NASDAQ:TYGONghiêng giảm mạnh · -68
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
0.8748
Kháng cự gần nhất
0.8914
Hỗ trợ gần nhất
0.8676
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -68/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.8748 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 0.8914 (+1.90%); hỗ trợ gần nhất 0.8676 (-0.83%).
  • Động lượng D1: RSI-14 38.8, ADX 27.8, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 0.829, mục tiêu 0.6145.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (67/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TYGO đóng cửa gần nhất tại 0.8748 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -68/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 35/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T14:48:22.531804+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 14:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.08 (-0.43% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.064% (-13.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.15 (+1.72% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,722.50 (-0.04% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 97.56 (+1.67% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.73 (+1.22% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TYGO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NASDAQ:TYGO: 0 tin hỗ trợ, 1 tin bất lợi trong 1 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.56). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 47/bán 53); W1 giảm (mua 25/bán 75); D1 giảm (mua 31/bán 69).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 0.8748): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 38.8 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 53 / %D 64. ADX 27.8 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 13 < -DI 17 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.0718 (~8.20% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.37. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 0.9221 – 0.9608. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 0.9449 (+8.01%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R2 0.93 (+6.31%) — D1 cạnh dưới FVG + D1 đỉnh swing + W1 đáy swing · hội tụ
  • R1 0.8914 (+1.90%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 0.8748
  • S1 0.8676 (-0.83%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • S2 0.829 (-5.24%) — D1 đáy swing
  • S3 0.79 (-9.69%) — D1 hỗ trợ + W1 hỗ trợ + D1 dải Bollinger dưới · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 0.829 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.829
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.9008
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.6145 / 0.2131
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.0

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 0.93 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.93
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.8582
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.0600 / 1.1624
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 0.9377 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 0.9377
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 0.9808
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8675 / 0.7972
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (67/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 13 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:3.0.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0718: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 0.8748 Giảm Chưa có tín hiệu 0.79 1.06 2026-10-14 13:30:00
W1 0.8892 Giảm Chưa có tín hiệu 0.79 4.31 2026-10-05 13:30:00
MN1 0.9099 Giảm Chưa có tín hiệu 0.5802 5.3265 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 0.93
swing_low 0.829
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0848
Giá mở cửa 0.9218
Giá cao nhất 0.9499
Giá thấp nhất 0.87
Giá đóng cửa 0.8748
body_size 0.047
upper_wick 0.0281
lower_wick 0.0048
body_ratio 0.58823529
close_position 0.06007509
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.06
range_low 0.79
range_size 0.27
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.11329348
rsi7 42.65063637
rsi14 38.83590575
rsi21 35.9561105
rsi_slope -6.59937746
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.05494169
macd_signal -0.07250041
macd_histogram 0.01755872
stoch_k 53.03314572
stoch_d 64.44422008
adx 27.79515547
plus_di 13.02363164
minus_di 16.92522948
atr7 0.07089338
atr14 0.07176904
atr_pct 8.20405074
bollinger_upper 0.99989543
bollinger_middle 0.901085
bollinger_lower 0.80227457
bollinger_width 21.9314338
percent_b 0.36699279
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.79
Kháng cự tham chiếu 1.06
nearest_fvg_low 0.92205
nearest_fvg_high 0.96085
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.0388
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.906164
fib_382 0.891418
fib_500 0.8795
fib_618 0.867582
fib_705 0.858795
fib_786 0.850614
fib_1272 0.957472
fib_1618 0.992418
fib_2000 1.031
fib_2618 1.093418
ema9 0.89348324
ema20 0.92165463
ema50 1.16238309
ema200 2.02278557
ema_slope -0.00493207
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 30.6
Điểm bên bán 69.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.8748
ema12 0.89726097
ema26 0.95220267
sma20 0.901085
sma50 1.029834
sma100 1.774117
sma200 2.6770085
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3721364748773463, 'roc': -0.16302295064514696, 'vol': 0.18102127822055392, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.2660144275128688, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.893483240112735, 'ema21': 0.9260216507151305, 'ema50': 1.162383085739604, 'rsi14': 38.83590575367961, 'atr14': 0.07176903591609912, 'macd': {'macd': -0.05494169451074604, 'signal': -0.07250041316910245, 'hist': 0.017558718658356412}, 'bb': {'middle': 0.9010849999999999, 'upper': 0.9998954301174728, 'lower': 0.802274569882527}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 4, 4.29, 3.92, 4.16], [1779802200, 4.31, 4.31, 4.025, 4.21], [1779888600, 4.21, 4.27, 4.05, 4.1], [1779975000, 4.15, 4.236, 4.02, 4.08], [1780061400, 4.12, 4.12, 3.86, 4.07], [1780320600, 4.02, 4.02, 3.79, 3.82], [1780407000, 3.795, 3.84, 3.64, 3.76], [1780493400, 3.76, 3.76, 3.45, 3.47], [1780579800, 3.45, 3.61, 3.37, 3.58], [1780666200, 3.55, 3.55, 3.21, 3.29], [1780925400, 3.34, 3.3578, 3.25, 3.3], [1781011800, 3.35, 3.42, 3.1, 3.16], [1781098200, 3.12, 3.18, 2.94, 2.97], [1781184600, 2.95, 3.08, 2.82, 2.93], [1781271000, 2.93, 2.97, 2.84, 2.87], [1781530200, 2.88, 2.96, 2.79, 2.84], [1781616600, 2.84, 2.87, 2.64, 2.66], [1781703000, 2.7, 2.87, 2.6673, 2.68], [1781789400, 2.75, 2.79, 2.64, 2.79], [1782135000, 2.78, 2.79, 2.5001, 2.52], [1782221400, 2.48, 2.7799, 2.45, 2.61], [1782307800, 2.65, 2.66, 2.38, 2.4], [1782394200, 2.42, 2.45, 2.31, 2.33], [1782480600, 2.3, 2.4673, 2.225, 2.23], [1782739800, 2.25, 2.395, 2.1946, 2.33], [1782826200, 2.5, 2.6399, 2.28, 2.33], [1782912600, 2.3, 2.33, 2.215, 2.24], [1782999000, 2.25, 2.31, 2.015, 2.07], [1783344600, 2.09, 2.175, 2.07, 2.09], [1783431000, 2.06, 2.07, 1.8601, 1.97], [1783517400, 1.94, 1.99, 1.81, 1.87], [1783603800, 1.9, 2.06, 1.9, 1.98], [1783690200, 2, 2.07, 1.99, 2.06], [1783949400, 2.07, 2.08, 1.85, 1.88], [1784035800, 1.95, 2.01, 1.89, 1.9], [1784122200, 1.9, 1.93, 1.77, 1.79], [1784208600, 1.76, 1.76, 1.655, 1.74], [1784295000, 1.71, 1.77, 1.67, 1.7], [1784554200, 1.685, 1.73, 1.63, 1.68], [1784640600, 1.68, 1.785, 1.64, 1.76], [1784727000, 1.74, 1.96, 1.74, 1.8], [1784813400, 1.8, 1.84, 1.77, 1.77], [1784899800, 1.75, 1.78, 1.665, 1.69], [1785159000, 1.69, 1.7587, 1.645, 1.68], [1785245400, 1.65, 1.65, 1.52, 1.59], [1785331800, 1.6, 1.6198, 1.525, 1.54], [1785418200, 1.56, 1.74, 1.56, 1.73], [1785504600, 1.78, 1.97, 1.74, 1.91], [1785763800, 1.93, 2.035, 1.895, 1.95], [1785850200, 1.95, 2.09, 1.91, 2.04], [1785936600, 1.3, 1.3, 0.93, 1.29], [1786023000, 1.29, 1.4, 1.2, 1.28], [1786109400, 1.29, 1.33, 1.2, 1.22], [1786368600, 1.22, 1.25, 1.15, 1.18], [1786455000, 1.17, 1.28, 1.17, 1.25], [1786541400, 1.17, 1.22, 1.12, 1.22], [1786627800, 1.18, 1.265, 1.18, 1.26], [1786714200, 1.25, 1.27, 1.1911, 1.22], [1786973400, 1.21, 1.21, 1.16, 1.17], [1787059800, 1.16, 1.18, 1.14, 1.15], [1787146200, 1.16, 1.175, 1.12, 1.14], [1787232600, 1.13, 1.15, 1.0701, 1.09], [1787319000, 1.09, 1.13, 1.075, 1.09], [1787578200, 1.09, 1.1062, 1.05, 1.05], [1787664600, 1.05, 1.1, 1.045, 1.05], [1787751000, 1.04, 1.08, 1.03, 1.04], [1787837400, 1.04, 1.12, 1.04, 1.11], [1787923800, 1.11, 1.145, 1.07, 1.09], [1788183000, 1.09, 1.11, 1.05, 1.07], [1788269400, 1.08, 1.081, 1.05, 1.06], [1788355800, 1.06, 1.08, 1.05, 1.07], [1788442200, 1.08, 1.09, 1.06, 1.06], [1788528600, 1.06, 1.09, 1.06, 1.07], [1788874200, 1.1, 1.1392, 1.05, 1.06], [1788960600, 1.06, 1.08, 1.035, 1.04], [1789047000, 1.04, 1.06, 1.03, 1.03], [1789133400, 1.05, 1.05, 1.02, 1.02], [1789392600, 1.01, 1.09, 1.01, 1.03], [1789479000, 1.03, 1.055, 0.98805, 1.03], [1789565400, 1.03, 1.06, 1.0175, 1.03], [1789651800, 1.04, 1.06, 0.9823, 0.9864], [1789738200, 0.9852, 1.02, 0.960749, 0.9749], [1789997400, 0.96, 1.02, 0.96, 1.01], [1790083800, 1.01, 1.02, 0.96085, 0.9751], [1790170200, 0.961, 0.9834, 0.89, 0.89], [1790256600, 0.9, 0.92205, 0.8641, 0.88], [1790343000, 0.89, 0.9064, 0.8541, 0.8598], [1790602200, 0.86, 0.8677, 0.8101, 0.82], [1790688600, 0.8198, 0.87, 0.79, 0.8405], [1790775000, 0.8515, 0.9449, 0.8432, 0.9099], [1790861400, 0.9192, 0.9342, 0.8632, 0.8921], [1790947800, 0.9019, 0.9064, 0.864, 0.8671], [1791207000, 0.86, 0.889999, 0.84, 0.8627], [1791293400, 0.8825, 0.8941, 0.8505, 0.8652], [1791379800, 0.847, 0.93, 0.829, 0.9089], [1791466200, 0.92, 0.92, 0.878, 0.894], [1791552600, 0.922, 0.9244, 0.8623, 0.8892], [1791811800, 0.91, 0.93, 0.8567, 0.8878], [1791898200, 0.8816, 0.9497, 0.85, 0.9333], [1791984600, 0.9218, 0.9499, 0.87, 0.8748]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TYGO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 2.09
swing_low 0.93
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.0992
Giá mở cửa 0.86
Giá cao nhất 0.93
Giá thấp nhất 0.829
Giá đóng cửa 0.8892
body_size 0.0292
upper_wick 0.0408
lower_wick 0.031
body_ratio 0.28910891
close_position 0.5960396
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 4.31
range_low 0.79
range_size 3.52
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.25354908
rsi7 17.81333603
rsi14 29.40124961
rsi21 35.8082118
rsi_slope 0.60944198
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.58534038
macd_signal -0.50922032
macd_histogram -0.07612006
stoch_k 7.16245487
stoch_d 3.87489481
adx 36.31079296
plus_di 12.86607367
minus_di 28.40604157
atr7 0.25392859
atr14 0.39834497
atr_pct 44.79812985
bollinger_upper 3.53189083
bollinger_middle 1.74905
bollinger_lower -0.03379083
bollinger_width 203.86390621
percent_b 0.25885396
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.79
Kháng cự tham chiếu 4.31
nearest_fvg_low 0.9449
nearest_fvg_high 0.960749
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.015849
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.20376
fib_382 1.37312
fib_500 1.51
fib_618 1.64688
fib_705 1.7478
fib_786 1.84176
fib_1272 0.61448
fib_1618 0.21312
fib_2000 -0.23
fib_2618 -0.94688
ema9 1.10618261
ema20 1.6545689
ema50 2.13502905
ema200 4.52587334
ema_slope -0.08056515
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 25.1
Điểm bên bán 74.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 264
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.8892
ema12 1.26627451
ema26 1.85161489
sma20 1.74905
sma50 2.52562
sma100 1.868478
sma200 4.0404405
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7818782372983512, 'rsi': -0.6866250128403967, 'roc': -0.854200986056748, 'vol': 0.28259664455204947, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.4822920742983311, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.1061826106581085, 'ema21': 1.6931562322620388, 'ema50': 2.1350290537587573, 'rsi14': 29.4012496147881, 'atr14': 0.39834497058759116, 'macd': {'macd': -0.5853403801532353, 'signal': -0.5092203194160045, 'hist': -0.07612006073723077}, 'bb': {'middle': 1.74905, 'upper': 3.531890825760954, 'lower': -0.033790825760954046}, 'bars_used': 264, 'candles': [[1731335400, 1.04, 1.1296, 1.04, 1.06], [1731940200, 1.07, 1.07, 0.91, 0.931], [1732545000, 0.94, 1.07, 0.84, 0.92], [1733149800, 0.92, 0.96, 0.7745, 0.7901], [1733754600, 0.8, 0.99, 0.8, 0.88], [1734359400, 0.8565, 0.96, 0.843, 0.9385], [1734964200, 0.87, 1.035, 0.843, 1.035], [1735569000, 1, 1.085, 0.88, 0.939], [1736173800, 0.9662, 1.63, 0.843, 0.939], [1736778600, 0.948, 0.9852, 0.7564, 0.969], [1737469800, 0.985, 1.158, 0.8706, 0.9882], [1737988200, 0.97, 1.07, 0.92, 1.0193], [1738593000, 1, 1.1, 0.9271, 0.99], [1739197800, 0.99, 1.04, 0.9, 1.02], [1739889000, 0.9895, 1.0399, 0.95, 0.96], [1740407400, 1, 1.02, 0.86, 0.89], [1741012200, 0.87774, 0.92, 0.8, 0.8864], [1741613400, 0.88, 0.92, 0.8107, 0.918], [1742218200, 0.93, 1.03, 0.84, 1.03], [1742823000, 1, 1.005, 0.86, 0.862], [1743427800, 0.889, 0.9492, 0.5802, 0.73], [1744032600, 0.66, 0.8478, 0.61995, 0.739], [1744637400, 0.73, 0.84, 0.7, 0.7957], [1745242200, 0.751, 0.85, 0.7458, 0.85], [1745847000, 0.88, 0.88, 0.8, 0.8466], [1746451800, 0.84, 0.93, 0.8056, 0.9], [1747056600, 0.93, 1, 0.865, 0.95], [1747661400, 0.9702, 1, 0.91, 1], [1748352600, 1, 1.04, 0.922, 0.96], [1748871000, 1, 1.1992, 0.99, 1.14], [1749475800, 1.12, 1.28, 1.1141, 1.17], [1750080600, 1.21, 1.31, 1.16, 1.27], [1750685400, 1.27, 1.56, 1.14, 1.14], [1751290200, 1.17, 1.4, 1.17, 1.28], [1751895000, 1.23, 1.39, 1.21, 1.33], [1752499800, 1.35, 1.39, 1.21, 1.3], [1753104600, 1.31, 1.36, 1.25, 1.25], [1753709400, 1.28, 1.75, 1.19, 1.31], [1754314200, 1.37, 1.37, 1.21, 1.31], [1754919000, 1.31, 1.3725, 1.21, 1.25], [1755523800, 1.26, 1.33, 1.22, 1.25], [1756128600, 1.27, 1.42, 1.22, 1.4], [1756819800, 1.4, 1.54, 1.34, 1.5], [1757338200, 1.48, 1.78, 1.47, 1.72], [1757943000, 1.7, 2.095, 1.5801, 2.05], [1758547800, 2.07, 2.54, 2.03, 2.4], [1759152600, 2.46, 2.58, 2.33, 2.42], [1759757400, 2.45, 2.95, 2.4, 2.44], [1760362200, 2.5, 2.65, 2.28, 2.34], [1760967000, 2.35, 2.63, 2.3, 2.56], [1761571800, 2.61, 2.7, 1.97, 2.09], [1762180200, 2.09, 2.39, 2.025, 2.22], [1762785000, 2.22, 2.325, 1.77, 1.82], [1763389800, 1.79, 4.5, 1.59, 1.78], [1763994600, 1.82, 1.96, 1.68, 1.9], [1764599400, 1.9, 1.91, 1.48, 1.49], [1765204200, 1.51, 1.69, 1.48, 1.58], [1765809000, 1.57, 1.7, 1.415, 1.6], [1766413800, 1.6, 1.73, 1.48, 1.49], [1767018600, 1.48, 1.52, 1.35, 1.51], [1767623400, 1.53, 1.63, 1.52, 1.6], [1768228200, 1.59, 3.06, 1.52, 2.95], [1768919400, 2.95, 3.87, 2.64, 3.54], [1769437800, 3.51, 3.7, 2.94, 3.03], [1770042600, 3, 4.0888, 3, 4.02], [1770647400, 4.095, 4.3057, 3.04, 3.44], [1771338600, 3.37, 3.52, 3.14, 3.38], [1771857000, 3.34, 4.42, 3.14, 3.7], [1772461800, 3.65, 3.84, 3.34, 3.37], [1773063000, 3.26, 4, 3.26, 3.43], [1773667800, 3.54, 4.57, 3.49, 3.82], [1774272600, 3.75, 4.5446, 3.71, 4], [1774877400, 3.83, 3.98, 3.35, 3.75], [1775482200, 3.77, 3.881, 3.38, 3.62], [1776087000, 3.62, 4.19, 3.505, 3.97], [1776691800, 3.96, 5.19, 3.84, 5.01], [1777296600, 5.01, 5.3265, 4.45, 4.81], [1777901400, 4.83, 5.315, 4.09, 4.27], [1778506200, 4.21, 4.35, 3.7, 3.95], [1779111000, 4.05, 4.29, 3.65, 4.16], [1779802200, 4.31, 4.31, 3.86, 4.07], [1780320600, 4.02, 4.02, 3.21, 3.29], [1780925400, 3.34, 3.42, 2.82, 2.87], [1781530200, 2.88, 2.96, 2.64, 2.79], [1782135000, 2.78, 2.79, 2.225, 2.23], [1782739800, 2.25, 2.6399, 2.015, 2.07], [1783344600, 2.09, 2.175, 1.81, 2.06], [1783949400, 2.07, 2.08, 1.655, 1.7], [1784554200, 1.685, 1.96, 1.63, 1.69], [1785159000, 1.69, 1.97, 1.52, 1.91], [1785763800, 1.93, 2.09, 0.93, 1.22], [1786368600, 1.22, 1.28, 1.12, 1.22], [1786973400, 1.21, 1.21, 1.0701, 1.09], [1787578200, 1.09, 1.145, 1.03, 1.09], [1788183000, 1.09, 1.11, 1.05, 1.07], [1788874200, 1.1, 1.1392, 1.02, 1.02], [1789392600, 1.01, 1.09, 0.960749, 0.9749], [1789997400, 0.96, 1.02, 0.8541, 0.8598], [1790602200, 0.86, 0.9449, 0.79, 0.8671], [1791207000, 0.86, 0.93, 0.829, 0.8892]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TYGO
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.3265
swing_low 1.35
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.3297
Giá mở cửa 1.08
Giá cao nhất 1.1392
Giá thấp nhất 0.79
Giá đóng cửa 0.9099
body_size 0.1701
upper_wick 0.0592
lower_wick 0.1199
body_ratio 0.4871134
close_position 0.34335624
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.3265
range_low 0.5802
range_size 4.7463
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.27276069
rsi7 33.58844522
rsi14 39.66155086
rsi21 40.44956401
rsi_slope -0.68950521
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.41752102
macd_signal -0.45843905
macd_histogram 0.04091803
stoch_k 2.64300672
stoch_d 9.01420789
adx 25.98550526
plus_di 27.46608966
minus_di 22.08767446
atr7 1.19566777
atr14 1.28024314
atr_pct 140.70152069
bollinger_upper 4.49552071
bollinger_middle 2.058825
bollinger_lower -0.37787071
bollinger_width 236.70741435
percent_b 0.26424529
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.5802
Kháng cự tham chiếu 5.3265
nearest_fvg_low 1.1392
nearest_fvg_high 1.52
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.3808
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 4.388046
fib_382 3.807477
fib_500 3.33825
fib_618 2.869023
fib_705 2.5230675
fib_786 2.200971
fib_1272 6.408108
fib_1618 7.783977
fib_2000 9.303
fib_2618 11.760477
ema9 2.16944353
ema20 2.40613089
ema50 4.85494066
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.15749799
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 47.1
Điểm bên bán 52.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 61
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 0.9099
ema12 2.24027093
ema26 2.65779195
sma20 2.058825
sma50 4.50864
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7703694224279413, 'rsi': -0.34461497145754905, 'roc': -0.25778957438704336, 'vol': -0.1724846445153384, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.4715094274904025, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.1694435294196497, 'ema21': 2.4394749859421307, 'ema50': 4.854940663285206, 'rsi14': 39.66155085627353, 'atr14': 1.2802431367446367, 'macd': {'macd': -0.4175210233448876, 'signal': -0.4584390542430415, 'hist': 0.04091803089815388}, 'bb': {'middle': 2.0588249999999997, 'upper': 4.4955207117169955, 'lower': -0.3778707117169966}, 'bars_used': 61, 'candles': [[1630503000, 9.61, 9.9, 9.61, 9.83], [1633095000, 9.85, 9.89, 9.84, 9.88], [1635773400, 9.88, 9.91, 9.82, 9.85], [1638369000, 9.85, 10.02, 9.83, 9.9], [1641220200, 9.87, 10, 9.81, 9.82], [1643725800, 9.95, 12.76, 9.84, 9.88], [1646145000, 9.89, 10.05, 9.87, 9.91], [1648819800, 9.95, 9.975, 9.91, 9.95], [1651498200, 9.95, 10, 9.83, 9.96], [1654090200, 9.95, 10.01, 9.93, 9.9301], [1656682200, 9.93, 10.02, 9.93, 10], [1659360600, 10.01, 10.02, 9.98, 9.99], [1662039000, 10.01, 10.04, 9.98, 10.03], [1664803800, 10.04, 10.07, 10.0298, 10.07], [1667309400, 10.09, 10.65, 10.07, 10.18], [1669905000, 10.18, 10.8, 9.7, 10.2], [1672756200, 10.4, 11.305, 10.07, 10.27], [1675261800, 10.29, 10.42, 10.27, 10.4063], [1677681000, 10.42, 10.45, 10.29, 10.445], [1680528600, 10.45, 10.6, 10.31, 10.37], [1682947800, 10.39, 21.33, 7.65, 11.72], [1685626200, 12.39, 27, 10.65, 18.55], [1688391000, 18.48, 26.98, 17.54, 21.85], [1690896600, 21.5, 21.8999, 9.5, 9.62], [1693575000, 9.6, 9.8, 6.195, 7.01], [1696253400, 7.41, 8.2, 2.51, 2.63], [1698845400, 2.65, 3.48, 1.8, 2.18], [1701441000, 2.1, 2.2, 1.72, 2.09], [1704205800, 2.06, 2.1, 1.35, 1.46], [1706797800, 1.48, 2.1222, 1.25, 1.35], [1709303400, 1.41, 1.41, 0.86, 1.07], [1711978200, 1.07, 1.17, 0.8988, 1.1], [1714570200, 1.085, 1.54, 0.99, 1.52], [1717421400, 1.59, 1.79, 1.27, 1.54], [1719840600, 1.62, 1.85, 1.39, 1.6], [1722519000, 1.6, 1.7, 0.96, 1.23], [1725370200, 1.18, 1.8, 1.04, 1.7], [1727789400, 1.74, 1.74, 1.082, 1.15], [1730467800, 1.1501, 1.25, 0.84, 0.92], [1733149800, 0.92, 1.06, 0.7745, 0.9849], [1735828200, 0.9996, 1.63, 0.7564, 1.0193], [1738593000, 1, 1.1, 0.86, 0.89], [1741012200, 0.87774, 1.03, 0.8, 0.84], [1743514200, 0.819, 0.9492, 0.5802, 0.8116], [1746106200, 0.8118, 1.04, 0.8044, 0.96], [1748871000, 1, 1.56, 0.99, 1.275], [1751376600, 1.29, 1.75, 1.2, 1.32], [1754055000, 1.25, 1.42, 1.19, 1.4], [1756819800, 1.4, 2.58, 1.34, 2.5], [1759325400, 2.5, 2.95, 1.97, 2.09], [1762180200, 2.09, 4.5, 1.59, 1.9], [1764599400, 1.9, 1.91, 1.35, 1.38], [1767364200, 1.41, 3.87, 1.39, 3.03], [1770042600, 3, 4.42, 3, 3.7], [1772461800, 3.65, 4.57, 3.26, 3.76], [1775050200, 3.82, 5.3265, 3.38, 5.03], [1777642200, 5.02, 5.315, 3.65, 4.07], [1780320600, 4.02, 4.02, 2.1946, 2.33], [1782912600, 2.3, 2.33, 1.52, 1.91], [1785763800, 1.93, 2.09, 0.93, 1.07], [1788269400, 1.08, 1.1392, 0.79, 0.9099]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TYGO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 26.0/10026.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 47.1/10047.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 52.9/10052.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TYGO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 32.0/10032.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 25.1/10025.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 74.9/10074.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TYGO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 35.0/10035.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 30.6/10030.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 69.4/10069.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TYGO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TYGOStrong bearish bias · -68
BearishNeutralBullish
Last close
0.8748
Nearest resistance
0.8914
Nearest support
0.8676
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -68/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 0.8748 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 0.8914 (+1.90%); nearest support 0.8676 (-0.83%).
  • Momentum D1: RSI-14 38.8, ADX 27.8, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 0.829, targeting 0.6145.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (67/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TYGO last closed at 0.8748 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -68/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 35/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T14:48:22.531804+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 14:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.08 (-0.43% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.064% (-13.0 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.15 (+1.72% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,722.50 (-0.04% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 97.56 (+1.67% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.73 (+1.22% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TYGO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NASDAQ:TYGO: 0 supportive and 1 adverse headlines out of 1 scored automatically (tone -0.56). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 47/sell 53); W1 down (buy 25/sell 75); D1 down (buy 31/sell 69).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 0.8748): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 38.8 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 53 / %D 64. ADX at 27.8 points to a strong trend; +DI 13 < -DI 17, so sellers lead. ATR-14 is 0.0718 (~8.20% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.37. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 0.9221 – 0.9608. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 0.9449 (+8.01%) — W1 FVG base + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R2 0.93 (+6.31%) — D1 FVG base + D1 swing high + W1 swing low · confluence
  • R1 0.8914 (+1.90%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 0.8748
  • S1 0.8676 (-0.83%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence
  • S2 0.829 (-5.24%) — D1 swing low
  • S3 0.79 (-9.69%) — D1 support + W1 support + D1 lower Bollinger band · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 0.829 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 0.829
  • Reference stop (SL): 0.9008
  • Targets (TP1 / TP2): 0.6145 / 0.2131
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.0

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 0.93 that holds on a retest.
  • Reference entry: 0.93
  • Reference stop (SL): 0.8582
  • Targets (TP1 / TP2): 1.0600 / 1.1624
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 0.9377 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 0.9377
  • Reference stop (SL): 0.9808
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8675 / 0.7972
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: High (67/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 13h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:3.0.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0718: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 0.8748 DOWN NO SIGNAL 0.79 1.06 2026-10-14 13:30:00
W1 0.8892 DOWN NO SIGNAL 0.79 4.31 2026-10-05 13:30:00
MN1 0.9099 DOWN NO SIGNAL 0.5802 5.3265 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 0.93
swing low 0.829
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0848
open 0.9218
high 0.9499
low 0.87
close 0.8748
body size 0.047
upper wick 0.0281
lower wick 0.0048
body ratio 0.58823529
close position 0.06007509
candle pattern NONE
range high 1.06
range low 0.79
range size 0.27
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.11329348
rsi7 42.65063637
rsi14 38.83590575
rsi21 35.9561105
rsi slope -6.59937746
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.05494169
macd signal -0.07250041
macd histogram 0.01755872
stoch k 53.03314572
stoch d 64.44422008
adx 27.79515547
plus di 13.02363164
minus di 16.92522948
atr7 0.07089338
atr14 0.07176904
atr pct 8.20405074
bollinger upper 0.99989543
bollinger middle 0.901085
bollinger lower 0.80227457
bollinger width 21.9314338
percent b 0.36699279
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.79
resistance 1.06
nearest fvg low 0.92205
nearest fvg high 0.96085
fvg direction DOWN
fvg size 0.0388
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.906164
fib 382 0.891418
fib 500 0.8795
fib 618 0.867582
fib 705 0.858795
fib 786 0.850614
fib 1272 0.957472
fib 1618 0.992418
fib 2000 1.031
fib 2618 1.093418
ema9 0.89348324
ema20 0.92165463
ema50 1.16238309
ema200 2.02278557
ema slope -0.00493207
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 30.6
seller score 69.4
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TYGO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.8748
ema12 0.89726097
ema26 0.95220267
sma20 0.901085
sma50 1.029834
sma100 1.774117
sma200 2.6770085
fomo {'version': '1', 'score': 35, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.3721364748773463, 'roc': -0.16302295064514696, 'vol': 0.18102127822055392, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.2660144275128688, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 0.893483240112735, 'ema21': 0.9260216507151305, 'ema50': 1.162383085739604, 'rsi14': 38.83590575367961, 'atr14': 0.07176903591609912, 'macd': {'macd': -0.05494169451074604, 'signal': -0.07250041316910245, 'hist': 0.017558718658356412}, 'bb': {'middle': 0.9010849999999999, 'upper': 0.9998954301174728, 'lower': 0.802274569882527}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 4, 4.29, 3.92, 4.16], [1779802200, 4.31, 4.31, 4.025, 4.21], [1779888600, 4.21, 4.27, 4.05, 4.1], [1779975000, 4.15, 4.236, 4.02, 4.08], [1780061400, 4.12, 4.12, 3.86, 4.07], [1780320600, 4.02, 4.02, 3.79, 3.82], [1780407000, 3.795, 3.84, 3.64, 3.76], [1780493400, 3.76, 3.76, 3.45, 3.47], [1780579800, 3.45, 3.61, 3.37, 3.58], [1780666200, 3.55, 3.55, 3.21, 3.29], [1780925400, 3.34, 3.3578, 3.25, 3.3], [1781011800, 3.35, 3.42, 3.1, 3.16], [1781098200, 3.12, 3.18, 2.94, 2.97], [1781184600, 2.95, 3.08, 2.82, 2.93], [1781271000, 2.93, 2.97, 2.84, 2.87], [1781530200, 2.88, 2.96, 2.79, 2.84], [1781616600, 2.84, 2.87, 2.64, 2.66], [1781703000, 2.7, 2.87, 2.6673, 2.68], [1781789400, 2.75, 2.79, 2.64, 2.79], [1782135000, 2.78, 2.79, 2.5001, 2.52], [1782221400, 2.48, 2.7799, 2.45, 2.61], [1782307800, 2.65, 2.66, 2.38, 2.4], [1782394200, 2.42, 2.45, 2.31, 2.33], [1782480600, 2.3, 2.4673, 2.225, 2.23], [1782739800, 2.25, 2.395, 2.1946, 2.33], [1782826200, 2.5, 2.6399, 2.28, 2.33], [1782912600, 2.3, 2.33, 2.215, 2.24], [1782999000, 2.25, 2.31, 2.015, 2.07], [1783344600, 2.09, 2.175, 2.07, 2.09], [1783431000, 2.06, 2.07, 1.8601, 1.97], [1783517400, 1.94, 1.99, 1.81, 1.87], [1783603800, 1.9, 2.06, 1.9, 1.98], [1783690200, 2, 2.07, 1.99, 2.06], [1783949400, 2.07, 2.08, 1.85, 1.88], [1784035800, 1.95, 2.01, 1.89, 1.9], [1784122200, 1.9, 1.93, 1.77, 1.79], [1784208600, 1.76, 1.76, 1.655, 1.74], [1784295000, 1.71, 1.77, 1.67, 1.7], [1784554200, 1.685, 1.73, 1.63, 1.68], [1784640600, 1.68, 1.785, 1.64, 1.76], [1784727000, 1.74, 1.96, 1.74, 1.8], [1784813400, 1.8, 1.84, 1.77, 1.77], [1784899800, 1.75, 1.78, 1.665, 1.69], [1785159000, 1.69, 1.7587, 1.645, 1.68], [1785245400, 1.65, 1.65, 1.52, 1.59], [1785331800, 1.6, 1.6198, 1.525, 1.54], [1785418200, 1.56, 1.74, 1.56, 1.73], [1785504600, 1.78, 1.97, 1.74, 1.91], [1785763800, 1.93, 2.035, 1.895, 1.95], [1785850200, 1.95, 2.09, 1.91, 2.04], [1785936600, 1.3, 1.3, 0.93, 1.29], [1786023000, 1.29, 1.4, 1.2, 1.28], [1786109400, 1.29, 1.33, 1.2, 1.22], [1786368600, 1.22, 1.25, 1.15, 1.18], [1786455000, 1.17, 1.28, 1.17, 1.25], [1786541400, 1.17, 1.22, 1.12, 1.22], [1786627800, 1.18, 1.265, 1.18, 1.26], [1786714200, 1.25, 1.27, 1.1911, 1.22], [1786973400, 1.21, 1.21, 1.16, 1.17], [1787059800, 1.16, 1.18, 1.14, 1.15], [1787146200, 1.16, 1.175, 1.12, 1.14], [1787232600, 1.13, 1.15, 1.0701, 1.09], [1787319000, 1.09, 1.13, 1.075, 1.09], [1787578200, 1.09, 1.1062, 1.05, 1.05], [1787664600, 1.05, 1.1, 1.045, 1.05], [1787751000, 1.04, 1.08, 1.03, 1.04], [1787837400, 1.04, 1.12, 1.04, 1.11], [1787923800, 1.11, 1.145, 1.07, 1.09], [1788183000, 1.09, 1.11, 1.05, 1.07], [1788269400, 1.08, 1.081, 1.05, 1.06], [1788355800, 1.06, 1.08, 1.05, 1.07], [1788442200, 1.08, 1.09, 1.06, 1.06], [1788528600, 1.06, 1.09, 1.06, 1.07], [1788874200, 1.1, 1.1392, 1.05, 1.06], [1788960600, 1.06, 1.08, 1.035, 1.04], [1789047000, 1.04, 1.06, 1.03, 1.03], [1789133400, 1.05, 1.05, 1.02, 1.02], [1789392600, 1.01, 1.09, 1.01, 1.03], [1789479000, 1.03, 1.055, 0.98805, 1.03], [1789565400, 1.03, 1.06, 1.0175, 1.03], [1789651800, 1.04, 1.06, 0.9823, 0.9864], [1789738200, 0.9852, 1.02, 0.960749, 0.9749], [1789997400, 0.96, 1.02, 0.96, 1.01], [1790083800, 1.01, 1.02, 0.96085, 0.9751], [1790170200, 0.961, 0.9834, 0.89, 0.89], [1790256600, 0.9, 0.92205, 0.8641, 0.88], [1790343000, 0.89, 0.9064, 0.8541, 0.8598], [1790602200, 0.86, 0.8677, 0.8101, 0.82], [1790688600, 0.8198, 0.87, 0.79, 0.8405], [1790775000, 0.8515, 0.9449, 0.8432, 0.9099], [1790861400, 0.9192, 0.9342, 0.8632, 0.8921], [1790947800, 0.9019, 0.9064, 0.864, 0.8671], [1791207000, 0.86, 0.889999, 0.84, 0.8627], [1791293400, 0.8825, 0.8941, 0.8505, 0.8652], [1791379800, 0.847, 0.93, 0.829, 0.9089], [1791466200, 0.92, 0.92, 0.878, 0.894], [1791552600, 0.922, 0.9244, 0.8623, 0.8892], [1791811800, 0.91, 0.93, 0.8567, 0.8878], [1791898200, 0.8816, 0.9497, 0.85, 0.9333], [1791984600, 0.9218, 0.9499, 0.87, 0.8748]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TYGO
W1 · Report parameters
swing high 2.09
swing low 0.93
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.0992
open 0.86
high 0.93
low 0.829
close 0.8892
body size 0.0292
upper wick 0.0408
lower wick 0.031
body ratio 0.28910891
close position 0.5960396
candle pattern NONE
range high 4.31
range low 0.79
range size 3.52
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.25354908
rsi7 17.81333603
rsi14 29.40124961
rsi21 35.8082118
rsi slope 0.60944198
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.58534038
macd signal -0.50922032
macd histogram -0.07612006
stoch k 7.16245487
stoch d 3.87489481
adx 36.31079296
plus di 12.86607367
minus di 28.40604157
atr7 0.25392859
atr14 0.39834497
atr pct 44.79812985
bollinger upper 3.53189083
bollinger middle 1.74905
bollinger lower -0.03379083
bollinger width 203.86390621
percent b 0.25885396
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.79
resistance 4.31
nearest fvg low 0.9449
nearest fvg high 0.960749
fvg direction DOWN
fvg size 0.015849
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.20376
fib 382 1.37312
fib 500 1.51
fib 618 1.64688
fib 705 1.7478
fib 786 1.84176
fib 1272 0.61448
fib 1618 0.21312
fib 2000 -0.23
fib 2618 -0.94688
ema9 1.10618261
ema20 1.6545689
ema50 2.13502905
ema200 4.52587334
ema slope -0.08056515
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 25.1
seller score 74.9
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 264
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TYGO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.8892
ema12 1.26627451
ema26 1.85161489
sma20 1.74905
sma50 2.52562
sma100 1.868478
sma200 4.0404405
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7818782372983512, 'rsi': -0.6866250128403967, 'roc': -0.854200986056748, 'vol': 0.28259664455204947, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': -0.4822920742983311, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low'], 'ema9': 1.1061826106581085, 'ema21': 1.6931562322620388, 'ema50': 2.1350290537587573, 'rsi14': 29.4012496147881, 'atr14': 0.39834497058759116, 'macd': {'macd': -0.5853403801532353, 'signal': -0.5092203194160045, 'hist': -0.07612006073723077}, 'bb': {'middle': 1.74905, 'upper': 3.531890825760954, 'lower': -0.033790825760954046}, 'bars_used': 264, 'candles': [[1731335400, 1.04, 1.1296, 1.04, 1.06], [1731940200, 1.07, 1.07, 0.91, 0.931], [1732545000, 0.94, 1.07, 0.84, 0.92], [1733149800, 0.92, 0.96, 0.7745, 0.7901], [1733754600, 0.8, 0.99, 0.8, 0.88], [1734359400, 0.8565, 0.96, 0.843, 0.9385], [1734964200, 0.87, 1.035, 0.843, 1.035], [1735569000, 1, 1.085, 0.88, 0.939], [1736173800, 0.9662, 1.63, 0.843, 0.939], [1736778600, 0.948, 0.9852, 0.7564, 0.969], [1737469800, 0.985, 1.158, 0.8706, 0.9882], [1737988200, 0.97, 1.07, 0.92, 1.0193], [1738593000, 1, 1.1, 0.9271, 0.99], [1739197800, 0.99, 1.04, 0.9, 1.02], [1739889000, 0.9895, 1.0399, 0.95, 0.96], [1740407400, 1, 1.02, 0.86, 0.89], [1741012200, 0.87774, 0.92, 0.8, 0.8864], [1741613400, 0.88, 0.92, 0.8107, 0.918], [1742218200, 0.93, 1.03, 0.84, 1.03], [1742823000, 1, 1.005, 0.86, 0.862], [1743427800, 0.889, 0.9492, 0.5802, 0.73], [1744032600, 0.66, 0.8478, 0.61995, 0.739], [1744637400, 0.73, 0.84, 0.7, 0.7957], [1745242200, 0.751, 0.85, 0.7458, 0.85], [1745847000, 0.88, 0.88, 0.8, 0.8466], [1746451800, 0.84, 0.93, 0.8056, 0.9], [1747056600, 0.93, 1, 0.865, 0.95], [1747661400, 0.9702, 1, 0.91, 1], [1748352600, 1, 1.04, 0.922, 0.96], [1748871000, 1, 1.1992, 0.99, 1.14], [1749475800, 1.12, 1.28, 1.1141, 1.17], [1750080600, 1.21, 1.31, 1.16, 1.27], [1750685400, 1.27, 1.56, 1.14, 1.14], [1751290200, 1.17, 1.4, 1.17, 1.28], [1751895000, 1.23, 1.39, 1.21, 1.33], [1752499800, 1.35, 1.39, 1.21, 1.3], [1753104600, 1.31, 1.36, 1.25, 1.25], [1753709400, 1.28, 1.75, 1.19, 1.31], [1754314200, 1.37, 1.37, 1.21, 1.31], [1754919000, 1.31, 1.3725, 1.21, 1.25], [1755523800, 1.26, 1.33, 1.22, 1.25], [1756128600, 1.27, 1.42, 1.22, 1.4], [1756819800, 1.4, 1.54, 1.34, 1.5], [1757338200, 1.48, 1.78, 1.47, 1.72], [1757943000, 1.7, 2.095, 1.5801, 2.05], [1758547800, 2.07, 2.54, 2.03, 2.4], [1759152600, 2.46, 2.58, 2.33, 2.42], [1759757400, 2.45, 2.95, 2.4, 2.44], [1760362200, 2.5, 2.65, 2.28, 2.34], [1760967000, 2.35, 2.63, 2.3, 2.56], [1761571800, 2.61, 2.7, 1.97, 2.09], [1762180200, 2.09, 2.39, 2.025, 2.22], [1762785000, 2.22, 2.325, 1.77, 1.82], [1763389800, 1.79, 4.5, 1.59, 1.78], [1763994600, 1.82, 1.96, 1.68, 1.9], [1764599400, 1.9, 1.91, 1.48, 1.49], [1765204200, 1.51, 1.69, 1.48, 1.58], [1765809000, 1.57, 1.7, 1.415, 1.6], [1766413800, 1.6, 1.73, 1.48, 1.49], [1767018600, 1.48, 1.52, 1.35, 1.51], [1767623400, 1.53, 1.63, 1.52, 1.6], [1768228200, 1.59, 3.06, 1.52, 2.95], [1768919400, 2.95, 3.87, 2.64, 3.54], [1769437800, 3.51, 3.7, 2.94, 3.03], [1770042600, 3, 4.0888, 3, 4.02], [1770647400, 4.095, 4.3057, 3.04, 3.44], [1771338600, 3.37, 3.52, 3.14, 3.38], [1771857000, 3.34, 4.42, 3.14, 3.7], [1772461800, 3.65, 3.84, 3.34, 3.37], [1773063000, 3.26, 4, 3.26, 3.43], [1773667800, 3.54, 4.57, 3.49, 3.82], [1774272600, 3.75, 4.5446, 3.71, 4], [1774877400, 3.83, 3.98, 3.35, 3.75], [1775482200, 3.77, 3.881, 3.38, 3.62], [1776087000, 3.62, 4.19, 3.505, 3.97], [1776691800, 3.96, 5.19, 3.84, 5.01], [1777296600, 5.01, 5.3265, 4.45, 4.81], [1777901400, 4.83, 5.315, 4.09, 4.27], [1778506200, 4.21, 4.35, 3.7, 3.95], [1779111000, 4.05, 4.29, 3.65, 4.16], [1779802200, 4.31, 4.31, 3.86, 4.07], [1780320600, 4.02, 4.02, 3.21, 3.29], [1780925400, 3.34, 3.42, 2.82, 2.87], [1781530200, 2.88, 2.96, 2.64, 2.79], [1782135000, 2.78, 2.79, 2.225, 2.23], [1782739800, 2.25, 2.6399, 2.015, 2.07], [1783344600, 2.09, 2.175, 1.81, 2.06], [1783949400, 2.07, 2.08, 1.655, 1.7], [1784554200, 1.685, 1.96, 1.63, 1.69], [1785159000, 1.69, 1.97, 1.52, 1.91], [1785763800, 1.93, 2.09, 0.93, 1.22], [1786368600, 1.22, 1.28, 1.12, 1.22], [1786973400, 1.21, 1.21, 1.0701, 1.09], [1787578200, 1.09, 1.145, 1.03, 1.09], [1788183000, 1.09, 1.11, 1.05, 1.07], [1788874200, 1.1, 1.1392, 1.02, 1.02], [1789392600, 1.01, 1.09, 0.960749, 0.9749], [1789997400, 0.96, 1.02, 0.8541, 0.8598], [1790602200, 0.86, 0.9449, 0.79, 0.8671], [1791207000, 0.86, 0.93, 0.829, 0.8892]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TYGO
MN1 · Report parameters
swing high 5.3265
swing low 1.35
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.3297
open 1.08
high 1.1392
low 0.79
close 0.9099
body size 0.1701
upper wick 0.0592
lower wick 0.1199
body ratio 0.4871134
close position 0.34335624
candle pattern NONE
range high 5.3265
range low 0.5802
range size 4.7463
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.27276069
rsi7 33.58844522
rsi14 39.66155086
rsi21 40.44956401
rsi slope -0.68950521
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.41752102
macd signal -0.45843905
macd histogram 0.04091803
stoch k 2.64300672
stoch d 9.01420789
adx 25.98550526
plus di 27.46608966
minus di 22.08767446
atr7 1.19566777
atr14 1.28024314
atr pct 140.70152069
bollinger upper 4.49552071
bollinger middle 2.058825
bollinger lower -0.37787071
bollinger width 236.70741435
percent b 0.26424529
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.5802
resistance 5.3265
nearest fvg low 1.1392
nearest fvg high 1.52
fvg direction DOWN
fvg size 0.3808
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 4.388046
fib 382 3.807477
fib 500 3.33825
fib 618 2.869023
fib 705 2.5230675
fib 786 2.200971
fib 1272 6.408108
fib 1618 7.783977
fib 2000 9.303
fib 2618 11.760477
ema9 2.16944353
ema20 2.40613089
ema50 4.85494066
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.15749799
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 47.1
seller score 52.9
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 61
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TYGO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 0.9099
ema12 2.24027093
ema26 2.65779195
sma20 2.058825
sma50 4.50864
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 26, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.7703694224279413, 'rsi': -0.34461497145754905, 'roc': -0.25778957438704336, 'vol': -0.1724846445153384, 'streak': -0.8333333333333334, 'bb': -0.4715094274904025, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 2.1694435294196497, 'ema21': 2.4394749859421307, 'ema50': 4.854940663285206, 'rsi14': 39.66155085627353, 'atr14': 1.2802431367446367, 'macd': {'macd': -0.4175210233448876, 'signal': -0.4584390542430415, 'hist': 0.04091803089815388}, 'bb': {'middle': 2.0588249999999997, 'upper': 4.4955207117169955, 'lower': -0.3778707117169966}, 'bars_used': 61, 'candles': [[1630503000, 9.61, 9.9, 9.61, 9.83], [1633095000, 9.85, 9.89, 9.84, 9.88], [1635773400, 9.88, 9.91, 9.82, 9.85], [1638369000, 9.85, 10.02, 9.83, 9.9], [1641220200, 9.87, 10, 9.81, 9.82], [1643725800, 9.95, 12.76, 9.84, 9.88], [1646145000, 9.89, 10.05, 9.87, 9.91], [1648819800, 9.95, 9.975, 9.91, 9.95], [1651498200, 9.95, 10, 9.83, 9.96], [1654090200, 9.95, 10.01, 9.93, 9.9301], [1656682200, 9.93, 10.02, 9.93, 10], [1659360600, 10.01, 10.02, 9.98, 9.99], [1662039000, 10.01, 10.04, 9.98, 10.03], [1664803800, 10.04, 10.07, 10.0298, 10.07], [1667309400, 10.09, 10.65, 10.07, 10.18], [1669905000, 10.18, 10.8, 9.7, 10.2], [1672756200, 10.4, 11.305, 10.07, 10.27], [1675261800, 10.29, 10.42, 10.27, 10.4063], [1677681000, 10.42, 10.45, 10.29, 10.445], [1680528600, 10.45, 10.6, 10.31, 10.37], [1682947800, 10.39, 21.33, 7.65, 11.72], [1685626200, 12.39, 27, 10.65, 18.55], [1688391000, 18.48, 26.98, 17.54, 21.85], [1690896600, 21.5, 21.8999, 9.5, 9.62], [1693575000, 9.6, 9.8, 6.195, 7.01], [1696253400, 7.41, 8.2, 2.51, 2.63], [1698845400, 2.65, 3.48, 1.8, 2.18], [1701441000, 2.1, 2.2, 1.72, 2.09], [1704205800, 2.06, 2.1, 1.35, 1.46], [1706797800, 1.48, 2.1222, 1.25, 1.35], [1709303400, 1.41, 1.41, 0.86, 1.07], [1711978200, 1.07, 1.17, 0.8988, 1.1], [1714570200, 1.085, 1.54, 0.99, 1.52], [1717421400, 1.59, 1.79, 1.27, 1.54], [1719840600, 1.62, 1.85, 1.39, 1.6], [1722519000, 1.6, 1.7, 0.96, 1.23], [1725370200, 1.18, 1.8, 1.04, 1.7], [1727789400, 1.74, 1.74, 1.082, 1.15], [1730467800, 1.1501, 1.25, 0.84, 0.92], [1733149800, 0.92, 1.06, 0.7745, 0.9849], [1735828200, 0.9996, 1.63, 0.7564, 1.0193], [1738593000, 1, 1.1, 0.86, 0.89], [1741012200, 0.87774, 1.03, 0.8, 0.84], [1743514200, 0.819, 0.9492, 0.5802, 0.8116], [1746106200, 0.8118, 1.04, 0.8044, 0.96], [1748871000, 1, 1.56, 0.99, 1.275], [1751376600, 1.29, 1.75, 1.2, 1.32], [1754055000, 1.25, 1.42, 1.19, 1.4], [1756819800, 1.4, 2.58, 1.34, 2.5], [1759325400, 2.5, 2.95, 1.97, 2.09], [1762180200, 2.09, 4.5, 1.59, 1.9], [1764599400, 1.9, 1.91, 1.35, 1.38], [1767364200, 1.41, 3.87, 1.39, 3.03], [1770042600, 3, 4.42, 3, 3.7], [1772461800, 3.65, 4.57, 3.26, 3.76], [1775050200, 3.82, 5.3265, 3.38, 5.03], [1777642200, 5.02, 5.315, 3.65, 4.07], [1780320600, 4.02, 4.02, 2.1946, 2.33], [1782912600, 2.3, 2.33, 1.52, 1.91], [1785763800, 1.93, 2.09, 0.93, 1.07], [1788269400, 1.08, 1.1392, 0.79, 0.9099]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TYGO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 26.0/10026.0/100FOMO · fear
Buy: 47.1/10047.1/100Buy
Sell: 52.9/10052.9/100Sell

Source: NASDAQ:TYGO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 32.0/10032.0/100FOMO · fear
Buy: 25.1/10025.1/100Buy
Sell: 74.9/10074.9/100Sell

Source: NASDAQ:TYGO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 35.0/10035.0/100FOMO · fear
Buy: 30.6/10030.6/100Buy
Sell: 69.4/10069.4/100Sell

Source: NASDAQ:TYGO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.