NASDAQ:PRHINghiêng tăng · +33
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
8.2800
Kháng cự gần nhất
8.4200
Hỗ trợ gần nhất
7.8000
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +33/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 8.2800 (D1 2026-10-09 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 8.4200 (+1.69%); hỗ trợ gần nhất 7.8000 (-5.80%).
  • Động lượng D1: RSI-14 61.3, ADX 16.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 8.8039, mục tiêu 10.1183.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (34/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:PRHI đóng cửa gần nhất tại 8.2800 trên nến D1 lúc 2026-10-09 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (MN1); điểm tổng hợp +33/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 62/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-09 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-13T13:36:07.780645+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-13 13:36 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.25 (-0.32% so với phiên trước; 5 phiên +0.46%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.211% (-3.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -3.3 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 15.32 (+0.79% so với phiên trước; 5 phiên -2.12%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,807.80 (-0.11% so với phiên trước; 5 phiên +0.37%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.99 (-0.21% so với phiên trước; 5 phiên +3.31%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,179.02 (+0.18% so với phiên trước; 5 phiên +0.75%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:PRHI (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:PRHI: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi MN1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 40/bán 60); D1 tăng (mua 64/bán 36).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-09 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 8.2800): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 61.3 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 93 / %D 82. ADX 16.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 23 > -DI 12 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.8763 (~10.58% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.79. Cấu trúc swing: đan xen. FVG tăng gần nhất: 7.8000 – 7.9700. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: tăng nhấn chìm.

Các mức giá quan trọng

  • R3 8.9994 (+8.69%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 8.8039 (+6.33%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 8.4200 (+1.69%) — D1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 8.2800
  • S1 7.8000 (-5.80%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S2 7.6063 (-8.14%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 7.3550 (-11.17%) — D1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 8.8039 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 8.8039
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 7.9276
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.1183 / 10.9945
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 7.8000 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 7.8000
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 8.6763
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 6.2900 / 5.4137
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (34/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 23 giờ tới: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 16 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.8763: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 8.28 Tăng Chưa có tín hiệu 6.29 9.6291 2026-10-09 13:30:00
MN1 6.39 Giảm Chưa có tín hiệu 2.9134 19.81 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 8.42
swing_low 6.29
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.3491
Giá mở cửa 7.97
Giá cao nhất 8.41
Giá thấp nhất 7.97
Giá đóng cửa 8.28
body_size 0.31
upper_wick 0.13
lower_wick 0
body_ratio 0.70454545
close_position 0.70454545
candle_pattern BULLISH_ENGULFING
range_high 9.6291
range_low 6.29
range_size 3.3391
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.50213209
rsi7 71.97170731
rsi14 61.29132647
rsi21 59.00929905
rsi_slope 2.28761896
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.19469383
macd_signal 0.14118177
macd_histogram 0.05351206
stoch_k 92.99065421
stoch_d 81.57350124
adx 16.30140991
plus_di 22.87853292
minus_di 12.49845826
atr7 0.80208578
atr14 0.87626345
atr_pct 10.58289195
bollinger_upper 8.8038865
bollinger_middle 7.538125
bollinger_lower 6.2723635
bollinger_width 33.58292692
percent_b 0.79305481
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.29
Kháng cự tham chiếu 9.6291
nearest_fvg_low 7.8
nearest_fvg_high 7.97
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.17
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 7.91732
fib_382 7.60634
fib_500 7.355
fib_618 7.10366
fib_705 6.91835
fib_786 6.74582
fib_1272 8.99936
fib_1618 9.73634
fib_2000 10.55
fib_2618 11.86634
ema9 7.63686485
ema20 7.46705884
ema50 6.94651511
ema200 6.09874129
ema_slope 0.08557275
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 64.3
Điểm bên bán 35.7
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-09 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 8.28
ema12 7.57077765
ema26 7.37608381
sma20 7.538125
sma50 6.845956
sma100 5.946196
sma200 5.427018
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3804463396017396, 'rsi': 0.3763775491404078, 'roc': 0.3157345723731779, 'vol': -0.4052936377161689, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5861096241896124, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.636864852290595, 'ema21': 7.453214425914042, 'ema50': 6.946515106888692, 'rsi14': 61.291326474212234, 'atr14': 0.8762634531503386, 'macd': {'macd': 0.1946938341318294, 'signal': 0.14118177352445255, 'hist': 0.05351206060737684}, 'bb': {'middle': 7.538125000000001, 'upper': 8.803886504984254, 'lower': 6.272363495015748}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778679000, 4.41, 4.69, 4.41, 4.69], [1778765400, 4.55, 4.7705, 4.55, 4.6914], [1778851800, 4.6662, 4.69, 4.62, 4.69], [1779111000, 4.69, 4.76, 4.3414, 4.347], [1779197400, 4.34, 4.83, 4.30605, 4.5066], [1779283800, 4.8293, 5.355, 4.389, 5.355], [1779370200, 5.1989, 5.7407, 4.9707, 5.2654], [1779456600, 5.1261, 5.3977, 5.0554, 5.0554], [1779802200, 4.8307, 5.11, 4.809, 4.865], [1779888600, 4.935, 4.935, 4.7747, 4.8979], [1779975000, 4.774, 4.83, 4.2714, 4.5535], [1780061400, 4.5696, 4.5885, 4.1314, 4.1314], [1780320600, 4.263, 5.39, 4.137, 5.1282], [1780407000, 5.3, 6, 4.7, 5.71], [1780493400, 5.7201, 6.4, 5.11, 5.8], [1780579800, 5.84, 5.995, 5.5523, 5.69], [1780666200, 5.76, 6.07, 5.08, 5.32], [1780925400, 5.03, 5.54, 4.5601, 5.4], [1781011800, 5.55, 5.55, 4.5901, 5.025], [1781098200, 5.02, 5.0475, 5.02, 5.045], [1781184600, 5.045, 5.1, 4.7602, 4.99], [1781271000, 4.96, 5.08, 4.86, 4.98], [1781530200, 4.95, 5.195, 4.6416, 4.9], [1781616600, 5.0001, 5.125, 4.75, 4.83], [1781703000, 4.83, 5.175, 4.82, 4.84], [1781789400, 5.09, 5.12, 4.8, 5.11], [1782135000, 5.0576, 5.34, 4.625, 4.82], [1782221400, 4.9377, 4.9377, 4.62, 4.75], [1782307800, 4.72, 4.92, 4.61, 4.64], [1782394200, 4.6, 4.84, 4.55, 4.62], [1782480600, 4.64, 5.33, 4.64, 4.995], [1782739800, 5.2369, 5.33, 4.88, 5.3], [1782826200, 5.18, 5.275, 4.74, 4.91], [1782912600, 5.1, 5.29, 4.84, 5.07], [1782999000, 5.1901, 5.27, 5.07, 5.122], [1783344600, 5.03, 5.35, 4.805, 4.83], [1783431000, 4.95, 5.23, 4.83, 5.12], [1783517400, 5.085, 5.085, 5.005, 5.005], [1783603800, 5.06, 5.06, 5.06, 5.06], [1783690200, 4.85, 4.955, 4.85, 4.955], [1783949400, 5, 5.39, 4.84, 5.39], [1784035800, 5.87, 5.87, 5.52, 5.52], [1784122200, 5.2274, 5.473, 5.2138, 5.473], [1784208600, 5.585, 5.615, 5.05, 5.05], [1784554200, 5.2, 5.34, 5.05, 5.34], [1784640600, 5.31, 5.605, 5.31, 5.35], [1784813400, 5.05, 5.425, 5.05, 5.425], [1785159000, 5.42, 5.42, 5.42, 5.42], [1785245400, 5.13, 5.13, 5.05, 5.1], [1785331800, 5.19, 5.24, 5.19, 5.24], [1785418200, 5.06, 5.1, 5.05, 5.05], [1785504600, 5.25, 5.8, 4.8, 5.73], [1785763800, 5.4035, 5.57, 5.35, 5.57], [1785850200, 5.35, 5.57, 5.2, 5.2], [1785936600, 5.14, 5.27, 5.04, 5.05], [1786023000, 4.94, 5, 4.8, 4.92], [1786109400, 5.11, 5.11, 4.41, 4.65], [1786368600, 4.78, 4.78, 4.3, 4.5599], [1786455000, 4.88, 4.88, 4.4001, 4.59], [1786541400, 4.7472, 5.105, 4.16, 4.16], [1786627800, 4.11, 5.57, 4, 5.365], [1786714200, 5.43, 6.8, 5.22, 6.38], [1786973400, 5.8, 6.55, 5.79, 6.55], [1787059800, 6.34, 6.34, 5.7873, 6.23], [1787146200, 6.18, 6.97, 5.995, 6.805], [1787232600, 6.52, 7.33, 6.5, 7.25], [1787319000, 7.05, 7.95, 7.01, 7.8], [1787578200, 7.67, 7.755, 6.6, 7.25], [1787664600, 7.12, 7.12, 6.8004, 6.8004], [1787751000, 6.97, 6.97, 6.32, 6.33], [1787837400, 6.76, 6.8, 6.5127, 6.735], [1788183000, 6.29, 6.29, 5.98, 6.18], [1788269400, 6.39, 6.94, 6.01, 6.01], [1788355800, 5.65, 7.72, 5.09, 6.45], [1788442200, 6.2905, 8.86, 6.15, 7.55], [1788528600, 7.5, 8.55, 7.5, 8.05], [1788874200, 8.2385, 9, 7.94, 8.69], [1788960600, 8.75, 9.24, 8.1, 8.5], [1789047000, 8.49, 8.805, 7.99, 8.39], [1789133400, 8.5, 9.1462, 8.4, 8.74], [1789392600, 8.32, 9.4, 8.32, 9.155], [1789479000, 8.91, 9.14, 8.09, 8.2475], [1789565400, 8.05, 9.6291, 7.21, 7.6], [1789651800, 7.85, 8.45, 7.36, 7.84], [1789738200, 7.8, 8.2, 7.23, 7.37], [1789997400, 7.67, 7.69, 7.105, 7.49], [1790083800, 7.93, 8.09, 7.58, 7.6], [1790170200, 7.5, 7.97, 7.35, 7.64], [1790256600, 7.79, 7.85, 7.01, 7.72], [1790343000, 8.01, 8.01, 7.205, 7.45], [1790602200, 7.43, 8.0415, 6.51, 6.72], [1790688600, 6.52, 6.975, 6.49, 6.71], [1790775000, 6.61, 6.75, 6.29, 6.39], [1790861400, 6.96, 7.29, 6.475, 6.7], [1790947800, 7.5, 7.5, 6.68, 6.86], [1791207000, 6.65, 8.42, 6.52, 7.5], [1791293400, 7.89, 7.98, 7.31, 7.67], [1791379800, 7.72, 7.8, 7.33, 7.785], [1791466200, 8.12, 8.43, 7.9, 8.035], [1791552600, 7.97, 8.41, 7.97, 8.28]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:PRHI
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 6.2979
swing_low 3.3614
structure_direction Trái chiều
last_bos Tăng
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.4766
Giá mở cửa 6.39
Giá cao nhất 9.6291
Giá thấp nhất 5.09
Giá đóng cửa 6.39
body_size 0
upper_wick 3.2391
lower_wick 1.3
body_ratio 0
close_position 0.28640039
candle_pattern DOJI
range_high 19.81
range_low 2.9134
range_size 16.8966
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.35791918
rsi7 56.66428743
rsi14 49.77828138
rsi21 46.87799796
rsi_slope 0.68995269
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.72650731
macd_signal -0.98459422
macd_histogram 0.25808692
stoch_k 18.41250927
stoch_d 16.64944129
adx 24.30164456
plus_di 25.64571861
minus_di 10.75646898
atr7 3.2475521
atr14 3.34268789
atr_pct 52.31123458
bollinger_upper 8.75182393
bollinger_middle 5.694575
bollinger_lower 2.63732607
bollinger_width 107.37408617
percent_b 0.61373379
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 2.9134
Kháng cự tham chiếu 19.81
nearest_fvg_low 35.7
nearest_fvg_high 37.8
fvg_direction Giảm
fvg_size 2.1
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 5.604886
fib_382 5.176157
fib_500 4.82965
fib_618 4.483143
fib_705 4.2276675
fib_786 3.989811
fib_1272 7.096628
fib_1618 8.112657
fib_2000 9.2344
fib_2618 11.049157
ema9 5.60832726
ema20 5.97098107
ema50 9.21826928
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.04410726
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BEAR
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 40
Điểm bên bán 60
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 134
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 6.39
ema12 5.64648567
ema26 6.37299298
sma20 5.694575
sma50 7.736808
sma100 15.848064
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.21152657520033522, 'rsi': -0.007390620798058478, 'roc': -0.057339085489745846, 'vol': -0.0953566482769615, 'streak': 0, 'bb': 0.2274675746228003, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.608327257918888, 'ema21': 6.028911870559355, 'ema50': 9.218269284993367, 'rsi14': 49.778281376058246, 'atr14': 3.342687889588737, 'macd': {'macd': -0.7265073060729037, 'signal': -0.9845942232681111, 'hist': 0.2580869171952074}, 'bb': {'middle': 5.694575000000001, 'upper': 8.751823933845591, 'lower': 2.637326066154411}, 'bars_used': 134, 'candles': [[1527859800, 41.65, 48.4771, 39.2, 44.1], [1530538200, 44.1, 50.4, 43.05, 43.75], [1533130200, 43.75, 49, 39.9, 43.05], [1536067800, 42.28, 44.1, 38.5, 39.55], [1538400600, 39.55, 41.3, 37.8, 40.25], [1541079000, 40.0568, 41.86, 32.55, 33.74], [1543847400, 34.825, 35.7, 21.42, 24.5], [1546439400, 24.29, 34.02, 24.29, 32.55], [1549031400, 31.9354, 33.74, 28, 28], [1551450600, 28.98, 32.83, 27.3, 31.64], [1554125400, 31.85, 34.58, 30.38, 32.76], [1556717400, 32.7425, 32.9, 25.2, 27.51], [1559568600, 25.2, 28.49, 21.8407, 27.93], [1561987800, 24.5, 28, 21.91, 22.75], [1564666200, 22.75, 28, 22.4, 24.5], [1567517400, 24.5, 27.16, 24.5, 25.62], [1569936600, 26.4075, 27.1124, 24.5, 24.5], [1572615000, 24.7968, 32.2, 24.5, 25.9], [1575297000, 26.67, 29.12, 26.25, 28], [1577975400, 28.9758, 28.98, 26.6, 26.74], [1580740200, 27.895, 28, 22.54, 25.2], [1583159400, 24.57, 25.2, 14, 21], [1585747800, 24.5, 27.09, 21, 23.52], [1588339800, 21.14, 23.9876, 15.26, 17.64], [1591018200, 18.48, 22.19, 16.31, 19.096], [1593610200, 17.29, 18.4604, 15.4, 16.66], [1596461400, 16.2428, 28, 15.3279, 20.055], [1598967000, 20.79, 22.75, 17.5, 20.16], [1601559000, 20.125, 21.07, 17.57, 17.57], [1604327400, 18.0516, 19.5489, 15.1018, 16.73], [1606833000, 17.15, 35, 15.54, 23.03], [1609770600, 21.91, 24.36, 19.6, 21.84], [1612189800, 22.05, 33.74, 21.84, 25.13], [1614609000, 25.34, 28.4893, 23.17, 26.25], [1617283800, 26.46, 28.5551, 22.12, 22.33], [1620048600, 22.33, 23.17, 17.5, 18.76], [1622554200, 19.39, 22.05, 18.34, 20.37], [1625146200, 20.0249, 21.63, 18.0061, 19.215], [1627911000, 18.83, 30.31, 17.78, 28.14], [1630503000, 28, 29.5225, 17.57, 20.16], [1633095000, 20.16, 20.37, 17.8745, 18.97], [1635773400, 19.3193, 21.49, 16.24, 17.08], [1638369000, 17.15, 17.29, 14.7, 16.24], [1641220200, 16.5907, 17.5, 15.9607, 16.1], [1643725800, 16.17, 17.15, 14.42, 15.19], [1646145000, 14.77, 17.85, 14.77, 16.66], [1648819800, 16.6607, 17.5, 14.84, 15.89], [1651498200, 15.33, 15.75, 8.96, 10.43], [1654090200, 10.1164, 14.35, 9.8, 10.92], [1656682200, 11.2, 12.81, 10.2011, 10.29], [1659360600, 11.83, 17.43, 9.03, 13.23], [1662039000, 12.81, 13.72, 11.27, 11.27], [1664803800, 11.62, 12.25, 10.08, 10.08], [1667309400, 10.08, 11.9, 9.345, 11.9], [1669905000, 10.85, 12.18, 9.8, 10.99], [1672756200, 10.297, 14.56, 10.297, 12.145], [1675261800, 12.6, 13.65, 11.34, 11.7593], [1677681000, 11.34, 12.425, 9.8, 10.57], [1680528600, 10.92, 12.18, 10.5, 11.69], [1682947800, 11.165, 12.2507, 10.78, 11.5038], [1685626200, 11.2, 12.6, 10.5, 11.9007], [1688391000, 11.62, 11.83, 8.33, 10.01], [1690896600, 9.8, 11.13, 7.49, 10.8661], [1693575000, 10.9193, 10.9193, 7.91, 8.0521], [1696253400, 8.54, 9.45, 7.98, 8.05], [1698845400, 9.1, 9.31, 4.55, 7], [1701441000, 7.1071, 9.8, 7.1071, 7.6993], [1704205800, 8.54, 10.43, 8.4707, 9.03], [1706797800, 9.73, 9.73, 7.294, 7.84], [1709303400, 7.07, 9.1, 5.7638, 7.9093], [1711978200, 8.8193, 8.8193, 6.16, 6.3], [1714570200, 6.3, 8.12, 5.6, 7.35], [1717421400, 7.35, 7.7693, 5.3207, 5.39], [1719840600, 6.2902, 8.82, 5.25, 6.1334], [1722519000, 6.16, 8.96, 4.5535, 4.851], [1725370200, 6.6808, 13.37, 5.6763, 7.63], [1727789400, 7.28, 9.31, 6.7984, 8.75], [1730467800, 8.61, 9.1, 7.56, 7.7182], [1733149800, 7.77, 8.4, 7.07, 8.19], [1735828200, 7.7, 8.1396, 6.81135, 7.1407], [1738593000, 6.9692, 7.63, 6.37, 6.86], [1741012200, 6.3721, 7.42, 3.1185, 3.577], [1743514200, 3.4699, 5.3648, 2.9134, 4.9], [1746106200, 4.697, 6.076, 4.39215, 5.8772], [1748871000, 5.845, 5.845, 5.075, 5.075], [1751376600, 5.11, 6.86, 4.9784, 6.1096], [1754055000, 5.2612, 6.5149, 5.110707, 5.4922], [1756819800, 5.46, 15.47, 4.985407, 8.5407], [1759325400, 8.68, 19.81, 7.49, 10.045], [1762180200, 9.94, 10.78, 5.95, 6.965], [1764599400, 6.86, 8.96, 4.9063, 4.9889], [1767364200, 4.9448, 5.859, 3.5, 4.76], [1770042600, 4.893, 6.02, 3.8892, 5.033], [1772461800, 4.8818, 6.2979, 3.3614, 3.5672], [1775050200, 3.5672, 5.95, 3.5, 4.7593], [1777642200, 4.627, 5.7407, 4.1314, 4.1314], [1780320600, 4.263, 6.4, 4.137, 4.91], [1782912600, 5.1, 5.87, 4.8, 5.73], [1785763800, 5.4035, 7.95, 4, 6.18], [1788269400, 6.39, 9.6291, 5.09, 6.39]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:PRHI

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 49.0/10049.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 40.0/10040.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 60.0/10060.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:PRHI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-09 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 62.0/10062.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 64.3/10064.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 35.7/10035.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:PRHI · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:PRHIBullish bias · +33
BearishNeutralBullish
Last close
8.2800
Nearest resistance
8.4200
Nearest support
7.8000
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +33/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 8.2800 (D1 2026-10-09 13:30:00 UTC): nearest resistance 8.4200 (+1.69%); nearest support 7.8000 (-5.80%).
  • Momentum D1: RSI-14 61.3, ADX 16.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 8.8039, targeting 10.1183.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (34/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:PRHI last closed at 8.2800 on the D1 candle of 2026-10-09 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (MN1); the composite score of +33/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 62/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-09 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-13T13:36:07.780645+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-13 13:36 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.25 (-0.32% vs prior close; 5 sessions +0.46%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.211% (-3.1 bp vs prior close; 5 sessions -3.3 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 15.32 (+0.79% vs prior close; 5 sessions -2.12%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,807.80 (-0.11% vs prior close; 5 sessions +0.37%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.99 (-0.21% vs prior close; 5 sessions +3.31%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,179.02 (+0.18% vs prior close; 5 sessions +0.75%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:PRHI (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:PRHI: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while MN1 trend downward.

Long-term frames: MN1 down (buy 40/sell 60); D1 up (buy 64/sell 36).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-09 13:30:00 UTC, close 8.2800): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 61.3 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 93 / %D 82. ADX at 16.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 23 > -DI 12, so buyers lead. ATR-14 is 0.8763 (~10.58% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.79. Swing structure: mixed swings. Nearest bullish fair-value gap: 7.8000 – 7.9700. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: bullish engulfing.

Key levels to watch

  • R3 8.9994 (+8.69%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 8.8039 (+6.33%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 8.4200 (+1.69%) — D1 swing high
  • Last close 8.2800
  • S1 7.8000 (-5.80%) — D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • S2 7.6063 (-8.14%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 7.3550 (-11.17%) — D1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 8.8039 that holds on a retest.
  • Reference entry: 8.8039
  • Reference stop (SL): 7.9276
  • Targets (TP1 / TP2): 10.1183 / 10.9945
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 7.8000 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 7.8000
  • Reference stop (SL): 8.6763
  • Targets (TP1 / TP2): 6.2900 / 5.4137
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Low (34/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 23h: Core CPI m/m (2026-10-14 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 16 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.8763: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 8.28 UP NO SIGNAL 6.29 9.6291 2026-10-09 13:30:00
MN1 6.39 DOWN NO SIGNAL 2.9134 19.81 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 8.42
swing low 6.29
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.3491
open 7.97
high 8.41
low 7.97
close 8.28
body size 0.31
upper wick 0.13
lower wick 0
body ratio 0.70454545
close position 0.70454545
candle pattern BULLISH_ENGULFING
range high 9.6291
range low 6.29
range size 3.3391
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.50213209
rsi7 71.97170731
rsi14 61.29132647
rsi21 59.00929905
rsi slope 2.28761896
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.19469383
macd signal 0.14118177
macd histogram 0.05351206
stoch k 92.99065421
stoch d 81.57350124
adx 16.30140991
plus di 22.87853292
minus di 12.49845826
atr7 0.80208578
atr14 0.87626345
atr pct 10.58289195
bollinger upper 8.8038865
bollinger middle 7.538125
bollinger lower 6.2723635
bollinger width 33.58292692
percent b 0.79305481
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.29
resistance 9.6291
nearest fvg low 7.8
nearest fvg high 7.97
fvg direction UP
fvg size 0.17
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 7.91732
fib 382 7.60634
fib 500 7.355
fib 618 7.10366
fib 705 6.91835
fib 786 6.74582
fib 1272 8.99936
fib 1618 9.73634
fib 2000 10.55
fib 2618 11.86634
ema9 7.63686485
ema20 7.46705884
ema50 6.94651511
ema200 6.09874129
ema slope 0.08557275
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 64.3
seller score 35.7
score coverage 80
candle time 2026-10-09 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:PRHI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1
price 8.28
ema12 7.57077765
ema26 7.37608381
sma20 7.538125
sma50 6.845956
sma100 5.946196
sma200 5.427018
fomo {'version': '1', 'score': 62, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.3804463396017396, 'rsi': 0.3763775491404078, 'roc': 0.3157345723731779, 'vol': -0.4052936377161689, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5861096241896124, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 7.636864852290595, 'ema21': 7.453214425914042, 'ema50': 6.946515106888692, 'rsi14': 61.291326474212234, 'atr14': 0.8762634531503386, 'macd': {'macd': 0.1946938341318294, 'signal': 0.14118177352445255, 'hist': 0.05351206060737684}, 'bb': {'middle': 7.538125000000001, 'upper': 8.803886504984254, 'lower': 6.272363495015748}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1778679000, 4.41, 4.69, 4.41, 4.69], [1778765400, 4.55, 4.7705, 4.55, 4.6914], [1778851800, 4.6662, 4.69, 4.62, 4.69], [1779111000, 4.69, 4.76, 4.3414, 4.347], [1779197400, 4.34, 4.83, 4.30605, 4.5066], [1779283800, 4.8293, 5.355, 4.389, 5.355], [1779370200, 5.1989, 5.7407, 4.9707, 5.2654], [1779456600, 5.1261, 5.3977, 5.0554, 5.0554], [1779802200, 4.8307, 5.11, 4.809, 4.865], [1779888600, 4.935, 4.935, 4.7747, 4.8979], [1779975000, 4.774, 4.83, 4.2714, 4.5535], [1780061400, 4.5696, 4.5885, 4.1314, 4.1314], [1780320600, 4.263, 5.39, 4.137, 5.1282], [1780407000, 5.3, 6, 4.7, 5.71], [1780493400, 5.7201, 6.4, 5.11, 5.8], [1780579800, 5.84, 5.995, 5.5523, 5.69], [1780666200, 5.76, 6.07, 5.08, 5.32], [1780925400, 5.03, 5.54, 4.5601, 5.4], [1781011800, 5.55, 5.55, 4.5901, 5.025], [1781098200, 5.02, 5.0475, 5.02, 5.045], [1781184600, 5.045, 5.1, 4.7602, 4.99], [1781271000, 4.96, 5.08, 4.86, 4.98], [1781530200, 4.95, 5.195, 4.6416, 4.9], [1781616600, 5.0001, 5.125, 4.75, 4.83], [1781703000, 4.83, 5.175, 4.82, 4.84], [1781789400, 5.09, 5.12, 4.8, 5.11], [1782135000, 5.0576, 5.34, 4.625, 4.82], [1782221400, 4.9377, 4.9377, 4.62, 4.75], [1782307800, 4.72, 4.92, 4.61, 4.64], [1782394200, 4.6, 4.84, 4.55, 4.62], [1782480600, 4.64, 5.33, 4.64, 4.995], [1782739800, 5.2369, 5.33, 4.88, 5.3], [1782826200, 5.18, 5.275, 4.74, 4.91], [1782912600, 5.1, 5.29, 4.84, 5.07], [1782999000, 5.1901, 5.27, 5.07, 5.122], [1783344600, 5.03, 5.35, 4.805, 4.83], [1783431000, 4.95, 5.23, 4.83, 5.12], [1783517400, 5.085, 5.085, 5.005, 5.005], [1783603800, 5.06, 5.06, 5.06, 5.06], [1783690200, 4.85, 4.955, 4.85, 4.955], [1783949400, 5, 5.39, 4.84, 5.39], [1784035800, 5.87, 5.87, 5.52, 5.52], [1784122200, 5.2274, 5.473, 5.2138, 5.473], [1784208600, 5.585, 5.615, 5.05, 5.05], [1784554200, 5.2, 5.34, 5.05, 5.34], [1784640600, 5.31, 5.605, 5.31, 5.35], [1784813400, 5.05, 5.425, 5.05, 5.425], [1785159000, 5.42, 5.42, 5.42, 5.42], [1785245400, 5.13, 5.13, 5.05, 5.1], [1785331800, 5.19, 5.24, 5.19, 5.24], [1785418200, 5.06, 5.1, 5.05, 5.05], [1785504600, 5.25, 5.8, 4.8, 5.73], [1785763800, 5.4035, 5.57, 5.35, 5.57], [1785850200, 5.35, 5.57, 5.2, 5.2], [1785936600, 5.14, 5.27, 5.04, 5.05], [1786023000, 4.94, 5, 4.8, 4.92], [1786109400, 5.11, 5.11, 4.41, 4.65], [1786368600, 4.78, 4.78, 4.3, 4.5599], [1786455000, 4.88, 4.88, 4.4001, 4.59], [1786541400, 4.7472, 5.105, 4.16, 4.16], [1786627800, 4.11, 5.57, 4, 5.365], [1786714200, 5.43, 6.8, 5.22, 6.38], [1786973400, 5.8, 6.55, 5.79, 6.55], [1787059800, 6.34, 6.34, 5.7873, 6.23], [1787146200, 6.18, 6.97, 5.995, 6.805], [1787232600, 6.52, 7.33, 6.5, 7.25], [1787319000, 7.05, 7.95, 7.01, 7.8], [1787578200, 7.67, 7.755, 6.6, 7.25], [1787664600, 7.12, 7.12, 6.8004, 6.8004], [1787751000, 6.97, 6.97, 6.32, 6.33], [1787837400, 6.76, 6.8, 6.5127, 6.735], [1788183000, 6.29, 6.29, 5.98, 6.18], [1788269400, 6.39, 6.94, 6.01, 6.01], [1788355800, 5.65, 7.72, 5.09, 6.45], [1788442200, 6.2905, 8.86, 6.15, 7.55], [1788528600, 7.5, 8.55, 7.5, 8.05], [1788874200, 8.2385, 9, 7.94, 8.69], [1788960600, 8.75, 9.24, 8.1, 8.5], [1789047000, 8.49, 8.805, 7.99, 8.39], [1789133400, 8.5, 9.1462, 8.4, 8.74], [1789392600, 8.32, 9.4, 8.32, 9.155], [1789479000, 8.91, 9.14, 8.09, 8.2475], [1789565400, 8.05, 9.6291, 7.21, 7.6], [1789651800, 7.85, 8.45, 7.36, 7.84], [1789738200, 7.8, 8.2, 7.23, 7.37], [1789997400, 7.67, 7.69, 7.105, 7.49], [1790083800, 7.93, 8.09, 7.58, 7.6], [1790170200, 7.5, 7.97, 7.35, 7.64], [1790256600, 7.79, 7.85, 7.01, 7.72], [1790343000, 8.01, 8.01, 7.205, 7.45], [1790602200, 7.43, 8.0415, 6.51, 6.72], [1790688600, 6.52, 6.975, 6.49, 6.71], [1790775000, 6.61, 6.75, 6.29, 6.39], [1790861400, 6.96, 7.29, 6.475, 6.7], [1790947800, 7.5, 7.5, 6.68, 6.86], [1791207000, 6.65, 8.42, 6.52, 7.5], [1791293400, 7.89, 7.98, 7.31, 7.67], [1791379800, 7.72, 7.8, 7.33, 7.785], [1791466200, 8.12, 8.43, 7.9, 8.035], [1791552600, 7.97, 8.41, 7.97, 8.28]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:PRHI
MN1 · Report parameters
swing high 6.2979
swing low 3.3614
structure direction MIXED
last bos UP
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.4766
open 6.39
high 9.6291
low 5.09
close 6.39
body size 0
upper wick 3.2391
lower wick 1.3
body ratio 0
close position 0.28640039
candle pattern DOJI
range high 19.81
range low 2.9134
range size 16.8966
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.35791918
rsi7 56.66428743
rsi14 49.77828138
rsi21 46.87799796
rsi slope 0.68995269
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.72650731
macd signal -0.98459422
macd histogram 0.25808692
stoch k 18.41250927
stoch d 16.64944129
adx 24.30164456
plus di 25.64571861
minus di 10.75646898
atr7 3.2475521
atr14 3.34268789
atr pct 52.31123458
bollinger upper 8.75182393
bollinger middle 5.694575
bollinger lower 2.63732607
bollinger width 107.37408617
percent b 0.61373379
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 2.9134
resistance 19.81
nearest fvg low 35.7
nearest fvg high 37.8
fvg direction DOWN
fvg size 2.1
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 5.604886
fib 382 5.176157
fib 500 4.82965
fib 618 4.483143
fib 705 4.2276675
fib 786 3.989811
fib 1272 7.096628
fib 1618 8.112657
fib 2000 9.2344
fib 2618 11.049157
ema9 5.60832726
ema20 5.97098107
ema50 9.21826928
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.04410726
ema cross NONE
market regime BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 40
seller score 60
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 134
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:PRHI; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1
price 6.39
ema12 5.64648567
ema26 6.37299298
sma20 5.694575
sma50 7.736808
sma100 15.848064
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 49, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.21152657520033522, 'rsi': -0.007390620798058478, 'roc': -0.057339085489745846, 'vol': -0.0953566482769615, 'streak': 0, 'bb': 0.2274675746228003, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.608327257918888, 'ema21': 6.028911870559355, 'ema50': 9.218269284993367, 'rsi14': 49.778281376058246, 'atr14': 3.342687889588737, 'macd': {'macd': -0.7265073060729037, 'signal': -0.9845942232681111, 'hist': 0.2580869171952074}, 'bb': {'middle': 5.694575000000001, 'upper': 8.751823933845591, 'lower': 2.637326066154411}, 'bars_used': 134, 'candles': [[1527859800, 41.65, 48.4771, 39.2, 44.1], [1530538200, 44.1, 50.4, 43.05, 43.75], [1533130200, 43.75, 49, 39.9, 43.05], [1536067800, 42.28, 44.1, 38.5, 39.55], [1538400600, 39.55, 41.3, 37.8, 40.25], [1541079000, 40.0568, 41.86, 32.55, 33.74], [1543847400, 34.825, 35.7, 21.42, 24.5], [1546439400, 24.29, 34.02, 24.29, 32.55], [1549031400, 31.9354, 33.74, 28, 28], [1551450600, 28.98, 32.83, 27.3, 31.64], [1554125400, 31.85, 34.58, 30.38, 32.76], [1556717400, 32.7425, 32.9, 25.2, 27.51], [1559568600, 25.2, 28.49, 21.8407, 27.93], [1561987800, 24.5, 28, 21.91, 22.75], [1564666200, 22.75, 28, 22.4, 24.5], [1567517400, 24.5, 27.16, 24.5, 25.62], [1569936600, 26.4075, 27.1124, 24.5, 24.5], [1572615000, 24.7968, 32.2, 24.5, 25.9], [1575297000, 26.67, 29.12, 26.25, 28], [1577975400, 28.9758, 28.98, 26.6, 26.74], [1580740200, 27.895, 28, 22.54, 25.2], [1583159400, 24.57, 25.2, 14, 21], [1585747800, 24.5, 27.09, 21, 23.52], [1588339800, 21.14, 23.9876, 15.26, 17.64], [1591018200, 18.48, 22.19, 16.31, 19.096], [1593610200, 17.29, 18.4604, 15.4, 16.66], [1596461400, 16.2428, 28, 15.3279, 20.055], [1598967000, 20.79, 22.75, 17.5, 20.16], [1601559000, 20.125, 21.07, 17.57, 17.57], [1604327400, 18.0516, 19.5489, 15.1018, 16.73], [1606833000, 17.15, 35, 15.54, 23.03], [1609770600, 21.91, 24.36, 19.6, 21.84], [1612189800, 22.05, 33.74, 21.84, 25.13], [1614609000, 25.34, 28.4893, 23.17, 26.25], [1617283800, 26.46, 28.5551, 22.12, 22.33], [1620048600, 22.33, 23.17, 17.5, 18.76], [1622554200, 19.39, 22.05, 18.34, 20.37], [1625146200, 20.0249, 21.63, 18.0061, 19.215], [1627911000, 18.83, 30.31, 17.78, 28.14], [1630503000, 28, 29.5225, 17.57, 20.16], [1633095000, 20.16, 20.37, 17.8745, 18.97], [1635773400, 19.3193, 21.49, 16.24, 17.08], [1638369000, 17.15, 17.29, 14.7, 16.24], [1641220200, 16.5907, 17.5, 15.9607, 16.1], [1643725800, 16.17, 17.15, 14.42, 15.19], [1646145000, 14.77, 17.85, 14.77, 16.66], [1648819800, 16.6607, 17.5, 14.84, 15.89], [1651498200, 15.33, 15.75, 8.96, 10.43], [1654090200, 10.1164, 14.35, 9.8, 10.92], [1656682200, 11.2, 12.81, 10.2011, 10.29], [1659360600, 11.83, 17.43, 9.03, 13.23], [1662039000, 12.81, 13.72, 11.27, 11.27], [1664803800, 11.62, 12.25, 10.08, 10.08], [1667309400, 10.08, 11.9, 9.345, 11.9], [1669905000, 10.85, 12.18, 9.8, 10.99], [1672756200, 10.297, 14.56, 10.297, 12.145], [1675261800, 12.6, 13.65, 11.34, 11.7593], [1677681000, 11.34, 12.425, 9.8, 10.57], [1680528600, 10.92, 12.18, 10.5, 11.69], [1682947800, 11.165, 12.2507, 10.78, 11.5038], [1685626200, 11.2, 12.6, 10.5, 11.9007], [1688391000, 11.62, 11.83, 8.33, 10.01], [1690896600, 9.8, 11.13, 7.49, 10.8661], [1693575000, 10.9193, 10.9193, 7.91, 8.0521], [1696253400, 8.54, 9.45, 7.98, 8.05], [1698845400, 9.1, 9.31, 4.55, 7], [1701441000, 7.1071, 9.8, 7.1071, 7.6993], [1704205800, 8.54, 10.43, 8.4707, 9.03], [1706797800, 9.73, 9.73, 7.294, 7.84], [1709303400, 7.07, 9.1, 5.7638, 7.9093], [1711978200, 8.8193, 8.8193, 6.16, 6.3], [1714570200, 6.3, 8.12, 5.6, 7.35], [1717421400, 7.35, 7.7693, 5.3207, 5.39], [1719840600, 6.2902, 8.82, 5.25, 6.1334], [1722519000, 6.16, 8.96, 4.5535, 4.851], [1725370200, 6.6808, 13.37, 5.6763, 7.63], [1727789400, 7.28, 9.31, 6.7984, 8.75], [1730467800, 8.61, 9.1, 7.56, 7.7182], [1733149800, 7.77, 8.4, 7.07, 8.19], [1735828200, 7.7, 8.1396, 6.81135, 7.1407], [1738593000, 6.9692, 7.63, 6.37, 6.86], [1741012200, 6.3721, 7.42, 3.1185, 3.577], [1743514200, 3.4699, 5.3648, 2.9134, 4.9], [1746106200, 4.697, 6.076, 4.39215, 5.8772], [1748871000, 5.845, 5.845, 5.075, 5.075], [1751376600, 5.11, 6.86, 4.9784, 6.1096], [1754055000, 5.2612, 6.5149, 5.110707, 5.4922], [1756819800, 5.46, 15.47, 4.985407, 8.5407], [1759325400, 8.68, 19.81, 7.49, 10.045], [1762180200, 9.94, 10.78, 5.95, 6.965], [1764599400, 6.86, 8.96, 4.9063, 4.9889], [1767364200, 4.9448, 5.859, 3.5, 4.76], [1770042600, 4.893, 6.02, 3.8892, 5.033], [1772461800, 4.8818, 6.2979, 3.3614, 3.5672], [1775050200, 3.5672, 5.95, 3.5, 4.7593], [1777642200, 4.627, 5.7407, 4.1314, 4.1314], [1780320600, 4.263, 6.4, 4.137, 4.91], [1782912600, 5.1, 5.87, 4.8, 5.73], [1785763800, 5.4035, 7.95, 4, 6.18], [1788269400, 6.39, 9.6291, 5.09, 6.39]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:PRHI

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 49.0/10049.0/100FOMO · neutral
Buy: 40.0/10040.0/100Buy
Sell: 60.0/10060.0/100Sell

Source: NASDAQ:PRHI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-09 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 62.0/10062.0/100FOMO · excited
Buy: 64.3/10064.3/100Buy
Sell: 35.7/10035.7/100Sell

Source: NASDAQ:PRHI · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.