NYSE:KBRNghiêng giảm mạnh · -59
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
35.180
Kháng cự gần nhất
35.270
Hỗ trợ gần nhất
35.005
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -59/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 35.180 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 35.270 (+0.26%); hỗ trợ gần nhất 35.005 (-0.50%).
  • Động lượng D1: RSI-14 47.0, ADX 19.8, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 34.739, mục tiêu 33.310.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (44/100), 3 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:KBR đóng cửa gần nhất tại 35.180 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -59/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 50/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T09:48:08.520143+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 09:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:KBR (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:KBR: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 32/bán 68); W1 giảm (mua 58/bán 42); D1 giảm (mua 32/bán 68).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 35.180): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 47.0 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 64 / %D 36. ADX 19.8 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 25 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.117 (~3.18% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.45. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 35.940 – 36.515. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 35.940 (+2.16%) — D1 EMA50 + D1 cạnh dưới FVG + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 35.540 (+1.02%) — W1 Fib 50%
  • R1 35.270 (+0.26%) — D1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 35.180
  • S1 35.005 (-0.50%) — D1 Fib 50%
  • S2 34.739 (-1.25%) — W1 Fib 61.8% + D1 Fib 38.2% · hội tụ
  • S3 33.880 (-3.70%) — D1 đáy swing

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 34.739 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 34.739
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 35.857
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 33.310 / 32.489
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 35.540 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 35.540
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 34.423
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 37.380 / 38.141
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (44/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • ADX 20 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.117: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 35.18 Giảm Chưa có tín hiệu 33.31 37.38 2026-10-08 13:30:00
W1 34.24 Giảm Chưa có tín hiệu 29.94 38.945 2026-09-28 13:30:00
MN1 35.16 Giảm Chưa có tín hiệu 29.94 60.98 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 36.13
swing_low 33.88
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.87
Giá mở cửa 33.94
Giá cao nhất 35.21
Giá thấp nhất 33.65
Giá đóng cửa 35.18
body_size 1.24
upper_wick 0.03
lower_wick 0.29
body_ratio 0.79487179
close_position 0.98076923
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 37.38
range_low 33.31
range_size 4.07
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.39626146
rsi7 53.5357469
rsi14 47.01807527
rsi21 46.62113895
rsi_slope 12.86044152
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.60248978
macd_signal -0.58725747
macd_histogram -0.01523231
stoch_k 64.26116838
stoch_d 36.26237824
adx 19.79756557
plus_di 17.87819656
minus_di 25.10799853
atr7 1.18649439
atr14 1.11726926
atr_pct 3.17586486
bollinger_upper 37.235369
bollinger_middle 35.3805
bollinger_lower 33.525631
bollinger_width 10.48526164
percent_b 0.44595306
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 33.31
Kháng cự tham chiếu 37.38
nearest_fvg_low 35.94
nearest_fvg_high 36.515
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.575
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 34.411
fib_382 34.7395
fib_500 35.005
fib_618 35.2705
fib_705 35.46625
fib_786 35.6485
fib_1272 33.268
fib_1618 32.4895
fib_2000 31.63
fib_2618 30.2395
ema9 34.77606891
ema20 35.29022761
ema50 35.92112935
ema200 38.14099258
ema_slope -0.01160291
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 32.1
Điểm bên bán 67.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.18
ema12 34.91211001
ema26 35.51459979
sma20 35.3805
sma50 36.6042
sma100 35.7104
sma200 37.4925
fomo {'version': '1', 'score': 50, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.1658349906731127, 'rsi': -0.09939749105800502, 'roc': 0.1103881920627207, 'vol': 0.1403320644887388, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.10809388706623187, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 34.77606891292802, 'ema21': 35.33207458724632, 'ema50': 35.921129347290915, 'rsi14': 47.01807526825985, 'atr14': 1.1172692570529335, 'macd': {'macd': -0.602489778926703, 'signal': -0.5872574662726604, 'hist': -0.015232312654042568}, 'bb': {'middle': 35.3805, 'upper': 37.235368998069674, 'lower': 33.52563100193032}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 30.48, 32.28, 30.48, 32.24], [1779197400, 32.47, 32.875, 31.8, 31.85], [1779283800, 31.7, 32.39, 31.0894, 32.33], [1779370200, 32.02, 32.26, 31.355, 32.1], [1779456600, 32.61, 33.91, 32.405, 33.46], [1779802200, 33.4, 33.83, 33.255, 33.52], [1779888600, 33.29, 33.98, 32.99, 33.01], [1779975000, 33.06, 34.57, 32.6802, 34.44], [1780061400, 34.14, 36.05, 34, 34.95], [1780320600, 35.36, 36.27, 35.29, 35.65], [1780407000, 35.2, 36.34, 34.85, 35.72], [1780493400, 35.5, 35.87, 35, 35.73], [1780579800, 35.72, 36.68, 35.5, 36.13], [1780666200, 36.31, 36.49, 35.45, 35.56], [1780925400, 35.36, 35.805, 35.01, 35.21], [1781011800, 35.27, 35.89, 35.01, 35.32], [1781098200, 35.19, 35.36, 34.02, 34.22], [1781184600, 34.24, 35.54, 33.92, 35.36], [1781271000, 35.36, 36.25, 35, 35.84], [1781530200, 35.89, 36.24, 34.715, 34.82], [1781616600, 34.87, 35.61, 34.5, 35.03], [1781703000, 34.7, 35.48, 33.8811, 33.92], [1781789400, 33.72, 33.96, 32.46, 32.82], [1782135000, 32.54, 32.69, 31.61, 32.11], [1782221400, 31.86, 33.245, 31.86, 33.2], [1782307800, 33.1, 33.71, 33.1, 33.19], [1782394200, 33.45, 33.45, 32.16, 32.25], [1782480600, 32.18, 33.485, 32.18, 33.37], [1782739800, 33.68, 34.015, 33.33, 33.71], [1782826200, 33.49, 34.86, 33.325, 34.53], [1782912600, 34.6, 35.35, 34.38, 34.67], [1782999000, 35.08, 36.44, 35.07, 36.41], [1783344600, 36.29, 37.69, 36.09, 37.43], [1783431000, 37.88, 38.04, 36.49, 36.67], [1783517400, 36.25, 36.635, 35.83, 36.27], [1783603800, 35.88, 36.21, 35.575, 35.82], [1783690200, 35.82, 36.376, 35.43, 35.47], [1783949400, 35.91, 36.37, 35.29, 35.75], [1784035800, 35.06, 35.95, 34.6401, 35.51], [1784122200, 35.72, 36.66, 35.565, 35.98], [1784208600, 36.24, 36.45, 35.69, 36.18], [1784295000, 36.01, 36.425, 34.98, 35.07], [1784554200, 35.14, 35.425, 34.485, 34.57], [1784640600, 34.14, 34.765, 34.13, 34.39], [1784727000, 34.84, 35.64, 34.8, 35.62], [1784813400, 35.7, 36.655, 35.7, 36.35], [1784899800, 36.79, 37.765, 36.72, 36.93], [1785159000, 37.1, 37.39, 36.775, 36.82], [1785245400, 37.08, 37.675, 36.89, 37.4], [1785331800, 37, 37.15, 35.58, 35.93], [1785418200, 34.87, 35.04, 32.135, 34.37], [1785504600, 33.85, 36.87, 33.7, 36.61], [1785763800, 36.67, 37.375, 36.562346, 37.09], [1785850200, 36.95, 38.04, 36.5156, 37.83], [1785936600, 38, 38.14, 36.2161, 36.33], [1786023000, 36.59, 37.91, 36.55, 37.57], [1786109400, 37.5, 38.09, 37.265, 38.04], [1786368600, 37.75, 38.57, 37.75, 38.29], [1786455000, 38.28, 38.28, 37.38, 37.56], [1786541400, 36.83, 38.14, 36.702, 38.1], [1786627800, 38.05, 38.5, 37.32, 38.16], [1786714200, 38.26, 38.505, 37.85, 38.37], [1786973400, 38.37, 38.37, 37.46, 37.55], [1787059800, 37.88, 38.28, 37.49, 37.62], [1787146200, 37.7, 38.46, 37.55, 37.97], [1787232600, 37.9, 38.5741, 37.61, 37.9], [1787319000, 37.94, 38.945, 37.94, 38.58], [1787578200, 38.7, 38.7, 37.58, 37.69], [1787664600, 37.71, 37.895, 37.5, 37.69], [1787751000, 37.56, 38.32, 37.53, 37.93], [1787837400, 37.91, 38.3, 37.7, 38.19], [1787923800, 37.75, 38.38, 37.719, 38.03], [1788183000, 38.04, 38.59, 37.47, 37.5], [1788269400, 37.51, 37.52, 36.8, 36.96], [1788355800, 36.66, 37.105, 36.32, 36.93], [1788442200, 37.23, 37.705, 36.44, 37.29], [1788528600, 36.69, 37.12, 36.38, 36.82], [1788874200, 36.68, 37.16, 36.1, 37.04], [1788960600, 37.22, 37.8, 36.09, 36.14], [1789047000, 36.16, 36.74, 36, 36.45], [1789133400, 36.61, 36.775, 35.75, 36.59], [1789392600, 36.89, 37.18, 36.625, 36.8], [1789479000, 36.11, 37.38, 36.07, 37.32], [1789565400, 37.09, 37.29, 36.235, 36.6], [1789651800, 36.99, 37.08, 36.515, 36.7], [1789738200, 36.74, 36.795, 35.53, 35.54], [1789997400, 35.54, 35.94, 35.31, 35.74], [1790083800, 36.22, 36.22, 34.86, 35.01], [1790170200, 35, 35.82, 34.7, 35.34], [1790256600, 35.31, 35.93, 34.545, 34.81], [1790343000, 34.51, 34.65, 33.88, 34.54], [1790602200, 34.92, 35.32, 34.33, 34.84], [1790688600, 34.6, 35.39, 34.355, 35.13], [1790775000, 35.23, 35.41, 34.74, 35.16], [1790861400, 35.63, 36.13, 35.01, 35.05], [1790947800, 35.1, 35.45, 33.975, 34.24], [1791207000, 34.27, 34.9, 33.655, 34.52], [1791293400, 34.48, 35.43, 34.355, 34.61], [1791379800, 34.5, 34.5, 33.31, 33.89], [1791466200, 33.94, 35.21, 33.65, 35.18]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KBR
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 38.945
swing_low 32.135
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.3
Giá mở cửa 34.92
Giá cao nhất 36.13
Giá thấp nhất 33.975
Giá đóng cửa 34.24
body_size 0.68
upper_wick 1.21
lower_wick 0.265
body_ratio 0.31554524
close_position 0.12296984
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 38.945
range_low 29.94
range_size 9.005
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.84651595
rsi7 32.56935525
rsi14 40.99411753
rsi21 41.87763254
rsi_slope -0.81678852
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.72390805
macd_signal -0.76527218
macd_histogram 0.04136414
stoch_k 30.91042584
stoch_d 41.4782083
adx 19.2665602
plus_di 13.80322451
minus_di 23.66640897
atr7 2.30827372
atr14 2.54572877
atr_pct 7.43495552
bollinger_upper 39.14802252
bollinger_middle 35.862
bollinger_lower 32.57597748
bollinger_width 18.32593006
percent_b 0.25319707
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.94
Kháng cự tham chiếu 38.945
nearest_fvg_low 27.21
nearest_fvg_high 27.5844
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.3744
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 37.33784
fib_382 36.34358
fib_500 35.54
fib_618 34.73642
fib_705 34.14395
fib_786 33.59234
fib_1272 40.79732
fib_1618 43.15358
fib_2000 45.755
fib_2618 49.96358
ema9 35.869436
ema20 36.33117412
ema50 39.13147567
ema200 45.79544936
ema_slope -0.22012359
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 58.4
Điểm bên bán 41.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 34.24
ema12 36.0057237
ema26 36.72963174
sma20 35.862
sma50 38.4502
sma100 45.3914
sma200 52.44145
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4803610394102706, 'rsi': -0.30019608229254685, 'roc': -0.352223959141205, 'vol': -0.1045022218025502, 'streak': -1, 'bb': -0.49360586857641026, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 35.869435999093604, 'ema21': 36.38787707430917, 'ema50': 39.131475674224276, 'rsi14': 40.994117531223594, 'atr14': 2.5457287711288155, 'macd': {'macd': -0.7239080451529887, 'signal': -0.7652721808624432, 'hist': 0.04136413570945452}, 'bb': {'middle': 35.862, 'upper': 39.14802251970372, 'lower': 32.57597748029628}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 67.38, 71.94, 66.99, 71.59], [1731335400, 72, 72.6, 57.09, 58.65], [1731940200, 58.65, 62.01, 57.13, 61.76], [1732545000, 61.68, 62.14, 60.535, 60.83], [1733149800, 61, 61.49, 58.89, 59.4], [1733754600, 59.58, 60.1099, 58.03, 58.47], [1734359400, 58.2, 59.765, 55.12, 56.99], [1734964200, 57.09, 58.16, 56.44, 57.05], [1735569000, 56.43, 59.056, 56.28, 59.01], [1736173800, 59.16, 59.72, 55.92, 58.34], [1736778600, 57.83, 60.25, 57.5, 59.36], [1737469800, 60.04, 60.98, 55.955, 56.3], [1737988200, 56.49, 57.49, 53.04, 54.42], [1738593000, 53.43, 55.09, 52.57, 54.56], [1739197800, 54.6, 55.93, 51.32, 51.98], [1739889000, 52.19, 52.42, 48.66, 49.14], [1740407400, 49.48, 51.67, 47.16, 49.03], [1741012200, 49.34, 52.03, 47.84, 51.84], [1741613400, 51.42, 52.88, 49.56, 50.66], [1742218200, 51.06, 51.9, 49.23, 50.13], [1742823000, 50.58, 51.99, 50.225, 50.35], [1743427800, 49.97, 53.89, 47.51, 47.54], [1744032600, 46, 50.875, 43.89, 50.33], [1744637400, 50.61, 51.01, 49.485, 50.51], [1745242200, 50.51, 53.83, 49.5, 53.05], [1745847000, 53.1, 53.6, 51.49, 52.08], [1746451800, 51.81, 55.8, 50.63, 55.2], [1747056600, 56.42, 56.78, 55.19, 56.12], [1747661400, 55.78, 56.065, 50.3, 51.12], [1748352600, 50.815, 52.88, 50.78, 52.19], [1748871000, 51.81, 53.67, 50.53, 53.57], [1749475800, 53.95, 54.375, 52.28, 53.46], [1750080600, 53.8, 53.96, 48.25, 48.93], [1750685400, 48.36, 49.47, 46.91, 48.2], [1751290200, 48.23, 48.62, 46.54, 47.62], [1751895000, 47.55, 47.86, 46.29, 46.43], [1752499800, 46.3, 47.495, 45.43, 46.56], [1753104600, 46.67, 47.9299, 45.855, 47.15], [1753709400, 47.45, 47.6, 44.3757, 46.49], [1754314200, 46.51, 50.605, 46.46, 49.88], [1754919000, 49.91, 50.67, 48.3, 49.6], [1755523800, 49.7, 51.07, 49.3, 51.06], [1756128600, 51, 52.08, 50.42, 50.46], [1756819800, 50.25, 50.55, 48.8, 49.66], [1757338200, 49.42, 50.15, 48.42, 49.39], [1757943000, 49.09, 49.8099, 48.16, 48.77], [1758547800, 48.59, 52.23, 46.17, 47.35], [1759152600, 47.55, 48.325, 46.51, 47.42], [1759757400, 47.47, 48.13, 42.94, 43.25], [1760362200, 43.37, 45.283, 42.9401, 43.38], [1760967000, 43.59, 44.9, 43.28, 44.08], [1761571800, 44.14, 44.14, 40.7111, 42.84], [1762180200, 42.66, 43.43, 41.01, 42.62], [1762785000, 43, 43.26, 41.42, 42.07], [1763389800, 41.89, 42.05, 39.647, 40.32], [1763994600, 40.19, 41.37, 39.61, 41.22], [1764599400, 40.98, 45.33, 40.88, 44.3], [1765204200, 44.23, 44.52, 43.145, 43.48], [1765809000, 43.74, 44.29, 40.05, 40.3], [1766413800, 40.52, 40.98, 39.52, 40.22], [1767018600, 40.16, 40.76, 39.96, 40.51], [1767623400, 41.38, 44.59, 41.26, 44.36], [1768228200, 44.36, 45.365, 43.66, 44.68], [1768919400, 44, 45.36, 43.27, 44.37], [1769437800, 44.45, 44.69, 42.16, 42.81], [1770042600, 42.54, 43.63, 41.065, 43.49], [1770647400, 43.385, 44.465, 39.43, 41.3], [1771338600, 41.4, 43.24, 40.55, 42.71], [1771857000, 42.28, 42.65, 39.39, 42.23], [1772461800, 42.26, 42.26, 39.2, 40], [1773063000, 39.83, 39.83, 36.35, 36.65], [1773667800, 36.56, 37.55, 36.19, 37.29], [1774272600, 38.07, 38.34, 36.39, 37], [1774877400, 37.28, 38.695, 35.62, 38.05], [1775482200, 37.93, 39.6968, 36.39, 36.67], [1776087000, 36.48, 37.56, 36.07, 36.42], [1776691800, 36.35, 37.46, 34.75, 35.23], [1777296600, 35.39, 37.92, 35.14, 37.45], [1777901400, 37.37, 39.065, 31.56, 32.54], [1778506200, 32.56, 32.92, 29.94, 30.06], [1779111000, 30.48, 33.91, 30.48, 33.46], [1779802200, 33.4, 36.05, 32.6802, 34.95], [1780320600, 35.36, 36.68, 34.85, 35.56], [1780925400, 35.36, 36.25, 33.92, 35.84], [1781530200, 35.89, 36.24, 32.46, 32.82], [1782135000, 32.54, 33.71, 31.61, 33.37], [1782739800, 33.68, 36.44, 33.325, 36.41], [1783344600, 36.29, 38.04, 35.43, 35.47], [1783949400, 35.91, 36.66, 34.6401, 35.07], [1784554200, 35.14, 37.765, 34.13, 36.93], [1785159000, 37.1, 37.675, 32.135, 36.61], [1785763800, 36.67, 38.14, 36.2161, 38.04], [1786368600, 37.75, 38.57, 36.702, 38.37], [1786973400, 38.37, 38.945, 37.46, 38.58], [1787578200, 38.7, 38.7, 37.5, 38.03], [1788183000, 38.04, 38.59, 36.32, 36.82], [1788874200, 36.68, 37.8, 35.75, 36.59], [1789392600, 36.89, 37.38, 35.53, 35.54], [1789997400, 35.54, 36.22, 33.88, 34.54], [1790602200, 34.92, 36.13, 33.975, 34.24]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KBR
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 45.365
swing_low 29.94
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 5.22
Giá mở cửa 37.51
Giá cao nhất 37.8
Giá thấp nhất 33.88
Giá đóng cửa 35.16
body_size 2.35
upper_wick 0.29
lower_wick 1.28
body_ratio 0.5994898
close_position 0.32653061
candle_pattern BEARISH_ENGULFING
range_high 60.98
range_low 29.94
range_size 31.04
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.66172687
rsi7 31.22832723
rsi14 34.65217507
rsi21 38.97980436
rsi_slope -2.6248297
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -5.11068694
macd_signal -4.50544058
macd_histogram -0.60524636
stoch_k 23.41857335
stoch_d 28.21067934
adx 31.73293851
plus_di 10.78642977
minus_di 25.6006971
atr7 5.45018654
atr14 5.92389428
atr_pct 16.84839101
bollinger_upper 54.97178439
bollinger_middle 42.9335
bollinger_lower 30.89521561
bollinger_width 56.07874684
percent_b 0.17713423
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.94
Kháng cự tham chiếu 60.98
nearest_fvg_low 25.25
nearest_fvg_high 27.5844
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.3344
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 33.5803
fib_382 35.83235
fib_500 37.6525
fib_618 39.47265
fib_705 40.814625
fib_786 42.06405
fib_1272 25.7444
fib_1618 20.40735
fib_2000 14.515
fib_2618 4.98235
ema9 37.92390464
ema20 42.64641006
ema50 46.24621622
ema200 34.70307554
ema_slope -0.78804316
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 32
Điểm bên bán 68
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 239
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 35.16
ema12 39.29465509
ema26 44.40534203
sma20 42.9335
sma50 52.1124
sma100 41.3651
sma200 32.3824003
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4678601482080956, 'rsi': -0.5115941641704496, 'roc': -0.3409919057814529, 'vol': 0.03344665424044985, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.6457315469237035, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.92390463950392, 'ema21': 42.988511992874486, 'ema50': 46.24621622222398, 'rsi14': 34.652175074886514, 'atr14': 5.923894279457328, 'macd': {'macd': -5.110686938989971, 'signal': -4.505440578135944, 'hist': -0.6052463608540277}, 'bb': {'middle': 42.93350000000001, 'upper': 54.97178438773567, 'lower': 30.895215612264355}, 'bars_used': 239, 'candles': [[1527859800, 18.6, 18.815, 17.32, 17.92], [1530538200, 17.73, 20.43, 17.46, 19.98], [1533130200, 19.9, 21.52, 19.6, 20.98], [1536067800, 20.94, 21.395, 19.42, 21.13], [1538400600, 21.22, 22.09, 18.08, 19.78], [1541079000, 19.84, 22.2185, 17.62, 18.57], [1543847400, 19.04, 19.26, 13.895, 15.18], [1546439400, 14.91, 17.735, 14.82, 17.2], [1549031400, 17.19, 19.985, 16.83, 19.76], [1551450600, 19.82, 20.09, 18.12, 19.09], [1554125400, 19.29, 22.79, 19.27, 22.22], [1556717400, 22.43, 23.72, 21.305, 22.22], [1559568600, 22.26, 25.04, 22.25, 24.94], [1561987800, 25.1, 26.845, 24.57, 26.38], [1564666200, 26.21, 26.4784, 23.76, 25.52], [1567517400, 25.23, 26.63, 24.22, 24.54], [1569936600, 24.73, 29.71, 23.3, 28.16], [1572615000, 28.49, 30.555, 28.3551, 29.77], [1575297000, 29.85, 30.85, 28.72, 30.5], [1577975400, 30.7, 31.13, 27, 27.2], [1580740200, 27.25, 31.92, 24.51, 25.96], [1583159400, 26.18, 26.96, 12, 20.68], [1585747800, 19.51, 22.71, 18.11, 20.26], [1588339800, 19.69, 23.7, 16.64, 23.45], [1591018200, 23.54, 27.64, 22.04, 22.55], [1593610200, 22.61, 23.46, 20.48, 22.24], [1596461400, 22.38, 25.1, 21.4938, 24.99], [1598967000, 24.75, 25.82, 21.41, 22.36], [1601559000, 22.52, 25.25, 21.13, 22.29], [1604327400, 22.7, 28.93, 22.605, 27.77], [1606833000, 28.11, 31.205, 27.5844, 30.93], [1609770600, 31.11, 32.265, 28.43, 29.05], [1612189800, 29.27, 32.9, 28.88, 31], [1614609000, 31.69, 38.79, 30.27, 38.39], [1617283800, 38.4, 40.98, 36.95, 39.56], [1620048600, 40.04, 42.71, 38.97, 40.74], [1622554200, 41.28, 41.43, 36.92, 38.15], [1625146200, 38.49, 39.81, 37.13, 38.7], [1627911000, 38.8, 39.76, 36.71, 38.94], [1630503000, 39.05, 40.45, 36.98, 39.4], [1633095000, 39.8, 44.14, 39.24, 42.44], [1635773400, 42.65, 47.43, 40.97, 44], [1638369000, 44.95, 47.805, 41.69, 47.62], [1641220200, 47.62, 49.99, 41.77, 43.4], [1643725800, 43.84, 50.3, 42.8, 49.64], [1646145000, 49.73, 56.07, 48.31, 54.73], [1648819800, 54.63, 56.935, 48.67, 49.23], [1651498200, 49.21, 50.36, 43.67, 49.76], [1654090200, 49.71, 52.15, 43.57, 48.39], [1656682200, 48.49, 53.469, 46.03, 53.23], [1659360600, 53.1, 53.8, 48, 48.3], [1662039000, 48.09, 50.355, 41.96, 43.22], [1664803800, 44.03, 50.4, 43.751, 49.77], [1667309400, 50.13, 52.87, 48.14, 51.67], [1669905000, 51.83, 53.96, 49.81, 52.8], [1672756200, 52.8, 53.1228, 47.7, 51.23], [1675261800, 51.04, 58, 50.46, 55.11], [1677681000, 55.05, 55.54, 50.74, 55.05], [1680528600, 55, 57.7799, 54.12, 56.73], [1682947800, 58.02, 59.99, 56.75, 59.02], [1685626200, 58.95, 65.62, 58.87, 65.06], [1688391000, 64.9, 65.8695, 60.8, 61.49], [1690896600, 61.45, 62.14, 58.75, 61.52], [1693575000, 61.74, 62.31, 58.335, 58.94], [1696253400, 58.65, 62.55, 56.77, 58.15], [1698845400, 58.08, 58.72, 49.37, 51.67], [1701441000, 51.67, 55.675, 51.67, 55.41], [1704205800, 55.3, 56.2, 51.6, 52.11], [1706797800, 52.14, 60.28, 51.95, 60.03], [1709303400, 59.89, 64.3, 59.65, 63.66], [1711978200, 63.32, 66.6, 61.27, 64.94], [1714570200, 65.51, 68.68, 64.3, 65.66], [1717421400, 65.71, 65.88, 62.13, 64.14], [1719840600, 64.5, 69.37, 62.47, 66.59], [1722519000, 66.57, 69.4, 61.86, 69.36], [1725370200, 69.19, 69.5, 59.67, 65.13], [1727789400, 65.13, 71.38, 64.45, 67.01], [1730467800, 67.36, 72.6, 57.09, 60.83], [1733149800, 61, 61.49, 55.12, 57.93], [1735828200, 58.5, 60.98, 53.04, 54.42], [1738593000, 53.43, 55.93, 47.16, 49.03], [1741012200, 49.34, 52.88, 47.84, 49.81], [1743514200, 49.79, 53.89, 43.89, 52.81], [1746106200, 53.07, 56.78, 50.3, 52.19], [1748871000, 51.81, 54.375, 46.91, 47.94], [1751376600, 47.7, 48.62, 44.3757, 46.74], [1754055000, 46.43, 52.08, 45.475, 50.46], [1756819800, 50.25, 52.23, 46.17, 47.29], [1759325400, 46.91, 48.325, 40.7111, 42.84], [1762180200, 42.66, 43.43, 39.61, 41.22], [1764599400, 40.98, 45.33, 39.52, 40.2], [1767364200, 40.16, 45.365, 40.01, 42.81], [1770042600, 42.54, 44.465, 39.39, 42.23], [1772461800, 42.26, 42.26, 35.62, 36.86], [1775050200, 36.94, 39.6968, 34.75, 37.49], [1777642200, 37.5, 39.065, 29.94, 34.95], [1780320600, 35.36, 36.68, 31.61, 34.53], [1782912600, 34.6, 38.04, 32.135, 36.61], [1785763800, 36.67, 38.945, 36.2161, 37.5], [1788269400, 37.51, 37.8, 33.88, 35.16]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:KBR

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 33.0/10033.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 32.0/10032.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 68.0/10068.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KBR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 58.4/10058.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 41.6/10041.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KBR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 50.0/10050.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 32.1/10032.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 67.9/10067.9/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:KBR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:KBRStrong bearish bias · -59
BearishNeutralBullish
Last close
35.180
Nearest resistance
35.270
Nearest support
35.005
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -59/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 35.180 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 35.270 (+0.26%); nearest support 35.005 (-0.50%).
  • Momentum D1: RSI-14 47.0, ADX 19.8, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 34.739, targeting 33.310.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (44/100) with 3 notable warnings.

Market overview

NYSE:KBR last closed at 35.180 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -59/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 50/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T09:48:08.520143+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 09:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:KBR (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:KBR: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 32/sell 68); W1 down (buy 58/sell 42); D1 down (buy 32/sell 68).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 35.180): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 47.0 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 64 / %D 36. ADX at 19.8 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 25, so sellers lead. ATR-14 is 1.117 (~3.18% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.45. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 35.940 – 36.515. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 35.940 (+2.16%) — D1 EMA50 + D1 FVG base + D1 swing high · confluence
  • R2 35.540 (+1.02%) — W1 Fib 50%
  • R1 35.270 (+0.26%) — D1 Fib 61.8%
  • Last close 35.180
  • S1 35.005 (-0.50%) — D1 Fib 50%
  • S2 34.739 (-1.25%) — W1 Fib 61.8% + D1 Fib 38.2% · confluence
  • S3 33.880 (-3.70%) — D1 swing low

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 34.739 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 34.739
  • Reference stop (SL): 35.857
  • Targets (TP1 / TP2): 33.310 / 32.489
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 35.540 that holds on a retest.
  • Reference entry: 35.540
  • Reference stop (SL): 34.423
  • Targets (TP1 / TP2): 37.380 / 38.141
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (44/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • ADX 20 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.117: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 35.18 DOWN NO SIGNAL 33.31 37.38 2026-10-08 13:30:00
W1 34.24 DOWN NO SIGNAL 29.94 38.945 2026-09-28 13:30:00
MN1 35.16 DOWN NO SIGNAL 29.94 60.98 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 36.13
swing low 33.88
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.87
open 33.94
high 35.21
low 33.65
close 35.18
body size 1.24
upper wick 0.03
lower wick 0.29
body ratio 0.79487179
close position 0.98076923
candle pattern NONE
range high 37.38
range low 33.31
range size 4.07
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.39626146
rsi7 53.5357469
rsi14 47.01807527
rsi21 46.62113895
rsi slope 12.86044152
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.60248978
macd signal -0.58725747
macd histogram -0.01523231
stoch k 64.26116838
stoch d 36.26237824
adx 19.79756557
plus di 17.87819656
minus di 25.10799853
atr7 1.18649439
atr14 1.11726926
atr pct 3.17586486
bollinger upper 37.235369
bollinger middle 35.3805
bollinger lower 33.525631
bollinger width 10.48526164
percent b 0.44595306
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 33.31
resistance 37.38
nearest fvg low 35.94
nearest fvg high 36.515
fvg direction DOWN
fvg size 0.575
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 34.411
fib 382 34.7395
fib 500 35.005
fib 618 35.2705
fib 705 35.46625
fib 786 35.6485
fib 1272 33.268
fib 1618 32.4895
fib 2000 31.63
fib 2618 30.2395
ema9 34.77606891
ema20 35.29022761
ema50 35.92112935
ema200 38.14099258
ema slope -0.01160291
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 32.1
seller score 67.9
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KBR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 35.18
ema12 34.91211001
ema26 35.51459979
sma20 35.3805
sma50 36.6042
sma100 35.7104
sma200 37.4925
fomo {'version': '1', 'score': 50, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.1658349906731127, 'rsi': -0.09939749105800502, 'roc': 0.1103881920627207, 'vol': 0.1403320644887388, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.10809388706623187, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 34.77606891292802, 'ema21': 35.33207458724632, 'ema50': 35.921129347290915, 'rsi14': 47.01807526825985, 'atr14': 1.1172692570529335, 'macd': {'macd': -0.602489778926703, 'signal': -0.5872574662726604, 'hist': -0.015232312654042568}, 'bb': {'middle': 35.3805, 'upper': 37.235368998069674, 'lower': 33.52563100193032}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 30.48, 32.28, 30.48, 32.24], [1779197400, 32.47, 32.875, 31.8, 31.85], [1779283800, 31.7, 32.39, 31.0894, 32.33], [1779370200, 32.02, 32.26, 31.355, 32.1], [1779456600, 32.61, 33.91, 32.405, 33.46], [1779802200, 33.4, 33.83, 33.255, 33.52], [1779888600, 33.29, 33.98, 32.99, 33.01], [1779975000, 33.06, 34.57, 32.6802, 34.44], [1780061400, 34.14, 36.05, 34, 34.95], [1780320600, 35.36, 36.27, 35.29, 35.65], [1780407000, 35.2, 36.34, 34.85, 35.72], [1780493400, 35.5, 35.87, 35, 35.73], [1780579800, 35.72, 36.68, 35.5, 36.13], [1780666200, 36.31, 36.49, 35.45, 35.56], [1780925400, 35.36, 35.805, 35.01, 35.21], [1781011800, 35.27, 35.89, 35.01, 35.32], [1781098200, 35.19, 35.36, 34.02, 34.22], [1781184600, 34.24, 35.54, 33.92, 35.36], [1781271000, 35.36, 36.25, 35, 35.84], [1781530200, 35.89, 36.24, 34.715, 34.82], [1781616600, 34.87, 35.61, 34.5, 35.03], [1781703000, 34.7, 35.48, 33.8811, 33.92], [1781789400, 33.72, 33.96, 32.46, 32.82], [1782135000, 32.54, 32.69, 31.61, 32.11], [1782221400, 31.86, 33.245, 31.86, 33.2], [1782307800, 33.1, 33.71, 33.1, 33.19], [1782394200, 33.45, 33.45, 32.16, 32.25], [1782480600, 32.18, 33.485, 32.18, 33.37], [1782739800, 33.68, 34.015, 33.33, 33.71], [1782826200, 33.49, 34.86, 33.325, 34.53], [1782912600, 34.6, 35.35, 34.38, 34.67], [1782999000, 35.08, 36.44, 35.07, 36.41], [1783344600, 36.29, 37.69, 36.09, 37.43], [1783431000, 37.88, 38.04, 36.49, 36.67], [1783517400, 36.25, 36.635, 35.83, 36.27], [1783603800, 35.88, 36.21, 35.575, 35.82], [1783690200, 35.82, 36.376, 35.43, 35.47], [1783949400, 35.91, 36.37, 35.29, 35.75], [1784035800, 35.06, 35.95, 34.6401, 35.51], [1784122200, 35.72, 36.66, 35.565, 35.98], [1784208600, 36.24, 36.45, 35.69, 36.18], [1784295000, 36.01, 36.425, 34.98, 35.07], [1784554200, 35.14, 35.425, 34.485, 34.57], [1784640600, 34.14, 34.765, 34.13, 34.39], [1784727000, 34.84, 35.64, 34.8, 35.62], [1784813400, 35.7, 36.655, 35.7, 36.35], [1784899800, 36.79, 37.765, 36.72, 36.93], [1785159000, 37.1, 37.39, 36.775, 36.82], [1785245400, 37.08, 37.675, 36.89, 37.4], [1785331800, 37, 37.15, 35.58, 35.93], [1785418200, 34.87, 35.04, 32.135, 34.37], [1785504600, 33.85, 36.87, 33.7, 36.61], [1785763800, 36.67, 37.375, 36.562346, 37.09], [1785850200, 36.95, 38.04, 36.5156, 37.83], [1785936600, 38, 38.14, 36.2161, 36.33], [1786023000, 36.59, 37.91, 36.55, 37.57], [1786109400, 37.5, 38.09, 37.265, 38.04], [1786368600, 37.75, 38.57, 37.75, 38.29], [1786455000, 38.28, 38.28, 37.38, 37.56], [1786541400, 36.83, 38.14, 36.702, 38.1], [1786627800, 38.05, 38.5, 37.32, 38.16], [1786714200, 38.26, 38.505, 37.85, 38.37], [1786973400, 38.37, 38.37, 37.46, 37.55], [1787059800, 37.88, 38.28, 37.49, 37.62], [1787146200, 37.7, 38.46, 37.55, 37.97], [1787232600, 37.9, 38.5741, 37.61, 37.9], [1787319000, 37.94, 38.945, 37.94, 38.58], [1787578200, 38.7, 38.7, 37.58, 37.69], [1787664600, 37.71, 37.895, 37.5, 37.69], [1787751000, 37.56, 38.32, 37.53, 37.93], [1787837400, 37.91, 38.3, 37.7, 38.19], [1787923800, 37.75, 38.38, 37.719, 38.03], [1788183000, 38.04, 38.59, 37.47, 37.5], [1788269400, 37.51, 37.52, 36.8, 36.96], [1788355800, 36.66, 37.105, 36.32, 36.93], [1788442200, 37.23, 37.705, 36.44, 37.29], [1788528600, 36.69, 37.12, 36.38, 36.82], [1788874200, 36.68, 37.16, 36.1, 37.04], [1788960600, 37.22, 37.8, 36.09, 36.14], [1789047000, 36.16, 36.74, 36, 36.45], [1789133400, 36.61, 36.775, 35.75, 36.59], [1789392600, 36.89, 37.18, 36.625, 36.8], [1789479000, 36.11, 37.38, 36.07, 37.32], [1789565400, 37.09, 37.29, 36.235, 36.6], [1789651800, 36.99, 37.08, 36.515, 36.7], [1789738200, 36.74, 36.795, 35.53, 35.54], [1789997400, 35.54, 35.94, 35.31, 35.74], [1790083800, 36.22, 36.22, 34.86, 35.01], [1790170200, 35, 35.82, 34.7, 35.34], [1790256600, 35.31, 35.93, 34.545, 34.81], [1790343000, 34.51, 34.65, 33.88, 34.54], [1790602200, 34.92, 35.32, 34.33, 34.84], [1790688600, 34.6, 35.39, 34.355, 35.13], [1790775000, 35.23, 35.41, 34.74, 35.16], [1790861400, 35.63, 36.13, 35.01, 35.05], [1790947800, 35.1, 35.45, 33.975, 34.24], [1791207000, 34.27, 34.9, 33.655, 34.52], [1791293400, 34.48, 35.43, 34.355, 34.61], [1791379800, 34.5, 34.5, 33.31, 33.89], [1791466200, 33.94, 35.21, 33.65, 35.18]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KBR
W1 · Report parameters
swing high 38.945
swing low 32.135
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.3
open 34.92
high 36.13
low 33.975
close 34.24
body size 0.68
upper wick 1.21
lower wick 0.265
body ratio 0.31554524
close position 0.12296984
candle pattern NONE
range high 38.945
range low 29.94
range size 9.005
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.84651595
rsi7 32.56935525
rsi14 40.99411753
rsi21 41.87763254
rsi slope -0.81678852
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.72390805
macd signal -0.76527218
macd histogram 0.04136414
stoch k 30.91042584
stoch d 41.4782083
adx 19.2665602
plus di 13.80322451
minus di 23.66640897
atr7 2.30827372
atr14 2.54572877
atr pct 7.43495552
bollinger upper 39.14802252
bollinger middle 35.862
bollinger lower 32.57597748
bollinger width 18.32593006
percent b 0.25319707
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.94
resistance 38.945
nearest fvg low 27.21
nearest fvg high 27.5844
fvg direction UP
fvg size 0.3744
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 37.33784
fib 382 36.34358
fib 500 35.54
fib 618 34.73642
fib 705 34.14395
fib 786 33.59234
fib 1272 40.79732
fib 1618 43.15358
fib 2000 45.755
fib 2618 49.96358
ema9 35.869436
ema20 36.33117412
ema50 39.13147567
ema200 45.79544936
ema slope -0.22012359
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 58.4
seller score 41.6
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KBR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 34.24
ema12 36.0057237
ema26 36.72963174
sma20 35.862
sma50 38.4502
sma100 45.3914
sma200 52.44145
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4803610394102706, 'rsi': -0.30019608229254685, 'roc': -0.352223959141205, 'vol': -0.1045022218025502, 'streak': -1, 'bb': -0.49360586857641026, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 35.869435999093604, 'ema21': 36.38787707430917, 'ema50': 39.131475674224276, 'rsi14': 40.994117531223594, 'atr14': 2.5457287711288155, 'macd': {'macd': -0.7239080451529887, 'signal': -0.7652721808624432, 'hist': 0.04136413570945452}, 'bb': {'middle': 35.862, 'upper': 39.14802251970372, 'lower': 32.57597748029628}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 67.38, 71.94, 66.99, 71.59], [1731335400, 72, 72.6, 57.09, 58.65], [1731940200, 58.65, 62.01, 57.13, 61.76], [1732545000, 61.68, 62.14, 60.535, 60.83], [1733149800, 61, 61.49, 58.89, 59.4], [1733754600, 59.58, 60.1099, 58.03, 58.47], [1734359400, 58.2, 59.765, 55.12, 56.99], [1734964200, 57.09, 58.16, 56.44, 57.05], [1735569000, 56.43, 59.056, 56.28, 59.01], [1736173800, 59.16, 59.72, 55.92, 58.34], [1736778600, 57.83, 60.25, 57.5, 59.36], [1737469800, 60.04, 60.98, 55.955, 56.3], [1737988200, 56.49, 57.49, 53.04, 54.42], [1738593000, 53.43, 55.09, 52.57, 54.56], [1739197800, 54.6, 55.93, 51.32, 51.98], [1739889000, 52.19, 52.42, 48.66, 49.14], [1740407400, 49.48, 51.67, 47.16, 49.03], [1741012200, 49.34, 52.03, 47.84, 51.84], [1741613400, 51.42, 52.88, 49.56, 50.66], [1742218200, 51.06, 51.9, 49.23, 50.13], [1742823000, 50.58, 51.99, 50.225, 50.35], [1743427800, 49.97, 53.89, 47.51, 47.54], [1744032600, 46, 50.875, 43.89, 50.33], [1744637400, 50.61, 51.01, 49.485, 50.51], [1745242200, 50.51, 53.83, 49.5, 53.05], [1745847000, 53.1, 53.6, 51.49, 52.08], [1746451800, 51.81, 55.8, 50.63, 55.2], [1747056600, 56.42, 56.78, 55.19, 56.12], [1747661400, 55.78, 56.065, 50.3, 51.12], [1748352600, 50.815, 52.88, 50.78, 52.19], [1748871000, 51.81, 53.67, 50.53, 53.57], [1749475800, 53.95, 54.375, 52.28, 53.46], [1750080600, 53.8, 53.96, 48.25, 48.93], [1750685400, 48.36, 49.47, 46.91, 48.2], [1751290200, 48.23, 48.62, 46.54, 47.62], [1751895000, 47.55, 47.86, 46.29, 46.43], [1752499800, 46.3, 47.495, 45.43, 46.56], [1753104600, 46.67, 47.9299, 45.855, 47.15], [1753709400, 47.45, 47.6, 44.3757, 46.49], [1754314200, 46.51, 50.605, 46.46, 49.88], [1754919000, 49.91, 50.67, 48.3, 49.6], [1755523800, 49.7, 51.07, 49.3, 51.06], [1756128600, 51, 52.08, 50.42, 50.46], [1756819800, 50.25, 50.55, 48.8, 49.66], [1757338200, 49.42, 50.15, 48.42, 49.39], [1757943000, 49.09, 49.8099, 48.16, 48.77], [1758547800, 48.59, 52.23, 46.17, 47.35], [1759152600, 47.55, 48.325, 46.51, 47.42], [1759757400, 47.47, 48.13, 42.94, 43.25], [1760362200, 43.37, 45.283, 42.9401, 43.38], [1760967000, 43.59, 44.9, 43.28, 44.08], [1761571800, 44.14, 44.14, 40.7111, 42.84], [1762180200, 42.66, 43.43, 41.01, 42.62], [1762785000, 43, 43.26, 41.42, 42.07], [1763389800, 41.89, 42.05, 39.647, 40.32], [1763994600, 40.19, 41.37, 39.61, 41.22], [1764599400, 40.98, 45.33, 40.88, 44.3], [1765204200, 44.23, 44.52, 43.145, 43.48], [1765809000, 43.74, 44.29, 40.05, 40.3], [1766413800, 40.52, 40.98, 39.52, 40.22], [1767018600, 40.16, 40.76, 39.96, 40.51], [1767623400, 41.38, 44.59, 41.26, 44.36], [1768228200, 44.36, 45.365, 43.66, 44.68], [1768919400, 44, 45.36, 43.27, 44.37], [1769437800, 44.45, 44.69, 42.16, 42.81], [1770042600, 42.54, 43.63, 41.065, 43.49], [1770647400, 43.385, 44.465, 39.43, 41.3], [1771338600, 41.4, 43.24, 40.55, 42.71], [1771857000, 42.28, 42.65, 39.39, 42.23], [1772461800, 42.26, 42.26, 39.2, 40], [1773063000, 39.83, 39.83, 36.35, 36.65], [1773667800, 36.56, 37.55, 36.19, 37.29], [1774272600, 38.07, 38.34, 36.39, 37], [1774877400, 37.28, 38.695, 35.62, 38.05], [1775482200, 37.93, 39.6968, 36.39, 36.67], [1776087000, 36.48, 37.56, 36.07, 36.42], [1776691800, 36.35, 37.46, 34.75, 35.23], [1777296600, 35.39, 37.92, 35.14, 37.45], [1777901400, 37.37, 39.065, 31.56, 32.54], [1778506200, 32.56, 32.92, 29.94, 30.06], [1779111000, 30.48, 33.91, 30.48, 33.46], [1779802200, 33.4, 36.05, 32.6802, 34.95], [1780320600, 35.36, 36.68, 34.85, 35.56], [1780925400, 35.36, 36.25, 33.92, 35.84], [1781530200, 35.89, 36.24, 32.46, 32.82], [1782135000, 32.54, 33.71, 31.61, 33.37], [1782739800, 33.68, 36.44, 33.325, 36.41], [1783344600, 36.29, 38.04, 35.43, 35.47], [1783949400, 35.91, 36.66, 34.6401, 35.07], [1784554200, 35.14, 37.765, 34.13, 36.93], [1785159000, 37.1, 37.675, 32.135, 36.61], [1785763800, 36.67, 38.14, 36.2161, 38.04], [1786368600, 37.75, 38.57, 36.702, 38.37], [1786973400, 38.37, 38.945, 37.46, 38.58], [1787578200, 38.7, 38.7, 37.5, 38.03], [1788183000, 38.04, 38.59, 36.32, 36.82], [1788874200, 36.68, 37.8, 35.75, 36.59], [1789392600, 36.89, 37.38, 35.53, 35.54], [1789997400, 35.54, 36.22, 33.88, 34.54], [1790602200, 34.92, 36.13, 33.975, 34.24]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KBR
MN1 · Report parameters
swing high 45.365
swing low 29.94
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 5.22
open 37.51
high 37.8
low 33.88
close 35.16
body size 2.35
upper wick 0.29
lower wick 1.28
body ratio 0.5994898
close position 0.32653061
candle pattern BEARISH_ENGULFING
range high 60.98
range low 29.94
range size 31.04
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.66172687
rsi7 31.22832723
rsi14 34.65217507
rsi21 38.97980436
rsi slope -2.6248297
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -5.11068694
macd signal -4.50544058
macd histogram -0.60524636
stoch k 23.41857335
stoch d 28.21067934
adx 31.73293851
plus di 10.78642977
minus di 25.6006971
atr7 5.45018654
atr14 5.92389428
atr pct 16.84839101
bollinger upper 54.97178439
bollinger middle 42.9335
bollinger lower 30.89521561
bollinger width 56.07874684
percent b 0.17713423
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.94
resistance 60.98
nearest fvg low 25.25
nearest fvg high 27.5844
fvg direction UP
fvg size 2.3344
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 33.5803
fib 382 35.83235
fib 500 37.6525
fib 618 39.47265
fib 705 40.814625
fib 786 42.06405
fib 1272 25.7444
fib 1618 20.40735
fib 2000 14.515
fib 2618 4.98235
ema9 37.92390464
ema20 42.64641006
ema50 46.24621622
ema200 34.70307554
ema slope -0.78804316
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 32
seller score 68
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 239
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:KBR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 35.16
ema12 39.29465509
ema26 44.40534203
sma20 42.9335
sma50 52.1124
sma100 41.3651
sma200 32.3824003
fomo {'version': '1', 'score': 33, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.4678601482080956, 'rsi': -0.5115941641704496, 'roc': -0.3409919057814529, 'vol': 0.03344665424044985, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.6457315469237035, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 37.92390463950392, 'ema21': 42.988511992874486, 'ema50': 46.24621622222398, 'rsi14': 34.652175074886514, 'atr14': 5.923894279457328, 'macd': {'macd': -5.110686938989971, 'signal': -4.505440578135944, 'hist': -0.6052463608540277}, 'bb': {'middle': 42.93350000000001, 'upper': 54.97178438773567, 'lower': 30.895215612264355}, 'bars_used': 239, 'candles': [[1527859800, 18.6, 18.815, 17.32, 17.92], [1530538200, 17.73, 20.43, 17.46, 19.98], [1533130200, 19.9, 21.52, 19.6, 20.98], [1536067800, 20.94, 21.395, 19.42, 21.13], [1538400600, 21.22, 22.09, 18.08, 19.78], [1541079000, 19.84, 22.2185, 17.62, 18.57], [1543847400, 19.04, 19.26, 13.895, 15.18], [1546439400, 14.91, 17.735, 14.82, 17.2], [1549031400, 17.19, 19.985, 16.83, 19.76], [1551450600, 19.82, 20.09, 18.12, 19.09], [1554125400, 19.29, 22.79, 19.27, 22.22], [1556717400, 22.43, 23.72, 21.305, 22.22], [1559568600, 22.26, 25.04, 22.25, 24.94], [1561987800, 25.1, 26.845, 24.57, 26.38], [1564666200, 26.21, 26.4784, 23.76, 25.52], [1567517400, 25.23, 26.63, 24.22, 24.54], [1569936600, 24.73, 29.71, 23.3, 28.16], [1572615000, 28.49, 30.555, 28.3551, 29.77], [1575297000, 29.85, 30.85, 28.72, 30.5], [1577975400, 30.7, 31.13, 27, 27.2], [1580740200, 27.25, 31.92, 24.51, 25.96], [1583159400, 26.18, 26.96, 12, 20.68], [1585747800, 19.51, 22.71, 18.11, 20.26], [1588339800, 19.69, 23.7, 16.64, 23.45], [1591018200, 23.54, 27.64, 22.04, 22.55], [1593610200, 22.61, 23.46, 20.48, 22.24], [1596461400, 22.38, 25.1, 21.4938, 24.99], [1598967000, 24.75, 25.82, 21.41, 22.36], [1601559000, 22.52, 25.25, 21.13, 22.29], [1604327400, 22.7, 28.93, 22.605, 27.77], [1606833000, 28.11, 31.205, 27.5844, 30.93], [1609770600, 31.11, 32.265, 28.43, 29.05], [1612189800, 29.27, 32.9, 28.88, 31], [1614609000, 31.69, 38.79, 30.27, 38.39], [1617283800, 38.4, 40.98, 36.95, 39.56], [1620048600, 40.04, 42.71, 38.97, 40.74], [1622554200, 41.28, 41.43, 36.92, 38.15], [1625146200, 38.49, 39.81, 37.13, 38.7], [1627911000, 38.8, 39.76, 36.71, 38.94], [1630503000, 39.05, 40.45, 36.98, 39.4], [1633095000, 39.8, 44.14, 39.24, 42.44], [1635773400, 42.65, 47.43, 40.97, 44], [1638369000, 44.95, 47.805, 41.69, 47.62], [1641220200, 47.62, 49.99, 41.77, 43.4], [1643725800, 43.84, 50.3, 42.8, 49.64], [1646145000, 49.73, 56.07, 48.31, 54.73], [1648819800, 54.63, 56.935, 48.67, 49.23], [1651498200, 49.21, 50.36, 43.67, 49.76], [1654090200, 49.71, 52.15, 43.57, 48.39], [1656682200, 48.49, 53.469, 46.03, 53.23], [1659360600, 53.1, 53.8, 48, 48.3], [1662039000, 48.09, 50.355, 41.96, 43.22], [1664803800, 44.03, 50.4, 43.751, 49.77], [1667309400, 50.13, 52.87, 48.14, 51.67], [1669905000, 51.83, 53.96, 49.81, 52.8], [1672756200, 52.8, 53.1228, 47.7, 51.23], [1675261800, 51.04, 58, 50.46, 55.11], [1677681000, 55.05, 55.54, 50.74, 55.05], [1680528600, 55, 57.7799, 54.12, 56.73], [1682947800, 58.02, 59.99, 56.75, 59.02], [1685626200, 58.95, 65.62, 58.87, 65.06], [1688391000, 64.9, 65.8695, 60.8, 61.49], [1690896600, 61.45, 62.14, 58.75, 61.52], [1693575000, 61.74, 62.31, 58.335, 58.94], [1696253400, 58.65, 62.55, 56.77, 58.15], [1698845400, 58.08, 58.72, 49.37, 51.67], [1701441000, 51.67, 55.675, 51.67, 55.41], [1704205800, 55.3, 56.2, 51.6, 52.11], [1706797800, 52.14, 60.28, 51.95, 60.03], [1709303400, 59.89, 64.3, 59.65, 63.66], [1711978200, 63.32, 66.6, 61.27, 64.94], [1714570200, 65.51, 68.68, 64.3, 65.66], [1717421400, 65.71, 65.88, 62.13, 64.14], [1719840600, 64.5, 69.37, 62.47, 66.59], [1722519000, 66.57, 69.4, 61.86, 69.36], [1725370200, 69.19, 69.5, 59.67, 65.13], [1727789400, 65.13, 71.38, 64.45, 67.01], [1730467800, 67.36, 72.6, 57.09, 60.83], [1733149800, 61, 61.49, 55.12, 57.93], [1735828200, 58.5, 60.98, 53.04, 54.42], [1738593000, 53.43, 55.93, 47.16, 49.03], [1741012200, 49.34, 52.88, 47.84, 49.81], [1743514200, 49.79, 53.89, 43.89, 52.81], [1746106200, 53.07, 56.78, 50.3, 52.19], [1748871000, 51.81, 54.375, 46.91, 47.94], [1751376600, 47.7, 48.62, 44.3757, 46.74], [1754055000, 46.43, 52.08, 45.475, 50.46], [1756819800, 50.25, 52.23, 46.17, 47.29], [1759325400, 46.91, 48.325, 40.7111, 42.84], [1762180200, 42.66, 43.43, 39.61, 41.22], [1764599400, 40.98, 45.33, 39.52, 40.2], [1767364200, 40.16, 45.365, 40.01, 42.81], [1770042600, 42.54, 44.465, 39.39, 42.23], [1772461800, 42.26, 42.26, 35.62, 36.86], [1775050200, 36.94, 39.6968, 34.75, 37.49], [1777642200, 37.5, 39.065, 29.94, 34.95], [1780320600, 35.36, 36.68, 31.61, 34.53], [1782912600, 34.6, 38.04, 32.135, 36.61], [1785763800, 36.67, 38.945, 36.2161, 37.5], [1788269400, 37.51, 37.8, 33.88, 35.16]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:KBR

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 33.0/10033.0/100FOMO · fear
Buy: 32.0/10032.0/100Buy
Sell: 68.0/10068.0/100Sell

Source: NYSE:KBR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 58.4/10058.4/100Buy
Sell: 41.6/10041.6/100Sell

Source: NYSE:KBR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 50.0/10050.0/100FOMO · neutral
Buy: 32.1/10032.1/100Buy
Sell: 67.9/10067.9/100Sell

Source: NYSE:KBR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.