NASDAQ:VRCANghiêng giảm mạnh · -58
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
3.8300
Kháng cự gần nhất
3.9200
Hỗ trợ gần nhất
3.7459
Khung tăng / giảm
0 / 3

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -58/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.8300 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 3.9200 (+2.35%); hỗ trợ gần nhất 3.7459 (-2.20%).
  • Động lượng D1: RSI-14 35.8, ADX 13.4, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 3.5100, mục tiêu 2.9722.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (59/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:VRCA đóng cửa gần nhất tại 3.8300 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 3 khung nghiêng giảm (D1, W1, MN1); điểm tổng hợp -58/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 27/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T19:47:25.336092+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 19:47 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.08 (-0.44% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.089% (-10.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.35 (-3.02% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,759.50 (+0.44% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 98.61 (+2.76% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,161.51 (+1.38% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:VRCA (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:VRCA: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 giảm (mua 34/bán 66); W1 giảm (mua 32/bán 68); D1 giảm (mua 52/bán 48).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 3.8300): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 35.8 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ tăng, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 21 / %D 9. ADX 13.4 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 11 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.3585 (~9.36% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.07. Cấu trúc swing: đan xen. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 3.9200 – 4.0000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 4.3200 (+12.79%) — W1 Fib mở rộng 127.2% + D1 đáy swing + W1 hỗ trợ · hội tụ
  • R2 4.0000 (+4.44%) — D1 cạnh trên FVG + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R1 3.9200 (+2.35%) — D1 cạnh dưới FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 3.8300
  • S1 3.7459 (-2.20%) — D1 dải Bollinger dưới
  • S2 3.5100 (-8.36%) — D1 hỗ trợ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 3.5100 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.5100
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.8685
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 2.9722 / 2.6137
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 3.9200 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.9200
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.5615
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 4.4000 / 4.6800
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 3.5459 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 3.5459
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 3.3307
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 3.9150 / 4.2841
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (59/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 8 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 13 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.3585: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 3.83 Giảm Chưa có tín hiệu 3.51 5.04 2026-10-14 13:30:00
W1 4.11 Giảm Chưa có tín hiệu 4.32 7 2026-10-05 13:30:00
MN1 4.795 Giảm Chưa có tín hiệu 3.28 9.8212 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.04
swing_low 4.32
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.32
Giá mở cửa 3.54
Giá cao nhất 3.92
Giá thấp nhất 3.5
Giá đóng cửa 3.83
body_size 0.29
upper_wick 0.09
lower_wick 0.04
body_ratio 0.69047619
close_position 0.78571429
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 5.04
range_low 3.51
range_size 1.53
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.17152262
rsi7 34.34664453
rsi14 35.78587807
rsi21 37.61391583
rsi_slope 8.04352285
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BULLISH
macd -0.27454547
macd_signal -0.22353901
macd_histogram -0.05100647
stoch_k 21.42857143
stoch_d 8.98842443
adx 13.37840617
plus_di 11.41075639
minus_di 22.81981513
atr7 0.37913862
atr14 0.3585078
atr_pct 9.36051704
bollinger_upper 4.9321155
bollinger_middle 4.339
bollinger_lower 3.7458845
bollinger_width 27.33881093
percent_b 0.07090988
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.51
Kháng cự tham chiếu 5.04
nearest_fvg_low 3.92
nearest_fvg_high 4
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.08
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 4.87008
fib_382 4.76496
fib_500 4.68
fib_618 4.59504
fib_705 4.5324
fib_786 4.47408
fib_1272 5.23584
fib_1618 5.48496
fib_2000 5.76
fib_2618 6.20496
ema9 4.05045639
ema20 4.30410228
ema50 4.72322695
ema200 5.48071213
ema_slope -0.0499055
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 51.6
Điểm bên bán 48.4
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 3.83
ema12 4.13251372
ema26 4.4070592
sma20 4.339
sma50 4.7706
sma100 5.30415
sma200 5.88545
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6228783186429196, 'rsi': -0.4738040642835993, 'roc': -0.8972375614931809, 'vol': -0.053763717654802146, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8581802319318073, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.050456392726732, 'ema21': 4.322406306857206, 'ema50': 4.723226949453023, 'rsi14': 35.78587807149202, 'atr14': 0.3585078026953638, 'macd': {'macd': -0.27454547400638774, 'signal': -0.22353900791085218, 'hist': -0.05100646609553555}, 'bb': {'middle': 4.339, 'upper': 4.932115503085192, 'lower': 3.7458844969148086}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 5.92, 6.25, 5.48, 6.06], [1779802200, 6.3, 6.3, 6.01, 6.02], [1779888600, 6.09, 6.49, 5.9306, 6.06], [1779975000, 6.07, 6.385, 6, 6.035], [1780061400, 5.86, 6.114, 5.75, 5.76], [1780320600, 5.87, 6.1012, 5.66, 5.9], [1780407000, 5.85, 6.1699, 5.79, 5.79], [1780493400, 5.85, 6.065, 5.6201, 5.87], [1780579800, 5.89, 6.38, 5.8601, 6.15], [1780666200, 6.3, 6.7999, 6.0012, 6.04], [1780925400, 6.05, 6.34, 5.87, 5.99], [1781011800, 6.03, 6.38, 5.94, 6.12], [1781098200, 5.91, 6.48, 5.74, 5.75], [1781184600, 5.83, 6.22, 5.6, 6.025], [1781271000, 6.06, 6.2, 5.695, 5.73], [1781530200, 5.8, 6.1999, 5.795, 5.81], [1781616600, 5.83, 6.1299, 5.67, 6], [1781703000, 5.98, 6.105, 5.83, 5.83], [1781789400, 5.85, 5.87, 5.62, 5.63], [1782135000, 5.63, 6.19, 5.63, 5.64], [1782221400, 5.46, 5.92, 5.3, 5.65], [1782307800, 5.66, 6.12, 5.66, 5.85], [1782394200, 5.96, 6.54, 5.86, 6.21], [1782480600, 6.105, 7, 6.1, 6.84], [1782739800, 6.74, 6.9299, 6.23, 6.5], [1782826200, 6.47, 6.47, 6.09, 6.12], [1782912600, 6.135, 6.2, 5.7201, 5.94], [1782999000, 5.95, 6.18, 5.95, 6.135], [1783344600, 6.07, 6.6, 5.9, 6.13], [1783431000, 6.02, 6.3714, 6.02, 6.07], [1783517400, 6.01, 6.79, 6.01, 6.62], [1783603800, 6.49, 6.63, 6.11, 6.53], [1783690200, 6.57, 6.57, 6.26, 6.26], [1783949400, 6.19, 6.39, 5.92, 5.92], [1784035800, 5.93, 6.09, 5.82, 5.93], [1784122200, 5.93, 6.01, 5.65, 5.66], [1784208600, 5.6, 5.9799, 5.5, 5.56], [1784295000, 5.44, 5.65, 5.12, 5.59], [1784554200, 5.6, 5.85, 5.49, 5.49], [1784640600, 5.41, 5.64, 5.39, 5.44], [1784727000, 5.49, 5.74, 5.41, 5.7], [1784813400, 5.6, 5.68, 5.44, 5.44], [1784899800, 5.465, 5.465, 5.02, 5.02], [1785159000, 5.08, 5.44, 5, 5.35], [1785245400, 5.38, 5.87, 5.3763, 5.4], [1785331800, 5.35, 5.7895, 5, 5.18], [1785418200, 5.17, 5.3888, 5.17, 5.26], [1785504600, 5.27, 5.5543, 5.21, 5.22], [1785763800, 5.22, 5.54, 5.08, 5.25], [1785850200, 5.23, 5.51, 5.2, 5.41], [1785936600, 5.48, 5.61, 5.405, 5.51], [1786023000, 5.58, 5.87, 5.26, 5.36], [1786109400, 5.31, 5.5, 4.7, 5.08], [1786368600, 5.18, 5.34, 5.06, 5.12], [1786455000, 5.21, 5.85, 5.12, 5.22], [1786541400, 5.19, 5.25, 5.05, 5.09], [1786627800, 5.11, 5.3512, 4.77, 4.86], [1786714200, 4.89, 5.0983, 4.78, 4.97], [1786973400, 5, 5.15, 4.7651, 4.89], [1787059800, 4.9, 5, 4.68, 4.68], [1787146200, 5.22, 5.22, 4.77, 4.99], [1787232600, 4.99, 5.1811, 4.83, 4.86], [1787319000, 4.9, 4.99, 4.64, 4.82], [1787578200, 4.81, 4.9499, 4.61, 4.87], [1787664600, 4.9, 4.99, 4.75, 4.94], [1787751000, 4.86, 5.055, 4.84, 4.91], [1787837400, 5.01, 5.65, 4.9, 5.07], [1787923800, 5.12, 5.86, 5, 5.69], [1788183000, 5.7, 5.8308, 5.295, 5.46], [1788269400, 5.36, 5.56, 5.22, 5.24], [1788355800, 5.32, 5.56, 5.2837, 5.39], [1788442200, 5.48, 5.63, 5.27, 5.36], [1788528600, 5.28, 5.525, 5.25, 5.3], [1788874200, 5.3, 5.4144, 5.04, 5.26], [1788960600, 5.25, 5.4, 5.05, 5.06], [1789047000, 5.06, 5.25, 4.86, 4.95], [1789133400, 4.99, 5.03, 4.8, 4.91], [1789392600, 4.91, 5.06, 4.7, 4.78], [1789479000, 4.75, 4.77, 4.5138, 4.58], [1789565400, 4.66, 4.695, 4.53, 4.53], [1789651800, 4.7, 4.7899, 4.57, 4.65], [1789738200, 4.61, 4.74, 4.45, 4.45], [1789997400, 4.55, 4.635, 4.4, 4.49], [1790083800, 4.5, 4.9, 4.5, 4.72], [1790170200, 4.67, 4.78, 4.55, 4.62], [1790256600, 4.62, 4.6424, 4.355, 4.36], [1790343000, 4.39, 4.5, 4.36, 4.37], [1790602200, 4.33, 4.63, 4.32, 4.6], [1790688600, 4.67, 4.67, 4.4526, 4.46], [1790775000, 4.51, 5.04, 4.51, 4.795], [1790861400, 4.85, 4.85, 4.515, 4.515], [1790947800, 4.56, 4.8434, 4.37, 4.38], [1791207000, 4.34, 4.5387, 4.25, 4.31], [1791293400, 4.36, 4.41, 4.17, 4.21], [1791379800, 4.15, 4.3299, 4.06, 4.14], [1791466200, 4.14, 4.29, 4.05, 4.18], [1791552600, 4.37, 4.37, 4.06, 4.11], [1791811800, 4.2, 4.2, 4, 4.01], [1791898200, 3.99, 4.38, 3.51, 3.58], [1791984600, 3.54, 3.92, 3.5, 3.83]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:VRCA
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 5.86
swing_low 4.61
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.21
Giá mở cửa 4.34
Giá cao nhất 4.5387
Giá thấp nhất 4.05
Giá đóng cửa 4.11
body_size 0.23
upper_wick 0.1987
lower_wick 0.06
body_ratio 0.47063638
close_position 0.12277471
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 7
range_low 4.32
range_size 2.68
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.51911167
rsi7 29.79065288
rsi14 39.05154534
rsi21 41.74300175
rsi_slope -1.81721429
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.46031098
macd_signal -0.3405354
macd_histogram -0.11977558
stoch_k 2.18978102
stoch_d 1.68527581
adx 11.82407065
plus_di 13.80018401
minus_di 16.80902091
atr7 0.77632089
atr14 0.94141593
atr_pct 22.9054972
bollinger_upper 6.71163632
bollinger_middle 5.31525
bollinger_lower 3.91886368
bollinger_width 52.54263932
percent_b 0.06843963
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 4.32
Kháng cự tham chiếu 7
nearest_fvg_low 4.015
nearest_fvg_high 4.4
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.385
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 4.905
fib_382 5.0875
fib_500 5.235
fib_618 5.3825
fib_705 5.49125
fib_786 5.5925
fib_1272 4.27
fib_1618 3.8375
fib_2000 3.36
fib_2618 2.5875
ema9 4.7058634
ema20 5.15790464
ema50 6.3225187
ema200 29.26006874
ema_slope -0.11030575
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 31.7
Điểm bên bán 68.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.11
ema12 4.85904213
ema26 5.31935312
sma20 5.31525
sma50 5.9372
sma100 6.07014
sma200 29.333565
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5875507883351409, 'rsi': -0.3649484886589048, 'roc': -0.3930250023385484, 'vol': 0.11209812445162609, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.8631207454448199, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.705863400882151, 'ema21': 5.187090369462801, 'ema50': 6.322518698713634, 'rsi14': 39.051545340232856, 'atr14': 0.9414159348602584, 'macd': {'macd': -0.4603109816222126, 'signal': -0.3405354024222745, 'hist': -0.11977557919993814}, 'bb': {'middle': 5.31525, 'upper': 6.71163631832312, 'lower': 3.9188636816768794}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 8.302, 9.999, 7.919, 8.335], [1731940200, 8.355, 10.9, 8.031, 9.945], [1732545000, 9.9, 13.6, 9.7, 12.8], [1733149800, 13.1, 13.2, 10, 10.1], [1733754600, 9.9, 10.5, 7.201, 7.609], [1734359400, 7.6, 7.989, 6.109, 6.942], [1734964200, 7.137, 7.333, 6.2, 6.843], [1735569000, 7, 7.429, 6.5, 7], [1736173800, 6.961, 7.6, 6.5, 6.601], [1736778600, 6.664, 7.05, 6.201, 6.773], [1737469800, 7, 7.49, 6.75, 7.228], [1737988200, 7.111, 7.478, 6.3, 6.476], [1738593000, 6.353, 7.1, 6.169, 6.634], [1739197800, 6.7, 7.567, 6.262, 7.368], [1739889000, 7.499, 7.799, 6.892, 7.361], [1740407400, 7.6, 7.639, 5.9, 6.491], [1741012200, 6.7, 6.8955, 5.76, 6.08], [1741613400, 6.1, 6.751, 5.37, 5.373], [1742218200, 5.212, 6.8, 5.1, 5.58], [1742823000, 5.8, 6.11, 4.193, 4.33], [1743427800, 4.3, 5.384, 3.816, 5.301], [1744032600, 5.301, 6.511, 4.301, 4.84], [1744637400, 4.813, 5.898, 4.369, 4.905], [1745242200, 4.8, 4.999, 4.395, 4.891], [1745847000, 4.946, 4.946, 4.5, 4.69], [1746451800, 4.664, 4.897, 3.911, 4.4], [1747056600, 4.6, 7.2, 4.29, 6.623], [1747661400, 6.664, 7.299, 6.001, 6.117], [1748352600, 6.03, 6.23551, 4.9, 4.946], [1748871000, 4.95, 6.406, 4.9, 6.116], [1749475800, 6.116, 6.812, 5.605, 6.231], [1750080600, 6.044, 7.07375, 5.6751, 5.848], [1750685400, 5.826, 6.7, 5.226, 5.226], [1751290200, 5.3, 7.218, 5.3, 7.067], [1751895000, 7.1, 9.5, 7, 8.066], [1752499800, 7.83, 8.9, 7.179, 8.163], [1753104600, 8.06, 8.16, 5.86, 6.61], [1753709400, 6.83, 7.125, 5.29, 5.64], [1754314200, 5.68, 6.48, 5.49, 6.35], [1754919000, 6.43, 7.4, 5.77, 5.96], [1755523800, 5.9, 6.36, 5.4, 5.465], [1756128600, 5.49, 6.4993, 5.3957, 5.595], [1756819800, 5.6, 5.6, 4.91, 5.105], [1757338200, 5.13, 5.2035, 4.74, 4.75], [1757943000, 4.73, 5.23, 3.9601, 4.39], [1758547800, 4.38, 4.55, 4, 4.18], [1759152600, 4.26, 4.72, 4.1748, 4.67], [1759757400, 4.75, 4.8498, 4.0916, 4.14], [1760362200, 4.15, 4.3501, 3.93, 4.15], [1760967000, 4.17, 4.54, 3.73, 3.85], [1761571800, 3.85, 3.96, 3.43, 3.61], [1762180200, 3.7, 3.81, 3.28, 3.46], [1762785000, 3.55, 4.015, 3.55, 3.93], [1763389800, 3.84, 4.64, 3.6413, 4.21], [1763994600, 4.41, 9.8212, 4.4, 9.1], [1764599400, 7.99, 9.78, 6.2601, 8.81], [1765204200, 8.82, 9.4989, 7.82, 7.92], [1765809000, 7.95, 9.03, 7.06, 7.82], [1766413800, 7.86, 8.68, 7.75, 8.16], [1767018600, 7.99, 9.02, 7.6, 8.3], [1767623400, 8.4, 8.95, 7.83, 7.945], [1768228200, 7.99, 8.27, 7.205, 7.26], [1768919400, 7.14, 8.24, 7.065, 7.42], [1769437800, 7.45, 7.51, 7, 7.03], [1770042600, 7.4, 7.8399, 6.5201, 6.91], [1770647400, 6.92, 7.15, 5.41, 5.69], [1771338600, 5.66, 6.385, 5.38, 5.79], [1771857000, 5.77, 5.925, 5.35, 5.47], [1772461800, 5.31, 5.68, 5, 5.31], [1773063000, 5.27, 6.56, 5.05, 6.11], [1773667800, 6.07, 6.53, 5.35, 5.45], [1774272600, 5.66, 5.66, 4.245, 4.38], [1774877400, 4.43, 5.6, 4.43, 5.47], [1775482200, 5.5, 6.15, 5.1, 5.11], [1776087000, 5.11, 6.6, 5.11, 6.32], [1776691800, 6.3, 7.03, 6.1714, 6.98], [1777296600, 6.9, 7.29, 6.15, 6.27], [1777901400, 6.19, 8.5, 6.19, 7.99], [1778506200, 7.85, 8.2, 6.21, 6.27], [1779111000, 6.27, 6.4225, 5.48, 6.06], [1779802200, 6.3, 6.49, 5.75, 5.76], [1780320600, 5.87, 6.7999, 5.6201, 6.04], [1780925400, 6.05, 6.48, 5.6, 5.73], [1781530200, 5.8, 6.1999, 5.62, 5.63], [1782135000, 5.63, 7, 5.3, 6.84], [1782739800, 6.74, 6.9299, 5.7201, 6.135], [1783344600, 6.07, 6.79, 5.9, 6.26], [1783949400, 6.19, 6.39, 5.12, 5.59], [1784554200, 5.6, 5.85, 5.02, 5.02], [1785159000, 5.08, 5.87, 5, 5.22], [1785763800, 5.22, 5.87, 4.7, 5.08], [1786368600, 5.18, 5.85, 4.77, 4.97], [1786973400, 5, 5.22, 4.64, 4.82], [1787578200, 4.81, 5.86, 4.61, 5.69], [1788183000, 5.7, 5.8308, 5.22, 5.3], [1788874200, 5.3, 5.4144, 4.8, 4.91], [1789392600, 4.91, 5.06, 4.45, 4.45], [1789997400, 4.55, 4.9, 4.355, 4.37], [1790602200, 4.33, 5.04, 4.32, 4.38], [1791207000, 4.34, 4.5387, 4.05, 4.11]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:VRCA
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 8.5
swing_low 4.245
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.515
Giá mở cửa 5.36
Giá cao nhất 5.63
Giá thấp nhất 4.32
Giá đóng cửa 4.795
body_size 0.565
upper_wick 0.27
lower_wick 0.475
body_ratio 0.43129771
close_position 0.36259542
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 9.8212
range_low 3.28
range_size 6.5412
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.21185884
rsi7 35.36127049
rsi14 37.07964212
rsi21 38.81287811
rsi_slope -0.60429077
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd -7.43998728
macd_signal -9.37015308
macd_histogram 1.9301658
stoch_k 23.16088791
stoch_d 28.71542429
adx 5.26426552
plus_di 22.17836928
minus_di 23.17009941
atr7 2.76710333
atr14 6.18336237
atr_pct 128.95437686
bollinger_upper 8.24386574
bollinger_middle 5.6936
bollinger_lower 3.14333426
bollinger_width 89.58359361
percent_b 0.32382228
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 3.28
Kháng cự tham chiếu 9.8212
nearest_fvg_low 17.382
nearest_fvg_high 20.205
fvg_direction Giảm
fvg_size 2.823
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 7.49582
fib_382 6.87459
fib_500 6.3725
fib_618 5.87041
fib_705 5.500225
fib_786 5.15557
fib_1272 9.65736
fib_1618 11.12959
fib_2000 12.755
fib_2618 15.38459
ema9 5.82165434
ema20 10.23473574
ema50 31.47296865
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.57260376
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 34
Điểm bên bán 66
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 100
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 4.795
ema12 6.53702297
ema26 13.97701025
sma20 5.6936
sma50 29.23496
sma100 69.92948
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.4306785959404931, 'roc': -0.23207438187323598, 'vol': 0.3017048269732041, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.3523554368641452, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.8216543391251525, 'ema21': 10.819451104289634, 'ema50': 31.47296865029507, 'rsi14': 37.079642121785206, 'atr14': 6.183362370362049, 'macd': {'macd': -7.4399872802125095, 'signal': -9.370153081543068, 'hist': 1.930165801330558}, 'bb': {'middle': 5.693600000000001, 'upper': 8.243865743015814, 'lower': 3.143334256984187}, 'bars_used': 100, 'candles': [[1527859800, 200, 232.9, 165.4, 197.3], [1530538200, 196.2, 202.4, 170, 174], [1533130200, 173.7, 185.75, 132.3, 176], [1536067800, 175.7, 180, 150.505, 162.5], [1538400600, 163.7, 169.3, 120.1, 132], [1541079000, 132.3, 156, 111, 120], [1543847400, 121.8, 123.6, 64.4, 81.5], [1546439400, 80.2, 121.965, 77.5, 119.7], [1549031400, 120.9, 148, 106.2, 113.2], [1551450600, 115.4, 138.972, 105, 108.1], [1554125400, 111.1, 113.5, 91.75, 100], [1556717400, 95.5, 100.457, 70, 71.3], [1559568600, 71.5, 116.3, 68.4, 116.2], [1561987800, 116.5, 126.712, 100.05, 122.4], [1564666200, 124.3, 125, 83.9, 99.1], [1567517400, 97.4, 157.3, 91.4, 147.6], [1569936600, 146, 159.4, 128.9, 135.2], [1572615000, 136.5, 186.7, 136.5, 150.7], [1575297000, 151.1, 172.1, 126, 158.9], [1577975400, 161.2, 176, 140, 145.1], [1580740200, 146.4, 158, 110.6, 118.7], [1583159400, 121.3, 127.5, 67.9, 109.3], [1585747800, 101.9, 131.5, 90, 120.7], [1588339800, 116.2, 144, 95, 114.8], [1591018200, 114.7, 159.999, 102.9, 110.1], [1593610200, 114.1, 116.25, 63.001, 65.6], [1596461400, 65.7, 112.5, 60.2, 91.9], [1598967000, 91.9, 97.8, 74, 77.4], [1601559000, 77.8, 94.7, 70.5, 74.1], [1604327400, 75, 99.675, 70.65, 91.5], [1606833000, 91.3, 135.5, 88.442, 115.1], [1609770600, 116.4, 145, 103.6, 117.5], [1612189800, 117.2, 169.118, 116.4, 137.1], [1614609000, 142.5, 184.2, 125.1, 151.5], [1617283800, 151.5, 170, 120.2, 132], [1620048600, 132.6, 134.7, 106, 112.6], [1622554200, 110.7, 126.1, 96, 113], [1625146200, 113.2, 123.8, 100, 107], [1627911000, 108.7, 119, 92.5, 112], [1630503000, 112.8, 147.89, 92.2, 125], [1633095000, 125.4, 136.4, 118.3, 125.9], [1635773400, 126.6, 135.35, 85.1, 103.5], [1638369000, 105.7, 109.8, 85.226, 91.6], [1641220200, 91.9, 98.5, 71, 81.9], [1643725800, 83.2, 85.5, 76.21, 83.8], [1646145000, 84.6, 88.3, 74.5, 81.1], [1648819800, 81.6, 92.2, 63.965, 65.7], [1651498200, 65.2, 68.283, 18, 19.3], [1654090200, 19.4, 25.2, 17.7, 19.2], [1656682200, 20, 36.2, 19.4, 31.5], [1659360600, 31.1, 41.299, 29.042, 39.2], [1662039000, 39.1, 44.651, 26, 29.2], [1664803800, 29.6, 32.2, 23, 24.9], [1667309400, 25.2, 32.5, 20.2, 32.5], [1669905000, 30.8, 35, 23.3, 27.5], [1672756200, 28.4, 50.5, 27.701, 46.2], [1675261800, 45.7, 86.95, 45, 77.5], [1677681000, 79, 80.692, 61.75, 65], [1680528600, 66, 69.3, 56.4, 61.7], [1682947800, 61.9, 70.299, 52.5, 56.7], [1685626200, 57.1, 65.2, 53, 57.7], [1688391000, 57.7, 77.55, 47.5, 58.4], [1690896600, 57.6, 58.2, 42.3, 45.5], [1693575000, 45.8, 48.1, 36.65, 38.85], [1696253400, 39, 41.169, 33.3, 36.8], [1698845400, 37.1, 41.1, 28.6, 36.8], [1701441000, 36.9, 75.1, 35.3, 73.2], [1704205800, 72.2, 72.867, 53.745, 56.5], [1706797800, 56.7, 60.5, 47.6, 52.7], [1709303400, 54.2, 60.3, 46, 59.2], [1711978200, 59.2, 75.8, 55.8, 69.65], [1714570200, 70.4, 114.1, 65.4, 85.1], [1717421400, 86.9, 93.6, 68.8, 72.9], [1719840600, 71.3, 89.8, 65.7, 65.9], [1722519000, 66.4, 66.4, 20.205, 23.5], [1725370200, 23.5, 24.4, 14.5, 14.5], [1727789400, 14.8, 17.382, 10.404, 14], [1730467800, 14.3, 15.55, 7.043, 12.8], [1733149800, 13.1, 13.2, 6.109, 7], [1735828200, 7.01, 7.6, 6.201, 6.476], [1738593000, 6.353, 7.799, 5.9, 6.491], [1741012200, 6.7, 6.8955, 3.861, 4.422], [1743514200, 4.4, 6.511, 3.816, 4.642], [1746106200, 4.75, 7.299, 3.911, 4.946], [1748871000, 4.95, 7.07375, 4.9, 5.301], [1751376600, 5.43, 9.5, 5.3, 5.63], [1754055000, 5.58, 7.4, 5.29, 5.595], [1756819800, 5.6, 5.6, 3.9601, 4.31], [1759325400, 4.33, 4.8498, 3.43, 3.61], [1762180200, 3.7, 9.8212, 3.28, 9.1], [1764599400, 7.99, 9.78, 6.2601, 8.31], [1767364200, 8.48, 8.95, 7, 7.03], [1770042600, 7.4, 7.8399, 5.35, 5.47], [1772461800, 5.31, 6.56, 4.245, 5.29], [1775050200, 5.31, 7.29, 4.99, 6.37], [1777642200, 6.39, 8.5, 5.48, 5.76], [1780320600, 5.87, 7, 5.3, 6.12], [1782912600, 6.135, 6.79, 5, 5.22], [1785763800, 5.22, 5.87, 4.61, 5.46], [1788269400, 5.36, 5.63, 4.32, 4.795]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:VRCA

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 34.0/10034.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 34.0/10034.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 66.0/10066.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:VRCA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 31.0/10031.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 31.7/10031.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 68.3/10068.3/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:VRCA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 27.0/10027.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 51.6/10051.6/100Buy / Mua
Sell / Bán: 48.4/10048.4/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:VRCA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:VRCAStrong bearish bias · -58
BearishNeutralBullish
Last close
3.8300
Nearest resistance
3.9200
Nearest support
3.7459
Frames up / down
0 / 3

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -58/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 3.8300 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 3.9200 (+2.35%); nearest support 3.7459 (-2.20%).
  • Momentum D1: RSI-14 35.8, ADX 13.4, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 3.5100, targeting 2.9722.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (59/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:VRCA last closed at 3.8300 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 3 lean lower (D1, W1, MN1); the composite score of -58/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 27/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T19:47:25.336092+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 19:47 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.08 (-0.44% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.089% (-10.5 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.35 (-3.02% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,759.50 (+0.44% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 98.61 (+2.76% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,161.51 (+1.38% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:VRCA (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:VRCA: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 down (buy 34/sell 66); W1 down (buy 32/sell 68); D1 down (buy 52/sell 48).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 3.8300): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 35.8 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows bullish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 21 / %D 9. ADX at 13.4 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 11 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 0.3585 (~9.36% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.07. Swing structure: mixed swings. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 3.9200 – 4.0000. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 4.3200 (+12.79%) — W1 Fib 127.2% ext. + D1 swing low + W1 support · confluence
  • R2 4.0000 (+4.44%) — D1 FVG top + W1 FVG base · confluence
  • R1 3.9200 (+2.35%) — D1 FVG base
  • Last close 3.8300
  • S1 3.7459 (-2.20%) — D1 lower Bollinger band
  • S2 3.5100 (-8.36%) — D1 support

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 3.5100 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 3.5100
  • Reference stop (SL): 3.8685
  • Targets (TP1 / TP2): 2.9722 / 2.6137
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 3.9200 that holds on a retest.
  • Reference entry: 3.9200
  • Reference stop (SL): 3.5615
  • Targets (TP1 / TP2): 4.4000 / 4.6800
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 3.5459 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 3.5459
  • Reference stop (SL): 3.3307
  • Targets (TP1 / TP2): 3.9150 / 4.2841
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (59/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 8h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 13 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.3585: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 3.83 DOWN NO SIGNAL 3.51 5.04 2026-10-14 13:30:00
W1 4.11 DOWN NO SIGNAL 4.32 7 2026-10-05 13:30:00
MN1 4.795 DOWN NO SIGNAL 3.28 9.8212 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 5.04
swing low 4.32
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.32
open 3.54
high 3.92
low 3.5
close 3.83
body size 0.29
upper wick 0.09
lower wick 0.04
body ratio 0.69047619
close position 0.78571429
candle pattern NONE
range high 5.04
range low 3.51
range size 1.53
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.17152262
rsi7 34.34664453
rsi14 35.78587807
rsi21 37.61391583
rsi slope 8.04352285
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BULLISH
macd -0.27454547
macd signal -0.22353901
macd histogram -0.05100647
stoch k 21.42857143
stoch d 8.98842443
adx 13.37840617
plus di 11.41075639
minus di 22.81981513
atr7 0.37913862
atr14 0.3585078
atr pct 9.36051704
bollinger upper 4.9321155
bollinger middle 4.339
bollinger lower 3.7458845
bollinger width 27.33881093
percent b 0.07090988
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.51
resistance 5.04
nearest fvg low 3.92
nearest fvg high 4
fvg direction DOWN
fvg size 0.08
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 4.87008
fib 382 4.76496
fib 500 4.68
fib 618 4.59504
fib 705 4.5324
fib 786 4.47408
fib 1272 5.23584
fib 1618 5.48496
fib 2000 5.76
fib 2618 6.20496
ema9 4.05045639
ema20 4.30410228
ema50 4.72322695
ema200 5.48071213
ema slope -0.0499055
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 51.6
seller score 48.4
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:VRCA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 3.83
ema12 4.13251372
ema26 4.4070592
sma20 4.339
sma50 4.7706
sma100 5.30415
sma200 5.88545
fomo {'version': '1', 'score': 27, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.6228783186429196, 'rsi': -0.4738040642835993, 'roc': -0.8972375614931809, 'vol': -0.053763717654802146, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.8581802319318073, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.050456392726732, 'ema21': 4.322406306857206, 'ema50': 4.723226949453023, 'rsi14': 35.78587807149202, 'atr14': 0.3585078026953638, 'macd': {'macd': -0.27454547400638774, 'signal': -0.22353900791085218, 'hist': -0.05100646609553555}, 'bb': {'middle': 4.339, 'upper': 4.932115503085192, 'lower': 3.7458844969148086}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 5.92, 6.25, 5.48, 6.06], [1779802200, 6.3, 6.3, 6.01, 6.02], [1779888600, 6.09, 6.49, 5.9306, 6.06], [1779975000, 6.07, 6.385, 6, 6.035], [1780061400, 5.86, 6.114, 5.75, 5.76], [1780320600, 5.87, 6.1012, 5.66, 5.9], [1780407000, 5.85, 6.1699, 5.79, 5.79], [1780493400, 5.85, 6.065, 5.6201, 5.87], [1780579800, 5.89, 6.38, 5.8601, 6.15], [1780666200, 6.3, 6.7999, 6.0012, 6.04], [1780925400, 6.05, 6.34, 5.87, 5.99], [1781011800, 6.03, 6.38, 5.94, 6.12], [1781098200, 5.91, 6.48, 5.74, 5.75], [1781184600, 5.83, 6.22, 5.6, 6.025], [1781271000, 6.06, 6.2, 5.695, 5.73], [1781530200, 5.8, 6.1999, 5.795, 5.81], [1781616600, 5.83, 6.1299, 5.67, 6], [1781703000, 5.98, 6.105, 5.83, 5.83], [1781789400, 5.85, 5.87, 5.62, 5.63], [1782135000, 5.63, 6.19, 5.63, 5.64], [1782221400, 5.46, 5.92, 5.3, 5.65], [1782307800, 5.66, 6.12, 5.66, 5.85], [1782394200, 5.96, 6.54, 5.86, 6.21], [1782480600, 6.105, 7, 6.1, 6.84], [1782739800, 6.74, 6.9299, 6.23, 6.5], [1782826200, 6.47, 6.47, 6.09, 6.12], [1782912600, 6.135, 6.2, 5.7201, 5.94], [1782999000, 5.95, 6.18, 5.95, 6.135], [1783344600, 6.07, 6.6, 5.9, 6.13], [1783431000, 6.02, 6.3714, 6.02, 6.07], [1783517400, 6.01, 6.79, 6.01, 6.62], [1783603800, 6.49, 6.63, 6.11, 6.53], [1783690200, 6.57, 6.57, 6.26, 6.26], [1783949400, 6.19, 6.39, 5.92, 5.92], [1784035800, 5.93, 6.09, 5.82, 5.93], [1784122200, 5.93, 6.01, 5.65, 5.66], [1784208600, 5.6, 5.9799, 5.5, 5.56], [1784295000, 5.44, 5.65, 5.12, 5.59], [1784554200, 5.6, 5.85, 5.49, 5.49], [1784640600, 5.41, 5.64, 5.39, 5.44], [1784727000, 5.49, 5.74, 5.41, 5.7], [1784813400, 5.6, 5.68, 5.44, 5.44], [1784899800, 5.465, 5.465, 5.02, 5.02], [1785159000, 5.08, 5.44, 5, 5.35], [1785245400, 5.38, 5.87, 5.3763, 5.4], [1785331800, 5.35, 5.7895, 5, 5.18], [1785418200, 5.17, 5.3888, 5.17, 5.26], [1785504600, 5.27, 5.5543, 5.21, 5.22], [1785763800, 5.22, 5.54, 5.08, 5.25], [1785850200, 5.23, 5.51, 5.2, 5.41], [1785936600, 5.48, 5.61, 5.405, 5.51], [1786023000, 5.58, 5.87, 5.26, 5.36], [1786109400, 5.31, 5.5, 4.7, 5.08], [1786368600, 5.18, 5.34, 5.06, 5.12], [1786455000, 5.21, 5.85, 5.12, 5.22], [1786541400, 5.19, 5.25, 5.05, 5.09], [1786627800, 5.11, 5.3512, 4.77, 4.86], [1786714200, 4.89, 5.0983, 4.78, 4.97], [1786973400, 5, 5.15, 4.7651, 4.89], [1787059800, 4.9, 5, 4.68, 4.68], [1787146200, 5.22, 5.22, 4.77, 4.99], [1787232600, 4.99, 5.1811, 4.83, 4.86], [1787319000, 4.9, 4.99, 4.64, 4.82], [1787578200, 4.81, 4.9499, 4.61, 4.87], [1787664600, 4.9, 4.99, 4.75, 4.94], [1787751000, 4.86, 5.055, 4.84, 4.91], [1787837400, 5.01, 5.65, 4.9, 5.07], [1787923800, 5.12, 5.86, 5, 5.69], [1788183000, 5.7, 5.8308, 5.295, 5.46], [1788269400, 5.36, 5.56, 5.22, 5.24], [1788355800, 5.32, 5.56, 5.2837, 5.39], [1788442200, 5.48, 5.63, 5.27, 5.36], [1788528600, 5.28, 5.525, 5.25, 5.3], [1788874200, 5.3, 5.4144, 5.04, 5.26], [1788960600, 5.25, 5.4, 5.05, 5.06], [1789047000, 5.06, 5.25, 4.86, 4.95], [1789133400, 4.99, 5.03, 4.8, 4.91], [1789392600, 4.91, 5.06, 4.7, 4.78], [1789479000, 4.75, 4.77, 4.5138, 4.58], [1789565400, 4.66, 4.695, 4.53, 4.53], [1789651800, 4.7, 4.7899, 4.57, 4.65], [1789738200, 4.61, 4.74, 4.45, 4.45], [1789997400, 4.55, 4.635, 4.4, 4.49], [1790083800, 4.5, 4.9, 4.5, 4.72], [1790170200, 4.67, 4.78, 4.55, 4.62], [1790256600, 4.62, 4.6424, 4.355, 4.36], [1790343000, 4.39, 4.5, 4.36, 4.37], [1790602200, 4.33, 4.63, 4.32, 4.6], [1790688600, 4.67, 4.67, 4.4526, 4.46], [1790775000, 4.51, 5.04, 4.51, 4.795], [1790861400, 4.85, 4.85, 4.515, 4.515], [1790947800, 4.56, 4.8434, 4.37, 4.38], [1791207000, 4.34, 4.5387, 4.25, 4.31], [1791293400, 4.36, 4.41, 4.17, 4.21], [1791379800, 4.15, 4.3299, 4.06, 4.14], [1791466200, 4.14, 4.29, 4.05, 4.18], [1791552600, 4.37, 4.37, 4.06, 4.11], [1791811800, 4.2, 4.2, 4, 4.01], [1791898200, 3.99, 4.38, 3.51, 3.58], [1791984600, 3.54, 3.92, 3.5, 3.83]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:VRCA
W1 · Report parameters
swing high 5.86
swing low 4.61
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.21
open 4.34
high 4.5387
low 4.05
close 4.11
body size 0.23
upper wick 0.1987
lower wick 0.06
body ratio 0.47063638
close position 0.12277471
candle pattern NONE
range high 7
range low 4.32
range size 2.68
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.51911167
rsi7 29.79065288
rsi14 39.05154534
rsi21 41.74300175
rsi slope -1.81721429
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.46031098
macd signal -0.3405354
macd histogram -0.11977558
stoch k 2.18978102
stoch d 1.68527581
adx 11.82407065
plus di 13.80018401
minus di 16.80902091
atr7 0.77632089
atr14 0.94141593
atr pct 22.9054972
bollinger upper 6.71163632
bollinger middle 5.31525
bollinger lower 3.91886368
bollinger width 52.54263932
percent b 0.06843963
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 4.32
resistance 7
nearest fvg low 4.015
nearest fvg high 4.4
fvg direction UP
fvg size 0.385
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 4.905
fib 382 5.0875
fib 500 5.235
fib 618 5.3825
fib 705 5.49125
fib 786 5.5925
fib 1272 4.27
fib 1618 3.8375
fib 2000 3.36
fib 2618 2.5875
ema9 4.7058634
ema20 5.15790464
ema50 6.3225187
ema200 29.26006874
ema slope -0.11030575
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend DOWN
mtf context ALIGNED
buyer score 31.7
seller score 68.3
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:VRCA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.11
ema12 4.85904213
ema26 5.31935312
sma20 5.31525
sma50 5.9372
sma100 6.07014
sma200 29.333565
fomo {'version': '1', 'score': 31, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.5875507883351409, 'rsi': -0.3649484886589048, 'roc': -0.3930250023385484, 'vol': 0.11209812445162609, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.8631207454448199, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 4.705863400882151, 'ema21': 5.187090369462801, 'ema50': 6.322518698713634, 'rsi14': 39.051545340232856, 'atr14': 0.9414159348602584, 'macd': {'macd': -0.4603109816222126, 'signal': -0.3405354024222745, 'hist': -0.11977557919993814}, 'bb': {'middle': 5.31525, 'upper': 6.71163631832312, 'lower': 3.9188636816768794}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 8.302, 9.999, 7.919, 8.335], [1731940200, 8.355, 10.9, 8.031, 9.945], [1732545000, 9.9, 13.6, 9.7, 12.8], [1733149800, 13.1, 13.2, 10, 10.1], [1733754600, 9.9, 10.5, 7.201, 7.609], [1734359400, 7.6, 7.989, 6.109, 6.942], [1734964200, 7.137, 7.333, 6.2, 6.843], [1735569000, 7, 7.429, 6.5, 7], [1736173800, 6.961, 7.6, 6.5, 6.601], [1736778600, 6.664, 7.05, 6.201, 6.773], [1737469800, 7, 7.49, 6.75, 7.228], [1737988200, 7.111, 7.478, 6.3, 6.476], [1738593000, 6.353, 7.1, 6.169, 6.634], [1739197800, 6.7, 7.567, 6.262, 7.368], [1739889000, 7.499, 7.799, 6.892, 7.361], [1740407400, 7.6, 7.639, 5.9, 6.491], [1741012200, 6.7, 6.8955, 5.76, 6.08], [1741613400, 6.1, 6.751, 5.37, 5.373], [1742218200, 5.212, 6.8, 5.1, 5.58], [1742823000, 5.8, 6.11, 4.193, 4.33], [1743427800, 4.3, 5.384, 3.816, 5.301], [1744032600, 5.301, 6.511, 4.301, 4.84], [1744637400, 4.813, 5.898, 4.369, 4.905], [1745242200, 4.8, 4.999, 4.395, 4.891], [1745847000, 4.946, 4.946, 4.5, 4.69], [1746451800, 4.664, 4.897, 3.911, 4.4], [1747056600, 4.6, 7.2, 4.29, 6.623], [1747661400, 6.664, 7.299, 6.001, 6.117], [1748352600, 6.03, 6.23551, 4.9, 4.946], [1748871000, 4.95, 6.406, 4.9, 6.116], [1749475800, 6.116, 6.812, 5.605, 6.231], [1750080600, 6.044, 7.07375, 5.6751, 5.848], [1750685400, 5.826, 6.7, 5.226, 5.226], [1751290200, 5.3, 7.218, 5.3, 7.067], [1751895000, 7.1, 9.5, 7, 8.066], [1752499800, 7.83, 8.9, 7.179, 8.163], [1753104600, 8.06, 8.16, 5.86, 6.61], [1753709400, 6.83, 7.125, 5.29, 5.64], [1754314200, 5.68, 6.48, 5.49, 6.35], [1754919000, 6.43, 7.4, 5.77, 5.96], [1755523800, 5.9, 6.36, 5.4, 5.465], [1756128600, 5.49, 6.4993, 5.3957, 5.595], [1756819800, 5.6, 5.6, 4.91, 5.105], [1757338200, 5.13, 5.2035, 4.74, 4.75], [1757943000, 4.73, 5.23, 3.9601, 4.39], [1758547800, 4.38, 4.55, 4, 4.18], [1759152600, 4.26, 4.72, 4.1748, 4.67], [1759757400, 4.75, 4.8498, 4.0916, 4.14], [1760362200, 4.15, 4.3501, 3.93, 4.15], [1760967000, 4.17, 4.54, 3.73, 3.85], [1761571800, 3.85, 3.96, 3.43, 3.61], [1762180200, 3.7, 3.81, 3.28, 3.46], [1762785000, 3.55, 4.015, 3.55, 3.93], [1763389800, 3.84, 4.64, 3.6413, 4.21], [1763994600, 4.41, 9.8212, 4.4, 9.1], [1764599400, 7.99, 9.78, 6.2601, 8.81], [1765204200, 8.82, 9.4989, 7.82, 7.92], [1765809000, 7.95, 9.03, 7.06, 7.82], [1766413800, 7.86, 8.68, 7.75, 8.16], [1767018600, 7.99, 9.02, 7.6, 8.3], [1767623400, 8.4, 8.95, 7.83, 7.945], [1768228200, 7.99, 8.27, 7.205, 7.26], [1768919400, 7.14, 8.24, 7.065, 7.42], [1769437800, 7.45, 7.51, 7, 7.03], [1770042600, 7.4, 7.8399, 6.5201, 6.91], [1770647400, 6.92, 7.15, 5.41, 5.69], [1771338600, 5.66, 6.385, 5.38, 5.79], [1771857000, 5.77, 5.925, 5.35, 5.47], [1772461800, 5.31, 5.68, 5, 5.31], [1773063000, 5.27, 6.56, 5.05, 6.11], [1773667800, 6.07, 6.53, 5.35, 5.45], [1774272600, 5.66, 5.66, 4.245, 4.38], [1774877400, 4.43, 5.6, 4.43, 5.47], [1775482200, 5.5, 6.15, 5.1, 5.11], [1776087000, 5.11, 6.6, 5.11, 6.32], [1776691800, 6.3, 7.03, 6.1714, 6.98], [1777296600, 6.9, 7.29, 6.15, 6.27], [1777901400, 6.19, 8.5, 6.19, 7.99], [1778506200, 7.85, 8.2, 6.21, 6.27], [1779111000, 6.27, 6.4225, 5.48, 6.06], [1779802200, 6.3, 6.49, 5.75, 5.76], [1780320600, 5.87, 6.7999, 5.6201, 6.04], [1780925400, 6.05, 6.48, 5.6, 5.73], [1781530200, 5.8, 6.1999, 5.62, 5.63], [1782135000, 5.63, 7, 5.3, 6.84], [1782739800, 6.74, 6.9299, 5.7201, 6.135], [1783344600, 6.07, 6.79, 5.9, 6.26], [1783949400, 6.19, 6.39, 5.12, 5.59], [1784554200, 5.6, 5.85, 5.02, 5.02], [1785159000, 5.08, 5.87, 5, 5.22], [1785763800, 5.22, 5.87, 4.7, 5.08], [1786368600, 5.18, 5.85, 4.77, 4.97], [1786973400, 5, 5.22, 4.64, 4.82], [1787578200, 4.81, 5.86, 4.61, 5.69], [1788183000, 5.7, 5.8308, 5.22, 5.3], [1788874200, 5.3, 5.4144, 4.8, 4.91], [1789392600, 4.91, 5.06, 4.45, 4.45], [1789997400, 4.55, 4.9, 4.355, 4.37], [1790602200, 4.33, 5.04, 4.32, 4.38], [1791207000, 4.34, 4.5387, 4.05, 4.11]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:VRCA
MN1 · Report parameters
swing high 8.5
swing low 4.245
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.515
open 5.36
high 5.63
low 4.32
close 4.795
body size 0.565
upper wick 0.27
lower wick 0.475
body ratio 0.43129771
close position 0.36259542
candle pattern NONE
range high 9.8212
range low 3.28
range size 6.5412
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.21185884
rsi7 35.36127049
rsi14 37.07964212
rsi21 38.81287811
rsi slope -0.60429077
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd -7.43998728
macd signal -9.37015308
macd histogram 1.9301658
stoch k 23.16088791
stoch d 28.71542429
adx 5.26426552
plus di 22.17836928
minus di 23.17009941
atr7 2.76710333
atr14 6.18336237
atr pct 128.95437686
bollinger upper 8.24386574
bollinger middle 5.6936
bollinger lower 3.14333426
bollinger width 89.58359361
percent b 0.32382228
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 3.28
resistance 9.8212
nearest fvg low 17.382
nearest fvg high 20.205
fvg direction DOWN
fvg size 2.823
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 7.49582
fib 382 6.87459
fib 500 6.3725
fib 618 5.87041
fib 705 5.500225
fib 786 5.15557
fib 1272 9.65736
fib 1618 11.12959
fib 2000 12.755
fib 2618 15.38459
ema9 5.82165434
ema20 10.23473574
ema50 31.47296865
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.57260376
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 34
seller score 66
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 100
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:VRCA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 4.795
ema12 6.53702297
ema26 13.97701025
sma20 5.6936
sma50 29.23496
sma100 69.92948
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 34, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -0.4306785959404931, 'roc': -0.23207438187323598, 'vol': 0.3017048269732041, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.3523554368641452, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 5.8216543391251525, 'ema21': 10.819451104289634, 'ema50': 31.47296865029507, 'rsi14': 37.079642121785206, 'atr14': 6.183362370362049, 'macd': {'macd': -7.4399872802125095, 'signal': -9.370153081543068, 'hist': 1.930165801330558}, 'bb': {'middle': 5.693600000000001, 'upper': 8.243865743015814, 'lower': 3.143334256984187}, 'bars_used': 100, 'candles': [[1527859800, 200, 232.9, 165.4, 197.3], [1530538200, 196.2, 202.4, 170, 174], [1533130200, 173.7, 185.75, 132.3, 176], [1536067800, 175.7, 180, 150.505, 162.5], [1538400600, 163.7, 169.3, 120.1, 132], [1541079000, 132.3, 156, 111, 120], [1543847400, 121.8, 123.6, 64.4, 81.5], [1546439400, 80.2, 121.965, 77.5, 119.7], [1549031400, 120.9, 148, 106.2, 113.2], [1551450600, 115.4, 138.972, 105, 108.1], [1554125400, 111.1, 113.5, 91.75, 100], [1556717400, 95.5, 100.457, 70, 71.3], [1559568600, 71.5, 116.3, 68.4, 116.2], [1561987800, 116.5, 126.712, 100.05, 122.4], [1564666200, 124.3, 125, 83.9, 99.1], [1567517400, 97.4, 157.3, 91.4, 147.6], [1569936600, 146, 159.4, 128.9, 135.2], [1572615000, 136.5, 186.7, 136.5, 150.7], [1575297000, 151.1, 172.1, 126, 158.9], [1577975400, 161.2, 176, 140, 145.1], [1580740200, 146.4, 158, 110.6, 118.7], [1583159400, 121.3, 127.5, 67.9, 109.3], [1585747800, 101.9, 131.5, 90, 120.7], [1588339800, 116.2, 144, 95, 114.8], [1591018200, 114.7, 159.999, 102.9, 110.1], [1593610200, 114.1, 116.25, 63.001, 65.6], [1596461400, 65.7, 112.5, 60.2, 91.9], [1598967000, 91.9, 97.8, 74, 77.4], [1601559000, 77.8, 94.7, 70.5, 74.1], [1604327400, 75, 99.675, 70.65, 91.5], [1606833000, 91.3, 135.5, 88.442, 115.1], [1609770600, 116.4, 145, 103.6, 117.5], [1612189800, 117.2, 169.118, 116.4, 137.1], [1614609000, 142.5, 184.2, 125.1, 151.5], [1617283800, 151.5, 170, 120.2, 132], [1620048600, 132.6, 134.7, 106, 112.6], [1622554200, 110.7, 126.1, 96, 113], [1625146200, 113.2, 123.8, 100, 107], [1627911000, 108.7, 119, 92.5, 112], [1630503000, 112.8, 147.89, 92.2, 125], [1633095000, 125.4, 136.4, 118.3, 125.9], [1635773400, 126.6, 135.35, 85.1, 103.5], [1638369000, 105.7, 109.8, 85.226, 91.6], [1641220200, 91.9, 98.5, 71, 81.9], [1643725800, 83.2, 85.5, 76.21, 83.8], [1646145000, 84.6, 88.3, 74.5, 81.1], [1648819800, 81.6, 92.2, 63.965, 65.7], [1651498200, 65.2, 68.283, 18, 19.3], [1654090200, 19.4, 25.2, 17.7, 19.2], [1656682200, 20, 36.2, 19.4, 31.5], [1659360600, 31.1, 41.299, 29.042, 39.2], [1662039000, 39.1, 44.651, 26, 29.2], [1664803800, 29.6, 32.2, 23, 24.9], [1667309400, 25.2, 32.5, 20.2, 32.5], [1669905000, 30.8, 35, 23.3, 27.5], [1672756200, 28.4, 50.5, 27.701, 46.2], [1675261800, 45.7, 86.95, 45, 77.5], [1677681000, 79, 80.692, 61.75, 65], [1680528600, 66, 69.3, 56.4, 61.7], [1682947800, 61.9, 70.299, 52.5, 56.7], [1685626200, 57.1, 65.2, 53, 57.7], [1688391000, 57.7, 77.55, 47.5, 58.4], [1690896600, 57.6, 58.2, 42.3, 45.5], [1693575000, 45.8, 48.1, 36.65, 38.85], [1696253400, 39, 41.169, 33.3, 36.8], [1698845400, 37.1, 41.1, 28.6, 36.8], [1701441000, 36.9, 75.1, 35.3, 73.2], [1704205800, 72.2, 72.867, 53.745, 56.5], [1706797800, 56.7, 60.5, 47.6, 52.7], [1709303400, 54.2, 60.3, 46, 59.2], [1711978200, 59.2, 75.8, 55.8, 69.65], [1714570200, 70.4, 114.1, 65.4, 85.1], [1717421400, 86.9, 93.6, 68.8, 72.9], [1719840600, 71.3, 89.8, 65.7, 65.9], [1722519000, 66.4, 66.4, 20.205, 23.5], [1725370200, 23.5, 24.4, 14.5, 14.5], [1727789400, 14.8, 17.382, 10.404, 14], [1730467800, 14.3, 15.55, 7.043, 12.8], [1733149800, 13.1, 13.2, 6.109, 7], [1735828200, 7.01, 7.6, 6.201, 6.476], [1738593000, 6.353, 7.799, 5.9, 6.491], [1741012200, 6.7, 6.8955, 3.861, 4.422], [1743514200, 4.4, 6.511, 3.816, 4.642], [1746106200, 4.75, 7.299, 3.911, 4.946], [1748871000, 4.95, 7.07375, 4.9, 5.301], [1751376600, 5.43, 9.5, 5.3, 5.63], [1754055000, 5.58, 7.4, 5.29, 5.595], [1756819800, 5.6, 5.6, 3.9601, 4.31], [1759325400, 4.33, 4.8498, 3.43, 3.61], [1762180200, 3.7, 9.8212, 3.28, 9.1], [1764599400, 7.99, 9.78, 6.2601, 8.31], [1767364200, 8.48, 8.95, 7, 7.03], [1770042600, 7.4, 7.8399, 5.35, 5.47], [1772461800, 5.31, 6.56, 4.245, 5.29], [1775050200, 5.31, 7.29, 4.99, 6.37], [1777642200, 6.39, 8.5, 5.48, 5.76], [1780320600, 5.87, 7, 5.3, 6.12], [1782912600, 6.135, 6.79, 5, 5.22], [1785763800, 5.22, 5.87, 4.61, 5.46], [1788269400, 5.36, 5.63, 4.32, 4.795]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:VRCA

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 34.0/10034.0/100FOMO · fear
Buy: 34.0/10034.0/100Buy
Sell: 66.0/10066.0/100Sell

Source: NASDAQ:VRCA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 31.0/10031.0/100FOMO · fear
Buy: 31.7/10031.7/100Buy
Sell: 68.3/10068.3/100Sell

Source: NASDAQ:VRCA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 27.0/10027.0/100FOMO · fear
Buy: 51.6/10051.6/100Buy
Sell: 48.4/10048.4/100Sell

Source: NASDAQ:VRCA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.