, 43.79, 51.45], [1601559000, 51.75, 55.31, 45.5, 46.43], [1604327400, 47.17, 53.37, 43.37, 47.56], [1606833000, 48.82, 78.395, 47.8, 67.15], [1609770600, 68.93, 84, 63.69, 66.83], [1612189800, 68.29, 107.69, 66.9083, 76.08], [1614609000, 76.86, 84.11, 56.74, 68.46], [1617283800, 70, 75.93, 58.77, 69.03], [1620048600, 70.26, 70.57, 48.01, 59.93], [1622554200, 60.5, 78.92, 56.59, 73.33], [1625146200, 73.42, 74.83, 62.11, 69.85], [1627911000, 70.21, 78.27, 57.64, 76.73], [1630503000, 77.11, 78.585, 64.14, 66.5], [1633095000, 66.37, 68.65, 59.49, 62.35], [1635773400, 63.015, 65.715, 40, 41.33], [1638369000, 42.3, 46.9223, 37.99, 42.87], [1641220200, 42.295, 46, 31.46, 43.25], [1643725800, 43.09, 47.2, 37.1351, 43.29], [1646145000, 42.66, 48.4, 36, 44.86], [1648819800, 45.27, 47.27, 21.73, 22.34], [1651498200, 22.34, 25.08, 17.01, 22.27], [1654090200, 22.58, 24.09, 15.58, 21.95], [1656682200, 21.9, 28.11, 21.78, 27.96], [1659360600, 27.55, 36.095, 26.69, 29], [1662039000, 28.57, 30, 23.28, 26.08], [1664803800, 26.56, 30.08, 19.87, 25.52], [1667309400, 25.97, 26.685, 17.825, 23.59], [1669905000, 23.61, 25.87, 20.95, 23.54], [1672756200, 23.67, 28.1, 22.06, 27.08], [1675261800, 27.38, 29.59, 23, 25.18], [1677681000, 25.1, 25.63, 18.785, 22.72], [1680528600, 22.6, 24.42, 21.7, 22.63], [1682947800, 22.68, 26.7, 20.56, 24.43], [1685626200, 24.53, 24.55, 9.2601, 13.72], [1688391000, 13.585, 20.96, 13.18, 16.85], [1690896600, 16.8, 20.39, 16.24, 19.93], [1693575000, 20.07, 20.22, 15.94, 16.89], [1696253400, 16.84, 16.84, 12.07, 15.62], [1698845400, 15.48, 20.35, 15.28, 19.99], [1701441000, 19.85, 22.66, 19, 21.58], [1704205800, 21.17, 24.73, 18.56, 23.08], [1706797800, 23.22, 25.6, 17.42, 18.06], [1709303400, 18.67, 22.95, 18.26, 22.15], [1711978200, 22.22, 22.67, 18.5, 21.09], [1714570200, 21.25, 25.91, 21.24, 23.26], [1717421400, 23.69, 24.15, 20.76, 21.77], [1719840600, 21.64, 24.73, 16.965, 24.13], [1722519000, 24.05, 30.5, 20.13, 29.67], [1725370200, 29.7, 32.53, 27.81, 28.52], [1727789400, 28.36, 34.73, 27.56, 34.67], [1730467800, 35.06, 35.84, 27.24, 30.28], [1733149800, 30.19, 32.6, 25.82, 26.65], [1735828200, 26.82, 32.74, 23.9501, 28.27], [1738593000, 27.43, 28.9, 21.185, 21.68], [1741012200, 21.76, 22.58, 18.7, 20.02], [1743514200, 20, 22.815, 17.49, 20.05], [1746106200, 20.27, 20.27, 15.45, 15.97], [1748871000, 15.92, 20.63, 15.565, 20.42], [1751376600, 20.25, 20.58, 15.11, 15.15], [1754055000, 15.16, 24.04, 14.59, 24.01], [1756819800, 23.92, 24.74, 21.28, 22.77], [1759325400, 22.69, 25.62, 22.045, 25.5], [1762180200, 25.5, 40.6099, 25.285, 39.95], [1764599400, 39.76, 42.175, 36.63, 38.9], [1767364200, 39.02, 44.28, 37.29, 39.39], [1770042600, 39.65, 40.875, 27.22, 29.57], [1772461800, 28.74, 29.37, 23.24, 24.55], [1775050200, 24.92, 26.68, 21.79, 24.49], [1777642200, 24.53, 25.7, 17.722, 21.08], [1780320600, 20.98, 24.8, 19.51, 23.85], [1782912600, 23.92, 30.81, 22.46, 28], [1785763800, 27.83, 35.2, 27.83, 33.03], [1788269400, 33, 36.85, 31.44, 35.53]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:CSTL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 62.0/10062.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 62.4/10062.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 37.6/10037.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CSTL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 72.0/10072.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 51.2/10051.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 48.8/10048.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CSTL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 69.5/10069.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 30.5/10030.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:CSTL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:CSTLStrong bullish bias · +54
BearishNeutralBullish
Last close
33.7100
Nearest resistance
34.1375
Nearest support
33.3200
Frames up / down
2 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +54/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 33.7100 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 34.1375 (+1.27%); nearest support 33.3200 (-1.16%).
  • Momentum D1: RSI-14 48.0, ADX 25.3, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 35.1000, targeting 37.2277.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (61/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:CSTL last closed at 33.7100 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (D1, W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +54/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 46/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T15:02:14.820431+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 15:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.27 (+0.15% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.274% (+3.9 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.07 (-2.14% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,795.10 (+0.21% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 92.96 (+0.28% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,183.06 (+1.19% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:CSTL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:CSTL: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 62/sell 38); W1 up (buy 51/sell 49); D1 up (buy 70/sell 30).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 33.7100): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 48.0 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 25 / %D 12. ADX at 25.3 points to a strong trend; +DI 18 < -DI 20, so sellers lead. ATR-14 is 1.7149 (~5.09% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.24. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bearish fair-value gap: 33.7200 – 35.1000. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: bullish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 35.6092 (+5.63%) — D1 Fib 61.8%
  • R2 35.1000 (+4.12%) — D1 FVG top + W1 swing high · confluence
  • R1 34.1375 (+1.27%) — D1 swing low
  • Last close 33.7100
  • S1 33.3200 (-1.16%) — W1 Fib 50% + W1 FVG base · confluence
  • S2 32.8763 (-2.47%) — W1 Fib 61.8%
  • S3 32.5274 (-3.51%) — D1 EMA50 + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 35.1000 that holds on a retest.
  • Reference entry: 35.1000
  • Reference stop (SL): 33.3851
  • Targets (TP1 / TP2): 37.2277 / 39.0379
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 32.8763 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 32.8763
  • Reference stop (SL): 34.5912
  • Targets (TP1 / TP2): 29.2330 / 28.0106
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.1

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (61/100).

  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.7149: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 33.71 UP NO SIGNAL 31.44 37.99 2026-10-08 13:30:00
W1 35.56 UP NO SIGNAL 17.722 36.85 2026-09-28 13:30:00
MN1 35.53 RANGE NO SIGNAL 14.59 44.28 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 37.99
swing low 34.1375
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 2.27
open 32.54
high 33.76
low 32.25
close 33.71
body size 1.17
upper wick 0.05
lower wick 0.29
body ratio 0.77483444
close position 0.96688742
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 37.99
range low 31.44
range size 6.55
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.88053198
rsi7 41.38254555
rsi14 47.98047338
rsi21 51.84919675
rsi slope 3.67421276
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.42025284
macd signal 0.81898321
macd histogram -0.39873037
stoch k 25.43554007
stoch d 11.71954792
adx 25.29916737
plus di 17.70505826
minus di 20.40674514
atr7 1.82971444
atr14 1.71487242
atr pct 5.08713266
bollinger upper 37.22773752
bollinger middle 34.92325
bollinger lower 32.61876248
bollinger width 13.19744024
percent b 0.2367636
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 31.44
resistance 37.99
nearest fvg low 33.72
nearest fvg high 35.1
fvg direction DOWN
fvg size 1.38
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 37.08081
fib 382 36.518345
fib 500 36.06375
fib 618 35.609155
fib 705 35.2739875
fib 786 34.961935
fib 1272 39.03788
fib 1618 40.370845
fib 2000 41.8425
fib 2618 44.223345
ema9 34.50068472
ema20 34.46257406
ema50 32.52741335
ema200 28.01064953
ema slope -0.07921832
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 69.5
seller score 30.5
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CSTL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 33.71
ema12 34.59219527
ema26 34.17194243
sma20 34.92325
sma50 33.1099
sma100 27.72575
sma200 28.981625
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.17240154932936777, 'rsi': -0.06731755399017085, 'roc': -0.28767932092380233, 'vol': 0.03274092341046714, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.52647280020709, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 34.5006847247259, 'ema21': 34.42259308120547, 'ema50': 32.52741335137515, 'rsi14': 47.980473380294875, 'atr14': 1.7148724202668761, 'macd': {'macd': 0.42025283691734927, 'signal': 0.8189832054886311, 'hist': -0.39873036857128186}, 'bb': {'middle': 34.92325000000001, 'upper': 37.22773752437501, 'lower': 32.61876247562501}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 18.48, 20.22, 18.48, 19.32], [1779197400, 19.42, 19.705, 18.82, 19.2], [1779283800, 19.28, 20.05, 18.91, 20.03], [1779370200, 19.78, 20.65, 19.73, 20.54], [1779456600, 20.52, 20.91, 20.08, 20.15], [1779802200, 20.12, 20.12, 19.55, 19.69], [1779888600, 19.77, 21.81, 19.675, 21.26], [1779975000, 21.12, 22.18, 21.1, 22.11], [1780061400, 21.99, 22.14, 20.99, 21.08], [1780320600, 20.98, 21.21, 20.4519, 20.97], [1780407000, 20.54, 20.54, 19.51, 19.71], [1780493400, 19.66, 20.74, 19.575, 20.39], [1780579800, 20.61, 21.84, 20.61, 21.6], [1780666200, 21.57, 21.78, 20.99, 21.01], [1780925400, 21.16, 21.16, 20.105, 20.12], [1781011800, 20.3, 21.09, 20.24, 21.08], [1781098200, 20.88, 21.52, 20.88, 21.08], [1781184600, 21.07, 21.29, 20.53, 21.01], [1781271000, 21.06, 21.195, 20.51, 20.7], [1781530200, 20.73, 21.02, 20.375, 20.66], [1781616600, 20.67, 21.12, 20.37, 20.46], [1781703000, 20.68, 20.7099, 19.855, 20.25], [1781789400, 20.39, 21.15, 20.23, 21.12], [1782135000, 21.29, 21.47, 20.64, 21.2], [1782221400, 21.07, 21.925, 21.05, 21.38], [1782307800, 21.42, 22.46, 21.4, 22.12], [1782394200, 22.33, 22.93, 22.24, 22.91], [1782480600, 22.67, 24.3425, 22.67, 24.3], [1782739800, 24.35, 24.8, 24.21, 24.32], [1782826200, 24.14, 24.14, 23.36, 23.85], [1782912600, 23.92, 24.86, 23.86, 24.71], [1782999000, 24.71, 24.98, 24.02, 24.11], [1783344600, 23.95, 24.55, 23.6, 24.21], [1783431000, 24.36, 24.405, 23.48, 23.83], [1783517400, 23.45, 23.92, 23.34, 23.64], [1783603800, 23.7, 24.8, 23.545, 24.56], [1783690200, 24.55, 24.665, 23.36, 23.72], [1783949400, 23.67, 23.875, 22.46, 22.98], [1784035800, 23.3, 23.3, 22.61, 23.12], [1784122200, 23.07, 24.03, 22.93, 24.02], [1784208600, 24.06, 25.13, 23.815, 24.23], [1784295000, 23.79, 24.335, 23.585, 24.16], [1784554200, 23.97, 24.15, 23.76, 23.895], [1784640600, 23.57, 24.69, 23.25, 24.51], [1784727000, 24.33, 24.915, 23.77, 24.81], [1784813400, 24.53, 25.5, 24.53, 25.48], [1784899800, 25.56, 25.625, 24.35, 24.685], [1785159000, 25.1, 25.115, 23.85, 24.44], [1785245400, 24.63, 24.77, 23.76, 23.89], [1785331800, 23.93, 25.3, 23.73, 24.46], [1785418200, 24.5, 27.13, 24.5, 26.79], [1785504600, 28.75, 30.81, 27.5, 28], [1785763800, 27.83, 30.725, 27.83, 30.39], [1785850200, 30.18, 31.73, 29.99, 31.18], [1785936600, 31.18, 31.42, 30.1, 30.4], [1786023000, 30.2, 30.75, 29.5, 30.47], [1786109400, 30.88, 32.365, 30.6501, 32.03], [1786368600, 31.86, 33.06, 31.24, 32.35], [1786455000, 32.34, 32.99, 31.4642, 32.24], [1786541400, 32.43, 33, 31.25, 31.43], [1786627800, 31.62, 31.97, 30.51, 30.55], [1786714200, 30.93, 31.115, 29.58, 29.62], [1786973400, 29.5, 30.5, 29.21, 29.95], [1787059800, 29.89, 30.125, 28.72, 29.03], [1787146200, 29.03, 32.39, 29.03, 32.32], [1787232600, 32.41, 34.01, 32.41, 32.93], [1787319000, 32.85, 34.7, 32.14, 34.2], [1787578200, 33.65, 34.54, 31.695, 33.47], [1787664600, 33.47, 35.2, 33.29, 35], [1787751000, 34.8, 34.84, 33.62, 34.08], [1787837400, 34.01, 34.89, 33.982, 34.26], [1787923800, 34.02, 34.275, 32.8, 33.5], [1788183000, 33.03, 33.295, 32.36, 33.03], [1788269400, 33, 34.09, 32.89, 33.44], [1788355800, 33.36, 34.73, 32.69, 33.42], [1788442200, 33.5, 34, 32.38, 32.65], [1788528600, 32.32, 33.21, 31.985, 32.91], [1788874200, 32.57, 33.58, 32.28, 32.76], [1788960600, 32.43, 33.03, 32, 32.31], [1789047000, 31.97, 32.7, 31.44, 32.32], [1789133400, 32.77, 32.94, 31.71, 32.33], [1789392600, 32.3, 33.53, 32.16, 33.44], [1789479000, 33.64, 35.685, 33.64, 35.5], [1789565400, 35.5, 36.82, 35.255, 35.48], [1789651800, 35.98, 36.85, 34.94, 36.78], [1789738200, 36.54, 36.54, 35.29, 35.34], [1789997400, 35.68, 35.68, 34.48, 34.99], [1790083800, 35.53, 35.53, 34.57, 34.85], [1790170200, 34.74, 34.965, 33.9938, 34.88], [1790256600, 34.88, 35.84, 33.9, 35.19], [1790343000, 35.19, 36.12, 34.44, 35.81], [1790602200, 35.81, 36.265, 35.085, 35.93], [1790688600, 35.72, 36.24, 34.24, 34.88], [1790775000, 34.9, 36.03, 34.1375, 35.53], [1790861400, 36.1, 36.99, 35.17, 35.255], [1790947800, 35.56, 35.92, 34.75, 35.56], [1791207000, 35.45, 36.76, 35.1, 36.65], [1791293400, 36.65, 37.99, 33.1, 33.36], [1791379800, 33.15, 33.72, 32.77, 33], [1791466200, 32.54, 33.76, 32.25, 33.71]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CSTL
W1 · Report parameters
swing high 35.2
swing low 31.44
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.29
open 35.81
high 36.99
low 34.1375
close 35.56
body size 0.25
upper wick 1.18
lower wick 1.4225
body ratio 0.08764242
close position 0.49868536
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 36.85
range low 17.722
range size 19.128
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.87082476
rsi7 73.42098663
rsi14 65.92599762
rsi21 61.48640497
rsi slope -0.7932511
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.46199229
macd signal 1.30110811
macd histogram 1.16088418
stoch k 90.15829319
stoch d 91.6191781
adx 32.14628004
plus di 26.9152561
minus di 9.15501835
atr7 3.28836775
atr14 3.27563033
atr pct 9.21155886
bollinger upper 38.96576519
bollinger middle 27.71675
bollinger lower 16.46773481
bollinger width 81.17124259
percent b 0.84861941
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 17.722
resistance 36.85
nearest fvg low 33.655
nearest fvg high 38.2
fvg direction DOWN
fvg size 4.545
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 34.31264
fib 382 33.76368
fib 500 33.32
fib 618 32.87632
fib 705 32.5492
fib 786 32.24464
fib 1272 36.22272
fib 1618 37.52368
fib 2000 38.96
fib 2618 41.28368
ema9 32.94446613
ema20 30.11090617
ema50 28.16685703
ema200 29.23301783
ema slope 0.57358882
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 51.2
seller score 48.8
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CSTL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 35.56
ema12 31.88827945
ema26 29.42628716
sma20 27.71675
sma50 29.8286
sma100 26.20295
sma200 24.09295
fomo {'version': '1', 'score': 72, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.56425345822251, 'rsi': 0.5308665874417126, 'roc': 1, 'vol': 0.004524462752225178, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': 0.6972388131196416, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 32.94446612872387, 'ema21': 29.970520047742887, 'ema50': 28.16685703006662, 'rsi14': 65.92599762325138, 'atr14': 3.275630331634556, 'macd': {'macd': 2.4619922914054584, 'signal': 1.3011081069466337, 'hist': 1.1608841844588247}, 'bb': {'middle': 27.71675, 'upper': 38.96576519022888, 'lower': 16.467734809771123}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 32.56, 35.84, 30.95, 33.29], [1731335400, 33.29, 34.64, 28.02, 28.1], [1731940200, 28.09, 30.35, 27.24, 29.81], [1732545000, 30.02, 31.23, 29.2104, 30.28], [1733149800, 30.19, 32.6, 29.06, 31.19], [1733754600, 31.18, 32.57, 27.99, 28.87], [1734359400, 28.93, 29.63, 26.3, 27.53], [1734964200, 27.46, 28.08, 26.57, 26.83], [1735569000, 26.65, 29.07, 25.82, 28.61], [1736173800, 28.61, 32.74, 27.61, 30.25], [1736778600, 29.9, 29.9, 23.9501, 24.94], [1737469800, 25.45, 27.509, 25.175, 26.44], [1737988200, 26.3, 28.65, 26.24, 28.27], [1738593000, 27.43, 28.9, 27.28, 27.6], [1739197800, 27.62, 28.48, 26.65, 27.32], [1739889000, 27.32, 27.8, 25.72, 25.75], [1740407400, 25.72, 26.64, 21.185, 21.68], [1741012200, 21.76, 22.58, 19.56, 20.21], [1741613400, 19.72, 20.49, 18.7, 19.29], [1742218200, 19.43, 21.01, 19.12, 20.52], [1742823000, 20.83, 21.14, 19.58, 19.94], [1743427800, 19.42, 20.39, 17.9, 18.57], [1744032600, 17.58, 20.765, 17.49, 19.7], [1744637400, 20.02, 21.81, 19.495, 21.51], [1745242200, 21.41, 22.815, 20.26, 20.63], [1745847000, 20.66, 20.82, 19.05, 19.35], [1746451800, 19.4, 19.67, 15.7, 16.785], [1747056600, 17.25, 17.49, 15.84, 16.75], [1747661400, 16.49, 16.66, 15.66, 16.1], [1748352600, 16.34, 16.43, 15.45, 15.97], [1748871000, 15.92, 17.6678, 15.565, 17.6], [1749475800, 17.74, 18.99, 17.4255, 18.75], [1750080600, 18.76, 19.38, 17.8862, 18.52], [1750685400, 18.37, 20.55, 18.1837, 20.35], [1751290200, 20.34, 20.63, 20, 20.3], [1751895000, 20.21, 20.315, 19.21, 19.66], [1752499800, 19.67, 19.82, 16.4125, 16.54], [1753104600, 16.54, 17.31, 16, 16.07], [1753709400, 16.32, 16.665, 14.61, 14.65], [1754314200, 14.75, 21.3325, 14.59, 19.36], [1754919000, 19.47, 20.21, 18.96, 20.09], [1755523800, 20.01, 21.03, 19.23, 20.84], [1756128600, 20.81, 24.04, 20.35, 24.01], [1756819800, 23.92, 24.51, 22.535, 23.56], [1757338200, 23.64, 24.74, 21.37, 21.42], [1757943000, 21.44, 24.65, 21.28, 24.41], [1758547800, 24.11, 24.57, 21.92, 22.71], [1759152600, 22.84, 23.3768, 22.01, 22.72], [1759757400, 22.85, 24, 22.27, 23.08], [1760362200, 23.43, 23.94, 22.1, 22.14], [1760967000, 22.49, 24.86, 22.24, 24.51], [1761571800, 24.73, 25.62, 23.31, 25.5], [1762180200, 25.5, 34.36, 25.285, 33.04], [1762785000, 33.11, 35.49, 32.51, 33.45], [1763389800, 33.61, 38.1501, 33.03, 37.88], [1763994600, 37.94, 40.6099, 37.58, 39.95], [1764599400, 39.76, 40.54, 38.38, 38.64], [1765204200, 39.19, 39.19, 36.63, 38.63], [1765809000, 39.05, 40.23, 37.76, 39.44], [1766413800, 40, 42.175, 39.28, 39.395], [1767018600, 39.4, 39.76, 37.83, 38.54], [1767623400, 38.48, 41.345, 37.29, 39.34], [1768228200, 40.8, 41.88, 38.73, 40.01], [1768919400, 39.9, 43.01, 39.74, 42.24], [1769437800, 42.25, 44.28, 38.2, 39.39], [1770042600, 39.65, 40.875, 31.635, 32.75], [1770647400, 32.4, 33.655, 31.38, 33.15], [1771338600, 33.13, 34.44, 29.1, 29.21], [1771857000, 28.77, 32.05, 27.22, 29.57], [1772461800, 28.74, 29.37, 26.61, 27.12], [1773063000, 26.81, 27.36, 24.89, 25.56], [1773667800, 25.81, 26.79, 24.74, 25], [1774272600, 25.81, 26.19, 23.44, 23.53], [1774877400, 23.54, 25.48, 23.24, 24.84], [1775482200, 24.96, 26.68, 21.79, 23.13], [1776087000, 22.92, 25.365, 22.81, 25.05], [1776691800, 24.67, 25.715, 23.175, 24.46], [1777296600, 24.45, 25.71, 23.31, 24.81], [1777901400, 24.73, 25.7, 18.3101, 19.83], [1778506200, 19.905, 19.98, 17.722, 19.13], [1779111000, 18.48, 20.91, 18.48, 20.15], [1779802200, 20.12, 22.18, 19.55, 21.08], [1780320600, 20.98, 21.84, 19.51, 21.01], [1780925400, 21.16, 21.52, 20.105, 20.7], [1781530200, 20.73, 21.15, 19.855, 21.12], [1782135000, 21.29, 24.3425, 20.64, 24.3], [1782739800, 24.35, 24.98, 23.36, 24.11], [1783344600, 23.95, 24.8, 23.34, 23.72], [1783949400, 23.67, 25.13, 22.46, 24.16], [1784554200, 23.97, 25.625, 23.25, 24.685], [1785159000, 25.1, 30.81, 23.73, 28], [1785763800, 27.83, 32.365, 27.83, 32.03], [1786368600, 31.86, 33.06, 29.58, 29.62], [1786973400, 29.5, 34.7, 28.72, 34.2], [1787578200, 33.65, 35.2, 31.695, 33.5], [1788183000, 33.03, 34.73, 31.985, 32.91], [1788874200, 32.57, 33.58, 31.44, 32.33], [1789392600, 32.3, 36.85, 32.16, 35.34], [1789997400, 35.68, 36.12, 33.9, 35.81], [1790602200, 35.81, 36.99, 34.1375, 35.56]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CSTL
MN1 · Report parameters
swing high 44.28
swing low 17.722
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.75
open 33
high 36.85
low 31.44
close 35.53
body size 2.53
upper wick 1.32
lower wick 1.56
body ratio 0.4676525
close position 0.75600739
candle pattern NONE
range high 44.28
range low 14.59
range size 29.69
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.76437091
rsi7 64.79651532
rsi14 58.01061365
rsi21 55.49930417
rsi slope 2.01326349
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 1.41067058
macd signal 0.77802994
macd histogram 0.63264065
stoch k 70.52879757
stoch d 59.26799147
adx 14.00921495
plus di 26.5789492
minus di 19.21796087
atr7 6.98844136
atr14 7.07771572
atr pct 19.92039326
bollinger upper 40.91736466
bollinger middle 26.1955
bollinger lower 11.47363534
bollinger width 112.39995158
percent b 0.81702845
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 14.59
resistance 44.28
nearest fvg low 29.37
nearest fvg high 37.29
fvg direction DOWN
fvg size 7.92
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 38.012312
fib 382 34.134844
fib 500 31.001
fib 618 27.867156
fib 705 25.55661
fib 786 23.405412
fib 1272 51.503776
fib 1618 60.692844
fib 2000 70.838
fib 2618 87.250844
ema9 29.42229368
ema20 27.79954905
ema50 29.21031593
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.81373168
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 62.4
seller score 37.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 87
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:CSTL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 35.53
ema12 28.83192556
ema26 27.42125498
sma20 26.1955
sma50 24.5972
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.22322470690559357, 'rsi': 0.2670204548856532, 'roc': -0.2081650903777772, 'vol': -0.08786153802167529, 'streak': 0.6666666666666666, 'bb': 0.6340569090281599, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 29.422293677150755, 'ema21': 27.716045476009914, 'ema50': 29.210315927887496, 'rsi14': 58.010613646569595, 'atr14': 7.077715723897481, 'macd': {'macd': 1.4106705827232489, 'signal': 0.7780299359731907, 'hist': 0.6326406467500582}, 'bb': {'middle': 26.1955, 'upper': 40.91736465771235, 'lower': 11.473635342287649}, 'bars_used': 87, 'candles': [[1561987800, 20, 24.7483, 17.11, 19.65], [1564666200, 19.81, 28.045, 18.55, 27.92], [1567517400, 28.13, 28.5, 17.1, 18.09], [1569936600, 18.13, 23.975, 15.26, 23.54], [1572615000, 23.77, 30.27, 20.98, 26.93], [1575297000, 26.95, 39.77, 24.81, 34.37], [1577975400, 34.95, 36.39, 29.03, 30.84], [1580740200, 30.85, 33.5, 25.92, 29.94], [1583159400, 30.19, 33.37, 21.01, 29.81], [1585747800, 28.66, 31.85, 25.065, 30.93], [1588339800, 30.24, 39.79, 26.13, 38.43], [1591018200, 38.31, 44.53, 34.72, 37.69], [1593610200, 38.5, 45.62, 37.51, 38.72], [1596461400, 38.84, 46.5, 36.145, 45.73], [1598967000, 45.75, 52.4075, 43.79, 51.45], [1601559000, 51.75, 55.31, 45.5, 46.43], [1604327400, 47.17, 53.37, 43.37, 47.56], [1606833000, 48.82, 78.395, 47.8, 67.15], [1609770600, 68.93, 84, 63.69, 66.83], [1612189800, 68.29, 107.69, 66.9083, 76.08], [1614609000, 76.86, 84.11, 56.74, 68.46], [1617283800, 70, 75.93, 58.77, 69.03], [1620048600, 70.26, 70.57, 48.01, 59.93], [1622554200, 60.5, 78.92, 56.59, 73.33], [1625146200, 73.42, 74.83, 62.11, 69.85], [1627911000, 70.21, 78.27, 57.64, 76.73], [1630503000, 77.11, 78.585, 64.14, 66.5], [1633095000, 66.37, 68.65, 59.49, 62.35], [1635773400, 63.015, 65.715, 40, 41.33], [1638369000, 42.3, 46.9223, 37.99, 42.87], [1641220200, 42.295, 46, 31.46, 43.25], [1643725800, 43.09, 47.2, 37.1351, 43.29], [1646145000, 42.66, 48.4, 36, 44.86], [1648819800, 45.27, 47.27, 21.73, 22.34], [1651498200, 22.34, 25.08, 17.01, 22.27], [1654090200, 22.58, 24.09, 15.58, 21.95], [1656682200, 21.9, 28.11, 21.78, 27.96], [1659360600, 27.55, 36.095, 26.69, 29], [1662039000, 28.57, 30, 23.28, 26.08], [1664803800, 26.56, 30.08, 19.87, 25.52], [1667309400, 25.97, 26.685, 17.825, 23.59], [1669905000, 23.61, 25.87, 20.95, 23.54], [1672756200, 23.67, 28.1, 22.06, 27.08], [1675261800, 27.38, 29.59, 23, 25.18], [1677681000, 25.1, 25.63, 18.785, 22.72], [1680528600, 22.6, 24.42, 21.7, 22.63], [1682947800, 22.68, 26.7, 20.56, 24.43], [1685626200, 24.53, 24.55, 9.2601, 13.72], [1688391000, 13.585, 20.96, 13.18, 16.85], [1690896600, 16.8, 20.39, 16.24, 19.93], [1693575000, 20.07, 20.22, 15.94, 16.89], [1696253400, 16.84, 16.84, 12.07, 15.62], [1698845400, 15.48, 20.35, 15.28, 19.99], [1701441000, 19.85, 22.66, 19, 21.58], [1704205800, 21.17, 24.73, 18.56, 23.08], [1706797800, 23.22, 25.6, 17.42, 18.06], [1709303400, 18.67, 22.95, 18.26, 22.15], [1711978200, 22.22, 22.67, 18.5, 21.09], [1714570200, 21.25, 25.91, 21.24, 23.26], [1717421400, 23.69, 24.15, 20.76, 21.77], [1719840600, 21.64, 24.73, 16.965, 24.13], [1722519000, 24.05, 30.5, 20.13, 29.67], [1725370200, 29.7, 32.53, 27.81, 28.52], [1727789400, 28.36, 34.73, 27.56, 34.67], [1730467800, 35.06, 35.84, 27.24, 30.28], [1733149800, 30.19, 32.6, 25.82, 26.65], [1735828200, 26.82, 32.74, 23.9501, 28.27], [1738593000, 27.43, 28.9, 21.185, 21.68], [1741012200, 21.76, 22.58, 18.7, 20.02], [1743514200, 20, 22.815, 17.49, 20.05], [1746106200, 20.27, 20.27, 15.45, 15.97], [1748871000, 15.92, 20.63, 15.565, 20.42], [1751376600, 20.25, 20.58, 15.11, 15.15], [1754055000, 15.16, 24.04, 14.59, 24.01], [1756819800, 23.92, 24.74, 21.28, 22.77], [1759325400, 22.69, 25.62, 22.045, 25.5], [1762180200, 25.5, 40.6099, 25.285, 39.95], [1764599400, 39.76, 42.175, 36.63, 38.9], [1767364200, 39.02, 44.28, 37.29, 39.39], [1770042600, 39.65, 40.875, 27.22, 29.57], [1772461800, 28.74, 29.37, 23.24, 24.55], [1775050200, 24.92, 26.68, 21.79, 24.49], [1777642200, 24.53, 25.7, 17.722, 21.08], [1780320600, 20.98, 24.8, 19.51, 23.85], [1782912600, 23.92, 30.81, 22.46, 28], [1785763800, 27.83, 35.2, 27.83, 33.03], [1788269400, 33, 36.85, 31.44, 35.53]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:CSTL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 62.0/10062.0/100FOMO · excited
Buy: 62.4/10062.4/100Buy
Sell: 37.6/10037.6/100Sell

Source: NASDAQ:CSTL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 72.0/10072.0/100FOMO · excited
Buy: 51.2/10051.2/100Buy
Sell: 48.8/10048.8/100Sell

Source: NASDAQ:CSTL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 69.5/10069.5/100Buy
Sell: 30.5/10030.5/100Sell

Source: NASDAQ:CSTL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.