NASDAQ:TLNNghiêng tăng · +33
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
382.140
Kháng cự gần nhất
390.540
Hỗ trợ gần nhất
379.180
Khung tăng / giảm
1 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +33/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 382.140 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 390.540 (+2.20%); hỗ trợ gần nhất 379.180 (-0.77%).
  • Động lượng D1: RSI-14 70.2, ADX 26.9, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 390.540, mục tiêu 449.841.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (49/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TLN đóng cửa gần nhất tại 382.140 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +33/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 78/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T11:01:33.441966+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 11:01 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.10 (-0.42% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.085% (-10.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.60 (+4.39% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,705.80 (-0.26% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.66 (-0.32% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.33 (+1.21% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TLN (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:TLN: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 chưa xác định (mua 76/bán 24); W1 đi ngang (mua 53/bán 47); D1 tăng (mua 55/bán 45).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 382.140): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 70.2 và đang đi lên: quá mua (>70), dễ rung lắc nhưng chưa phải tín hiệu bán. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 91 / %D 93. ADX 26.9 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 28 > -DI 13 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 17.412 (~4.56% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.91. Cấu trúc swing: đan xen. FVG giảm gần nhất: 379.180 – 391.835. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 449.841 (+17.72%) — W1 kháng cự
  • R2 394.173 (+3.15%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 390.540 (+2.20%) — D1 kháng cự + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 382.140
  • S1 379.180 (-0.77%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S2 346.738 (-9.26%) — D1 EMA200
  • S3 330.635 (-13.48%) — W1 đỉnh swing + D1 EMA50 · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 390.540 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 390.540
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 373.128
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 449.841 / 467.253
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.4

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 346.738 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 346.738
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 364.151
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 319.230 / 307.410
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 380.921 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 380.921
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 370.474
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 414.510 / 448.100
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.2

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (49/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 2 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • RSI-14 D1 ở 70 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:3.4.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 17.412: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 382.14 Tăng Chưa có tín hiệu 279.77 390.54 2026-10-13 13:30:00
W1 378.57 Đi ngang Chưa có tín hiệu 279.77 449.8409 2026-10-05 13:30:00
MN1 312.69 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 158.08 451.28 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 302.965
swing_low 285.65
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.4
Giá mở cửa 370.75
Giá cao nhất 386.19
Giá thấp nhất 368.38
Giá đóng cửa 382.14
body_size 11.39
upper_wick 4.05
lower_wick 2.37
body_ratio 0.63952835
close_position 0.77259966
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 390.54
range_low 279.77
range_size 110.77
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.02283542
rsi7 76.57041898
rsi14 70.21569969
rsi21 64.31567322
rsi_slope 0.57166169
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 17.51761292
macd_signal 9.10529327
macd_histogram 8.41231965
stoch_k 91.43643593
stoch_d 92.77827252
adx 26.92353779
plus_di 28.46601254
minus_di 13.30100903
atr7 19.10276678
atr14 17.412381
atr_pct 4.55654498
bollinger_upper 394.17319925
bollinger_middle 326.519
bollinger_lower 258.86480075
bollinger_width 41.43967074
percent_b 0.91106835
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 279.77
Kháng cự tham chiếu 390.54
nearest_fvg_low 379.18
nearest_fvg_high 391.835
fvg_direction Giảm
fvg_size 12.655
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 298.87866
fib_382 296.35067
fib_500 294.3075
fib_618 292.26433
fib_705 290.757925
fib_786 289.35541
fib_1272 307.67468
fib_1618 313.66567
fib_2000 320.28
fib_2618 330.98067
ema9 360.51432684
ema20 340.13885651
ema50 332.6939257
ema200 346.73817434
ema_slope 4.421173
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 55.4
Điểm bên bán 44.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 382.14
ema12 352.9299428
ema26 335.41232987
sma20 326.519
sma50 323.4902
sma100 349.7989
sma200 351.688
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7099269521357756, 'rsi': 0.6738566563031251, 'roc': 1, 'vol': -0.06427572857390673, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8221366983508308, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 360.51432683818075, 'ema21': 339.1267209285552, 'ema50': 332.69392570339005, 'rsi14': 70.21569968909375, 'atr14': 17.41238100196583, 'macd': {'macd': 17.517612924706157, 'signal': 9.10529327409149, 'hist': 8.412319650614666}, 'bb': {'middle': 326.519, 'upper': 394.17319924882713, 'lower': 258.8648007511729}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 344.52, 360.9, 344.52, 360.48], [1779456600, 364.99, 378.5, 362.99, 372.45], [1779802200, 378.53, 394.63, 378, 389], [1779888600, 390.99, 391, 376.88, 379.78], [1779975000, 377.94, 390.26, 370, 381.47], [1780061400, 383, 391.345, 374.99, 386.8], [1780320600, 374.88, 380.78, 366, 377.2], [1780407000, 380.79, 391.7, 371.35, 385.51], [1780493400, 383.05, 385.51, 376.52, 379.59], [1780579800, 373.33, 379.97, 372.205, 378.08], [1780666200, 371.72, 375.09, 359.83, 364.74], [1780925400, 369.9, 370.25, 360.74, 364.78], [1781011800, 369.02, 372, 343.62, 358.74], [1781098200, 351.9, 355.15, 329.13, 336.59], [1781184600, 339.23, 350, 337.515, 344.8], [1781271000, 350, 362, 348.835, 360.54], [1781530200, 376.34, 390.82, 369.03, 386.21], [1781616600, 388.8, 426.99, 387.99, 406.51], [1781703000, 407.05, 422.3268, 402.15, 409.81], [1781789400, 425.81, 449.8409, 420.38, 436.29], [1782135000, 437.53, 443.21, 431.41, 438.12], [1782221400, 413.14, 424.5, 408, 411.92], [1782307800, 416.89, 420.195, 399.35, 405.89], [1782394200, 415.535, 423.98, 414.09, 416.8], [1782480600, 409.58, 413.25, 398.25, 404.09], [1782739800, 405.36, 408.63, 393.46, 399.34], [1782826200, 401.36, 411.2899, 376.66, 384.26], [1782912600, 380, 382.492, 356.95, 360.79], [1782999000, 364.395, 376.44, 357.375, 364.67], [1783344600, 370.14, 381.79, 366.53, 377.79], [1783431000, 369.02, 379.3336, 363.12, 366.66], [1783517400, 362.63, 369.915, 357.47, 367.88], [1783603800, 378.31, 392.38, 377.65, 384.44], [1783690200, 381.68, 391.08, 380.32, 385.8], [1783949400, 381.15, 397, 380, 396.35], [1784035800, 402.71, 412.31, 394, 396.95], [1784122200, 398.95, 414.79, 391.835, 400.12], [1784208600, 392.56, 393.59, 363.06, 368.29], [1784295000, 360.14, 379.18, 354.445, 372.37], [1784554200, 377.64, 380.87, 359.78, 360.32], [1784640600, 364.74, 374.38, 360.56, 366.14], [1784727000, 365.88, 380.11, 363.89, 377.41], [1784813400, 372.9, 380.185, 372.66, 379.27], [1784899800, 379, 381.5, 357.26, 359.9], [1785159000, 362.79, 368, 340.78, 347.07], [1785245400, 336.01, 337.5, 315.31, 326.05], [1785331800, 322.68, 328.92, 312.89, 316.19], [1785418200, 331.17, 341.92, 328, 332.54], [1785504600, 343.12, 346, 331.592, 334.1], [1785763800, 334.1, 348.5, 327.85, 344.49], [1785850200, 347.55, 347.74, 332.15, 340], [1785936600, 343.62, 345.67, 329.34, 329.84], [1786023000, 329.84, 345, 329.43, 338.31], [1786109400, 338.74, 351.43, 330.08, 347.71], [1786368600, 349.01, 351.03, 338.22, 343.19], [1786455000, 343.7, 361.31, 343.615, 357.88], [1786541400, 369.5, 373.97, 362.1976, 365.07], [1786627800, 365.49, 371.09, 355.615, 358.4], [1786714200, 359.83, 372.78, 359.34, 362.74], [1786973400, 367.88, 367.88, 354.3801, 356.92], [1787059800, 350.89, 354.85, 308.4808, 317.66], [1787146200, 321, 327.72, 311.73, 322.35], [1787232600, 320.28, 322.017, 307.92, 316.99], [1787319000, 318.52, 320.72, 311.28, 314.46], [1787578200, 315.1, 317.52, 304.03, 305.535], [1787664600, 310.905, 313.8, 305.11, 307.67], [1787751000, 309.24, 316.5, 304.83, 306.29], [1787837400, 307, 312.2193, 300.51, 304.58], [1787923800, 304.58, 307.82, 294.75, 296.105], [1788183000, 297.52, 297.99, 292.26, 295.76], [1788269400, 291.24, 302.98, 288.58, 293.73], [1788355800, 292.15, 304.08, 290.19, 302.03], [1788442200, 306.05, 313.9707, 301.555, 305.52], [1788528600, 305, 317.47, 304.73, 317], [1788874200, 322.95, 330.635, 319.7, 325.77], [1788960600, 324.41, 326.09, 318.2601, 319.67], [1789047000, 314.52, 318.87, 310.75, 311.54], [1789133400, 313.76, 317.5, 308.1546, 312.74], [1789392600, 300, 303.52, 285.86, 286.52], [1789479000, 289.52, 290.98, 279.77, 282.15], [1789565400, 286.27, 292.73, 282.85, 287.6], [1789651800, 296.12, 302.965, 291.29, 293.31], [1789738200, 293.81, 298.32, 288.5901, 292.3], [1789997400, 296.12, 301.8, 285.65, 299.97], [1790083800, 299.72, 302.76, 293.115, 294.54], [1790170200, 292.29, 302.56, 288.17, 300.34], [1790256600, 295.95, 303.34, 292.45, 300.01], [1790343000, 304.05, 307.41, 299.6, 304.42], [1790602200, 302.04, 306.515, 296, 303.5], [1790688600, 307.91, 317.99, 307.87, 314.84], [1790775000, 317.085, 320, 305.15, 312.69], [1790861400, 313.48, 329.24, 310.79, 323.09], [1790947800, 327.67, 331.02, 311, 320.77], [1791207000, 323, 337.22, 319.23, 331.87], [1791293400, 349.15, 377.99, 349.15, 373.11], [1791379800, 362.75, 380, 360.213, 378.32], [1791466200, 373.69, 380.965, 356, 359.22], [1791552600, 363.48, 379.35, 362.565, 378.57], [1791811800, 383.99, 390.54, 376.44, 379.77], [1791898200, 370.75, 386.19, 368.38, 382.14]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TLN
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 330.635
swing_low 279.77
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Tăng
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 71.2709
Giá mở cửa 323
Giá cao nhất 380.965
Giá thấp nhất 319.23
Giá đóng cửa 378.57
body_size 55.57
upper_wick 2.395
lower_wick 3.77
body_ratio 0.90013769
close_position 0.96120515
candle_pattern MARUBOZU
range_high 449.8409
range_low 279.77
range_size 170.0709
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.55526061
rsi7 64.66288426
rsi14 55.78011759
rsi21 53.8972693
rsi_slope 9.61706923
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -9.40720426
macd_signal -9.15208817
macd_histogram -0.2551161
stoch_k 73.17434454
stoch_d 39.54073451
adx 12.2504704
plus_di 28.64126231
minus_di 23.50954402
atr7 38.53011543
atr14 39.69431205
atr_pct 10.48532954
bollinger_upper 426.0114395
bollinger_middle 350.80575
bollinger_lower 275.6000605
bollinger_width 42.8759731
percent_b 0.68458876
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 279.77
Kháng cự tham chiếu 449.8409
nearest_fvg_low 307.41
nearest_fvg_high 319.23
fvg_direction Tăng
fvg_size 11.82
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 291.77414
fib_382 299.20043
fib_500 305.2025
fib_618 311.20457
fib_705 315.629825
fib_786 319.74989
fib_1272 265.93472
fib_1618 248.33543
fib_2000 228.905
fib_2618 197.47043
ema9 331.93797357
ema20 340.38578875
ema50 341.5573549
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 4.01939066
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Chưa xác định
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 52.9
Điểm bên bán 47.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 176
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 378.57
ema12 334.06997199
ema26 343.47717625
sma20 350.80575
sma50 356.5585
sma100 316.1073
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.23311050874889813, 'rsi': 0.19267058631289397, 'roc': 0.3734372147681281, 'vol': 0.45556685910995354, 'streak': 0.5, 'bb': 0.3691775208181821, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 331.93797356560594, 'ema21': 341.0122709727592, 'ema50': 341.55735489623464, 'rsi14': 55.78011758938682, 'atr14': 39.69431204797658, 'macd': {'macd': -9.407204262956895, 'signal': -9.152088165594813, 'hist': -0.2551160973620821}, 'bb': {'middle': 350.8057499999999, 'upper': 426.01143949720483, 'lower': 275.6000605027949}, 'bars_used': 176, 'candles': [[1731335400, 208.5, 217.79, 197.16, 200.43], [1731940200, 201.31, 222.49, 200.0001, 214.2], [1732545000, 217.92, 220.1, 203.63, 214.41], [1733149800, 216, 230.89, 207.58, 221.41], [1733754600, 218.32, 222, 198.82, 207.46], [1734359400, 206.89, 214.74, 188.91, 197.11], [1734964200, 196.76, 209.5, 192.6983, 200.12], [1735569000, 196.96, 220.49, 195.91, 215.59], [1736173800, 221.39, 227.48, 203, 221.8], [1736778600, 219, 236.86, 210, 234.95], [1737469800, 240.26, 258.03, 239, 245.06], [1737988200, 217, 231.1888, 187, 221.73], [1738593000, 213.73, 244.93, 213.3005, 238.73], [1739197800, 238.96, 245.81, 226, 241.54], [1739889000, 245, 250.72, 214.06, 218.8], [1740407400, 219.23, 227.52, 192, 207.95], [1741012200, 206.9, 213.62, 171.795, 176.24], [1741613400, 168.68, 205.085, 158.08, 204.93], [1742218200, 204.95, 215.9, 198.1799, 214.81], [1742823000, 217.505, 220.59, 194.06, 197.48], [1743427800, 190.31, 214.95, 162.3086, 174.4], [1744032600, 163, 206.58, 163, 198.035], [1744637400, 204.31, 208, 194.975, 203.46], [1745242200, 197.98, 216.4, 186.4944, 211.56], [1745847000, 212.95, 230.63, 206.01, 225.94], [1746451800, 222.74, 242.6, 216.2, 225.16], [1747056600, 235.46, 247.3529, 232.5607, 244.86], [1747661400, 239.85, 244.5, 232.3396, 243.08], [1748352600, 247, 247.86, 239.2, 243.95], [1748871000, 245.38, 261.98, 240.9, 258.54], [1749475800, 261.34, 280.29, 246.95, 277.16], [1750080600, 282.36, 294.46, 279.035, 288.66], [1750685400, 289.28, 300, 282.91, 297.88], [1751290200, 298.49, 301.695, 273.74, 286.31], [1751895000, 281.35, 286.9099, 265, 276.17], [1752499800, 276.97, 330.99, 255.5, 328.63], [1753104600, 327.6, 352.77, 300, 346.62], [1753709400, 350.98, 384.915, 348, 378.01], [1754314200, 382, 394.07, 368.25, 374.68], [1754919000, 379.31, 387.9999, 364.77, 377.82], [1755523800, 377.82, 381.84, 348.86, 356.11], [1756128600, 358.5, 394.25, 353.04, 378.92], [1756819800, 368.85, 389.67, 363.07, 389.19], [1757338200, 391.6, 410, 382.87, 402.53], [1757943000, 401.26, 427.07, 400.05, 423.56], [1758547800, 424, 430.71, 401, 411.23], [1759152600, 414, 451.28, 404.57, 438.5], [1759757400, 448.62, 449.7899, 410.12, 412.83], [1760362200, 423.605, 440.95, 400.755, 406.45], [1760967000, 412.5, 417.09, 352.64, 407.81], [1761571800, 415.5, 416.4702, 376.59, 399.78], [1762180200, 401.18, 418.66, 362.51, 386.57], [1762785000, 395, 398.44, 344.265, 360.92], [1763389800, 360.25, 407.6699, 353.1489, 365.96], [1763994600, 368.29, 397, 360.59, 394.27], [1764599400, 388, 390.27, 347.175, 354.24], [1765204200, 353.04, 371.17, 343.4, 356.36], [1765809000, 360.005, 385.88, 350.475858, 372.25], [1766413800, 377.32, 386.95, 374, 384.52], [1767018600, 381.44, 397.42, 374.76, 396.73], [1767623400, 399, 400.88, 355.42, 370.83], [1768228200, 365.845, 424.38, 364.45, 371.66], [1768919400, 364.215, 385.35, 353.05, 366.43], [1769437800, 360.47, 372.17, 345.01, 348.36], [1770042600, 345.01, 351.9899, 310, 345], [1770647400, 343.86, 381, 334, 376.7], [1771338600, 375.73, 390, 368.4431, 382.25], [1771857000, 379.28, 397.4, 354.15, 370.97], [1772461800, 364.42, 373.06, 319.94, 320.56], [1773063000, 314.1, 343.84, 307.79, 316.14], [1773667800, 323.32, 345.29, 301.45, 302.97], [1774272600, 308.01, 335, 306.53, 324.54], [1774877400, 328.23, 332.48, 302, 327.58], [1775482200, 327.98, 346.68, 310.98, 321.33], [1776087000, 317.33, 371, 316.805, 365.35], [1776691800, 360, 364.85, 328.32, 364.32], [1777296600, 368.46, 383.82, 347, 372.16], [1777901400, 375.09, 416.68, 373.1, 386.37], [1778506200, 389.24, 389.24, 331.37, 334.24], [1779111000, 332.02, 378.5, 309.36, 372.45], [1779802200, 378.53, 394.63, 370, 386.8], [1780320600, 374.88, 391.7, 359.83, 364.74], [1780925400, 369.9, 372, 329.13, 360.54], [1781530200, 376.34, 449.8409, 369.03, 436.29], [1782135000, 437.53, 443.21, 398.25, 404.09], [1782739800, 405.36, 411.2899, 356.95, 364.67], [1783344600, 370.14, 392.38, 357.47, 385.8], [1783949400, 381.15, 414.79, 354.445, 372.37], [1784554200, 377.64, 381.5, 357.26, 359.9], [1785159000, 362.79, 368, 312.89, 334.1], [1785763800, 334.1, 351.43, 327.85, 347.71], [1786368600, 349.01, 373.97, 338.22, 362.74], [1786973400, 367.88, 367.88, 307.92, 314.46], [1787578200, 315.1, 317.52, 294.75, 296.105], [1788183000, 297.52, 317.47, 288.58, 317], [1788874200, 322.95, 330.635, 308.1546, 312.74], [1789392600, 300, 303.52, 279.77, 292.3], [1789997400, 296.12, 307.41, 285.65, 304.42], [1790602200, 302.04, 331.02, 296, 320.77], [1791207000, 323, 380.965, 319.23, 378.57]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TLN
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 449.8409
swing_low 301.45
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 138.59
Giá mở cửa 291.24
Giá cao nhất 330.635
Giá thấp nhất 279.77
Giá đóng cửa 312.69
body_size 21.45
upper_wick 17.945
lower_wick 11.47
body_ratio 0.42170451
close_position 0.64720338
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 451.28
range_low 158.08
range_size 293.2
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.75834438
rsi7 43.69022141
rsi14 53.97081633
rsi21 59.61455503
rsi_slope 2.32732219
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 51.94900325
macd_signal 71.91646437
macd_histogram -19.96746111
stoch_k 19.19421608
stoch_d 28.01963446
adx 71.5347965
plus_di 21.32592955
minus_di 9.11413099
atr7 78.78200082
atr14 67.07374793
atr_pct 21.4505574
bollinger_upper 466.05042898
bollinger_middle 331.6385
bollinger_lower 197.22657102
bollinger_width 81.05930341
percent_b 0.42951332
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 158.08
Kháng cự tham chiếu 451.28
nearest_fvg_low 247.86
nearest_fvg_high 255.5
fvg_direction Tăng
fvg_size 7.64
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 414.8206476
fib_382 393.1555762
fib_500 375.64545
fib_618 358.1353238
fib_705 345.2253155
fib_786 333.2056526
fib_1272 490.2032248
fib_1618 541.5464762
fib_2000 598.2318
fib_2618 689.9373762
ema9 338.47019683
ema20 311.23882809
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.15275494
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 76.5
Điểm bên bán 23.5
Độ phủ chỉ báo 70
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 40
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 312.69
ema12 336.04337112
ema26 284.09436786
sma20 331.6385
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 48, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.1323605444533963, 'roc': -0.4054243898864207, 'vol': 0.05485138266620243, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.140973350686822, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 338.4701968274761, 'ema21': 307.25651370919684, 'ema50': None, 'rsi14': 53.97081633360189, 'atr14': 67.07374793349635, 'macd': {'macd': 51.94900325393348, 'signal': 71.91646436785052, 'hist': -19.96746111391704}, 'bb': {'middle': 331.6385, 'upper': 466.05042897581677, 'lower': 197.2265710241833}, 'bars_used': 40, 'candles': [[1685626200, 46.375, 52.5, 44.5, 50.15], [1688391000, 50.995, 54.75, 49.5, 54.25], [1690896600, 53.675, 57.3, 52.05, 55.25], [1693575000, 55.48, 56.83, 50.5, 52.9], [1696253400, 52.92, 54.99, 50.75, 52.98], [1698845400, 52.98, 60, 52.01, 57.35], [1701441000, 57.16, 69.99, 56.16, 64], [1704205800, 64, 69.9, 60.51, 66.35], [1706797800, 66.32, 75.5, 64.51, 74.8], [1709303400, 74.65, 96.08, 74.65, 94.35], [1711978200, 96, 101.19, 90.89, 100], [1714570200, 99.75, 125.79, 99.51, 115.15], [1717421400, 115.7, 121, 106.11, 111.02], [1719840600, 113.98, 135.55, 105.25, 124.65], [1722519000, 124.65, 155, 98.5, 149.61], [1725370200, 147.53, 197.61, 137.5, 178.24], [1727789400, 177.88, 192.56, 148.02, 181.36], [1730467800, 181.5, 222.49, 159, 214.41], [1733149800, 216, 230.89, 188.91, 201.47], [1735828200, 206, 258.03, 187, 221.73], [1738593000, 213.73, 250.72, 192, 207.95], [1741012200, 206.9, 220.59, 158.08, 199.67], [1743514200, 200.625, 217.14, 162.3086, 215.08], [1746106200, 221.38, 247.86, 216.2, 243.95], [1748871000, 245.38, 301.695, 240.9, 290.77], [1751376600, 291.03, 380.53, 255.5, 377.57], [1754055000, 363.64, 394.25, 348.86, 378.92], [1756819800, 368.85, 430.71, 363.07, 425.38], [1759325400, 423.33, 451.28, 352.64, 399.78], [1762180200, 401.18, 418.66, 344.265, 394.27], [1764599400, 388, 390.27, 343.4, 374.84], [1767364200, 381.11, 424.38, 345.01, 348.36], [1770042600, 345.01, 397.4, 310, 370.97], [1772461800, 364.42, 373.06, 301.45, 319.23], [1775050200, 325.03, 375.45, 310.98, 372.42], [1777642200, 375.39, 416.68, 309.36, 386.8], [1780320600, 374.88, 449.8409, 329.13, 384.26], [1782912600, 380, 414.79, 312.89, 334.1], [1785763800, 334.1, 373.97, 292.26, 295.76], [1788269400, 291.24, 330.635, 279.77, 312.69]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TLN

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 48.0/10048.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 76.5/10076.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.5/10023.5/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TLN · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 70/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 68.0/10068.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 52.9/10052.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 47.1/10047.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TLN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 78.0/10078.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 55.4/10055.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 44.6/10044.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TLN · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TLNBullish bias · +33
BearishNeutralBullish
Last close
382.140
Nearest resistance
390.540
Nearest support
379.180
Frames up / down
1 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +33/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 382.140 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 390.540 (+2.20%); nearest support 379.180 (-0.77%).
  • Momentum D1: RSI-14 70.2, ADX 26.9, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 390.540, targeting 449.841.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (49/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TLN last closed at 382.140 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 0 lean lower (—); the composite score of +33/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 78/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T11:01:33.441966+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 11:01 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.10 (-0.42% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.085% (-10.9 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.60 (+4.39% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,705.80 (-0.26% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.66 (-0.32% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.33 (+1.21% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TLN (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:TLN: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 undetermined (buy 76/sell 24); W1 sideways (buy 53/sell 47); D1 up (buy 55/sell 45).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 382.140): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 70.2 and rising: overbought (>70) — stretched, yet not a sell signal on its own. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 91 / %D 93. ADX at 26.9 points to a strong trend; +DI 28 > -DI 13, so buyers lead. ATR-14 is 17.412 (~4.56% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.91. Swing structure: mixed swings. Nearest bearish fair-value gap: 379.180 – 391.835. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 449.841 (+17.72%) — W1 resistance
  • R2 394.173 (+3.15%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 390.540 (+2.20%) — D1 resistance + D1 FVG top · confluence
  • Last close 382.140
  • S1 379.180 (-0.77%) — D1 FVG base
  • S2 346.738 (-9.26%) — D1 EMA200
  • S3 330.635 (-13.48%) — W1 swing high + D1 EMA50 · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 390.540 that holds on a retest.
  • Reference entry: 390.540
  • Reference stop (SL): 373.128
  • Targets (TP1 / TP2): 449.841 / 467.253
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.4

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 346.738 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 346.738
  • Reference stop (SL): 364.151
  • Targets (TP1 / TP2): 319.230 / 307.410
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 380.921 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 380.921
  • Reference stop (SL): 370.474
  • Targets (TP1 / TP2): 414.510 / 448.100
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.2

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (49/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 2h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • D1 RSI-14 at 70 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:3.4.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 17.412: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 382.14 UP NO SIGNAL 279.77 390.54 2026-10-13 13:30:00
W1 378.57 RANGE NO SIGNAL 279.77 449.8409 2026-10-05 13:30:00
MN1 312.69 UNKNOWN NO SIGNAL 158.08 451.28 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 302.965
swing low 285.65
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.4
open 370.75
high 386.19
low 368.38
close 382.14
body size 11.39
upper wick 4.05
lower wick 2.37
body ratio 0.63952835
close position 0.77259966
candle pattern NONE
range high 390.54
range low 279.77
range size 110.77
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.02283542
rsi7 76.57041898
rsi14 70.21569969
rsi21 64.31567322
rsi slope 0.57166169
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 17.51761292
macd signal 9.10529327
macd histogram 8.41231965
stoch k 91.43643593
stoch d 92.77827252
adx 26.92353779
plus di 28.46601254
minus di 13.30100903
atr7 19.10276678
atr14 17.412381
atr pct 4.55654498
bollinger upper 394.17319925
bollinger middle 326.519
bollinger lower 258.86480075
bollinger width 41.43967074
percent b 0.91106835
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 279.77
resistance 390.54
nearest fvg low 379.18
nearest fvg high 391.835
fvg direction DOWN
fvg size 12.655
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 298.87866
fib 382 296.35067
fib 500 294.3075
fib 618 292.26433
fib 705 290.757925
fib 786 289.35541
fib 1272 307.67468
fib 1618 313.66567
fib 2000 320.28
fib 2618 330.98067
ema9 360.51432684
ema20 340.13885651
ema50 332.6939257
ema200 346.73817434
ema slope 4.421173
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 55.4
seller score 44.6
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TLN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 382.14
ema12 352.9299428
ema26 335.41232987
sma20 326.519
sma50 323.4902
sma100 349.7989
sma200 351.688
fomo {'version': '1', 'score': 78, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.7099269521357756, 'rsi': 0.6738566563031251, 'roc': 1, 'vol': -0.06427572857390673, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.8221366983508308, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high'], 'ema9': 360.51432683818075, 'ema21': 339.1267209285552, 'ema50': 332.69392570339005, 'rsi14': 70.21569968909375, 'atr14': 17.41238100196583, 'macd': {'macd': 17.517612924706157, 'signal': 9.10529327409149, 'hist': 8.412319650614666}, 'bb': {'middle': 326.519, 'upper': 394.17319924882713, 'lower': 258.8648007511729}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 344.52, 360.9, 344.52, 360.48], [1779456600, 364.99, 378.5, 362.99, 372.45], [1779802200, 378.53, 394.63, 378, 389], [1779888600, 390.99, 391, 376.88, 379.78], [1779975000, 377.94, 390.26, 370, 381.47], [1780061400, 383, 391.345, 374.99, 386.8], [1780320600, 374.88, 380.78, 366, 377.2], [1780407000, 380.79, 391.7, 371.35, 385.51], [1780493400, 383.05, 385.51, 376.52, 379.59], [1780579800, 373.33, 379.97, 372.205, 378.08], [1780666200, 371.72, 375.09, 359.83, 364.74], [1780925400, 369.9, 370.25, 360.74, 364.78], [1781011800, 369.02, 372, 343.62, 358.74], [1781098200, 351.9, 355.15, 329.13, 336.59], [1781184600, 339.23, 350, 337.515, 344.8], [1781271000, 350, 362, 348.835, 360.54], [1781530200, 376.34, 390.82, 369.03, 386.21], [1781616600, 388.8, 426.99, 387.99, 406.51], [1781703000, 407.05, 422.3268, 402.15, 409.81], [1781789400, 425.81, 449.8409, 420.38, 436.29], [1782135000, 437.53, 443.21, 431.41, 438.12], [1782221400, 413.14, 424.5, 408, 411.92], [1782307800, 416.89, 420.195, 399.35, 405.89], [1782394200, 415.535, 423.98, 414.09, 416.8], [1782480600, 409.58, 413.25, 398.25, 404.09], [1782739800, 405.36, 408.63, 393.46, 399.34], [1782826200, 401.36, 411.2899, 376.66, 384.26], [1782912600, 380, 382.492, 356.95, 360.79], [1782999000, 364.395, 376.44, 357.375, 364.67], [1783344600, 370.14, 381.79, 366.53, 377.79], [1783431000, 369.02, 379.3336, 363.12, 366.66], [1783517400, 362.63, 369.915, 357.47, 367.88], [1783603800, 378.31, 392.38, 377.65, 384.44], [1783690200, 381.68, 391.08, 380.32, 385.8], [1783949400, 381.15, 397, 380, 396.35], [1784035800, 402.71, 412.31, 394, 396.95], [1784122200, 398.95, 414.79, 391.835, 400.12], [1784208600, 392.56, 393.59, 363.06, 368.29], [1784295000, 360.14, 379.18, 354.445, 372.37], [1784554200, 377.64, 380.87, 359.78, 360.32], [1784640600, 364.74, 374.38, 360.56, 366.14], [1784727000, 365.88, 380.11, 363.89, 377.41], [1784813400, 372.9, 380.185, 372.66, 379.27], [1784899800, 379, 381.5, 357.26, 359.9], [1785159000, 362.79, 368, 340.78, 347.07], [1785245400, 336.01, 337.5, 315.31, 326.05], [1785331800, 322.68, 328.92, 312.89, 316.19], [1785418200, 331.17, 341.92, 328, 332.54], [1785504600, 343.12, 346, 331.592, 334.1], [1785763800, 334.1, 348.5, 327.85, 344.49], [1785850200, 347.55, 347.74, 332.15, 340], [1785936600, 343.62, 345.67, 329.34, 329.84], [1786023000, 329.84, 345, 329.43, 338.31], [1786109400, 338.74, 351.43, 330.08, 347.71], [1786368600, 349.01, 351.03, 338.22, 343.19], [1786455000, 343.7, 361.31, 343.615, 357.88], [1786541400, 369.5, 373.97, 362.1976, 365.07], [1786627800, 365.49, 371.09, 355.615, 358.4], [1786714200, 359.83, 372.78, 359.34, 362.74], [1786973400, 367.88, 367.88, 354.3801, 356.92], [1787059800, 350.89, 354.85, 308.4808, 317.66], [1787146200, 321, 327.72, 311.73, 322.35], [1787232600, 320.28, 322.017, 307.92, 316.99], [1787319000, 318.52, 320.72, 311.28, 314.46], [1787578200, 315.1, 317.52, 304.03, 305.535], [1787664600, 310.905, 313.8, 305.11, 307.67], [1787751000, 309.24, 316.5, 304.83, 306.29], [1787837400, 307, 312.2193, 300.51, 304.58], [1787923800, 304.58, 307.82, 294.75, 296.105], [1788183000, 297.52, 297.99, 292.26, 295.76], [1788269400, 291.24, 302.98, 288.58, 293.73], [1788355800, 292.15, 304.08, 290.19, 302.03], [1788442200, 306.05, 313.9707, 301.555, 305.52], [1788528600, 305, 317.47, 304.73, 317], [1788874200, 322.95, 330.635, 319.7, 325.77], [1788960600, 324.41, 326.09, 318.2601, 319.67], [1789047000, 314.52, 318.87, 310.75, 311.54], [1789133400, 313.76, 317.5, 308.1546, 312.74], [1789392600, 300, 303.52, 285.86, 286.52], [1789479000, 289.52, 290.98, 279.77, 282.15], [1789565400, 286.27, 292.73, 282.85, 287.6], [1789651800, 296.12, 302.965, 291.29, 293.31], [1789738200, 293.81, 298.32, 288.5901, 292.3], [1789997400, 296.12, 301.8, 285.65, 299.97], [1790083800, 299.72, 302.76, 293.115, 294.54], [1790170200, 292.29, 302.56, 288.17, 300.34], [1790256600, 295.95, 303.34, 292.45, 300.01], [1790343000, 304.05, 307.41, 299.6, 304.42], [1790602200, 302.04, 306.515, 296, 303.5], [1790688600, 307.91, 317.99, 307.87, 314.84], [1790775000, 317.085, 320, 305.15, 312.69], [1790861400, 313.48, 329.24, 310.79, 323.09], [1790947800, 327.67, 331.02, 311, 320.77], [1791207000, 323, 337.22, 319.23, 331.87], [1791293400, 349.15, 377.99, 349.15, 373.11], [1791379800, 362.75, 380, 360.213, 378.32], [1791466200, 373.69, 380.965, 356, 359.22], [1791552600, 363.48, 379.35, 362.565, 378.57], [1791811800, 383.99, 390.54, 376.44, 379.77], [1791898200, 370.75, 386.19, 368.38, 382.14]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TLN
W1 · Report parameters
swing high 330.635
swing low 279.77
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch UP
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 71.2709
open 323
high 380.965
low 319.23
close 378.57
body size 55.57
upper wick 2.395
lower wick 3.77
body ratio 0.90013769
close position 0.96120515
candle pattern MARUBOZU
range high 449.8409
range low 279.77
range size 170.0709
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.55526061
rsi7 64.66288426
rsi14 55.78011759
rsi21 53.8972693
rsi slope 9.61706923
rsi 50 cross UP
rsi divergence NONE
macd -9.40720426
macd signal -9.15208817
macd histogram -0.2551161
stoch k 73.17434454
stoch d 39.54073451
adx 12.2504704
plus di 28.64126231
minus di 23.50954402
atr7 38.53011543
atr14 39.69431205
atr pct 10.48532954
bollinger upper 426.0114395
bollinger middle 350.80575
bollinger lower 275.6000605
bollinger width 42.8759731
percent b 0.68458876
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 279.77
resistance 449.8409
nearest fvg low 307.41
nearest fvg high 319.23
fvg direction UP
fvg size 11.82
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 291.77414
fib 382 299.20043
fib 500 305.2025
fib 618 311.20457
fib 705 315.629825
fib 786 319.74989
fib 1272 265.93472
fib 1618 248.33543
fib 2000 228.905
fib 2618 197.47043
ema9 331.93797357
ema20 340.38578875
ema50 341.5573549
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 4.01939066
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UNKNOWN
mtf context MIXED
buyer score 52.9
seller score 47.1
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 176
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TLN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 378.57
ema12 334.06997199
ema26 343.47717625
sma20 350.80575
sma50 356.5585
sma100 316.1073
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 68, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.23311050874889813, 'rsi': 0.19267058631289397, 'roc': 0.3734372147681281, 'vol': 0.45556685910995354, 'streak': 0.5, 'bb': 0.3691775208181821, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 331.93797356560594, 'ema21': 341.0122709727592, 'ema50': 341.55735489623464, 'rsi14': 55.78011758938682, 'atr14': 39.69431204797658, 'macd': {'macd': -9.407204262956895, 'signal': -9.152088165594813, 'hist': -0.2551160973620821}, 'bb': {'middle': 350.8057499999999, 'upper': 426.01143949720483, 'lower': 275.6000605027949}, 'bars_used': 176, 'candles': [[1731335400, 208.5, 217.79, 197.16, 200.43], [1731940200, 201.31, 222.49, 200.0001, 214.2], [1732545000, 217.92, 220.1, 203.63, 214.41], [1733149800, 216, 230.89, 207.58, 221.41], [1733754600, 218.32, 222, 198.82, 207.46], [1734359400, 206.89, 214.74, 188.91, 197.11], [1734964200, 196.76, 209.5, 192.6983, 200.12], [1735569000, 196.96, 220.49, 195.91, 215.59], [1736173800, 221.39, 227.48, 203, 221.8], [1736778600, 219, 236.86, 210, 234.95], [1737469800, 240.26, 258.03, 239, 245.06], [1737988200, 217, 231.1888, 187, 221.73], [1738593000, 213.73, 244.93, 213.3005, 238.73], [1739197800, 238.96, 245.81, 226, 241.54], [1739889000, 245, 250.72, 214.06, 218.8], [1740407400, 219.23, 227.52, 192, 207.95], [1741012200, 206.9, 213.62, 171.795, 176.24], [1741613400, 168.68, 205.085, 158.08, 204.93], [1742218200, 204.95, 215.9, 198.1799, 214.81], [1742823000, 217.505, 220.59, 194.06, 197.48], [1743427800, 190.31, 214.95, 162.3086, 174.4], [1744032600, 163, 206.58, 163, 198.035], [1744637400, 204.31, 208, 194.975, 203.46], [1745242200, 197.98, 216.4, 186.4944, 211.56], [1745847000, 212.95, 230.63, 206.01, 225.94], [1746451800, 222.74, 242.6, 216.2, 225.16], [1747056600, 235.46, 247.3529, 232.5607, 244.86], [1747661400, 239.85, 244.5, 232.3396, 243.08], [1748352600, 247, 247.86, 239.2, 243.95], [1748871000, 245.38, 261.98, 240.9, 258.54], [1749475800, 261.34, 280.29, 246.95, 277.16], [1750080600, 282.36, 294.46, 279.035, 288.66], [1750685400, 289.28, 300, 282.91, 297.88], [1751290200, 298.49, 301.695, 273.74, 286.31], [1751895000, 281.35, 286.9099, 265, 276.17], [1752499800, 276.97, 330.99, 255.5, 328.63], [1753104600, 327.6, 352.77, 300, 346.62], [1753709400, 350.98, 384.915, 348, 378.01], [1754314200, 382, 394.07, 368.25, 374.68], [1754919000, 379.31, 387.9999, 364.77, 377.82], [1755523800, 377.82, 381.84, 348.86, 356.11], [1756128600, 358.5, 394.25, 353.04, 378.92], [1756819800, 368.85, 389.67, 363.07, 389.19], [1757338200, 391.6, 410, 382.87, 402.53], [1757943000, 401.26, 427.07, 400.05, 423.56], [1758547800, 424, 430.71, 401, 411.23], [1759152600, 414, 451.28, 404.57, 438.5], [1759757400, 448.62, 449.7899, 410.12, 412.83], [1760362200, 423.605, 440.95, 400.755, 406.45], [1760967000, 412.5, 417.09, 352.64, 407.81], [1761571800, 415.5, 416.4702, 376.59, 399.78], [1762180200, 401.18, 418.66, 362.51, 386.57], [1762785000, 395, 398.44, 344.265, 360.92], [1763389800, 360.25, 407.6699, 353.1489, 365.96], [1763994600, 368.29, 397, 360.59, 394.27], [1764599400, 388, 390.27, 347.175, 354.24], [1765204200, 353.04, 371.17, 343.4, 356.36], [1765809000, 360.005, 385.88, 350.475858, 372.25], [1766413800, 377.32, 386.95, 374, 384.52], [1767018600, 381.44, 397.42, 374.76, 396.73], [1767623400, 399, 400.88, 355.42, 370.83], [1768228200, 365.845, 424.38, 364.45, 371.66], [1768919400, 364.215, 385.35, 353.05, 366.43], [1769437800, 360.47, 372.17, 345.01, 348.36], [1770042600, 345.01, 351.9899, 310, 345], [1770647400, 343.86, 381, 334, 376.7], [1771338600, 375.73, 390, 368.4431, 382.25], [1771857000, 379.28, 397.4, 354.15, 370.97], [1772461800, 364.42, 373.06, 319.94, 320.56], [1773063000, 314.1, 343.84, 307.79, 316.14], [1773667800, 323.32, 345.29, 301.45, 302.97], [1774272600, 308.01, 335, 306.53, 324.54], [1774877400, 328.23, 332.48, 302, 327.58], [1775482200, 327.98, 346.68, 310.98, 321.33], [1776087000, 317.33, 371, 316.805, 365.35], [1776691800, 360, 364.85, 328.32, 364.32], [1777296600, 368.46, 383.82, 347, 372.16], [1777901400, 375.09, 416.68, 373.1, 386.37], [1778506200, 389.24, 389.24, 331.37, 334.24], [1779111000, 332.02, 378.5, 309.36, 372.45], [1779802200, 378.53, 394.63, 370, 386.8], [1780320600, 374.88, 391.7, 359.83, 364.74], [1780925400, 369.9, 372, 329.13, 360.54], [1781530200, 376.34, 449.8409, 369.03, 436.29], [1782135000, 437.53, 443.21, 398.25, 404.09], [1782739800, 405.36, 411.2899, 356.95, 364.67], [1783344600, 370.14, 392.38, 357.47, 385.8], [1783949400, 381.15, 414.79, 354.445, 372.37], [1784554200, 377.64, 381.5, 357.26, 359.9], [1785159000, 362.79, 368, 312.89, 334.1], [1785763800, 334.1, 351.43, 327.85, 347.71], [1786368600, 349.01, 373.97, 338.22, 362.74], [1786973400, 367.88, 367.88, 307.92, 314.46], [1787578200, 315.1, 317.52, 294.75, 296.105], [1788183000, 297.52, 317.47, 288.58, 317], [1788874200, 322.95, 330.635, 308.1546, 312.74], [1789392600, 300, 303.52, 279.77, 292.3], [1789997400, 296.12, 307.41, 285.65, 304.42], [1790602200, 302.04, 331.02, 296, 320.77], [1791207000, 323, 380.965, 319.23, 378.57]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TLN
MN1 · Report parameters
swing high 449.8409
swing low 301.45
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 138.59
open 291.24
high 330.635
low 279.77
close 312.69
body size 21.45
upper wick 17.945
lower wick 11.47
body ratio 0.42170451
close position 0.64720338
candle pattern NONE
range high 451.28
range low 158.08
range size 293.2
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.75834438
rsi7 43.69022141
rsi14 53.97081633
rsi21 59.61455503
rsi slope 2.32732219
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 51.94900325
macd signal 71.91646437
macd histogram -19.96746111
stoch k 19.19421608
stoch d 28.01963446
adx 71.5347965
plus di 21.32592955
minus di 9.11413099
atr7 78.78200082
atr14 67.07374793
atr pct 21.4505574
bollinger upper 466.05042898
bollinger middle 331.6385
bollinger lower 197.22657102
bollinger width 81.05930341
percent b 0.42951332
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 158.08
resistance 451.28
nearest fvg low 247.86
nearest fvg high 255.5
fvg direction UP
fvg size 7.64
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 414.8206476
fib 382 393.1555762
fib 500 375.64545
fib 618 358.1353238
fib 705 345.2253155
fib 786 333.2056526
fib 1272 490.2032248
fib 1618 541.5464762
fib 2000 598.2318
fib 2618 689.9373762
ema9 338.47019683
ema20 311.23882809
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.15275494
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 76.5
seller score 23.5
score coverage 70
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 40
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TLN; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 312.69
ema12 336.04337112
ema26 284.09436786
sma20 331.6385
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 48, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.1323605444533963, 'roc': -0.4054243898864207, 'vol': 0.05485138266620243, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.140973350686822, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 338.4701968274761, 'ema21': 307.25651370919684, 'ema50': None, 'rsi14': 53.97081633360189, 'atr14': 67.07374793349635, 'macd': {'macd': 51.94900325393348, 'signal': 71.91646436785052, 'hist': -19.96746111391704}, 'bb': {'middle': 331.6385, 'upper': 466.05042897581677, 'lower': 197.2265710241833}, 'bars_used': 40, 'candles': [[1685626200, 46.375, 52.5, 44.5, 50.15], [1688391000, 50.995, 54.75, 49.5, 54.25], [1690896600, 53.675, 57.3, 52.05, 55.25], [1693575000, 55.48, 56.83, 50.5, 52.9], [1696253400, 52.92, 54.99, 50.75, 52.98], [1698845400, 52.98, 60, 52.01, 57.35], [1701441000, 57.16, 69.99, 56.16, 64], [1704205800, 64, 69.9, 60.51, 66.35], [1706797800, 66.32, 75.5, 64.51, 74.8], [1709303400, 74.65, 96.08, 74.65, 94.35], [1711978200, 96, 101.19, 90.89, 100], [1714570200, 99.75, 125.79, 99.51, 115.15], [1717421400, 115.7, 121, 106.11, 111.02], [1719840600, 113.98, 135.55, 105.25, 124.65], [1722519000, 124.65, 155, 98.5, 149.61], [1725370200, 147.53, 197.61, 137.5, 178.24], [1727789400, 177.88, 192.56, 148.02, 181.36], [1730467800, 181.5, 222.49, 159, 214.41], [1733149800, 216, 230.89, 188.91, 201.47], [1735828200, 206, 258.03, 187, 221.73], [1738593000, 213.73, 250.72, 192, 207.95], [1741012200, 206.9, 220.59, 158.08, 199.67], [1743514200, 200.625, 217.14, 162.3086, 215.08], [1746106200, 221.38, 247.86, 216.2, 243.95], [1748871000, 245.38, 301.695, 240.9, 290.77], [1751376600, 291.03, 380.53, 255.5, 377.57], [1754055000, 363.64, 394.25, 348.86, 378.92], [1756819800, 368.85, 430.71, 363.07, 425.38], [1759325400, 423.33, 451.28, 352.64, 399.78], [1762180200, 401.18, 418.66, 344.265, 394.27], [1764599400, 388, 390.27, 343.4, 374.84], [1767364200, 381.11, 424.38, 345.01, 348.36], [1770042600, 345.01, 397.4, 310, 370.97], [1772461800, 364.42, 373.06, 301.45, 319.23], [1775050200, 325.03, 375.45, 310.98, 372.42], [1777642200, 375.39, 416.68, 309.36, 386.8], [1780320600, 374.88, 449.8409, 329.13, 384.26], [1782912600, 380, 414.79, 312.89, 334.1], [1785763800, 334.1, 373.97, 292.26, 295.76], [1788269400, 291.24, 330.635, 279.77, 312.69]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TLN

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 48.0/10048.0/100FOMO · neutral
Buy: 76.5/10076.5/100Buy
Sell: 23.5/10023.5/100Sell

Source: NASDAQ:TLN · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 70/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 68.0/10068.0/100FOMO · excited
Buy: 52.9/10052.9/100Buy
Sell: 47.1/10047.1/100Sell

Source: NASDAQ:TLN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 78.0/10078.0/100FOMO · excited
Buy: 55.4/10055.4/100Buy
Sell: 44.6/10044.6/100Sell

Source: NASDAQ:TLN · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.