AMEX:TPNghiêng tăng · +20
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
8.8800
Kháng cự gần nhất
9.0151
Hỗ trợ gần nhất
8.7850
Khung tăng / giảm
0 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +20/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 chưa xác định.
  • Giá đóng cửa gần nhất 8.8800 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 9.0151 (+1.52%); hỗ trợ gần nhất 8.7850 (-1.07%).
  • Động lượng D1: RSI-14 56.2, ADX 17.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 9.2961, mục tiêu 10.9651.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (44/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

AMEX:TP đóng cửa gần nhất tại 8.8800 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 1 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +20/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái đi ngang. Chỉ số FOMO D1 67/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T11:48:21.755088+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 11:48 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.04 (-0.48% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.085% (-10.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.43 (+3.38% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,714.00 (-0.15% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.90 (-0.06% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,157.18 (+1.28% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên AMEX:TP (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với AMEX:TP: 1 tin hỗ trợ, 2 tin bất lợi trong 3 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.11). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Chưa đủ xu hướng có hướng rõ để kết luận đồng thuận đa khung.

Khung dài hạn: D1 chưa xác định (mua 70/bán 30).

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 8.8800): Giá đóng cửa nằm trên EMA20: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía tăng. RSI-14 ở mức 56.2 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. RSI ghi nhận phân kỳ giảm, xác nhận trễ hai nến. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 61 / %D 69. ADX 17.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 16 < -DI 18 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.8472 (~9.54% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.75. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: lower wick rejection.

Các mức giá quan trọng

  • R3 9.7600 (+9.91%) — D1 kháng cự + D1 đỉnh swing · hội tụ
  • R2 9.2961 (+4.69%) — D1 dải Bollinger trên
  • R1 9.0151 (+1.52%) — D1 Fib 38.2%
  • Giá đóng cửa gần nhất 8.8800
  • S1 8.7850 (-1.07%) — D1 Fib 50%
  • S2 8.5549 (-3.66%) — D1 Fib 61.8%
  • S3 7.8100 (-12.05%) — D1 đáy swing

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 9.2961 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.2961
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 8.4489
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 10.9651 / 11.8123
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 8.5549 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 8.5549
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 9.4021
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 6.8200 / 5.9728
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.0

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 9.6753 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 9.6753
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 10.1836
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 8.7850 / 7.8947
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (44/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 1 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • ADX 18 cho thấy xu hướng yếu; phá vỡ dễ thất bại.
  • Giá đã ở vùng premium (giá cao) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:2.0.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.8472: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 8.88 Chưa xác định Chưa có tín hiệu 6.82 9.76 2026-10-13 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 9.76
swing_low 7.81
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.88
Giá mở cửa 8.7
Giá cao nhất 8.8999
Giá thấp nhất 8.01
Giá đóng cửa 8.88
body_size 0.18
upper_wick 0.0199
lower_wick 0.69
body_ratio 0.20226992
close_position 0.97763794
candle_pattern LOWER_WICK_REJECTION
range_high 9.76
range_low 6.82
range_size 2.94
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.05038241
rsi7 57.1876063
rsi14 56.15643286
rsi21 56.21287105
rsi_slope -1.6093293
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence BEARISH
macd 0.25455638
macd_signal 0.20561233
macd_histogram 0.04894405
stoch_k 60.88888889
stoch_d 69.05558579
adx 17.61314795
plus_di 16.38013795
minus_di 17.93785447
atr7 0.91717916
atr14 0.84721525
atr_pct 9.54071232
bollinger_upper 9.29607381
bollinger_middle 8.452985
bollinger_lower 7.60989619
bollinger_width 19.94771805
percent_b 0.75324438
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 6.82
Kháng cự tham chiếu 9.76
nearest_fvg_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
nearest_fvg_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fvg_size Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 9.2998
fib_382 9.0151
fib_500 8.785
fib_618 8.5549
fib_705 8.38525
fib_786 8.2273
fib_1272 10.2904
fib_1618 10.9651
fib_2000 11.71
fib_2618 12.9151
ema9 8.7941116
ema20 8.55966754
ema50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 0.03371921
ema_cross Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 70.2
Điểm bên bán 29.8
Độ phủ chỉ báo 60
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 45
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 8.88
ema12 8.71714358
ema26 8.4625872
sma20 8.452985
sma50 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.20521442856633315, 'roc': 0.5390208270372335, 'vol': 0.32642188564364344, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5064887545309014, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.794111604569752, 'ema21': 8.540486395903011, 'ema50': None, 'rsi14': 56.156432856989994, 'atr14': 0.8472152535863372, 'macd': {'macd': 0.25455637511712226, 'signal': 0.2056123282142251, 'hist': 0.048944046902897165}, 'bb': {'middle': 8.452985000000002, 'upper': 9.296073807362548, 'lower': 7.609896192637455}, 'bars_used': 45, 'candles': [[1786368600, 6.88, 7.545, 6.88, 7.31], [1786455000, 7.16, 7.74, 7.16, 7.59], [1786541400, 7.74, 7.74, 6.1023, 6.89], [1786627800, 6.8, 7.5, 6.8, 7.33], [1786714200, 7.29, 7.59, 7.005, 7.4419], [1786973400, 7.49, 7.49, 6.8, 7.03], [1787059800, 7.2278, 7.4048, 6.85, 7.1], [1787146200, 7.16, 7.35, 7.1, 7.1], [1787232600, 7.17, 7.97, 7.11, 7.65], [1787319000, 7.8, 8.23, 7.3897, 7.99], [1787578200, 7.95, 8.18, 7.41, 8.075], [1787664600, 7.91, 8.08, 7.4, 8.01], [1787751000, 8, 8.08, 7.7901, 7.81], [1787837400, 7.07, 7.42, 7, 7.17], [1787923800, 6.8, 8.18, 6.8, 7.83], [1788183000, 8, 12.14, 8, 10.25], [1788269400, 10.19, 10.19, 8.72, 8.81], [1788355800, 8.73, 9.5883, 8.64, 8.64], [1788442200, 8.73, 9.194, 8.6, 8.9], [1788528600, 8.9, 9, 8.32, 8.99], [1788874200, 9, 9.2, 8.91, 9], [1788960600, 9.07, 9.3594, 8.61, 8.7], [1789047000, 8.95, 9.09, 8.1, 8.89], [1789133400, 8.9, 8.9, 8.32, 8.55], [1789392600, 8.63, 8.63, 8.11, 8.1321], [1789479000, 8.18, 8.4999, 8.18, 8.38], [1789565400, 8.28, 8.37, 8, 8.35], [1789651800, 8.126523, 8.4399, 8.126523, 8.36], [1789738200, 8.36, 8.38, 8.2, 8.26], [1789997400, 8.3428, 8.4199, 6.82, 8.1869], [1790083800, 8.2, 8.41, 7.9, 8.4], [1790170200, 8.05, 8.4, 8.05, 8.23], [1790256600, 8, 8.3953, 8, 8.3932], [1790343000, 8.31, 8.31, 8, 8], [1790602200, 8.06, 8.3271, 7.51, 7.51], [1790688600, 8, 8.0999, 7.805, 8.0999], [1790775000, 7.99, 8.0899, 7.81, 8.01], [1790861400, 8.09, 8.6099, 8.09, 8.24], [1790947800, 8.51, 9.76, 7.851, 8.63], [1791207000, 8.37, 9.27, 8.3314, 8.8999], [1791293400, 8.63, 9.0615, 7.9257, 9.05], [1791379800, 8.97, 9.05, 7.81, 9], [1791466200, 9.2499, 9.2499, 8.525, 9.1999], [1791811800, 9.33, 9.33, 8.2, 8.9799], [1791898200, 8.7, 8.8999, 8.01, 8.88]]}
source TradingView
provider_symbol AMEX:TP

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Hưng phấn: 67.0/10067.0/100FOMO · Hưng phấn
Buy / Mua: 70.2/10070.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.8/10029.8/100Sell / Bán

Nguồn: AMEX:TP · FOMO 5/7 · Độ phủ bằng chứng: 60/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

AMEX:TPBullish bias · +20
BearishNeutralBullish
Last close
8.8800
Nearest resistance
9.0151
Nearest support
8.7850
Frames up / down
0 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +20/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 undetermined.
  • Last close 8.8800 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 9.0151 (+1.52%); nearest support 8.7850 (-1.07%).
  • Momentum D1: RSI-14 56.2, ADX 17.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 9.2961, targeting 10.9651.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (44/100) with 2 notable warnings.

Market overview

AMEX:TP last closed at 8.8800 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 1 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 0 lean lower (—); the composite score of +20/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in a range regime. The D1 FOMO gauge reads 67/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T11:48:21.755088+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 11:48 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.04 (-0.48% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.085% (-10.9 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.43 (+3.38% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,714.00 (-0.15% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.90 (-0.06% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,157.18 (+1.28% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for AMEX:TP (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for AMEX:TP: 1 supportive and 2 adverse headlines out of 3 scored automatically (tone -0.11). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

There is insufficient directional evidence to establish multi-timeframe agreement.

Long-term frames: D1 undetermined (buy 70/sell 30).

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 8.8800): The close sits above EMA20, a fully bullish moving-average stack. RSI-14 reads 56.2 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. RSI shows bearish divergence, confirmed with a two-bar lag. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 61 / %D 69. ADX at 17.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 16 < -DI 18, so sellers lead. ATR-14 is 0.8472 (~9.54% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.75. Swing structure: higher highs and higher lows. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: lower wick rejection.

Key levels to watch

  • R3 9.7600 (+9.91%) — D1 resistance + D1 swing high · confluence
  • R2 9.2961 (+4.69%) — D1 upper Bollinger band
  • R1 9.0151 (+1.52%) — D1 Fib 38.2%
  • Last close 8.8800
  • S1 8.7850 (-1.07%) — D1 Fib 50%
  • S2 8.5549 (-3.66%) — D1 Fib 61.8%
  • S3 7.8100 (-12.05%) — D1 swing low

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 9.2961 that holds on a retest.
  • Reference entry: 9.2961
  • Reference stop (SL): 8.4489
  • Targets (TP1 / TP2): 10.9651 / 11.8123
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 8.5549 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 8.5549
  • Reference stop (SL): 9.4021
  • Targets (TP1 / TP2): 6.8200 / 5.9728
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.0

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 9.6753 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 9.6753
  • Reference stop (SL): 10.1836
  • Targets (TP1 / TP2): 8.7850 / 7.8947
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Medium (44/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 1h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • ADX 18 shows a weak trend; breakouts fail more often.
  • Price already trades in the premium half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:2.0.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.8472: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 8.88 UNKNOWN NO SIGNAL 6.82 9.76 2026-10-13 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 9.76
swing low 7.81
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.88
open 8.7
high 8.8999
low 8.01
close 8.88
body size 0.18
upper wick 0.0199
lower wick 0.69
body ratio 0.20226992
close position 0.97763794
candle pattern LOWER_WICK_REJECTION
range high 9.76
range low 6.82
range size 2.94
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.05038241
rsi7 57.1876063
rsi14 56.15643286
rsi21 56.21287105
rsi slope -1.6093293
rsi 50 cross NONE
rsi divergence BEARISH
macd 0.25455638
macd signal 0.20561233
macd histogram 0.04894405
stoch k 60.88888889
stoch d 69.05558579
adx 17.61314795
plus di 16.38013795
minus di 17.93785447
atr7 0.91717916
atr14 0.84721525
atr pct 9.54071232
bollinger upper 9.29607381
bollinger middle 8.452985
bollinger lower 7.60989619
bollinger width 19.94771805
percent b 0.75324438
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 6.82
resistance 9.76
nearest fvg low Unavailable / unconfirmed
nearest fvg high Unavailable / unconfirmed
fvg direction Unavailable / unconfirmed
fvg size Unavailable / unconfirmed
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 9.2998
fib 382 9.0151
fib 500 8.785
fib 618 8.5549
fib 705 8.38525
fib 786 8.2273
fib 1272 10.2904
fib 1618 10.9651
fib 2000 11.71
fib 2618 12.9151
ema9 8.7941116
ema20 8.55966754
ema50 Unavailable / unconfirmed
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 0.03371921
ema cross Unavailable / unconfirmed
market regime RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 70.2
seller score 29.8
score coverage 60
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 45
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView AMEX:TP; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, W1, MN1
price 8.88
ema12 8.71714358
ema26 8.4625872
sma20 8.452985
sma50 Unavailable / unconfirmed
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 67, 'label': 'excited', 'components': {'ext': None, 'rsi': 0.20521442856633315, 'roc': 0.5390208270372335, 'vol': 0.32642188564364344, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': 0.5064887545309014, 'sjc': None}, 'coverage': 5, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 8.794111604569752, 'ema21': 8.540486395903011, 'ema50': None, 'rsi14': 56.156432856989994, 'atr14': 0.8472152535863372, 'macd': {'macd': 0.25455637511712226, 'signal': 0.2056123282142251, 'hist': 0.048944046902897165}, 'bb': {'middle': 8.452985000000002, 'upper': 9.296073807362548, 'lower': 7.609896192637455}, 'bars_used': 45, 'candles': [[1786368600, 6.88, 7.545, 6.88, 7.31], [1786455000, 7.16, 7.74, 7.16, 7.59], [1786541400, 7.74, 7.74, 6.1023, 6.89], [1786627800, 6.8, 7.5, 6.8, 7.33], [1786714200, 7.29, 7.59, 7.005, 7.4419], [1786973400, 7.49, 7.49, 6.8, 7.03], [1787059800, 7.2278, 7.4048, 6.85, 7.1], [1787146200, 7.16, 7.35, 7.1, 7.1], [1787232600, 7.17, 7.97, 7.11, 7.65], [1787319000, 7.8, 8.23, 7.3897, 7.99], [1787578200, 7.95, 8.18, 7.41, 8.075], [1787664600, 7.91, 8.08, 7.4, 8.01], [1787751000, 8, 8.08, 7.7901, 7.81], [1787837400, 7.07, 7.42, 7, 7.17], [1787923800, 6.8, 8.18, 6.8, 7.83], [1788183000, 8, 12.14, 8, 10.25], [1788269400, 10.19, 10.19, 8.72, 8.81], [1788355800, 8.73, 9.5883, 8.64, 8.64], [1788442200, 8.73, 9.194, 8.6, 8.9], [1788528600, 8.9, 9, 8.32, 8.99], [1788874200, 9, 9.2, 8.91, 9], [1788960600, 9.07, 9.3594, 8.61, 8.7], [1789047000, 8.95, 9.09, 8.1, 8.89], [1789133400, 8.9, 8.9, 8.32, 8.55], [1789392600, 8.63, 8.63, 8.11, 8.1321], [1789479000, 8.18, 8.4999, 8.18, 8.38], [1789565400, 8.28, 8.37, 8, 8.35], [1789651800, 8.126523, 8.4399, 8.126523, 8.36], [1789738200, 8.36, 8.38, 8.2, 8.26], [1789997400, 8.3428, 8.4199, 6.82, 8.1869], [1790083800, 8.2, 8.41, 7.9, 8.4], [1790170200, 8.05, 8.4, 8.05, 8.23], [1790256600, 8, 8.3953, 8, 8.3932], [1790343000, 8.31, 8.31, 8, 8], [1790602200, 8.06, 8.3271, 7.51, 7.51], [1790688600, 8, 8.0999, 7.805, 8.0999], [1790775000, 7.99, 8.0899, 7.81, 8.01], [1790861400, 8.09, 8.6099, 8.09, 8.24], [1790947800, 8.51, 9.76, 7.851, 8.63], [1791207000, 8.37, 9.27, 8.3314, 8.8999], [1791293400, 8.63, 9.0615, 7.9257, 9.05], [1791379800, 8.97, 9.05, 7.81, 9], [1791466200, 9.2499, 9.2499, 8.525, 9.1999], [1791811800, 9.33, 9.33, 8.2, 8.9799], [1791898200, 8.7, 8.8999, 8.01, 8.88]]}
source TradingView
provider symbol AMEX:TP

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · excited: 67.0/10067.0/100FOMO · excited
Buy: 70.2/10070.2/100Buy
Sell: 29.8/10029.8/100Sell

Source: AMEX:TP · FOMO 5/7 · Evidence coverage: 60/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.