CRCL · Horus Signals market analysis
CRCLNghiêng giảm · -27
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
79.5500
Kháng cự gần nhất
82.2110
Hỗ trợ gần nhất
78.2600
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -27/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 đi ngang.
  • Giá đóng cửa gần nhất 79.5500 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 82.2110 (+3.35%); hỗ trợ gần nhất 78.2600 (-1.62%).
  • Động lượng D1: RSI-14 42.6, ADX 13.6, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 75.8900, mục tiêu 57.8400.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (58/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

CRCL đóng cửa gần nhất tại 79.5500 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp -27/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 38/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-16T10:34:04.261294+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-16 10:34 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 101.59 (-0.40% so với phiên trước; 5 phiên -0.11%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.089% (+1.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -20.7 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.14 (-1.88% so với phiên trước; 5 phiên +6.82%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,764.80 (+0.21% so với phiên trước; 5 phiên -0.39%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 97.95 (-0.43% so với phiên trước; 5 phiên +6.11%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,183.99 (+0.32% so với phiên trước; 5 phiên +0.90%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên CRCL (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với CRCL: 6 tin hỗ trợ, 9 tin bất lợi trong 15 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.01). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (W1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 giảm (mua 55/bán 45); D1 đi ngang (mua 35/bán 65).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 79.5500): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 42.6 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. RSI ghi nhận phân kỳ giảm ẩn (ủng hộ xu hướng giảm tiếp diễn), xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 9 / %D 23. ADX 13.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 22 < -DI 23 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 5.3677 (~6.75% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.16. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG tăng gần nhất: 74.2200 – 79.5000. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 87.6000 (+10.12%) — D1 đỉnh swing + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R2 84.0489 (+5.66%) — D1 EMA50 + W1 cạnh trên FVG + D1 Fib 61.8% · hội tụ
  • R1 82.2110 (+3.35%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 79.5500
  • S1 78.2600 (-1.62%) — D1 hỗ trợ + W1 đáy swing + D1 đáy swing · hội tụ
  • S2 75.8900 (-4.60%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 dải Bollinger dưới + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • S3 74.2200 (-6.70%) — D1 Fib mở rộng 161.8% + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 75.8900 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 75.8900
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 81.2577
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 57.8400 / 52.4723
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:3.4

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 82.2110 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 82.2110
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 76.8433
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 90.7700 / 95.1980
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 76.4268 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 76.4268
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 73.2062
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 81.7450 / 87.0632
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (58/100).

  • ADX 14 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:3.4.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 5.3677: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 79.55 Đi ngang Chưa có tín hiệu 78.26 99.97 2026-10-14 13:30:00
W1 84.51 Giảm Chưa có tín hiệu 57.84 118.85 2026-10-05 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 87.6
swing_low 78.88
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.29
Giá mở cửa 82.515
Giá cao nhất 84
Giá thấp nhất 78.2819
Giá đóng cửa 79.55
body_size 2.965
upper_wick 1.485
lower_wick 1.2681
body_ratio 0.51852888
close_position 0.22176947
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 99.97
range_low 78.26
range_size 21.71
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.06528016
rsi7 34.70767062
rsi14 42.61206576
rsi21 46.00417774
rsi_slope -5.97317358
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -1.29384841
macd_signal -0.64711405
macd_histogram -0.64673436
stoch_k 9.10461585
stoch_d 22.87433069
adx 13.57524265
plus_di 22.38680474
minus_di 23.01251845
atr7 4.88073681
atr14 5.36769593
atr_pct 6.74757503
bollinger_upper 95.19800282
bollinger_middle 85.8405
bollinger_lower 76.48299718
bollinger_width 21.8020697
percent_b 0.16387934
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 78.26
Kháng cự tham chiếu 99.97
nearest_fvg_low 74.22
nearest_fvg_high 79.5
fvg_direction Tăng
fvg_size 5.28
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 80.93792
fib_382 82.21104
fib_500 83.24
fib_618 84.26896
fib_705 85.0276
fib_786 85.73392
fib_1272 76.50816
fib_1618 73.49104
fib_2000 70.16
fib_2618 64.77104
ema9 82.95206788
ema20 84.59869873
ema50 84.04885087
ema200 93.43423689
ema_slope -0.53144197
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 34.8
Điểm bên bán 65.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 342
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 79.55
ema12 83.52381622
ema26 84.81766464
sma20 85.8405
sma50 84.546
sma100 80.0539
sma200 86.03785
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.20953361218902974, 'rsi': -0.2462644746270217, 'roc': -0.1627017148780441, 'vol': -0.013351838595177301, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.6722413150119654, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 82.9520678819638, 'ema21': 84.66646420663484, 'ema50': 84.04885087236075, 'rsi14': 42.61206576118935, 'atr14': 5.367695933555199, 'macd': {'macd': -1.2938484119609654, 'signal': -0.6471140507052564, 'hist': -0.646734361255709}, 'bb': {'middle': 85.84049999999999, 'upper': 95.19800281859428, 'lower': 76.48299718140571}, 'bars_used': 342, 'candles': [[1779456600, 116.12, 118.85, 112.2, 113.12], [1779802200, 112.22, 113.04, 104.14, 104.17], [1779888600, 103, 106.6, 102.33, 102.64], [1779975000, 101.44, 108.38, 97.69, 108.24], [1780061400, 108.03, 114.4399, 106.75, 113], [1780320600, 108.72, 109.5, 104.26, 104.97], [1780407000, 101.88, 103.77, 98.55, 100.85], [1780493400, 99.175, 99.175, 90.13, 90.13], [1780579800, 90.89, 95.18, 89.2, 90.54], [1780666200, 88.11, 88.11, 78.41, 80.28], [1780925400, 84.01, 84.13, 81.4, 82.53], [1781011800, 81.165, 87.38, 77.87, 81.1], [1781098200, 78.93, 84.3, 78.6, 78.93], [1781184600, 79.5, 83.91, 78.61, 82.63], [1781271000, 82.01, 82.05, 77.61, 77.84], [1781530200, 82.89, 87.3, 82.41, 83.37], [1781616600, 82.5, 82.92, 78.7105, 79.72], [1781703000, 79.1, 85.24, 78.5, 80.59], [1781789400, 80.28, 81.4003, 76.84, 80.23], [1782135000, 81.25, 84.86, 78.97, 79.95], [1782221400, 76.11, 78.2194, 74.7, 75.68], [1782307800, 75.6, 75.6, 70.07, 70.98], [1782394200, 71.3, 71.57, 67.51, 68.81], [1782480600, 67.92, 74.45, 67.365, 73.57], [1782739800, 75.18, 76.15, 72.39, 75.96], [1782826200, 72.25, 73.2, 62.52, 62.63], [1782912600, 63.71, 66.25, 61.7725, 61.95], [1782999000, 63.81, 69.249, 63.66, 64.62], [1783344600, 64.56, 69.98, 62.95, 68.65], [1783431000, 67.75, 69.05, 64.5776, 65.15], [1783517400, 64.19, 64.48, 61.875, 64.07], [1783603800, 62.95, 64.8, 61.6662, 63.01], [1783690200, 70.66, 72.855, 65.07, 66.14], [1783949400, 64.42, 66.1, 62.36, 63], [1784035800, 61.655, 63.49, 59.29, 63.22], [1784122200, 64.46, 66.845, 63.25, 65.69], [1784208600, 64.43, 64.9, 60.3603, 60.64], [1784295000, 59.18, 62.4, 58.68, 60.46], [1784554200, 60.95, 66.98, 60.87, 65.45], [1784640600, 68.94, 72.675, 68.645, 71.08], [1784727000, 67.95, 70.23, 65.35, 66.16], [1784813400, 65, 65.41, 61.35, 62.18], [1784899800, 61.62, 63.18, 59.96, 62.36], [1785159000, 63.63, 66.24, 62.6106, 65.67], [1785245400, 62.03, 65.88, 61.23, 64.32], [1785331800, 63.16, 64.47, 60.55, 61.36], [1785418200, 61.48, 64.64, 61, 64.24], [1785504600, 62.72, 63.51, 58.66, 62.61], [1785763800, 58.98, 61.38, 57.84, 60.35], [1785850200, 60.3, 64.365, 60.07, 63.25], [1785936600, 61.96, 64.2, 59.12, 63.28], [1786023000, 61.24, 65.905, 60.01, 63.28], [1786109400, 65.65, 68.4, 64.7817, 66.67], [1786368600, 67.15, 67.48, 64.5, 67.05], [1786455000, 69.01, 73.35, 67.7, 71.16], [1786541400, 71.84, 72.38, 68.81, 71.28], [1786627800, 70.11, 75.89, 70.01, 75.38], [1786714200, 74.46, 74.62, 71.2001, 71.6], [1786973400, 71.205, 75.67, 70.7265, 74.59], [1787059800, 72.81, 74.22, 71.41, 71.73], [1787146200, 73.765, 81.22, 73.69, 78.59], [1787232600, 82.99, 85.28, 79.5, 83.66], [1787319000, 87.98, 92.97, 86.36, 87.98], [1787578200, 89.93, 92.307, 86.64, 87.72], [1787664600, 84.73, 93.45, 84.25, 92.02], [1787751000, 89.71, 92.9561, 87.02, 89.91], [1787837400, 92.15, 96.2388, 90.35, 94.24], [1787923800, 92.61, 93.958, 86.91, 87.14], [1788183000, 87.04, 96.4, 86.42, 95.55], [1788269400, 92.125, 93.3, 88.11, 89.48], [1788355800, 87.755, 89.68, 85.87, 88.64], [1788442200, 92.075, 103.28, 91.7, 103.23], [1788528600, 97.98, 102.7851, 97.1, 102.05], [1788874200, 100.65, 100.8, 95.85, 96.18], [1788960600, 98.905, 98.905, 92.81, 92.99], [1789047000, 90, 92.96, 89.5, 90.32], [1789133400, 92, 95.7996, 90.1401, 90.6], [1789392600, 92.105, 97.75, 92, 97.42], [1789479000, 92.3, 93.29, 84.8, 86.3], [1789565400, 85.715, 85.96, 78.26, 80.45], [1789651800, 83, 85.95, 81.51, 85.09], [1789738200, 87.405, 92.5525, 87.02, 91.78], [1789997400, 98.09, 99.97, 93.12, 94.49], [1790083800, 96.98, 97.56, 93.05, 94.59], [1790170200, 93.02, 97.45, 91.53, 91.72], [1790256600, 91.405, 95.3899, 90.33, 93], [1790343000, 92, 92.21, 87.59, 89], [1790602200, 86.995, 88.34, 84.82, 85.8], [1790688600, 87.72, 87.8199, 82.99, 83.7], [1790775000, 85.72, 86.95, 82.11, 82.17], [1790861400, 81.82, 84.7, 81.3, 82.91], [1790947800, 85.78, 88.4, 80.14, 81.25], [1791207000, 83.175, 85.48, 82.041, 83.3], [1791293400, 83.8, 86.74, 83.1118, 84.13], [1791379800, 80.65, 81.37, 79.5501, 80.84], [1791466200, 79.92, 81.46, 78.88, 80.84], [1791552600, 82.14, 87.6, 80.4001, 84.51], [1791811800, 83.51, 85.83, 82.4, 83.87], [1791898200, 82.02, 84.96, 81.64, 84.27], [1791984600, 82.515, 84, 78.2819, 79.55]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:CRCL
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 103.28
swing_low 78.26
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 26.67
Giá mở cửa 83.175
Giá cao nhất 87.6
Giá thấp nhất 78.88
Giá đóng cửa 84.51
body_size 1.335
upper_wick 3.09
lower_wick 4.295
body_ratio 0.15309633
close_position 0.6456422
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 118.85
range_low 57.84
range_size 61.01
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.58127134
rsi7 50.38491921
rsi14 49.6455807
rsi21 49.31885262
rsi_slope 1.73097696
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -1.70157654
macd_signal -3.81209858
macd_histogram 2.11052204
stoch_k 58.69278169
stoch_d 59.59507042
adx 16.30267018
plus_di 23.85344699
minus_di 20.52543929
atr7 13.12213023
atr14 15.00159972
atr_pct 17.75127171
bollinger_upper 107.1083243
bollinger_middle 79.6845
bollinger_lower 52.2606757
bollinger_width 68.83101305
percent_b 0.58798007
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 57.84
Kháng cự tham chiếu 118.85
nearest_fvg_low 75.89
nearest_fvg_high 84.25
fvg_direction Tăng
fvg_size 8.36
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 97.37528
fib_382 93.72236
fib_500 90.77
fib_618 87.81764
fib_705 85.6409
fib_786 83.61428
fib_1272 110.08544
fib_1618 118.74236
fib_2000 128.3
fib_2618 143.76236
ema9 84.93983522
ema20 84.52717422
ema50 96.8032067
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.00180781
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 54.8
Điểm bên bán 45.2
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 71
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 84.51
ema12 84.34353552
ema26 86.04511206
sma20 79.6845
sma50 85.9714
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.20486492990473396, 'rsi': -0.011813976676098766, 'roc': 0.4866147701574581, 'vol': 0.13211903125604935, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.1759601413709906, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 84.93983522261787, 'ema21': 84.68736484895413, 'ema50': 96.8032067008212, 'rsi14': 49.64558069971704, 'atr14': 15.001599720530223, 'macd': {'macd': -1.7015765403282188, 'signal': -3.812098584128207, 'hist': 2.110522043799988}, 'bb': {'middle': 79.6845, 'upper': 107.10832429567401, 'lower': 52.26067570432599}, 'bars_used': 71, 'candles': [[1748871000, 69, 123.515, 64, 107.7], [1749475800, 132.72, 138.57, 101.51, 133.56], [1750080600, 147.54, 248.88, 143.53, 240.28], [1750685400, 238.46, 298.99, 175.6, 180.43], [1751290200, 181.77, 194, 171.5, 188.77], [1751895000, 193.75, 215.6, 182.5, 187.33], [1752499800, 189.27, 262.97, 185.54, 223.78], [1753104600, 226.4, 231.88, 187.5, 192.86], [1753709400, 196.975, 197.9, 167.3, 168.1], [1754314200, 172.1, 172.1, 149, 159.03], [1754919000, 161.005, 189.92, 136.4, 149.26], [1755523800, 148.695, 149.45, 129.1, 135.04], [1756128600, 134.36, 135.97, 124.16, 131.98], [1756819800, 128.56, 131.69, 108.02, 114.56], [1757338200, 114, 136.49, 110.05, 125.32], [1757943000, 129.9, 147.7, 125.0801, 144.14], [1758547800, 139.88, 141.6, 122.83, 126.99], [1759152600, 129.5, 156.47, 127.6, 145.78], [1759757400, 154.01, 159.47, 132.605, 132.94], [1760362200, 138.06, 141.38, 123.09, 126.49], [1760967000, 129.79, 144.03, 122.5, 142.05], [1761571800, 146.93, 147.44, 122.49, 126.98], [1762180200, 125.75, 125.75, 96.1, 103.14], [1762785000, 107.8, 110.535, 81.38, 81.89], [1763389800, 81.79, 81.9, 64.92, 71.33], [1763994600, 72, 81.48, 68.0519, 79.93], [1764599400, 77.49, 88.27, 75.23, 85.62], [1765204200, 86.945, 91.3, 81.34, 83.47], [1765809000, 83.85, 86.3, 74.7335, 86.13], [1766413800, 87.74, 91.2, 79.7101, 81.27], [1767018600, 79.245, 84.58, 78.77, 83.47], [1767623400, 84.575, 88.06, 78.85, 82.9], [1768228200, 81.14, 88.46, 75.58, 78.61], [1768919400, 75.7, 77.4699, 69.88, 71.33], [1769437800, 70.01, 77, 61.8846, 63.93], [1770042600, 61.5, 61.87, 49.9, 57.04], [1770647400, 56.33, 62.2, 55.31, 60.04], [1771338600, 59.27, 65.5, 57.02, 63.02], [1771857000, 62.095, 90.6, 59.46, 83.44], [1772461800, 80.8, 110.12, 80.23, 101.91], [1773063000, 105.21, 123.395, 104.9, 115.38], [1773667800, 120.15, 136.65, 119.77, 126.03], [1774272600, 124.15, 127.48, 90.85, 93.66], [1774877400, 96.26, 99.4592, 84.27, 90.26], [1775482200, 93.09, 101.82, 84.6, 88.04], [1776087000, 86.34, 111.199, 86.27, 105.91], [1776691800, 102.48, 106.5, 95.79, 99.66], [1777296600, 98.56, 100.01, 89.9, 99.7], [1777901400, 107.13, 122.86, 106.9, 113.67], [1778506200, 118.85, 140, 105.36, 114], [1779111000, 112.1, 118.85, 107.21, 113.12], [1779802200, 112.22, 114.4399, 97.69, 113], [1780320600, 108.72, 109.5, 78.41, 80.28], [1780925400, 84.01, 87.38, 77.61, 77.84], [1781530200, 82.89, 87.3, 76.84, 80.23], [1782135000, 81.25, 84.86, 67.365, 73.57], [1782739800, 75.18, 76.15, 61.7725, 64.62], [1783344600, 64.56, 72.855, 61.6662, 66.14], [1783949400, 64.42, 66.845, 58.68, 60.46], [1784554200, 60.95, 72.675, 59.96, 62.36], [1785159000, 63.63, 66.24, 58.66, 62.61], [1785763800, 58.98, 68.4, 57.84, 66.67], [1786368600, 67.15, 75.89, 64.5, 71.6], [1786973400, 71.205, 92.97, 70.7265, 87.98], [1787578200, 89.93, 96.2388, 84.25, 87.14], [1788183000, 87.04, 103.28, 85.87, 102.05], [1788874200, 100.65, 100.8, 89.5, 90.6], [1789392600, 92.105, 97.75, 78.26, 91.78], [1789997400, 98.09, 99.97, 87.59, 89], [1790602200, 86.995, 88.4, 80.14, 81.25], [1791207000, 83.175, 87.6, 78.88, 84.51]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:CRCL

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 56.0/10056.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 54.8/10054.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 45.2/10045.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:CRCL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 38.0/10038.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 34.8/10034.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 65.2/10065.2/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:CRCL · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

CRCLBearish bias · -27
BearishNeutralBullish
Last close
79.5500
Nearest resistance
82.2110
Nearest support
78.2600
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -27/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 sideways.
  • Last close 79.5500 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 82.2110 (+3.35%); nearest support 78.2600 (-1.62%).
  • Momentum D1: RSI-14 42.6, ADX 13.6, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 75.8900, targeting 57.8400.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (58/100) with 1 notable warnings.

Market overview

CRCL last closed at 79.5500 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (W1); the composite score of -27/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 38/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-16T10:34:04.261294+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-16 10:34 UTC):

  • US dollar index (DXY): 101.59 (-0.40% vs prior close; 5 sessions -0.11%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.089% (+1.0 bp vs prior close; 5 sessions -20.7 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.14 (-1.88% vs prior close; 5 sessions +6.82%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,764.80 (+0.21% vs prior close; 5 sessions -0.39%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 97.95 (-0.43% vs prior close; 5 sessions +6.11%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,183.99 (+0.32% vs prior close; 5 sessions +0.90%) · D1 trend down

Read-through for CRCL (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for CRCL: 6 supportive and 9 adverse headlines out of 15 scored automatically (tone +0.01). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (W1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 down (buy 55/sell 45); D1 sideways (buy 35/sell 65).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 79.5500): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 42.6 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. RSI shows hidden bearish divergence (trend-continuation evidence), confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 9 / %D 23. ADX at 13.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 22 < -DI 23, so sellers lead. ATR-14 is 5.3677 (~6.75% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.16. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bullish fair-value gap: 74.2200 – 79.5000. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 87.6000 (+10.12%) — D1 swing high + W1 Fib 61.8% · confluence
  • R2 84.0489 (+5.66%) — D1 EMA50 + W1 FVG top + D1 Fib 61.8% · confluence
  • R1 82.2110 (+3.35%) — D1 Fib 38.2% + D1 Fib 50% · confluence
  • Last close 79.5500
  • S1 78.2600 (-1.62%) — D1 support + W1 swing low + D1 swing low · confluence
  • S2 75.8900 (-4.60%) — W1 FVG base + D1 lower Bollinger band + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • S3 74.2200 (-6.70%) — D1 Fib 161.8% ext. + D1 FVG base · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 75.8900 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 75.8900
  • Reference stop (SL): 81.2577
  • Targets (TP1 / TP2): 57.8400 / 52.4723
  • Reward-to-risk to TP1: 1:3.4

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 82.2110 that holds on a retest.
  • Reference entry: 82.2110
  • Reference stop (SL): 76.8433
  • Targets (TP1 / TP2): 90.7700 / 95.1980
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 76.4268 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 76.4268
  • Reference stop (SL): 73.2062
  • Targets (TP1 / TP2): 81.7450 / 87.0632
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (58/100).

  • ADX 14 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:3.4.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 5.3677: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 79.55 RANGE NO SIGNAL 78.26 99.97 2026-10-14 13:30:00
W1 84.51 DOWN NO SIGNAL 57.84 118.85 2026-10-05 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 87.6
swing low 78.88
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.29
open 82.515
high 84
low 78.2819
close 79.55
body size 2.965
upper wick 1.485
lower wick 1.2681
body ratio 0.51852888
close position 0.22176947
candle pattern NONE
range high 99.97
range low 78.26
range size 21.71
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.06528016
rsi7 34.70767062
rsi14 42.61206576
rsi21 46.00417774
rsi slope -5.97317358
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -1.29384841
macd signal -0.64711405
macd histogram -0.64673436
stoch k 9.10461585
stoch d 22.87433069
adx 13.57524265
plus di 22.38680474
minus di 23.01251845
atr7 4.88073681
atr14 5.36769593
atr pct 6.74757503
bollinger upper 95.19800282
bollinger middle 85.8405
bollinger lower 76.48299718
bollinger width 21.8020697
percent b 0.16387934
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 78.26
resistance 99.97
nearest fvg low 74.22
nearest fvg high 79.5
fvg direction UP
fvg size 5.28
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 80.93792
fib 382 82.21104
fib 500 83.24
fib 618 84.26896
fib 705 85.0276
fib 786 85.73392
fib 1272 76.50816
fib 1618 73.49104
fib 2000 70.16
fib 2618 64.77104
ema9 82.95206788
ema20 84.59869873
ema50 84.04885087
ema200 93.43423689
ema slope -0.53144197
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context MIXED
buyer score 34.8
seller score 65.2
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 342
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:CRCL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 79.55
ema12 83.52381622
ema26 84.81766464
sma20 85.8405
sma50 84.546
sma100 80.0539
sma200 86.03785
fomo {'version': '1', 'score': 38, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.20953361218902974, 'rsi': -0.2462644746270217, 'roc': -0.1627017148780441, 'vol': -0.013351838595177301, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.6722413150119654, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 82.9520678819638, 'ema21': 84.66646420663484, 'ema50': 84.04885087236075, 'rsi14': 42.61206576118935, 'atr14': 5.367695933555199, 'macd': {'macd': -1.2938484119609654, 'signal': -0.6471140507052564, 'hist': -0.646734361255709}, 'bb': {'middle': 85.84049999999999, 'upper': 95.19800281859428, 'lower': 76.48299718140571}, 'bars_used': 342, 'candles': [[1779456600, 116.12, 118.85, 112.2, 113.12], [1779802200, 112.22, 113.04, 104.14, 104.17], [1779888600, 103, 106.6, 102.33, 102.64], [1779975000, 101.44, 108.38, 97.69, 108.24], [1780061400, 108.03, 114.4399, 106.75, 113], [1780320600, 108.72, 109.5, 104.26, 104.97], [1780407000, 101.88, 103.77, 98.55, 100.85], [1780493400, 99.175, 99.175, 90.13, 90.13], [1780579800, 90.89, 95.18, 89.2, 90.54], [1780666200, 88.11, 88.11, 78.41, 80.28], [1780925400, 84.01, 84.13, 81.4, 82.53], [1781011800, 81.165, 87.38, 77.87, 81.1], [1781098200, 78.93, 84.3, 78.6, 78.93], [1781184600, 79.5, 83.91, 78.61, 82.63], [1781271000, 82.01, 82.05, 77.61, 77.84], [1781530200, 82.89, 87.3, 82.41, 83.37], [1781616600, 82.5, 82.92, 78.7105, 79.72], [1781703000, 79.1, 85.24, 78.5, 80.59], [1781789400, 80.28, 81.4003, 76.84, 80.23], [1782135000, 81.25, 84.86, 78.97, 79.95], [1782221400, 76.11, 78.2194, 74.7, 75.68], [1782307800, 75.6, 75.6, 70.07, 70.98], [1782394200, 71.3, 71.57, 67.51, 68.81], [1782480600, 67.92, 74.45, 67.365, 73.57], [1782739800, 75.18, 76.15, 72.39, 75.96], [1782826200, 72.25, 73.2, 62.52, 62.63], [1782912600, 63.71, 66.25, 61.7725, 61.95], [1782999000, 63.81, 69.249, 63.66, 64.62], [1783344600, 64.56, 69.98, 62.95, 68.65], [1783431000, 67.75, 69.05, 64.5776, 65.15], [1783517400, 64.19, 64.48, 61.875, 64.07], [1783603800, 62.95, 64.8, 61.6662, 63.01], [1783690200, 70.66, 72.855, 65.07, 66.14], [1783949400, 64.42, 66.1, 62.36, 63], [1784035800, 61.655, 63.49, 59.29, 63.22], [1784122200, 64.46, 66.845, 63.25, 65.69], [1784208600, 64.43, 64.9, 60.3603, 60.64], [1784295000, 59.18, 62.4, 58.68, 60.46], [1784554200, 60.95, 66.98, 60.87, 65.45], [1784640600, 68.94, 72.675, 68.645, 71.08], [1784727000, 67.95, 70.23, 65.35, 66.16], [1784813400, 65, 65.41, 61.35, 62.18], [1784899800, 61.62, 63.18, 59.96, 62.36], [1785159000, 63.63, 66.24, 62.6106, 65.67], [1785245400, 62.03, 65.88, 61.23, 64.32], [1785331800, 63.16, 64.47, 60.55, 61.36], [1785418200, 61.48, 64.64, 61, 64.24], [1785504600, 62.72, 63.51, 58.66, 62.61], [1785763800, 58.98, 61.38, 57.84, 60.35], [1785850200, 60.3, 64.365, 60.07, 63.25], [1785936600, 61.96, 64.2, 59.12, 63.28], [1786023000, 61.24, 65.905, 60.01, 63.28], [1786109400, 65.65, 68.4, 64.7817, 66.67], [1786368600, 67.15, 67.48, 64.5, 67.05], [1786455000, 69.01, 73.35, 67.7, 71.16], [1786541400, 71.84, 72.38, 68.81, 71.28], [1786627800, 70.11, 75.89, 70.01, 75.38], [1786714200, 74.46, 74.62, 71.2001, 71.6], [1786973400, 71.205, 75.67, 70.7265, 74.59], [1787059800, 72.81, 74.22, 71.41, 71.73], [1787146200, 73.765, 81.22, 73.69, 78.59], [1787232600, 82.99, 85.28, 79.5, 83.66], [1787319000, 87.98, 92.97, 86.36, 87.98], [1787578200, 89.93, 92.307, 86.64, 87.72], [1787664600, 84.73, 93.45, 84.25, 92.02], [1787751000, 89.71, 92.9561, 87.02, 89.91], [1787837400, 92.15, 96.2388, 90.35, 94.24], [1787923800, 92.61, 93.958, 86.91, 87.14], [1788183000, 87.04, 96.4, 86.42, 95.55], [1788269400, 92.125, 93.3, 88.11, 89.48], [1788355800, 87.755, 89.68, 85.87, 88.64], [1788442200, 92.075, 103.28, 91.7, 103.23], [1788528600, 97.98, 102.7851, 97.1, 102.05], [1788874200, 100.65, 100.8, 95.85, 96.18], [1788960600, 98.905, 98.905, 92.81, 92.99], [1789047000, 90, 92.96, 89.5, 90.32], [1789133400, 92, 95.7996, 90.1401, 90.6], [1789392600, 92.105, 97.75, 92, 97.42], [1789479000, 92.3, 93.29, 84.8, 86.3], [1789565400, 85.715, 85.96, 78.26, 80.45], [1789651800, 83, 85.95, 81.51, 85.09], [1789738200, 87.405, 92.5525, 87.02, 91.78], [1789997400, 98.09, 99.97, 93.12, 94.49], [1790083800, 96.98, 97.56, 93.05, 94.59], [1790170200, 93.02, 97.45, 91.53, 91.72], [1790256600, 91.405, 95.3899, 90.33, 93], [1790343000, 92, 92.21, 87.59, 89], [1790602200, 86.995, 88.34, 84.82, 85.8], [1790688600, 87.72, 87.8199, 82.99, 83.7], [1790775000, 85.72, 86.95, 82.11, 82.17], [1790861400, 81.82, 84.7, 81.3, 82.91], [1790947800, 85.78, 88.4, 80.14, 81.25], [1791207000, 83.175, 85.48, 82.041, 83.3], [1791293400, 83.8, 86.74, 83.1118, 84.13], [1791379800, 80.65, 81.37, 79.5501, 80.84], [1791466200, 79.92, 81.46, 78.88, 80.84], [1791552600, 82.14, 87.6, 80.4001, 84.51], [1791811800, 83.51, 85.83, 82.4, 83.87], [1791898200, 82.02, 84.96, 81.64, 84.27], [1791984600, 82.515, 84, 78.2819, 79.55]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:CRCL
W1 · Report parameters
swing high 103.28
swing low 78.26
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 26.67
open 83.175
high 87.6
low 78.88
close 84.51
body size 1.335
upper wick 3.09
lower wick 4.295
body ratio 0.15309633
close position 0.6456422
candle pattern NONE
range high 118.85
range low 57.84
range size 61.01
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.58127134
rsi7 50.38491921
rsi14 49.6455807
rsi21 49.31885262
rsi slope 1.73097696
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -1.70157654
macd signal -3.81209858
macd histogram 2.11052204
stoch k 58.69278169
stoch d 59.59507042
adx 16.30267018
plus di 23.85344699
minus di 20.52543929
atr7 13.12213023
atr14 15.00159972
atr pct 17.75127171
bollinger upper 107.1083243
bollinger middle 79.6845
bollinger lower 52.2606757
bollinger width 68.83101305
percent b 0.58798007
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 57.84
resistance 118.85
nearest fvg low 75.89
nearest fvg high 84.25
fvg direction UP
fvg size 8.36
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 97.37528
fib 382 93.72236
fib 500 90.77
fib 618 87.81764
fib 705 85.6409
fib 786 83.61428
fib 1272 110.08544
fib 1618 118.74236
fib 2000 128.3
fib 2618 143.76236
ema9 84.93983522
ema20 84.52717422
ema50 96.8032067
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.00180781
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 54.8
seller score 45.2
score coverage 75
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 71
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:CRCL; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 84.51
ema12 84.34353552
ema26 86.04511206
sma20 79.6845
sma50 85.9714
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 56, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.20486492990473396, 'rsi': -0.011813976676098766, 'roc': 0.4866147701574581, 'vol': 0.13211903125604935, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.1759601413709906, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 84.93983522261787, 'ema21': 84.68736484895413, 'ema50': 96.8032067008212, 'rsi14': 49.64558069971704, 'atr14': 15.001599720530223, 'macd': {'macd': -1.7015765403282188, 'signal': -3.812098584128207, 'hist': 2.110522043799988}, 'bb': {'middle': 79.6845, 'upper': 107.10832429567401, 'lower': 52.26067570432599}, 'bars_used': 71, 'candles': [[1748871000, 69, 123.515, 64, 107.7], [1749475800, 132.72, 138.57, 101.51, 133.56], [1750080600, 147.54, 248.88, 143.53, 240.28], [1750685400, 238.46, 298.99, 175.6, 180.43], [1751290200, 181.77, 194, 171.5, 188.77], [1751895000, 193.75, 215.6, 182.5, 187.33], [1752499800, 189.27, 262.97, 185.54, 223.78], [1753104600, 226.4, 231.88, 187.5, 192.86], [1753709400, 196.975, 197.9, 167.3, 168.1], [1754314200, 172.1, 172.1, 149, 159.03], [1754919000, 161.005, 189.92, 136.4, 149.26], [1755523800, 148.695, 149.45, 129.1, 135.04], [1756128600, 134.36, 135.97, 124.16, 131.98], [1756819800, 128.56, 131.69, 108.02, 114.56], [1757338200, 114, 136.49, 110.05, 125.32], [1757943000, 129.9, 147.7, 125.0801, 144.14], [1758547800, 139.88, 141.6, 122.83, 126.99], [1759152600, 129.5, 156.47, 127.6, 145.78], [1759757400, 154.01, 159.47, 132.605, 132.94], [1760362200, 138.06, 141.38, 123.09, 126.49], [1760967000, 129.79, 144.03, 122.5, 142.05], [1761571800, 146.93, 147.44, 122.49, 126.98], [1762180200, 125.75, 125.75, 96.1, 103.14], [1762785000, 107.8, 110.535, 81.38, 81.89], [1763389800, 81.79, 81.9, 64.92, 71.33], [1763994600, 72, 81.48, 68.0519, 79.93], [1764599400, 77.49, 88.27, 75.23, 85.62], [1765204200, 86.945, 91.3, 81.34, 83.47], [1765809000, 83.85, 86.3, 74.7335, 86.13], [1766413800, 87.74, 91.2, 79.7101, 81.27], [1767018600, 79.245, 84.58, 78.77, 83.47], [1767623400, 84.575, 88.06, 78.85, 82.9], [1768228200, 81.14, 88.46, 75.58, 78.61], [1768919400, 75.7, 77.4699, 69.88, 71.33], [1769437800, 70.01, 77, 61.8846, 63.93], [1770042600, 61.5, 61.87, 49.9, 57.04], [1770647400, 56.33, 62.2, 55.31, 60.04], [1771338600, 59.27, 65.5, 57.02, 63.02], [1771857000, 62.095, 90.6, 59.46, 83.44], [1772461800, 80.8, 110.12, 80.23, 101.91], [1773063000, 105.21, 123.395, 104.9, 115.38], [1773667800, 120.15, 136.65, 119.77, 126.03], [1774272600, 124.15, 127.48, 90.85, 93.66], [1774877400, 96.26, 99.4592, 84.27, 90.26], [1775482200, 93.09, 101.82, 84.6, 88.04], [1776087000, 86.34, 111.199, 86.27, 105.91], [1776691800, 102.48, 106.5, 95.79, 99.66], [1777296600, 98.56, 100.01, 89.9, 99.7], [1777901400, 107.13, 122.86, 106.9, 113.67], [1778506200, 118.85, 140, 105.36, 114], [1779111000, 112.1, 118.85, 107.21, 113.12], [1779802200, 112.22, 114.4399, 97.69, 113], [1780320600, 108.72, 109.5, 78.41, 80.28], [1780925400, 84.01, 87.38, 77.61, 77.84], [1781530200, 82.89, 87.3, 76.84, 80.23], [1782135000, 81.25, 84.86, 67.365, 73.57], [1782739800, 75.18, 76.15, 61.7725, 64.62], [1783344600, 64.56, 72.855, 61.6662, 66.14], [1783949400, 64.42, 66.845, 58.68, 60.46], [1784554200, 60.95, 72.675, 59.96, 62.36], [1785159000, 63.63, 66.24, 58.66, 62.61], [1785763800, 58.98, 68.4, 57.84, 66.67], [1786368600, 67.15, 75.89, 64.5, 71.6], [1786973400, 71.205, 92.97, 70.7265, 87.98], [1787578200, 89.93, 96.2388, 84.25, 87.14], [1788183000, 87.04, 103.28, 85.87, 102.05], [1788874200, 100.65, 100.8, 89.5, 90.6], [1789392600, 92.105, 97.75, 78.26, 91.78], [1789997400, 98.09, 99.97, 87.59, 89], [1790602200, 86.995, 88.4, 80.14, 81.25], [1791207000, 83.175, 87.6, 78.88, 84.51]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:CRCL

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 56.0/10056.0/100FOMO · neutral
Buy: 54.8/10054.8/100Buy
Sell: 45.2/10045.2/100Sell

Source: NYSE:CRCL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 38.0/10038.0/100FOMO · fear
Buy: 34.8/10034.8/100Buy
Sell: 65.2/10065.2/100Sell

Source: NYSE:CRCL · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.