NYSE:DTNghiêng tăng mạnh · +72
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
61.120
Kháng cự gần nhất
61.580
Hỗ trợ gần nhất
59.312
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +72/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 61.120 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 61.580 (+0.75%); hỗ trợ gần nhất 59.312 (-2.96%).
  • Động lượng D1: RSI-14 70.4, ADX 30.9, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 61.580, mục tiêu 65.248.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (73/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:DT đóng cửa gần nhất tại 61.120 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +72/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 77/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-09T21:02:00.195737+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-09 21:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.240% (+0.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:DT (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:DT: 3 tin hỗ trợ, 3 tin bất lợi trong 6 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.08). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 39/bán 61); W1 tăng (mua 75/bán 25); D1 tăng (mua 81/bán 19).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 61.120): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 70.4 và đang đi lên: quá mua (>70), dễ rung lắc nhưng chưa phải tín hiệu bán. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 93 / %D 86. ADX 30.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 30 > -DI 14 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.698 (~2.78% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.87. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 58.620 – 58.910. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 63.195 (+3.39%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R2 62.448 (+2.17%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 61.580 (+0.75%) — W1 Fib mở rộng 161.8% + D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 61.120
  • S1 59.312 (-2.96%) — D1 Fib 38.2% + W1 kháng cự · hội tụ
  • S2 58.612 (-4.10%) — D1 Fib 50% + D1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • S3 57.912 (-5.25%) — D1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 61.580 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 61.580
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 59.882
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 65.248 / 66.947
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 59.312 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 59.312
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 61.011
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 56.790 / 55.644
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 59.482 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 59.482
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 58.463
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 61.254 / 63.025
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (73/100).

  • RSI-14 D1 ở 70 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.2.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.698: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 61.12 Tăng Chưa có tín hiệu 50.05 61.58 2026-10-08 13:30:00
W1 59.32 Tăng Chưa có tín hiệu 32.75 59.41 2026-09-28 13:30:00
MN1 57.74 Tăng Chưa có tín hiệu 31.635 63 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 61.58
swing_low 55.644
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.46
Giá mở cửa 60.53
Giá cao nhất 61.38
Giá thấp nhất 59.87
Giá đóng cửa 61.12
body_size 0.59
upper_wick 0.26
lower_wick 0.66
body_ratio 0.39072848
close_position 0.82781457
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 61.58
range_low 50.05
range_size 11.53
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.88925193
rsi7 72.69262663
rsi14 70.39308583
rsi21 68.17651716
rsi_slope 3.52282054
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.34073332
macd_signal 2.23893848
macd_histogram 0.10179484
stoch_k 92.8057554
stoch_d 86.15928508
adx 30.90967056
plus_di 29.55515216
minus_di 14.04218194
atr7 1.61896322
atr14 1.69805648
atr_pct 2.77823378
bollinger_upper 62.44842185
bollinger_middle 57.418
bollinger_lower 52.38757815
bollinger_width 17.52210753
percent_b 0.86796119
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 50.05
Kháng cự tham chiếu 61.58
nearest_fvg_low 58.62
nearest_fvg_high 58.91
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.29
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 60.179104
fib_382 59.312448
fib_500 58.612
fib_618 57.911552
fib_705 57.39512
fib_786 56.914304
fib_1272 63.194592
fib_1618 65.248448
fib_2000 67.516
fib_2618 71.184448
ema9 59.49413472
ema20 57.55700409
ema50 53.46404876
ema200 47.12327071
ema_slope 0.3750522
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 81.2
Điểm bên bán 18.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 61.12
ema12 58.946196
ema26 56.60546269
sma20 57.418
sma50 52.8694
sma100 47.6768
sma200 42.89075
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.6797695277888711, 'roc': 0.478978962858999, 'vol': 0.12877121358273713, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.7359223758127308, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 59.4941347196012, 'ema21': 57.39303000184479, 'ema50': 53.4640487567699, 'rsi14': 70.39308583366613, 'atr14': 1.698056483480174, 'macd': {'macd': 2.340733317318737, 'signal': 2.2389384822608953, 'hist': 0.10179483505784148}, 'bb': {'middle': 57.41799999999999, 'upper': 62.44842185109757, 'lower': 52.38757814890241}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 38.19, 40.14, 37.91, 39.85], [1779197400, 40.89, 41.36, 39.78, 39.96], [1779283800, 39.1, 39.915, 38.84, 39.87], [1779370200, 39.46, 39.67, 38.75, 39.15], [1779456600, 39.53, 41.35, 39.31, 41.21], [1779802200, 41.09, 41.17, 39.985, 40.6], [1779888600, 40.07, 40.52, 38.74, 38.91], [1779975000, 40.43, 40.8, 39.17, 40.51], [1780061400, 40.95, 43, 40.82, 42.59], [1780320600, 43.53, 44.84, 42.54, 44.47], [1780407000, 42.87, 44.99, 42.66, 44.97], [1780493400, 44.55, 44.55, 42.94, 43.44], [1780579800, 44.18, 44.34, 43.19, 43.25], [1780666200, 43.3, 43.77, 41.91, 42.19], [1780925400, 42.105, 42.47, 41.43, 41.92], [1781011800, 41.22, 41.9, 39.91, 40.77], [1781098200, 40.49, 41.87, 40.125, 40.58], [1781184600, 39.92, 41.14, 39.7341, 40.37], [1781271000, 41.08, 41.08, 39.705, 40.75], [1781530200, 41.63, 42.49, 41.1, 41.19], [1781616600, 42.67, 42.93, 41.415, 41.46], [1781703000, 41.77, 42.21, 40.68, 41.25], [1781789400, 41.23, 41.715, 40.76, 41.42], [1782135000, 40.91, 41.67, 39.98, 40.46], [1782221400, 40.74, 41.33, 40.32, 40.4], [1782307800, 40.3, 41.19, 40.12, 40.61], [1782394200, 40.3, 41.11, 39.65, 40.28], [1782480600, 40.415, 43.37, 40.415, 43.37], [1782739800, 44.01, 45.69, 43.85, 44.24], [1782826200, 43.55, 44.14, 43.43, 43.91], [1782912600, 44.535, 46.395, 44.535, 45.38], [1782999000, 45.26, 45.99, 44.68, 44.77], [1783344600, 44.11, 46.04, 43.82, 45.52], [1783431000, 46.42, 46.62, 44.99, 45.11], [1783517400, 44.67, 45.08, 43.685, 43.84], [1783603800, 42.98, 45.53, 42.3385, 45.23], [1783690200, 45.94, 46.22, 43.52, 43.68], [1783949400, 44.15, 44.77, 43.43, 44.59], [1784035800, 43.24, 45.38, 43.12, 45.04], [1784122200, 45.84, 46.43, 45.01, 45.17], [1784208600, 45.64, 45.8, 43.88, 44.83], [1784295000, 44.08, 45.055, 44.04, 44.41], [1784554200, 44.09, 45.21, 43.87, 44.71], [1784640600, 43.87, 44.535, 42.5, 42.85], [1784727000, 43.21, 43.21, 41.27, 41.36], [1784813400, 42.01, 42.1936, 40.4, 40.65], [1784899800, 41.39, 41.8, 41.17, 41.62], [1785159000, 42.49, 44.1, 42.35, 43.72], [1785245400, 44.01, 44.77, 43.395, 43.9], [1785331800, 43.5, 44.805, 43.5, 43.88], [1785418200, 44.31, 44.43, 42.94, 44.1], [1785504600, 44.17, 44.64, 43.4, 44.32], [1785763800, 44.84, 45.65, 44.41, 44.54], [1785850200, 44, 45.93, 44, 45.71], [1785936600, 51.505, 53.285, 50.22, 50.86], [1786023000, 49.4, 49.98, 48.185, 48.87], [1786109400, 50.16, 50.615, 48.83, 48.97], [1786368600, 48.7, 51.05, 48.49, 50.57], [1786455000, 50.47, 50.77, 49.4, 49.66], [1786541400, 50.41, 50.41, 48.745, 49.56], [1786627800, 50, 50.81, 48.01, 50.75], [1786714200, 51, 51.99, 48.9903, 49.14], [1786973400, 47.47, 48.4, 46.79, 47.61], [1787059800, 47.61, 49.725, 47.5, 49.26], [1787146200, 48.94, 49.895, 48.89, 49.6], [1787232600, 49.61, 49.98, 49.03, 49.18], [1787319000, 49.08, 49.6, 48.075, 49.3], [1787578200, 49.49, 49.87, 48.91, 49.05], [1787664600, 50.5, 51.36, 49.6, 50.07], [1787751000, 49.07, 51.72, 49, 51.6], [1787837400, 52.96, 54.25, 52.67, 53.43], [1787923800, 53.41, 54.61, 53.29, 53.67], [1788183000, 53.46, 54.835, 53.4, 54.59], [1788269400, 53.81, 54.355, 52.64, 52.86], [1788355800, 52.38, 52.595, 50.86, 50.87], [1788442200, 52.26, 53.2, 51.96, 52.76], [1788528600, 52.67, 53.06, 51.84, 51.9], [1788874200, 51.23, 51.23, 50.12, 50.29], [1788960600, 50.37, 51.29, 49.56, 50.6], [1789047000, 50.6, 51.65, 50.05, 51.42], [1789133400, 51.19, 51.83, 50.9, 51.07], [1789392600, 52.78, 53.51, 51.26, 53.34], [1789479000, 52.77, 55.45, 52.73, 55.17], [1789565400, 54.53, 55.76, 54.36, 55.19], [1789651800, 55.04, 56.27, 54.76, 55.83], [1789738200, 57.21, 57.23, 54.915, 55.14], [1789997400, 55.63, 56.65, 55.186, 56.4], [1790083800, 57.06, 57.25, 55.81, 57.2], [1790170200, 57.54, 59.31, 57.39, 58.51], [1790256600, 58.86, 59.41, 57.685, 58.68], [1790343000, 58.81, 59.17, 57.72, 57.95], [1790602200, 56.31, 57.85, 55.644, 57.84], [1790688600, 57.39, 58.055, 56.76, 57.53], [1790775000, 57.67, 58.62, 57.65, 57.74], [1790861400, 59.04, 59.42, 58.26, 59.26], [1790947800, 59.45, 60.24, 58.91, 59.32], [1791207000, 59.42, 60.675, 58.91, 60.21], [1791293400, 60.84, 61.58, 60.5, 61.05], [1791379800, 61.05, 61.52, 59.72, 59.81], [1791466200, 60.53, 61.38, 59.87, 61.12]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:DT
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 53.285
swing_low 40.4
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.09
Giá mở cửa 56.31
Giá cao nhất 60.24
Giá thấp nhất 55.644
Giá đóng cửa 59.32
body_size 3.01
upper_wick 0.92
lower_wick 0.666
body_ratio 0.65491732
close_position 0.79982594
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 59.41
range_low 32.75
range_size 26.66
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.10439273
rsi7 81.58318802
rsi14 72.59417075
rsi21 66.68749994
rsi_slope 1.39018924
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 4.11682617
macd_signal 2.69288169
macd_histogram 1.42394447
stoch_k 95.36290323
stoch_d 92.02857653
adx 25.94477722
plus_di 33.78054172
minus_di 14.00136191
atr7 4.39808206
atr14 4.16156308
atr_pct 7.01544686
bollinger_upper 58.76550451
bollinger_middle 47.3395
bollinger_lower 35.91349549
bollinger_width 48.27260325
percent_b 1.02426463
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 32.75
Kháng cự tham chiếu 59.41
nearest_fvg_low 51.83
nearest_fvg_high 55.186
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.356
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 50.24414
fib_382 48.36293
fib_500 46.8425
fib_618 45.32207
fib_705 44.201075
fib_786 43.15739
fib_1272 56.78972
fib_1618 61.24793
fib_2000 66.17
fib_2618 74.13293
ema9 53.21819532
ema20 48.83794257
ema50 45.97163465
ema200 46.83498179
ema_slope 1.10337447
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 74.6
Điểm bên bán 25.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 59.32
ema12 51.687615
ema26 47.57078883
sma20 47.3395
sma50 43.2742
sma100 47.6217
sma200 47.57595
fomo {'version': '1', 'score': 83, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.8018841182618428, 'rsi': 0.7531390251254625, 'roc': 1, 'vol': -0.04393851840228813, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 53.218195319234695, 'ema21': 48.58377854289371, 'ema50': 45.9716346517298, 'rsi14': 72.59417075376388, 'atr14': 4.161563075099929, 'macd': {'macd': 4.116826165092142, 'signal': 2.692881691166944, 'hist': 1.4239444739251983}, 'bb': {'middle': 47.3395, 'upper': 58.765504507263245, 'lower': 35.91349549273676}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 54.15, 57.39, 52.01, 52.89], [1731335400, 53.51, 54.42, 52.06, 52.35], [1731940200, 52.35, 55.82, 50.09, 55.46], [1732545000, 55.75, 56.37, 54.72, 56.19], [1733149800, 56.13, 59.8, 55.85, 58.31], [1733754600, 58.45, 58.69, 54.255, 54.41], [1734359400, 54.58, 55.96, 52.89, 54.64], [1734964200, 54.44, 55.29, 53.97, 54.69], [1735569000, 54.01, 55.0799, 53.56, 54.81], [1736173800, 54.67, 54.67, 50.57, 50.69], [1736778600, 50.49, 52.025, 50.06, 51.3], [1737469800, 51.68, 56.28, 51.5, 55.64], [1737988200, 55.26, 59.02, 54.89, 57.75], [1738593000, 56.47, 61.4, 55.958, 59.83], [1739197800, 60.37, 63, 60, 61.3], [1739889000, 61.41, 62.66, 59.53, 59.88], [1740407400, 60, 60.1, 56.14, 57.25], [1741012200, 57.69, 57.72, 50.97, 52.21], [1741613400, 51.15, 51.43, 47.08, 48.47], [1742218200, 48.22, 50.6, 48.22, 49.82], [1742823000, 50.46, 51.53, 47.91, 48.42], [1743427800, 47.52, 48.94, 41.8352, 42.01], [1744032600, 40.4, 45.46, 39.3, 43.11], [1744637400, 43.99, 44.18, 42.53, 43.1], [1745242200, 42.47, 46.65, 41.79, 46.42], [1745847000, 46.64, 48.43, 45.61, 47.96], [1746451800, 47.72, 49.02, 46.36, 48.66], [1747056600, 50.23, 53.87, 49.74, 53.37], [1747661400, 52.62, 54.479, 52.61, 53.27], [1748352600, 53.99, 54.66, 52.76, 54.01], [1748871000, 53.73, 55.55, 52.86, 55], [1749475800, 54.99, 55.2, 52.87, 53.03], [1750080600, 53.46, 56.63, 53.27, 54.41], [1750685400, 54.45, 56.17, 53.85, 54.89], [1751290200, 55.12, 56.88, 53.69, 56.54], [1751895000, 56.46, 57.55, 51.17, 51.39], [1752499800, 51.38, 53.48, 51.14, 53.26], [1753104600, 53.43, 54.88, 52.07, 54.15], [1753709400, 54.32, 55.49, 50.2, 50.51], [1754314200, 51, 53.2, 45.78, 46.24], [1754919000, 46.41, 48.625, 45.78, 48.24], [1755523800, 48.17, 50.25, 47.675, 49.4], [1756128600, 49.5, 51.37, 48.08, 50.6], [1756819800, 49.97, 51.11, 49.0317, 50], [1757338200, 50.1, 50.94, 46.94, 49.03], [1757943000, 49.07, 49.27, 47.58, 48.37], [1758547800, 48.04, 49.55, 47.38, 49.51], [1759152600, 49.59, 51.13, 47.24, 49.57], [1759757400, 49.76, 50.1, 47.31, 47.96], [1760362200, 48.15, 48.62, 46.93, 48.14], [1760967000, 48.3, 51.22, 48.13, 50.31], [1761571800, 50.91, 51.07, 48.18, 50.57], [1762180200, 50.65, 50.95, 45.23, 47.22], [1762785000, 47.6, 47.77, 45.84, 46.84], [1763389800, 46.69, 46.79, 42.725, 43.57], [1763994600, 44.01, 44.79, 43.12, 44.56], [1764599400, 44.31, 45.41, 43.63, 44.45], [1765204200, 44.35, 46.38, 44.19, 46.04], [1765809000, 46.15, 46.51, 43.76, 44.17], [1766413800, 44.29, 44.8715, 43.46, 44.33], [1767018600, 44.11, 44.67, 41.55, 42.35], [1767623400, 42.35, 43.88, 42.11, 42.28], [1768228200, 42.48, 42.775, 38.5, 39.88], [1768919400, 39.25, 41.43, 38.51, 40.79], [1769437800, 40.85, 41.62, 37.43, 38.09], [1770042600, 38.325, 38.78, 32.83, 33.71], [1770647400, 38.29, 38.9, 34.851, 37.2], [1771338600, 36.98, 37.375, 34.98, 35.4], [1771857000, 34.72, 36.73, 33.235, 35.92], [1772461800, 35.34, 39.65, 35.22, 39.28], [1773063000, 38.85, 39.21, 36.8003, 38.39], [1773667800, 39.04, 40.42, 37.62, 38.05], [1774272600, 38.04, 38.66, 35.205, 35.91], [1774877400, 36.27, 37.86, 36.03, 37.69], [1775482200, 37.7, 37.96, 31.635, 32.36], [1776087000, 32.6, 36.58, 32.58, 35.6], [1776691800, 35.58, 36.7, 33.52, 35.29], [1777296600, 35.06, 38, 34.8, 37.61], [1777901400, 37.76, 41, 37.7, 40.7], [1778506200, 40.35, 40.94, 32.75, 38.36], [1779111000, 38.19, 41.36, 37.91, 41.21], [1779802200, 41.09, 43, 38.74, 42.59], [1780320600, 43.53, 44.99, 41.91, 42.19], [1780925400, 42.105, 42.47, 39.705, 40.75], [1781530200, 41.63, 42.93, 40.68, 41.42], [1782135000, 40.91, 43.37, 39.65, 43.37], [1782739800, 44.01, 46.395, 43.43, 44.77], [1783344600, 44.11, 46.62, 42.3385, 43.68], [1783949400, 44.15, 46.43, 43.12, 44.41], [1784554200, 44.09, 45.21, 40.4, 41.62], [1785159000, 42.49, 44.805, 42.35, 44.32], [1785763800, 44.84, 53.285, 44, 48.97], [1786368600, 48.7, 51.99, 48.01, 49.14], [1786973400, 47.47, 49.98, 46.79, 49.3], [1787578200, 49.49, 54.61, 48.91, 53.67], [1788183000, 53.46, 54.835, 50.86, 51.9], [1788874200, 51.23, 51.83, 49.56, 51.07], [1789392600, 52.78, 57.23, 51.26, 55.14], [1789997400, 55.63, 59.41, 55.186, 57.95], [1790602200, 56.31, 60.24, 55.644, 59.32]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:DT
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 57.55
swing_low 31.635
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Tăng
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 5.26
Giá mở cửa 53.81
Giá cao nhất 59.41
Giá thấp nhất 49.56
Giá đóng cửa 57.74
body_size 3.93
upper_wick 1.67
lower_wick 4.25
body_ratio 0.39898477
close_position 0.83045685
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 63
range_low 31.635
range_size 31.365
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.36930547
rsi7 75.48444905
rsi14 62.52461174
rsi21 58.64363334
rsi_slope 2.77609144
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.06966748
macd_signal -1.27992651
macd_histogram 1.21025903
stoch_k 93.98739874
stoch_d 77.17130926
adx 16.96418748
plus_di 28.43316418
minus_di 20.88769007
atr7 7.54032051
atr14 7.19342778
atr_pct 12.45830928
bollinger_upper 60.67932001
bollinger_middle 47.0535
bollinger_lower 33.42767999
bollinger_width 57.91628683
percent_b 0.89214154
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 31.635
Kháng cự tham chiếu 63
nearest_fvg_low 65.42
nearest_fvg_high 68.225
fvg_direction Giảm
fvg_size 2.805
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 37.75094
fib_382 41.53453
fib_500 44.5925
fib_618 47.65047
fib_705 49.905075
fib_786 52.00419
fib_1272 24.58612
fib_1618 15.61953
fib_2000 5.72
fib_2618 -10.29547
ema9 47.56042602
ema20 46.9915798
ema50 46.76318935
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 1.13141265
ema_cross Tăng
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 39
Điểm bên bán 61
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 86
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 57.74
ema12 47.02424898
ema26 47.09391646
sma20 47.0535
sma50 47.1158
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.381487483959552, 'rsi': 0.4174870578504899, 'roc': 0.6107426765452283, 'vol': 0.23767380683465733, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.784283073647817, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 47.56042602314681, 'ema21': 47.016914286062494, 'ema50': 46.763189347045085, 'rsi14': 62.524611735514696, 'atr14': 7.193427775810566, 'macd': {'macd': -0.06966748462841821, 'signal': -1.2799265140396174, 'hist': 1.2102590294111992}, 'bb': {'middle': 47.05350000000001, 'upper': 60.6793200120213, 'lower': 33.42767998797871}, 'bars_used': 86, 'candles': [[1564666200, 25.5, 27.48, 20.4601, 22.98], [1567517400, 22.5, 25.3, 18.52, 18.67], [1569936600, 18.5, 24, 17.05, 20.23], [1572615000, 20.61, 27.13, 18.755, 26.57], [1575297000, 26.88, 27.189, 23.45, 25.3], [1577975400, 25.57, 32.9465, 25.43, 31.31], [1580740200, 29.55, 37.065, 29.4, 32.3], [1583159400, 32.5, 33.7678, 17.1, 23.84], [1585747800, 22.72, 30.81, 19.95, 29.85], [1588339800, 29.17, 39.1, 26.92, 38.47], [1591018200, 37.98, 44.16, 34.61, 40.6], [1593610200, 40.61, 44.645, 37.27, 41.83], [1596461400, 40.72, 44.4, 35.42, 44.23], [1598967000, 44.91, 48.85, 37.585, 41.02], [1601559000, 41.83, 45.18, 34.69, 35.31], [1604327400, 35.82, 39.39, 33.83, 38.02], [1606833000, 37.82, 45.07, 36.88, 43.27], [1609770600, 43.58, 48.2, 39.12, 41.51], [1612189800, 42, 56.77, 41.3914, 49.76], [1614609000, 50.71, 56.94, 45.51, 48.24], [1617283800, 49.28, 56.135, 49.01, 52.04], [1620048600, 52.3, 53.05, 42, 51.74], [1622554200, 51.73, 60.87, 49.84, 58.42], [1625146200, 58.21, 64.65, 57, 63.87], [1627911000, 64.11, 68.81, 60.82, 68.73], [1630503000, 69, 74.34, 67.8501, 70.97], [1633095000, 71.48, 80.1276, 68.225, 75], [1635773400, 75.25, 78.99, 61.05, 62.85], [1638369000, 63.52, 65.42, 55.12, 60.35], [1641220200, 60.63, 61.17, 45.56, 54.86], [1643725800, 55, 56.98, 38.99, 44.42], [1646145000, 44.51, 49.55, 37.66, 47.1], [1648819800, 47, 49.2166, 38.19, 38.36], [1651498200, 38.1, 41.39, 29.41, 37.67], [1654090200, 38.03, 44.4, 37.08, 39.44], [1656682200, 39.45, 42.87, 35.27, 37.63], [1659360600, 36.98, 44.09, 36.03, 38.18], [1662039000, 37.62, 41.67, 32.43, 34.81], [1664803800, 35.17, 38.64, 32.09, 35.24], [1667309400, 35.83, 39.92, 31.54, 38.75], [1669905000, 38.93, 41.15, 35.46, 38.3], [1672756200, 39.33, 39.64, 35.39, 38.43], [1675261800, 43.21, 47.999, 41.9, 42.53], [1677681000, 42.48, 43.645, 37.21, 42.3], [1680528600, 41.92, 43.425, 40.27, 42.28], [1682947800, 42, 51.25, 40.57, 50.99], [1685626200, 50.53, 52.99, 49.85, 51.47], [1688391000, 51.55, 55.8699, 50.3, 54.69], [1690896600, 54.5, 55.56, 45.27, 48.2], [1693575000, 48.71, 48.96, 45.46, 46.73], [1696253400, 46.68, 49.9, 43.29, 44.71], [1698845400, 44.56, 54.02, 43.67, 53.55], [1701441000, 53.46, 56.1799, 53.25, 54.69], [1704205800, 54.11, 59.96, 51.04, 57], [1706797800, 57.36, 61.41, 48.67, 49.55], [1709303400, 49.38, 49.49, 45.1708, 46.44], [1711978200, 45.78, 48.06, 43.97, 45.31], [1714570200, 45.68, 49.75, 44.745, 45.73], [1717421400, 46.01, 47.87, 42.94, 44.74], [1719840600, 44.75, 45.79, 42.31, 43.92], [1722519000, 43.97, 51.28, 39.42, 50.62], [1725370200, 50.35, 53.56, 48.9275, 53.47], [1727789400, 53.66, 55.72, 51.75, 53.8], [1730467800, 54.03, 57.39, 50.09, 56.19], [1733149800, 56.13, 59.8, 52.89, 54.35], [1735828200, 54.75, 59.02, 50.06, 57.75], [1738593000, 56.47, 63, 55.958, 57.25], [1741012200, 57.69, 57.72, 46.09, 47.15], [1743514200, 47.38, 48.94, 39.3, 46.97], [1746106200, 47.57, 54.66, 46.36, 54.01], [1748871000, 53.73, 56.63, 52.86, 55.21], [1751376600, 55.19, 57.55, 51.14, 52.61], [1754055000, 51.8, 53.2, 45.78, 50.6], [1756819800, 49.97, 51.11, 46.94, 48.45], [1759325400, 48.75, 51.22, 46.93, 50.57], [1762180200, 50.65, 50.95, 42.725, 44.56], [1764599400, 44.31, 46.51, 43.27, 43.34], [1767364200, 43.33, 43.88, 37.43, 38.09], [1770042600, 38.325, 38.9, 32.83, 35.92], [1772461800, 35.34, 40.42, 35.205, 36.98], [1775050200, 37.15, 37.96, 31.635, 36.21], [1777642200, 37.3, 43, 32.75, 42.59], [1780320600, 43.53, 45.69, 39.65, 43.91], [1782912600, 44.535, 46.62, 40.4, 44.32], [1785763800, 44.84, 54.835, 44, 54.59], [1788269400, 53.81, 59.41, 49.56, 57.74]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:DT

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 73.0/10073.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 39.0/10039.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 61.0/10061.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:DT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 83.0/10083.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 74.6/10074.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 25.4/10025.4/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:DT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 77.0/10077.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 81.2/10081.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 18.8/10018.8/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:DT · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:DTStrong bullish bias · +72
BearishNeutralBullish
Last close
61.120
Nearest resistance
61.580
Nearest support
59.312
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +72/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 61.120 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 61.580 (+0.75%); nearest support 59.312 (-2.96%).
  • Momentum D1: RSI-14 70.4, ADX 30.9, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 61.580, targeting 65.248.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (73/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:DT last closed at 61.120 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +72/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 77/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-09T21:02:00.195737+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-09 21:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.240% (+0.5 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:DT (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:DT: 3 supportive and 3 adverse headlines out of 6 scored automatically (tone +0.08). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 39/sell 61); W1 up (buy 75/sell 25); D1 up (buy 81/sell 19).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 61.120): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 70.4 and rising: overbought (>70) — stretched, yet not a sell signal on its own. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 93 / %D 86. ADX at 30.9 points to a strong trend; +DI 30 > -DI 14, so buyers lead. ATR-14 is 1.698 (~2.78% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.87. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 58.620 – 58.910. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 63.195 (+3.39%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R2 62.448 (+2.17%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 61.580 (+0.75%) — W1 Fib 161.8% ext. + D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • Last close 61.120
  • S1 59.312 (-2.96%) — D1 Fib 38.2% + W1 resistance · confluence
  • S2 58.612 (-4.10%) — D1 Fib 50% + D1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • S3 57.912 (-5.25%) — D1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 61.580 that holds on a retest.
  • Reference entry: 61.580
  • Reference stop (SL): 59.882
  • Targets (TP1 / TP2): 65.248 / 66.947
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 59.312 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 59.312
  • Reference stop (SL): 61.011
  • Targets (TP1 / TP2): 56.790 / 55.644
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 59.482 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 59.482
  • Reference stop (SL): 58.463
  • Targets (TP1 / TP2): 61.254 / 63.025
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (73/100).

  • D1 RSI-14 at 70 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.2.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.698: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 61.12 UP NO SIGNAL 50.05 61.58 2026-10-08 13:30:00
W1 59.32 UP NO SIGNAL 32.75 59.41 2026-09-28 13:30:00
MN1 57.74 UP NO SIGNAL 31.635 63 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 61.58
swing low 55.644
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.46
open 60.53
high 61.38
low 59.87
close 61.12
body size 0.59
upper wick 0.26
lower wick 0.66
body ratio 0.39072848
close position 0.82781457
candle pattern NONE
range high 61.58
range low 50.05
range size 11.53
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.88925193
rsi7 72.69262663
rsi14 70.39308583
rsi21 68.17651716
rsi slope 3.52282054
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.34073332
macd signal 2.23893848
macd histogram 0.10179484
stoch k 92.8057554
stoch d 86.15928508
adx 30.90967056
plus di 29.55515216
minus di 14.04218194
atr7 1.61896322
atr14 1.69805648
atr pct 2.77823378
bollinger upper 62.44842185
bollinger middle 57.418
bollinger lower 52.38757815
bollinger width 17.52210753
percent b 0.86796119
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 50.05
resistance 61.58
nearest fvg low 58.62
nearest fvg high 58.91
fvg direction UP
fvg size 0.29
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 60.179104
fib 382 59.312448
fib 500 58.612
fib 618 57.911552
fib 705 57.39512
fib 786 56.914304
fib 1272 63.194592
fib 1618 65.248448
fib 2000 67.516
fib 2618 71.184448
ema9 59.49413472
ema20 57.55700409
ema50 53.46404876
ema200 47.12327071
ema slope 0.3750522
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 81.2
seller score 18.8
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:DT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 61.12
ema12 58.946196
ema26 56.60546269
sma20 57.418
sma50 52.8694
sma100 47.6768
sma200 42.89075
fomo {'version': '1', 'score': 77, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.6797695277888711, 'roc': 0.478978962858999, 'vol': 0.12877121358273713, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.7359223758127308, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 59.4941347196012, 'ema21': 57.39303000184479, 'ema50': 53.4640487567699, 'rsi14': 70.39308583366613, 'atr14': 1.698056483480174, 'macd': {'macd': 2.340733317318737, 'signal': 2.2389384822608953, 'hist': 0.10179483505784148}, 'bb': {'middle': 57.41799999999999, 'upper': 62.44842185109757, 'lower': 52.38757814890241}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 38.19, 40.14, 37.91, 39.85], [1779197400, 40.89, 41.36, 39.78, 39.96], [1779283800, 39.1, 39.915, 38.84, 39.87], [1779370200, 39.46, 39.67, 38.75, 39.15], [1779456600, 39.53, 41.35, 39.31, 41.21], [1779802200, 41.09, 41.17, 39.985, 40.6], [1779888600, 40.07, 40.52, 38.74, 38.91], [1779975000, 40.43, 40.8, 39.17, 40.51], [1780061400, 40.95, 43, 40.82, 42.59], [1780320600, 43.53, 44.84, 42.54, 44.47], [1780407000, 42.87, 44.99, 42.66, 44.97], [1780493400, 44.55, 44.55, 42.94, 43.44], [1780579800, 44.18, 44.34, 43.19, 43.25], [1780666200, 43.3, 43.77, 41.91, 42.19], [1780925400, 42.105, 42.47, 41.43, 41.92], [1781011800, 41.22, 41.9, 39.91, 40.77], [1781098200, 40.49, 41.87, 40.125, 40.58], [1781184600, 39.92, 41.14, 39.7341, 40.37], [1781271000, 41.08, 41.08, 39.705, 40.75], [1781530200, 41.63, 42.49, 41.1, 41.19], [1781616600, 42.67, 42.93, 41.415, 41.46], [1781703000, 41.77, 42.21, 40.68, 41.25], [1781789400, 41.23, 41.715, 40.76, 41.42], [1782135000, 40.91, 41.67, 39.98, 40.46], [1782221400, 40.74, 41.33, 40.32, 40.4], [1782307800, 40.3, 41.19, 40.12, 40.61], [1782394200, 40.3, 41.11, 39.65, 40.28], [1782480600, 40.415, 43.37, 40.415, 43.37], [1782739800, 44.01, 45.69, 43.85, 44.24], [1782826200, 43.55, 44.14, 43.43, 43.91], [1782912600, 44.535, 46.395, 44.535, 45.38], [1782999000, 45.26, 45.99, 44.68, 44.77], [1783344600, 44.11, 46.04, 43.82, 45.52], [1783431000, 46.42, 46.62, 44.99, 45.11], [1783517400, 44.67, 45.08, 43.685, 43.84], [1783603800, 42.98, 45.53, 42.3385, 45.23], [1783690200, 45.94, 46.22, 43.52, 43.68], [1783949400, 44.15, 44.77, 43.43, 44.59], [1784035800, 43.24, 45.38, 43.12, 45.04], [1784122200, 45.84, 46.43, 45.01, 45.17], [1784208600, 45.64, 45.8, 43.88, 44.83], [1784295000, 44.08, 45.055, 44.04, 44.41], [1784554200, 44.09, 45.21, 43.87, 44.71], [1784640600, 43.87, 44.535, 42.5, 42.85], [1784727000, 43.21, 43.21, 41.27, 41.36], [1784813400, 42.01, 42.1936, 40.4, 40.65], [1784899800, 41.39, 41.8, 41.17, 41.62], [1785159000, 42.49, 44.1, 42.35, 43.72], [1785245400, 44.01, 44.77, 43.395, 43.9], [1785331800, 43.5, 44.805, 43.5, 43.88], [1785418200, 44.31, 44.43, 42.94, 44.1], [1785504600, 44.17, 44.64, 43.4, 44.32], [1785763800, 44.84, 45.65, 44.41, 44.54], [1785850200, 44, 45.93, 44, 45.71], [1785936600, 51.505, 53.285, 50.22, 50.86], [1786023000, 49.4, 49.98, 48.185, 48.87], [1786109400, 50.16, 50.615, 48.83, 48.97], [1786368600, 48.7, 51.05, 48.49, 50.57], [1786455000, 50.47, 50.77, 49.4, 49.66], [1786541400, 50.41, 50.41, 48.745, 49.56], [1786627800, 50, 50.81, 48.01, 50.75], [1786714200, 51, 51.99, 48.9903, 49.14], [1786973400, 47.47, 48.4, 46.79, 47.61], [1787059800, 47.61, 49.725, 47.5, 49.26], [1787146200, 48.94, 49.895, 48.89, 49.6], [1787232600, 49.61, 49.98, 49.03, 49.18], [1787319000, 49.08, 49.6, 48.075, 49.3], [1787578200, 49.49, 49.87, 48.91, 49.05], [1787664600, 50.5, 51.36, 49.6, 50.07], [1787751000, 49.07, 51.72, 49, 51.6], [1787837400, 52.96, 54.25, 52.67, 53.43], [1787923800, 53.41, 54.61, 53.29, 53.67], [1788183000, 53.46, 54.835, 53.4, 54.59], [1788269400, 53.81, 54.355, 52.64, 52.86], [1788355800, 52.38, 52.595, 50.86, 50.87], [1788442200, 52.26, 53.2, 51.96, 52.76], [1788528600, 52.67, 53.06, 51.84, 51.9], [1788874200, 51.23, 51.23, 50.12, 50.29], [1788960600, 50.37, 51.29, 49.56, 50.6], [1789047000, 50.6, 51.65, 50.05, 51.42], [1789133400, 51.19, 51.83, 50.9, 51.07], [1789392600, 52.78, 53.51, 51.26, 53.34], [1789479000, 52.77, 55.45, 52.73, 55.17], [1789565400, 54.53, 55.76, 54.36, 55.19], [1789651800, 55.04, 56.27, 54.76, 55.83], [1789738200, 57.21, 57.23, 54.915, 55.14], [1789997400, 55.63, 56.65, 55.186, 56.4], [1790083800, 57.06, 57.25, 55.81, 57.2], [1790170200, 57.54, 59.31, 57.39, 58.51], [1790256600, 58.86, 59.41, 57.685, 58.68], [1790343000, 58.81, 59.17, 57.72, 57.95], [1790602200, 56.31, 57.85, 55.644, 57.84], [1790688600, 57.39, 58.055, 56.76, 57.53], [1790775000, 57.67, 58.62, 57.65, 57.74], [1790861400, 59.04, 59.42, 58.26, 59.26], [1790947800, 59.45, 60.24, 58.91, 59.32], [1791207000, 59.42, 60.675, 58.91, 60.21], [1791293400, 60.84, 61.58, 60.5, 61.05], [1791379800, 61.05, 61.52, 59.72, 59.81], [1791466200, 60.53, 61.38, 59.87, 61.12]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:DT
W1 · Report parameters
swing high 53.285
swing low 40.4
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.09
open 56.31
high 60.24
low 55.644
close 59.32
body size 3.01
upper wick 0.92
lower wick 0.666
body ratio 0.65491732
close position 0.79982594
candle pattern NONE
range high 59.41
range low 32.75
range size 26.66
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.10439273
rsi7 81.58318802
rsi14 72.59417075
rsi21 66.68749994
rsi slope 1.39018924
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 4.11682617
macd signal 2.69288169
macd histogram 1.42394447
stoch k 95.36290323
stoch d 92.02857653
adx 25.94477722
plus di 33.78054172
minus di 14.00136191
atr7 4.39808206
atr14 4.16156308
atr pct 7.01544686
bollinger upper 58.76550451
bollinger middle 47.3395
bollinger lower 35.91349549
bollinger width 48.27260325
percent b 1.02426463
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 32.75
resistance 59.41
nearest fvg low 51.83
nearest fvg high 55.186
fvg direction UP
fvg size 3.356
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 50.24414
fib 382 48.36293
fib 500 46.8425
fib 618 45.32207
fib 705 44.201075
fib 786 43.15739
fib 1272 56.78972
fib 1618 61.24793
fib 2000 66.17
fib 2618 74.13293
ema9 53.21819532
ema20 48.83794257
ema50 45.97163465
ema200 46.83498179
ema slope 1.10337447
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 74.6
seller score 25.4
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:DT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 59.32
ema12 51.687615
ema26 47.57078883
sma20 47.3395
sma50 43.2742
sma100 47.6217
sma200 47.57595
fomo {'version': '1', 'score': 83, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.8018841182618428, 'rsi': 0.7531390251254625, 'roc': 1, 'vol': -0.04393851840228813, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 53.218195319234695, 'ema21': 48.58377854289371, 'ema50': 45.9716346517298, 'rsi14': 72.59417075376388, 'atr14': 4.161563075099929, 'macd': {'macd': 4.116826165092142, 'signal': 2.692881691166944, 'hist': 1.4239444739251983}, 'bb': {'middle': 47.3395, 'upper': 58.765504507263245, 'lower': 35.91349549273676}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 54.15, 57.39, 52.01, 52.89], [1731335400, 53.51, 54.42, 52.06, 52.35], [1731940200, 52.35, 55.82, 50.09, 55.46], [1732545000, 55.75, 56.37, 54.72, 56.19], [1733149800, 56.13, 59.8, 55.85, 58.31], [1733754600, 58.45, 58.69, 54.255, 54.41], [1734359400, 54.58, 55.96, 52.89, 54.64], [1734964200, 54.44, 55.29, 53.97, 54.69], [1735569000, 54.01, 55.0799, 53.56, 54.81], [1736173800, 54.67, 54.67, 50.57, 50.69], [1736778600, 50.49, 52.025, 50.06, 51.3], [1737469800, 51.68, 56.28, 51.5, 55.64], [1737988200, 55.26, 59.02, 54.89, 57.75], [1738593000, 56.47, 61.4, 55.958, 59.83], [1739197800, 60.37, 63, 60, 61.3], [1739889000, 61.41, 62.66, 59.53, 59.88], [1740407400, 60, 60.1, 56.14, 57.25], [1741012200, 57.69, 57.72, 50.97, 52.21], [1741613400, 51.15, 51.43, 47.08, 48.47], [1742218200, 48.22, 50.6, 48.22, 49.82], [1742823000, 50.46, 51.53, 47.91, 48.42], [1743427800, 47.52, 48.94, 41.8352, 42.01], [1744032600, 40.4, 45.46, 39.3, 43.11], [1744637400, 43.99, 44.18, 42.53, 43.1], [1745242200, 42.47, 46.65, 41.79, 46.42], [1745847000, 46.64, 48.43, 45.61, 47.96], [1746451800, 47.72, 49.02, 46.36, 48.66], [1747056600, 50.23, 53.87, 49.74, 53.37], [1747661400, 52.62, 54.479, 52.61, 53.27], [1748352600, 53.99, 54.66, 52.76, 54.01], [1748871000, 53.73, 55.55, 52.86, 55], [1749475800, 54.99, 55.2, 52.87, 53.03], [1750080600, 53.46, 56.63, 53.27, 54.41], [1750685400, 54.45, 56.17, 53.85, 54.89], [1751290200, 55.12, 56.88, 53.69, 56.54], [1751895000, 56.46, 57.55, 51.17, 51.39], [1752499800, 51.38, 53.48, 51.14, 53.26], [1753104600, 53.43, 54.88, 52.07, 54.15], [1753709400, 54.32, 55.49, 50.2, 50.51], [1754314200, 51, 53.2, 45.78, 46.24], [1754919000, 46.41, 48.625, 45.78, 48.24], [1755523800, 48.17, 50.25, 47.675, 49.4], [1756128600, 49.5, 51.37, 48.08, 50.6], [1756819800, 49.97, 51.11, 49.0317, 50], [1757338200, 50.1, 50.94, 46.94, 49.03], [1757943000, 49.07, 49.27, 47.58, 48.37], [1758547800, 48.04, 49.55, 47.38, 49.51], [1759152600, 49.59, 51.13, 47.24, 49.57], [1759757400, 49.76, 50.1, 47.31, 47.96], [1760362200, 48.15, 48.62, 46.93, 48.14], [1760967000, 48.3, 51.22, 48.13, 50.31], [1761571800, 50.91, 51.07, 48.18, 50.57], [1762180200, 50.65, 50.95, 45.23, 47.22], [1762785000, 47.6, 47.77, 45.84, 46.84], [1763389800, 46.69, 46.79, 42.725, 43.57], [1763994600, 44.01, 44.79, 43.12, 44.56], [1764599400, 44.31, 45.41, 43.63, 44.45], [1765204200, 44.35, 46.38, 44.19, 46.04], [1765809000, 46.15, 46.51, 43.76, 44.17], [1766413800, 44.29, 44.8715, 43.46, 44.33], [1767018600, 44.11, 44.67, 41.55, 42.35], [1767623400, 42.35, 43.88, 42.11, 42.28], [1768228200, 42.48, 42.775, 38.5, 39.88], [1768919400, 39.25, 41.43, 38.51, 40.79], [1769437800, 40.85, 41.62, 37.43, 38.09], [1770042600, 38.325, 38.78, 32.83, 33.71], [1770647400, 38.29, 38.9, 34.851, 37.2], [1771338600, 36.98, 37.375, 34.98, 35.4], [1771857000, 34.72, 36.73, 33.235, 35.92], [1772461800, 35.34, 39.65, 35.22, 39.28], [1773063000, 38.85, 39.21, 36.8003, 38.39], [1773667800, 39.04, 40.42, 37.62, 38.05], [1774272600, 38.04, 38.66, 35.205, 35.91], [1774877400, 36.27, 37.86, 36.03, 37.69], [1775482200, 37.7, 37.96, 31.635, 32.36], [1776087000, 32.6, 36.58, 32.58, 35.6], [1776691800, 35.58, 36.7, 33.52, 35.29], [1777296600, 35.06, 38, 34.8, 37.61], [1777901400, 37.76, 41, 37.7, 40.7], [1778506200, 40.35, 40.94, 32.75, 38.36], [1779111000, 38.19, 41.36, 37.91, 41.21], [1779802200, 41.09, 43, 38.74, 42.59], [1780320600, 43.53, 44.99, 41.91, 42.19], [1780925400, 42.105, 42.47, 39.705, 40.75], [1781530200, 41.63, 42.93, 40.68, 41.42], [1782135000, 40.91, 43.37, 39.65, 43.37], [1782739800, 44.01, 46.395, 43.43, 44.77], [1783344600, 44.11, 46.62, 42.3385, 43.68], [1783949400, 44.15, 46.43, 43.12, 44.41], [1784554200, 44.09, 45.21, 40.4, 41.62], [1785159000, 42.49, 44.805, 42.35, 44.32], [1785763800, 44.84, 53.285, 44, 48.97], [1786368600, 48.7, 51.99, 48.01, 49.14], [1786973400, 47.47, 49.98, 46.79, 49.3], [1787578200, 49.49, 54.61, 48.91, 53.67], [1788183000, 53.46, 54.835, 50.86, 51.9], [1788874200, 51.23, 51.83, 49.56, 51.07], [1789392600, 52.78, 57.23, 51.26, 55.14], [1789997400, 55.63, 59.41, 55.186, 57.95], [1790602200, 56.31, 60.24, 55.644, 59.32]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:DT
MN1 · Report parameters
swing high 57.55
swing low 31.635
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch UP
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 5.26
open 53.81
high 59.41
low 49.56
close 57.74
body size 3.93
upper wick 1.67
lower wick 4.25
body ratio 0.39898477
close position 0.83045685
candle pattern NONE
range high 63
range low 31.635
range size 31.365
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.36930547
rsi7 75.48444905
rsi14 62.52461174
rsi21 58.64363334
rsi slope 2.77609144
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.06966748
macd signal -1.27992651
macd histogram 1.21025903
stoch k 93.98739874
stoch d 77.17130926
adx 16.96418748
plus di 28.43316418
minus di 20.88769007
atr7 7.54032051
atr14 7.19342778
atr pct 12.45830928
bollinger upper 60.67932001
bollinger middle 47.0535
bollinger lower 33.42767999
bollinger width 57.91628683
percent b 0.89214154
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 31.635
resistance 63
nearest fvg low 65.42
nearest fvg high 68.225
fvg direction DOWN
fvg size 2.805
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 37.75094
fib 382 41.53453
fib 500 44.5925
fib 618 47.65047
fib 705 49.905075
fib 786 52.00419
fib 1272 24.58612
fib 1618 15.61953
fib 2000 5.72
fib 2618 -10.29547
ema9 47.56042602
ema20 46.9915798
ema50 46.76318935
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 1.13141265
ema cross UP
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 39
seller score 61
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 86
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:DT; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 57.74
ema12 47.02424898
ema26 47.09391646
sma20 47.0535
sma50 47.1158
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.381487483959552, 'rsi': 0.4174870578504899, 'roc': 0.6107426765452283, 'vol': 0.23767380683465733, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.784283073647817, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 47.56042602314681, 'ema21': 47.016914286062494, 'ema50': 46.763189347045085, 'rsi14': 62.524611735514696, 'atr14': 7.193427775810566, 'macd': {'macd': -0.06966748462841821, 'signal': -1.2799265140396174, 'hist': 1.2102590294111992}, 'bb': {'middle': 47.05350000000001, 'upper': 60.6793200120213, 'lower': 33.42767998797871}, 'bars_used': 86, 'candles': [[1564666200, 25.5, 27.48, 20.4601, 22.98], [1567517400, 22.5, 25.3, 18.52, 18.67], [1569936600, 18.5, 24, 17.05, 20.23], [1572615000, 20.61, 27.13, 18.755, 26.57], [1575297000, 26.88, 27.189, 23.45, 25.3], [1577975400, 25.57, 32.9465, 25.43, 31.31], [1580740200, 29.55, 37.065, 29.4, 32.3], [1583159400, 32.5, 33.7678, 17.1, 23.84], [1585747800, 22.72, 30.81, 19.95, 29.85], [1588339800, 29.17, 39.1, 26.92, 38.47], [1591018200, 37.98, 44.16, 34.61, 40.6], [1593610200, 40.61, 44.645, 37.27, 41.83], [1596461400, 40.72, 44.4, 35.42, 44.23], [1598967000, 44.91, 48.85, 37.585, 41.02], [1601559000, 41.83, 45.18, 34.69, 35.31], [1604327400, 35.82, 39.39, 33.83, 38.02], [1606833000, 37.82, 45.07, 36.88, 43.27], [1609770600, 43.58, 48.2, 39.12, 41.51], [1612189800, 42, 56.77, 41.3914, 49.76], [1614609000, 50.71, 56.94, 45.51, 48.24], [1617283800, 49.28, 56.135, 49.01, 52.04], [1620048600, 52.3, 53.05, 42, 51.74], [1622554200, 51.73, 60.87, 49.84, 58.42], [1625146200, 58.21, 64.65, 57, 63.87], [1627911000, 64.11, 68.81, 60.82, 68.73], [1630503000, 69, 74.34, 67.8501, 70.97], [1633095000, 71.48, 80.1276, 68.225, 75], [1635773400, 75.25, 78.99, 61.05, 62.85], [1638369000, 63.52, 65.42, 55.12, 60.35], [1641220200, 60.63, 61.17, 45.56, 54.86], [1643725800, 55, 56.98, 38.99, 44.42], [1646145000, 44.51, 49.55, 37.66, 47.1], [1648819800, 47, 49.2166, 38.19, 38.36], [1651498200, 38.1, 41.39, 29.41, 37.67], [1654090200, 38.03, 44.4, 37.08, 39.44], [1656682200, 39.45, 42.87, 35.27, 37.63], [1659360600, 36.98, 44.09, 36.03, 38.18], [1662039000, 37.62, 41.67, 32.43, 34.81], [1664803800, 35.17, 38.64, 32.09, 35.24], [1667309400, 35.83, 39.92, 31.54, 38.75], [1669905000, 38.93, 41.15, 35.46, 38.3], [1672756200, 39.33, 39.64, 35.39, 38.43], [1675261800, 43.21, 47.999, 41.9, 42.53], [1677681000, 42.48, 43.645, 37.21, 42.3], [1680528600, 41.92, 43.425, 40.27, 42.28], [1682947800, 42, 51.25, 40.57, 50.99], [1685626200, 50.53, 52.99, 49.85, 51.47], [1688391000, 51.55, 55.8699, 50.3, 54.69], [1690896600, 54.5, 55.56, 45.27, 48.2], [1693575000, 48.71, 48.96, 45.46, 46.73], [1696253400, 46.68, 49.9, 43.29, 44.71], [1698845400, 44.56, 54.02, 43.67, 53.55], [1701441000, 53.46, 56.1799, 53.25, 54.69], [1704205800, 54.11, 59.96, 51.04, 57], [1706797800, 57.36, 61.41, 48.67, 49.55], [1709303400, 49.38, 49.49, 45.1708, 46.44], [1711978200, 45.78, 48.06, 43.97, 45.31], [1714570200, 45.68, 49.75, 44.745, 45.73], [1717421400, 46.01, 47.87, 42.94, 44.74], [1719840600, 44.75, 45.79, 42.31, 43.92], [1722519000, 43.97, 51.28, 39.42, 50.62], [1725370200, 50.35, 53.56, 48.9275, 53.47], [1727789400, 53.66, 55.72, 51.75, 53.8], [1730467800, 54.03, 57.39, 50.09, 56.19], [1733149800, 56.13, 59.8, 52.89, 54.35], [1735828200, 54.75, 59.02, 50.06, 57.75], [1738593000, 56.47, 63, 55.958, 57.25], [1741012200, 57.69, 57.72, 46.09, 47.15], [1743514200, 47.38, 48.94, 39.3, 46.97], [1746106200, 47.57, 54.66, 46.36, 54.01], [1748871000, 53.73, 56.63, 52.86, 55.21], [1751376600, 55.19, 57.55, 51.14, 52.61], [1754055000, 51.8, 53.2, 45.78, 50.6], [1756819800, 49.97, 51.11, 46.94, 48.45], [1759325400, 48.75, 51.22, 46.93, 50.57], [1762180200, 50.65, 50.95, 42.725, 44.56], [1764599400, 44.31, 46.51, 43.27, 43.34], [1767364200, 43.33, 43.88, 37.43, 38.09], [1770042600, 38.325, 38.9, 32.83, 35.92], [1772461800, 35.34, 40.42, 35.205, 36.98], [1775050200, 37.15, 37.96, 31.635, 36.21], [1777642200, 37.3, 43, 32.75, 42.59], [1780320600, 43.53, 45.69, 39.65, 43.91], [1782912600, 44.535, 46.62, 40.4, 44.32], [1785763800, 44.84, 54.835, 44, 54.59], [1788269400, 53.81, 59.41, 49.56, 57.74]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:DT

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 73.0/10073.0/100FOMO · excited
Buy: 39.0/10039.0/100Buy
Sell: 61.0/10061.0/100Sell

Source: NYSE:DT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 83.0/10083.0/100FOMO · extreme
Buy: 74.6/10074.6/100Buy
Sell: 25.4/10025.4/100Sell

Source: NYSE:DT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 77.0/10077.0/100FOMO · excited
Buy: 81.2/10081.2/100Buy
Sell: 18.8/10018.8/100Sell

Source: NYSE:DT · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.