NASDAQ:TLACNghiêng giảm · -15
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
9.84
Kháng cự gần nhất
9.86
Hỗ trợ gần nhất
9.83
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -15/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: H4 chưa xác định, H1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.84 (H1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 9.86 (+0.23%); hỗ trợ gần nhất 9.83 (-0.10%).
  • Động lượng H4: RSI-14 47.7, ADX 24.3.
  • Kịch bản ưu tiên: nến H4 đóng dưới 9.83, mục tiêu 9.80.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (41/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TLAC đóng cửa gần nhất tại 9.84 trên nến H1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (H1); điểm tổng hợp -15/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung H4 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO H4 44/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T10:48:34.400913+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 10:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.10 (-0.42% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.085% (-10.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.60 (+4.39% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,705.80 (-0.26% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.66 (-0.32% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.33 (+1.21% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TLAC (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:TLAC: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (H1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung swing: H4 chưa xác định (mua 57/bán 43); H1 giảm (mua 53/bán 47).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

H4 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.84): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 47.7 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Stochastic %K 20 / %D 20. ADX 24.3 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 40 > -DI 26 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.02 (~0.17% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.50. Cấu trúc swing: đi ngang. FVG tăng gần nhất: 9.83 – 9.84.

H1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 9.84): Giá nằm trên EMA20 nhưng dưới EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 49.6 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 20 / %D 20. ADX 19.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 55 > -DI 33 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.01 (~0.09% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.59. Cấu trúc swing: đi ngang. FVG tăng gần nhất: 9.83 – 9.84.

Các mức giá quan trọng

  • R2 9.88 (+0.41%) — H4 kháng cự + H4 đỉnh swing + H1 kháng cự · hội tụ
  • R1 9.86 (+0.23%) — H4 dải Bollinger trên
  • Giá đóng cửa gần nhất 9.84
  • S1 9.83 (-0.10%) — H4 hỗ trợ + H4 cạnh dưới FVG + H1 hỗ trợ · hội tụ
  • S2 9.82 (-0.23%) — H4 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến H4 đóng dưới 9.83 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.83
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.85
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.80 / 9.79
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến H4 đóng trên 9.86 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.86
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.85
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.89 / 9.91
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 9.83 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.83
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.82
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 9.86 / 9.88
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (41/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 2 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR H4 khoảng 0.02: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
H1 9.84 Giảm Chưa có tín hiệu 9.83 9.88 2026-10-14 13:30:00
H4 9.84 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 9.83 9.88 2026-10-14 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
H1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.88
swing_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
structure_direction Đi ngang
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
equal_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
liquidity_distance 0.01
Giá mở cửa 9.84
Giá cao nhất 9.84
Giá thấp nhất 9.84
Giá đóng cửa 9.84
body_size 0
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 0
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 9.88
range_low 9.83
range_size 0.05
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0
rsi7 51.85139971
rsi14 49.64706832
rsi21 48.25744306
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd -0.00127606
macd_signal -0.00271966
macd_histogram 0.0014436
stoch_k 20
stoch_d 20
adx 19.36715968
plus_di 54.71751546
minus_di 32.87120747
atr7 0.00663835
atr14 0.00890765
atr_pct 0.09052488
bollinger_upper 9.85827106
bollinger_middle 9.836
bollinger_lower 9.81372894
bollinger_width 0.45284785
percent_b 0.58980265
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.83
Kháng cự tham chiếu 9.88
nearest_fvg_low 9.83
nearest_fvg_high 9.84
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_236 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_382 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_500 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_705 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_786 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1272 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2000 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema9 9.83918455
ema20 9.83903195
ema50 9.84932193
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.0001019
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn H4
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 53.1
Điểm bên bán 46.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 64
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.84
ema12 9.83880033
ema26 9.84007639
sma20 9.836
sma50 9.8474
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.261627046748195, 'rsi': -0.011764389461851958, 'roc': 0.3742102561330889, 'vol': 0, 'streak': 0, 'bb': 0.1796053020267533, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 6, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 9.839184551740317, 'ema21': 9.839182000456708, 'ema50': 9.849321926820917, 'rsi14': 49.64706831614444, 'atr14': 0.008907648250420355, 'macd': {'macd': -0.0012760622998566618, 'signal': -0.002719662941351126, 'hist': 0.001443600641494464}, 'bb': {'middle': 9.836, 'upper': 9.85827105745132, 'lower': 9.81372894254868}, 'bars_used': 64, 'candles': [[1789651800, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1789655400, 9.89, 9.89, 9.86, 9.86], [1789659000, 9.88, 9.88, 9.87, 9.88], [1789662600, 9.88, 9.88, 9.87, 9.875], [1789669800, 9.93, 9.93, 9.91, 9.91], [1789673400, 9.92, 9.92, 9.9, 9.92], [1789738200, 9.86, 9.89, 9.86, 9.86], [1789741800, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1789752600, 9.87, 9.87, 9.86, 9.86], [1789756200, 9.865, 9.865, 9.865, 9.865], [1789759800, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1789997400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790001000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790008200, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790015400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790019000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790083800, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1790087400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790091000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790094600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790105400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790170200, 9.86, 9.9, 9.86, 9.9], [1790188200, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790191800, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1790256600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790263800, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1790267400, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790278200, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790361000, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1790609400, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790695800, 9.84, 9.85, 9.84, 9.84], [1790703000, 9.85, 9.85, 9.84, 9.85], [1790775000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790778600, 9.87, 9.87, 9.87, 9.87], [1790782200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790793000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790796600, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790865000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790947800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790951400, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790969400, 9.845, 9.85, 9.845, 9.85], [1791207000, 9.84, 9.845, 9.83, 9.83], [1791210600, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791214200, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791221400, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791228600, 9.83, 9.84, 9.83, 9.84], [1791293400, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791297000, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791300600, 9.85, 9.85, 9.83, 9.83], [1791379800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791383400, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791466200, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791480600, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791552600, 9.83, 9.85, 9.83, 9.83], [1791559800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791574200, 9.87, 9.88, 9.87, 9.88], [1791811800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791819000, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791829800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791833400, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791898200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791901800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791909000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791984600, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TLAC
H4 · Thông số báo cáo
swing_high 9.88
swing_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
structure_direction Đi ngang
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
equal_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
liquidity_distance 0.01
Giá mở cửa 9.84
Giá cao nhất 9.84
Giá thấp nhất 9.84
Giá đóng cửa 9.84
body_size 0
upper_wick 0
lower_wick 0
body_ratio 0
close_position 0.5
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 9.88
range_low 9.83
range_size 0.05
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0
rsi7 49.08182356
rsi14 47.74690499
rsi21 46.87380291
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd -0.00906995
macd_signal Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
macd_histogram Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
stoch_k 20
stoch_d 20
adx 24.26980526
plus_di 39.5660399
minus_di 26.16145321
atr7 0.01455234
atr14 0.01702992
atr_pct 0.17306832
bollinger_upper 9.86280351
bollinger_middle 9.84
bollinger_lower 9.81719649
bollinger_width 0.46348595
percent_b 0.5
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 9.83
Kháng cự tham chiếu 9.88
nearest_fvg_low 9.83
nearest_fvg_high 9.84
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.01
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_236 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_382 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_500 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_705 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_786 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1272 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_1618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2000 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fib_2618 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema9 9.8404508
ema20 9.84562354
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.00059195
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 56.8
Điểm bên bán 43.2
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 33
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 9.84
ema12 9.84108679
ema26 9.85015674
sma20 9.84
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.07510316706733727, 'roc': 0, 'vol': -0.495591314890334, 'streak': 0, 'bb': -7.789840055734344e-14, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 6, 'events': [], 'ema9': 9.840450797303367, 'ema21': 9.846183657360736, 'ema50': None, 'rsi14': 47.74690498797988, 'atr14': 0.01702992289227442, 'macd': {'macd': -0.009069945068588936, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 9.840000000000002, 'upper': 9.862803508501985, 'lower': 9.817196491498018}, 'bars_used': 33, 'candles': [[1789651800, 9.89, 9.89, 9.86, 9.875], [1789666200, 9.93, 9.93, 9.9, 9.92], [1789738200, 9.86, 9.89, 9.86, 9.86], [1789752600, 9.87, 9.88, 9.86, 9.88], [1789997400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790011800, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790083800, 9.88, 9.88, 9.86, 9.86], [1790098200, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790170200, 9.86, 9.9, 9.86, 9.9], [1790184600, 9.86, 9.9, 9.86, 9.9], [1790256600, 9.86, 9.88, 9.85, 9.85], [1790271000, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790357400, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1790602200, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790688600, 9.84, 9.85, 9.84, 9.84], [1790703000, 9.85, 9.85, 9.84, 9.85], [1790775000, 9.84, 9.87, 9.84, 9.84], [1790789400, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790861400, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790947800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790962200, 9.845, 9.85, 9.845, 9.85], [1791207000, 9.84, 9.845, 9.83, 9.83], [1791221400, 9.83, 9.84, 9.83, 9.84], [1791293400, 9.83, 9.85, 9.83, 9.83], [1791379800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791466200, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791480600, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791552600, 9.83, 9.85, 9.83, 9.83], [1791567000, 9.87, 9.88, 9.87, 9.88], [1791811800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791826200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791898200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791984600, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TLAC

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

H4 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 56.8/10056.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 43.2/10043.2/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TLAC · FOMO 5/6 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

H1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 52.0/10052.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 53.1/10053.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.9/10046.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TLAC · FOMO 6/6 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TLACBearish bias · -15
BearishNeutralBullish
Last close
9.84
Nearest resistance
9.86
Nearest support
9.83
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -15/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: H4 undetermined, H1 down.
  • Last close 9.84 (H1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 9.86 (+0.23%); nearest support 9.83 (-0.10%).
  • Momentum H4: RSI-14 47.7, ADX 24.3.
  • Preferred scenario: H4 close below 9.83, targeting 9.80.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (41/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TLAC last closed at 9.84 on the H1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (H1); the composite score of -15/100 translates into a bearish bias.

The H4 frame is in a range regime. The H4 FOMO gauge reads 44/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T10:48:34.400913+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 10:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.10 (-0.42% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.085% (-10.9 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.60 (+4.39% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,705.80 (-0.26% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.66 (-0.32% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.33 (+1.21% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TLAC (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:TLAC: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (H1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Swing frames: H4 undetermined (buy 57/sell 43); H1 down (buy 53/sell 47).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

H4 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 9.84): The close sits below EMA20, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 47.7 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. Stochastic %K 20 / %D 20. ADX at 24.3 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 40 > -DI 26, so buyers lead. ATR-14 is 0.02 (~0.17% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.50. Swing structure: a range regime. Nearest bullish fair-value gap: 9.83 – 9.84.

H1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 9.84): Price is above EMA20 but below EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 49.6 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 20 / %D 20. ADX at 19.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 55 > -DI 33, so buyers lead. ATR-14 is 0.01 (~0.09% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.59. Swing structure: a range regime. Nearest bullish fair-value gap: 9.83 – 9.84.

Key levels to watch

  • R2 9.88 (+0.41%) — H4 resistance + H4 swing high + H1 resistance · confluence
  • R1 9.86 (+0.23%) — H4 upper Bollinger band
  • Last close 9.84
  • S1 9.83 (-0.10%) — H4 support + H4 FVG base + H1 support · confluence
  • S2 9.82 (-0.23%) — H4 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: an H4 close below 9.83 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 9.83
  • Reference stop (SL): 9.85
  • Targets (TP1 / TP2): 9.80 / 9.79
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: an H4 close above 9.86 that holds on a retest.
  • Reference entry: 9.86
  • Reference stop (SL): 9.85
  • Targets (TP1 / TP2): 9.89 / 9.91
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 9.83 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 9.83
  • Reference stop (SL): 9.82
  • Targets (TP1 / TP2): 9.86 / 9.88
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (41/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 2h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The H4 ATR is about 0.02: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
H1 9.84 DOWN NO SIGNAL 9.83 9.88 2026-10-14 13:30:00
H4 9.84 UNKNOWN NO SIGNAL 9.83 9.88 2026-10-14 13:30:00
View indicator details by timeframe
H1 · Report parameters
swing high 9.88
swing low Unavailable / unconfirmed
structure direction RANGE
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Unavailable / unconfirmed
equal low Unavailable / unconfirmed
liquidity distance 0.01
open 9.84
high 9.84
low 9.84
close 9.84
body size 0
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 0
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 9.88
range low 9.83
range size 0.05
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0
rsi7 51.85139971
rsi14 49.64706832
rsi21 48.25744306
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence Unavailable / unconfirmed
macd -0.00127606
macd signal -0.00271966
macd histogram 0.0014436
stoch k 20
stoch d 20
adx 19.36715968
plus di 54.71751546
minus di 32.87120747
atr7 0.00663835
atr14 0.00890765
atr pct 0.09052488
bollinger upper 9.85827106
bollinger middle 9.836
bollinger lower 9.81372894
bollinger width 0.45284785
percent b 0.58980265
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.83
resistance 9.88
nearest fvg low 9.83
nearest fvg high 9.84
fvg direction UP
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount Unavailable / unconfirmed
fib 236 Unavailable / unconfirmed
fib 382 Unavailable / unconfirmed
fib 500 Unavailable / unconfirmed
fib 618 Unavailable / unconfirmed
fib 705 Unavailable / unconfirmed
fib 786 Unavailable / unconfirmed
fib 1272 Unavailable / unconfirmed
fib 1618 Unavailable / unconfirmed
fib 2000 Unavailable / unconfirmed
fib 2618 Unavailable / unconfirmed
ema9 9.83918455
ema20 9.83903195
ema50 9.84932193
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.0001019
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe H4
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 53.1
seller score 46.9
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 64
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TLAC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, D1, W1, MN1
price 9.84
ema12 9.83880033
ema26 9.84007639
sma20 9.836
sma50 9.8474
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 52, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.261627046748195, 'rsi': -0.011764389461851958, 'roc': 0.3742102561330889, 'vol': 0, 'streak': 0, 'bb': 0.1796053020267533, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 6, 'events': ['ema_up'], 'ema9': 9.839184551740317, 'ema21': 9.839182000456708, 'ema50': 9.849321926820917, 'rsi14': 49.64706831614444, 'atr14': 0.008907648250420355, 'macd': {'macd': -0.0012760622998566618, 'signal': -0.002719662941351126, 'hist': 0.001443600641494464}, 'bb': {'middle': 9.836, 'upper': 9.85827105745132, 'lower': 9.81372894254868}, 'bars_used': 64, 'candles': [[1789651800, 9.89, 9.89, 9.89, 9.89], [1789655400, 9.89, 9.89, 9.86, 9.86], [1789659000, 9.88, 9.88, 9.87, 9.88], [1789662600, 9.88, 9.88, 9.87, 9.875], [1789669800, 9.93, 9.93, 9.91, 9.91], [1789673400, 9.92, 9.92, 9.9, 9.92], [1789738200, 9.86, 9.89, 9.86, 9.86], [1789741800, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1789752600, 9.87, 9.87, 9.86, 9.86], [1789756200, 9.865, 9.865, 9.865, 9.865], [1789759800, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1789997400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790001000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790008200, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790015400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790019000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790083800, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1790087400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790091000, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790094600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790105400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790170200, 9.86, 9.9, 9.86, 9.9], [1790188200, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790191800, 9.9, 9.9, 9.9, 9.9], [1790256600, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790263800, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1790267400, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790278200, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790361000, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1790609400, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790695800, 9.84, 9.85, 9.84, 9.84], [1790703000, 9.85, 9.85, 9.84, 9.85], [1790775000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790778600, 9.87, 9.87, 9.87, 9.87], [1790782200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790793000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790796600, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790865000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790947800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790951400, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790969400, 9.845, 9.85, 9.845, 9.85], [1791207000, 9.84, 9.845, 9.83, 9.83], [1791210600, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791214200, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791221400, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791228600, 9.83, 9.84, 9.83, 9.84], [1791293400, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791297000, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791300600, 9.85, 9.85, 9.83, 9.83], [1791379800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791383400, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791466200, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791480600, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791552600, 9.83, 9.85, 9.83, 9.83], [1791559800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791574200, 9.87, 9.88, 9.87, 9.88], [1791811800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791819000, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791829800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791833400, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791898200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791901800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791909000, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791984600, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TLAC
H4 · Report parameters
swing high 9.88
swing low Unavailable / unconfirmed
structure direction RANGE
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Unavailable / unconfirmed
equal low Unavailable / unconfirmed
liquidity distance 0.01
open 9.84
high 9.84
low 9.84
close 9.84
body size 0
upper wick 0
lower wick 0
body ratio 0
close position 0.5
candle pattern NONE
range high 9.88
range low 9.83
range size 0.05
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0
rsi7 49.08182356
rsi14 47.74690499
rsi21 46.87380291
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence Unavailable / unconfirmed
macd -0.00906995
macd signal Unavailable / unconfirmed
macd histogram Unavailable / unconfirmed
stoch k 20
stoch d 20
adx 24.26980526
plus di 39.5660399
minus di 26.16145321
atr7 0.01455234
atr14 0.01702992
atr pct 0.17306832
bollinger upper 9.86280351
bollinger middle 9.84
bollinger lower 9.81719649
bollinger width 0.46348595
percent b 0.5
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 9.83
resistance 9.88
nearest fvg low 9.83
nearest fvg high 9.84
fvg direction UP
fvg size 0.01
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount Unavailable / unconfirmed
fib 236 Unavailable / unconfirmed
fib 382 Unavailable / unconfirmed
fib 500 Unavailable / unconfirmed
fib 618 Unavailable / unconfirmed
fib 705 Unavailable / unconfirmed
fib 786 Unavailable / unconfirmed
fib 1272 Unavailable / unconfirmed
fib 1618 Unavailable / unconfirmed
fib 2000 Unavailable / unconfirmed
fib 2618 Unavailable / unconfirmed
ema9 9.8404508
ema20 9.84562354
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.00059195
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 56.8
seller score 43.2
score coverage 70
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 33
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TLAC; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, D1, W1, MN1
price 9.84
ema12 9.84108679
ema26 9.85015674
sma20 9.84
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': -0.07510316706733727, 'roc': 0, 'vol': -0.495591314890334, 'streak': 0, 'bb': -7.789840055734344e-14, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 6, 'events': [], 'ema9': 9.840450797303367, 'ema21': 9.846183657360736, 'ema50': None, 'rsi14': 47.74690498797988, 'atr14': 0.01702992289227442, 'macd': {'macd': -0.009069945068588936, 'signal': None, 'hist': None}, 'bb': {'middle': 9.840000000000002, 'upper': 9.862803508501985, 'lower': 9.817196491498018}, 'bars_used': 33, 'candles': [[1789651800, 9.89, 9.89, 9.86, 9.875], [1789666200, 9.93, 9.93, 9.9, 9.92], [1789738200, 9.86, 9.89, 9.86, 9.86], [1789752600, 9.87, 9.88, 9.86, 9.88], [1789997400, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790011800, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790083800, 9.88, 9.88, 9.86, 9.86], [1790098200, 9.86, 9.86, 9.86, 9.86], [1790170200, 9.86, 9.9, 9.86, 9.9], [1790184600, 9.86, 9.9, 9.86, 9.9], [1790256600, 9.86, 9.88, 9.85, 9.85], [1790271000, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790357400, 9.88, 9.88, 9.88, 9.88], [1790602200, 9.85, 9.85, 9.85, 9.85], [1790688600, 9.84, 9.85, 9.84, 9.84], [1790703000, 9.85, 9.85, 9.84, 9.85], [1790775000, 9.84, 9.87, 9.84, 9.84], [1790789400, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790861400, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790947800, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1790962200, 9.845, 9.85, 9.845, 9.85], [1791207000, 9.84, 9.845, 9.83, 9.83], [1791221400, 9.83, 9.84, 9.83, 9.84], [1791293400, 9.83, 9.85, 9.83, 9.83], [1791379800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791466200, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791480600, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791552600, 9.83, 9.85, 9.83, 9.83], [1791567000, 9.87, 9.88, 9.87, 9.88], [1791811800, 9.83, 9.83, 9.83, 9.83], [1791826200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791898200, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84], [1791984600, 9.84, 9.84, 9.84, 9.84]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TLAC

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

H4 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 56.8/10056.8/100Buy
Sell: 43.2/10043.2/100Sell

Source: NASDAQ:TLAC · FOMO 5/6 · Evidence coverage: 70/100

H1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 52.0/10052.0/100FOMO · neutral
Buy: 53.1/10053.1/100Buy
Sell: 46.9/10046.9/100Sell

Source: NASDAQ:TLAC · FOMO 6/6 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.