NYSE:LXPNghiêng tăng mạnh · +71
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
61.01
Kháng cự gần nhất
61.04
Hỗ trợ gần nhất
61.00
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +71/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 61.01 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 61.04 (+0.05%); hỗ trợ gần nhất 61.00 (-0.01%).
  • Động lượng D1: RSI-14 65.3, ADX 44.3, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 61.09, mục tiêu 61.39.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (71/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:LXP đóng cửa gần nhất tại 61.01 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +71/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 73/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T17:31:41.555846+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 17:31 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:LXP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:LXP: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 68/bán 32); W1 tăng (mua 58/bán 42); D1 tăng (mua 80/bán 20).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 61.01): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 65.3 và đang đi lên: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 88 / %D 74. ADX 44.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 24 > -DI 7 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.13 (~0.21% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 1.04. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 59.00 – 60.73. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 61.15 (+0.23%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 61.09 (+0.13%) — D1 Fib mở rộng 127.2%
  • R1 61.04 (+0.05%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 61.01
  • S1 61.00 (-0.01%) — D1 dải Bollinger trên
  • S2 60.97 (-0.06%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 60.93 (-0.13%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · hội tụ

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 61.09 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 61.09
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 60.96
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 61.39 / 61.61
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 60.97 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 60.97
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 61.10
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 60.79 / 60.42
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (71/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.3.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.13: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 61.01 Tăng Chưa có tín hiệu 60.72 61.04 2026-10-08 13:30:00
W1 60.95 Tăng Chưa có tín hiệu 49.88 61.61 2026-09-28 13:30:00
MN1 60.92 Tăng Chưa có tín hiệu 34.25 61.61 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 61.04
swing_low 60.86
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.03
Giá mở cửa 60.98
Giá cao nhất 61.03
Giá thấp nhất 60.95
Giá đóng cửa 61.01
body_size 0.03
upper_wick 0.02
lower_wick 0.03
body_ratio 0.375
close_position 0.75
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 61.04
range_low 60.72
range_size 0.32
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.61512606
rsi7 73.0609582
rsi14 65.28886152
rsi21 64.76262838
rsi_slope 2.565518
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.11143195
macd_signal 0.13490588
macd_histogram -0.02347393
stoch_k 87.5
stoch_d 74.03846154
adx 44.26482891
plus_di 23.85188289
minus_di 7.03500737
atr7 0.08381328
atr14 0.13005464
atr_pct 0.21316939
bollinger_upper 61.00199424
bollinger_middle 60.8935
bollinger_lower 60.78500576
bollinger_width 0.35634095
percent_b 1.03689486
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 60.72
Kháng cự tham chiếu 61.04
nearest_fvg_low 59
nearest_fvg_high 60.735
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.735
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 60.99752
fib_382 60.97124
fib_500 60.95
fib_618 60.92876
fib_705 60.9131
fib_786 60.89852
fib_1272 61.08896
fib_1618 61.15124
fib_2000 61.22
fib_2618 61.33124
ema9 60.9438717
ema20 60.88691592
ema50 60.13935947
ema200 54.5010517
ema_slope 0.01295622
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 80.4
Điểm bên bán 19.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 61.01
ema12 60.93068244
ema26 60.81925049
sma20 60.8935
sma50 60.802
sma100 57.771
sma200 53.61245
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.5096287171688175, 'roc': 0.2050420197532078, 'vol': -0.0728375799894177, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 60.94387169924076, 'ema21': 60.8784300685413, 'ema50': 60.13935947041662, 'rsi14': 65.28886151506453, 'atr14': 0.13005464293983532, 'macd': {'macd': 0.11143195131248973, 'signal': 0.1349058783048266, 'hist': -0.023473926992336858}, 'bb': {'middle': 60.8935, 'upper': 61.00199423947842, 'lower': 60.785005760521585}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 51.27, 51.84, 51.13, 51.5], [1779197400, 51.58, 51.88, 51.17, 51.48], [1779283800, 51.74, 52.32, 51.305, 52.22], [1779370200, 51.74, 52.23, 51.27, 51.99], [1779456600, 52.1, 52.56, 51.76, 52.24], [1779802200, 52.68, 53.16, 52.515, 52.77], [1779888600, 52.97, 53.15, 52.4275, 52.66], [1779975000, 52.36, 52.62, 52, 52.37], [1780061400, 52.65, 52.65, 51.515, 51.64], [1780320600, 51.22, 51.29, 50.185, 50.21], [1780407000, 50.45, 51.055, 50.185, 50.37], [1780493400, 50, 50.64, 49.88, 50.12], [1780579800, 50.86, 51.7, 50.54, 51.69], [1780666200, 52.2, 52.56, 51.47, 52.21], [1780925400, 52.5, 52.8, 51.39, 51.54], [1781011800, 52.03, 53.3845, 52.02, 52.59], [1781098200, 52.94, 53.48, 52.465, 52.75], [1781184600, 53.17, 53.31, 52.46, 52.59], [1781271000, 52.61, 53.625, 52.605, 53.04], [1781530200, 53.22, 54.14, 52.94, 53.9], [1781616600, 54.4, 54.71, 53.655, 54.09], [1781703000, 54.53, 54.53, 52.015, 52.41], [1781789400, 52.37, 53.255, 52.37, 53.18], [1782135000, 53.27, 54.28, 53.27, 53.84], [1782221400, 54.04, 54.66, 53.925, 54.29], [1782307800, 54.34, 54.68, 53.5, 53.8], [1782394200, 54.12, 54.51, 53.35, 54.38], [1782480600, 54.68, 55.62, 54.17, 55.6], [1782739800, 54.85, 55.3, 54.31, 55.27], [1782826200, 54.06, 54.7, 53.75, 53.88], [1782912600, 54.09, 55.49, 53.89, 54.56], [1782999000, 54.98, 55.6, 54.98, 55.56], [1783344600, 55.6, 55.995, 55.3, 55.64], [1783431000, 56.06, 56.93, 55.92, 56.3], [1783517400, 55.87, 56.265, 54.84, 54.92], [1783603800, 55.58, 55.91, 54.98, 55.06], [1783690200, 55.28, 55.28, 54.58, 55.05], [1783949400, 55.01, 55.3, 54.56, 54.67], [1784035800, 54.94, 55.76, 54.75, 55.04], [1784122200, 55.45, 56.23, 55.18, 56.05], [1784208600, 56.33, 58.23, 56.33, 58.06], [1784295000, 57.6, 59, 57.6, 58.51], [1784554200, 60.77, 61.61, 60.53, 60.85], [1784640600, 60.9, 61.15, 60.735, 61.15], [1784727000, 60.9, 61.28, 60.86, 61.15], [1784813400, 61.12, 61.15, 60.73, 60.82], [1784899800, 61.1, 61.1, 60.53, 60.81], [1785159000, 60.81, 61.1, 60.66, 60.66], [1785245400, 60.88, 60.905, 60.63, 60.85], [1785331800, 60.89, 60.93, 60.65, 60.67], [1785418200, 60.83, 60.83, 60.51, 60.73], [1785504600, 60.73, 60.765, 60.505, 60.53], [1785763800, 60.56, 60.61, 60.42, 60.43], [1785850200, 60.43, 60.68, 60.42, 60.55], [1785936600, 60.67, 60.68, 60.54, 60.64], [1786023000, 60.68, 60.68, 60.51, 60.55], [1786109400, 60.55, 60.64, 60.55, 60.56], [1786368600, 60.56, 60.75, 60.52, 60.72], [1786455000, 60.75, 60.76, 60.6, 60.66], [1786541400, 60.71, 60.725, 60.62, 60.7], [1786627800, 60.72, 60.77, 60.56, 60.75], [1786714200, 60.74, 60.83, 60.515, 60.57], [1786973400, 60.56, 60.7, 60.56, 60.66], [1787059800, 60.72, 60.72, 60.555, 60.57], [1787146200, 60.7, 60.865, 60.59, 60.83], [1787232600, 60.69, 61, 60.69, 60.88], [1787319000, 61.09, 61.09, 60.82, 60.9], [1787578200, 61.02, 61.185, 60.96, 61.12], [1787664600, 61.15, 61.15, 60.875, 61.02], [1787751000, 61.06, 61.1, 60.94, 60.99], [1787837400, 60.93, 61.12, 60.92, 61.06], [1787923800, 61.08, 61.12, 60.665, 60.69], [1788183000, 60.75, 60.89, 60.67, 60.71], [1788269400, 60.7, 60.85, 60.67, 60.81], [1788355800, 60.86, 60.86, 60.695, 60.73], [1788442200, 60.8, 60.82, 60.67, 60.72], [1788528600, 60.65, 60.81, 60.65, 60.78], [1788874200, 60.7, 60.81, 60.7, 60.77], [1788960600, 60.78, 60.8, 60.65, 60.78], [1789047000, 60.79, 60.87, 60.72, 60.82], [1789133400, 60.99, 60.99, 60.79, 60.84], [1789392600, 60.89, 60.89, 60.775, 60.81], [1789479000, 60.81, 60.88, 60.78, 60.81], [1789565400, 60.89, 60.9, 60.78, 60.85], [1789651800, 60.95, 60.96, 60.81, 60.87], [1789738200, 60.78, 60.855, 60.78, 60.81], [1789997400, 60.87, 60.87, 60.8, 60.86], [1790083800, 60.87, 60.88, 60.83, 60.87], [1790170200, 60.84, 60.89, 60.84, 60.88], [1790256600, 60.89, 61.04, 60.875, 60.93], [1790343000, 60.92, 61.01, 60.87, 60.88], [1790602200, 60.88, 60.95, 60.86, 60.91], [1790688600, 60.92, 60.94, 60.88, 60.89], [1790775000, 60.9, 60.95, 60.9, 60.92], [1790861400, 60.91, 60.96, 60.9, 60.95], [1790947800, 60.97, 61, 60.92, 60.95], [1791207000, 60.94, 61, 60.92, 60.92], [1791293400, 60.93, 60.97, 60.93, 60.95], [1791379800, 60.96, 61.02, 60.95, 60.96], [1791466200, 60.98, 61.03, 60.95, 61.01]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LXP
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 61.185
swing_low 60.42
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.66
Giá mở cửa 60.88
Giá cao nhất 61
Giá thấp nhất 60.86
Giá đóng cửa 60.95
body_size 0.07
upper_wick 0.05
lower_wick 0.02
body_ratio 0.5
close_position 0.64285714
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 61.61
range_low 49.88
range_size 11.73
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.09702952
rsi7 81.79999858
rsi14 74.24498531
rsi21 69.46419238
rsi_slope 0.19303761
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.80907209
macd_signal 2.84453584
macd_histogram -0.03546375
stoch_k 91.60305344
stoch_d 91.50412665
adx 49.27064395
plus_di 31.14403358
minus_di 7.00216462
atr7 0.81935716
atr14 1.44285992
atr_pct 2.36728453
bollinger_upper 64.95594872
bollinger_middle 57.7675
bollinger_lower 50.57905128
bollinger_width 24.88751883
percent_b 0.72136209
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 49.88
Kháng cự tham chiếu 61.61
nearest_fvg_low 58.5
nearest_fvg_high 62.525
fvg_direction Giảm
fvg_size 4.025
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 61.00446
fib_382 60.89277
fib_500 60.8025
fib_618 60.71223
fib_705 60.645675
fib_786 60.58371
fib_1272 61.39308
fib_1618 61.65777
fib_2000 61.95
fib_2618 62.42277
ema9 60.28335272
ema20 58.02159943
ema50 53.60872477
ema200 50.571173
ema_slope 0.30825269
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 57.7
Điểm bên bán 42.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 60.95
ema12 59.69755737
ema26 56.88848527
sma20 57.7675
sma50 52.5434
sma100 47.7492
sma200 47.87485
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.808166176849483, 'roc': 0.03234317201345372, 'vol': 0.2716689705001084, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.4427241709532745, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'macd_down'], 'ema9': 60.283352715404, 'ema21': 57.823067638538625, 'ema50': 53.608724765027226, 'rsi14': 74.24498530548449, 'atr14': 1.442859922559699, 'macd': {'macd': 2.809072091936528, 'signal': 2.8445358390300606, 'hist': -0.035463747093532394}, 'bb': {'middle': 57.76750000000002, 'upper': 64.95594871999518, 'lower': 50.57905128000486}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 46.1, 49.75, 45.8, 48.5], [1731335400, 48.5, 49.025, 45.775, 45.9], [1731940200, 45.8, 46.75, 45.2, 46.4], [1732545000, 46.65, 47.625, 46.35, 46.75], [1733149800, 46.7, 47.3, 45.35, 45.7], [1733754600, 46.05, 46.75, 44.8, 45.2], [1734359400, 45.3, 45.35, 40.4, 41.6], [1734964200, 41.2, 41.9, 41, 41.1], [1735569000, 40.9, 41.2, 39.625, 40.3], [1736173800, 40.35, 41.375, 38.35, 38.6], [1736778600, 38.4, 41.55, 38.25, 40.75], [1737469800, 40.8, 42.425, 40.8, 42.1], [1737988200, 42.55, 43.35, 41.15, 41.6], [1738593000, 40.85, 42.075, 40.55, 41.45], [1739197800, 41.6, 43.55, 40.75, 42.45], [1739889000, 42.25, 43.5, 42.2, 43.15], [1740407400, 43.3, 44.85, 43.05, 44.8], [1741012200, 44.7, 46.3, 44.7, 45.8], [1741613400, 45.75, 46.45, 44.4, 45.3], [1742218200, 45.2, 46, 43.55, 43.65], [1742823000, 44.05, 44.75, 43.35, 43.75], [1743427800, 43.05, 43.825, 39.025, 39.7], [1744032600, 38.65, 39.85, 34.25, 37.75], [1744637400, 38.05, 39.625, 37.75, 38.8], [1745242200, 38.4, 39.925, 37.3, 39.1], [1745847000, 38.95, 41.1, 38.325, 40.75], [1746451800, 40.55, 41.2, 39.375, 41.1], [1747056600, 42.45, 42.65, 40.825, 42], [1747661400, 41.4, 42.4, 40.35, 41.15], [1748352600, 41.7, 43.1, 41.35, 42.9], [1748871000, 42.6, 43.75, 42.275, 43.45], [1749475800, 43.6, 44.1, 42.4, 42.75], [1750080600, 43.1, 43.95, 42.321, 43.7], [1750685400, 43.75, 44.4, 41.625, 42.2], [1751290200, 41.55, 42.65, 40.625, 42.05], [1751895000, 41.8, 43, 41.3, 42.95], [1752499800, 42.9, 43.2, 40.9, 41.25], [1753104600, 41.4, 41.75, 40.125, 40.35], [1753709400, 40.25, 40.685, 38.2, 38.75], [1754314200, 38.85, 40.725, 38.85, 40.2], [1754919000, 40.1, 41.45, 39.325, 41.15], [1755523800, 41.05, 44.9, 40.575, 44], [1756128600, 43.75, 45.925, 43.625, 45.4], [1756819800, 45.35, 46.35, 44.1, 45.75], [1757338200, 45.25, 46.4, 44.975, 46.05], [1757943000, 46.15, 46.95, 45.5, 46.1], [1758547800, 46.3, 46.95, 45.175, 45.35], [1759152600, 45.3, 47.725, 44.4, 46.8], [1759757400, 46.75, 47.3, 43.975, 44.05], [1760362200, 44.7, 47.4, 44.125, 47.35], [1760967000, 47.55, 48.95, 47.1, 47.75], [1761571800, 47.6, 48.9, 45.875, 47.45], [1762180200, 47.1, 48.6, 46.925, 48.1], [1762785000, 47.95, 52.52, 44.17, 46.01], [1763389800, 46.13, 47.38, 45.27, 47.14], [1763994600, 46.98, 49.295, 46.75, 48.5], [1764599400, 48.49, 49.38, 47.45, 48.64], [1765204200, 48.71, 50.52, 48.24, 49.71], [1765809000, 49.48, 51.105, 48.77, 50.67], [1766413800, 50.83, 51.08, 50.32, 50.71], [1767018600, 50.91, 50.91, 49.025, 49.58], [1767623400, 49.56, 51.11, 49.25, 50.07], [1768228200, 50.2, 51.29, 49.32, 51.28], [1768919400, 50.69, 51.295, 48.88, 49.26], [1769437800, 49.32, 49.76, 48.11, 49.55], [1770042600, 49.65, 52.43, 49.515, 51.55], [1770647400, 51.35, 52.22, 46.48, 47.66], [1771338600, 47.77, 49.44, 46.82, 48.31], [1771857000, 47.77, 50.72, 47.32, 49.56], [1772461800, 49.34, 49.515, 46.97, 47.66], [1773063000, 47.15, 48.0283, 45.85, 46.71], [1773667800, 47.38, 49.07, 46.1, 46.56], [1774272600, 47.37, 47.83, 45.18, 46.12], [1774877400, 46.55, 47.055, 45.49, 46.1], [1775482200, 46.36, 50.07, 45.35, 49.72], [1776087000, 49.64, 51.82, 48.595, 51.66], [1776691800, 51.34, 52.405, 49, 50.72], [1777296600, 50.86, 52.26, 49.5, 51.84], [1777901400, 51.74, 52.7925, 50.39, 52.4], [1778506200, 52.68, 52.68, 50.3301, 50.83], [1779111000, 51.27, 52.56, 51.13, 52.24], [1779802200, 52.68, 53.16, 51.515, 51.64], [1780320600, 51.22, 52.56, 49.88, 52.21], [1780925400, 52.5, 53.625, 51.39, 53.04], [1781530200, 53.22, 54.71, 52.015, 53.18], [1782135000, 53.27, 55.62, 53.27, 55.6], [1782739800, 54.85, 55.6, 53.75, 55.56], [1783344600, 55.6, 56.93, 54.58, 55.05], [1783949400, 55.01, 59, 54.56, 58.51], [1784554200, 60.77, 61.61, 60.53, 60.81], [1785159000, 60.81, 61.1, 60.505, 60.53], [1785763800, 60.56, 60.68, 60.42, 60.56], [1786368600, 60.56, 60.83, 60.515, 60.57], [1786973400, 60.56, 61.09, 60.555, 60.9], [1787578200, 61.02, 61.185, 60.665, 60.69], [1788183000, 60.75, 60.89, 60.65, 60.78], [1788874200, 60.7, 60.99, 60.65, 60.84], [1789392600, 60.89, 60.96, 60.775, 60.81], [1789997400, 60.87, 61.04, 60.8, 60.88], [1790602200, 60.88, 61, 60.86, 60.95]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LXP
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 61.61
swing_low 45.18
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.69
Giá mở cửa 60.7
Giá cao nhất 61.04
Giá thấp nhất 60.65
Giá đóng cửa 60.92
body_size 0.22
upper_wick 0.12
lower_wick 0.05
body_ratio 0.56410256
close_position 0.69230769
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 61.61
range_low 34.25
range_size 27.36
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.08300218
rsi7 80.98188369
rsi14 67.03795622
rsi21 60.54866924
rsi_slope 0.20856665
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 3.11283818
macd_signal 1.25738993
macd_histogram 1.85544825
stoch_k 97.05254165
stoch_d 96.19820589
adx 17.06066584
plus_di 26.82917434
minus_di 14.33387303
atr7 4.1351629
atr14 4.69867194
atr_pct 7.71285611
bollinger_upper 61.36283938
bollinger_middle 48.51
bollinger_lower 35.65716062
bollinger_width 52.99047361
percent_b 0.9827727
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 34.25
Kháng cự tham chiếu 61.61
nearest_fvg_low 58.1
nearest_fvg_high 62.525
fvg_direction Giảm
fvg_size 4.425
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 57.73252
fib_382 55.33374
fib_500 53.395
fib_618 51.45626
fib_705 50.02685
fib_786 48.69602
fib_1272 66.07896
fib_1618 71.76374
fib_2000 78.04
fib_2618 88.19374
ema9 55.05709768
ema20 51.20872578
ema50 50.02131438
ema200 54.73770324
ema_slope 1.02223939
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 67.9
Điểm bên bán 32.1
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 60.92
ema12 53.54516931
ema26 50.43233113
sma20 48.51
sma50 47.958
sma100 51.483
sma200 49.33975
fomo {'version': '1', 'score': 85, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.579881174365541, 'rsi': 0.5679318739339578, 'roc': 0.8811000320952888, 'vol': 0.235406243098094, 'streak': 1, 'bb': 0.9655454050193576, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['fomo_high'], 'ema9': 55.05709767745048, 'ema21': 51.036699783872244, 'ema50': 50.02131438236648, 'rsi14': 67.03795621801873, 'atr14': 4.698671943246814, 'macd': {'macd': 3.1128381809122345, 'signal': 1.2573899289694366, 'hist': 1.855448251942798}, 'bb': {'middle': 48.50999999999999, 'upper': 61.36283937501749, 'lower': 35.657160624982495}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 43, 44.975, 42.2, 43.65], [1530538200, 43.5, 45.275, 42.4, 43.95], [1533130200, 43.6, 47.6, 43.05, 46.7], [1536067800, 44.1, 45.47, 39.825, 41.5], [1538400600, 41.5, 41.6, 38.55, 38.85], [1541079000, 38.75, 43.95, 38.3, 43.9], [1543847400, 44.05, 44.4, 39.4, 41.05], [1546439400, 40.5, 48.05, 40, 48.05], [1549031400, 48.4, 48.5, 45.25, 46.45], [1551450600, 45.6, 46.25, 43.8, 45.3], [1554125400, 45.5, 47.35, 43.9, 45.35], [1556717400, 45.4, 46.475, 44.6, 45.85], [1559568600, 45.9, 49.4, 45.025, 47.05], [1561987800, 47.45, 49.8, 45.825, 49.35], [1564666200, 49.4, 53.35, 46.1, 51.95], [1567517400, 51.75, 53.05, 48.85, 51.25], [1569936600, 51.4, 54.65, 50.15, 54.4], [1572615000, 54.4, 55.95, 51.575, 55.4], [1575297000, 55.35, 55.875, 51.9, 53.1], [1577975400, 53.15, 56.35, 50.75, 55.35], [1580740200, 55.45, 59.075, 50.475, 51.85], [1583159400, 52.1, 56.225, 39.3, 49.65], [1585747800, 46.95, 55.65, 43.6505, 52.25], [1588339800, 50.5, 52.55, 41.975, 48.6], [1591018200, 48.6, 55.7, 47.75, 52.75], [1593610200, 53, 58.5, 50.875, 58], [1596461400, 58.3, 60.4, 56.15, 56.85], [1598967000, 56.35, 58.3, 50.9, 52.25], [1601559000, 52.35, 55.425, 49.125, 49.65], [1604327400, 50.3, 55.125, 49.1, 51.05], [1606833000, 51.5, 56.05, 50.6, 53.1], [1609770600, 53.45, 53.75, 49.9, 51.25], [1612189800, 51.3, 56.4, 51.1, 53.6], [1614609000, 54.55, 58.775, 52.6, 55.55], [1617283800, 56.1, 61.7, 55.6, 61.2], [1620048600, 61.55, 63.725, 59.05, 61.9], [1622554200, 62, 65.15, 59.75, 59.75], [1625146200, 59.95, 66.3, 59.75, 65.75], [1627911000, 65.8, 67.85, 64.65, 67.65], [1630503000, 68.1, 70.475, 63.05, 63.75], [1633095000, 64.1, 74.2, 63.9, 72.85], [1635773400, 72.9, 77.25, 71.55, 75.25], [1638369000, 76.05, 78.725, 74.2, 78.1], [1641220200, 78.4, 78.45, 68.7, 74.45], [1643725800, 74.15, 79.575, 73.05, 77.3], [1646145000, 77.2, 80.525, 75.775, 78.5], [1648819800, 78.6, 80.15, 62.525, 62.75], [1651498200, 63, 63.625, 54.2, 57.8], [1654090200, 57.9, 58.1, 49.9, 53.7], [1656682200, 53.5, 55, 50.65, 54.85], [1659360600, 54.45, 56.8, 50.25, 50.3], [1662039000, 50.15, 53.125, 44.05, 45.8], [1664803800, 46.35, 49.15, 44.05, 48.4], [1667309400, 48.8, 54.075, 46.7, 53.8], [1669905000, 54.3, 54.9, 49.6, 50.1], [1672756200, 50.85, 57.875, 50.275, 57.75], [1675261800, 57.5, 59.6, 51.8, 52.15], [1677681000, 51.7, 52.7, 46.6, 51.55], [1680528600, 51.5, 51.9, 45.45, 47], [1682947800, 46.9, 52, 46.0125, 51.7], [1685626200, 51.4, 53.7, 46.5, 48.75], [1688391000, 48.6, 53.75, 48.075, 50.35], [1690896600, 50.35, 50.9, 46.45, 49.1], [1693575000, 49.45, 49.725, 44.3, 44.5], [1696253400, 44.4, 44.65, 38.75, 39.55], [1698845400, 39.75, 44.35, 39.2985, 43.9], [1701441000, 43.85, 50.5, 43.75, 49.6], [1704205800, 49.55, 50.0875, 44.45, 45.45], [1706797800, 45.45, 46.6, 42.3, 43.3], [1709303400, 43.2, 46.15, 42.7, 45.1], [1711978200, 45.1, 46.6, 41.75, 41.75], [1714570200, 41.9, 44.85, 41.15, 42.5], [1717421400, 42.9, 45.9, 42.2, 45.6], [1719840600, 45.55, 52.825, 45.1, 51.5], [1722519000, 51.95, 52.35, 47.2, 51.8], [1725370200, 51.25, 52.2, 49.1, 50.25], [1727789400, 50.25, 50.5, 46.4, 47.2], [1730467800, 47.3, 49.75, 45.2, 46.75], [1733149800, 46.7, 47.3, 40.2, 40.6], [1735828200, 40.8, 43.35, 38.25, 41.6], [1738593000, 40.85, 44.85, 40.55, 44.8], [1741012200, 44.7, 46.45, 42.875, 43.25], [1743514200, 43.25, 43.825, 34.25, 39.45], [1746106200, 41.1, 43.1, 39.25, 42.9], [1748871000, 42.6, 44.4, 40.625, 41.3], [1751376600, 41.05, 43.2, 38.65, 38.8], [1754055000, 39.2, 45.925, 38.2, 45.4], [1756819800, 45.35, 46.95, 44.1, 44.8], [1759325400, 44.9, 48.95, 43.975, 47.45], [1762180200, 47.1, 52.52, 44.17, 48.5], [1764599400, 48.49, 51.105, 47.45, 49.58], [1767364200, 49.43, 51.295, 48.11, 49.55], [1770042600, 49.65, 52.43, 46.48, 49.56], [1772461800, 49.34, 49.515, 45.18, 46.26], [1775050200, 46.8, 52.405, 45.35, 50.92], [1777642200, 50.61, 53.16, 50.3301, 51.64], [1780320600, 51.22, 55.62, 49.88, 53.88], [1782912600, 54.09, 61.61, 53.89, 60.53], [1785763800, 60.56, 61.185, 60.42, 60.71], [1788269400, 60.7, 61.04, 60.65, 60.92]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:LXP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 85.0/10085.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 67.9/10067.9/100Buy / Mua
Sell / Bán: 32.1/10032.1/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LXP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 74.0/10074.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 57.7/10057.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 42.3/10042.3/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LXP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 73.0/10073.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 80.4/10080.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 19.6/10019.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:LXP · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:LXPStrong bullish bias · +71
BearishNeutralBullish
Last close
61.01
Nearest resistance
61.04
Nearest support
61.00
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +71/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 61.01 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 61.04 (+0.05%); nearest support 61.00 (-0.01%).
  • Momentum D1: RSI-14 65.3, ADX 44.3, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 61.09, targeting 61.39.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (71/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:LXP last closed at 61.01 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +71/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 73/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T17:31:41.555846+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 17:31 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:LXP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:LXP: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 68/sell 32); W1 up (buy 58/sell 42); D1 up (buy 80/sell 20).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 61.01): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 65.3 and rising: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 88 / %D 74. ADX at 44.3 points to a strong trend; +DI 24 > -DI 7, so buyers lead. ATR-14 is 0.13 (~0.21% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 1.04. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 59.00 – 60.73. Price trades in the premium half of the range.

Key levels to watch

  • R3 61.15 (+0.23%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R2 61.09 (+0.13%) — D1 Fib 127.2% ext.
  • R1 61.04 (+0.05%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • Last close 61.01
  • S1 61.00 (-0.01%) — D1 upper Bollinger band
  • S2 60.97 (-0.06%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 60.93 (-0.13%) — D1 Fib 61.8% + D1 Fib 50% · confluence

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 61.09 that holds on a retest.
  • Reference entry: 61.09
  • Reference stop (SL): 60.96
  • Targets (TP1 / TP2): 61.39 / 61.61
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 60.97 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 60.97
  • Reference stop (SL): 61.10
  • Targets (TP1 / TP2): 60.79 / 60.42
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (71/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.3.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.13: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 61.01 UP NO SIGNAL 60.72 61.04 2026-10-08 13:30:00
W1 60.95 UP NO SIGNAL 49.88 61.61 2026-09-28 13:30:00
MN1 60.92 UP NO SIGNAL 34.25 61.61 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 61.04
swing low 60.86
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.03
open 60.98
high 61.03
low 60.95
close 61.01
body size 0.03
upper wick 0.02
lower wick 0.03
body ratio 0.375
close position 0.75
candle pattern NONE
range high 61.04
range low 60.72
range size 0.32
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.61512606
rsi7 73.0609582
rsi14 65.28886152
rsi21 64.76262838
rsi slope 2.565518
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.11143195
macd signal 0.13490588
macd histogram -0.02347393
stoch k 87.5
stoch d 74.03846154
adx 44.26482891
plus di 23.85188289
minus di 7.03500737
atr7 0.08381328
atr14 0.13005464
atr pct 0.21316939
bollinger upper 61.00199424
bollinger middle 60.8935
bollinger lower 60.78500576
bollinger width 0.35634095
percent b 1.03689486
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 60.72
resistance 61.04
nearest fvg low 59
nearest fvg high 60.735
fvg direction UP
fvg size 1.735
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 60.99752
fib 382 60.97124
fib 500 60.95
fib 618 60.92876
fib 705 60.9131
fib 786 60.89852
fib 1272 61.08896
fib 1618 61.15124
fib 2000 61.22
fib 2618 61.33124
ema9 60.9438717
ema20 60.88691592
ema50 60.13935947
ema200 54.5010517
ema slope 0.01295622
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 80.4
seller score 19.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LXP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 61.01
ema12 60.93068244
ema26 60.81925049
sma20 60.8935
sma50 60.802
sma100 57.771
sma200 53.61245
fomo {'version': '1', 'score': 73, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.5096287171688175, 'roc': 0.2050420197532078, 'vol': -0.0728375799894177, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['bb_high'], 'ema9': 60.94387169924076, 'ema21': 60.8784300685413, 'ema50': 60.13935947041662, 'rsi14': 65.28886151506453, 'atr14': 0.13005464293983532, 'macd': {'macd': 0.11143195131248973, 'signal': 0.1349058783048266, 'hist': -0.023473926992336858}, 'bb': {'middle': 60.8935, 'upper': 61.00199423947842, 'lower': 60.785005760521585}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779111000, 51.27, 51.84, 51.13, 51.5], [1779197400, 51.58, 51.88, 51.17, 51.48], [1779283800, 51.74, 52.32, 51.305, 52.22], [1779370200, 51.74, 52.23, 51.27, 51.99], [1779456600, 52.1, 52.56, 51.76, 52.24], [1779802200, 52.68, 53.16, 52.515, 52.77], [1779888600, 52.97, 53.15, 52.4275, 52.66], [1779975000, 52.36, 52.62, 52, 52.37], [1780061400, 52.65, 52.65, 51.515, 51.64], [1780320600, 51.22, 51.29, 50.185, 50.21], [1780407000, 50.45, 51.055, 50.185, 50.37], [1780493400, 50, 50.64, 49.88, 50.12], [1780579800, 50.86, 51.7, 50.54, 51.69], [1780666200, 52.2, 52.56, 51.47, 52.21], [1780925400, 52.5, 52.8, 51.39, 51.54], [1781011800, 52.03, 53.3845, 52.02, 52.59], [1781098200, 52.94, 53.48, 52.465, 52.75], [1781184600, 53.17, 53.31, 52.46, 52.59], [1781271000, 52.61, 53.625, 52.605, 53.04], [1781530200, 53.22, 54.14, 52.94, 53.9], [1781616600, 54.4, 54.71, 53.655, 54.09], [1781703000, 54.53, 54.53, 52.015, 52.41], [1781789400, 52.37, 53.255, 52.37, 53.18], [1782135000, 53.27, 54.28, 53.27, 53.84], [1782221400, 54.04, 54.66, 53.925, 54.29], [1782307800, 54.34, 54.68, 53.5, 53.8], [1782394200, 54.12, 54.51, 53.35, 54.38], [1782480600, 54.68, 55.62, 54.17, 55.6], [1782739800, 54.85, 55.3, 54.31, 55.27], [1782826200, 54.06, 54.7, 53.75, 53.88], [1782912600, 54.09, 55.49, 53.89, 54.56], [1782999000, 54.98, 55.6, 54.98, 55.56], [1783344600, 55.6, 55.995, 55.3, 55.64], [1783431000, 56.06, 56.93, 55.92, 56.3], [1783517400, 55.87, 56.265, 54.84, 54.92], [1783603800, 55.58, 55.91, 54.98, 55.06], [1783690200, 55.28, 55.28, 54.58, 55.05], [1783949400, 55.01, 55.3, 54.56, 54.67], [1784035800, 54.94, 55.76, 54.75, 55.04], [1784122200, 55.45, 56.23, 55.18, 56.05], [1784208600, 56.33, 58.23, 56.33, 58.06], [1784295000, 57.6, 59, 57.6, 58.51], [1784554200, 60.77, 61.61, 60.53, 60.85], [1784640600, 60.9, 61.15, 60.735, 61.15], [1784727000, 60.9, 61.28, 60.86, 61.15], [1784813400, 61.12, 61.15, 60.73, 60.82], [1784899800, 61.1, 61.1, 60.53, 60.81], [1785159000, 60.81, 61.1, 60.66, 60.66], [1785245400, 60.88, 60.905, 60.63, 60.85], [1785331800, 60.89, 60.93, 60.65, 60.67], [1785418200, 60.83, 60.83, 60.51, 60.73], [1785504600, 60.73, 60.765, 60.505, 60.53], [1785763800, 60.56, 60.61, 60.42, 60.43], [1785850200, 60.43, 60.68, 60.42, 60.55], [1785936600, 60.67, 60.68, 60.54, 60.64], [1786023000, 60.68, 60.68, 60.51, 60.55], [1786109400, 60.55, 60.64, 60.55, 60.56], [1786368600, 60.56, 60.75, 60.52, 60.72], [1786455000, 60.75, 60.76, 60.6, 60.66], [1786541400, 60.71, 60.725, 60.62, 60.7], [1786627800, 60.72, 60.77, 60.56, 60.75], [1786714200, 60.74, 60.83, 60.515, 60.57], [1786973400, 60.56, 60.7, 60.56, 60.66], [1787059800, 60.72, 60.72, 60.555, 60.57], [1787146200, 60.7, 60.865, 60.59, 60.83], [1787232600, 60.69, 61, 60.69, 60.88], [1787319000, 61.09, 61.09, 60.82, 60.9], [1787578200, 61.02, 61.185, 60.96, 61.12], [1787664600, 61.15, 61.15, 60.875, 61.02], [1787751000, 61.06, 61.1, 60.94, 60.99], [1787837400, 60.93, 61.12, 60.92, 61.06], [1787923800, 61.08, 61.12, 60.665, 60.69], [1788183000, 60.75, 60.89, 60.67, 60.71], [1788269400, 60.7, 60.85, 60.67, 60.81], [1788355800, 60.86, 60.86, 60.695, 60.73], [1788442200, 60.8, 60.82, 60.67, 60.72], [1788528600, 60.65, 60.81, 60.65, 60.78], [1788874200, 60.7, 60.81, 60.7, 60.77], [1788960600, 60.78, 60.8, 60.65, 60.78], [1789047000, 60.79, 60.87, 60.72, 60.82], [1789133400, 60.99, 60.99, 60.79, 60.84], [1789392600, 60.89, 60.89, 60.775, 60.81], [1789479000, 60.81, 60.88, 60.78, 60.81], [1789565400, 60.89, 60.9, 60.78, 60.85], [1789651800, 60.95, 60.96, 60.81, 60.87], [1789738200, 60.78, 60.855, 60.78, 60.81], [1789997400, 60.87, 60.87, 60.8, 60.86], [1790083800, 60.87, 60.88, 60.83, 60.87], [1790170200, 60.84, 60.89, 60.84, 60.88], [1790256600, 60.89, 61.04, 60.875, 60.93], [1790343000, 60.92, 61.01, 60.87, 60.88], [1790602200, 60.88, 60.95, 60.86, 60.91], [1790688600, 60.92, 60.94, 60.88, 60.89], [1790775000, 60.9, 60.95, 60.9, 60.92], [1790861400, 60.91, 60.96, 60.9, 60.95], [1790947800, 60.97, 61, 60.92, 60.95], [1791207000, 60.94, 61, 60.92, 60.92], [1791293400, 60.93, 60.97, 60.93, 60.95], [1791379800, 60.96, 61.02, 60.95, 60.96], [1791466200, 60.98, 61.03, 60.95, 61.01]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LXP
W1 · Report parameters
swing high 61.185
swing low 60.42
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.66
open 60.88
high 61
low 60.86
close 60.95
body size 0.07
upper wick 0.05
lower wick 0.02
body ratio 0.5
close position 0.64285714
candle pattern NONE
range high 61.61
range low 49.88
range size 11.73
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.09702952
rsi7 81.79999858
rsi14 74.24498531
rsi21 69.46419238
rsi slope 0.19303761
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.80907209
macd signal 2.84453584
macd histogram -0.03546375
stoch k 91.60305344
stoch d 91.50412665
adx 49.27064395
plus di 31.14403358
minus di 7.00216462
atr7 0.81935716
atr14 1.44285992
atr pct 2.36728453
bollinger upper 64.95594872
bollinger middle 57.7675
bollinger lower 50.57905128
bollinger width 24.88751883
percent b 0.72136209
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 49.88
resistance 61.61
nearest fvg low 58.5
nearest fvg high 62.525
fvg direction DOWN
fvg size 4.025
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 61.00446
fib 382 60.89277
fib 500 60.8025
fib 618 60.71223
fib 705 60.645675
fib 786 60.58371
fib 1272 61.39308
fib 1618 61.65777
fib 2000 61.95
fib 2618 62.42277
ema9 60.28335272
ema20 58.02159943
ema50 53.60872477
ema200 50.571173
ema slope 0.30825269
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 57.7
seller score 42.3
score coverage 80
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LXP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 60.95
ema12 59.69755737
ema26 56.88848527
sma20 57.7675
sma50 52.5434
sma100 47.7492
sma200 47.87485
fomo {'version': '1', 'score': 74, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.808166176849483, 'roc': 0.03234317201345372, 'vol': 0.2716689705001084, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.4427241709532745, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'macd_down'], 'ema9': 60.283352715404, 'ema21': 57.823067638538625, 'ema50': 53.608724765027226, 'rsi14': 74.24498530548449, 'atr14': 1.442859922559699, 'macd': {'macd': 2.809072091936528, 'signal': 2.8445358390300606, 'hist': -0.035463747093532394}, 'bb': {'middle': 57.76750000000002, 'upper': 64.95594871999518, 'lower': 50.57905128000486}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1730730600, 46.1, 49.75, 45.8, 48.5], [1731335400, 48.5, 49.025, 45.775, 45.9], [1731940200, 45.8, 46.75, 45.2, 46.4], [1732545000, 46.65, 47.625, 46.35, 46.75], [1733149800, 46.7, 47.3, 45.35, 45.7], [1733754600, 46.05, 46.75, 44.8, 45.2], [1734359400, 45.3, 45.35, 40.4, 41.6], [1734964200, 41.2, 41.9, 41, 41.1], [1735569000, 40.9, 41.2, 39.625, 40.3], [1736173800, 40.35, 41.375, 38.35, 38.6], [1736778600, 38.4, 41.55, 38.25, 40.75], [1737469800, 40.8, 42.425, 40.8, 42.1], [1737988200, 42.55, 43.35, 41.15, 41.6], [1738593000, 40.85, 42.075, 40.55, 41.45], [1739197800, 41.6, 43.55, 40.75, 42.45], [1739889000, 42.25, 43.5, 42.2, 43.15], [1740407400, 43.3, 44.85, 43.05, 44.8], [1741012200, 44.7, 46.3, 44.7, 45.8], [1741613400, 45.75, 46.45, 44.4, 45.3], [1742218200, 45.2, 46, 43.55, 43.65], [1742823000, 44.05, 44.75, 43.35, 43.75], [1743427800, 43.05, 43.825, 39.025, 39.7], [1744032600, 38.65, 39.85, 34.25, 37.75], [1744637400, 38.05, 39.625, 37.75, 38.8], [1745242200, 38.4, 39.925, 37.3, 39.1], [1745847000, 38.95, 41.1, 38.325, 40.75], [1746451800, 40.55, 41.2, 39.375, 41.1], [1747056600, 42.45, 42.65, 40.825, 42], [1747661400, 41.4, 42.4, 40.35, 41.15], [1748352600, 41.7, 43.1, 41.35, 42.9], [1748871000, 42.6, 43.75, 42.275, 43.45], [1749475800, 43.6, 44.1, 42.4, 42.75], [1750080600, 43.1, 43.95, 42.321, 43.7], [1750685400, 43.75, 44.4, 41.625, 42.2], [1751290200, 41.55, 42.65, 40.625, 42.05], [1751895000, 41.8, 43, 41.3, 42.95], [1752499800, 42.9, 43.2, 40.9, 41.25], [1753104600, 41.4, 41.75, 40.125, 40.35], [1753709400, 40.25, 40.685, 38.2, 38.75], [1754314200, 38.85, 40.725, 38.85, 40.2], [1754919000, 40.1, 41.45, 39.325, 41.15], [1755523800, 41.05, 44.9, 40.575, 44], [1756128600, 43.75, 45.925, 43.625, 45.4], [1756819800, 45.35, 46.35, 44.1, 45.75], [1757338200, 45.25, 46.4, 44.975, 46.05], [1757943000, 46.15, 46.95, 45.5, 46.1], [1758547800, 46.3, 46.95, 45.175, 45.35], [1759152600, 45.3, 47.725, 44.4, 46.8], [1759757400, 46.75, 47.3, 43.975, 44.05], [1760362200, 44.7, 47.4, 44.125, 47.35], [1760967000, 47.55, 48.95, 47.1, 47.75], [1761571800, 47.6, 48.9, 45.875, 47.45], [1762180200, 47.1, 48.6, 46.925, 48.1], [1762785000, 47.95, 52.52, 44.17, 46.01], [1763389800, 46.13, 47.38, 45.27, 47.14], [1763994600, 46.98, 49.295, 46.75, 48.5], [1764599400, 48.49, 49.38, 47.45, 48.64], [1765204200, 48.71, 50.52, 48.24, 49.71], [1765809000, 49.48, 51.105, 48.77, 50.67], [1766413800, 50.83, 51.08, 50.32, 50.71], [1767018600, 50.91, 50.91, 49.025, 49.58], [1767623400, 49.56, 51.11, 49.25, 50.07], [1768228200, 50.2, 51.29, 49.32, 51.28], [1768919400, 50.69, 51.295, 48.88, 49.26], [1769437800, 49.32, 49.76, 48.11, 49.55], [1770042600, 49.65, 52.43, 49.515, 51.55], [1770647400, 51.35, 52.22, 46.48, 47.66], [1771338600, 47.77, 49.44, 46.82, 48.31], [1771857000, 47.77, 50.72, 47.32, 49.56], [1772461800, 49.34, 49.515, 46.97, 47.66], [1773063000, 47.15, 48.0283, 45.85, 46.71], [1773667800, 47.38, 49.07, 46.1, 46.56], [1774272600, 47.37, 47.83, 45.18, 46.12], [1774877400, 46.55, 47.055, 45.49, 46.1], [1775482200, 46.36, 50.07, 45.35, 49.72], [1776087000, 49.64, 51.82, 48.595, 51.66], [1776691800, 51.34, 52.405, 49, 50.72], [1777296600, 50.86, 52.26, 49.5, 51.84], [1777901400, 51.74, 52.7925, 50.39, 52.4], [1778506200, 52.68, 52.68, 50.3301, 50.83], [1779111000, 51.27, 52.56, 51.13, 52.24], [1779802200, 52.68, 53.16, 51.515, 51.64], [1780320600, 51.22, 52.56, 49.88, 52.21], [1780925400, 52.5, 53.625, 51.39, 53.04], [1781530200, 53.22, 54.71, 52.015, 53.18], [1782135000, 53.27, 55.62, 53.27, 55.6], [1782739800, 54.85, 55.6, 53.75, 55.56], [1783344600, 55.6, 56.93, 54.58, 55.05], [1783949400, 55.01, 59, 54.56, 58.51], [1784554200, 60.77, 61.61, 60.53, 60.81], [1785159000, 60.81, 61.1, 60.505, 60.53], [1785763800, 60.56, 60.68, 60.42, 60.56], [1786368600, 60.56, 60.83, 60.515, 60.57], [1786973400, 60.56, 61.09, 60.555, 60.9], [1787578200, 61.02, 61.185, 60.665, 60.69], [1788183000, 60.75, 60.89, 60.65, 60.78], [1788874200, 60.7, 60.99, 60.65, 60.84], [1789392600, 60.89, 60.96, 60.775, 60.81], [1789997400, 60.87, 61.04, 60.8, 60.88], [1790602200, 60.88, 61, 60.86, 60.95]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LXP
MN1 · Report parameters
swing high 61.61
swing low 45.18
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.69
open 60.7
high 61.04
low 60.65
close 60.92
body size 0.22
upper wick 0.12
lower wick 0.05
body ratio 0.56410256
close position 0.69230769
candle pattern NONE
range high 61.61
range low 34.25
range size 27.36
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.08300218
rsi7 80.98188369
rsi14 67.03795622
rsi21 60.54866924
rsi slope 0.20856665
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 3.11283818
macd signal 1.25738993
macd histogram 1.85544825
stoch k 97.05254165
stoch d 96.19820589
adx 17.06066584
plus di 26.82917434
minus di 14.33387303
atr7 4.1351629
atr14 4.69867194
atr pct 7.71285611
bollinger upper 61.36283938
bollinger middle 48.51
bollinger lower 35.65716062
bollinger width 52.99047361
percent b 0.9827727
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 34.25
resistance 61.61
nearest fvg low 58.1
nearest fvg high 62.525
fvg direction DOWN
fvg size 4.425
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 57.73252
fib 382 55.33374
fib 500 53.395
fib 618 51.45626
fib 705 50.02685
fib 786 48.69602
fib 1272 66.07896
fib 1618 71.76374
fib 2000 78.04
fib 2618 88.19374
ema9 55.05709768
ema20 51.20872578
ema50 50.02131438
ema200 54.73770324
ema slope 1.02223939
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 67.9
seller score 32.1
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:LXP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 60.92
ema12 53.54516931
ema26 50.43233113
sma20 48.51
sma50 47.958
sma100 51.483
sma200 49.33975
fomo {'version': '1', 'score': 85, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 0.579881174365541, 'rsi': 0.5679318739339578, 'roc': 0.8811000320952888, 'vol': 0.235406243098094, 'streak': 1, 'bb': 0.9655454050193576, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['fomo_high'], 'ema9': 55.05709767745048, 'ema21': 51.036699783872244, 'ema50': 50.02131438236648, 'rsi14': 67.03795621801873, 'atr14': 4.698671943246814, 'macd': {'macd': 3.1128381809122345, 'signal': 1.2573899289694366, 'hist': 1.855448251942798}, 'bb': {'middle': 48.50999999999999, 'upper': 61.36283937501749, 'lower': 35.657160624982495}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 43, 44.975, 42.2, 43.65], [1530538200, 43.5, 45.275, 42.4, 43.95], [1533130200, 43.6, 47.6, 43.05, 46.7], [1536067800, 44.1, 45.47, 39.825, 41.5], [1538400600, 41.5, 41.6, 38.55, 38.85], [1541079000, 38.75, 43.95, 38.3, 43.9], [1543847400, 44.05, 44.4, 39.4, 41.05], [1546439400, 40.5, 48.05, 40, 48.05], [1549031400, 48.4, 48.5, 45.25, 46.45], [1551450600, 45.6, 46.25, 43.8, 45.3], [1554125400, 45.5, 47.35, 43.9, 45.35], [1556717400, 45.4, 46.475, 44.6, 45.85], [1559568600, 45.9, 49.4, 45.025, 47.05], [1561987800, 47.45, 49.8, 45.825, 49.35], [1564666200, 49.4, 53.35, 46.1, 51.95], [1567517400, 51.75, 53.05, 48.85, 51.25], [1569936600, 51.4, 54.65, 50.15, 54.4], [1572615000, 54.4, 55.95, 51.575, 55.4], [1575297000, 55.35, 55.875, 51.9, 53.1], [1577975400, 53.15, 56.35, 50.75, 55.35], [1580740200, 55.45, 59.075, 50.475, 51.85], [1583159400, 52.1, 56.225, 39.3, 49.65], [1585747800, 46.95, 55.65, 43.6505, 52.25], [1588339800, 50.5, 52.55, 41.975, 48.6], [1591018200, 48.6, 55.7, 47.75, 52.75], [1593610200, 53, 58.5, 50.875, 58], [1596461400, 58.3, 60.4, 56.15, 56.85], [1598967000, 56.35, 58.3, 50.9, 52.25], [1601559000, 52.35, 55.425, 49.125, 49.65], [1604327400, 50.3, 55.125, 49.1, 51.05], [1606833000, 51.5, 56.05, 50.6, 53.1], [1609770600, 53.45, 53.75, 49.9, 51.25], [1612189800, 51.3, 56.4, 51.1, 53.6], [1614609000, 54.55, 58.775, 52.6, 55.55], [1617283800, 56.1, 61.7, 55.6, 61.2], [1620048600, 61.55, 63.725, 59.05, 61.9], [1622554200, 62, 65.15, 59.75, 59.75], [1625146200, 59.95, 66.3, 59.75, 65.75], [1627911000, 65.8, 67.85, 64.65, 67.65], [1630503000, 68.1, 70.475, 63.05, 63.75], [1633095000, 64.1, 74.2, 63.9, 72.85], [1635773400, 72.9, 77.25, 71.55, 75.25], [1638369000, 76.05, 78.725, 74.2, 78.1], [1641220200, 78.4, 78.45, 68.7, 74.45], [1643725800, 74.15, 79.575, 73.05, 77.3], [1646145000, 77.2, 80.525, 75.775, 78.5], [1648819800, 78.6, 80.15, 62.525, 62.75], [1651498200, 63, 63.625, 54.2, 57.8], [1654090200, 57.9, 58.1, 49.9, 53.7], [1656682200, 53.5, 55, 50.65, 54.85], [1659360600, 54.45, 56.8, 50.25, 50.3], [1662039000, 50.15, 53.125, 44.05, 45.8], [1664803800, 46.35, 49.15, 44.05, 48.4], [1667309400, 48.8, 54.075, 46.7, 53.8], [1669905000, 54.3, 54.9, 49.6, 50.1], [1672756200, 50.85, 57.875, 50.275, 57.75], [1675261800, 57.5, 59.6, 51.8, 52.15], [1677681000, 51.7, 52.7, 46.6, 51.55], [1680528600, 51.5, 51.9, 45.45, 47], [1682947800, 46.9, 52, 46.0125, 51.7], [1685626200, 51.4, 53.7, 46.5, 48.75], [1688391000, 48.6, 53.75, 48.075, 50.35], [1690896600, 50.35, 50.9, 46.45, 49.1], [1693575000, 49.45, 49.725, 44.3, 44.5], [1696253400, 44.4, 44.65, 38.75, 39.55], [1698845400, 39.75, 44.35, 39.2985, 43.9], [1701441000, 43.85, 50.5, 43.75, 49.6], [1704205800, 49.55, 50.0875, 44.45, 45.45], [1706797800, 45.45, 46.6, 42.3, 43.3], [1709303400, 43.2, 46.15, 42.7, 45.1], [1711978200, 45.1, 46.6, 41.75, 41.75], [1714570200, 41.9, 44.85, 41.15, 42.5], [1717421400, 42.9, 45.9, 42.2, 45.6], [1719840600, 45.55, 52.825, 45.1, 51.5], [1722519000, 51.95, 52.35, 47.2, 51.8], [1725370200, 51.25, 52.2, 49.1, 50.25], [1727789400, 50.25, 50.5, 46.4, 47.2], [1730467800, 47.3, 49.75, 45.2, 46.75], [1733149800, 46.7, 47.3, 40.2, 40.6], [1735828200, 40.8, 43.35, 38.25, 41.6], [1738593000, 40.85, 44.85, 40.55, 44.8], [1741012200, 44.7, 46.45, 42.875, 43.25], [1743514200, 43.25, 43.825, 34.25, 39.45], [1746106200, 41.1, 43.1, 39.25, 42.9], [1748871000, 42.6, 44.4, 40.625, 41.3], [1751376600, 41.05, 43.2, 38.65, 38.8], [1754055000, 39.2, 45.925, 38.2, 45.4], [1756819800, 45.35, 46.95, 44.1, 44.8], [1759325400, 44.9, 48.95, 43.975, 47.45], [1762180200, 47.1, 52.52, 44.17, 48.5], [1764599400, 48.49, 51.105, 47.45, 49.58], [1767364200, 49.43, 51.295, 48.11, 49.55], [1770042600, 49.65, 52.43, 46.48, 49.56], [1772461800, 49.34, 49.515, 45.18, 46.26], [1775050200, 46.8, 52.405, 45.35, 50.92], [1777642200, 50.61, 53.16, 50.3301, 51.64], [1780320600, 51.22, 55.62, 49.88, 53.88], [1782912600, 54.09, 61.61, 53.89, 60.53], [1785763800, 60.56, 61.185, 60.42, 60.71], [1788269400, 60.7, 61.04, 60.65, 60.92]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:LXP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 85.0/10085.0/100FOMO · extreme
Buy: 67.9/10067.9/100Buy
Sell: 32.1/10032.1/100Sell

Source: NYSE:LXP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 74.0/10074.0/100FOMO · excited
Buy: 57.7/10057.7/100Buy
Sell: 42.3/10042.3/100Sell

Source: NYSE:LXP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 73.0/10073.0/100FOMO · excited
Buy: 80.4/10080.4/100Buy
Sell: 19.6/10019.6/100Sell

Source: NYSE:LXP · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.