NASDAQ:VABKNghiêng tăng mạnh · +74
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
50.690
Kháng cự gần nhất
51.579
Hỗ trợ gần nhất
50.500
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +74/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 50.690 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 51.579 (+1.75%); hỗ trợ gần nhất 50.500 (-0.37%).
  • Động lượng D1: RSI-14 66.3, ADX 44.5, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 51.579, mục tiêu 53.060.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (65/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:VABK đóng cửa gần nhất tại 50.690 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +74/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 87/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T17:18:37.001200+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 17:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.09 (-0.43% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.089% (-10.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.76 (-0.59% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,740.50 (+0.19% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 98.63 (+2.78% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,149.66 (+1.09% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:VABK (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với NASDAQ:VABK: 2 tin hỗ trợ, 5 tin bất lợi trong 7 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.20). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 66/bán 34); W1 tăng (mua 66/bán 34); D1 tăng (mua 81/bán 19).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 50.690): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 66.3 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 92 / %D 90. ADX 44.5 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 38 > -DI 10 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.987 (~1.95% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 1.11. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 49.360 – 50.300. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R1 51.579 (+1.75%) — W1 Fib mở rộng 161.8% + D1 Fib mở rộng 161.8% · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 50.690
  • S1 50.500 (-0.37%) — D1 kháng cự + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • S2 50.300 (-0.77%) — D1 dải Bollinger trên + D1 cạnh trên FVG + W1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • S3 50.000 (-1.36%) — W1 kháng cự

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 51.579 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 51.579
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 50.592
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 53.060 / 54.047
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 50.300 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 50.300
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 51.287
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 48.619 / 47.921
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (65/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 10 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Dòng tin đang nghiêng ngược chiều (điểm -0.20, 7 tin được chấm).
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.987: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 50.69 Tăng Chưa có tín hiệu 46.58 50.5 2026-10-14 13:30:00
W1 48.5 Tăng Chưa có tín hiệu 39.435 50 2026-10-05 13:30:00
MN1 47.66 Tăng Chưa có tín hiệu 33.66 50 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 49.75
swing_low 46.79
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.19
Giá mở cửa 50.39
Giá cao nhất 51.035
Giá thấp nhất 50.3
Giá đóng cửa 50.69
body_size 0.3
upper_wick 0.345
lower_wick 0.09
body_ratio 0.40816327
close_position 0.53061224
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 50.5
range_low 46.58
range_size 3.92
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.74450574
rsi7 74.38832301
rsi14 66.30045952
rsi21 63.10547206
rsi_slope 1.78745156
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.65510504
macd_signal 0.41364485
macd_histogram 0.24146018
stoch_k 91.87279152
stoch_d 89.95225371
adx 44.5264392
plus_di 37.67186863
minus_di 9.56041901
atr7 0.98600761
atr14 0.98723215
atr_pct 1.94758759
bollinger_upper 50.23141886
bollinger_middle 48.2225
bollinger_lower 46.21358114
bollinger_width 8.33187356
percent_b 1.1141363
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 46.58
Kháng cự tham chiếu 50.5
nearest_fvg_low 49.36
nearest_fvg_high 50.3
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.94
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 49.05144
fib_382 48.61928
fib_500 48.27
fib_618 47.92072
fib_705 47.6632
fib_786 47.42344
fib_1272 50.55512
fib_1618 51.57928
fib_2000 52.71
fib_2618 54.53928
ema9 49.16611141
ema20 48.48959371
ema50 47.50942974
ema200 44.11210482
ema_slope 0.23162171
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 80.9
Điểm bên bán 19.1
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 50.69
ema12 48.91578114
ema26 48.2606761
sma20 48.2225
sma50 47.549
sma100 46.00685
sma200 43.263775
fomo {'version': '1', 'score': 87, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.8054261273346774, 'rsi': 0.5433486505282834, 'roc': 1, 'vol': 0.579783537933503, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 49.16611140863667, 'ema21': 48.448295260269305, 'ema50': 47.50942973999902, 'rsi14': 66.3004595158485, 'atr14': 0.9872321470766491, 'macd': {'macd': 0.6551050365684219, 'signal': 0.41364485475205215, 'hist': 0.24146018181636975}, 'bb': {'middle': 48.222500000000004, 'upper': 50.23141886346861, 'lower': 46.213581136531396}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 42.5, 42.66, 42.5, 42.66], [1779802200, 42.98, 42.98, 42.32, 42.32], [1779888600, 42.4, 42.91, 42.4, 42.91], [1779975000, 42.96, 43.12, 42.41, 42.97], [1780061400, 42.88, 43.47, 42.0775, 43.39], [1780320600, 42.635, 42.635, 42.24, 42.24], [1780407000, 42.46, 42.46, 41.96, 41.96], [1780493400, 39.55, 40.42, 39.435, 40.42], [1780579800, 41, 42.8635, 41, 42.25], [1780666200, 42.25, 42.25, 42.25, 42.25], [1780925400, 42.61, 42.61, 42.29, 42.29], [1781011800, 42.03, 44, 42.03, 43.4], [1781098200, 43.58, 44.67, 43.58, 44.67], [1781184600, 44.94, 44.94, 44.515, 44.64], [1781271000, 44.99, 45, 44.99, 45], [1781530200, 45, 45, 44.58, 44.78], [1781616600, 45, 45, 43.7, 44.19], [1781703000, 43.35, 44.3, 43.35, 43.93], [1781789400, 44.63, 44.71, 43.8201, 44.71], [1782135000, 44.7, 44.7, 43.51, 43.51], [1782221400, 43.51, 44.61, 43.45, 44.61], [1782307800, 44.6, 46.1623, 44.6, 45.23], [1782394200, 45.45, 45.49, 45.22, 45.49], [1782480600, 46.2, 46.2, 44.88, 45.52], [1782739800, 47.785, 47.785, 44.1, 44.35], [1782826200, 44.35, 44.38, 44.09, 44.38], [1782912600, 45.07, 45.73, 45.07, 45.73], [1782999000, 45.58, 45.9048, 44.4, 44.4], [1783344600, 44.4, 44.99, 43.73, 43.73], [1783431000, 43.47, 44, 43.43, 43.49], [1783517400, 43.75, 44.29, 43.55, 44.29], [1783603800, 44.25, 44.65, 43.875, 44.65], [1783690200, 44.65, 44.74, 44.48, 44.65], [1783949400, 45.29, 45.29, 45.29, 45.29], [1784035800, 45.45, 45.45, 45.45, 45.45], [1784122200, 45.5, 46.03, 45.15, 45.68], [1784208600, 45.33, 48.09, 45.33, 47.45], [1784295000, 47.25, 48.755, 45.8, 46.15], [1784554200, 44.35, 45.87, 44.35, 45.87], [1784640600, 45.7, 46.44, 45.26, 45.26], [1784727000, 44.67, 44.67, 44.01, 44.49], [1784813400, 44.25, 44.5, 43.4891, 44.15], [1784899800, 44.9, 44.9, 44.49, 44.87], [1785159000, 45.45, 47.85, 44.5, 45.94], [1785245400, 45, 45.94, 45, 45.94], [1785331800, 45.75, 45.76, 45.6, 45.76], [1785418200, 46.0429, 46.3999, 45.16, 46], [1785504600, 46.13, 46.13, 45.51, 45.795], [1785763800, 46.18, 48.65, 46, 46.6], [1785850200, 45.75, 48.53, 45.75, 47.53], [1785936600, 46.51, 50, 46.5, 47.6], [1786023000, 47.1, 47.1, 46.845, 46.89], [1786109400, 46.75, 47.93, 46.75, 47.91], [1786368600, 46.86, 46.86, 46.86, 46.86], [1786455000, 47.955, 47.955, 47, 47.06], [1786541400, 47.75, 47.75, 47.435, 47.435], [1786627800, 47.08, 47.75, 46.87, 46.87], [1786714200, 46.79, 46.79, 46.79, 46.79], [1786973400, 46.52, 46.76, 46.14, 46.19], [1787059800, 46.76, 47.44, 46.15, 47.11], [1787146200, 47.4, 47.4, 46.68, 46.68], [1787232600, 46.97, 46.97, 46.48, 46.48], [1787319000, 46.77, 47, 46.54, 46.68], [1787578200, 46.47, 46.735, 46.47, 46.735], [1787664600, 46.97, 46.97, 46.8841, 46.97], [1787751000, 46.97, 46.97, 46.38, 46.38], [1787837400, 46.53, 46.75, 46.32, 46.32], [1787923800, 46.55, 46.96, 46.15, 46.3], [1788183000, 46.6, 46.6999, 46.25, 46.3], [1788269400, 46.425, 46.425, 46.2, 46.35], [1788355800, 46.73, 46.96, 46.625, 46.75], [1788442200, 46.95, 46.97, 46.95, 46.97], [1788528600, 46.9, 47.6, 46.635, 46.94], [1788874200, 47.06, 47.26, 47.05, 47.05], [1788960600, 47.05, 47.6, 47.05, 47.53], [1789047000, 46.83, 47.9, 46.83, 47.9], [1789133400, 47.9, 49.22, 47.7553, 49.22], [1789392600, 49.22, 49.65, 48.055, 49.16], [1789479000, 49.22, 49.22, 48.1, 48.42], [1789565400, 48.48, 48.48, 47.13, 47.15], [1789651800, 47.4, 47.49, 47.21, 47.26], [1789738200, 46.99, 47.34, 46.99, 47.07], [1789997400, 47.14, 48.5, 47.14, 48.22], [1790083800, 48.29, 48.29, 47.54, 48], [1790170200, 46.92, 47.01, 46.92, 47.01], [1790256600, 47.3, 47.865, 46.58, 47.07], [1790343000, 47.07, 49.23, 47, 48.33], [1790602200, 48.27, 49.3, 47.95, 48.91], [1790688600, 48.5, 49.25, 48.02, 48.17], [1790775000, 48.515, 48.81, 47.66, 47.66], [1790861400, 47.615, 47.95, 47.615, 47.95], [1790947800, 48.18, 48.24, 46.79, 47.06], [1791207000, 47.8, 47.84, 47.17, 47.45], [1791293400, 47.51, 48.18, 47.51, 48.15], [1791379800, 48.13, 48.926, 48.1, 48.31], [1791466200, 48.88, 49.75, 48.35, 49.13], [1791552600, 49.21, 49.21, 48.5, 48.5], [1791811800, 48.55, 49.36, 48.5, 49.23], [1791898200, 49.44, 50.5, 49.44, 50.28], [1791984600, 50.39, 51.035, 50.3, 50.69]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:VABK
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 49.65
swing_low 46.58
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.5
Giá mở cửa 47.8
Giá cao nhất 49.75
Giá thấp nhất 47.17
Giá đóng cửa 48.5
body_size 0.7
upper_wick 1.25
lower_wick 0.63
body_ratio 0.27131783
close_position 0.51550388
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 50
range_low 39.435
range_size 10.565
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.04712597
rsi7 60.42681809
rsi14 60.56052245
rsi21 59.90305346
rsi_slope 3.78322489
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 1.64744991
macd_signal 1.62438659
macd_histogram 0.02306332
stoch_k 77.16894977
stoch_d 69.00050736
adx 42.41550337
plus_di 28.95202205
minus_di 9.36350183
atr7 2.41209367
atr14 2.46388693
atr_pct 5.08017925
bollinger_upper 49.52346478
bollinger_middle 46.07675
bollinger_lower 42.63003522
bollinger_width 14.96075473
percent_b 0.85153039
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 39.435
Kháng cự tham chiếu 50
nearest_fvg_low 42.8635
nearest_fvg_high 43.35
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.4865
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 48.92548
fib_382 48.47726
fib_500 48.115
fib_618 47.75274
fib_705 47.48565
fib_786 47.23698
fib_1272 50.48504
fib_1618 51.54726
fib_2000 52.72
fib_2618 54.61726
ema9 47.38701262
ema20 46.03897934
ema50 43.40134306
ema200 38.2250027
ema_slope 0.25905481
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 66.4
Điểm bên bán 33.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 48.5
ema12 47.0234856
ema26 45.37603569
sma20 46.07675
sma50 42.6609
sma100 40.21925
sma200 37.1517
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5173387697325802, 'rsi': 0.3520174148699906, 'roc': 0.3659529396551577, 'vol': -0.07389216145659011, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.703060786049767, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.38701262334068, 'ema21': 45.92288802901722, 'ema50': 43.40134305813455, 'rsi14': 60.56052244609972, 'atr14': 2.463886934523107, 'macd': {'macd': 1.6474499090548775, 'signal': 1.6243865890497802, 'hist': 0.023063320005097365}, 'bb': {'middle': 46.07674999999999, 'upper': 49.52346477642115, 'lower': 42.63003522357883}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 42.2, 44, 41.85, 42.2], [1731940200, 42.73, 42.75, 41.645, 42.58], [1732545000, 42.73, 42.75, 40.4, 40.82], [1733149800, 42.3282, 42.7, 40.1101, 41.9], [1733754600, 41.75, 42.39, 41.39, 42.32], [1734359400, 42.3, 42.3, 37.5, 39.31], [1734964200, 38.81, 39.82, 37.59, 38.35], [1735569000, 38.06, 39.15, 36.61, 36.82], [1736173800, 36.98, 36.99, 33.66, 33.66], [1736778600, 33.66, 36.98, 33.66, 35.54], [1737469800, 35.8, 36.31, 35.36, 36], [1737988200, 35.82, 37.77, 35.82, 36.46], [1738593000, 35.7, 37.725, 34.85, 36.12], [1739197800, 37.23, 37.29, 36.04, 36.56], [1739889000, 36.6001, 36.9, 35.76, 35.76], [1740407400, 35.75, 36.75, 35.75, 36.38], [1741012200, 36.7, 36.86, 35.56, 35.89], [1741613400, 35.65, 36.0952, 35.34, 35.76], [1742218200, 35.57, 36.49, 35.57, 35.77], [1742823000, 35.81, 37.75, 35.81, 36.55], [1743427800, 36.55, 37.25, 34.99, 35.3], [1744032600, 34.29, 38.06, 34.12, 35.03], [1744637400, 35, 35.1, 34.56, 34.62], [1745242200, 34.67, 36.9098, 34.58, 35.4], [1745847000, 35.25, 37.51, 34.8095, 37.36], [1746451800, 36.87, 37.52, 35.91, 36.82], [1747056600, 38, 40.49, 38, 38.08], [1747661400, 38.06, 38.06, 36.365, 36.91], [1748352600, 37.42, 38.8498, 36.6, 37.35], [1748871000, 36.88, 37.26, 36.5215, 36.9], [1749475800, 37.81, 38.12, 36.6, 36.6], [1750080600, 36.73, 37.5, 36.48, 36.61], [1750685400, 36.62, 37.45, 36.5617, 36.62], [1751290200, 37.52, 38.51, 36.82, 38.51], [1751895000, 37.6, 38.695, 36.7601, 37.64], [1752499800, 38.5, 38.57, 36.77, 36.77], [1753104600, 37.8, 38.26, 37.1301, 37.5], [1753709400, 37.25, 38.45, 36.6, 36.6], [1754314200, 36.71, 38.01, 36.6, 36.88], [1754919000, 37.35, 41.55, 36.65, 37.69], [1755523800, 38.97, 43.49, 37.52, 42.35], [1756128600, 42.98, 44.5, 40.5, 41.61], [1756819800, 41.2, 44.57, 38.21, 40.35], [1757338200, 40.35, 41.57, 40.07, 41.05], [1757943000, 41.21, 41.53, 38.65, 40.01], [1758547800, 40, 40.515, 38.46, 38.69], [1759152600, 38.245, 39.29, 37.31, 38.05], [1759757400, 38.5, 39.235, 37.79, 37.79], [1760362200, 38.39, 42.2, 37.8, 38.8], [1760967000, 39.69, 40.54, 38.4501, 40.24], [1761571800, 39.94, 41.67, 38.89, 39.78], [1762180200, 39.47, 40.03, 38.65, 39], [1762785000, 38.79, 41.19, 38.79, 40.02], [1763389800, 40, 40, 38.11, 39.14], [1763994600, 39, 41.37, 38.71, 40.6], [1764599400, 40.6, 41.59, 39.07, 40.7], [1765204200, 40.69, 41.67, 38.11, 40.28], [1765809000, 41, 44.12, 41, 42.4], [1766413800, 43.5489, 43.5489, 40.88, 40.88], [1767018600, 42.345, 42.345, 39.1, 39.68], [1767623400, 40.325, 41.21, 39, 40.18], [1768228200, 39.57, 41.21, 39.31, 40.02], [1768919400, 39.56, 41.25, 39.1, 39.55], [1769437800, 40, 40.92, 39.1001, 40.92], [1770042600, 41.67, 43.98, 41.275, 42.04], [1770647400, 42.46, 43.34, 39.78, 39.9], [1771338600, 40.55, 41.915, 40.1143, 40.53], [1771857000, 40.88, 41.22, 38.54, 38.72], [1772461800, 38.65, 40.35, 37.74, 39.06], [1773063000, 38.45, 39.5, 37.3501, 38.71], [1773667800, 38.98, 40, 38.05, 38.13], [1774272600, 38.75, 39.85, 38.16, 38.47], [1774877400, 39.02, 39.6, 38.1441, 38.38], [1775482200, 38.8, 41.3, 38.35, 40.5], [1776087000, 40.16, 43.095, 40.16, 41.72], [1776691800, 41.07, 41.88, 40.94, 41.88], [1777296600, 41.55, 43.05, 41.33, 42.66], [1777901400, 42.15, 48.58, 41.88, 43.55], [1778506200, 43.49, 43.495, 41.36, 41.45], [1779111000, 42, 43.235, 42, 42.66], [1779802200, 42.98, 43.47, 42.0775, 43.39], [1780320600, 42.635, 42.8635, 39.435, 42.25], [1780925400, 42.61, 45, 42.03, 45], [1781530200, 45, 45, 43.35, 44.71], [1782135000, 44.7, 46.2, 43.45, 45.52], [1782739800, 47.785, 47.785, 44.09, 44.4], [1783344600, 44.4, 44.99, 43.43, 44.65], [1783949400, 45.29, 48.755, 45.15, 46.15], [1784554200, 44.35, 46.44, 43.4891, 44.87], [1785159000, 45.45, 47.85, 44.5, 45.795], [1785763800, 46.18, 50, 45.75, 47.91], [1786368600, 46.86, 47.955, 46.79, 46.79], [1786973400, 46.52, 47.44, 46.14, 46.68], [1787578200, 46.47, 46.97, 46.15, 46.3], [1788183000, 46.6, 47.6, 46.2, 46.94], [1788874200, 47.06, 49.22, 46.83, 49.22], [1789392600, 49.22, 49.65, 46.99, 47.07], [1789997400, 47.14, 49.23, 46.58, 48.33], [1790602200, 48.27, 49.3, 46.79, 47.06], [1791207000, 47.8, 49.75, 47.17, 48.5]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:VABK
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 44.12
swing_low 37.3501
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Có
equal_low Không
liquidity_distance 2.34
Giá mở cửa 46.425
Giá cao nhất 49.65
Giá thấp nhất 46.2
Giá đóng cửa 47.66
body_size 1.235
upper_wick 1.99
lower_wick 0.225
body_ratio 0.35797101
close_position 0.42318841
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 50
range_low 33.66
range_size 16.34
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.71129128
rsi7 79.36068075
rsi14 68.65435581
rsi21 63.9020836
rsi_slope 2.13817986
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd 2.61794081
macd_signal 1.93199421
macd_histogram 0.6859466
stoch_k 82.53731343
stoch_d 76.93710673
adx 28.92152998
plus_di 27.01136741
minus_di 9.99013717
atr7 4.91647067
atr14 4.85033361
atr_pct 10.1769484
bollinger_upper 47.34061389
bollinger_middle 40.43375
bollinger_lower 33.52688611
bollinger_width 34.16385513
percent_b 1.02312092
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 33.66
Kháng cự tham chiếu 50
nearest_fvg_low 32.96
nearest_fvg_high 33.53
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.57
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 42.5223036
fib_382 41.5338982
fib_500 40.73505
fib_618 39.9362018
fib_705 39.3472205
fib_786 38.7988586
fib_1272 45.9614128
fib_1618 48.3037982
fib_2000 50.8899
fib_2618 55.0736982
ema9 43.90798019
ema20 41.3430052
ema50 38.04802055
ema200 30.59604771
ema_slope 0.66494682
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 66.1
Điểm bên bán 33.9
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 335
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 47.66
ema12 43.03464219
ema26 40.41670138
sma20 40.43375
sma50 36.8679
sma100 35.53943121
sma200 27.66260271
fomo {'version': '1', 'score': 80, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.495428780130025, 'rsi': 0.6218118602685, 'roc': 0.4851899937366179, 'vol': -0.038876541786978636, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 43.907980194349356, 'ema21': 41.172884052027406, 'ema50': 38.04802054763261, 'rsi14': 68.654355808055, 'atr14': 4.850333608921916, 'macd': {'macd': 2.6179408131940463, 'signal': 1.9319942108046144, 'hist': 0.6859466023894318}, 'bb': {'middle': 40.433749999999996, 'upper': 47.340613886743384, 'lower': 33.52688611325661}, 'bars_used': 335, 'candles': [[1527859800, 42.952383, 51.409526, 42.866669, 48.940955], [1530538200, 49.761907, 49.904764, 43.142859, 43.142859], [1533130200, 43.809526, 44.047621, 43.142859, 43.928574], [1536067800, 43.809526, 44.09524, 43.809526, 43.857145], [1538400600, 43.809526, 43.952383, 40.952383, 41.523812], [1541079000, 41.690478, 41.690478, 37.343811, 37.380954], [1543847400, 37.342859, 37.59524, 32.761906, 32.866668], [1546439400, 32.809525, 36.666669, 32.809525, 36.666669], [1549031400, 36.190478, 37.61905, 36.190478, 37.61905], [1551450600, 37.190478, 37.857145, 36.685716, 36.904764], [1554125400, 37.142859, 37.142859, 36.857145, 37.009526], [1556717400, 37.009526, 38.09524, 36.209526, 36.257145], [1559568600, 36.904669, 38, 36, 36.99], [1561987800, 36.9899, 36.9899, 35.77, 36.05], [1564666200, 36.12, 36.75, 35.7, 35.95], [1567517400, 35.85, 37.25, 35.82, 37.06], [1569936600, 37.0701, 37.45, 37.05, 37.4], [1572615000, 37.45, 37.5, 37.07, 37.5], [1575297000, 37.7, 37.75, 37.1201, 37.7], [1577975400, 37.32, 37.75, 37.32, 37.52], [1580740200, 37.37, 37.5, 37, 37], [1583159400, 36.93, 36.93, 24.5, 26], [1585747800, 24.55, 30, 24.5, 24.9], [1588339800, 25, 25.2, 24.12, 24.25], [1591018200, 24.75, 25.35, 24.5, 25.25], [1593610200, 25.35, 25.35, 24.6, 25.25], [1596461400, 25.25, 25.5, 24.82, 25.5], [1598967000, 25.5, 25.5, 23.75, 24.1], [1601559000, 24.1, 24.85, 23.35, 23.35], [1604327400, 23.35, 27.8, 23.3, 27.2], [1606833000, 27.6, 28, 26.5, 27.15], [1609770600, 27.11, 29.5, 27.11, 29.1], [1612189800, 29.6, 40, 28.51, 29.72], [1614609000, 30.09, 32, 29.106, 30.35], [1617283800, 38.74, 38.74, 31.77, 33], [1620048600, 32.85, 33.6, 30.35, 32.44], [1622554200, 33.46, 39.18, 32.1, 38.89], [1625146200, 37.2968, 39.74, 36.97, 37.73], [1627911000, 36.52, 39, 35.039, 37.4], [1630503000, 37.8, 37.95, 33.71, 36.14], [1633095000, 35.44, 36.89, 33.7437, 35.34], [1635773400, 35.5, 37.63, 33.51, 34.5], [1638369000, 35.25, 38, 34.11, 37.88], [1641220200, 37.025, 37.025, 35.55, 36.49], [1643725800, 36.58, 36.95, 34.61, 34.65], [1646145000, 35.5, 40, 34, 34.5], [1648819800, 35.4899, 35.53, 33, 34.36], [1651498200, 34.1659, 34.25, 31.61, 32.8], [1654090200, 32.8, 34, 27.05, 31.49], [1656682200, 31.26, 33.29, 30.0201, 31.55], [1659360600, 32.45, 34, 32.0002, 33], [1662039000, 32.9501, 34.5, 29.8537, 32.44], [1664803800, 32.5, 34.16, 29.3, 33], [1667309400, 33.1, 35.7149, 32.9, 35.08], [1669905000, 34.85, 36.93, 33.3101, 36.66], [1672756200, 36.86, 36.86, 34.69, 36.3], [1675261800, 36.5, 41.74, 36.49, 39.61], [1677681000, 39.5, 39.69, 35.25, 35.96], [1680528600, 35.8, 36.77, 32.63, 32.73], [1682947800, 33.4, 33.4, 27.3, 28.42], [1685626200, 28.44, 32.4, 28.435, 32.15], [1688391000, 32.1, 36.3, 30.14, 36.23], [1690896600, 36.07, 38.49, 32.98, 33.04], [1693575000, 34.28, 37.21, 30.01, 30.35], [1696253400, 29.3, 31.7, 24.96, 30.73], [1698845400, 31.72, 35.98, 28.81, 35.24], [1701441000, 35.25, 43.08, 34.38, 34.38], [1704205800, 35.97, 37.21, 32.67, 33.01], [1706797800, 33.4, 33.4, 27.5, 30.42], [1709303400, 30.02, 30.8362, 28.35, 30.1], [1711978200, 29.43, 29.8, 24.06, 28.21], [1714570200, 27.87, 32.32, 27.87, 29.26], [1717421400, 29.26, 32.96, 28.71, 32.8], [1719840600, 32.35, 39.94, 29.8, 39.08], [1722519000, 39.06, 39.72, 33.53, 39.72], [1725370200, 39.7942, 42, 38.03, 41.65], [1727789400, 41.4, 42.75, 37.77, 39.67], [1730467800, 39.33, 44, 39.16, 40.82], [1733149800, 42.3282, 42.7, 37.5, 38.2], [1735828200, 38.4, 38.4, 33.66, 36.46], [1738593000, 35.7, 37.725, 34.85, 36.38], [1741012200, 36.7, 37.75, 35.34, 36.08], [1743514200, 36.12, 38.06, 34.12, 36.78], [1746106200, 36.1937, 40.49, 35.9, 37.35], [1748871000, 36.88, 38.12, 36.48, 37], [1751376600, 37, 38.695, 36.6, 36.87], [1754055000, 36.6, 44.5, 36.6, 41.61], [1756819800, 41.2, 44.57, 38.07, 38.81], [1759325400, 38.96, 42.2, 37.31, 39.78], [1762180200, 39.47, 41.37, 38.11, 40.6], [1764599400, 40.6, 44.12, 38.11, 39.85], [1767364200, 39.5, 41.25, 39, 40.92], [1770042600, 41.67, 43.98, 38.54, 38.72], [1772461800, 38.65, 40.35, 37.3501, 38.2], [1775050200, 38.88, 43.095, 38.1441, 42.2], [1777642200, 42.05, 48.58, 41.36, 43.39], [1780320600, 42.635, 47.785, 39.435, 44.38], [1782912600, 45.07, 48.755, 43.43, 45.795], [1785763800, 46.18, 50, 45.75, 46.3], [1788269400, 46.425, 49.65, 46.2, 47.66]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:VABK

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 80.0/10080.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 66.1/10066.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.9/10033.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:VABK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 66.4/10066.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.6/10033.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:VABK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 87.0/10087.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 80.9/10080.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 19.1/10019.1/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:VABK · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:VABKStrong bullish bias · +74
BearishNeutralBullish
Last close
50.690
Nearest resistance
51.579
Nearest support
50.500
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +74/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 50.690 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 51.579 (+1.75%); nearest support 50.500 (-0.37%).
  • Momentum D1: RSI-14 66.3, ADX 44.5, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 51.579, targeting 53.060.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (65/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:VABK last closed at 50.690 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +74/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 87/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T17:18:37.001200+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 17:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.09 (-0.43% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.089% (-10.5 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.76 (-0.59% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,740.50 (+0.19% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 98.63 (+2.78% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,149.66 (+1.09% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:VABK (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news leans negative for NASDAQ:VABK: 2 supportive and 5 adverse headlines out of 7 scored automatically (tone -0.20). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 66/sell 34); W1 up (buy 66/sell 34); D1 up (buy 81/sell 19).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 50.690): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 66.3 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 92 / %D 90. ADX at 44.5 points to a strong trend; +DI 38 > -DI 10, so buyers lead. ATR-14 is 0.987 (~1.95% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 1.11. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 49.360 – 50.300. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R1 51.579 (+1.75%) — W1 Fib 161.8% ext. + D1 Fib 161.8% ext. · confluence
  • Last close 50.690
  • S1 50.500 (-0.37%) — D1 resistance + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • S2 50.300 (-0.77%) — D1 upper Bollinger band + D1 FVG top + W1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • S3 50.000 (-1.36%) — W1 resistance

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 51.579 that holds on a retest.
  • Reference entry: 51.579
  • Reference stop (SL): 50.592
  • Targets (TP1 / TP2): 53.060 / 54.047
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 50.300 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 50.300
  • Reference stop (SL): 51.287
  • Targets (TP1 / TP2): 48.619 / 47.921
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (65/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 10h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • News flow leans the other way (tone -0.20, 7 scored headlines).
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.987: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 50.69 UP NO SIGNAL 46.58 50.5 2026-10-14 13:30:00
W1 48.5 UP NO SIGNAL 39.435 50 2026-10-05 13:30:00
MN1 47.66 UP NO SIGNAL 33.66 50 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 49.75
swing low 46.79
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.19
open 50.39
high 51.035
low 50.3
close 50.69
body size 0.3
upper wick 0.345
lower wick 0.09
body ratio 0.40816327
close position 0.53061224
candle pattern NONE
range high 50.5
range low 46.58
range size 3.92
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.74450574
rsi7 74.38832301
rsi14 66.30045952
rsi21 63.10547206
rsi slope 1.78745156
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.65510504
macd signal 0.41364485
macd histogram 0.24146018
stoch k 91.87279152
stoch d 89.95225371
adx 44.5264392
plus di 37.67186863
minus di 9.56041901
atr7 0.98600761
atr14 0.98723215
atr pct 1.94758759
bollinger upper 50.23141886
bollinger middle 48.2225
bollinger lower 46.21358114
bollinger width 8.33187356
percent b 1.1141363
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 46.58
resistance 50.5
nearest fvg low 49.36
nearest fvg high 50.3
fvg direction UP
fvg size 0.94
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 49.05144
fib 382 48.61928
fib 500 48.27
fib 618 47.92072
fib 705 47.6632
fib 786 47.42344
fib 1272 50.55512
fib 1618 51.57928
fib 2000 52.71
fib 2618 54.53928
ema9 49.16611141
ema20 48.48959371
ema50 47.50942974
ema200 44.11210482
ema slope 0.23162171
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 80.9
seller score 19.1
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:VABK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 50.69
ema12 48.91578114
ema26 48.2606761
sma20 48.2225
sma50 47.549
sma100 46.00685
sma200 43.263775
fomo {'version': '1', 'score': 87, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.8054261273346774, 'rsi': 0.5433486505282834, 'roc': 1, 'vol': 0.579783537933503, 'streak': 0.5, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 49.16611140863667, 'ema21': 48.448295260269305, 'ema50': 47.50942973999902, 'rsi14': 66.3004595158485, 'atr14': 0.9872321470766491, 'macd': {'macd': 0.6551050365684219, 'signal': 0.41364485475205215, 'hist': 0.24146018181636975}, 'bb': {'middle': 48.222500000000004, 'upper': 50.23141886346861, 'lower': 46.213581136531396}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 42.5, 42.66, 42.5, 42.66], [1779802200, 42.98, 42.98, 42.32, 42.32], [1779888600, 42.4, 42.91, 42.4, 42.91], [1779975000, 42.96, 43.12, 42.41, 42.97], [1780061400, 42.88, 43.47, 42.0775, 43.39], [1780320600, 42.635, 42.635, 42.24, 42.24], [1780407000, 42.46, 42.46, 41.96, 41.96], [1780493400, 39.55, 40.42, 39.435, 40.42], [1780579800, 41, 42.8635, 41, 42.25], [1780666200, 42.25, 42.25, 42.25, 42.25], [1780925400, 42.61, 42.61, 42.29, 42.29], [1781011800, 42.03, 44, 42.03, 43.4], [1781098200, 43.58, 44.67, 43.58, 44.67], [1781184600, 44.94, 44.94, 44.515, 44.64], [1781271000, 44.99, 45, 44.99, 45], [1781530200, 45, 45, 44.58, 44.78], [1781616600, 45, 45, 43.7, 44.19], [1781703000, 43.35, 44.3, 43.35, 43.93], [1781789400, 44.63, 44.71, 43.8201, 44.71], [1782135000, 44.7, 44.7, 43.51, 43.51], [1782221400, 43.51, 44.61, 43.45, 44.61], [1782307800, 44.6, 46.1623, 44.6, 45.23], [1782394200, 45.45, 45.49, 45.22, 45.49], [1782480600, 46.2, 46.2, 44.88, 45.52], [1782739800, 47.785, 47.785, 44.1, 44.35], [1782826200, 44.35, 44.38, 44.09, 44.38], [1782912600, 45.07, 45.73, 45.07, 45.73], [1782999000, 45.58, 45.9048, 44.4, 44.4], [1783344600, 44.4, 44.99, 43.73, 43.73], [1783431000, 43.47, 44, 43.43, 43.49], [1783517400, 43.75, 44.29, 43.55, 44.29], [1783603800, 44.25, 44.65, 43.875, 44.65], [1783690200, 44.65, 44.74, 44.48, 44.65], [1783949400, 45.29, 45.29, 45.29, 45.29], [1784035800, 45.45, 45.45, 45.45, 45.45], [1784122200, 45.5, 46.03, 45.15, 45.68], [1784208600, 45.33, 48.09, 45.33, 47.45], [1784295000, 47.25, 48.755, 45.8, 46.15], [1784554200, 44.35, 45.87, 44.35, 45.87], [1784640600, 45.7, 46.44, 45.26, 45.26], [1784727000, 44.67, 44.67, 44.01, 44.49], [1784813400, 44.25, 44.5, 43.4891, 44.15], [1784899800, 44.9, 44.9, 44.49, 44.87], [1785159000, 45.45, 47.85, 44.5, 45.94], [1785245400, 45, 45.94, 45, 45.94], [1785331800, 45.75, 45.76, 45.6, 45.76], [1785418200, 46.0429, 46.3999, 45.16, 46], [1785504600, 46.13, 46.13, 45.51, 45.795], [1785763800, 46.18, 48.65, 46, 46.6], [1785850200, 45.75, 48.53, 45.75, 47.53], [1785936600, 46.51, 50, 46.5, 47.6], [1786023000, 47.1, 47.1, 46.845, 46.89], [1786109400, 46.75, 47.93, 46.75, 47.91], [1786368600, 46.86, 46.86, 46.86, 46.86], [1786455000, 47.955, 47.955, 47, 47.06], [1786541400, 47.75, 47.75, 47.435, 47.435], [1786627800, 47.08, 47.75, 46.87, 46.87], [1786714200, 46.79, 46.79, 46.79, 46.79], [1786973400, 46.52, 46.76, 46.14, 46.19], [1787059800, 46.76, 47.44, 46.15, 47.11], [1787146200, 47.4, 47.4, 46.68, 46.68], [1787232600, 46.97, 46.97, 46.48, 46.48], [1787319000, 46.77, 47, 46.54, 46.68], [1787578200, 46.47, 46.735, 46.47, 46.735], [1787664600, 46.97, 46.97, 46.8841, 46.97], [1787751000, 46.97, 46.97, 46.38, 46.38], [1787837400, 46.53, 46.75, 46.32, 46.32], [1787923800, 46.55, 46.96, 46.15, 46.3], [1788183000, 46.6, 46.6999, 46.25, 46.3], [1788269400, 46.425, 46.425, 46.2, 46.35], [1788355800, 46.73, 46.96, 46.625, 46.75], [1788442200, 46.95, 46.97, 46.95, 46.97], [1788528600, 46.9, 47.6, 46.635, 46.94], [1788874200, 47.06, 47.26, 47.05, 47.05], [1788960600, 47.05, 47.6, 47.05, 47.53], [1789047000, 46.83, 47.9, 46.83, 47.9], [1789133400, 47.9, 49.22, 47.7553, 49.22], [1789392600, 49.22, 49.65, 48.055, 49.16], [1789479000, 49.22, 49.22, 48.1, 48.42], [1789565400, 48.48, 48.48, 47.13, 47.15], [1789651800, 47.4, 47.49, 47.21, 47.26], [1789738200, 46.99, 47.34, 46.99, 47.07], [1789997400, 47.14, 48.5, 47.14, 48.22], [1790083800, 48.29, 48.29, 47.54, 48], [1790170200, 46.92, 47.01, 46.92, 47.01], [1790256600, 47.3, 47.865, 46.58, 47.07], [1790343000, 47.07, 49.23, 47, 48.33], [1790602200, 48.27, 49.3, 47.95, 48.91], [1790688600, 48.5, 49.25, 48.02, 48.17], [1790775000, 48.515, 48.81, 47.66, 47.66], [1790861400, 47.615, 47.95, 47.615, 47.95], [1790947800, 48.18, 48.24, 46.79, 47.06], [1791207000, 47.8, 47.84, 47.17, 47.45], [1791293400, 47.51, 48.18, 47.51, 48.15], [1791379800, 48.13, 48.926, 48.1, 48.31], [1791466200, 48.88, 49.75, 48.35, 49.13], [1791552600, 49.21, 49.21, 48.5, 48.5], [1791811800, 48.55, 49.36, 48.5, 49.23], [1791898200, 49.44, 50.5, 49.44, 50.28], [1791984600, 50.39, 51.035, 50.3, 50.69]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:VABK
W1 · Report parameters
swing high 49.65
swing low 46.58
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.5
open 47.8
high 49.75
low 47.17
close 48.5
body size 0.7
upper wick 1.25
lower wick 0.63
body ratio 0.27131783
close position 0.51550388
candle pattern NONE
range high 50
range low 39.435
range size 10.565
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.04712597
rsi7 60.42681809
rsi14 60.56052245
rsi21 59.90305346
rsi slope 3.78322489
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 1.64744991
macd signal 1.62438659
macd histogram 0.02306332
stoch k 77.16894977
stoch d 69.00050736
adx 42.41550337
plus di 28.95202205
minus di 9.36350183
atr7 2.41209367
atr14 2.46388693
atr pct 5.08017925
bollinger upper 49.52346478
bollinger middle 46.07675
bollinger lower 42.63003522
bollinger width 14.96075473
percent b 0.85153039
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 39.435
resistance 50
nearest fvg low 42.8635
nearest fvg high 43.35
fvg direction UP
fvg size 0.4865
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 48.92548
fib 382 48.47726
fib 500 48.115
fib 618 47.75274
fib 705 47.48565
fib 786 47.23698
fib 1272 50.48504
fib 1618 51.54726
fib 2000 52.72
fib 2618 54.61726
ema9 47.38701262
ema20 46.03897934
ema50 43.40134306
ema200 38.2250027
ema slope 0.25905481
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 66.4
seller score 33.6
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:VABK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 48.5
ema12 47.0234856
ema26 45.37603569
sma20 46.07675
sma50 42.6609
sma100 40.21925
sma200 37.1517
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.5173387697325802, 'rsi': 0.3520174148699906, 'roc': 0.3659529396551577, 'vol': -0.07389216145659011, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.703060786049767, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 47.38701262334068, 'ema21': 45.92288802901722, 'ema50': 43.40134305813455, 'rsi14': 60.56052244609972, 'atr14': 2.463886934523107, 'macd': {'macd': 1.6474499090548775, 'signal': 1.6243865890497802, 'hist': 0.023063320005097365}, 'bb': {'middle': 46.07674999999999, 'upper': 49.52346477642115, 'lower': 42.63003522357883}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 42.2, 44, 41.85, 42.2], [1731940200, 42.73, 42.75, 41.645, 42.58], [1732545000, 42.73, 42.75, 40.4, 40.82], [1733149800, 42.3282, 42.7, 40.1101, 41.9], [1733754600, 41.75, 42.39, 41.39, 42.32], [1734359400, 42.3, 42.3, 37.5, 39.31], [1734964200, 38.81, 39.82, 37.59, 38.35], [1735569000, 38.06, 39.15, 36.61, 36.82], [1736173800, 36.98, 36.99, 33.66, 33.66], [1736778600, 33.66, 36.98, 33.66, 35.54], [1737469800, 35.8, 36.31, 35.36, 36], [1737988200, 35.82, 37.77, 35.82, 36.46], [1738593000, 35.7, 37.725, 34.85, 36.12], [1739197800, 37.23, 37.29, 36.04, 36.56], [1739889000, 36.6001, 36.9, 35.76, 35.76], [1740407400, 35.75, 36.75, 35.75, 36.38], [1741012200, 36.7, 36.86, 35.56, 35.89], [1741613400, 35.65, 36.0952, 35.34, 35.76], [1742218200, 35.57, 36.49, 35.57, 35.77], [1742823000, 35.81, 37.75, 35.81, 36.55], [1743427800, 36.55, 37.25, 34.99, 35.3], [1744032600, 34.29, 38.06, 34.12, 35.03], [1744637400, 35, 35.1, 34.56, 34.62], [1745242200, 34.67, 36.9098, 34.58, 35.4], [1745847000, 35.25, 37.51, 34.8095, 37.36], [1746451800, 36.87, 37.52, 35.91, 36.82], [1747056600, 38, 40.49, 38, 38.08], [1747661400, 38.06, 38.06, 36.365, 36.91], [1748352600, 37.42, 38.8498, 36.6, 37.35], [1748871000, 36.88, 37.26, 36.5215, 36.9], [1749475800, 37.81, 38.12, 36.6, 36.6], [1750080600, 36.73, 37.5, 36.48, 36.61], [1750685400, 36.62, 37.45, 36.5617, 36.62], [1751290200, 37.52, 38.51, 36.82, 38.51], [1751895000, 37.6, 38.695, 36.7601, 37.64], [1752499800, 38.5, 38.57, 36.77, 36.77], [1753104600, 37.8, 38.26, 37.1301, 37.5], [1753709400, 37.25, 38.45, 36.6, 36.6], [1754314200, 36.71, 38.01, 36.6, 36.88], [1754919000, 37.35, 41.55, 36.65, 37.69], [1755523800, 38.97, 43.49, 37.52, 42.35], [1756128600, 42.98, 44.5, 40.5, 41.61], [1756819800, 41.2, 44.57, 38.21, 40.35], [1757338200, 40.35, 41.57, 40.07, 41.05], [1757943000, 41.21, 41.53, 38.65, 40.01], [1758547800, 40, 40.515, 38.46, 38.69], [1759152600, 38.245, 39.29, 37.31, 38.05], [1759757400, 38.5, 39.235, 37.79, 37.79], [1760362200, 38.39, 42.2, 37.8, 38.8], [1760967000, 39.69, 40.54, 38.4501, 40.24], [1761571800, 39.94, 41.67, 38.89, 39.78], [1762180200, 39.47, 40.03, 38.65, 39], [1762785000, 38.79, 41.19, 38.79, 40.02], [1763389800, 40, 40, 38.11, 39.14], [1763994600, 39, 41.37, 38.71, 40.6], [1764599400, 40.6, 41.59, 39.07, 40.7], [1765204200, 40.69, 41.67, 38.11, 40.28], [1765809000, 41, 44.12, 41, 42.4], [1766413800, 43.5489, 43.5489, 40.88, 40.88], [1767018600, 42.345, 42.345, 39.1, 39.68], [1767623400, 40.325, 41.21, 39, 40.18], [1768228200, 39.57, 41.21, 39.31, 40.02], [1768919400, 39.56, 41.25, 39.1, 39.55], [1769437800, 40, 40.92, 39.1001, 40.92], [1770042600, 41.67, 43.98, 41.275, 42.04], [1770647400, 42.46, 43.34, 39.78, 39.9], [1771338600, 40.55, 41.915, 40.1143, 40.53], [1771857000, 40.88, 41.22, 38.54, 38.72], [1772461800, 38.65, 40.35, 37.74, 39.06], [1773063000, 38.45, 39.5, 37.3501, 38.71], [1773667800, 38.98, 40, 38.05, 38.13], [1774272600, 38.75, 39.85, 38.16, 38.47], [1774877400, 39.02, 39.6, 38.1441, 38.38], [1775482200, 38.8, 41.3, 38.35, 40.5], [1776087000, 40.16, 43.095, 40.16, 41.72], [1776691800, 41.07, 41.88, 40.94, 41.88], [1777296600, 41.55, 43.05, 41.33, 42.66], [1777901400, 42.15, 48.58, 41.88, 43.55], [1778506200, 43.49, 43.495, 41.36, 41.45], [1779111000, 42, 43.235, 42, 42.66], [1779802200, 42.98, 43.47, 42.0775, 43.39], [1780320600, 42.635, 42.8635, 39.435, 42.25], [1780925400, 42.61, 45, 42.03, 45], [1781530200, 45, 45, 43.35, 44.71], [1782135000, 44.7, 46.2, 43.45, 45.52], [1782739800, 47.785, 47.785, 44.09, 44.4], [1783344600, 44.4, 44.99, 43.43, 44.65], [1783949400, 45.29, 48.755, 45.15, 46.15], [1784554200, 44.35, 46.44, 43.4891, 44.87], [1785159000, 45.45, 47.85, 44.5, 45.795], [1785763800, 46.18, 50, 45.75, 47.91], [1786368600, 46.86, 47.955, 46.79, 46.79], [1786973400, 46.52, 47.44, 46.14, 46.68], [1787578200, 46.47, 46.97, 46.15, 46.3], [1788183000, 46.6, 47.6, 46.2, 46.94], [1788874200, 47.06, 49.22, 46.83, 49.22], [1789392600, 49.22, 49.65, 46.99, 47.07], [1789997400, 47.14, 49.23, 46.58, 48.33], [1790602200, 48.27, 49.3, 46.79, 47.06], [1791207000, 47.8, 49.75, 47.17, 48.5]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:VABK
MN1 · Report parameters
swing high 44.12
swing low 37.3501
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high Yes
equal low No
liquidity distance 2.34
open 46.425
high 49.65
low 46.2
close 47.66
body size 1.235
upper wick 1.99
lower wick 0.225
body ratio 0.35797101
close position 0.42318841
candle pattern NONE
range high 50
range low 33.66
range size 16.34
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.71129128
rsi7 79.36068075
rsi14 68.65435581
rsi21 63.9020836
rsi slope 2.13817986
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd 2.61794081
macd signal 1.93199421
macd histogram 0.6859466
stoch k 82.53731343
stoch d 76.93710673
adx 28.92152998
plus di 27.01136741
minus di 9.99013717
atr7 4.91647067
atr14 4.85033361
atr pct 10.1769484
bollinger upper 47.34061389
bollinger middle 40.43375
bollinger lower 33.52688611
bollinger width 34.16385513
percent b 1.02312092
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 33.66
resistance 50
nearest fvg low 32.96
nearest fvg high 33.53
fvg direction UP
fvg size 0.57
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 42.5223036
fib 382 41.5338982
fib 500 40.73505
fib 618 39.9362018
fib 705 39.3472205
fib 786 38.7988586
fib 1272 45.9614128
fib 1618 48.3037982
fib 2000 50.8899
fib 2618 55.0736982
ema9 43.90798019
ema20 41.3430052
ema50 38.04802055
ema200 30.59604771
ema slope 0.66494682
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 66.1
seller score 33.9
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 335
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:VABK; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 47.66
ema12 43.03464219
ema26 40.41670138
sma20 40.43375
sma50 36.8679
sma100 35.53943121
sma200 27.66260271
fomo {'version': '1', 'score': 80, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.495428780130025, 'rsi': 0.6218118602685, 'roc': 0.4851899937366179, 'vol': -0.038876541786978636, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 43.907980194349356, 'ema21': 41.172884052027406, 'ema50': 38.04802054763261, 'rsi14': 68.654355808055, 'atr14': 4.850333608921916, 'macd': {'macd': 2.6179408131940463, 'signal': 1.9319942108046144, 'hist': 0.6859466023894318}, 'bb': {'middle': 40.433749999999996, 'upper': 47.340613886743384, 'lower': 33.52688611325661}, 'bars_used': 335, 'candles': [[1527859800, 42.952383, 51.409526, 42.866669, 48.940955], [1530538200, 49.761907, 49.904764, 43.142859, 43.142859], [1533130200, 43.809526, 44.047621, 43.142859, 43.928574], [1536067800, 43.809526, 44.09524, 43.809526, 43.857145], [1538400600, 43.809526, 43.952383, 40.952383, 41.523812], [1541079000, 41.690478, 41.690478, 37.343811, 37.380954], [1543847400, 37.342859, 37.59524, 32.761906, 32.866668], [1546439400, 32.809525, 36.666669, 32.809525, 36.666669], [1549031400, 36.190478, 37.61905, 36.190478, 37.61905], [1551450600, 37.190478, 37.857145, 36.685716, 36.904764], [1554125400, 37.142859, 37.142859, 36.857145, 37.009526], [1556717400, 37.009526, 38.09524, 36.209526, 36.257145], [1559568600, 36.904669, 38, 36, 36.99], [1561987800, 36.9899, 36.9899, 35.77, 36.05], [1564666200, 36.12, 36.75, 35.7, 35.95], [1567517400, 35.85, 37.25, 35.82, 37.06], [1569936600, 37.0701, 37.45, 37.05, 37.4], [1572615000, 37.45, 37.5, 37.07, 37.5], [1575297000, 37.7, 37.75, 37.1201, 37.7], [1577975400, 37.32, 37.75, 37.32, 37.52], [1580740200, 37.37, 37.5, 37, 37], [1583159400, 36.93, 36.93, 24.5, 26], [1585747800, 24.55, 30, 24.5, 24.9], [1588339800, 25, 25.2, 24.12, 24.25], [1591018200, 24.75, 25.35, 24.5, 25.25], [1593610200, 25.35, 25.35, 24.6, 25.25], [1596461400, 25.25, 25.5, 24.82, 25.5], [1598967000, 25.5, 25.5, 23.75, 24.1], [1601559000, 24.1, 24.85, 23.35, 23.35], [1604327400, 23.35, 27.8, 23.3, 27.2], [1606833000, 27.6, 28, 26.5, 27.15], [1609770600, 27.11, 29.5, 27.11, 29.1], [1612189800, 29.6, 40, 28.51, 29.72], [1614609000, 30.09, 32, 29.106, 30.35], [1617283800, 38.74, 38.74, 31.77, 33], [1620048600, 32.85, 33.6, 30.35, 32.44], [1622554200, 33.46, 39.18, 32.1, 38.89], [1625146200, 37.2968, 39.74, 36.97, 37.73], [1627911000, 36.52, 39, 35.039, 37.4], [1630503000, 37.8, 37.95, 33.71, 36.14], [1633095000, 35.44, 36.89, 33.7437, 35.34], [1635773400, 35.5, 37.63, 33.51, 34.5], [1638369000, 35.25, 38, 34.11, 37.88], [1641220200, 37.025, 37.025, 35.55, 36.49], [1643725800, 36.58, 36.95, 34.61, 34.65], [1646145000, 35.5, 40, 34, 34.5], [1648819800, 35.4899, 35.53, 33, 34.36], [1651498200, 34.1659, 34.25, 31.61, 32.8], [1654090200, 32.8, 34, 27.05, 31.49], [1656682200, 31.26, 33.29, 30.0201, 31.55], [1659360600, 32.45, 34, 32.0002, 33], [1662039000, 32.9501, 34.5, 29.8537, 32.44], [1664803800, 32.5, 34.16, 29.3, 33], [1667309400, 33.1, 35.7149, 32.9, 35.08], [1669905000, 34.85, 36.93, 33.3101, 36.66], [1672756200, 36.86, 36.86, 34.69, 36.3], [1675261800, 36.5, 41.74, 36.49, 39.61], [1677681000, 39.5, 39.69, 35.25, 35.96], [1680528600, 35.8, 36.77, 32.63, 32.73], [1682947800, 33.4, 33.4, 27.3, 28.42], [1685626200, 28.44, 32.4, 28.435, 32.15], [1688391000, 32.1, 36.3, 30.14, 36.23], [1690896600, 36.07, 38.49, 32.98, 33.04], [1693575000, 34.28, 37.21, 30.01, 30.35], [1696253400, 29.3, 31.7, 24.96, 30.73], [1698845400, 31.72, 35.98, 28.81, 35.24], [1701441000, 35.25, 43.08, 34.38, 34.38], [1704205800, 35.97, 37.21, 32.67, 33.01], [1706797800, 33.4, 33.4, 27.5, 30.42], [1709303400, 30.02, 30.8362, 28.35, 30.1], [1711978200, 29.43, 29.8, 24.06, 28.21], [1714570200, 27.87, 32.32, 27.87, 29.26], [1717421400, 29.26, 32.96, 28.71, 32.8], [1719840600, 32.35, 39.94, 29.8, 39.08], [1722519000, 39.06, 39.72, 33.53, 39.72], [1725370200, 39.7942, 42, 38.03, 41.65], [1727789400, 41.4, 42.75, 37.77, 39.67], [1730467800, 39.33, 44, 39.16, 40.82], [1733149800, 42.3282, 42.7, 37.5, 38.2], [1735828200, 38.4, 38.4, 33.66, 36.46], [1738593000, 35.7, 37.725, 34.85, 36.38], [1741012200, 36.7, 37.75, 35.34, 36.08], [1743514200, 36.12, 38.06, 34.12, 36.78], [1746106200, 36.1937, 40.49, 35.9, 37.35], [1748871000, 36.88, 38.12, 36.48, 37], [1751376600, 37, 38.695, 36.6, 36.87], [1754055000, 36.6, 44.5, 36.6, 41.61], [1756819800, 41.2, 44.57, 38.07, 38.81], [1759325400, 38.96, 42.2, 37.31, 39.78], [1762180200, 39.47, 41.37, 38.11, 40.6], [1764599400, 40.6, 44.12, 38.11, 39.85], [1767364200, 39.5, 41.25, 39, 40.92], [1770042600, 41.67, 43.98, 38.54, 38.72], [1772461800, 38.65, 40.35, 37.3501, 38.2], [1775050200, 38.88, 43.095, 38.1441, 42.2], [1777642200, 42.05, 48.58, 41.36, 43.39], [1780320600, 42.635, 47.785, 39.435, 44.38], [1782912600, 45.07, 48.755, 43.43, 45.795], [1785763800, 46.18, 50, 45.75, 46.3], [1788269400, 46.425, 49.65, 46.2, 47.66]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:VABK

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 80.0/10080.0/100FOMO · extreme
Buy: 66.1/10066.1/100Buy
Sell: 33.9/10033.9/100Sell

Source: NASDAQ:VABK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 66.4/10066.4/100Buy
Sell: 33.6/10033.6/100Sell

Source: NASDAQ:VABK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 87.0/10087.0/100FOMO · extreme
Buy: 80.9/10080.9/100Buy
Sell: 19.1/10019.1/100Sell

Source: NASDAQ:VABK · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.