BRENT-FUTURES · Horus Signals market analysis
BRENT-FUTURESNghiêng tăng mạnh · +77
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
105.92
Kháng cự gần nhất
107.33
Hỗ trợ gần nhất
103.41
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +77/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 105.92 (D1 2026-10-15 00:00:00 UTC): kháng cự gần nhất 107.33 (+1.33%); hỗ trợ gần nhất 103.41 (-2.37%).
  • Động lượng D1: RSI-14 60.8, ADX 25.7, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 107.33, mục tiêu 112.72.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (70/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

BRENT-FUTURES đóng cửa gần nhất tại 105.92 trên nến D1 lúc 2026-10-15 00:00:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +77/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 66/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-15 00:00:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-16T16:26:19.965048+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-16 16:26 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 101.88 (-0.12% so với phiên trước; 5 phiên -0.11%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.110% (+3.1 bp so với phiên trước; 5 phiên -20.7 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.97 (+3.16% so với phiên trước; 5 phiên +6.82%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,713.00 (-0.45% so với phiên trước; 5 phiên -0.39%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 99.23 (+0.87% so với phiên trước; 5 phiên +6.11%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,168.65 (-0.05% so với phiên trước; 5 phiên +0.90%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên BRENT-FUTURES (OTHER): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.00). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với BRENT-FUTURES: 4 tin hỗ trợ, 24 tin bất lợi trong 28 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.33). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 78/bán 22); W1 tăng (mua 78/bán 22); D1 tăng (mua 77/bán 23).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-15 00:00:00 UTC, giá đóng cửa 105.92): Giá đóng cửa nằm trên EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 60.8 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 88 / %D 88. ADX 25.7 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 22 > -DI 13 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 4.12 (~3.89% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.83. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 91.52 – 93.52. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 112.72 (+6.42%) — W1 kháng cự
  • R2 109.97 (+3.82%) — W1 đỉnh swing + D1 Fib mở rộng 127.2% · hội tụ
  • R1 107.33 (+1.33%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing + D1 dải Bollinger trên · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 105.92
  • S1 103.41 (-2.37%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 102.19 (-3.52%) — D1 Fib 50%
  • S3 100.98 (-4.66%) — D1 Fib 61.8%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 107.33 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 107.33
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 103.21
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 112.72 / 118.64
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 103.41 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 103.41
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 107.53
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 98.27 / 95.12
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 103.82 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 103.82
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 101.35
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 108.06 / 112.31
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.7

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (70/100).

  • Dòng tin đang nghiêng ngược chiều (điểm -0.33, 28 tin được chấm).
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 4.12: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 105.92 Tăng Chưa có tín hiệu 95.12 107.33 2026-10-15 00:00:00
W1 104.72 Tăng Chưa có tín hiệu 70.14 112.72 2026-10-04 22:00:00
MN1 98.03 Tăng Chưa có tín hiệu 58.4 119.5 2026-09-01 00:00:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 107.33
swing_low 97.06
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 1.41
Giá mở cửa 105.76
Giá cao nhất 106.4
Giá thấp nhất 103.37
Giá đóng cửa 105.92
body_size 0.16
upper_wick 0.48
lower_wick 2.39
body_ratio 0.05280528
close_position 0.84158416
candle_pattern DOJI
range_high 107.33
range_low 95.12
range_size 12.21
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.7355243
rsi7 65.56455036
rsi14 60.83082806
rsi21 59.18887605
rsi_slope -0.37836979
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 2.20490426
macd_signal 1.93232088
macd_histogram 0.27258338
stoch_k 88.45208845
stoch_d 88.20638821
adx 25.71408565
plus_di 21.73592902
minus_di 13.11160127
atr7 3.75482231
atr14 4.11951041
atr_pct 3.88926587
bollinger_upper 107.9724005
bollinger_middle 101.76
bollinger_lower 95.5475995
bollinger_width 12.20990665
percent_b 0.83481422
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 95.12
Kháng cự tham chiếu 107.33
nearest_fvg_low 91.52
nearest_fvg_high 93.52
fvg_direction Tăng
fvg_size 2
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 104.90628
fib_382 103.40686
fib_500 102.195
fib_618 100.98314
fib_705 100.08965
fib_786 99.25778
fib_1272 110.12344
fib_1618 113.67686
fib_2000 117.6
fib_2618 123.94686
ema9 104.31990897
ema20 102.44376314
ema50 98.26887728
ema200 88.6634238
ema_slope 0.36591967
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 76.8
Điểm bên bán 23.2
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-15 00:00:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 105.92
ema12 103.72330669
ema26 101.51840243
sma20 101.76
sma50 97.3804
sma100 90.6444
sma200 89.5681
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4643223316178485, 'rsi': 0.36102760205710044, 'roc': 0.29210590884365845, 'vol': -0.017977319928431323, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6696284308316117, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 104.3199089667749, 'ema21': 102.28985940392229, 'ema50': 98.26887727867418, 'rsi14': 60.830828061713014, 'atr14': 4.119510413523965, 'macd': {'macd': 2.2049042615717838, 'signal': 1.932320879944633, 'hist': 0.2725833816271508}, 'bb': {'middle': 101.76, 'upper': 107.97240050222135, 'lower': 95.54759949777866}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1780012800, 92.34, 92.95, 89.93, 91.12], [1780264800, 92.58, 97.79, 92.2, 94.98], [1780358400, 94.78, 96.28, 92.83, 96], [1780444800, 96.78, 98.99, 96.44, 97.81], [1780531200, 97.2, 97.44, 93.93, 95.03], [1780617600, 95.29, 95.9, 92.67, 93.09], [1780869600, 95.5, 98.08, 93.64, 94.25], [1780963200, 94.41, 94.42, 89.57, 91.45], [1781049600, 92.6, 95, 90.77, 93.1], [1781136000, 95, 95.5, 88.44, 90.38], [1781222400, 88.87, 89.9, 85.8, 87.33], [1781474400, 85, 85.93, 82.4, 83.17], [1781568000, 83.8, 83.8, 78.45, 78.96], [1781654400, 79.41, 82.97, 77.75, 79.55], [1781740800, 78.85, 80.05, 76.54, 79.85], [1781827200, 79.2, 80.81, 78.77, 80.57], [1782079200, 82.3, 82.3, 77.23, 77.9], [1782172800, 78.13, 78.23, 76.43, 77.08], [1782259200, 76.38, 76.76, 73.32, 73.87], [1782345600, 73.47, 76.09, 72.42, 75.5], [1782432000, 75.09, 75.46, 71.93, 72.6], [1782684000, 73.9, 74.25, 72.57, 73.91], [1782777600, 73.4, 74.9, 72.66, 72.95], [1782864000, 73.44, 73.53, 71.03, 71.57], [1782950400, 71.21, 71.92, 70.14, 71.8], [1783036800, 71.51, 72.49, 71.3, 72.12], [1783288800, 71.9, 72.61, 71.02, 71.99], [1783382400, 72.11, 76.6, 72.04, 74.16], [1783468800, 76.17, 80.59, 75.44, 78.02], [1783555200, 78.99, 79.25, 75.58, 76.3], [1783641600, 76.15, 77.52, 75.22, 76.01], [1783893600, 78, 83.86, 77.28, 83.3], [1783987200, 84, 87.55, 83.37, 84.73], [1784073600, 85.21, 86.55, 83.32, 84.95], [1784160000, 85.34, 86.25, 83.83, 84.23], [1784246400, 84.95, 88.38, 83.71, 88.1], [1784498400, 89.3, 91.42, 86.12, 89.22], [1784592000, 88.95, 91.99, 87.87, 91.01], [1784678400, 91.5, 95.63, 91.31, 94.07], [1784764800, 95.36, 102, 94.89, 100.69], [1784851200, 100.67, 101.19, 95.13, 96.78], [1785103200, 88.8, 88.95, 84.65, 85.87], [1785196800, 85.47, 85.6, 80.67, 82.08], [1785283200, 84, 88.59, 83.95, 88.09], [1785369600, 87.74, 89.5, 86.27, 86.88], [1785456000, 87.25, 91.36, 84.62, 87.93], [1785708000, 82.8, 84.66, 81.55, 83.77], [1785801600, 83.83, 86.33, 78.67, 79.36], [1785888000, 78.72, 80.95, 78.11, 79.45], [1785974400, 79.06, 83.77, 78.92, 82.49], [1786060800, 83.3, 84.44, 81.5, 83.55], [1786312800, 83.7, 87.93, 83.33, 87.72], [1786406400, 87.74, 90.03, 86.6, 88.91], [1786492800, 89.17, 90.07, 88.1, 88.98], [1786579200, 88.51, 89.07, 85.85, 87.07], [1786665600, 87.11, 88.95, 86.2, 88.52], [1786917600, 88.89, 91.21, 88.01, 90.87], [1787011200, 90.99, 92, 90.61, 91.02], [1787097600, 91.35, 92.81, 90.4, 91.62], [1787184000, 91.51, 94.71, 91.47, 93.78], [1787270400, 93.18, 94.83, 92.74, 94.39], [1787522400, 91.9, 92.06, 90.17, 90.54], [1787616000, 90.49, 91.29, 85, 87.27], [1787702400, 85.88, 88.52, 84.56, 86.94], [1787788800, 86.5, 89.17, 85.32, 88.52], [1787875200, 88.51, 88.75, 87.26, 88.1], [1788127200, 89.45, 91.52, 89.03, 90.49], [1788220800, 90.81, 95.45, 90.7, 94.65], [1788307200, 95.25, 97.04, 93.52, 95.63], [1788393600, 95.19, 97.62, 94.03, 95.52], [1788480000, 95.95, 96.57, 93.15, 96.28], [1788732000, 97.05, 98.06, 95.97, 97], [1788825600, 97.22, 99.46, 96.78, 97.92], [1788912000, 99.49, 101.87, 98.8, 101.21], [1788998400, 101.9, 109.68, 100.19, 107.63], [1789084800, 109.94, 109.97, 103.5, 104.61], [1789336800, 107.11, 109.8, 104.8, 105.68], [1789430400, 106.49, 109.45, 105.1, 108.75], [1789516800, 108.48, 108.59, 104, 105.83], [1789603200, 105.27, 106.02, 101.53, 104.82], [1789689600, 104, 105, 101.92, 103.87], [1789941600, 104.71, 104.9, 98.98, 100.34], [1790035200, 100.32, 102.3, 97.36, 99.25], [1790121600, 98.43, 103.86, 97.91, 103.08], [1790208000, 98.06, 102.39, 97.09, 100.22], [1790294400, 99.7, 99.76, 96.38, 97.44], [1790546400, 98.62, 101.24, 96.2, 97.83], [1790640000, 98.5, 100.28, 95.54, 96.16], [1790726400, 95.73, 99.3, 95.12, 98.03], [1790812800, 97.66, 103.96, 96.55, 102.31], [1790899200, 102.47, 103.04, 98.4, 102.25], [1791151200, 103.15, 103.4, 99.76, 100.32], [1791244800, 100.23, 101.32, 97.06, 100.58], [1791331200, 101.1, 102.59, 99.61, 100.2], [1791417600, 101.03, 105.92, 100.76, 104.28], [1791504000, 103.87, 105.09, 102.33, 104.72], [1791756000, 104.95, 107.33, 102.33, 106.65], [1791849600, 106.08, 106.75, 104.35, 105.69], [1791936000, 106.25, 107.15, 105.21, 106.06], [1792022400, 105.76, 106.4, 103.37, 105.92]]}
source TradingView
provider_symbol ICEEUR:BRN1!
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 109.97
swing_low 78.11
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8
Giá mở cửa 103.15
Giá cao nhất 105.92
Giá thấp nhất 97.06
Giá đóng cửa 104.72
body_size 1.57
upper_wick 1.2
lower_wick 6.09
body_ratio 0.1772009
close_position 0.86455982
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 112.72
range_low 70.14
range_size 42.58
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.85184739
rsi7 62.6906743
rsi14 58.44768577
rsi21 57.28773557
rsi_slope 1.32227405
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.47458465
macd_signal 3.21377626
macd_histogram 1.26080839
stoch_k 86.521181
stoch_d 78.56003548
adx 22.54815151
plus_di 27.65361917
minus_di 17.27700169
atr7 9.89881112
atr14 10.40092408
atr_pct 9.93212765
bollinger_upper 110.00630677
bollinger_middle 90.469
bollinger_lower 70.93169323
bollinger_width 43.19116333
percent_b 0.8647125
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 70.14
Kháng cự tham chiếu 112.72
nearest_fvg_low 92.06
nearest_fvg_high 95.97
fvg_direction Tăng
fvg_size 3.91
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 102.45104
fib_382 97.79948
fib_500 94.04
fib_618 90.28052
fib_705 87.5087
fib_786 84.92804
fib_1272 118.63592
fib_1618 129.65948
fib_2000 141.83
fib_2618 161.51948
ema9 98.43371768
ema20 94.12801849
ema50 87.02789998
ema200 78.34717616
ema_slope 1.11494542
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 77.7
Điểm bên bán 22.3
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-04 22:00:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 104.72
ema12 96.90076001
ema26 92.42617536
sma20 90.469
sma50 84.1176
sma100 76.9258
sma200 79.26035
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4252530804386392, 'rsi': 0.2815895255089489, 'roc': 0.5380932140242828, 'vol': -0.0008285546542590172, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.7294250003085164, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 98.43371768139879, 'ema21': 93.83387550612838, 'ema50': 87.02789998343412, 'rsi14': 58.44768576526847, 'atr14': 10.400924079325224, 'macd': {'macd': 4.474584647431968, 'signal': 3.213776260163653, 'hist': 1.2608083872683147}, 'bb': {'middle': 90.469, 'upper': 110.00630677447636, 'lower': 70.93169322552363}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731279600, 73.85, 74.13, 70.72, 71.04], [1731884400, 70.8, 75.41, 70.7, 75.17], [1732489200, 74.8, 74.83, 71.63, 71.84], [1733094000, 72, 74.28, 70.85, 71.12], [1733698800, 70.92, 74.59, 70.92, 74.49], [1734303600, 74.6, 74.6, 72, 72.94], [1734908400, 72.51, 73.93, 71.69, 73.79], [1735513200, 73.59, 76.73, 73.35, 76.51], [1736118000, 76.58, 80.75, 75.68, 79.76], [1736722800, 79.76, 82.63, 79.62, 80.79], [1737327600, 80.98, 81.23, 77.6, 78.5], [1737932400, 77.39, 77.96, 74.98, 75.67], [1738537200, 76.79, 77.34, 74.1, 74.66], [1739142000, 74.59, 77.29, 74.06, 74.74], [1739746800, 74.67, 77.15, 74.19, 74.43], [1740351600, 73.76, 74.76, 71.92, 72.81], [1740956400, 73.04, 73.67, 68.33, 70.36], [1741557600, 69.05, 71.25, 68.63, 70.58], [1742162400, 70.7, 72.51, 69.9, 72.16], [1742767200, 72.21, 73.49, 71.8, 72.76], [1743372000, 72.94, 75.47, 64.03, 65.58], [1743976800, 64.9, 67.43, 58.4, 64.76], [1744581600, 65, 68.14, 63.79, 67.96], [1745186400, 67.51, 68.65, 64.65, 65.8], [1745791200, 66.18, 66.5, 59.3, 61.29], [1746396000, 59.5, 64.27, 58.5, 63.91], [1747000800, 64.05, 66.81, 63.44, 65.41], [1747605600, 65.42, 66.63, 63.32, 64.78], [1748210400, 64.42, 65.5, 62.09, 62.78], [1748815200, 63.2, 66.67, 63, 66.47], [1749420000, 66.59, 78.5, 66.07, 74.23], [1750024800, 78.31, 79.04, 70.56, 77.01], [1750629600, 80.29, 81.4, 65.93, 66.8], [1751234400, 66.48, 69.21, 65.92, 68.3], [1751839200, 67.64, 70.71, 67.22, 70.36], [1752444000, 70.5, 71.53, 67.71, 69.28], [1753048800, 69.21, 69.63, 67.5, 67.66], [1753653600, 67.7, 72.83, 67.55, 69.67], [1754258400, 69.11, 69.98, 65.53, 66.59], [1754863200, 66.25, 67.13, 65.01, 65.85], [1755468000, 65.85, 68, 65.3, 67.73], [1756072800, 67.39, 68.49, 66.37, 67.48], [1756677600, 67.42, 69.53, 65.07, 65.5], [1757282400, 65.55, 68.17, 65.51, 66.99], [1757887200, 67.33, 68.69, 66.44, 66.68], [1758492000, 66.62, 69.87, 65.94, 69.22], [1759096800, 68.65, 68.95, 64, 64.53], [1759701600, 64.9, 66.58, 62, 62.73], [1760306400, 62.9, 63.95, 60.14, 61.29], [1760911200, 61.25, 66.78, 60.07, 65.94], [1761516000, 65.35, 65.89, 63.38, 64.77], [1762124400, 65.12, 65.32, 62.84, 63.63], [1762729200, 63.8, 65.31, 62.34, 64.39], [1763334000, 64.03, 65.1, 61.87, 62.56], [1763938800, 61.9, 63.39, 60.96, 62.38], [1764543600, 62.69, 64.09, 62.17, 63.75], [1765148400, 63.75, 63.96, 60.77, 61.12], [1765753200, 61.09, 61.5, 58.72, 60.47], [1766358000, 60.6, 62.26, 60.16, 60.24], [1766962800, 60.62, 61.92, 60.01, 60.75], [1767567600, 60.99, 63.92, 59.75, 63.34], [1768172400, 63.34, 66.82, 62.76, 64.13], [1768777200, 63.63, 66.3, 63.26, 65.88], [1769382000, 65.27, 70.58, 64.2, 69.32], [1769986800, 68.6, 69.76, 65.19, 68.05], [1770591600, 67.25, 70.72, 66.89, 67.75], [1771196400, 68.13, 72.34, 66.82, 71.76], [1771801200, 70.8, 73.54, 69.16, 72.87], [1772406000, 81.57, 94.64, 75.75, 92.69], [1773007200, 99.75, 119.5, 81.16, 103.14], [1773612000, 106.5, 119.13, 99.54, 112.19], [1774216800, 113.76, 114.43, 93.45, 105.32], [1774821600, 107.75, 109.99, 98.35, 109.03], [1775426400, 110, 111.89, 90.4, 95.2], [1776031200, 100.94, 103.87, 86.09, 90.38], [1776636000, 96.12, 107.4, 92.75, 99.13], [1777240800, 100.95, 114.7, 99.58, 108.17], [1777845600, 106.6, 115.3, 96.03, 101.29], [1778450400, 104, 109.75, 102.81, 109.26], [1779055200, 109.75, 112.72, 101.34, 103.54], [1779660000, 97.5, 97.81, 89.93, 91.12], [1780264800, 92.58, 98.99, 92.2, 93.09], [1780869600, 95.5, 98.08, 85.8, 87.33], [1781474400, 85, 85.93, 76.54, 80.57], [1782079200, 82.3, 82.3, 71.93, 72.6], [1782684000, 73.9, 74.9, 70.14, 72.12], [1783288800, 71.9, 80.59, 71.02, 76.01], [1783893600, 78, 88.38, 77.28, 88.1], [1784498400, 89.3, 102, 86.12, 96.78], [1785103200, 88.8, 91.36, 80.67, 87.93], [1785708000, 82.8, 86.33, 78.11, 83.55], [1786312800, 83.7, 90.07, 83.33, 88.52], [1786917600, 88.89, 94.83, 88.01, 94.39], [1787522400, 91.9, 92.06, 84.56, 88.1], [1788127200, 89.45, 97.62, 89.03, 96.28], [1788732000, 97.05, 109.97, 95.97, 104.61], [1789336800, 107.11, 109.8, 101.53, 103.87], [1789941600, 104.71, 104.9, 96.38, 97.44], [1790546400, 98.62, 103.96, 95.12, 102.25], [1791151200, 103.15, 105.92, 97.06, 104.72]]}
source TradingView
provider_symbol ICEEUR:BRN1!
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 119.5
swing_low 70.14
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 21.47
Giá mở cửa 90.81
Giá cao nhất 109.97
Giá thấp nhất 90.7
Giá đóng cửa 98.03
body_size 7.22
upper_wick 11.94
lower_wick 0.11
body_ratio 0.37467566
close_position 0.38038402
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 119.5
range_low 58.4
range_size 61.1
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.20271114
rsi7 61.91765711
rsi14 58.78227586
rsi21 56.9152384
rsi_slope 3.09170902
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 4.43543386
macd_signal 1.707873
macd_histogram 2.72756086
stoch_k 64.67588022
stoch_d 55.00164528
adx 20.34238135
plus_di 28.79163418
minus_di 12.79800975
atr7 19.81186967
atr14 16.02213486
atr_pct 16.3441139
bollinger_upper 105.8132556
bollinger_middle 76.4225
bollinger_lower 47.0317444
bollinger_width 76.91649869
percent_b 0.86759007
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 58.4
Kháng cự tham chiếu 119.5
nearest_fvg_low 64.09
nearest_fvg_high 65.19
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.1
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 107.85104
fib_382 100.64448
fib_500 94.82
fib_618 88.99552
fib_705 84.7012
fib_786 80.70304
fib_1272 132.92592
fib_1618 150.00448
fib_2000 168.86
fib_2618 199.36448
ema9 87.16692006
ema20 81.66369472
ema50 78.46666548
ema200 69.51746863
ema_slope 1.72276898
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 78.3
Điểm bên bán 21.7
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 00:00:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 98.03
ema12 84.97445563
ema26 80.53902177
sma20 76.4225
sma50 79.7154
sma100 73.3467
sma200 78.11995
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.30525480360928336, 'rsi': 0.2927425287774973, 'roc': 0.7416822689586691, 'vol': -0.06314422791343877, 'streak': 0.5, 'bb': 0.7351801461250899, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 87.1669200649255, 'ema21': 81.42488097560467, 'ema50': 78.466665484894, 'rsi14': 58.78227586332492, 'atr14': 16.022134855694578, 'macd': {'macd': 4.4354338578664, 'signal': 1.7078729970091184, 'hist': 2.7275608608572814}, 'bb': {'middle': 76.42250000000001, 'upper': 105.81325560444135, 'lower': 47.031744395558675}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527811200, 77.71, 79.56, 72.45, 79.23], [1530482400, 78.55, 79.51, 71.19, 74.21], [1533081600, 74.07, 78.32, 70.3, 77.64], [1535925600, 77.69, 83.41, 75.64, 82.73], [1538344800, 82.79, 86.74, 74.58, 75.04], [1541030400, 74.69, 74.99, 57.78, 59.46], [1543791600, 59.98, 63.73, 50.22, 53.8], [1546390800, 54.12, 63.15, 52.51, 60.84], [1548982800, 61.06, 67.84, 60.46, 66.31], [1551402000, 66.48, 68.69, 64.02, 67.58], [1554069600, 67.58, 74.75, 67.58, 72.06], [1556668800, 71.73, 73.4, 61.39, 61.99], [1559512800, 61.64, 66.02, 59.45, 64.74], [1561932000, 65.05, 67.65, 61.29, 65.05], [1564617600, 64.09, 64.54, 55.88, 59.25], [1567375200, 58.8, 71.95, 57.23, 59.25], [1569888000, 59.38, 62.09, 56.15, 59.62], [1572566400, 59.45, 64.27, 59.4, 60.49], [1575241200, 60.73, 67.59, 60.3, 66], [1577926800, 66.41, 71.75, 55.93, 56.62], [1580684400, 56.16, 60, 48.94, 49.67], [1583103600, 48.95, 53.9, 24.52, 26.35], [1585699200, 25.99, 36.4, 15.98, 26.48], [1588291200, 26.95, 38.17, 25.5, 37.84], [1590962400, 37.56, 43.93, 37.01, 41.27], [1593561600, 41.58, 44.89, 41.03, 43.52], [1596405600, 43.53, 46.54, 42.89, 45.28], [1598918400, 45.6, 46.22, 39.3, 42.3], [1601510400, 42.17, 43.57, 37.26, 37.94], [1604271600, 37.37, 49, 35.74, 47.88], [1606784400, 47.79, 52.48, 46.82, 51.8], [1609714800, 51.5, 57.42, 50.56, 55.04], [1612134000, 54.91, 66.82, 54.6, 64.42], [1614553200, 64.85, 71.38, 60.27, 62.74], [1617235200, 63.12, 68.44, 61.25, 66.76], [1619992800, 66.7, 70.24, 64.57, 69.32], [1622505600, 69.39, 76.02, 69.29, 74.62], [1625097600, 74.69, 77.84, 67.44, 75.41], [1627855200, 75.39, 75.39, 64.6, 71.63], [1630454400, 71.68, 79.95, 70.42, 78.31], [1633046400, 78.49, 86.1, 77.55, 83.72], [1635721200, 83.63, 85.5, 67.45, 69.23], [1638320400, 69.8, 80.03, 65.72, 77.78], [1641164400, 78.11, 90.27, 77.04, 89.26], [1643677200, 89.62, 102.26, 87.72, 97.97], [1646096400, 98.43, 139.13, 96.93, 104.71], [1648771200, 105.25, 114.84, 97.57, 107.14], [1651442400, 106.3, 120.8, 101.3, 115.6], [1654041600, 116.08, 125.19, 105.67, 109.03], [1656633600, 109.49, 114.75, 94.5, 103.97], [1659304800, 103.92, 104.43, 91.51, 95.64], [1661990400, 95.18, 96.99, 82.44, 85.14], [1664748000, 86.35, 98.75, 86.35, 92.81], [1667260800, 92.67, 99.56, 80.81, 86.97], [1669856400, 86.78, 89.37, 75.11, 85.91], [1672614000, 85.96, 89.09, 77.61, 85.46], [1675213200, 85.56, 86.95, 79.1, 83.45], [1677632400, 83.05, 86.75, 70.12, 79.89], [1680472800, 86, 87.49, 77.36, 80.33], [1682892000, 80.11, 80.24, 71.28, 72.6], [1685577600, 72.15, 78.73, 71.58, 75.41], [1688335200, 75.11, 85.58, 74.56, 85.43], [1690848000, 85.24, 88.1, 81.94, 86.83], [1693526400, 86.82, 95.96, 86.74, 92.2], [1696197600, 92.18, 93.79, 83.44, 85.02], [1698796800, 85.45, 87.8, 76.6, 80.86], [1701392400, 80.67, 81.54, 72.29, 77.04], [1704157200, 77.39, 84.17, 74.79, 80.55], [1706749200, 80.57, 83.96, 76.62, 81.91], [1709254800, 82.07, 87.7, 81.08, 87], [1711922400, 86.98, 92.18, 85.45, 86.33], [1714521600, 85.8, 85.89, 80.65, 81.11], [1717365600, 81.15, 86.24, 76.76, 85], [1719784800, 84.9, 87.95, 77.95, 80.84], [1722470400, 81.44, 82.4, 75.05, 76.93], [1725228000, 76.95, 77.63, 68.68, 71.7], [1727740800, 71.85, 81.16, 69.91, 72.81], [1730419200, 74.11, 76.24, 70.7, 71.84], [1733094000, 72, 74.89, 70.85, 74.64], [1735779600, 74.93, 82.63, 74.72, 75.67], [1738537200, 76.79, 77.34, 71.92, 72.81], [1740956400, 73.04, 75.04, 68.33, 74.77], [1743465600, 74.67, 75.47, 58.4, 61.06], [1746057600, 61.23, 66.81, 58.5, 62.78], [1748815200, 63.2, 81.4, 63, 66.74], [1751328000, 66.58, 72.83, 66.34, 71.7], [1754006400, 71.83, 72, 65.01, 67.48], [1756677600, 67.42, 69.87, 65.07, 66.03], [1759276800, 66.18, 66.78, 60.07, 64.77], [1762124400, 65.12, 65.32, 60.96, 62.38], [1764543600, 62.69, 64.09, 58.72, 60.85], [1767315600, 60.86, 70.58, 59.75, 69.32], [1769986800, 68.6, 73.54, 65.19, 72.87], [1772406000, 81.57, 119.5, 75.75, 103.97], [1775001600, 103.63, 114.7, 86.09, 110.4], [1777593600, 111.34, 115.3, 89.93, 91.12], [1780264800, 92.58, 98.99, 71.93, 72.95], [1782864000, 73.44, 102, 70.14, 87.93], [1785708000, 82.8, 94.83, 78.11, 90.49], [1788220800, 90.81, 109.97, 90.7, 98.03]]}
source TradingView
provider_symbol ICEEUR:BRN1!

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 00:00:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 71.0/10071.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 78.3/10078.3/100Buy / Mua
Sell / Bán: 21.7/10021.7/100Sell / Bán

Nguồn: ICEEUR:BRN1! · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-04 22:00:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 69.0/10069.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 77.7/10077.7/100Buy / Mua
Sell / Bán: 22.3/10022.3/100Sell / Bán

Nguồn: ICEEUR:BRN1! · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-15 00:00:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 66.0/10066.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 76.8/10076.8/100Buy / Mua
Sell / Bán: 23.2/10023.2/100Sell / Bán

Nguồn: ICEEUR:BRN1! · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

BRENT-FUTURESStrong bullish bias · +77
BearishNeutralBullish
Last close
105.92
Nearest resistance
107.33
Nearest support
103.41
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +77/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 105.92 (D1 2026-10-15 00:00:00 UTC): nearest resistance 107.33 (+1.33%); nearest support 103.41 (-2.37%).
  • Momentum D1: RSI-14 60.8, ADX 25.7, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 107.33, targeting 112.72.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (70/100) with 1 notable warnings.

Market overview

BRENT-FUTURES last closed at 105.92 on the D1 candle of 2026-10-15 00:00:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +77/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 66/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-15 00:00:00 UTC. Calculation time: 2026-10-16T16:26:19.965048+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-16 16:26 UTC):

  • US dollar index (DXY): 101.88 (-0.12% vs prior close; 5 sessions -0.11%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.110% (+3.1 bp vs prior close; 5 sessions -20.7 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.97 (+3.16% vs prior close; 5 sessions +6.82%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,713.00 (-0.45% vs prior close; 5 sessions -0.39%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 99.23 (+0.87% vs prior close; 5 sessions +6.11%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,168.65 (-0.05% vs prior close; 5 sessions +0.90%) · D1 trend down

Read-through for BRENT-FUTURES (OTHER): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.00). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans negative for BRENT-FUTURES: 4 supportive and 24 adverse headlines out of 28 scored automatically (tone -0.33). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 78/sell 22); W1 up (buy 78/sell 22); D1 up (buy 77/sell 23).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-15 00:00:00 UTC, close 105.92): The close sits above EMA20/EMA50/EMA200, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 60.8 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 88 / %D 88. ADX at 25.7 points to a strong trend; +DI 22 > -DI 13, so buyers lead. ATR-14 is 4.12 (~3.89% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.83. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 91.52 – 93.52. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 112.72 (+6.42%) — W1 resistance
  • R2 109.97 (+3.82%) — W1 swing high + D1 Fib 127.2% ext. · confluence
  • R1 107.33 (+1.33%) — D1 resistance + D1 swing high + D1 upper Bollinger band · confluence
  • Last close 105.92
  • S1 103.41 (-2.37%) — D1 Fib 38.2%
  • S2 102.19 (-3.52%) — D1 Fib 50%
  • S3 100.98 (-4.66%) — D1 Fib 61.8%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 107.33 that holds on a retest.
  • Reference entry: 107.33
  • Reference stop (SL): 103.21
  • Targets (TP1 / TP2): 112.72 / 118.64
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 103.41 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 103.41
  • Reference stop (SL): 107.53
  • Targets (TP1 / TP2): 98.27 / 95.12
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 103.82 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 103.82
  • Reference stop (SL): 101.35
  • Targets (TP1 / TP2): 108.06 / 112.31
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.7

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (70/100).

  • News flow leans the other way (tone -0.33, 28 scored headlines).
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 4.12: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 105.92 UP NO SIGNAL 95.12 107.33 2026-10-15 00:00:00
W1 104.72 UP NO SIGNAL 70.14 112.72 2026-10-04 22:00:00
MN1 98.03 UP NO SIGNAL 58.4 119.5 2026-09-01 00:00:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 107.33
swing low 97.06
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 1.41
open 105.76
high 106.4
low 103.37
close 105.92
body size 0.16
upper wick 0.48
lower wick 2.39
body ratio 0.05280528
close position 0.84158416
candle pattern DOJI
range high 107.33
range low 95.12
range size 12.21
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.7355243
rsi7 65.56455036
rsi14 60.83082806
rsi21 59.18887605
rsi slope -0.37836979
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 2.20490426
macd signal 1.93232088
macd histogram 0.27258338
stoch k 88.45208845
stoch d 88.20638821
adx 25.71408565
plus di 21.73592902
minus di 13.11160127
atr7 3.75482231
atr14 4.11951041
atr pct 3.88926587
bollinger upper 107.9724005
bollinger middle 101.76
bollinger lower 95.5475995
bollinger width 12.20990665
percent b 0.83481422
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 95.12
resistance 107.33
nearest fvg low 91.52
nearest fvg high 93.52
fvg direction UP
fvg size 2
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 104.90628
fib 382 103.40686
fib 500 102.195
fib 618 100.98314
fib 705 100.08965
fib 786 99.25778
fib 1272 110.12344
fib 1618 113.67686
fib 2000 117.6
fib 2618 123.94686
ema9 104.31990897
ema20 102.44376314
ema50 98.26887728
ema200 88.6634238
ema slope 0.36591967
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 76.8
seller score 23.2
score coverage 80
candle time 2026-10-15 00:00:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView ICEEUR:BRN1!; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 105.92
ema12 103.72330669
ema26 101.51840243
sma20 101.76
sma50 97.3804
sma100 90.6444
sma200 89.5681
fomo {'version': '1', 'score': 66, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4643223316178485, 'rsi': 0.36102760205710044, 'roc': 0.29210590884365845, 'vol': -0.017977319928431323, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.6696284308316117, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 104.3199089667749, 'ema21': 102.28985940392229, 'ema50': 98.26887727867418, 'rsi14': 60.830828061713014, 'atr14': 4.119510413523965, 'macd': {'macd': 2.2049042615717838, 'signal': 1.932320879944633, 'hist': 0.2725833816271508}, 'bb': {'middle': 101.76, 'upper': 107.97240050222135, 'lower': 95.54759949777866}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1780012800, 92.34, 92.95, 89.93, 91.12], [1780264800, 92.58, 97.79, 92.2, 94.98], [1780358400, 94.78, 96.28, 92.83, 96], [1780444800, 96.78, 98.99, 96.44, 97.81], [1780531200, 97.2, 97.44, 93.93, 95.03], [1780617600, 95.29, 95.9, 92.67, 93.09], [1780869600, 95.5, 98.08, 93.64, 94.25], [1780963200, 94.41, 94.42, 89.57, 91.45], [1781049600, 92.6, 95, 90.77, 93.1], [1781136000, 95, 95.5, 88.44, 90.38], [1781222400, 88.87, 89.9, 85.8, 87.33], [1781474400, 85, 85.93, 82.4, 83.17], [1781568000, 83.8, 83.8, 78.45, 78.96], [1781654400, 79.41, 82.97, 77.75, 79.55], [1781740800, 78.85, 80.05, 76.54, 79.85], [1781827200, 79.2, 80.81, 78.77, 80.57], [1782079200, 82.3, 82.3, 77.23, 77.9], [1782172800, 78.13, 78.23, 76.43, 77.08], [1782259200, 76.38, 76.76, 73.32, 73.87], [1782345600, 73.47, 76.09, 72.42, 75.5], [1782432000, 75.09, 75.46, 71.93, 72.6], [1782684000, 73.9, 74.25, 72.57, 73.91], [1782777600, 73.4, 74.9, 72.66, 72.95], [1782864000, 73.44, 73.53, 71.03, 71.57], [1782950400, 71.21, 71.92, 70.14, 71.8], [1783036800, 71.51, 72.49, 71.3, 72.12], [1783288800, 71.9, 72.61, 71.02, 71.99], [1783382400, 72.11, 76.6, 72.04, 74.16], [1783468800, 76.17, 80.59, 75.44, 78.02], [1783555200, 78.99, 79.25, 75.58, 76.3], [1783641600, 76.15, 77.52, 75.22, 76.01], [1783893600, 78, 83.86, 77.28, 83.3], [1783987200, 84, 87.55, 83.37, 84.73], [1784073600, 85.21, 86.55, 83.32, 84.95], [1784160000, 85.34, 86.25, 83.83, 84.23], [1784246400, 84.95, 88.38, 83.71, 88.1], [1784498400, 89.3, 91.42, 86.12, 89.22], [1784592000, 88.95, 91.99, 87.87, 91.01], [1784678400, 91.5, 95.63, 91.31, 94.07], [1784764800, 95.36, 102, 94.89, 100.69], [1784851200, 100.67, 101.19, 95.13, 96.78], [1785103200, 88.8, 88.95, 84.65, 85.87], [1785196800, 85.47, 85.6, 80.67, 82.08], [1785283200, 84, 88.59, 83.95, 88.09], [1785369600, 87.74, 89.5, 86.27, 86.88], [1785456000, 87.25, 91.36, 84.62, 87.93], [1785708000, 82.8, 84.66, 81.55, 83.77], [1785801600, 83.83, 86.33, 78.67, 79.36], [1785888000, 78.72, 80.95, 78.11, 79.45], [1785974400, 79.06, 83.77, 78.92, 82.49], [1786060800, 83.3, 84.44, 81.5, 83.55], [1786312800, 83.7, 87.93, 83.33, 87.72], [1786406400, 87.74, 90.03, 86.6, 88.91], [1786492800, 89.17, 90.07, 88.1, 88.98], [1786579200, 88.51, 89.07, 85.85, 87.07], [1786665600, 87.11, 88.95, 86.2, 88.52], [1786917600, 88.89, 91.21, 88.01, 90.87], [1787011200, 90.99, 92, 90.61, 91.02], [1787097600, 91.35, 92.81, 90.4, 91.62], [1787184000, 91.51, 94.71, 91.47, 93.78], [1787270400, 93.18, 94.83, 92.74, 94.39], [1787522400, 91.9, 92.06, 90.17, 90.54], [1787616000, 90.49, 91.29, 85, 87.27], [1787702400, 85.88, 88.52, 84.56, 86.94], [1787788800, 86.5, 89.17, 85.32, 88.52], [1787875200, 88.51, 88.75, 87.26, 88.1], [1788127200, 89.45, 91.52, 89.03, 90.49], [1788220800, 90.81, 95.45, 90.7, 94.65], [1788307200, 95.25, 97.04, 93.52, 95.63], [1788393600, 95.19, 97.62, 94.03, 95.52], [1788480000, 95.95, 96.57, 93.15, 96.28], [1788732000, 97.05, 98.06, 95.97, 97], [1788825600, 97.22, 99.46, 96.78, 97.92], [1788912000, 99.49, 101.87, 98.8, 101.21], [1788998400, 101.9, 109.68, 100.19, 107.63], [1789084800, 109.94, 109.97, 103.5, 104.61], [1789336800, 107.11, 109.8, 104.8, 105.68], [1789430400, 106.49, 109.45, 105.1, 108.75], [1789516800, 108.48, 108.59, 104, 105.83], [1789603200, 105.27, 106.02, 101.53, 104.82], [1789689600, 104, 105, 101.92, 103.87], [1789941600, 104.71, 104.9, 98.98, 100.34], [1790035200, 100.32, 102.3, 97.36, 99.25], [1790121600, 98.43, 103.86, 97.91, 103.08], [1790208000, 98.06, 102.39, 97.09, 100.22], [1790294400, 99.7, 99.76, 96.38, 97.44], [1790546400, 98.62, 101.24, 96.2, 97.83], [1790640000, 98.5, 100.28, 95.54, 96.16], [1790726400, 95.73, 99.3, 95.12, 98.03], [1790812800, 97.66, 103.96, 96.55, 102.31], [1790899200, 102.47, 103.04, 98.4, 102.25], [1791151200, 103.15, 103.4, 99.76, 100.32], [1791244800, 100.23, 101.32, 97.06, 100.58], [1791331200, 101.1, 102.59, 99.61, 100.2], [1791417600, 101.03, 105.92, 100.76, 104.28], [1791504000, 103.87, 105.09, 102.33, 104.72], [1791756000, 104.95, 107.33, 102.33, 106.65], [1791849600, 106.08, 106.75, 104.35, 105.69], [1791936000, 106.25, 107.15, 105.21, 106.06], [1792022400, 105.76, 106.4, 103.37, 105.92]]}
source TradingView
provider symbol ICEEUR:BRN1!
W1 · Report parameters
swing high 109.97
swing low 78.11
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8
open 103.15
high 105.92
low 97.06
close 104.72
body size 1.57
upper wick 1.2
lower wick 6.09
body ratio 0.1772009
close position 0.86455982
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 112.72
range low 70.14
range size 42.58
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.85184739
rsi7 62.6906743
rsi14 58.44768577
rsi21 57.28773557
rsi slope 1.32227405
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.47458465
macd signal 3.21377626
macd histogram 1.26080839
stoch k 86.521181
stoch d 78.56003548
adx 22.54815151
plus di 27.65361917
minus di 17.27700169
atr7 9.89881112
atr14 10.40092408
atr pct 9.93212765
bollinger upper 110.00630677
bollinger middle 90.469
bollinger lower 70.93169323
bollinger width 43.19116333
percent b 0.8647125
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 70.14
resistance 112.72
nearest fvg low 92.06
nearest fvg high 95.97
fvg direction UP
fvg size 3.91
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 102.45104
fib 382 97.79948
fib 500 94.04
fib 618 90.28052
fib 705 87.5087
fib 786 84.92804
fib 1272 118.63592
fib 1618 129.65948
fib 2000 141.83
fib 2618 161.51948
ema9 98.43371768
ema20 94.12801849
ema50 87.02789998
ema200 78.34717616
ema slope 1.11494542
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 77.7
seller score 22.3
score coverage 80
candle time 2026-10-04 22:00:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView ICEEUR:BRN1!; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 104.72
ema12 96.90076001
ema26 92.42617536
sma20 90.469
sma50 84.1176
sma100 76.9258
sma200 79.26035
fomo {'version': '1', 'score': 69, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.4252530804386392, 'rsi': 0.2815895255089489, 'roc': 0.5380932140242828, 'vol': -0.0008285546542590172, 'streak': 0.3333333333333333, 'bb': 0.7294250003085164, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 98.43371768139879, 'ema21': 93.83387550612838, 'ema50': 87.02789998343412, 'rsi14': 58.44768576526847, 'atr14': 10.400924079325224, 'macd': {'macd': 4.474584647431968, 'signal': 3.213776260163653, 'hist': 1.2608083872683147}, 'bb': {'middle': 90.469, 'upper': 110.00630677447636, 'lower': 70.93169322552363}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731279600, 73.85, 74.13, 70.72, 71.04], [1731884400, 70.8, 75.41, 70.7, 75.17], [1732489200, 74.8, 74.83, 71.63, 71.84], [1733094000, 72, 74.28, 70.85, 71.12], [1733698800, 70.92, 74.59, 70.92, 74.49], [1734303600, 74.6, 74.6, 72, 72.94], [1734908400, 72.51, 73.93, 71.69, 73.79], [1735513200, 73.59, 76.73, 73.35, 76.51], [1736118000, 76.58, 80.75, 75.68, 79.76], [1736722800, 79.76, 82.63, 79.62, 80.79], [1737327600, 80.98, 81.23, 77.6, 78.5], [1737932400, 77.39, 77.96, 74.98, 75.67], [1738537200, 76.79, 77.34, 74.1, 74.66], [1739142000, 74.59, 77.29, 74.06, 74.74], [1739746800, 74.67, 77.15, 74.19, 74.43], [1740351600, 73.76, 74.76, 71.92, 72.81], [1740956400, 73.04, 73.67, 68.33, 70.36], [1741557600, 69.05, 71.25, 68.63, 70.58], [1742162400, 70.7, 72.51, 69.9, 72.16], [1742767200, 72.21, 73.49, 71.8, 72.76], [1743372000, 72.94, 75.47, 64.03, 65.58], [1743976800, 64.9, 67.43, 58.4, 64.76], [1744581600, 65, 68.14, 63.79, 67.96], [1745186400, 67.51, 68.65, 64.65, 65.8], [1745791200, 66.18, 66.5, 59.3, 61.29], [1746396000, 59.5, 64.27, 58.5, 63.91], [1747000800, 64.05, 66.81, 63.44, 65.41], [1747605600, 65.42, 66.63, 63.32, 64.78], [1748210400, 64.42, 65.5, 62.09, 62.78], [1748815200, 63.2, 66.67, 63, 66.47], [1749420000, 66.59, 78.5, 66.07, 74.23], [1750024800, 78.31, 79.04, 70.56, 77.01], [1750629600, 80.29, 81.4, 65.93, 66.8], [1751234400, 66.48, 69.21, 65.92, 68.3], [1751839200, 67.64, 70.71, 67.22, 70.36], [1752444000, 70.5, 71.53, 67.71, 69.28], [1753048800, 69.21, 69.63, 67.5, 67.66], [1753653600, 67.7, 72.83, 67.55, 69.67], [1754258400, 69.11, 69.98, 65.53, 66.59], [1754863200, 66.25, 67.13, 65.01, 65.85], [1755468000, 65.85, 68, 65.3, 67.73], [1756072800, 67.39, 68.49, 66.37, 67.48], [1756677600, 67.42, 69.53, 65.07, 65.5], [1757282400, 65.55, 68.17, 65.51, 66.99], [1757887200, 67.33, 68.69, 66.44, 66.68], [1758492000, 66.62, 69.87, 65.94, 69.22], [1759096800, 68.65, 68.95, 64, 64.53], [1759701600, 64.9, 66.58, 62, 62.73], [1760306400, 62.9, 63.95, 60.14, 61.29], [1760911200, 61.25, 66.78, 60.07, 65.94], [1761516000, 65.35, 65.89, 63.38, 64.77], [1762124400, 65.12, 65.32, 62.84, 63.63], [1762729200, 63.8, 65.31, 62.34, 64.39], [1763334000, 64.03, 65.1, 61.87, 62.56], [1763938800, 61.9, 63.39, 60.96, 62.38], [1764543600, 62.69, 64.09, 62.17, 63.75], [1765148400, 63.75, 63.96, 60.77, 61.12], [1765753200, 61.09, 61.5, 58.72, 60.47], [1766358000, 60.6, 62.26, 60.16, 60.24], [1766962800, 60.62, 61.92, 60.01, 60.75], [1767567600, 60.99, 63.92, 59.75, 63.34], [1768172400, 63.34, 66.82, 62.76, 64.13], [1768777200, 63.63, 66.3, 63.26, 65.88], [1769382000, 65.27, 70.58, 64.2, 69.32], [1769986800, 68.6, 69.76, 65.19, 68.05], [1770591600, 67.25, 70.72, 66.89, 67.75], [1771196400, 68.13, 72.34, 66.82, 71.76], [1771801200, 70.8, 73.54, 69.16, 72.87], [1772406000, 81.57, 94.64, 75.75, 92.69], [1773007200, 99.75, 119.5, 81.16, 103.14], [1773612000, 106.5, 119.13, 99.54, 112.19], [1774216800, 113.76, 114.43, 93.45, 105.32], [1774821600, 107.75, 109.99, 98.35, 109.03], [1775426400, 110, 111.89, 90.4, 95.2], [1776031200, 100.94, 103.87, 86.09, 90.38], [1776636000, 96.12, 107.4, 92.75, 99.13], [1777240800, 100.95, 114.7, 99.58, 108.17], [1777845600, 106.6, 115.3, 96.03, 101.29], [1778450400, 104, 109.75, 102.81, 109.26], [1779055200, 109.75, 112.72, 101.34, 103.54], [1779660000, 97.5, 97.81, 89.93, 91.12], [1780264800, 92.58, 98.99, 92.2, 93.09], [1780869600, 95.5, 98.08, 85.8, 87.33], [1781474400, 85, 85.93, 76.54, 80.57], [1782079200, 82.3, 82.3, 71.93, 72.6], [1782684000, 73.9, 74.9, 70.14, 72.12], [1783288800, 71.9, 80.59, 71.02, 76.01], [1783893600, 78, 88.38, 77.28, 88.1], [1784498400, 89.3, 102, 86.12, 96.78], [1785103200, 88.8, 91.36, 80.67, 87.93], [1785708000, 82.8, 86.33, 78.11, 83.55], [1786312800, 83.7, 90.07, 83.33, 88.52], [1786917600, 88.89, 94.83, 88.01, 94.39], [1787522400, 91.9, 92.06, 84.56, 88.1], [1788127200, 89.45, 97.62, 89.03, 96.28], [1788732000, 97.05, 109.97, 95.97, 104.61], [1789336800, 107.11, 109.8, 101.53, 103.87], [1789941600, 104.71, 104.9, 96.38, 97.44], [1790546400, 98.62, 103.96, 95.12, 102.25], [1791151200, 103.15, 105.92, 97.06, 104.72]]}
source TradingView
provider symbol ICEEUR:BRN1!
MN1 · Report parameters
swing high 119.5
swing low 70.14
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 21.47
open 90.81
high 109.97
low 90.7
close 98.03
body size 7.22
upper wick 11.94
lower wick 0.11
body ratio 0.37467566
close position 0.38038402
candle pattern NONE
range high 119.5
range low 58.4
range size 61.1
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.20271114
rsi7 61.91765711
rsi14 58.78227586
rsi21 56.9152384
rsi slope 3.09170902
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 4.43543386
macd signal 1.707873
macd histogram 2.72756086
stoch k 64.67588022
stoch d 55.00164528
adx 20.34238135
plus di 28.79163418
minus di 12.79800975
atr7 19.81186967
atr14 16.02213486
atr pct 16.3441139
bollinger upper 105.8132556
bollinger middle 76.4225
bollinger lower 47.0317444
bollinger width 76.91649869
percent b 0.86759007
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 58.4
resistance 119.5
nearest fvg low 64.09
nearest fvg high 65.19
fvg direction UP
fvg size 1.1
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 107.85104
fib 382 100.64448
fib 500 94.82
fib 618 88.99552
fib 705 84.7012
fib 786 80.70304
fib 1272 132.92592
fib 1618 150.00448
fib 2000 168.86
fib 2618 199.36448
ema9 87.16692006
ema20 81.66369472
ema50 78.46666548
ema200 69.51746863
ema slope 1.72276898
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 78.3
seller score 21.7
score coverage 75
candle time 2026-09-01 00:00:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView ICEEUR:BRN1!; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 98.03
ema12 84.97445563
ema26 80.53902177
sma20 76.4225
sma50 79.7154
sma100 73.3467
sma200 78.11995
fomo {'version': '1', 'score': 71, 'label': 'excited', 'components': {'ext': 0.30525480360928336, 'rsi': 0.2927425287774973, 'roc': 0.7416822689586691, 'vol': -0.06314422791343877, 'streak': 0.5, 'bb': 0.7351801461250899, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 87.1669200649255, 'ema21': 81.42488097560467, 'ema50': 78.466665484894, 'rsi14': 58.78227586332492, 'atr14': 16.022134855694578, 'macd': {'macd': 4.4354338578664, 'signal': 1.7078729970091184, 'hist': 2.7275608608572814}, 'bb': {'middle': 76.42250000000001, 'upper': 105.81325560444135, 'lower': 47.031744395558675}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527811200, 77.71, 79.56, 72.45, 79.23], [1530482400, 78.55, 79.51, 71.19, 74.21], [1533081600, 74.07, 78.32, 70.3, 77.64], [1535925600, 77.69, 83.41, 75.64, 82.73], [1538344800, 82.79, 86.74, 74.58, 75.04], [1541030400, 74.69, 74.99, 57.78, 59.46], [1543791600, 59.98, 63.73, 50.22, 53.8], [1546390800, 54.12, 63.15, 52.51, 60.84], [1548982800, 61.06, 67.84, 60.46, 66.31], [1551402000, 66.48, 68.69, 64.02, 67.58], [1554069600, 67.58, 74.75, 67.58, 72.06], [1556668800, 71.73, 73.4, 61.39, 61.99], [1559512800, 61.64, 66.02, 59.45, 64.74], [1561932000, 65.05, 67.65, 61.29, 65.05], [1564617600, 64.09, 64.54, 55.88, 59.25], [1567375200, 58.8, 71.95, 57.23, 59.25], [1569888000, 59.38, 62.09, 56.15, 59.62], [1572566400, 59.45, 64.27, 59.4, 60.49], [1575241200, 60.73, 67.59, 60.3, 66], [1577926800, 66.41, 71.75, 55.93, 56.62], [1580684400, 56.16, 60, 48.94, 49.67], [1583103600, 48.95, 53.9, 24.52, 26.35], [1585699200, 25.99, 36.4, 15.98, 26.48], [1588291200, 26.95, 38.17, 25.5, 37.84], [1590962400, 37.56, 43.93, 37.01, 41.27], [1593561600, 41.58, 44.89, 41.03, 43.52], [1596405600, 43.53, 46.54, 42.89, 45.28], [1598918400, 45.6, 46.22, 39.3, 42.3], [1601510400, 42.17, 43.57, 37.26, 37.94], [1604271600, 37.37, 49, 35.74, 47.88], [1606784400, 47.79, 52.48, 46.82, 51.8], [1609714800, 51.5, 57.42, 50.56, 55.04], [1612134000, 54.91, 66.82, 54.6, 64.42], [1614553200, 64.85, 71.38, 60.27, 62.74], [1617235200, 63.12, 68.44, 61.25, 66.76], [1619992800, 66.7, 70.24, 64.57, 69.32], [1622505600, 69.39, 76.02, 69.29, 74.62], [1625097600, 74.69, 77.84, 67.44, 75.41], [1627855200, 75.39, 75.39, 64.6, 71.63], [1630454400, 71.68, 79.95, 70.42, 78.31], [1633046400, 78.49, 86.1, 77.55, 83.72], [1635721200, 83.63, 85.5, 67.45, 69.23], [1638320400, 69.8, 80.03, 65.72, 77.78], [1641164400, 78.11, 90.27, 77.04, 89.26], [1643677200, 89.62, 102.26, 87.72, 97.97], [1646096400, 98.43, 139.13, 96.93, 104.71], [1648771200, 105.25, 114.84, 97.57, 107.14], [1651442400, 106.3, 120.8, 101.3, 115.6], [1654041600, 116.08, 125.19, 105.67, 109.03], [1656633600, 109.49, 114.75, 94.5, 103.97], [1659304800, 103.92, 104.43, 91.51, 95.64], [1661990400, 95.18, 96.99, 82.44, 85.14], [1664748000, 86.35, 98.75, 86.35, 92.81], [1667260800, 92.67, 99.56, 80.81, 86.97], [1669856400, 86.78, 89.37, 75.11, 85.91], [1672614000, 85.96, 89.09, 77.61, 85.46], [1675213200, 85.56, 86.95, 79.1, 83.45], [1677632400, 83.05, 86.75, 70.12, 79.89], [1680472800, 86, 87.49, 77.36, 80.33], [1682892000, 80.11, 80.24, 71.28, 72.6], [1685577600, 72.15, 78.73, 71.58, 75.41], [1688335200, 75.11, 85.58, 74.56, 85.43], [1690848000, 85.24, 88.1, 81.94, 86.83], [1693526400, 86.82, 95.96, 86.74, 92.2], [1696197600, 92.18, 93.79, 83.44, 85.02], [1698796800, 85.45, 87.8, 76.6, 80.86], [1701392400, 80.67, 81.54, 72.29, 77.04], [1704157200, 77.39, 84.17, 74.79, 80.55], [1706749200, 80.57, 83.96, 76.62, 81.91], [1709254800, 82.07, 87.7, 81.08, 87], [1711922400, 86.98, 92.18, 85.45, 86.33], [1714521600, 85.8, 85.89, 80.65, 81.11], [1717365600, 81.15, 86.24, 76.76, 85], [1719784800, 84.9, 87.95, 77.95, 80.84], [1722470400, 81.44, 82.4, 75.05, 76.93], [1725228000, 76.95, 77.63, 68.68, 71.7], [1727740800, 71.85, 81.16, 69.91, 72.81], [1730419200, 74.11, 76.24, 70.7, 71.84], [1733094000, 72, 74.89, 70.85, 74.64], [1735779600, 74.93, 82.63, 74.72, 75.67], [1738537200, 76.79, 77.34, 71.92, 72.81], [1740956400, 73.04, 75.04, 68.33, 74.77], [1743465600, 74.67, 75.47, 58.4, 61.06], [1746057600, 61.23, 66.81, 58.5, 62.78], [1748815200, 63.2, 81.4, 63, 66.74], [1751328000, 66.58, 72.83, 66.34, 71.7], [1754006400, 71.83, 72, 65.01, 67.48], [1756677600, 67.42, 69.87, 65.07, 66.03], [1759276800, 66.18, 66.78, 60.07, 64.77], [1762124400, 65.12, 65.32, 60.96, 62.38], [1764543600, 62.69, 64.09, 58.72, 60.85], [1767315600, 60.86, 70.58, 59.75, 69.32], [1769986800, 68.6, 73.54, 65.19, 72.87], [1772406000, 81.57, 119.5, 75.75, 103.97], [1775001600, 103.63, 114.7, 86.09, 110.4], [1777593600, 111.34, 115.3, 89.93, 91.12], [1780264800, 92.58, 98.99, 71.93, 72.95], [1782864000, 73.44, 102, 70.14, 87.93], [1785708000, 82.8, 94.83, 78.11, 90.49], [1788220800, 90.81, 109.97, 90.7, 98.03]]}
source TradingView
provider symbol ICEEUR:BRN1!

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 00:00:00 UTC

FOMO · excited: 71.0/10071.0/100FOMO · excited
Buy: 78.3/10078.3/100Buy
Sell: 21.7/10021.7/100Sell

Source: ICEEUR:BRN1! · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-04 22:00:00 UTC

FOMO · excited: 69.0/10069.0/100FOMO · excited
Buy: 77.7/10077.7/100Buy
Sell: 22.3/10022.3/100Sell

Source: ICEEUR:BRN1! · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-15 00:00:00 UTC

FOMO · excited: 66.0/10066.0/100FOMO · excited
Buy: 76.8/10076.8/100Buy
Sell: 23.2/10023.2/100Sell

Source: ICEEUR:BRN1! · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.