NASDAQ:TRMKTrung tính / giằng co · -4
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
44.580
Kháng cự gần nhất
44.758
Hỗ trợ gần nhất
44.198
Khung tăng / giảm
2 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Trung tính / giằng co (điểm Horus Signals -4/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 44.580 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 44.758 (+0.40%); hỗ trợ gần nhất 44.198 (-0.86%).
  • Động lượng D1: RSI-14 40.3, ADX 18.0, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: giao dịch trong biên quanh 44.673, mục tiêu 43.799.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (38/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TRMK đóng cửa gần nhất tại 44.580 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 2 khung nghiêng tăng (W1, MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -4/100 cho kết luận: trung tính / giằng co.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 34/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T12:34:06.772163+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 12:34 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.24 (-0.28% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.093% (-10.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.59 (+4.33% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,706.80 (-0.24% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.73 (-0.24% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,137.00 (+0.78% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TRMK (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:TRMK: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: W1, MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 73/bán 27); W1 tăng (mua 41/bán 59); D1 giảm (mua 41/bán 59).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 44.580): Giá nằm trên EMA200 nhưng dưới EMA20/EMA50: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 40.3 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 26 / %D 20. ADX 18.0 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 18 < -DI 27 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.851 (~1.91% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.22. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 44.895 – 45.160. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 45.232 (+1.46%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 44.995 (+0.93%) — D1 Fib 50% + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 44.758 (+0.40%) — D1 Fib 61.8% + W1 đáy swing + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 44.580
  • S1 44.198 (-0.86%) — D1 EMA200
  • S2 43.880 (-1.57%) — D1 dải Bollinger dưới + D1 hỗ trợ + D1 đáy swing · hội tụ
  • S3 42.840 (-3.90%) — W1 hỗ trợ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Bán quanh đỉnh biên (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 44.673 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 44.673
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.183
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 43.799 / 42.925
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 44.995 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 44.995
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 44.144
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 46.435 / 47.209
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Kịch bản 3 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 44.198 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 44.198
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 45.049
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 42.840 / 36.770
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Bán quanh đỉnh biên) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (38/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 15 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.
  • Điểm xu hướng tổng hợp trung tính nên độ tin cậy hạn chế.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.7.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.851: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 44.58 Giảm Chưa có tín hiệu 43.88 47.93 2026-10-13 13:30:00
W1 44.21 Tăng Chưa có tín hiệu 42.84 49 2026-10-05 13:30:00
MN1 44.83 Tăng Chưa có tín hiệu 29.77 49 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 46
swing_low 43.99
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.7
Giá mở cửa 44.73
Giá cao nhất 45.135
Giá thấp nhất 44.13
Giá đóng cửa 44.58
body_size 0.15
upper_wick 0.405
lower_wick 0.45
body_ratio 0.14925373
close_position 0.44776119
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 47.93
range_low 43.88
range_size 4.05
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.18053257
rsi7 39.34892378
rsi14 40.25893032
rsi21 42.15756011
rsi_slope 0.91110806
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.53768221
macd_signal -0.43838007
macd_histogram -0.09930214
stoch_k 26.02230483
stoch_d 19.95164857
adx 18.00000433
plus_di 18.05766529
minus_di 26.79794173
atr7 0.8309846
atr14 0.85131069
atr_pct 1.9096247
bollinger_upper 47.20899051
bollinger_middle 45.523
bollinger_lower 43.83700949
bollinger_width 7.407203
percent_b 0.22034244
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 43.88
Kháng cự tham chiếu 47.93
nearest_fvg_low 44.895
nearest_fvg_high 45.16
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.265
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 45.52564
fib_382 45.23218
fib_500 44.995
fib_618 44.75782
fib_705 44.58295
fib_786 44.42014
fib_1272 46.54672
fib_1618 47.24218
fib_2000 48.01
fib_2618 49.25218
ema9 44.81838564
ema20 45.32558208
ema50 45.87278986
ema200 44.1978657
ema_slope -0.07848232
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 41.1
Điểm bên bán 58.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.58
ema12 44.9788212
ema26 45.51650341
sma20 45.523
sma50 46.3858
sma100 46.0314
sma200 44.42835
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.37964690062254436, 'rsi': -0.3247023226880141, 'roc': -0.2584250410587692, 'vol': -0.23582119298337323, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5593151292224643, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.81838564258304, 'ema21': 45.36111723521616, 'ema50': 45.872789859601355, 'rsi14': 40.25893031935958, 'atr14': 0.8513106899341477, 'macd': {'macd': -0.5376822147609559, 'signal': -0.43838007469738427, 'hist': -0.09930214006357163}, 'bb': {'middle': 45.523, 'upper': 47.20899051005633, 'lower': 43.837009489943675}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 43.94, 44.53, 43.665, 44.46], [1779456600, 44.56, 44.78, 44.1801, 44.4], [1779802200, 44.51, 45.18, 44.34, 44.78], [1779888600, 44.85, 45.03, 43.965, 44.17], [1779975000, 44.01, 44.14, 43.32, 44.12], [1780061400, 44.03, 44.6, 43.88, 44.16], [1780320600, 43.57, 43.71, 42.92, 43.25], [1780407000, 43.07, 43.99, 43.065, 43.95], [1780493400, 43.67, 43.93, 42.84, 42.87], [1780579800, 43.47, 44.24, 43.375, 44.02], [1780666200, 44.02, 44.565, 43.98, 44.15], [1780925400, 44.25, 44.65, 44.215, 44.34], [1781011800, 44.48, 45.43, 44.48, 44.87], [1781098200, 45.11, 45.65, 45.06, 45.22], [1781184600, 45.5, 45.59, 44.8, 45.41], [1781271000, 45.66, 46.03, 45.5, 45.91], [1781530200, 46.09, 46.34, 45.04, 45.17], [1781616600, 45.59, 45.97, 45, 45.25], [1781703000, 45.33, 45.675, 43.695, 44.31], [1781789400, 44.68, 45.2, 44.49, 44.67], [1782135000, 44.7, 45.5, 44.02, 45.1], [1782221400, 45.28, 45.73, 44.965, 45.64], [1782307800, 45.59, 46.18, 45.43, 46.03], [1782394200, 46.03, 46.61, 46.03, 46.34], [1782480600, 46.51, 46.76, 45.94, 46.59], [1782739800, 46.29, 46.54, 45.77, 46.06], [1782826200, 46.03, 46.47, 45.83, 46.01], [1782912600, 46.22, 47.17, 46.1025, 47.09], [1782999000, 47.24, 47.44, 46.015, 46.38], [1783344600, 46.3, 46.735, 46.105, 46.55], [1783431000, 46.66, 46.9, 46.205, 46.23], [1783517400, 46.07, 46.0925, 44.81, 45.06], [1783603800, 45.24, 46.325, 45.1, 45.9], [1783690200, 45.9, 46.4701, 45.9, 46.27], [1783949400, 46.27, 46.525, 45.94, 46.39], [1784035800, 46.33, 46.69, 46.1, 46.24], [1784122200, 46.26, 47, 46.08, 46.73], [1784208600, 46.85, 48, 46.85, 47.66], [1784295000, 47.24, 47.48, 46.63, 46.88], [1784554200, 46.88, 47.04, 46.3, 46.58], [1784640600, 46.38, 47.38, 46.01, 46.62], [1784727000, 46.69, 46.77, 46.06, 46.27], [1784813400, 45.78, 46.29, 45.38, 46.12], [1784899800, 46.24, 46.905, 46.04, 46.61], [1785159000, 46.89, 47.07, 46.245, 46.31], [1785245400, 46.45, 47.1425, 46.45, 46.77], [1785331800, 46.77, 47.56, 46.58, 46.93], [1785418200, 47.13, 47.68, 47.13, 47.54], [1785504600, 47.54, 47.73, 46.89, 47.45], [1785763800, 47.74, 48.09, 47.45, 48.02], [1785850200, 48.13, 48.9, 47.965, 48.49], [1785936600, 48.49, 48.64, 48.26, 48.52], [1786023000, 48.94, 49, 47.9, 47.91], [1786109400, 47.8, 48, 47.355, 47.42], [1786368600, 47.1, 47.5, 46.77, 47.3], [1786455000, 47.48, 47.97, 47.39, 47.85], [1786541400, 47.93, 48.33, 47.75, 48.12], [1786627800, 48.45, 48.685, 48.18, 48.28], [1786714200, 48.31, 48.68, 48.13, 48.29], [1786973400, 48.09, 48.49, 47.99, 48.13], [1787059800, 48.3, 48.35, 47.485, 47.69], [1787146200, 47.97, 47.97, 46.44, 46.51], [1787232600, 46.34, 46.68, 46.225, 46.58], [1787319000, 46.83, 47.1, 46.08, 46.52], [1787578200, 46.46, 46.865, 46.375, 46.47], [1787664600, 46.5, 46.5, 45.99, 46.11], [1787751000, 46.32, 46.46, 45.7224, 46.24], [1787837400, 45.89, 46.28, 45.52, 46.23], [1787923800, 46.29, 46.53, 46.09, 46.27], [1788183000, 46.11, 46.1825, 45.705, 45.92], [1788269400, 45.53, 45.77, 45.03, 45.18], [1788355800, 45.205, 46.16, 45.19, 45.82], [1788442200, 45.92, 46.43, 45.805, 46.06], [1788528600, 45.82, 46.68, 45.82, 46.62], [1788874200, 46.37, 46.52, 45.81, 45.83], [1788960600, 45.41, 45.63, 44.89, 45.39], [1789047000, 45.36, 47.47, 45.16, 47.45], [1789133400, 47.86, 47.98, 46.85, 46.98], [1789392600, 46.91, 47.5, 46.82, 47.13], [1789479000, 47.05, 47.71, 46.995, 47.52], [1789565400, 47.56, 47.93, 46.42, 47.17], [1789651800, 47.57, 47.745, 46.72, 46.74], [1789738200, 46.54, 46.91, 46.165, 46.71], [1789997400, 46.9, 47.54, 46.41, 46.44], [1790083800, 46.75, 46.94, 45.92, 45.94], [1790170200, 45.81, 46.22, 45.655, 45.69], [1790256600, 45.89, 46.51, 45.575, 46.09], [1790343000, 46.19, 46.57, 46.015, 46.04], [1790602200, 46.04, 46.08, 45.57, 45.62], [1790688600, 45.68, 45.95, 45.055, 45.24], [1790775000, 45.26, 45.5699, 44.55, 44.83], [1790861400, 44.61, 45.1, 43.88, 45.08], [1790947800, 45.53, 46, 45.36, 45.93], [1791207000, 45.88, 45.92, 45.35, 45.54], [1791293400, 45.73, 45.92, 45.16, 45.19], [1791379800, 44.7, 44.785, 44.17, 44.37], [1791466200, 44.27, 44.895, 43.99, 44.55], [1791552600, 44.39, 44.635, 44.0601, 44.21], [1791811800, 44.21, 44.8, 44.21, 44.5], [1791898200, 44.73, 45.135, 44.13, 44.58]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TRMK
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 47.98
swing_low 44.89
structure_direction Trái chiều
last_bos Giảm
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.37
Giá mở cửa 45.88
Giá cao nhất 45.92
Giá thấp nhất 43.99
Giá đóng cửa 44.21
body_size 1.67
upper_wick 0.04
lower_wick 0.22
body_ratio 0.86528497
close_position 0.11398964
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 49
range_low 42.84
range_size 6.16
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.94733016
rsi7 28.14570556
rsi14 43.91217295
rsi21 49.49809187
rsi_slope -8.90803084
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.62438845
macd_signal 1.03628188
macd_histogram -0.41189343
stoch_k 6.4453125
stoch_d 29.01554133
adx 11.12197835
plus_di 14.91914686
minus_di 19.29016446
atr7 2.01734997
atr14 2.03730451
atr_pct 4.60824363
bollinger_upper 48.40475475
bollinger_middle 46.203
bollinger_lower 44.00124525
bollinger_width 9.53078698
percent_b 0.04740645
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 42.84
Kháng cự tham chiếu 49
nearest_fvg_low 46.08
nearest_fvg_high 46.165
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.085
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 47.25076
fib_382 46.79962
fib_500 46.435
fib_618 46.07038
fib_705 45.80155
fib_786 45.55126
fib_1272 48.82048
fib_1618 49.88962
fib_2000 51.07
fib_2618 52.97962
ema9 46.00029281
ema20 45.79203503
ema50 43.70702257
ema200 36.77002316
ema_slope -0.16653
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 41.1
Điểm bên bán 58.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.21
ema12 46.0540539
ema26 45.42966544
sma20 46.203
sma50 43.5346
sma100 40.08125
sma200 33.747725
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.06172094463017478, 'rsi': -0.20292756841215934, 'roc': -0.5301122124576261, 'vol': 0.0861041791904757, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.9051870993867771, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 46.00029280705588, 'ema21': 45.73752681009427, 'ema50': 43.707022565154226, 'rsi14': 43.91217294763522, 'atr14': 2.037304507649556, 'macd': {'macd': 0.6243884507440782, 'signal': 1.0362818771137237, 'hist': -0.41189342636964543}, 'bb': {'middle': 46.202999999999996, 'upper': 48.40475475473541, 'lower': 44.001245245264585}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 39.41, 40.605, 37.55, 38.15], [1731940200, 38.27, 39.49, 37.24, 39.28], [1732545000, 39.85, 40.73, 38.68, 39.11], [1733149800, 39.15, 39.42, 36.38, 38.29], [1733754600, 38.29, 38.73, 37.155, 37.54], [1734359400, 37.46, 38.15, 34.32, 35.71], [1734964200, 35.45, 36.81, 35.305, 35.89], [1735569000, 35.68, 36.13, 34.215, 35.09], [1736173800, 35.11, 35.7, 32.84, 33.21], [1736778600, 32.93, 35.94, 32.8, 35.26], [1737469800, 35.46, 36.1485, 34.855, 35.69], [1737988200, 35.79, 38.42, 35.62, 37.5], [1738593000, 36.84, 38.92, 36.445, 38.26], [1739197800, 38.25, 38.57, 36.98, 37.67], [1739889000, 37.68, 38.36, 36.49, 36.5], [1740407400, 36.75, 36.9, 35.73, 36.59], [1741012200, 36.68, 37.18, 33.805, 34.54], [1741613400, 34.01, 34.47, 32.38, 34.11], [1742218200, 34.57, 34.75, 32.9, 34.01], [1742823000, 34.64, 35.73, 34.12, 34.3], [1743427800, 33.91, 34.77, 29.97, 30.82], [1744032600, 29.96, 33.655, 29.77, 31.22], [1744637400, 31.41, 32.89, 30.69, 32.75], [1745242200, 32.47, 35.035, 32.22, 33.34], [1745847000, 33.44, 35.075, 33.088, 34.91], [1746451800, 34.63, 35.49, 34.115, 35.12], [1747056600, 36.03, 36.9251, 35.625, 35.99], [1747661400, 35.63, 36.07, 34, 34.61], [1748352600, 35.03, 35.46, 34.24, 34.46], [1748871000, 34.4, 35.4, 33.9, 34.81], [1749475800, 34.9, 35.62, 33.8, 33.96], [1750080600, 34.52, 34.84, 33.39, 34.08], [1750685400, 34.03, 36.8, 33.84, 36.78], [1751290200, 36.84, 38.87, 35.96, 38.59], [1751895000, 38.31, 38.97, 38.04, 38.32], [1752499800, 38.32, 39.04, 36.815, 38.55], [1753104600, 38.62, 39.66, 37.25, 38.67], [1753709400, 38.63, 38.63, 36.0503, 36.56], [1754314200, 36.53, 37.845, 36.28, 36.95], [1754919000, 36.98, 39.34, 36.715, 38.67], [1755523800, 38.49, 40.45, 38.04, 40.345], [1756128600, 40.08, 40.81, 40.04, 40.27], [1756819800, 39.87, 41.335, 39.56, 40.25], [1757338200, 40.42, 40.7675, 39.71, 40.18], [1757943000, 40.16, 41.17, 39.08, 40.69], [1758547800, 40.54, 41.065, 39.9656, 40.28], [1759152600, 40.26, 40.5399, 38.63, 39.65], [1759757400, 39.86, 40.45, 37.56, 37.62], [1760362200, 38.02, 39.77, 36.33, 37.51], [1760967000, 37.82, 38.84, 37.53, 38.74], [1761571800, 38.79, 38.98, 36.575, 37.22], [1762180200, 37, 38.3175, 36.415, 38.18], [1762785000, 38.32, 39.63, 37.52, 38.48], [1763389800, 38.34, 38.995, 36.58, 38.56], [1763994600, 38.4, 39.56, 38, 38.9], [1764599400, 38.38, 39.825, 36.41, 39.23], [1765204200, 39.44, 41.22, 37.37, 40.63], [1765809000, 40.86, 41.425, 40.385, 40.86], [1766413800, 40.86, 41.33, 40.075, 40.14], [1767018600, 40.15, 40.46, 38.472, 39.09], [1767623400, 39.01, 40.9, 39.01, 40.09], [1768228200, 39.79, 41.5, 39.68, 41.31], [1768919400, 40.58, 43.2899, 40.15, 40.82], [1769437800, 40.78, 42.78, 40.31, 42.52], [1770042600, 42.55, 44.71, 41.635, 44.69], [1770647400, 44.5, 44.955, 42.94, 44.73], [1771338600, 44.83, 45.43, 43.81, 44.72], [1771857000, 44.46, 44.9199, 41.94, 42.59], [1772461800, 41.93, 43.72, 40.32, 42.02], [1773063000, 41.26, 42.45, 40.09, 40.85], [1773667800, 41.15, 42.05, 40.01, 40.86], [1774272600, 41.88, 42.77, 40.825, 41.81], [1774877400, 42.21, 42.98, 41.645, 42.59], [1775482200, 42.5, 45.55, 42.4, 44.91], [1776087000, 44.71, 45.82, 43.83, 45.29], [1776691800, 44.97, 45.7, 44.2087, 44.44], [1777296600, 44.41, 45.99, 43.58, 44.91], [1777901400, 44.56, 45.41, 43.9, 44.73], [1778506200, 44.87, 45.02, 42.82, 43.1], [1779111000, 43.23, 44.91, 43.23, 44.4], [1779802200, 44.51, 45.18, 43.32, 44.16], [1780320600, 43.57, 44.565, 42.84, 44.15], [1780925400, 44.25, 46.03, 44.215, 45.91], [1781530200, 46.09, 46.34, 43.695, 44.67], [1782135000, 44.7, 46.76, 44.02, 46.59], [1782739800, 46.29, 47.44, 45.77, 46.38], [1783344600, 46.3, 46.9, 44.81, 46.27], [1783949400, 46.27, 48, 45.94, 46.88], [1784554200, 46.88, 47.38, 45.38, 46.61], [1785159000, 46.89, 47.73, 46.245, 47.45], [1785763800, 47.74, 49, 47.355, 47.42], [1786368600, 47.1, 48.685, 46.77, 48.29], [1786973400, 48.09, 48.49, 46.08, 46.52], [1787578200, 46.46, 46.865, 45.52, 46.27], [1788183000, 46.11, 46.68, 45.03, 46.62], [1788874200, 46.37, 47.98, 44.89, 46.98], [1789392600, 46.91, 47.93, 46.165, 46.71], [1789997400, 46.9, 47.54, 45.575, 46.04], [1790602200, 46.04, 46.08, 43.88, 45.93], [1791207000, 45.88, 45.92, 43.99, 44.21]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TRMK
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 41.335
swing_low 29.77
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.17
Giá mở cửa 45.53
Giá cao nhất 47.98
Giá thấp nhất 44.55
Giá đóng cửa 44.83
body_size 0.7
upper_wick 2.45
lower_wick 0.28
body_ratio 0.20408163
close_position 0.08163265
candle_pattern UPPER_WICK_REJECTION
range_high 49
range_low 29.77
range_size 19.23
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.88097675
rsi7 61.43716351
rsi14 63.1197397
rsi21 61.3455339
rsi_slope -3.28028228
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 3.55529899
macd_signal 3.26446035
macd_histogram 0.29083864
stoch_k 67.79848182
stoch_d 80.13810169
adx 27.86337789
plus_di 25.4966261
minus_di 12.01097548
atr7 3.70207166
atr14 3.89340583
atr_pct 8.68482227
bollinger_upper 48.70155929
bollinger_middle 40.3865
bollinger_lower 32.07144071
bollinger_width 41.17741963
percent_b 0.76719593
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 29.77
Kháng cự tham chiếu 49
nearest_fvg_low 23.31
nearest_fvg_high 25.95
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.64
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 38.60566
fib_382 36.91717
fib_500 35.5525
fib_618 34.18783
fib_705 33.181675
fib_786 32.24491
fib_1272 44.48068
fib_1618 48.48217
fib_2000 52.9
fib_2618 60.04717
ema9 44.10620305
ema20 41.01776015
ema50 36.20923043
ema200 30.21355249
ema_slope 0.4012884
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 73
Điểm bên bán 27
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 44.83
ema12 43.21191781
ema26 39.65661882
sma20 40.3865
sma50 33.7262
sma100 32.1188
sma200 28.78190015
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5535493830585979, 'rsi': 0.4373246566392289, 'roc': 0.5076960263634945, 'vol': 0.11711876884553285, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5343918599861701, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.10620304675646, 'ema21': 40.77308835428638, 'ema50': 36.20923042901716, 'rsi14': 63.11973969917687, 'atr14': 3.8934058255784634, 'macd': {'macd': 3.555298989352842, 'signal': 3.2644603505592094, 'hist': 0.2908386387936326}, 'bb': {'middle': 40.3865, 'upper': 48.70155929022758, 'lower': 32.07144070977242}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 32.49, 34.16, 32.06, 32.63], [1530538200, 32.49, 35.68, 32.49, 35.19], [1533130200, 35.25, 36.32, 34.65, 35.48], [1536067800, 35.49, 36.11, 33.54, 33.65], [1538400600, 33.83, 34.67, 28.56, 30.8], [1541079000, 30.85, 32.48, 30.08, 32.34], [1543847400, 32.57, 32.67, 26.84, 28.43], [1546439400, 28.05, 32, 27.52, 31.53], [1549031400, 31.55, 36.24, 30.32, 35.48], [1551450600, 35.73, 35.75, 31.65, 33.63], [1554125400, 33.98, 36.38, 33.52, 35.96], [1556717400, 36.03, 36.635, 31.69, 31.77], [1559568600, 31.77, 33.58, 31.695, 33.25], [1561987800, 33.57, 36.04, 31.92, 35.54], [1564666200, 35.48, 35.89, 32.2, 32.68], [1567517400, 32.45, 35.38, 31.65, 34.11], [1569936600, 34.47, 35.53, 32.855, 34.32], [1572615000, 34.52, 35.815, 33.97, 34.36], [1575297000, 34.49, 35.64, 33.65, 34.51], [1577975400, 34.58, 34.84, 31.87, 31.98], [1580740200, 32.24, 33.48, 26.41, 26.9], [1583159400, 26.96, 28.59, 20.47, 23.3], [1585747800, 22.13, 27.9, 21.36, 26.61], [1588339800, 25.91, 26.13, 20.26, 23.79], [1591018200, 24, 27.76, 22.4603, 24.52], [1593610200, 24.47, 24.74, 21.22, 22.52], [1596461400, 22.62, 25.5, 22.12, 23.48], [1598967000, 23.31, 24.73, 20.08, 21.41], [1601559000, 21.26, 24.98, 21.05, 23.39], [1604327400, 23.72, 27, 22.41, 24.82], [1606833000, 25.18, 28.36, 24.9, 27.31], [1609770600, 27.53, 31.37, 26.6, 27.47], [1612189800, 27.63, 32.29, 27.23, 30.16], [1614609000, 30.67, 36.31, 29.7572, 33.66], [1617283800, 33.61, 34.395, 31.9851, 32.41], [1620048600, 32.71, 34.64, 32.4, 33.55], [1622554200, 33.74, 33.95, 30.33, 30.8], [1625146200, 31.24, 31.63, 28.81, 30.02], [1627911000, 30.21, 33.79, 28.84, 31.62], [1630503000, 31.57, 33.06, 29.353, 32.22], [1633095000, 32.29, 34, 30.76, 31.81], [1635773400, 32.02, 34.35, 30.46, 30.61], [1638369000, 31.38, 32.99, 30.49, 32.46], [1641220200, 32.71, 35.3, 31.26, 32.58], [1643725800, 32.52, 33.44, 29.99, 31.49], [1646145000, 31.17, 32.39, 29.92, 30.39], [1648819800, 30.57, 31.67, 27.73, 27.88], [1651498200, 28.11, 29.3, 26.67, 29.09], [1654090200, 29.23, 30.1, 27.75, 29.19], [1656682200, 28.97, 32.57, 28.69, 32.47], [1659360600, 32.23, 34.61, 31.4897, 31.54], [1662039000, 31.46, 32.95, 30.34, 30.63], [1664803800, 30.97, 36.7, 30.62, 36.57], [1667309400, 36.7, 38.47, 35.11, 36.58], [1669905000, 36.56, 36.76, 32.91, 34.91], [1672756200, 34.85, 35.58, 27.66, 29.12], [1675261800, 28.84, 30.92, 28.61, 29.4], [1677681000, 29.2, 29.49, 23.86, 24.7], [1680528600, 24.74, 25.065, 22.9, 23.89], [1682947800, 23.92, 24.06, 20.28, 20.88], [1685626200, 21.08, 23.94, 20.93, 21.12], [1688391000, 21.11, 26.62, 20.53, 26.26], [1690896600, 26.24, 26.43, 22.94, 23.04], [1693575000, 23.31, 23.73, 20.74, 21.73], [1696253400, 21.75, 22.11, 18.96, 20.11], [1698845400, 20.06, 23.31, 19.68, 22.91], [1701441000, 22.75, 28.65, 22.73, 27.88], [1704205800, 27.57, 28.5899, 25.95, 26.99], [1706797800, 27.25, 27.9, 25.82, 26.86], [1709303400, 26.67, 28.57, 25.24, 28.11], [1711978200, 28.07, 30.21, 25.41, 29.6], [1714570200, 29.77, 31.23, 28.51, 29.15], [1717421400, 29.47, 30.22, 27.415, 30.04], [1719840600, 29.91, 35.72, 28.76, 34.73], [1722519000, 34.65, 34.675, 29.8, 33.31], [1725370200, 32.89, 33.91, 30.355, 31.82], [1727789400, 31.75, 36.14, 30.71, 34.72], [1730467800, 34.87, 40.73, 33.61, 39.11], [1733149800, 39.15, 39.42, 34.32, 35.37], [1735828200, 35.55, 38.42, 32.8, 37.5], [1738593000, 36.84, 38.92, 35.73, 36.59], [1741012200, 36.68, 37.18, 32.38, 34.49], [1743514200, 34.18, 35.035, 29.77, 33.55], [1746106200, 33.68, 36.9251, 33.28, 34.46], [1748871000, 34.4, 37.065, 33.39, 36.46], [1751376600, 36.2, 39.66, 35.96, 37.25], [1754055000, 36.87, 40.81, 36.0503, 40.27], [1756819800, 39.87, 41.335, 39.08, 39.6], [1759325400, 39.28, 40.45, 36.33, 37.22], [1762180200, 37, 39.63, 36.415, 38.9], [1764599400, 38.38, 41.425, 36.41, 38.95], [1767364200, 39.01, 43.2899, 38.472, 42.52], [1770042600, 42.55, 45.43, 41.635, 42.59], [1772461800, 41.93, 43.72, 40.01, 42.14], [1775050200, 42.29, 45.99, 41.825, 44.37], [1777642200, 44.44, 45.41, 42.82, 44.16], [1780320600, 43.57, 46.76, 42.84, 46.01], [1782912600, 46.22, 48, 44.81, 47.45], [1785763800, 47.74, 49, 45.52, 45.92], [1788269400, 45.53, 47.98, 44.55, 44.83]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TRMK

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 65.0/10065.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 73.0/10073.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 27.0/10027.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TRMK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 32.0/10032.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 41.1/10041.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.9/10058.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TRMK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 41.1/10041.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 58.9/10058.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TRMK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TRMKNeutral / mixed bias · -4
BearishNeutralBullish
Last close
44.580
Nearest resistance
44.758
Nearest support
44.198
Frames up / down
2 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Neutral / mixed bias (Horus Signals composite -4/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 44.580 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 44.758 (+0.40%); nearest support 44.198 (-0.86%).
  • Momentum D1: RSI-14 40.3, ADX 18.0, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: range rotation from 44.673 toward 43.799.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (38/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TRMK last closed at 44.580 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 2 lean higher (W1, MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -4/100 translates into a neutral / mixed bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 34/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T12:34:06.772163+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 12:34 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.24 (-0.28% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.093% (-10.1 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.59 (+4.33% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,706.80 (-0.24% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.73 (-0.24% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,137.00 (+0.78% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TRMK (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:TRMK: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: W1, MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 73/sell 27); W1 up (buy 41/sell 59); D1 down (buy 41/sell 59).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 44.580): Price is above EMA200 but below EMA20/EMA50, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 40.3 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 26 / %D 20. ADX at 18.0 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 18 < -DI 27, so sellers lead. ATR-14 is 0.851 (~1.91% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.22. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 44.895 – 45.160. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 45.232 (+1.46%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 44.995 (+0.93%) — D1 Fib 50% + D1 FVG top · confluence
  • R1 44.758 (+0.40%) — D1 Fib 61.8% + W1 swing low + D1 FVG base · confluence
  • Last close 44.580
  • S1 44.198 (-0.86%) — D1 EMA200
  • S2 43.880 (-1.57%) — D1 lower Bollinger band + D1 support + D1 swing low · confluence
  • S3 42.840 (-3.90%) — W1 support

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Range sell near resistance (preferred)

  • Trigger: a rally into 44.673 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 44.673
  • Reference stop (SL): 45.183
  • Targets (TP1 / TP2): 43.799 / 42.925
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 44.995 that holds on a retest.
  • Reference entry: 44.995
  • Reference stop (SL): 44.144
  • Targets (TP1 / TP2): 46.435 / 47.209
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Scenario 3 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 44.198 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 44.198
  • Reference stop (SL): 45.049
  • Targets (TP1 / TP2): 42.840 / 36.770
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Range sell) could FAIL. Conviction after review: Medium (38/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 15h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.
  • The composite bias is neutral, so conviction is limited.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.7.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.851: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 44.58 DOWN NO SIGNAL 43.88 47.93 2026-10-13 13:30:00
W1 44.21 UP NO SIGNAL 42.84 49 2026-10-05 13:30:00
MN1 44.83 UP NO SIGNAL 29.77 49 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 46
swing low 43.99
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.7
open 44.73
high 45.135
low 44.13
close 44.58
body size 0.15
upper wick 0.405
lower wick 0.45
body ratio 0.14925373
close position 0.44776119
candle pattern NONE
range high 47.93
range low 43.88
range size 4.05
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.18053257
rsi7 39.34892378
rsi14 40.25893032
rsi21 42.15756011
rsi slope 0.91110806
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.53768221
macd signal -0.43838007
macd histogram -0.09930214
stoch k 26.02230483
stoch d 19.95164857
adx 18.00000433
plus di 18.05766529
minus di 26.79794173
atr7 0.8309846
atr14 0.85131069
atr pct 1.9096247
bollinger upper 47.20899051
bollinger middle 45.523
bollinger lower 43.83700949
bollinger width 7.407203
percent b 0.22034244
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 43.88
resistance 47.93
nearest fvg low 44.895
nearest fvg high 45.16
fvg direction DOWN
fvg size 0.265
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 45.52564
fib 382 45.23218
fib 500 44.995
fib 618 44.75782
fib 705 44.58295
fib 786 44.42014
fib 1272 46.54672
fib 1618 47.24218
fib 2000 48.01
fib 2618 49.25218
ema9 44.81838564
ema20 45.32558208
ema50 45.87278986
ema200 44.1978657
ema slope -0.07848232
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 41.1
seller score 58.9
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TRMK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.58
ema12 44.9788212
ema26 45.51650341
sma20 45.523
sma50 46.3858
sma100 46.0314
sma200 44.42835
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.37964690062254436, 'rsi': -0.3247023226880141, 'roc': -0.2584250410587692, 'vol': -0.23582119298337323, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.5593151292224643, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.81838564258304, 'ema21': 45.36111723521616, 'ema50': 45.872789859601355, 'rsi14': 40.25893031935958, 'atr14': 0.8513106899341477, 'macd': {'macd': -0.5376822147609559, 'signal': -0.43838007469738427, 'hist': -0.09930214006357163}, 'bb': {'middle': 45.523, 'upper': 47.20899051005633, 'lower': 43.837009489943675}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 43.94, 44.53, 43.665, 44.46], [1779456600, 44.56, 44.78, 44.1801, 44.4], [1779802200, 44.51, 45.18, 44.34, 44.78], [1779888600, 44.85, 45.03, 43.965, 44.17], [1779975000, 44.01, 44.14, 43.32, 44.12], [1780061400, 44.03, 44.6, 43.88, 44.16], [1780320600, 43.57, 43.71, 42.92, 43.25], [1780407000, 43.07, 43.99, 43.065, 43.95], [1780493400, 43.67, 43.93, 42.84, 42.87], [1780579800, 43.47, 44.24, 43.375, 44.02], [1780666200, 44.02, 44.565, 43.98, 44.15], [1780925400, 44.25, 44.65, 44.215, 44.34], [1781011800, 44.48, 45.43, 44.48, 44.87], [1781098200, 45.11, 45.65, 45.06, 45.22], [1781184600, 45.5, 45.59, 44.8, 45.41], [1781271000, 45.66, 46.03, 45.5, 45.91], [1781530200, 46.09, 46.34, 45.04, 45.17], [1781616600, 45.59, 45.97, 45, 45.25], [1781703000, 45.33, 45.675, 43.695, 44.31], [1781789400, 44.68, 45.2, 44.49, 44.67], [1782135000, 44.7, 45.5, 44.02, 45.1], [1782221400, 45.28, 45.73, 44.965, 45.64], [1782307800, 45.59, 46.18, 45.43, 46.03], [1782394200, 46.03, 46.61, 46.03, 46.34], [1782480600, 46.51, 46.76, 45.94, 46.59], [1782739800, 46.29, 46.54, 45.77, 46.06], [1782826200, 46.03, 46.47, 45.83, 46.01], [1782912600, 46.22, 47.17, 46.1025, 47.09], [1782999000, 47.24, 47.44, 46.015, 46.38], [1783344600, 46.3, 46.735, 46.105, 46.55], [1783431000, 46.66, 46.9, 46.205, 46.23], [1783517400, 46.07, 46.0925, 44.81, 45.06], [1783603800, 45.24, 46.325, 45.1, 45.9], [1783690200, 45.9, 46.4701, 45.9, 46.27], [1783949400, 46.27, 46.525, 45.94, 46.39], [1784035800, 46.33, 46.69, 46.1, 46.24], [1784122200, 46.26, 47, 46.08, 46.73], [1784208600, 46.85, 48, 46.85, 47.66], [1784295000, 47.24, 47.48, 46.63, 46.88], [1784554200, 46.88, 47.04, 46.3, 46.58], [1784640600, 46.38, 47.38, 46.01, 46.62], [1784727000, 46.69, 46.77, 46.06, 46.27], [1784813400, 45.78, 46.29, 45.38, 46.12], [1784899800, 46.24, 46.905, 46.04, 46.61], [1785159000, 46.89, 47.07, 46.245, 46.31], [1785245400, 46.45, 47.1425, 46.45, 46.77], [1785331800, 46.77, 47.56, 46.58, 46.93], [1785418200, 47.13, 47.68, 47.13, 47.54], [1785504600, 47.54, 47.73, 46.89, 47.45], [1785763800, 47.74, 48.09, 47.45, 48.02], [1785850200, 48.13, 48.9, 47.965, 48.49], [1785936600, 48.49, 48.64, 48.26, 48.52], [1786023000, 48.94, 49, 47.9, 47.91], [1786109400, 47.8, 48, 47.355, 47.42], [1786368600, 47.1, 47.5, 46.77, 47.3], [1786455000, 47.48, 47.97, 47.39, 47.85], [1786541400, 47.93, 48.33, 47.75, 48.12], [1786627800, 48.45, 48.685, 48.18, 48.28], [1786714200, 48.31, 48.68, 48.13, 48.29], [1786973400, 48.09, 48.49, 47.99, 48.13], [1787059800, 48.3, 48.35, 47.485, 47.69], [1787146200, 47.97, 47.97, 46.44, 46.51], [1787232600, 46.34, 46.68, 46.225, 46.58], [1787319000, 46.83, 47.1, 46.08, 46.52], [1787578200, 46.46, 46.865, 46.375, 46.47], [1787664600, 46.5, 46.5, 45.99, 46.11], [1787751000, 46.32, 46.46, 45.7224, 46.24], [1787837400, 45.89, 46.28, 45.52, 46.23], [1787923800, 46.29, 46.53, 46.09, 46.27], [1788183000, 46.11, 46.1825, 45.705, 45.92], [1788269400, 45.53, 45.77, 45.03, 45.18], [1788355800, 45.205, 46.16, 45.19, 45.82], [1788442200, 45.92, 46.43, 45.805, 46.06], [1788528600, 45.82, 46.68, 45.82, 46.62], [1788874200, 46.37, 46.52, 45.81, 45.83], [1788960600, 45.41, 45.63, 44.89, 45.39], [1789047000, 45.36, 47.47, 45.16, 47.45], [1789133400, 47.86, 47.98, 46.85, 46.98], [1789392600, 46.91, 47.5, 46.82, 47.13], [1789479000, 47.05, 47.71, 46.995, 47.52], [1789565400, 47.56, 47.93, 46.42, 47.17], [1789651800, 47.57, 47.745, 46.72, 46.74], [1789738200, 46.54, 46.91, 46.165, 46.71], [1789997400, 46.9, 47.54, 46.41, 46.44], [1790083800, 46.75, 46.94, 45.92, 45.94], [1790170200, 45.81, 46.22, 45.655, 45.69], [1790256600, 45.89, 46.51, 45.575, 46.09], [1790343000, 46.19, 46.57, 46.015, 46.04], [1790602200, 46.04, 46.08, 45.57, 45.62], [1790688600, 45.68, 45.95, 45.055, 45.24], [1790775000, 45.26, 45.5699, 44.55, 44.83], [1790861400, 44.61, 45.1, 43.88, 45.08], [1790947800, 45.53, 46, 45.36, 45.93], [1791207000, 45.88, 45.92, 45.35, 45.54], [1791293400, 45.73, 45.92, 45.16, 45.19], [1791379800, 44.7, 44.785, 44.17, 44.37], [1791466200, 44.27, 44.895, 43.99, 44.55], [1791552600, 44.39, 44.635, 44.0601, 44.21], [1791811800, 44.21, 44.8, 44.21, 44.5], [1791898200, 44.73, 45.135, 44.13, 44.58]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TRMK
W1 · Report parameters
swing high 47.98
swing low 44.89
structure direction MIXED
last bos DOWN
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.37
open 45.88
high 45.92
low 43.99
close 44.21
body size 1.67
upper wick 0.04
lower wick 0.22
body ratio 0.86528497
close position 0.11398964
candle pattern NONE
range high 49
range low 42.84
range size 6.16
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.94733016
rsi7 28.14570556
rsi14 43.91217295
rsi21 49.49809187
rsi slope -8.90803084
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 0.62438845
macd signal 1.03628188
macd histogram -0.41189343
stoch k 6.4453125
stoch d 29.01554133
adx 11.12197835
plus di 14.91914686
minus di 19.29016446
atr7 2.01734997
atr14 2.03730451
atr pct 4.60824363
bollinger upper 48.40475475
bollinger middle 46.203
bollinger lower 44.00124525
bollinger width 9.53078698
percent b 0.04740645
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 42.84
resistance 49
nearest fvg low 46.08
nearest fvg high 46.165
fvg direction DOWN
fvg size 0.085
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 47.25076
fib 382 46.79962
fib 500 46.435
fib 618 46.07038
fib 705 45.80155
fib 786 45.55126
fib 1272 48.82048
fib 1618 49.88962
fib 2000 51.07
fib 2618 52.97962
ema9 46.00029281
ema20 45.79203503
ema50 43.70702257
ema200 36.77002316
ema slope -0.16653
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 41.1
seller score 58.9
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TRMK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.21
ema12 46.0540539
ema26 45.42966544
sma20 46.203
sma50 43.5346
sma100 40.08125
sma200 33.747725
fomo {'version': '1', 'score': 32, 'label': 'fear', 'components': {'ext': 0.06172094463017478, 'rsi': -0.20292756841215934, 'roc': -0.5301122124576261, 'vol': 0.0861041791904757, 'streak': -0.6666666666666666, 'bb': -0.9051870993867771, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 46.00029280705588, 'ema21': 45.73752681009427, 'ema50': 43.707022565154226, 'rsi14': 43.91217294763522, 'atr14': 2.037304507649556, 'macd': {'macd': 0.6243884507440782, 'signal': 1.0362818771137237, 'hist': -0.41189342636964543}, 'bb': {'middle': 46.202999999999996, 'upper': 48.40475475473541, 'lower': 44.001245245264585}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 39.41, 40.605, 37.55, 38.15], [1731940200, 38.27, 39.49, 37.24, 39.28], [1732545000, 39.85, 40.73, 38.68, 39.11], [1733149800, 39.15, 39.42, 36.38, 38.29], [1733754600, 38.29, 38.73, 37.155, 37.54], [1734359400, 37.46, 38.15, 34.32, 35.71], [1734964200, 35.45, 36.81, 35.305, 35.89], [1735569000, 35.68, 36.13, 34.215, 35.09], [1736173800, 35.11, 35.7, 32.84, 33.21], [1736778600, 32.93, 35.94, 32.8, 35.26], [1737469800, 35.46, 36.1485, 34.855, 35.69], [1737988200, 35.79, 38.42, 35.62, 37.5], [1738593000, 36.84, 38.92, 36.445, 38.26], [1739197800, 38.25, 38.57, 36.98, 37.67], [1739889000, 37.68, 38.36, 36.49, 36.5], [1740407400, 36.75, 36.9, 35.73, 36.59], [1741012200, 36.68, 37.18, 33.805, 34.54], [1741613400, 34.01, 34.47, 32.38, 34.11], [1742218200, 34.57, 34.75, 32.9, 34.01], [1742823000, 34.64, 35.73, 34.12, 34.3], [1743427800, 33.91, 34.77, 29.97, 30.82], [1744032600, 29.96, 33.655, 29.77, 31.22], [1744637400, 31.41, 32.89, 30.69, 32.75], [1745242200, 32.47, 35.035, 32.22, 33.34], [1745847000, 33.44, 35.075, 33.088, 34.91], [1746451800, 34.63, 35.49, 34.115, 35.12], [1747056600, 36.03, 36.9251, 35.625, 35.99], [1747661400, 35.63, 36.07, 34, 34.61], [1748352600, 35.03, 35.46, 34.24, 34.46], [1748871000, 34.4, 35.4, 33.9, 34.81], [1749475800, 34.9, 35.62, 33.8, 33.96], [1750080600, 34.52, 34.84, 33.39, 34.08], [1750685400, 34.03, 36.8, 33.84, 36.78], [1751290200, 36.84, 38.87, 35.96, 38.59], [1751895000, 38.31, 38.97, 38.04, 38.32], [1752499800, 38.32, 39.04, 36.815, 38.55], [1753104600, 38.62, 39.66, 37.25, 38.67], [1753709400, 38.63, 38.63, 36.0503, 36.56], [1754314200, 36.53, 37.845, 36.28, 36.95], [1754919000, 36.98, 39.34, 36.715, 38.67], [1755523800, 38.49, 40.45, 38.04, 40.345], [1756128600, 40.08, 40.81, 40.04, 40.27], [1756819800, 39.87, 41.335, 39.56, 40.25], [1757338200, 40.42, 40.7675, 39.71, 40.18], [1757943000, 40.16, 41.17, 39.08, 40.69], [1758547800, 40.54, 41.065, 39.9656, 40.28], [1759152600, 40.26, 40.5399, 38.63, 39.65], [1759757400, 39.86, 40.45, 37.56, 37.62], [1760362200, 38.02, 39.77, 36.33, 37.51], [1760967000, 37.82, 38.84, 37.53, 38.74], [1761571800, 38.79, 38.98, 36.575, 37.22], [1762180200, 37, 38.3175, 36.415, 38.18], [1762785000, 38.32, 39.63, 37.52, 38.48], [1763389800, 38.34, 38.995, 36.58, 38.56], [1763994600, 38.4, 39.56, 38, 38.9], [1764599400, 38.38, 39.825, 36.41, 39.23], [1765204200, 39.44, 41.22, 37.37, 40.63], [1765809000, 40.86, 41.425, 40.385, 40.86], [1766413800, 40.86, 41.33, 40.075, 40.14], [1767018600, 40.15, 40.46, 38.472, 39.09], [1767623400, 39.01, 40.9, 39.01, 40.09], [1768228200, 39.79, 41.5, 39.68, 41.31], [1768919400, 40.58, 43.2899, 40.15, 40.82], [1769437800, 40.78, 42.78, 40.31, 42.52], [1770042600, 42.55, 44.71, 41.635, 44.69], [1770647400, 44.5, 44.955, 42.94, 44.73], [1771338600, 44.83, 45.43, 43.81, 44.72], [1771857000, 44.46, 44.9199, 41.94, 42.59], [1772461800, 41.93, 43.72, 40.32, 42.02], [1773063000, 41.26, 42.45, 40.09, 40.85], [1773667800, 41.15, 42.05, 40.01, 40.86], [1774272600, 41.88, 42.77, 40.825, 41.81], [1774877400, 42.21, 42.98, 41.645, 42.59], [1775482200, 42.5, 45.55, 42.4, 44.91], [1776087000, 44.71, 45.82, 43.83, 45.29], [1776691800, 44.97, 45.7, 44.2087, 44.44], [1777296600, 44.41, 45.99, 43.58, 44.91], [1777901400, 44.56, 45.41, 43.9, 44.73], [1778506200, 44.87, 45.02, 42.82, 43.1], [1779111000, 43.23, 44.91, 43.23, 44.4], [1779802200, 44.51, 45.18, 43.32, 44.16], [1780320600, 43.57, 44.565, 42.84, 44.15], [1780925400, 44.25, 46.03, 44.215, 45.91], [1781530200, 46.09, 46.34, 43.695, 44.67], [1782135000, 44.7, 46.76, 44.02, 46.59], [1782739800, 46.29, 47.44, 45.77, 46.38], [1783344600, 46.3, 46.9, 44.81, 46.27], [1783949400, 46.27, 48, 45.94, 46.88], [1784554200, 46.88, 47.38, 45.38, 46.61], [1785159000, 46.89, 47.73, 46.245, 47.45], [1785763800, 47.74, 49, 47.355, 47.42], [1786368600, 47.1, 48.685, 46.77, 48.29], [1786973400, 48.09, 48.49, 46.08, 46.52], [1787578200, 46.46, 46.865, 45.52, 46.27], [1788183000, 46.11, 46.68, 45.03, 46.62], [1788874200, 46.37, 47.98, 44.89, 46.98], [1789392600, 46.91, 47.93, 46.165, 46.71], [1789997400, 46.9, 47.54, 45.575, 46.04], [1790602200, 46.04, 46.08, 43.88, 45.93], [1791207000, 45.88, 45.92, 43.99, 44.21]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TRMK
MN1 · Report parameters
swing high 41.335
swing low 29.77
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.17
open 45.53
high 47.98
low 44.55
close 44.83
body size 0.7
upper wick 2.45
lower wick 0.28
body ratio 0.20408163
close position 0.08163265
candle pattern UPPER_WICK_REJECTION
range high 49
range low 29.77
range size 19.23
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.88097675
rsi7 61.43716351
rsi14 63.1197397
rsi21 61.3455339
rsi slope -3.28028228
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 3.55529899
macd signal 3.26446035
macd histogram 0.29083864
stoch k 67.79848182
stoch d 80.13810169
adx 27.86337789
plus di 25.4966261
minus di 12.01097548
atr7 3.70207166
atr14 3.89340583
atr pct 8.68482227
bollinger upper 48.70155929
bollinger middle 40.3865
bollinger lower 32.07144071
bollinger width 41.17741963
percent b 0.76719593
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 29.77
resistance 49
nearest fvg low 23.31
nearest fvg high 25.95
fvg direction UP
fvg size 2.64
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 38.60566
fib 382 36.91717
fib 500 35.5525
fib 618 34.18783
fib 705 33.181675
fib 786 32.24491
fib 1272 44.48068
fib 1618 48.48217
fib 2000 52.9
fib 2618 60.04717
ema9 44.10620305
ema20 41.01776015
ema50 36.20923043
ema200 30.21355249
ema slope 0.4012884
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 73
seller score 27
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TRMK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 44.83
ema12 43.21191781
ema26 39.65661882
sma20 40.3865
sma50 33.7262
sma100 32.1188
sma200 28.78190015
fomo {'version': '1', 'score': 65, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5535493830585979, 'rsi': 0.4373246566392289, 'roc': 0.5076960263634945, 'vol': 0.11711876884553285, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.5343918599861701, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 44.10620304675646, 'ema21': 40.77308835428638, 'ema50': 36.20923042901716, 'rsi14': 63.11973969917687, 'atr14': 3.8934058255784634, 'macd': {'macd': 3.555298989352842, 'signal': 3.2644603505592094, 'hist': 0.2908386387936326}, 'bb': {'middle': 40.3865, 'upper': 48.70155929022758, 'lower': 32.07144070977242}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 32.49, 34.16, 32.06, 32.63], [1530538200, 32.49, 35.68, 32.49, 35.19], [1533130200, 35.25, 36.32, 34.65, 35.48], [1536067800, 35.49, 36.11, 33.54, 33.65], [1538400600, 33.83, 34.67, 28.56, 30.8], [1541079000, 30.85, 32.48, 30.08, 32.34], [1543847400, 32.57, 32.67, 26.84, 28.43], [1546439400, 28.05, 32, 27.52, 31.53], [1549031400, 31.55, 36.24, 30.32, 35.48], [1551450600, 35.73, 35.75, 31.65, 33.63], [1554125400, 33.98, 36.38, 33.52, 35.96], [1556717400, 36.03, 36.635, 31.69, 31.77], [1559568600, 31.77, 33.58, 31.695, 33.25], [1561987800, 33.57, 36.04, 31.92, 35.54], [1564666200, 35.48, 35.89, 32.2, 32.68], [1567517400, 32.45, 35.38, 31.65, 34.11], [1569936600, 34.47, 35.53, 32.855, 34.32], [1572615000, 34.52, 35.815, 33.97, 34.36], [1575297000, 34.49, 35.64, 33.65, 34.51], [1577975400, 34.58, 34.84, 31.87, 31.98], [1580740200, 32.24, 33.48, 26.41, 26.9], [1583159400, 26.96, 28.59, 20.47, 23.3], [1585747800, 22.13, 27.9, 21.36, 26.61], [1588339800, 25.91, 26.13, 20.26, 23.79], [1591018200, 24, 27.76, 22.4603, 24.52], [1593610200, 24.47, 24.74, 21.22, 22.52], [1596461400, 22.62, 25.5, 22.12, 23.48], [1598967000, 23.31, 24.73, 20.08, 21.41], [1601559000, 21.26, 24.98, 21.05, 23.39], [1604327400, 23.72, 27, 22.41, 24.82], [1606833000, 25.18, 28.36, 24.9, 27.31], [1609770600, 27.53, 31.37, 26.6, 27.47], [1612189800, 27.63, 32.29, 27.23, 30.16], [1614609000, 30.67, 36.31, 29.7572, 33.66], [1617283800, 33.61, 34.395, 31.9851, 32.41], [1620048600, 32.71, 34.64, 32.4, 33.55], [1622554200, 33.74, 33.95, 30.33, 30.8], [1625146200, 31.24, 31.63, 28.81, 30.02], [1627911000, 30.21, 33.79, 28.84, 31.62], [1630503000, 31.57, 33.06, 29.353, 32.22], [1633095000, 32.29, 34, 30.76, 31.81], [1635773400, 32.02, 34.35, 30.46, 30.61], [1638369000, 31.38, 32.99, 30.49, 32.46], [1641220200, 32.71, 35.3, 31.26, 32.58], [1643725800, 32.52, 33.44, 29.99, 31.49], [1646145000, 31.17, 32.39, 29.92, 30.39], [1648819800, 30.57, 31.67, 27.73, 27.88], [1651498200, 28.11, 29.3, 26.67, 29.09], [1654090200, 29.23, 30.1, 27.75, 29.19], [1656682200, 28.97, 32.57, 28.69, 32.47], [1659360600, 32.23, 34.61, 31.4897, 31.54], [1662039000, 31.46, 32.95, 30.34, 30.63], [1664803800, 30.97, 36.7, 30.62, 36.57], [1667309400, 36.7, 38.47, 35.11, 36.58], [1669905000, 36.56, 36.76, 32.91, 34.91], [1672756200, 34.85, 35.58, 27.66, 29.12], [1675261800, 28.84, 30.92, 28.61, 29.4], [1677681000, 29.2, 29.49, 23.86, 24.7], [1680528600, 24.74, 25.065, 22.9, 23.89], [1682947800, 23.92, 24.06, 20.28, 20.88], [1685626200, 21.08, 23.94, 20.93, 21.12], [1688391000, 21.11, 26.62, 20.53, 26.26], [1690896600, 26.24, 26.43, 22.94, 23.04], [1693575000, 23.31, 23.73, 20.74, 21.73], [1696253400, 21.75, 22.11, 18.96, 20.11], [1698845400, 20.06, 23.31, 19.68, 22.91], [1701441000, 22.75, 28.65, 22.73, 27.88], [1704205800, 27.57, 28.5899, 25.95, 26.99], [1706797800, 27.25, 27.9, 25.82, 26.86], [1709303400, 26.67, 28.57, 25.24, 28.11], [1711978200, 28.07, 30.21, 25.41, 29.6], [1714570200, 29.77, 31.23, 28.51, 29.15], [1717421400, 29.47, 30.22, 27.415, 30.04], [1719840600, 29.91, 35.72, 28.76, 34.73], [1722519000, 34.65, 34.675, 29.8, 33.31], [1725370200, 32.89, 33.91, 30.355, 31.82], [1727789400, 31.75, 36.14, 30.71, 34.72], [1730467800, 34.87, 40.73, 33.61, 39.11], [1733149800, 39.15, 39.42, 34.32, 35.37], [1735828200, 35.55, 38.42, 32.8, 37.5], [1738593000, 36.84, 38.92, 35.73, 36.59], [1741012200, 36.68, 37.18, 32.38, 34.49], [1743514200, 34.18, 35.035, 29.77, 33.55], [1746106200, 33.68, 36.9251, 33.28, 34.46], [1748871000, 34.4, 37.065, 33.39, 36.46], [1751376600, 36.2, 39.66, 35.96, 37.25], [1754055000, 36.87, 40.81, 36.0503, 40.27], [1756819800, 39.87, 41.335, 39.08, 39.6], [1759325400, 39.28, 40.45, 36.33, 37.22], [1762180200, 37, 39.63, 36.415, 38.9], [1764599400, 38.38, 41.425, 36.41, 38.95], [1767364200, 39.01, 43.2899, 38.472, 42.52], [1770042600, 42.55, 45.43, 41.635, 42.59], [1772461800, 41.93, 43.72, 40.01, 42.14], [1775050200, 42.29, 45.99, 41.825, 44.37], [1777642200, 44.44, 45.41, 42.82, 44.16], [1780320600, 43.57, 46.76, 42.84, 46.01], [1782912600, 46.22, 48, 44.81, 47.45], [1785763800, 47.74, 49, 45.52, 45.92], [1788269400, 45.53, 47.98, 44.55, 44.83]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TRMK

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 65.0/10065.0/100FOMO · excited
Buy: 73.0/10073.0/100Buy
Sell: 27.0/10027.0/100Sell

Source: NASDAQ:TRMK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 32.0/10032.0/100FOMO · fear
Buy: 41.1/10041.1/100Buy
Sell: 58.9/10058.9/100Sell

Source: NASDAQ:TRMK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 41.1/10041.1/100Buy
Sell: 58.9/10058.9/100Sell

Source: NASDAQ:TRMK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.