NASDAQ:HQNghiêng tăng · +26
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
16.310
Kháng cự gần nhất
16.771
Hỗ trợ gần nhất
16.062
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +26/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 16.310 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 16.771 (+2.83%); hỗ trợ gần nhất 16.062 (-1.52%).
  • Động lượng D1: RSI-14 53.9, ADX 12.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 16.771, mục tiêu 19.642.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tích cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (58/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:HQ đóng cửa gần nhất tại 16.310 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (W1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +26/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 56/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-10T19:32:58.910138+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-10 19:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:HQ (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tích cực với NASDAQ:HQ: 1 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 chưa xác định (mua 51/bán 49); W1 tăng (mua 41/bán 59); D1 đi ngang (mua 75/bán 25).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 16.310): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 53.9 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 75 / %D 81. ADX 12.5 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 22 > -DI 20 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 1.660 (~10.18% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.75. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 15.065 – 15.340. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 17.780 (+9.01%) — D1 dải Bollinger trên
  • R2 17.430 (+6.87%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R1 16.771 (+2.83%) — W1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 16.310
  • S1 16.062 (-1.52%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 15.640 (-4.11%) — D1 Fib 50% + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 15.218 (-6.70%) — D1 Fib 61.8% + D1 cạnh trên FVG + W1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 16.771 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 16.771
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 15.111
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 19.642 / 21.000
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 15.640 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 15.640
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 17.300
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 11.874 / 9.930
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (58/100).

  • ADX 12 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.660: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 16.31 Đi ngang Chưa có tín hiệu 9.93 17.43 2026-10-08 13:30:00
W1 15.79 Tăng Chưa có tín hiệu 9.75 45 2026-09-28 13:30:00
MN1 14.86 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 8.29 45 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 17.43
swing_low 13.85
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.12
Giá mở cửa 16
Giá cao nhất 16.44
Giá thấp nhất 15.14
Giá đóng cửa 16.31
body_size 0.31
upper_wick 0.13
lower_wick 0.86
body_ratio 0.23846154
close_position 0.9
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 17.43
range_low 9.93
range_size 7.5
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.78296544
rsi7 58.0919162
rsi14 53.86862432
rsi21 51.8834104
rsi_slope 0.65632516
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.18688011
macd_signal -0.0840881
macd_histogram 0.27096821
stoch_k 74.66636508
stoch_d 81.19334593
adx 12.45072146
plus_di 22.39597233
minus_di 19.97791628
atr7 1.43493288
atr14 1.66035426
atr_pct 10.17997705
bollinger_upper 17.7801617
bollinger_middle 14.827
bollinger_lower 11.8738383
bollinger_width 39.83491867
percent_b 0.75108683
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.93
Kháng cự tham chiếu 17.43
nearest_fvg_low 15.065
nearest_fvg_high 15.34
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.275
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 16.58512
fib_382 16.06244
fib_500 15.64
fib_618 15.21756
fib_705 14.9061
fib_786 14.61612
fib_1272 18.40376
fib_1618 19.64244
fib_2000 21.01
fib_2618 23.22244
ema9 15.8352706
ema20 15.48828704
ema50 15.71304563
ema200 14.87570571
ema_slope 0.0864961
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 74.6
Điểm bên bán 25.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 16.31
ema12 15.67183755
ema26 15.48495744
sma20 14.827
sma50 15.3824
sma100 16.7526
sma200 14.15200125
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.08988358481789596, 'rsi': 0.1289541440614253, 'roc': 0.10238778821799928, 'vol': -0.29251698349178223, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5021736541687134, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 15.835270598223827, 'ema21': 15.48220367402663, 'ema50': 15.713045629367112, 'rsi14': 53.86862432184276, 'atr14': 1.6603542566818936, 'macd': {'macd': 0.1868801084827183, 'signal': -0.08408810270500856, 'hist': 0.27096821118772685}, 'bb': {'middle': 14.827000000000002, 'upper': 17.78016169553921, 'lower': 11.873838304460795}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 11.61, 12.1499, 11.01, 11.36], [1779197400, 11.4, 11.6, 10.8006, 11.23], [1779283800, 11.74, 11.74, 10.26, 10.84], [1779370200, 11.54, 12.3, 11.075, 11.99], [1779456600, 12.17, 14.1999, 11.7, 13.9], [1779802200, 14.65, 14.65, 11.75, 11.84], [1779888600, 12.14, 12.7438, 11.35, 11.94], [1779975000, 12.05, 13.285, 11.5, 13.08], [1780061400, 13.23, 13.9047, 12.8151, 13.2], [1780320600, 13.69, 13.69, 12.5, 12.71], [1780407000, 12.68, 13.96, 12.17, 13.87], [1780493400, 13.65, 13.8, 12.41, 12.59], [1780579800, 12.35, 12.8076, 11.78, 11.91], [1780666200, 11.67, 11.8999, 9.8, 10.51], [1780925400, 10.75, 11.9969, 10.36, 11.22], [1781011800, 11.13, 11.73, 10.4, 10.72], [1781098200, 10.52, 11.23, 10.01, 10.01], [1781184600, 10.03, 10.47, 9.75, 10.39], [1781271000, 10.52, 11.17, 10.3, 10.91], [1781530200, 11.62, 18.05, 11.44, 17.82], [1781616600, 17.46, 19.71, 17.17, 18.7], [1781703000, 18.98, 25, 18.8, 23.61], [1781789400, 24.1, 39.25, 23, 32], [1782135000, 36.2, 45, 33, 38.39], [1782221400, 37.74, 41.53, 31.61, 33.39], [1782307800, 34, 34.11, 27.28, 28.41], [1782394200, 28.68, 28.9, 25.67, 25.92], [1782480600, 25.49, 27, 22.7194, 23.33], [1782739800, 23.21, 24.98, 21.3, 23.5], [1782826200, 23.5, 28.55, 22.45, 27.76], [1782912600, 28.1, 31.885, 25.97, 27.03], [1782999000, 26.83, 27.9999, 23.64, 23.78], [1783344600, 24.4, 25.89, 23.5, 24.22], [1783431000, 23.58, 24.505, 21.855, 23.5], [1783517400, 23, 25.8799, 22.9, 23.76], [1783603800, 24, 25.5, 23.68, 24.06], [1783690200, 24, 25.14, 22.75, 22.99], [1783949400, 22.11, 23.035, 20.96, 21.38], [1784035800, 21.38, 22.3, 19.8, 21.19], [1784122200, 20.33, 24.93, 20.33, 21.91], [1784208600, 20.93, 22.13, 18.98, 20.93], [1784295000, 19.47, 23.68, 19.0054, 22.31], [1784554200, 22.3, 23.99, 19.44, 19.6], [1784640600, 20.06, 20.11, 16.5, 16.69], [1784727000, 16.78, 17.27, 14.46, 14.64], [1784813400, 14.5, 15.42, 13.57, 13.74], [1784899800, 14, 14, 11.57, 11.7], [1785159000, 12.26, 13.6999, 12.07, 12.42], [1785245400, 12.01, 12.99, 11.33, 11.69], [1785331800, 11.92, 13.9725, 11.345, 11.55], [1785418200, 12.44, 13.14, 12.1, 12.56], [1785504600, 13.87, 13.87, 11.64, 12.08], [1785763800, 12.08, 14.21, 11.99, 13.79], [1785850200, 13.08, 16.28, 13.08, 15.25], [1785936600, 15.15, 15.5122, 14.1001, 15.03], [1786023000, 14.85, 15.65, 14.2, 14.35], [1786109400, 14.06, 14.97, 12.89, 14.13], [1786368600, 13.88, 14.7499, 12.29, 12.56], [1786455000, 12.51, 13, 12, 12.49], [1786541400, 12.99, 15.01, 12.7566, 14.93], [1786627800, 14.26, 17.440724, 13.6468, 16.67], [1786714200, 16.63, 17.4, 15.85, 16.99], [1786973400, 17, 17.97, 16.68, 16.8], [1787059800, 16.4, 17.1, 15.8999, 16.77], [1787146200, 16.69, 17.06, 15.4, 16.82], [1787232600, 16.53, 17.69, 15.76, 17.4], [1787319000, 17.7, 21, 17.2, 19.93], [1787578200, 19.5, 19.84, 17.1, 19.44], [1787664600, 19.4, 19.8776, 18.795, 19.38], [1787751000, 19, 19.165, 16.26, 17.65], [1787837400, 17.5, 17.6, 16.29, 16.47], [1787923800, 16.3, 16.91, 14.8, 15.18], [1788183000, 15.07, 15.85, 14.45, 14.81], [1788269400, 14.34, 15.2, 14.2001, 14.59], [1788355800, 14.56, 17.5, 13.5, 17.5], [1788442200, 17.06, 17.425, 15.5, 15.79], [1788528600, 15.9, 16.09, 14.9004, 15.56], [1788874200, 15.4, 16.55, 15.0001, 16.14], [1788960600, 15.72, 16.41, 15.45, 16.07], [1789047000, 15.53, 15.84, 15.08, 15.45], [1789133400, 15.45, 15.725, 14.7, 15.22], [1789392600, 14.67, 14.67, 10.225, 10.34], [1789479000, 10.3, 14.2, 9.93, 13.2], [1789565400, 12.89, 14.6, 12.6901, 13.56], [1789651800, 13.56, 13.96, 12.65, 13.51], [1789738200, 13.51, 15, 12.7805, 13.54], [1789997400, 13.405, 15.64, 13.009, 15.4], [1790083800, 15.34, 16.46, 15.08, 15.74], [1790170200, 16.4, 16.4677, 14.811, 14.87], [1790256600, 14.58, 16.29, 14.37, 15.8], [1790343000, 16, 16.1, 15.3351, 15.59], [1790602200, 15.25, 15.41, 14.11, 14.27], [1790688600, 14.2, 14.675, 13.85, 14.18], [1790775000, 14.4, 15.37, 14.1, 14.86], [1790861400, 14.9, 15.065, 14.33, 14.92], [1790947800, 15.21, 16.759, 14.965, 15.79], [1791207000, 15.8, 16.26, 15.34, 16.03], [1791293400, 16.27, 17.43, 15.65, 17.26], [1791379800, 17.07, 17.08, 16.02, 16.15], [1791466200, 16, 16.44, 15.14, 16.31]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HQ
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 21
swing_low 9.93
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.04
Giá mở cửa 15.25
Giá cao nhất 16.759
Giá thấp nhất 13.85
Giá đóng cửa 15.79
body_size 0.54
upper_wick 0.969
lower_wick 1.4
body_ratio 0.1856308
close_position 0.66689584
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 45
range_low 9.75
range_size 35.25
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.58021118
rsi7 49.73988706
rsi14 50.68029525
rsi21 51.20947084
rsi_slope 0.31244589
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd 0.41206468
macd_signal 0.8521047
macd_histogram -0.44004002
stoch_k 26.69095878
stoch_d 17.70793579
adx 35.04745249
plus_di 26.76412124
minus_di 17.57512195
atr7 4.89702037
atr14 5.01369173
atr_pct 31.75232255
bollinger_upper 27.62195529
bollinger_middle 16.932
bollinger_lower 6.24204471
bollinger_width 126.26925685
percent_b 0.44658537
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.75
Kháng cự tham chiếu 45
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 12.54252
fib_382 14.15874
fib_500 15.465
fib_618 16.77126
fib_705 17.73435
fib_786 18.63102
fib_1272 6.91896
fib_1618 3.08874
fib_2000 -1.14
fib_2618 -7.98126
ema9 15.73427492
ema20 15.69742519
ema50 14.49263422
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.00974472
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 41.4
Điểm bên bán 58.6
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 187
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 15.79
ema12 15.84635071
ema26 15.43428603
sma20 16.932
sma50 13.80574
sma100 12.953875
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.06469114246453606, 'rsi': 0.02267650824888321, 'roc': 0.2719220499496675, 'vol': -0.385913923706894, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.10682925882570851, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 15.734274924934471, 'ema21': 15.65670296955283, 'ema50': 14.4926342158035, 'rsi14': 50.680295247466496, 'atr14': 5.013691731088688, 'macd': {'macd': 0.41206468349544245, 'signal': 0.8521047001996866, 'hist': -0.4400400167042442}, 'bb': {'middle': 16.932000000000002, 'upper': 27.62195528521986, 'lower': 6.2420447147801426}, 'bars_used': 187, 'candles': [[1727703000, 10.64, 10.73, 10.64, 10.65], [1728307800, 10.595, 10.65, 10.53, 10.53], [1728912600, 10.6, 10.64, 10.53, 10.545], [1729517400, 10.63, 10.7, 10.54, 10.66], [1730122200, 10.54, 10.65, 10.54, 10.58], [1730730600, 10.6, 10.6, 10.55, 10.6], [1731335400, 10.53, 10.64, 10.53, 10.55], [1731940200, 10.64, 10.64, 10.55, 10.59], [1732545000, 10.53, 10.7, 10.53, 10.65], [1733149800, 10.7, 10.7, 10.65, 10.7], [1734359400, 10.51, 10.67, 10.4, 10.54], [1734964200, 10.54, 10.7, 10.54, 10.66], [1736173800, 10.65, 10.7, 10.65, 10.7], [1737469800, 10.62, 10.7, 10.62, 10.7], [1738593000, 10.65, 10.7, 10.64, 10.7], [1739197800, 10.86, 10.86, 10.86, 10.86], [1740407400, 10.8, 11.9, 10.8, 11.25], [1741012200, 11.29, 11.48, 10.92, 11.09], [1741613400, 11.03, 11.15, 10.87, 11.1], [1742218200, 11.06, 11.25, 10.99, 11.21], [1742823000, 11.34, 11.34, 11.09, 11.1899], [1743427800, 11.2096, 11.2501, 11.05, 11.15], [1744032600, 10.88, 11.3, 10.88, 11.09], [1744637400, 11.12, 11.2, 11.115, 11.195], [1745242200, 11.15, 13.87, 11.14, 13.1], [1745847000, 13.4, 13.46, 12.4, 12.79], [1746451800, 13, 14.4, 12.8, 14.4], [1747056600, 14.37, 14.5, 12.75, 13.12], [1747661400, 13.24, 15.28, 12.8601, 14.93], [1748352600, 15, 15.4, 13.31, 14.35], [1748871000, 14.4535, 15.0963, 14.005, 14.6], [1749475800, 14.28, 15.5279, 13.8, 14.11], [1750080600, 14, 14.9, 13.75, 14.4], [1750685400, 14.25, 14.25, 12.57, 13.15], [1751290200, 13.12, 13.7023, 12.82, 13.05], [1751895000, 13.14, 13.55, 12.17, 12.485], [1752499800, 12.6, 13.33, 11.86, 12.65], [1753104600, 12.64, 13, 11.91, 12.55], [1753709400, 12.76, 13.3, 12.49, 12.84], [1754314200, 13.29, 13.3399, 12.3816, 12.5], [1754919000, 13.09, 13.11, 12.3, 12.92], [1755523800, 12.94, 12.94, 12.2501, 12.7], [1756128600, 12.52, 12.9052, 12.1, 12.6674], [1756819800, 12.18, 12.745, 11.9601, 12.2282], [1757338200, 12.11, 15.49, 11.84, 14.96], [1757943000, 15.41, 15.4158, 12.45, 13.79], [1758547800, 13.83, 13.9364, 12.7401, 13.02], [1759152600, 12.67, 13, 12.01, 12.65], [1759757400, 12.89, 13.49, 12.38, 12.95], [1760362200, 12.8, 15, 12.65, 12.7], [1760967000, 13.25, 13.5, 12.19, 12.717], [1761571800, 13, 13, 12.16, 12.3], [1762180200, 12.45, 12.5, 11.78, 12.07], [1762785000, 12.183, 12.35, 11.82, 12], [1763389800, 12, 12.2, 11.51, 11.88], [1763994600, 11.69, 12.4, 11.69, 12.1], [1764599400, 12.3, 13.45, 11.82, 13.08], [1765204200, 13, 13.9, 12.61, 12.8], [1765809000, 12.8, 13.28, 12.5075, 12.8], [1766413800, 12.53, 13.22, 12.5, 12.75], [1767018600, 12.5, 13.0348, 12.5, 12.96], [1767623400, 12.8575, 12.9, 12.4, 12.5], [1768228200, 12.40625, 13.27, 12.2, 12.45], [1768919400, 12.54, 13, 12.22, 12.8], [1769437800, 12.63, 13, 11.96, 12.12], [1770042600, 12.1, 12.2, 11.64, 11.82], [1770647400, 11.85, 11.8825, 11.61, 11.8], [1771338600, 11.8, 12.095, 11.65, 11.8], [1771857000, 11.67, 11.77, 11.573, 11.6], [1772461800, 11.61, 11.74, 11.6, 11.74], [1773063000, 11.65, 11.99, 11.65, 11.8], [1773667800, 12, 13.7, 8.99, 9.85], [1774272600, 9.54, 11.8, 9.5101, 9.71], [1774877400, 10.33, 10.33, 8.29, 9.31], [1775482200, 9.5, 9.73, 8.33, 8.86], [1776087000, 9.12, 14.22, 8.5, 11.78], [1776691800, 11.5, 13.48, 10.66, 11.37], [1777296600, 11.63, 12.6999, 9.61, 10.76], [1777901400, 11.07, 11.07, 9.34, 10.21], [1778506200, 10.49, 12.84, 9.9201, 11.91], [1779111000, 11.61, 14.1999, 10.26, 13.9], [1779802200, 14.65, 14.65, 11.35, 13.2], [1780320600, 13.69, 13.96, 9.8, 10.51], [1780925400, 10.75, 11.9969, 9.75, 10.91], [1781530200, 11.62, 39.25, 11.44, 32], [1782135000, 36.2, 45, 22.7194, 23.33], [1782739800, 23.21, 31.885, 21.3, 23.78], [1783344600, 24.4, 25.89, 21.855, 22.99], [1783949400, 22.11, 24.93, 18.98, 22.31], [1784554200, 22.3, 23.99, 11.57, 11.7], [1785159000, 12.26, 13.9725, 11.33, 12.08], [1785763800, 12.08, 16.28, 11.99, 14.13], [1786368600, 13.88, 17.440724, 12, 16.99], [1786973400, 17, 21, 15.4, 19.93], [1787578200, 19.5, 19.8776, 14.8, 15.18], [1788183000, 15.07, 17.5, 13.5, 15.56], [1788874200, 15.4, 16.55, 14.7, 15.22], [1789392600, 14.67, 15, 9.93, 13.54], [1789997400, 13.405, 16.4677, 13.009, 15.59], [1790602200, 15.25, 16.759, 13.85, 15.79]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HQ
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 45
swing_low 8.29
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 6.57
Giá mở cửa 14.34
Giá cao nhất 17.5
Giá thấp nhất 9.93
Giá đóng cửa 14.86
body_size 0.52
upper_wick 2.64
lower_wick 4.41
body_ratio 0.06869221
close_position 0.65125495
candle_pattern DOJI
range_high 45
range_low 8.29
range_size 36.71
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.26449602
rsi7 51.82224492
rsi14 52.91960605
rsi21 53.46546147
rsi_slope 0.06529428
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.1293467
macd_signal 0.82669095
macd_histogram 0.30265575
stoch_k 17.89703078
stoch_d 15.32734042
adx 69.35526643
plus_di 33.80360138
minus_di 5.87094938
atr7 9.15461171
atr14 5.98657478
atr_pct 40.28650595
bollinger_upper 20.43372186
bollinger_middle 13.15187
bollinger_lower 5.87001814
bollinger_width 110.7348516
percent_b 0.61728679
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 8.29
Kháng cự tham chiếu 45
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 36.33644
fib_382 30.97678
fib_500 26.645
fib_618 22.31322
fib_705 19.11945
fib_786 16.14594
fib_1272 54.98512
fib_1618 67.68678
fib_2000 81.71
fib_2618 104.39678
ema9 14.48353856
ema20 13.36762497
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.15709211
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 51.3
Điểm bên bán 48.7
Độ phủ chỉ báo 60
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 46
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 14.86
ema12 14.10533606
ema26 12.97598936
sma20 13.15187
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.09732020152571698, 'roc': 0.15367719156744325, 'vol': 0.7460537722918064, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.23457357166555529, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 14.483538560380744, 'ema21': 13.294914779432595, 'ema50': None, 'rsi14': 52.91960604577151, 'atr14': 5.986574784562261, 'macd': {'macd': 1.129346698814917, 'signal': 0.8266909451170422, 'hist': 0.3026557536978748}, 'bb': {'middle': 13.151869999999999, 'upper': 20.43372186366765, 'lower': 5.87001813633235}, 'bars_used': 46, 'candles': [[1669905000, 9.93, 10.1, 9.93, 10.05], [1672756200, 10.05, 10.505, 9.9604, 10.12], [1675261800, 10.2, 10.45, 10.12, 10.2], [1677681000, 10.25, 10.85, 10.12, 10.25], [1680528600, 10.25, 10.35, 10.175, 10.21], [1682947800, 10.25, 10.27, 10.25, 10.26], [1685626200, 10.26, 10.37, 10.23, 10.271], [1688391000, 10.47, 10.5, 10.35, 10.3899], [1690896600, 10.3999, 10.4, 10.38, 10.38], [1693575000, 10.38, 10.46, 10.37, 10.4501], [1696253400, 10.44, 10.6, 10.44, 10.5], [1698845400, 10.5, 10.58, 10.48, 10.56], [1701441000, 10.55, 11.79, 10.45, 10.6], [1704205800, 10.65, 10.7, 10.6, 10.69], [1706797800, 10.68, 10.75, 10.67, 10.67], [1709303400, 10.67, 10.7, 10.63, 10.63], [1711978200, 10.7, 10.7, 10.63, 10.68], [1714570200, 10.68, 10.85, 10.64, 10.7], [1717421400, 10.7, 10.72, 10.66, 10.72], [1719840600, 10.72, 10.74, 10.63, 10.74], [1722519000, 10.68, 10.75, 10.55, 10.65], [1725370200, 10.61, 10.73, 10.6, 10.73], [1727789400, 10.65, 10.7, 10.53, 10.6], [1730467800, 10.65, 10.7, 10.53, 10.65], [1733149800, 10.7, 10.7, 10.4, 10.66], [1735828200, 10.65, 10.7, 10.62, 10.7], [1738593000, 10.65, 11.9, 10.64, 11.25], [1741012200, 11.29, 11.48, 10.87, 11.17], [1743514200, 11.1, 13.87, 10.88, 12.85], [1746106200, 12.9, 15.4, 12.5, 14.35], [1748871000, 14.4535, 15.5279, 12.57, 13], [1751376600, 13.56, 13.7023, 11.86, 12.92], [1754055000, 12.8, 13.3399, 12.1, 12.6674], [1756819800, 12.18, 15.49, 11.84, 12.3], [1759325400, 12.01, 15, 12.01, 12.3], [1762180200, 12.45, 12.5, 11.51, 12.1], [1764599400, 12.3, 13.9, 11.82, 12.99], [1767364200, 13.0348, 13.27, 11.96, 12.12], [1770042600, 12.1, 12.2, 11.573, 11.6], [1772461800, 11.61, 13.7, 8.33, 8.79], [1775050200, 9.14, 14.22, 8.29, 9.92], [1777642200, 10.59, 14.65, 9.34, 13.2], [1780320600, 13.69, 45, 9.75, 27.76], [1782912600, 28.1, 31.885, 11.33, 12.08], [1785763800, 12.08, 21, 11.99, 14.81], [1788269400, 14.34, 17.5, 9.93, 14.86]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:HQ

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 66.0/10066.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 51.3/10051.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 48.7/10048.7/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HQ · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 60/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 41.4/10041.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.6/10058.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HQ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 56.0/10056.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 74.6/10074.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 25.4/10025.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:HQ · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:HQBullish bias · +26
BearishNeutralBullish
Last close
16.310
Nearest resistance
16.771
Nearest support
16.062
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +26/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 16.310 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 16.771 (+2.83%); nearest support 16.062 (-1.52%).
  • Momentum D1: RSI-14 53.9, ADX 12.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 16.771, targeting 19.642.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow positive.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (58/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:HQ last closed at 16.310 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (W1) and 0 lean lower (—); the composite score of +26/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 56/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-10T19:32:58.910138+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-10 19:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:HQ (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans supportive for NASDAQ:HQ: 1 supportive and 0 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone +0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 undetermined (buy 51/sell 49); W1 up (buy 41/sell 59); D1 sideways (buy 75/sell 25).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 16.310): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 53.9 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 75 / %D 81. ADX at 12.5 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 22 > -DI 20, so buyers lead. ATR-14 is 1.660 (~10.18% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.75. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 15.065 – 15.340. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 17.780 (+9.01%) — D1 upper Bollinger band
  • R2 17.430 (+6.87%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R1 16.771 (+2.83%) — W1 Fib 61.8%
  • Last close 16.310
  • S1 16.062 (-1.52%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 15.640 (-4.11%) — D1 Fib 50% + D1 EMA50 · confluence
  • S3 15.218 (-6.70%) — D1 Fib 61.8% + D1 FVG top + W1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 16.771 that holds on a retest.
  • Reference entry: 16.771
  • Reference stop (SL): 15.111
  • Targets (TP1 / TP2): 19.642 / 21.000
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 15.640 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 15.640
  • Reference stop (SL): 17.300
  • Targets (TP1 / TP2): 11.874 / 9.930
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (58/100).

  • ADX 12 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.660: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 16.31 RANGE NO SIGNAL 9.93 17.43 2026-10-08 13:30:00
W1 15.79 UP NO SIGNAL 9.75 45 2026-09-28 13:30:00
MN1 14.86 UNKNOWN NO SIGNAL 8.29 45 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 17.43
swing low 13.85
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.12
open 16
high 16.44
low 15.14
close 16.31
body size 0.31
upper wick 0.13
lower wick 0.86
body ratio 0.23846154
close position 0.9
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 17.43
range low 9.93
range size 7.5
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.78296544
rsi7 58.0919162
rsi14 53.86862432
rsi21 51.8834104
rsi slope 0.65632516
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.18688011
macd signal -0.0840881
macd histogram 0.27096821
stoch k 74.66636508
stoch d 81.19334593
adx 12.45072146
plus di 22.39597233
minus di 19.97791628
atr7 1.43493288
atr14 1.66035426
atr pct 10.17997705
bollinger upper 17.7801617
bollinger middle 14.827
bollinger lower 11.8738383
bollinger width 39.83491867
percent b 0.75108683
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.93
resistance 17.43
nearest fvg low 15.065
nearest fvg high 15.34
fvg direction UP
fvg size 0.275
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 16.58512
fib 382 16.06244
fib 500 15.64
fib 618 15.21756
fib 705 14.9061
fib 786 14.61612
fib 1272 18.40376
fib 1618 19.64244
fib 2000 21.01
fib 2618 23.22244
ema9 15.8352706
ema20 15.48828704
ema50 15.71304563
ema200 14.87570571
ema slope 0.0864961
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 74.6
seller score 25.4
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HQ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 16.31
ema12 15.67183755
ema26 15.48495744
sma20 14.827
sma50 15.3824
sma100 16.7526
sma200 14.15200125
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.08988358481789596, 'rsi': 0.1289541440614253, 'roc': 0.10238778821799928, 'vol': -0.29251698349178223, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5021736541687134, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 15.835270598223827, 'ema21': 15.48220367402663, 'ema50': 15.713045629367112, 'rsi14': 53.86862432184276, 'atr14': 1.6603542566818936, 'macd': {'macd': 0.1868801084827183, 'signal': -0.08408810270500856, 'hist': 0.27096821118772685}, 'bb': {'middle': 14.827000000000002, 'upper': 17.78016169553921, 'lower': 11.873838304460795}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 11.61, 12.1499, 11.01, 11.36], [1779197400, 11.4, 11.6, 10.8006, 11.23], [1779283800, 11.74, 11.74, 10.26, 10.84], [1779370200, 11.54, 12.3, 11.075, 11.99], [1779456600, 12.17, 14.1999, 11.7, 13.9], [1779802200, 14.65, 14.65, 11.75, 11.84], [1779888600, 12.14, 12.7438, 11.35, 11.94], [1779975000, 12.05, 13.285, 11.5, 13.08], [1780061400, 13.23, 13.9047, 12.8151, 13.2], [1780320600, 13.69, 13.69, 12.5, 12.71], [1780407000, 12.68, 13.96, 12.17, 13.87], [1780493400, 13.65, 13.8, 12.41, 12.59], [1780579800, 12.35, 12.8076, 11.78, 11.91], [1780666200, 11.67, 11.8999, 9.8, 10.51], [1780925400, 10.75, 11.9969, 10.36, 11.22], [1781011800, 11.13, 11.73, 10.4, 10.72], [1781098200, 10.52, 11.23, 10.01, 10.01], [1781184600, 10.03, 10.47, 9.75, 10.39], [1781271000, 10.52, 11.17, 10.3, 10.91], [1781530200, 11.62, 18.05, 11.44, 17.82], [1781616600, 17.46, 19.71, 17.17, 18.7], [1781703000, 18.98, 25, 18.8, 23.61], [1781789400, 24.1, 39.25, 23, 32], [1782135000, 36.2, 45, 33, 38.39], [1782221400, 37.74, 41.53, 31.61, 33.39], [1782307800, 34, 34.11, 27.28, 28.41], [1782394200, 28.68, 28.9, 25.67, 25.92], [1782480600, 25.49, 27, 22.7194, 23.33], [1782739800, 23.21, 24.98, 21.3, 23.5], [1782826200, 23.5, 28.55, 22.45, 27.76], [1782912600, 28.1, 31.885, 25.97, 27.03], [1782999000, 26.83, 27.9999, 23.64, 23.78], [1783344600, 24.4, 25.89, 23.5, 24.22], [1783431000, 23.58, 24.505, 21.855, 23.5], [1783517400, 23, 25.8799, 22.9, 23.76], [1783603800, 24, 25.5, 23.68, 24.06], [1783690200, 24, 25.14, 22.75, 22.99], [1783949400, 22.11, 23.035, 20.96, 21.38], [1784035800, 21.38, 22.3, 19.8, 21.19], [1784122200, 20.33, 24.93, 20.33, 21.91], [1784208600, 20.93, 22.13, 18.98, 20.93], [1784295000, 19.47, 23.68, 19.0054, 22.31], [1784554200, 22.3, 23.99, 19.44, 19.6], [1784640600, 20.06, 20.11, 16.5, 16.69], [1784727000, 16.78, 17.27, 14.46, 14.64], [1784813400, 14.5, 15.42, 13.57, 13.74], [1784899800, 14, 14, 11.57, 11.7], [1785159000, 12.26, 13.6999, 12.07, 12.42], [1785245400, 12.01, 12.99, 11.33, 11.69], [1785331800, 11.92, 13.9725, 11.345, 11.55], [1785418200, 12.44, 13.14, 12.1, 12.56], [1785504600, 13.87, 13.87, 11.64, 12.08], [1785763800, 12.08, 14.21, 11.99, 13.79], [1785850200, 13.08, 16.28, 13.08, 15.25], [1785936600, 15.15, 15.5122, 14.1001, 15.03], [1786023000, 14.85, 15.65, 14.2, 14.35], [1786109400, 14.06, 14.97, 12.89, 14.13], [1786368600, 13.88, 14.7499, 12.29, 12.56], [1786455000, 12.51, 13, 12, 12.49], [1786541400, 12.99, 15.01, 12.7566, 14.93], [1786627800, 14.26, 17.440724, 13.6468, 16.67], [1786714200, 16.63, 17.4, 15.85, 16.99], [1786973400, 17, 17.97, 16.68, 16.8], [1787059800, 16.4, 17.1, 15.8999, 16.77], [1787146200, 16.69, 17.06, 15.4, 16.82], [1787232600, 16.53, 17.69, 15.76, 17.4], [1787319000, 17.7, 21, 17.2, 19.93], [1787578200, 19.5, 19.84, 17.1, 19.44], [1787664600, 19.4, 19.8776, 18.795, 19.38], [1787751000, 19, 19.165, 16.26, 17.65], [1787837400, 17.5, 17.6, 16.29, 16.47], [1787923800, 16.3, 16.91, 14.8, 15.18], [1788183000, 15.07, 15.85, 14.45, 14.81], [1788269400, 14.34, 15.2, 14.2001, 14.59], [1788355800, 14.56, 17.5, 13.5, 17.5], [1788442200, 17.06, 17.425, 15.5, 15.79], [1788528600, 15.9, 16.09, 14.9004, 15.56], [1788874200, 15.4, 16.55, 15.0001, 16.14], [1788960600, 15.72, 16.41, 15.45, 16.07], [1789047000, 15.53, 15.84, 15.08, 15.45], [1789133400, 15.45, 15.725, 14.7, 15.22], [1789392600, 14.67, 14.67, 10.225, 10.34], [1789479000, 10.3, 14.2, 9.93, 13.2], [1789565400, 12.89, 14.6, 12.6901, 13.56], [1789651800, 13.56, 13.96, 12.65, 13.51], [1789738200, 13.51, 15, 12.7805, 13.54], [1789997400, 13.405, 15.64, 13.009, 15.4], [1790083800, 15.34, 16.46, 15.08, 15.74], [1790170200, 16.4, 16.4677, 14.811, 14.87], [1790256600, 14.58, 16.29, 14.37, 15.8], [1790343000, 16, 16.1, 15.3351, 15.59], [1790602200, 15.25, 15.41, 14.11, 14.27], [1790688600, 14.2, 14.675, 13.85, 14.18], [1790775000, 14.4, 15.37, 14.1, 14.86], [1790861400, 14.9, 15.065, 14.33, 14.92], [1790947800, 15.21, 16.759, 14.965, 15.79], [1791207000, 15.8, 16.26, 15.34, 16.03], [1791293400, 16.27, 17.43, 15.65, 17.26], [1791379800, 17.07, 17.08, 16.02, 16.15], [1791466200, 16, 16.44, 15.14, 16.31]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HQ
W1 · Report parameters
swing high 21
swing low 9.93
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.04
open 15.25
high 16.759
low 13.85
close 15.79
body size 0.54
upper wick 0.969
lower wick 1.4
body ratio 0.1856308
close position 0.66689584
candle pattern NONE
range high 45
range low 9.75
range size 35.25
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.58021118
rsi7 49.73988706
rsi14 50.68029525
rsi21 51.20947084
rsi slope 0.31244589
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd 0.41206468
macd signal 0.8521047
macd histogram -0.44004002
stoch k 26.69095878
stoch d 17.70793579
adx 35.04745249
plus di 26.76412124
minus di 17.57512195
atr7 4.89702037
atr14 5.01369173
atr pct 31.75232255
bollinger upper 27.62195529
bollinger middle 16.932
bollinger lower 6.24204471
bollinger width 126.26925685
percent b 0.44658537
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.75
resistance 45
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 12.54252
fib 382 14.15874
fib 500 15.465
fib 618 16.77126
fib 705 17.73435
fib 786 18.63102
fib 1272 6.91896
fib 1618 3.08874
fib 2000 -1.14
fib 2618 -7.98126
ema9 15.73427492
ema20 15.69742519
ema50 14.49263422
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.00974472
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 41.4
seller score 58.6
score coverage 70
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 187
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HQ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 15.79
ema12 15.84635071
ema26 15.43428603
sma20 16.932
sma50 13.80574
sma100 12.953875
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.06469114246453606, 'rsi': 0.02267650824888321, 'roc': 0.2719220499496675, 'vol': -0.385913923706894, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.10682925882570851, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 15.734274924934471, 'ema21': 15.65670296955283, 'ema50': 14.4926342158035, 'rsi14': 50.680295247466496, 'atr14': 5.013691731088688, 'macd': {'macd': 0.41206468349544245, 'signal': 0.8521047001996866, 'hist': -0.4400400167042442}, 'bb': {'middle': 16.932000000000002, 'upper': 27.62195528521986, 'lower': 6.2420447147801426}, 'bars_used': 187, 'candles': [[1727703000, 10.64, 10.73, 10.64, 10.65], [1728307800, 10.595, 10.65, 10.53, 10.53], [1728912600, 10.6, 10.64, 10.53, 10.545], [1729517400, 10.63, 10.7, 10.54, 10.66], [1730122200, 10.54, 10.65, 10.54, 10.58], [1730730600, 10.6, 10.6, 10.55, 10.6], [1731335400, 10.53, 10.64, 10.53, 10.55], [1731940200, 10.64, 10.64, 10.55, 10.59], [1732545000, 10.53, 10.7, 10.53, 10.65], [1733149800, 10.7, 10.7, 10.65, 10.7], [1734359400, 10.51, 10.67, 10.4, 10.54], [1734964200, 10.54, 10.7, 10.54, 10.66], [1736173800, 10.65, 10.7, 10.65, 10.7], [1737469800, 10.62, 10.7, 10.62, 10.7], [1738593000, 10.65, 10.7, 10.64, 10.7], [1739197800, 10.86, 10.86, 10.86, 10.86], [1740407400, 10.8, 11.9, 10.8, 11.25], [1741012200, 11.29, 11.48, 10.92, 11.09], [1741613400, 11.03, 11.15, 10.87, 11.1], [1742218200, 11.06, 11.25, 10.99, 11.21], [1742823000, 11.34, 11.34, 11.09, 11.1899], [1743427800, 11.2096, 11.2501, 11.05, 11.15], [1744032600, 10.88, 11.3, 10.88, 11.09], [1744637400, 11.12, 11.2, 11.115, 11.195], [1745242200, 11.15, 13.87, 11.14, 13.1], [1745847000, 13.4, 13.46, 12.4, 12.79], [1746451800, 13, 14.4, 12.8, 14.4], [1747056600, 14.37, 14.5, 12.75, 13.12], [1747661400, 13.24, 15.28, 12.8601, 14.93], [1748352600, 15, 15.4, 13.31, 14.35], [1748871000, 14.4535, 15.0963, 14.005, 14.6], [1749475800, 14.28, 15.5279, 13.8, 14.11], [1750080600, 14, 14.9, 13.75, 14.4], [1750685400, 14.25, 14.25, 12.57, 13.15], [1751290200, 13.12, 13.7023, 12.82, 13.05], [1751895000, 13.14, 13.55, 12.17, 12.485], [1752499800, 12.6, 13.33, 11.86, 12.65], [1753104600, 12.64, 13, 11.91, 12.55], [1753709400, 12.76, 13.3, 12.49, 12.84], [1754314200, 13.29, 13.3399, 12.3816, 12.5], [1754919000, 13.09, 13.11, 12.3, 12.92], [1755523800, 12.94, 12.94, 12.2501, 12.7], [1756128600, 12.52, 12.9052, 12.1, 12.6674], [1756819800, 12.18, 12.745, 11.9601, 12.2282], [1757338200, 12.11, 15.49, 11.84, 14.96], [1757943000, 15.41, 15.4158, 12.45, 13.79], [1758547800, 13.83, 13.9364, 12.7401, 13.02], [1759152600, 12.67, 13, 12.01, 12.65], [1759757400, 12.89, 13.49, 12.38, 12.95], [1760362200, 12.8, 15, 12.65, 12.7], [1760967000, 13.25, 13.5, 12.19, 12.717], [1761571800, 13, 13, 12.16, 12.3], [1762180200, 12.45, 12.5, 11.78, 12.07], [1762785000, 12.183, 12.35, 11.82, 12], [1763389800, 12, 12.2, 11.51, 11.88], [1763994600, 11.69, 12.4, 11.69, 12.1], [1764599400, 12.3, 13.45, 11.82, 13.08], [1765204200, 13, 13.9, 12.61, 12.8], [1765809000, 12.8, 13.28, 12.5075, 12.8], [1766413800, 12.53, 13.22, 12.5, 12.75], [1767018600, 12.5, 13.0348, 12.5, 12.96], [1767623400, 12.8575, 12.9, 12.4, 12.5], [1768228200, 12.40625, 13.27, 12.2, 12.45], [1768919400, 12.54, 13, 12.22, 12.8], [1769437800, 12.63, 13, 11.96, 12.12], [1770042600, 12.1, 12.2, 11.64, 11.82], [1770647400, 11.85, 11.8825, 11.61, 11.8], [1771338600, 11.8, 12.095, 11.65, 11.8], [1771857000, 11.67, 11.77, 11.573, 11.6], [1772461800, 11.61, 11.74, 11.6, 11.74], [1773063000, 11.65, 11.99, 11.65, 11.8], [1773667800, 12, 13.7, 8.99, 9.85], [1774272600, 9.54, 11.8, 9.5101, 9.71], [1774877400, 10.33, 10.33, 8.29, 9.31], [1775482200, 9.5, 9.73, 8.33, 8.86], [1776087000, 9.12, 14.22, 8.5, 11.78], [1776691800, 11.5, 13.48, 10.66, 11.37], [1777296600, 11.63, 12.6999, 9.61, 10.76], [1777901400, 11.07, 11.07, 9.34, 10.21], [1778506200, 10.49, 12.84, 9.9201, 11.91], [1779111000, 11.61, 14.1999, 10.26, 13.9], [1779802200, 14.65, 14.65, 11.35, 13.2], [1780320600, 13.69, 13.96, 9.8, 10.51], [1780925400, 10.75, 11.9969, 9.75, 10.91], [1781530200, 11.62, 39.25, 11.44, 32], [1782135000, 36.2, 45, 22.7194, 23.33], [1782739800, 23.21, 31.885, 21.3, 23.78], [1783344600, 24.4, 25.89, 21.855, 22.99], [1783949400, 22.11, 24.93, 18.98, 22.31], [1784554200, 22.3, 23.99, 11.57, 11.7], [1785159000, 12.26, 13.9725, 11.33, 12.08], [1785763800, 12.08, 16.28, 11.99, 14.13], [1786368600, 13.88, 17.440724, 12, 16.99], [1786973400, 17, 21, 15.4, 19.93], [1787578200, 19.5, 19.8776, 14.8, 15.18], [1788183000, 15.07, 17.5, 13.5, 15.56], [1788874200, 15.4, 16.55, 14.7, 15.22], [1789392600, 14.67, 15, 9.93, 13.54], [1789997400, 13.405, 16.4677, 13.009, 15.59], [1790602200, 15.25, 16.759, 13.85, 15.79]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HQ
MN1 · Report parameters
swing high 45
swing low 8.29
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 6.57
open 14.34
high 17.5
low 9.93
close 14.86
body size 0.52
upper wick 2.64
lower wick 4.41
body ratio 0.06869221
close position 0.65125495
candle pattern DOJI
range high 45
range low 8.29
range size 36.71
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.26449602
rsi7 51.82224492
rsi14 52.91960605
rsi21 53.46546147
rsi slope 0.06529428
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.1293467
macd signal 0.82669095
macd histogram 0.30265575
stoch k 17.89703078
stoch d 15.32734042
adx 69.35526643
plus di 33.80360138
minus di 5.87094938
atr7 9.15461171
atr14 5.98657478
atr pct 40.28650595
bollinger upper 20.43372186
bollinger middle 13.15187
bollinger lower 5.87001814
bollinger width 110.7348516
percent b 0.61728679
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 8.29
resistance 45
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 36.33644
fib 382 30.97678
fib 500 26.645
fib 618 22.31322
fib 705 19.11945
fib 786 16.14594
fib 1272 54.98512
fib 1618 67.68678
fib 2000 81.71
fib 2618 104.39678
ema9 14.48353856
ema20 13.36762497
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.15709211
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 51.3
seller score 48.7
score coverage 60
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 46
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:HQ; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 14.86
ema12 14.10533606
ema26 12.97598936
sma20 13.15187
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.09732020152571698, 'roc': 0.15367719156744325, 'vol': 0.7460537722918064, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.23457357166555529, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 14.483538560380744, 'ema21': 13.294914779432595, 'ema50': None, 'rsi14': 52.91960604577151, 'atr14': 5.986574784562261, 'macd': {'macd': 1.129346698814917, 'signal': 0.8266909451170422, 'hist': 0.3026557536978748}, 'bb': {'middle': 13.151869999999999, 'upper': 20.43372186366765, 'lower': 5.87001813633235}, 'bars_used': 46, 'candles': [[1669905000, 9.93, 10.1, 9.93, 10.05], [1672756200, 10.05, 10.505, 9.9604, 10.12], [1675261800, 10.2, 10.45, 10.12, 10.2], [1677681000, 10.25, 10.85, 10.12, 10.25], [1680528600, 10.25, 10.35, 10.175, 10.21], [1682947800, 10.25, 10.27, 10.25, 10.26], [1685626200, 10.26, 10.37, 10.23, 10.271], [1688391000, 10.47, 10.5, 10.35, 10.3899], [1690896600, 10.3999, 10.4, 10.38, 10.38], [1693575000, 10.38, 10.46, 10.37, 10.4501], [1696253400, 10.44, 10.6, 10.44, 10.5], [1698845400, 10.5, 10.58, 10.48, 10.56], [1701441000, 10.55, 11.79, 10.45, 10.6], [1704205800, 10.65, 10.7, 10.6, 10.69], [1706797800, 10.68, 10.75, 10.67, 10.67], [1709303400, 10.67, 10.7, 10.63, 10.63], [1711978200, 10.7, 10.7, 10.63, 10.68], [1714570200, 10.68, 10.85, 10.64, 10.7], [1717421400, 10.7, 10.72, 10.66, 10.72], [1719840600, 10.72, 10.74, 10.63, 10.74], [1722519000, 10.68, 10.75, 10.55, 10.65], [1725370200, 10.61, 10.73, 10.6, 10.73], [1727789400, 10.65, 10.7, 10.53, 10.6], [1730467800, 10.65, 10.7, 10.53, 10.65], [1733149800, 10.7, 10.7, 10.4, 10.66], [1735828200, 10.65, 10.7, 10.62, 10.7], [1738593000, 10.65, 11.9, 10.64, 11.25], [1741012200, 11.29, 11.48, 10.87, 11.17], [1743514200, 11.1, 13.87, 10.88, 12.85], [1746106200, 12.9, 15.4, 12.5, 14.35], [1748871000, 14.4535, 15.5279, 12.57, 13], [1751376600, 13.56, 13.7023, 11.86, 12.92], [1754055000, 12.8, 13.3399, 12.1, 12.6674], [1756819800, 12.18, 15.49, 11.84, 12.3], [1759325400, 12.01, 15, 12.01, 12.3], [1762180200, 12.45, 12.5, 11.51, 12.1], [1764599400, 12.3, 13.9, 11.82, 12.99], [1767364200, 13.0348, 13.27, 11.96, 12.12], [1770042600, 12.1, 12.2, 11.573, 11.6], [1772461800, 11.61, 13.7, 8.33, 8.79], [1775050200, 9.14, 14.22, 8.29, 9.92], [1777642200, 10.59, 14.65, 9.34, 13.2], [1780320600, 13.69, 45, 9.75, 27.76], [1782912600, 28.1, 31.885, 11.33, 12.08], [1785763800, 12.08, 21, 11.99, 14.81], [1788269400, 14.34, 17.5, 9.93, 14.86]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:HQ

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 66.0/10066.0/100FOMO · excited
Buy: 51.3/10051.3/100Buy
Sell: 48.7/10048.7/100Sell

Source: NASDAQ:HQ · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 60/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 41.4/10041.4/100Buy
Sell: 58.6/10058.6/100Sell

Source: NASDAQ:HQ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 70/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 56.0/10056.0/100FOMO · neutral
Buy: 74.6/10074.6/100Buy
Sell: 25.4/10025.4/100Sell

Source: NASDAQ:HQ · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.