NASDAQ:FCHLNghiêng giảm mạnh · -61
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.9198
Kháng cự gần nhất
0.98258
Hỗ trợ gần nhất
0.86
Khung tăng / giảm
0 / 2

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -61/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.9198 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.98258 (+6.83%); hỗ trợ gần nhất 0.86 (-6.50%).
  • Động lượng D1: RSI-14 40.7, ADX 9.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.86, mục tiêu 0.72549.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (72/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:FCHL đóng cửa gần nhất tại 0.9198 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 2 khung nghiêng giảm (D1, W1); điểm tổng hợp -61/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 40/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T04:16:55.215891+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 04:16 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:FCHL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 35/bán 65); D1 giảm (mua 42/bán 58).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.9198): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 40.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 24 / %D 27. ADX 9.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 24 > -DI 22 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.08967 (~9.75% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.22. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 1.74010 – 1.92000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.08852 (+18.34%) — D1 dải Bollinger trên + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • R2 1.03555 (+12.58%) — D1 Fib 50%
  • R1 0.98258 (+6.83%) — D1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.9198
  • S1 0.86 (-6.50%) — W1 hỗ trợ + W1 đáy swing + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ
  • S2 0.8111 (-11.82%) — D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.86 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.86
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.94967
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.72549 / 0.63582
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.98258 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.98258
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.89291
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.18366 / 1.26000
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 0.86897 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.86897
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.81516
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.97426 / 1.07955
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (72/100).

  • ADX 10 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.08967: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.9198 Giảm Chưa có tín hiệu 0.8111 1.26 2026-10-08 13:30:00
W1 0.92745 Giảm Chưa có tín hiệu 0.86 2.99 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.26
swing_low 0.8111
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1087
Giá mở cửa 0.8999
Giá cao nhất 0.9198
Giá thấp nhất 0.8862
Giá đóng cửa 0.9198
body_size 0.0199
upper_wick 0
lower_wick 0.0137
body_ratio 0.5922619
close_position 1
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.26
range_low 0.8111
range_size 0.4489
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.37469707
rsi7 40.10674965
rsi14 40.69506605
rsi21 37.41625925
rsi_slope -3.78703791
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -0.04223859
macd_signal -0.04405285
macd_histogram 0.00181426
stoch_k 24.21474716
stoch_d 26.71716047
adx 9.80987934
plus_di 23.58653464
minus_di 21.71518869
atr7 0.08152486
atr14 0.08967244
atr_pct 9.74912353
bollinger_upper 1.08269139
bollinger_middle 0.9784125
bollinger_lower 0.87413361
bollinger_width 21.31593672
percent_b 0.21896279
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.8111
Kháng cự tham chiếu 1.26
nearest_fvg_low 1.7401
nearest_fvg_high 1.92
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.1799
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.1540596
fib_382 1.0885202
fib_500 1.03555
fib_618 0.9825798
fib_705 0.9435255
fib_786 0.9071646
fib_1272 1.3821008
fib_1618 1.5374202
fib_2000 1.7089
fib_2618 1.9863202
ema9 0.94433278
ema20 0.97378535
ema50 1.77421219
ema200 123.74771562
ema_slope -0.00568267
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 41.9
Điểm bên bán 58.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 276
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.9198
ema12 0.95255777
ema26 0.99479636
sma20 0.9784125
sma50 1.055045
sma100 1.1656225
sma200 38.80451125
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3101644648866809, 'roc': -0.18697681238957123, 'vol': 0.48140062643575904, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.562074427253026, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9443327823339849, 'ema21': 0.9766016845195097, 'ema50': 1.7742121947840732, 'rsi14': 40.69506605339957, 'atr14': 0.08967243826861733, 'macd': {'macd': -0.04223858593375707, 'signal': -0.04405285093308125, 'hist': 0.001814264999324182}, 'bb': {'middle': 0.9784125000000001, 'upper': 1.0826913946767276, 'lower': 0.8741336053232728}, 'bars_used': 276, 'candles': [[1779111000, 1.71, 1.7401, 1.59, 1.66], [1779197400, 1.61, 1.765, 1.5, 1.52], [1779283800, 1.52, 1.78, 1.51, 1.52], [1779370200, 1.53, 1.6, 1.51, 1.51], [1779456600, 1.54, 1.62, 1.44, 1.46], [1779802200, 1.53, 1.535, 1.39, 1.41], [1779888600, 1.41, 1.45, 1.36, 1.41], [1779975000, 1.4, 1.54, 1.4, 1.4], [1780061400, 1.42, 1.45, 1.38, 1.38], [1780320600, 1.32, 1.51, 1.24, 1.38], [1780407000, 1.35, 1.3947, 1.3, 1.34], [1780493400, 1.3206, 1.59, 1.28, 1.35], [1780579800, 1.3, 1.355, 1.3, 1.34], [1780666200, 1.34, 1.36, 1, 1.07], [1780925400, 1.1, 1.68, 0.86, 1.1], [1781011800, 1.15, 1.45, 1.08, 1.19], [1781098200, 1.33, 1.45, 1.22, 1.38], [1781184600, 1.32, 1.42, 1.04, 1.28], [1781271000, 1.28, 1.65, 1.24, 1.46], [1781530200, 1.44, 1.47, 1.35, 1.45], [1781616600, 1.401, 1.465, 1.32, 1.39], [1781703000, 1.26, 1.4299, 1.25, 1.29], [1781789400, 1.3047, 1.38, 1.25, 1.36], [1782135000, 1.32, 1.35, 1.2504, 1.34], [1782221400, 1.29, 1.335, 1.26, 1.31], [1782307800, 1.27, 1.3261, 1.17, 1.19], [1782394200, 1.195, 1.2, 1.12, 1.15], [1782480600, 1.1401, 1.18, 1.06, 1.13], [1782739800, 1.14, 1.21, 1.1, 1.2], [1782826200, 1.2, 1.2395, 1.14, 1.14], [1782912600, 1.1, 1.17, 1.09, 1.17], [1782999000, 1.145, 1.16, 1.08, 1.15], [1783344600, 1.15, 1.5699, 1.15, 1.39], [1783431000, 1.39, 1.39, 1.28, 1.37], [1783517400, 1.33, 1.35, 1.3, 1.32], [1783603800, 1.32, 1.37, 1.29, 1.33], [1783690200, 1.3, 1.41, 1.29, 1.34], [1783949400, 1.32, 1.32, 1.21, 1.21], [1784035800, 1.18, 1.31, 1.12, 1.16], [1784122200, 1.16, 1.2326, 1.15, 1.15], [1784208600, 1.17, 1.19, 1.155, 1.17], [1784295000, 1.1, 1.165, 1.1, 1.15], [1784554200, 1.12, 1.19, 1.11, 1.13], [1784640600, 1.24, 1.24, 1.1412, 1.16], [1784727000, 1.17, 1.2122, 1.1206, 1.17], [1784813400, 1.18, 1.1801, 1.15, 1.16], [1784899800, 1.2, 1.2, 1.12, 1.14], [1785159000, 1.13, 1.13, 0.95, 1.02], [1785245400, 1.0405, 1.0699, 0.96, 1.02], [1785331800, 1.03, 1.03, 0.98, 0.99], [1785418200, 0.99, 1.03, 0.961001, 1.01], [1785504600, 1, 1.7, 0.95, 1.13], [1785763800, 1.1, 1.26, 1.05, 1.23], [1785850200, 1.19, 1.2, 1.15, 1.2], [1785936600, 1.19, 1.27, 1.1271, 1.26], [1786023000, 1.22, 1.2759, 1.18, 1.23], [1786109400, 1.21, 1.32, 1.19, 1.21], [1786368600, 1.17, 1.171, 1.11, 1.16], [1786455000, 1.1498, 1.19, 1.14, 1.19], [1786541400, 1.13, 1.18, 1.13, 1.18], [1786627800, 1.1799, 1.21, 1.15, 1.21], [1786714200, 1.2, 1.2, 1.15, 1.15], [1786973400, 1.1301, 1.14, 1.08, 1.12], [1787059800, 1.07, 1.08, 1.03, 1.07], [1787146200, 1.045, 1.101, 1.0299, 1.1], [1787232600, 1.12, 1.12, 1.08, 1.09], [1787319000, 1.05, 1.1, 1.01, 1.08], [1787578200, 1, 1.1, 1, 1.1], [1787664600, 1.1, 1.16, 1.09, 1.13], [1787751000, 1.1, 1.14, 1.06, 1.1], [1787837400, 1.11, 1.11, 1, 1.021], [1787923800, 1.03, 1.06, 1, 1.02], [1788183000, 1.06, 1.06, 1.0147, 1.04], [1788269400, 1.04, 1.08, 1.04, 1.06], [1788355800, 1.0701, 1.08, 1.04, 1.04], [1788442200, 1.05, 1.07, 1.05, 1.05], [1788528600, 1.04, 1.06, 1, 1], [1788874200, 1, 1.04, 0.99, 1.01], [1788960600, 1.02, 1.03, 0.9832, 1.03], [1789047000, 1, 1.01, 0.8645, 0.963], [1789133400, 0.959899, 0.96, 0.92, 0.935], [1789392600, 0.93, 0.9999, 0.9102, 0.9444], [1789479000, 0.96, 1.13, 0.94, 1.1], [1789565400, 0.99, 1.05, 0.92, 1.03], [1789651800, 1.05, 1.06, 0.98, 1.03], [1789738200, 1.06, 1.06, 1, 1.05], [1789997400, 0.9849, 1.04, 0.9718, 1.04], [1790083800, 0.9801, 1.03, 0.98, 1.01], [1790170200, 0.9934, 1.0301, 0.9918, 1.02], [1790256600, 0.98, 0.9976, 0.925, 0.9701], [1790343000, 0.97505, 1.0231, 0.9111, 1], [1790602200, 0.9799, 1.26, 0.95, 0.98], [1790688600, 0.955, 0.9725, 0.9, 0.917], [1790775000, 0.93, 0.9599, 0.9201, 0.935], [1790861400, 0.935, 0.9562, 0.92, 0.9562], [1790947800, 0.93055, 0.9499, 0.92, 0.92745], [1791207000, 0.92, 0.9412, 0.8111, 0.93], [1791293400, 0.915, 0.9301, 0.895, 0.914], [1791379800, 0.9001, 0.9795, 0.9001, 0.9593], [1791466200, 0.8999, 0.9198, 0.8862, 0.9198]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FCHL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.7
swing_low 0.8645
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Có
liquidity_distance 0.06745
Giá mở cửa 0.9799
Giá cao nhất 1.26
Giá thấp nhất 0.9
Giá đóng cửa 0.92745
body_size 0.05245
upper_wick 0.2801
lower_wick 0.02745
body_ratio 0.14569444
close_position 0.07625
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 2.99
range_low 0.86
range_size 2.13
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.01704724
rsi7 18.33357872
rsi14 25.94291382
rsi21 26.79956181
rsi_slope -0.00872828
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd -42.63612922
macd_signal -59.63592845
macd_histogram 16.99979922
stoch_k 7.53441053
stoch_d 15.31817275
adx 29.71513752
plus_di 20.75570986
minus_di 38.22412809
atr7 1.56790309
atr14 21.11778714
atr_pct 2276.9731135
bollinger_upper 1.47578812
bollinger_middle 1.1571225
bollinger_lower 0.83845688
bollinger_width 55.07897822
percent_b 0.13963402
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.86
Kháng cự tham chiếu 2.99
nearest_fvg_low 3.6498
nearest_fvg_high 4.956
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.3062
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.502822
fib_382 1.380839
fib_500 1.28225
fib_618 1.183661
fib_705 1.1109725
fib_786 1.043297
fib_1272 1.927256
fib_1618 2.216339
fib_2000 2.5355
fib_2618 3.051839
ema9 1.36389235
ema20 19.16923758
ema50 179.91865293
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -1.92018817
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 35.3
Điểm bên bán 64.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 57
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.92745
ema12 2.76752396
ema26 45.40365319
sma20 1.1571225
sma50 61.954439
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.8019028726456057, 'roc': -0.0033549916724938005, 'vol': 0.27016821697681537, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7207319587493132, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.363892354130533, 'ema21': 22.82874345229978, 'ema50': 179.91865293284326, 'rsi14': 25.94291382063183, 'atr14': 21.117787141133622, 'macd': {'macd': -42.636129224180856, 'signal': -59.63592844698199, 'hist': 16.999799222801137}, 'bb': {'middle': 1.1571225, 'upper': 1.4757881248719025, 'lower': 0.8384568751280976}, 'bars_used': 57, 'candles': [[1756819800, 1755, 2272.5, 1755, 2070], [1757338200, 2079, 2542.5, 1872, 2493], [1757943000, 2475, 3438, 2295, 3240], [1758547800, 3073.5, 3316.5, 276.975, 290.25], [1759152600, 287.145, 293.94, 252.45, 282.15], [1759757400, 282.15, 283.5, 225.495, 225.585], [1760362200, 225, 229.5, 192.82455, 195.39], [1760967000, 195.39, 221.94, 193.995, 201.6], [1761571800, 202.5, 234, 193.23, 209.34], [1762180200, 224.325, 224.325, 180.18, 186.3675], [1762785000, 185.76, 189, 157.68, 157.815], [1763389800, 159.75, 184.5, 149.355, 162.45], [1763994600, 171, 171.09, 155.25, 163.71], [1764599400, 162, 163.395, 149.535, 153.315], [1765204200, 153.315, 157.9725, 139.95, 147.735], [1765809000, 147.105, 151.29, 122.67, 123.885], [1766413800, 121.5, 144.9, 112.725, 131.31], [1767018600, 138.87, 138.87, 104.085, 113.22], [1767623400, 113.67, 132.75, 112.995, 122.22], [1768228200, 127.8675, 130.95, 112.5, 113.715], [1768919400, 112.995, 121.5, 98.6895, 104.67], [1769437800, 105.03, 132.48, 97.65, 117.585], [1770042600, 118.8, 121.5, 96.795, 105.75], [1770647400, 104.175, 138.24, 96.75, 99.72], [1771338600, 90.495, 103.185, 90.495, 95.445], [1771857000, 93.105, 103.5, 92.7, 97.11], [1772461800, 95.85, 98.95455, 90.045, 96.48], [1773063000, 96.525, 105.84, 90.72, 99.135], [1773667800, 99, 100.485, 73.8, 74.745], [1774272600, 69.6, 130.5, 49.77, 57], [1774877400, 44.1, 67.5, 38.4, 58.8], [1775482200, 56.1, 74.7, 52.8, 59.1], [1776087000, 58.8, 66, 10.371, 10.752], [1776691800, 13.995, 37.5, 4.956, 5.52], [1777296600, 5.4, 5.49, 2.4, 2.595], [1777901400, 2.4, 3.6498, 1.67, 1.73], [1778506200, 1.81, 2.99, 1.27, 1.76], [1779111000, 1.71, 1.78, 1.44, 1.46], [1779802200, 1.53, 1.54, 1.36, 1.38], [1780320600, 1.32, 1.59, 1, 1.07], [1780925400, 1.1, 1.68, 0.86, 1.46], [1781530200, 1.44, 1.47, 1.25, 1.36], [1782135000, 1.32, 1.35, 1.06, 1.13], [1782739800, 1.14, 1.2395, 1.08, 1.15], [1783344600, 1.15, 1.5699, 1.15, 1.34], [1783949400, 1.32, 1.32, 1.1, 1.15], [1784554200, 1.12, 1.24, 1.11, 1.14], [1785159000, 1.13, 1.7, 0.95, 1.13], [1785763800, 1.1, 1.32, 1.05, 1.21], [1786368600, 1.17, 1.21, 1.11, 1.15], [1786973400, 1.1301, 1.14, 1.01, 1.08], [1787578200, 1, 1.16, 1, 1.02], [1788183000, 1.06, 1.08, 1, 1], [1788874200, 1, 1.04, 0.8645, 0.935], [1789392600, 0.93, 1.13, 0.9102, 1.05], [1789997400, 0.9849, 1.04, 0.9111, 1], [1790602200, 0.9799, 1.26, 0.9, 0.92745]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:FCHL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 30.0/10030.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 35.3/10035.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 64.7/10064.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FCHL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 40.0/10040.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 41.9/10041.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.1/10058.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:FCHL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:FCHLStrong bearish bias · -61
BearishNeutralBullish
Last close
0.9198
Nearest resistance
0.98258
Nearest support
0.86
Frames up / down
0 / 2

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -61/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.9198 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.98258 (+6.83%); nearest support 0.86 (-6.50%).
  • Momentum D1: RSI-14 40.7, ADX 9.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.86, targeting 0.72549.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (72/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:FCHL last closed at 0.9198 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 2 lean lower (D1, W1); the composite score of -61/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 40/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T04:16:55.215891+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 04:17 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:FCHL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 35/sell 65); D1 down (buy 42/sell 58).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 0.9198): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 40.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 24 / %D 27. ADX at 9.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 24 > -DI 22, so buyers lead. ATR-14 is 0.08967 (~9.75% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.22. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 1.74010 – 1.92000. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 1.08852 (+18.34%) — D1 upper Bollinger band + D1 Fib 38.2% · confluence
  • R2 1.03555 (+12.58%) — D1 Fib 50%
  • R1 0.98258 (+6.83%) — D1 Fib 61.8%
  • Last close 0.9198
  • S1 0.86 (-6.50%) — W1 support + W1 swing low + D1 lower Bollinger band · confluence
  • S2 0.8111 (-11.82%) — D1 support + D1 swing low · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.86 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.86
  • Reference stop (SL): 0.94967
  • Targets (TP1 / TP2): 0.72549 / 0.63582
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.98258 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.98258
  • Reference stop (SL): 0.89291
  • Targets (TP1 / TP2): 1.18366 / 1.26000
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 0.86897 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 0.86897
  • Reference stop (SL): 0.81516
  • Targets (TP1 / TP2): 0.97426 / 1.07955
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (72/100).

  • ADX 10 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.08967: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.9198 DOWN NO SIGNAL 0.8111 1.26 2026-10-08 13:30:00
W1 0.92745 DOWN NO SIGNAL 0.86 2.99 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.26
swing low 0.8111
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1087
open 0.8999
high 0.9198
low 0.8862
close 0.9198
body size 0.0199
upper wick 0
lower wick 0.0137
body ratio 0.5922619
close position 1
candle pattern NONE
range high 1.26
range low 0.8111
range size 0.4489
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.37469707
rsi7 40.10674965
rsi14 40.69506605
rsi21 37.41625925
rsi slope -3.78703791
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -0.04223859
macd signal -0.04405285
macd histogram 0.00181426
stoch k 24.21474716
stoch d 26.71716047
adx 9.80987934
plus di 23.58653464
minus di 21.71518869
atr7 0.08152486
atr14 0.08967244
atr pct 9.74912353
bollinger upper 1.08269139
bollinger middle 0.9784125
bollinger lower 0.87413361
bollinger width 21.31593672
percent b 0.21896279
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.8111
resistance 1.26
nearest fvg low 1.7401
nearest fvg high 1.92
fvg direction DOWN
fvg size 0.1799
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.1540596
fib 382 1.0885202
fib 500 1.03555
fib 618 0.9825798
fib 705 0.9435255
fib 786 0.9071646
fib 1272 1.3821008
fib 1618 1.5374202
fib 2000 1.7089
fib 2618 1.9863202
ema9 0.94433278
ema20 0.97378535
ema50 1.77421219
ema200 123.74771562
ema slope -0.00568267
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 41.9
seller score 58.1
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 276
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FCHL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.9198
ema12 0.95255777
ema26 0.99479636
sma20 0.9784125
sma50 1.055045
sma100 1.1656225
sma200 38.80451125
fomo {'version': '1', 'score': 40, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3101644648866809, 'roc': -0.18697681238957123, 'vol': 0.48140062643575904, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.562074427253026, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.9443327823339849, 'ema21': 0.9766016845195097, 'ema50': 1.7742121947840732, 'rsi14': 40.69506605339957, 'atr14': 0.08967243826861733, 'macd': {'macd': -0.04223858593375707, 'signal': -0.04405285093308125, 'hist': 0.001814264999324182}, 'bb': {'middle': 0.9784125000000001, 'upper': 1.0826913946767276, 'lower': 0.8741336053232728}, 'bars_used': 276, 'candles': [[1779111000, 1.71, 1.7401, 1.59, 1.66], [1779197400, 1.61, 1.765, 1.5, 1.52], [1779283800, 1.52, 1.78, 1.51, 1.52], [1779370200, 1.53, 1.6, 1.51, 1.51], [1779456600, 1.54, 1.62, 1.44, 1.46], [1779802200, 1.53, 1.535, 1.39, 1.41], [1779888600, 1.41, 1.45, 1.36, 1.41], [1779975000, 1.4, 1.54, 1.4, 1.4], [1780061400, 1.42, 1.45, 1.38, 1.38], [1780320600, 1.32, 1.51, 1.24, 1.38], [1780407000, 1.35, 1.3947, 1.3, 1.34], [1780493400, 1.3206, 1.59, 1.28, 1.35], [1780579800, 1.3, 1.355, 1.3, 1.34], [1780666200, 1.34, 1.36, 1, 1.07], [1780925400, 1.1, 1.68, 0.86, 1.1], [1781011800, 1.15, 1.45, 1.08, 1.19], [1781098200, 1.33, 1.45, 1.22, 1.38], [1781184600, 1.32, 1.42, 1.04, 1.28], [1781271000, 1.28, 1.65, 1.24, 1.46], [1781530200, 1.44, 1.47, 1.35, 1.45], [1781616600, 1.401, 1.465, 1.32, 1.39], [1781703000, 1.26, 1.4299, 1.25, 1.29], [1781789400, 1.3047, 1.38, 1.25, 1.36], [1782135000, 1.32, 1.35, 1.2504, 1.34], [1782221400, 1.29, 1.335, 1.26, 1.31], [1782307800, 1.27, 1.3261, 1.17, 1.19], [1782394200, 1.195, 1.2, 1.12, 1.15], [1782480600, 1.1401, 1.18, 1.06, 1.13], [1782739800, 1.14, 1.21, 1.1, 1.2], [1782826200, 1.2, 1.2395, 1.14, 1.14], [1782912600, 1.1, 1.17, 1.09, 1.17], [1782999000, 1.145, 1.16, 1.08, 1.15], [1783344600, 1.15, 1.5699, 1.15, 1.39], [1783431000, 1.39, 1.39, 1.28, 1.37], [1783517400, 1.33, 1.35, 1.3, 1.32], [1783603800, 1.32, 1.37, 1.29, 1.33], [1783690200, 1.3, 1.41, 1.29, 1.34], [1783949400, 1.32, 1.32, 1.21, 1.21], [1784035800, 1.18, 1.31, 1.12, 1.16], [1784122200, 1.16, 1.2326, 1.15, 1.15], [1784208600, 1.17, 1.19, 1.155, 1.17], [1784295000, 1.1, 1.165, 1.1, 1.15], [1784554200, 1.12, 1.19, 1.11, 1.13], [1784640600, 1.24, 1.24, 1.1412, 1.16], [1784727000, 1.17, 1.2122, 1.1206, 1.17], [1784813400, 1.18, 1.1801, 1.15, 1.16], [1784899800, 1.2, 1.2, 1.12, 1.14], [1785159000, 1.13, 1.13, 0.95, 1.02], [1785245400, 1.0405, 1.0699, 0.96, 1.02], [1785331800, 1.03, 1.03, 0.98, 0.99], [1785418200, 0.99, 1.03, 0.961001, 1.01], [1785504600, 1, 1.7, 0.95, 1.13], [1785763800, 1.1, 1.26, 1.05, 1.23], [1785850200, 1.19, 1.2, 1.15, 1.2], [1785936600, 1.19, 1.27, 1.1271, 1.26], [1786023000, 1.22, 1.2759, 1.18, 1.23], [1786109400, 1.21, 1.32, 1.19, 1.21], [1786368600, 1.17, 1.171, 1.11, 1.16], [1786455000, 1.1498, 1.19, 1.14, 1.19], [1786541400, 1.13, 1.18, 1.13, 1.18], [1786627800, 1.1799, 1.21, 1.15, 1.21], [1786714200, 1.2, 1.2, 1.15, 1.15], [1786973400, 1.1301, 1.14, 1.08, 1.12], [1787059800, 1.07, 1.08, 1.03, 1.07], [1787146200, 1.045, 1.101, 1.0299, 1.1], [1787232600, 1.12, 1.12, 1.08, 1.09], [1787319000, 1.05, 1.1, 1.01, 1.08], [1787578200, 1, 1.1, 1, 1.1], [1787664600, 1.1, 1.16, 1.09, 1.13], [1787751000, 1.1, 1.14, 1.06, 1.1], [1787837400, 1.11, 1.11, 1, 1.021], [1787923800, 1.03, 1.06, 1, 1.02], [1788183000, 1.06, 1.06, 1.0147, 1.04], [1788269400, 1.04, 1.08, 1.04, 1.06], [1788355800, 1.0701, 1.08, 1.04, 1.04], [1788442200, 1.05, 1.07, 1.05, 1.05], [1788528600, 1.04, 1.06, 1, 1], [1788874200, 1, 1.04, 0.99, 1.01], [1788960600, 1.02, 1.03, 0.9832, 1.03], [1789047000, 1, 1.01, 0.8645, 0.963], [1789133400, 0.959899, 0.96, 0.92, 0.935], [1789392600, 0.93, 0.9999, 0.9102, 0.9444], [1789479000, 0.96, 1.13, 0.94, 1.1], [1789565400, 0.99, 1.05, 0.92, 1.03], [1789651800, 1.05, 1.06, 0.98, 1.03], [1789738200, 1.06, 1.06, 1, 1.05], [1789997400, 0.9849, 1.04, 0.9718, 1.04], [1790083800, 0.9801, 1.03, 0.98, 1.01], [1790170200, 0.9934, 1.0301, 0.9918, 1.02], [1790256600, 0.98, 0.9976, 0.925, 0.9701], [1790343000, 0.97505, 1.0231, 0.9111, 1], [1790602200, 0.9799, 1.26, 0.95, 0.98], [1790688600, 0.955, 0.9725, 0.9, 0.917], [1790775000, 0.93, 0.9599, 0.9201, 0.935], [1790861400, 0.935, 0.9562, 0.92, 0.9562], [1790947800, 0.93055, 0.9499, 0.92, 0.92745], [1791207000, 0.92, 0.9412, 0.8111, 0.93], [1791293400, 0.915, 0.9301, 0.895, 0.914], [1791379800, 0.9001, 0.9795, 0.9001, 0.9593], [1791466200, 0.8999, 0.9198, 0.8862, 0.9198]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FCHL
W1 · Report parameters
swing high 1.7
swing low 0.8645
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low Yes
liquidity distance 0.06745
open 0.9799
high 1.26
low 0.9
close 0.92745
body size 0.05245
upper wick 0.2801
lower wick 0.02745
body ratio 0.14569444
close position 0.07625
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 2.99
range low 0.86
range size 2.13
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.01704724
rsi7 18.33357872
rsi14 25.94291382
rsi21 26.79956181
rsi slope -0.00872828
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd -42.63612922
macd signal -59.63592845
macd histogram 16.99979922
stoch k 7.53441053
stoch d 15.31817275
adx 29.71513752
plus di 20.75570986
minus di 38.22412809
atr7 1.56790309
atr14 21.11778714
atr pct 2276.9731135
bollinger upper 1.47578812
bollinger middle 1.1571225
bollinger lower 0.83845688
bollinger width 55.07897822
percent b 0.13963402
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.86
resistance 2.99
nearest fvg low 3.6498
nearest fvg high 4.956
fvg direction DOWN
fvg size 1.3062
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.502822
fib 382 1.380839
fib 500 1.28225
fib 618 1.183661
fib 705 1.1109725
fib 786 1.043297
fib 1272 1.927256
fib 1618 2.216339
fib 2000 2.5355
fib 2618 3.051839
ema9 1.36389235
ema20 19.16923758
ema50 179.91865293
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -1.92018817
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 35.3
seller score 64.7
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 57
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:FCHL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 0.92745
ema12 2.76752396
ema26 45.40365319
sma20 1.1571225
sma50 61.954439
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 30, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.8019028726456057, 'roc': -0.0033549916724938005, 'vol': 0.27016821697681537, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.7207319587493132, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.363892354130533, 'ema21': 22.82874345229978, 'ema50': 179.91865293284326, 'rsi14': 25.94291382063183, 'atr14': 21.117787141133622, 'macd': {'macd': -42.636129224180856, 'signal': -59.63592844698199, 'hist': 16.999799222801137}, 'bb': {'middle': 1.1571225, 'upper': 1.4757881248719025, 'lower': 0.8384568751280976}, 'bars_used': 57, 'candles': [[1756819800, 1755, 2272.5, 1755, 2070], [1757338200, 2079, 2542.5, 1872, 2493], [1757943000, 2475, 3438, 2295, 3240], [1758547800, 3073.5, 3316.5, 276.975, 290.25], [1759152600, 287.145, 293.94, 252.45, 282.15], [1759757400, 282.15, 283.5, 225.495, 225.585], [1760362200, 225, 229.5, 192.82455, 195.39], [1760967000, 195.39, 221.94, 193.995, 201.6], [1761571800, 202.5, 234, 193.23, 209.34], [1762180200, 224.325, 224.325, 180.18, 186.3675], [1762785000, 185.76, 189, 157.68, 157.815], [1763389800, 159.75, 184.5, 149.355, 162.45], [1763994600, 171, 171.09, 155.25, 163.71], [1764599400, 162, 163.395, 149.535, 153.315], [1765204200, 153.315, 157.9725, 139.95, 147.735], [1765809000, 147.105, 151.29, 122.67, 123.885], [1766413800, 121.5, 144.9, 112.725, 131.31], [1767018600, 138.87, 138.87, 104.085, 113.22], [1767623400, 113.67, 132.75, 112.995, 122.22], [1768228200, 127.8675, 130.95, 112.5, 113.715], [1768919400, 112.995, 121.5, 98.6895, 104.67], [1769437800, 105.03, 132.48, 97.65, 117.585], [1770042600, 118.8, 121.5, 96.795, 105.75], [1770647400, 104.175, 138.24, 96.75, 99.72], [1771338600, 90.495, 103.185, 90.495, 95.445], [1771857000, 93.105, 103.5, 92.7, 97.11], [1772461800, 95.85, 98.95455, 90.045, 96.48], [1773063000, 96.525, 105.84, 90.72, 99.135], [1773667800, 99, 100.485, 73.8, 74.745], [1774272600, 69.6, 130.5, 49.77, 57], [1774877400, 44.1, 67.5, 38.4, 58.8], [1775482200, 56.1, 74.7, 52.8, 59.1], [1776087000, 58.8, 66, 10.371, 10.752], [1776691800, 13.995, 37.5, 4.956, 5.52], [1777296600, 5.4, 5.49, 2.4, 2.595], [1777901400, 2.4, 3.6498, 1.67, 1.73], [1778506200, 1.81, 2.99, 1.27, 1.76], [1779111000, 1.71, 1.78, 1.44, 1.46], [1779802200, 1.53, 1.54, 1.36, 1.38], [1780320600, 1.32, 1.59, 1, 1.07], [1780925400, 1.1, 1.68, 0.86, 1.46], [1781530200, 1.44, 1.47, 1.25, 1.36], [1782135000, 1.32, 1.35, 1.06, 1.13], [1782739800, 1.14, 1.2395, 1.08, 1.15], [1783344600, 1.15, 1.5699, 1.15, 1.34], [1783949400, 1.32, 1.32, 1.1, 1.15], [1784554200, 1.12, 1.24, 1.11, 1.14], [1785159000, 1.13, 1.7, 0.95, 1.13], [1785763800, 1.1, 1.32, 1.05, 1.21], [1786368600, 1.17, 1.21, 1.11, 1.15], [1786973400, 1.1301, 1.14, 1.01, 1.08], [1787578200, 1, 1.16, 1, 1.02], [1788183000, 1.06, 1.08, 1, 1], [1788874200, 1, 1.04, 0.8645, 0.935], [1789392600, 0.93, 1.13, 0.9102, 1.05], [1789997400, 0.9849, 1.04, 0.9111, 1], [1790602200, 0.9799, 1.26, 0.9, 0.92745]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:FCHL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 30.0/10030.0/100FOMO · fear
Buy: 35.3/10035.3/100Buy
Sell: 64.7/10064.7/100Sell

Source: NASDAQ:FCHL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 40.0/10040.0/100FOMO · neutral
Buy: 41.9/10041.9/100Buy
Sell: 58.1/10058.1/100Sell

Source: NASDAQ:FCHL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.