NYSE:VTRNghiêng giảm · -24
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
84.31
Kháng cự gần nhất
84.72
Hỗ trợ gần nhất
84.17
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm (điểm Horus Signals -24/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 84.31 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 84.72 (+0.48%); hỗ trợ gần nhất 84.17 (-0.17%).
  • Động lượng D1: RSI-14 44.3, ADX 28.3, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 83.15, mục tiêu 79.85.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (52/100), 1 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NYSE:VTR đóng cửa gần nhất tại 84.31 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (MN1) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -24/100 cho kết luận: nghiêng giảm.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 44/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T20:18:53.607678+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 20:18 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.03 (-0.48% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.089% (-10.5 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.45 (-2.43% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,752.00 (+0.34% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 98.39 (+2.53% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,170.59 (+1.60% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NYSE:VTR (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · Cao · Fed Chairman Warsh Speaks

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NYSE:VTR: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: MN1 tăng, trong khi D1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 66/bán 34); W1 đi ngang (mua 54/bán 46); D1 giảm (mua 28/bán 72).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 84.31): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 44.3 và đang đi lên: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 56 / %D 48. ADX 28.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 19 < -DI 25 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 1.80 (~2.14% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.46. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. FVG giảm gần nhất: 84.87 – 86.09. Giá đang ở vùng giá cao (premium) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 86.09 (+2.11%) — D1 cạnh trên FVG
  • R2 85.19 (+1.04%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 84.72 (+0.48%) — D1 EMA200 + D1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • Giá đóng cửa gần nhất 84.31
  • S1 84.17 (-0.17%) — D1 Fib 50%
  • S2 83.15 (-1.38%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 82.38 (-2.29%) — W1 cạnh trên FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 83.15 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 83.15
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 84.95
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 79.85 / 78.08
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 85.19 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 85.19
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 83.39
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 88.49 / 89.78
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 85.91 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 85.91
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 86.99
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 84.23 / 82.56
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (52/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 7 giờ tới: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.8.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 1.80: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 84.31 Giảm Chưa có tín hiệu 79.85 89.78 2026-10-14 13:30:00
W1 82.04 Đi ngang Chưa có tín hiệu 78.075 101.6 2026-10-05 13:30:00
MN1 85.02 Tăng Chưa có tín hiệu 56.68 101.6 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 88.49
swing_low 79.85
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 4.46
Giá mở cửa 84.18
Giá cao nhất 85.4
Giá thấp nhất 83.26
Giá đóng cửa 84.31
body_size 0.13
upper_wick 1.09
lower_wick 0.92
body_ratio 0.06074766
close_position 0.49065421
candle_pattern DOJI
range_high 89.78
range_low 79.85
range_size 9.93
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.18611811
rsi7 54.6469007
rsi14 44.29197472
rsi21 42.84053286
rsi_slope 2.22670421
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -1.7690922
macd_signal -1.96284705
macd_histogram 0.19375485
stoch_k 55.61097257
stoch_d 48.20520073
adx 28.29953747
plus_di 19.39437708
minus_di 25.4700937
atr7 1.83119522
atr14 1.80420481
atr_pct 2.13996538
bollinger_upper 89.28971678
bollinger_middle 84.691
bollinger_lower 80.09228322
bollinger_width 10.85998932
percent_b 0.4585754
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 79.85
Kháng cự tham chiếu 89.78
nearest_fvg_low 84.87
nearest_fvg_high 86.09
fvg_direction Giảm
fvg_size 1.22
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 81.88904
fib_382 83.15048
fib_500 84.17
fib_618 85.18952
fib_705 85.9412
fib_786 86.64104
fib_1272 77.49992
fib_1618 74.51048
fib_2000 71.21
fib_2618 65.87048
ema9 83.40659398
ema20 84.73115514
ema50 87.28685724
ema200 84.71779796
ema_slope -0.04433212
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 28
Điểm bên bán 72
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 84.31
ema12 83.69745751
ema26 85.46654971
sma20 84.691
sma50 88.6078
sma100 88.8654
sma200 86.0388
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.4124888173104469, 'rsi': -0.1902675093954277, 'roc': -0.13117505558309286, 'vol': -0.04654592977967864, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.08284919868538465, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.40659398199065, 'ema21': 84.86012451442889, 'ema50': 87.28685723848005, 'rsi14': 44.29197471813717, 'atr14': 1.8042048132904966, 'macd': {'macd': -1.76909220113221, 'signal': -1.9628470530143751, 'hist': 0.193754851882165}, 'bb': {'middle': 84.69099999999997, 'upper': 89.28971677753694, 'lower': 80.09228322246301}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 88.65, 89.27, 87.9012, 88.18], [1779802200, 89.04, 89.68, 87.46, 88.37], [1779888600, 88.19, 88.94, 87.97, 88.05], [1779975000, 88.09, 88.43, 85.6, 85.79], [1780061400, 85.61, 85.63, 83.475, 84.42], [1780320600, 83.715, 84.3, 81.56, 81.71], [1780407000, 81.61, 82.28, 79.65, 80.13], [1780493400, 80.49, 81.395, 78.63, 79.04], [1780579800, 79.87, 80.39, 78.075, 79.1], [1780666200, 79.05, 82.95, 78.775, 82.02], [1780925400, 81.78, 82.1, 78.85, 79.62], [1781011800, 80.32, 82.62, 79.7039, 82.47], [1781098200, 83.42, 85.08, 82.825, 84.35], [1781184600, 85.11, 85.21, 83.555, 83.89], [1781271000, 84.56, 85.02, 83.94, 84.6], [1781530200, 83.73, 84.84, 83.065, 83.46], [1781616600, 83.57, 84.395, 83, 83.89], [1781703000, 83.65, 83.9, 82, 82.15], [1781789400, 82.71, 82.71, 81.02, 81.6], [1782135000, 81.81, 83.165, 80.815, 83.04], [1782221400, 83.66, 85.69, 83.56, 85.37], [1782307800, 86.15, 87.8, 85.4, 86.57], [1782394200, 86.14, 87.74, 86.14, 87.43], [1782480600, 88.35, 89.6, 87.635, 89.05], [1782739800, 88.9, 89.41, 88.05, 89.3], [1782826200, 88.45, 89.8, 87.9, 88.8], [1782912600, 89.03, 90.31, 88.71, 89.65], [1782999000, 90.52, 92.859, 89.71, 92.52], [1783344600, 92.65, 93.05, 91.465, 92.21], [1783431000, 92.21, 94.5999, 92.2, 94.07], [1783517400, 93.88, 94.22, 92.31, 92.41], [1783603800, 91.92, 92.9, 91.72, 91.74], [1783690200, 92, 92.18, 89.555, 90.66], [1783949400, 90.94, 92.28, 90.77, 92.06], [1784035800, 92.28, 92.81, 91.81, 92.4], [1784122200, 92.7, 94.84, 91.75, 92.29], [1784208600, 92.43, 95.06, 92.43, 95.04], [1784295000, 95.76, 97.1615, 95.35, 96.1], [1784554200, 96.02, 96.62, 95.475, 96.25], [1784640600, 96.05, 97.64, 95.84, 97.62], [1784727000, 97.87, 97.945, 96.75, 97.18], [1784813400, 97.43, 98.84, 96.64, 97.92], [1784899800, 98.47, 100.84, 98.215, 100.53], [1785159000, 100.32, 100.98, 99.71, 100.11], [1785245400, 101.46, 101.6, 98.09, 98.14], [1785331800, 98.19, 98.87, 96.92, 97.72], [1785418200, 96.8, 97.605, 90.86, 91.92], [1785504600, 92.04, 94.12, 90.27, 93.51], [1785763800, 93.08, 94.0674, 90.815, 90.85], [1785850200, 89.9, 91.26, 88.45, 90.85], [1785936600, 90.76, 92.97, 90.18, 92.53], [1786023000, 93.27, 93.27, 91.705, 92.26], [1786109400, 91.8, 93.395, 91.74, 93.36], [1786368600, 92, 92.97, 91.54, 91.95], [1786455000, 90.82, 90.89, 86.92, 86.96], [1786541400, 86.94, 89.14, 86.94, 89.01], [1786627800, 89.49, 90.57, 89.35, 90.29], [1786714200, 90.19, 91.615, 90.155, 91.52], [1786973400, 91.29, 91.63, 90.405, 91.17], [1787059800, 90.28, 92.35, 90.28, 91.2], [1787146200, 91.63, 92.02, 91.01, 91.85], [1787232600, 91.93, 93.68, 91.75, 92.68], [1787319000, 92.61, 94.31, 92, 93.06], [1787578200, 93.45, 94.4475, 92.625, 93.47], [1787664600, 93.57, 94.4, 92.8301, 93.83], [1787751000, 93.94, 94.5, 93.22, 93.5], [1787837400, 92.36, 93.18, 91.59, 92.89], [1787923800, 93.42, 93.83, 91.73, 91.81], [1788183000, 91.17, 91.6, 90.285, 91.17], [1788269400, 92.01, 93.37, 91.41, 92.07], [1788355800, 91.97, 92.76, 90.915, 92.06], [1788442200, 92.47, 92.99, 91.59, 92.11], [1788528600, 91.32, 92.22, 90.15, 90.27], [1788874200, 90.08, 91.61, 89.57, 89.87], [1788960600, 89.6, 90.1, 88.55, 89.38], [1789047000, 90.24, 91.09, 89.77, 90.44], [1789133400, 91.12, 91.385, 89.88, 89.99], [1789392600, 90.91, 92.09, 89.06, 89.1], [1789479000, 89.1, 89.195, 87.48, 88.56], [1789565400, 88.32, 89.78, 87.87, 88.21], [1789651800, 88.57, 88.625, 87.53, 87.71], [1789738200, 87.33, 87.66, 86.55, 86.69], [1789997400, 86.77, 87.81, 86.55, 87.03], [1790083800, 86.25, 87.28, 86.25, 86.86], [1790170200, 86.35, 87.09, 85.895, 86.64], [1790256600, 87.2, 88.49, 86.725, 86.83], [1790343000, 87.06, 87.06, 85.62, 86.59], [1790602200, 86.88, 87.87, 86.51, 87.04], [1790688600, 86.43, 87.2, 86.09, 86.91], [1790775000, 86.86, 87.22, 84.96, 85.02], [1790861400, 84.7, 84.87, 83.325, 83.73], [1790947800, 84.4, 84.81, 83.23, 84.01], [1791207000, 83.95, 84.05, 81.13, 81.36], [1791293400, 81.48, 82.065, 80.77, 81.86], [1791379800, 82.13, 82.305, 79.93, 80.04], [1791466200, 80.11, 82.245, 79.85, 81.76], [1791552600, 81.72, 82.935, 81.33, 82.04], [1791811800, 82.06, 83.56, 81.71, 83.54], [1791898200, 84.41, 84.43, 83.06, 83.85], [1791984600, 84.18, 85.4, 83.26, 84.31]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:VTR
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 94.5
swing_low 86.92
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.965
Giá mở cửa 83.95
Giá cao nhất 84.05
Giá thấp nhất 79.85
Giá đóng cửa 82.04
body_size 1.91
upper_wick 0.1
lower_wick 2.19
body_ratio 0.4547619
close_position 0.52142857
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 101.6
range_low 78.075
range_size 23.525
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.90153528
rsi7 26.20259316
rsi14 40.7690182
rsi21 46.16098519
rsi_slope -2.74711653
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.37391865
macd_signal 1.91937937
macd_histogram -1.54546071
stoch_k 10.06896552
stoch_d 14.0331596
adx 16.69633386
plus_di 15.49732839
minus_di 28.39331471
atr7 4.57212292
atr14 4.65871951
atr_pct 5.67859521
bollinger_upper 99.20277691
bollinger_middle 89.2175
bollinger_lower 79.23222309
bollinger_width 22.38412175
percent_b 0.14059585
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 78.075
Kháng cự tham chiếu 101.6
nearest_fvg_low 77.71
nearest_fvg_high 82.38
fvg_direction Tăng
fvg_size 4.67
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 92.71112
fib_382 91.60444
fib_500 90.71
fib_618 89.81556
fib_705 89.1561
fib_786 88.54212
fib_1272 96.56176
fib_1618 99.18444
fib_2000 102.08
fib_2618 106.76444
ema9 87.25695434
ema20 88.04186254
ema50 83.92141323
ema200 67.59501594
ema_slope -0.631775
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 54
Điểm bên bán 46
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 82.04
ema12 87.88056549
ema26 87.50664683
sma20 89.2175
sma50 84.764
sma100 74.963
sma200 61.8317
fomo {'version': '1', 'score': 24, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.10096192888481618, 'rsi': -0.30769939345262903, 'roc': -0.8206833072520037, 'vol': -0.18883816833067102, 'streak': -1, 'bb': -0.7188083078306785, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 87.25695433804741, 'ema21': 87.9776722970418, 'ema50': 83.92141323061865, 'rsi14': 40.76901819642113, 'atr14': 4.658719507937206, 'macd': {'macd': 0.3739186536383414, 'signal': 1.919379368336801, 'hist': -1.5454607146984596}, 'bb': {'middle': 89.2175, 'upper': 99.2027769115333, 'lower': 79.2322230884667}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 64.95, 65.53, 62.885, 63.6], [1731940200, 63.3, 64.72, 63.29, 63.55], [1732545000, 63.6, 65.24, 63.09, 64.07], [1733149800, 63.62, 63.84, 61.36, 61.65], [1733754600, 61.54, 61.66, 59.62, 59.91], [1734359400, 60.09, 60.73, 57.62, 58.76], [1734964200, 58.68, 59.65, 58.28, 58.89], [1735569000, 58.64, 59.02, 57.74, 58.31], [1736173800, 58.14, 58.39, 56.68, 57.39], [1736778600, 57.4, 59.49, 56.97, 58.9], [1737469800, 58.9, 60.97, 58.22, 60.82], [1737988200, 61.18, 62.263131, 59.44, 60.42], [1738593000, 60.2, 61.46, 59.94, 60.59], [1739197800, 60.42, 66.65, 58.72, 66.53], [1739889000, 66.57, 67.52, 65.7, 66.08], [1740407400, 66.58, 69.25, 66.15, 69.18], [1741012200, 69.35, 71.04, 67.27, 67.87], [1741613400, 67.83, 68.82, 65.77, 66.89], [1742218200, 67.4, 68.99, 66.645, 66.85], [1742823000, 66.83, 68.91, 66.59, 68.76], [1743427800, 68.73, 71.36, 65.21, 65.51], [1744032600, 63.09, 66.36, 60.15, 66.11], [1744637400, 66.56, 68.615, 66.32, 67.93], [1745242200, 67.44, 68.995, 65.86, 68.16], [1745847000, 68.23, 70.13, 64.94, 66.56], [1746451800, 66.53, 67.2, 65.37, 66.01], [1747056600, 65.64, 65.81, 63.41, 65.63], [1747661400, 65.58, 65.64, 63.07, 64.12], [1748352600, 64.52, 65.23, 63.735, 64.28], [1748871000, 63.89, 64.12, 62.49, 63.64], [1749475800, 63.62, 64.25, 62.585, 63.86], [1750080600, 63.97, 64.315, 62.27, 62.45], [1750685400, 63.11, 64.065, 62.3001, 62.88], [1751290200, 62.39, 63.455, 61.76, 62.93], [1751895000, 63.24, 65.16, 62.06, 64.77], [1752499800, 64.78, 66.26, 64.715, 65.8], [1753104600, 65.79, 67.55, 65.38, 66.46], [1753709400, 66.29, 68.47, 65.15, 67.5], [1754314200, 67.65, 69.29, 67.555, 68.57], [1754919000, 68.36, 68.95, 66.69, 67.77], [1755523800, 67.8, 69.73, 67.17, 67.79], [1756128600, 67.8, 68.18, 67.02, 68.08], [1756819800, 67.84, 68.31, 66.375, 67.91], [1757338200, 67.45, 69.84, 67.43, 69.73], [1757943000, 69.77, 70.01, 66.54, 67.13], [1758547800, 67.06, 69.21, 66.625, 69], [1759152600, 68.93, 70.515, 68.62, 69.76], [1759757400, 69.47, 69.7, 67.5, 67.73], [1760362200, 67.25, 70.84, 66.925, 70.62], [1760967000, 70.9, 72.02, 69.78, 70.39], [1761571800, 70.38, 74.71, 68.15, 73.79], [1762180200, 73.06, 76.22, 72.66, 76.07], [1762785000, 75.82, 78.09, 75.6, 78], [1763389800, 78.63, 80.5, 78.19, 79.24], [1763994600, 79.46, 80.99, 78.39, 80.63], [1764599400, 80.23, 81.26, 79.24, 80.61], [1765204200, 80.93, 81.89, 76.14, 77.86], [1765809000, 78.22, 80.66, 77.2, 79.1], [1766413800, 79.19, 79.8, 78.6601, 79.62], [1767018600, 79.98, 80.02, 76.691, 77.33], [1767623400, 77.35, 77.35, 73.82, 74.9], [1768228200, 75.03, 78.52, 75.01, 78.45], [1768919400, 78.14, 78.77, 76.04, 76.99], [1769437800, 76.89, 77.71, 75.67, 77.67], [1770042600, 77.83, 82.8, 75.81, 82.55], [1770647400, 83.41, 87.2, 82.38, 85.24], [1771338600, 85.14, 87.24, 85.095, 85.94], [1771857000, 86.15, 87.87, 85.65, 86.16], [1772461800, 86.57, 87.127, 83.955, 84.87], [1773063000, 84.37, 87.38, 83.795, 86.56], [1773667800, 87.64, 88.365, 81.96, 82.5], [1774272600, 83.43, 84.03, 81.26, 81.91], [1774877400, 82.6, 83.635, 80.82, 83.27], [1775482200, 83.11, 86.3, 82.76, 84.96], [1776087000, 85.37, 85.715, 83.545, 85.1], [1776691800, 85.05, 85.605, 79.37, 83.62], [1777296600, 83.25, 88.41, 82.7, 88.02], [1777901400, 87.81, 88.5, 85.17, 87.26], [1778506200, 87.67, 91.06, 86.83, 87.45], [1779111000, 87.64, 89.84, 87.09, 88.18], [1779802200, 89.04, 89.68, 83.475, 84.42], [1780320600, 83.715, 84.3, 78.075, 82.02], [1780925400, 81.78, 85.21, 78.85, 84.6], [1781530200, 83.73, 84.84, 81.02, 81.6], [1782135000, 81.81, 89.6, 80.815, 89.05], [1782739800, 88.9, 92.859, 87.9, 92.52], [1783344600, 92.65, 94.5999, 89.555, 90.66], [1783949400, 90.94, 97.1615, 90.77, 96.1], [1784554200, 96.02, 100.84, 95.475, 100.53], [1785159000, 100.32, 101.6, 90.27, 93.51], [1785763800, 93.08, 94.0674, 88.45, 93.36], [1786368600, 92, 92.97, 86.92, 91.52], [1786973400, 91.29, 94.31, 90.28, 93.06], [1787578200, 93.45, 94.5, 91.59, 91.81], [1788183000, 91.17, 93.37, 90.15, 90.27], [1788874200, 90.08, 91.61, 88.55, 89.99], [1789392600, 90.91, 92.09, 86.55, 86.69], [1789997400, 86.77, 88.49, 85.62, 86.59], [1790602200, 86.88, 87.87, 83.23, 84.01], [1791207000, 83.95, 84.05, 79.85, 82.04]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:VTR
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 101.6
swing_low 78.075
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 16.58
Giá mở cửa 92.01
Giá cao nhất 93.37
Giá thấp nhất 84.96
Giá đóng cửa 85.02
body_size 6.99
upper_wick 1.36
lower_wick 0.06
body_ratio 0.83115339
close_position 0.00713436
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 101.6
range_low 56.68
range_size 44.92
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.11615288
rsi7 54.42536022
rsi14 60.1967916
rsi21 60.31406309
rsi_slope -7.60913076
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 8.31958752
macd_signal 7.80526204
macd_histogram 0.51432548
stoch_k 52.93115685
stoch_d 68.77767457
adx 33.63652504
plus_di 31.03045294
minus_di 14.87705543
atr7 8.45691596
atr14 7.53481014
atr_pct 8.86239724
bollinger_upper 96.05900131
bollinger_middle 77.4445
bollinger_lower 58.82999869
bollinger_width 48.07184838
percent_b 0.70348383
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 56.68
Kháng cự tham chiếu 101.6
nearest_fvg_low 70.01
nearest_fvg_high 72.66
fvg_direction Tăng
fvg_size 2.65
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 96.0481
fib_382 92.61345
fib_500 89.8375
fib_618 87.06155
fib_705 85.014875
fib_786 83.10935
fib_1272 107.9988
fib_1618 116.13845
fib_2000 125.125
fib_2618 139.66345
ema9 85.45551427
ema20 78.32296413
ema50 67.16144892
ema200 52.58602129
ema_slope 0.70495114
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 66.4
Điểm bên bán 33.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 85.02
ema12 83.43854373
ema26 75.11895622
sma20 77.4445
sma50 60.5988
sma100 57.4655
sma200 56.78457384
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5925348735469171, 'rsi': 0.33989305337125086, 'roc': 0.19420971558596573, 'vol': -0.0703685772917273, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.406967657852261, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 85.4555142689993, 'ema21': 77.7476897963506, 'ema50': 67.16144891757797, 'rsi14': 60.19679160113753, 'atr14': 7.534810135106747, 'macd': {'macd': 8.31958751818037, 'signal': 7.805262038587459, 'hist': 0.5143254795929106}, 'bb': {'middle': 77.44449999999999, 'upper': 96.059001309463, 'lower': 58.82999869053698}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 54.67, 57.48, 53.25, 56.95], [1530538200, 56.91, 59.27, 54.55, 56.38], [1533130200, 55.97, 60.42, 55.42, 59.87], [1536067800, 59.85, 60.26, 53.28, 54.38], [1538400600, 54.3, 58.995, 51.8, 58.04], [1541079000, 58.17, 63.63, 55.64, 63.49], [1543847400, 63.48, 65.7, 57.07, 58.59], [1546439400, 58.02, 64.74, 56.52, 64.49], [1549031400, 64.55, 65.25, 62.17, 62.75], [1551450600, 62.68, 65.34, 60.61, 63.81], [1554125400, 63.57, 63.67, 57.2, 61.11], [1556717400, 61.24, 66.42, 60.47, 64.3], [1559568600, 64.59, 73.74, 61.97, 68.35], [1561987800, 68.59, 71.09, 65.68, 67.29], [1564666200, 67.33, 73.9, 66.51, 73.39], [1567517400, 73.17, 75.4, 69.685, 73.03], [1569936600, 72.84, 74.71, 62.97, 65.1], [1572615000, 65.12, 65.3, 57.02, 58.31], [1575297000, 58.2, 58.54, 54.59, 57.74], [1577975400, 58, 59.56, 56.05, 57.86], [1580740200, 57.86, 63.38, 51.44, 53.77], [1583159400, 54, 56.61, 13.345, 26.8], [1585747800, 24.2, 36.44, 21.48, 32.35], [1588339800, 31.19, 37.93, 25.38, 34.95], [1591018200, 35.08, 45.94, 32.19, 36.62], [1593610200, 36.58, 39.44, 33.82, 38.36], [1596461400, 37.62, 44.07, 36.76, 41.21], [1598967000, 40.75, 46.49, 39.14, 41.96], [1601559000, 42.13, 45.45, 37.83, 39.47], [1604327400, 39.82, 52.7, 39.26, 47.91], [1606833000, 48.52, 51.92, 47.17, 49.04], [1609770600, 48.98, 49.79, 45.4, 46.07], [1612189800, 46.5, 56.5, 46.07, 52.9], [1614609000, 53.79, 58.1, 51.95, 53.34], [1617283800, 53.34, 56.72, 53.01, 55.46], [1620048600, 55.68, 56.59, 52.04, 55.45], [1622554200, 55.77, 59.75, 55.53, 57.1], [1625146200, 56.76, 61.09, 56.12, 59.78], [1627911000, 60.02, 61.02, 53.57, 55.94], [1630503000, 56.28, 58.3, 54.92, 55.21], [1633095000, 55.64, 57, 52.78, 53.37], [1635773400, 53.25, 55.31, 46.91, 46.92], [1638369000, 47.72, 51.685, 45.44, 51.12], [1641220200, 51.34, 54.58, 49.08, 53.02], [1643725800, 52.5, 54.48, 49.54, 54], [1646145000, 54.03, 64.02, 52.755, 61.76], [1648819800, 62.26, 63.46, 55.37, 55.55], [1651498200, 55.85, 58.24, 52.25, 56.74], [1654090200, 56.4, 56.95, 47.765, 51.43], [1656682200, 51.27, 54.11, 48.88, 53.78], [1659360600, 53.6, 53.94, 47.46, 47.86], [1662039000, 47.49, 50.52, 38.7, 40.17], [1664803800, 40.85, 41.93, 35.33, 39.13], [1667309400, 38.9, 46.635, 35.89, 46.53], [1669905000, 46.64, 47.665, 43.41, 45.05], [1672756200, 46.1, 51.98, 44.74, 51.81], [1675261800, 51.63, 53.15, 48.6, 48.65], [1677681000, 48.33, 49.015, 41.41, 43.35], [1680528600, 43.45, 48.21, 41.76, 48.05], [1682947800, 47.77, 48.825, 41.95, 43.14], [1685626200, 43.23, 47.68, 42.76, 47.27], [1688391000, 47.16, 50.05, 47.04, 48.52], [1690896600, 48.47, 48.89, 41.31, 43.68], [1693575000, 43.91, 44.7, 41.305, 42.13], [1696253400, 41.92, 44.249, 39.33, 42.46], [1698845400, 42.6, 46.13, 41.93, 45.84], [1701441000, 45.91, 50.985, 45.87, 49.84], [1704205800, 49.94, 50.605, 46.38, 46.39], [1706797800, 46.24, 47.23, 41.98, 42.29], [1709303400, 42.3, 44.65, 41.92, 43.54], [1711978200, 43.7, 45.17, 41.45, 44.28], [1714570200, 44.04, 50.41, 43.64, 50.26], [1717421400, 50.16, 51.26, 49.06, 51.26], [1719840600, 50.67, 55.205, 50.38, 54.44], [1722519000, 54.96, 62.31, 54.68, 62.11], [1725370200, 61.76, 65.645, 61.5, 64.13], [1727789400, 64.15, 67.61, 61.36, 65.49], [1730467800, 65.42, 66.07, 62.4, 64.07], [1733149800, 63.62, 63.84, 57.62, 58.89], [1735828200, 58.71, 62.263131, 56.68, 60.42], [1738593000, 60.2, 69.25, 58.72, 69.18], [1741012200, 69.35, 71.04, 65.77, 68.76], [1743514200, 69.01, 71.36, 60.15, 70.08], [1746106200, 68.65, 69, 63.07, 64.28], [1748871000, 63.89, 64.315, 61.76, 63.15], [1751376600, 63.15, 68.47, 61.93, 67.18], [1754055000, 67.75, 69.73, 66.61, 68.08], [1756819800, 67.84, 70.01, 66.375, 69.99], [1759325400, 70, 74.71, 66.925, 73.79], [1762180200, 73.06, 80.99, 72.66, 80.63], [1764599400, 80.23, 81.89, 76.14, 77.38], [1767364200, 77.37, 78.77, 73.82, 77.67], [1770042600, 77.83, 87.87, 75.81, 86.16], [1772461800, 86.57, 88.365, 80.82, 81.78], [1775050200, 82.63, 88.41, 79.37, 87.86], [1777642200, 87.83, 91.06, 83.475, 84.42], [1780320600, 83.715, 89.8, 78.075, 88.8], [1782912600, 89.03, 101.6, 88.71, 93.51], [1785763800, 93.08, 94.5, 86.92, 91.17], [1788269400, 92.01, 93.37, 84.96, 85.02]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:VTR

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 59.0/10059.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 66.4/10066.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 33.6/10033.6/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:VTR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Sợ hãi: 24.0/10024.0/100FOMO · Sợ hãi
Buy / Mua: 54.0/10054.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 46.0/10046.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:VTR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 44.0/10044.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 28.0/10028.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 72.0/10072.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:VTR · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NYSE:VTRBearish bias · -24
BearishNeutralBullish
Last close
84.31
Nearest resistance
84.72
Nearest support
84.17
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bearish bias (Horus Signals composite -24/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 84.31 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 84.72 (+0.48%); nearest support 84.17 (-0.17%).
  • Momentum D1: RSI-14 44.3, ADX 28.3, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close below 83.15, targeting 79.85.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Fed Chairman Warsh Speaks (USD, 2026-10-16 03:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (52/100) with 1 notable warnings.

Market overview

NYSE:VTR last closed at 84.31 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (MN1) and 1 lean lower (D1); the composite score of -24/100 translates into a bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 44/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T20:18:53.607678+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 20:18 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.03 (-0.48% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.089% (-10.5 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.45 (-2.43% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,752.00 (+0.34% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 98.39 (+2.53% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,170.59 (+1.60% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NYSE:VTR (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-16 03:30 UTC · USD · High · Fed Chairman Warsh Speaks

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NYSE:VTR: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: MN1 trend upward, while D1 trend downward.

Long-term frames: MN1 up (buy 66/sell 34); W1 sideways (buy 54/sell 46); D1 down (buy 28/sell 72).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 84.31): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 44.3 and rising: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 56 / %D 48. ADX at 28.3 points to a strong trend; +DI 19 < -DI 25, so sellers lead. ATR-14 is 1.80 (~2.14% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.46. Swing structure: lower highs and lower lows. Nearest bearish fair-value gap: 84.87 – 86.09. Price trades in the premium half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 86.09 (+2.11%) — D1 FVG top
  • R2 85.19 (+1.04%) — D1 Fib 61.8%
  • R1 84.72 (+0.48%) — D1 EMA200 + D1 FVG base · confluence
  • Last close 84.31
  • S1 84.17 (-0.17%) — D1 Fib 50%
  • S2 83.15 (-1.38%) — D1 Fib 38.2%
  • S3 82.38 (-2.29%) — W1 FVG top

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 83.15 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 83.15
  • Reference stop (SL): 84.95
  • Targets (TP1 / TP2): 79.85 / 78.08
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 85.19 that holds on a retest.
  • Reference entry: 85.19
  • Reference stop (SL): 83.39
  • Targets (TP1 / TP2): 88.49 / 89.78
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 85.91 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 85.91
  • Reference stop (SL): 86.99
  • Targets (TP1 / TP2): 84.23 / 82.56
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (52/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 7h: Fed Chairman Warsh Speaks (2026-10-16 03:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.8.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 1.80: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 84.31 DOWN NO SIGNAL 79.85 89.78 2026-10-14 13:30:00
W1 82.04 RANGE NO SIGNAL 78.075 101.6 2026-10-05 13:30:00
MN1 85.02 UP NO SIGNAL 56.68 101.6 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 88.49
swing low 79.85
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 4.46
open 84.18
high 85.4
low 83.26
close 84.31
body size 0.13
upper wick 1.09
lower wick 0.92
body ratio 0.06074766
close position 0.49065421
candle pattern DOJI
range high 89.78
range low 79.85
range size 9.93
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.18611811
rsi7 54.6469007
rsi14 44.29197472
rsi21 42.84053286
rsi slope 2.22670421
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -1.7690922
macd signal -1.96284705
macd histogram 0.19375485
stoch k 55.61097257
stoch d 48.20520073
adx 28.29953747
plus di 19.39437708
minus di 25.4700937
atr7 1.83119522
atr14 1.80420481
atr pct 2.13996538
bollinger upper 89.28971678
bollinger middle 84.691
bollinger lower 80.09228322
bollinger width 10.85998932
percent b 0.4585754
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 79.85
resistance 89.78
nearest fvg low 84.87
nearest fvg high 86.09
fvg direction DOWN
fvg size 1.22
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 81.88904
fib 382 83.15048
fib 500 84.17
fib 618 85.18952
fib 705 85.9412
fib 786 86.64104
fib 1272 77.49992
fib 1618 74.51048
fib 2000 71.21
fib 2618 65.87048
ema9 83.40659398
ema20 84.73115514
ema50 87.28685724
ema200 84.71779796
ema slope -0.04433212
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 28
seller score 72
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:VTR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 84.31
ema12 83.69745751
ema26 85.46654971
sma20 84.691
sma50 88.6078
sma100 88.8654
sma200 86.0388
fomo {'version': '1', 'score': 44, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.4124888173104469, 'rsi': -0.1902675093954277, 'roc': -0.13117505558309286, 'vol': -0.04654592977967864, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.08284919868538465, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 83.40659398199065, 'ema21': 84.86012451442889, 'ema50': 87.28685723848005, 'rsi14': 44.29197471813717, 'atr14': 1.8042048132904966, 'macd': {'macd': -1.76909220113221, 'signal': -1.9628470530143751, 'hist': 0.193754851882165}, 'bb': {'middle': 84.69099999999997, 'upper': 89.28971677753694, 'lower': 80.09228322246301}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 88.65, 89.27, 87.9012, 88.18], [1779802200, 89.04, 89.68, 87.46, 88.37], [1779888600, 88.19, 88.94, 87.97, 88.05], [1779975000, 88.09, 88.43, 85.6, 85.79], [1780061400, 85.61, 85.63, 83.475, 84.42], [1780320600, 83.715, 84.3, 81.56, 81.71], [1780407000, 81.61, 82.28, 79.65, 80.13], [1780493400, 80.49, 81.395, 78.63, 79.04], [1780579800, 79.87, 80.39, 78.075, 79.1], [1780666200, 79.05, 82.95, 78.775, 82.02], [1780925400, 81.78, 82.1, 78.85, 79.62], [1781011800, 80.32, 82.62, 79.7039, 82.47], [1781098200, 83.42, 85.08, 82.825, 84.35], [1781184600, 85.11, 85.21, 83.555, 83.89], [1781271000, 84.56, 85.02, 83.94, 84.6], [1781530200, 83.73, 84.84, 83.065, 83.46], [1781616600, 83.57, 84.395, 83, 83.89], [1781703000, 83.65, 83.9, 82, 82.15], [1781789400, 82.71, 82.71, 81.02, 81.6], [1782135000, 81.81, 83.165, 80.815, 83.04], [1782221400, 83.66, 85.69, 83.56, 85.37], [1782307800, 86.15, 87.8, 85.4, 86.57], [1782394200, 86.14, 87.74, 86.14, 87.43], [1782480600, 88.35, 89.6, 87.635, 89.05], [1782739800, 88.9, 89.41, 88.05, 89.3], [1782826200, 88.45, 89.8, 87.9, 88.8], [1782912600, 89.03, 90.31, 88.71, 89.65], [1782999000, 90.52, 92.859, 89.71, 92.52], [1783344600, 92.65, 93.05, 91.465, 92.21], [1783431000, 92.21, 94.5999, 92.2, 94.07], [1783517400, 93.88, 94.22, 92.31, 92.41], [1783603800, 91.92, 92.9, 91.72, 91.74], [1783690200, 92, 92.18, 89.555, 90.66], [1783949400, 90.94, 92.28, 90.77, 92.06], [1784035800, 92.28, 92.81, 91.81, 92.4], [1784122200, 92.7, 94.84, 91.75, 92.29], [1784208600, 92.43, 95.06, 92.43, 95.04], [1784295000, 95.76, 97.1615, 95.35, 96.1], [1784554200, 96.02, 96.62, 95.475, 96.25], [1784640600, 96.05, 97.64, 95.84, 97.62], [1784727000, 97.87, 97.945, 96.75, 97.18], [1784813400, 97.43, 98.84, 96.64, 97.92], [1784899800, 98.47, 100.84, 98.215, 100.53], [1785159000, 100.32, 100.98, 99.71, 100.11], [1785245400, 101.46, 101.6, 98.09, 98.14], [1785331800, 98.19, 98.87, 96.92, 97.72], [1785418200, 96.8, 97.605, 90.86, 91.92], [1785504600, 92.04, 94.12, 90.27, 93.51], [1785763800, 93.08, 94.0674, 90.815, 90.85], [1785850200, 89.9, 91.26, 88.45, 90.85], [1785936600, 90.76, 92.97, 90.18, 92.53], [1786023000, 93.27, 93.27, 91.705, 92.26], [1786109400, 91.8, 93.395, 91.74, 93.36], [1786368600, 92, 92.97, 91.54, 91.95], [1786455000, 90.82, 90.89, 86.92, 86.96], [1786541400, 86.94, 89.14, 86.94, 89.01], [1786627800, 89.49, 90.57, 89.35, 90.29], [1786714200, 90.19, 91.615, 90.155, 91.52], [1786973400, 91.29, 91.63, 90.405, 91.17], [1787059800, 90.28, 92.35, 90.28, 91.2], [1787146200, 91.63, 92.02, 91.01, 91.85], [1787232600, 91.93, 93.68, 91.75, 92.68], [1787319000, 92.61, 94.31, 92, 93.06], [1787578200, 93.45, 94.4475, 92.625, 93.47], [1787664600, 93.57, 94.4, 92.8301, 93.83], [1787751000, 93.94, 94.5, 93.22, 93.5], [1787837400, 92.36, 93.18, 91.59, 92.89], [1787923800, 93.42, 93.83, 91.73, 91.81], [1788183000, 91.17, 91.6, 90.285, 91.17], [1788269400, 92.01, 93.37, 91.41, 92.07], [1788355800, 91.97, 92.76, 90.915, 92.06], [1788442200, 92.47, 92.99, 91.59, 92.11], [1788528600, 91.32, 92.22, 90.15, 90.27], [1788874200, 90.08, 91.61, 89.57, 89.87], [1788960600, 89.6, 90.1, 88.55, 89.38], [1789047000, 90.24, 91.09, 89.77, 90.44], [1789133400, 91.12, 91.385, 89.88, 89.99], [1789392600, 90.91, 92.09, 89.06, 89.1], [1789479000, 89.1, 89.195, 87.48, 88.56], [1789565400, 88.32, 89.78, 87.87, 88.21], [1789651800, 88.57, 88.625, 87.53, 87.71], [1789738200, 87.33, 87.66, 86.55, 86.69], [1789997400, 86.77, 87.81, 86.55, 87.03], [1790083800, 86.25, 87.28, 86.25, 86.86], [1790170200, 86.35, 87.09, 85.895, 86.64], [1790256600, 87.2, 88.49, 86.725, 86.83], [1790343000, 87.06, 87.06, 85.62, 86.59], [1790602200, 86.88, 87.87, 86.51, 87.04], [1790688600, 86.43, 87.2, 86.09, 86.91], [1790775000, 86.86, 87.22, 84.96, 85.02], [1790861400, 84.7, 84.87, 83.325, 83.73], [1790947800, 84.4, 84.81, 83.23, 84.01], [1791207000, 83.95, 84.05, 81.13, 81.36], [1791293400, 81.48, 82.065, 80.77, 81.86], [1791379800, 82.13, 82.305, 79.93, 80.04], [1791466200, 80.11, 82.245, 79.85, 81.76], [1791552600, 81.72, 82.935, 81.33, 82.04], [1791811800, 82.06, 83.56, 81.71, 83.54], [1791898200, 84.41, 84.43, 83.06, 83.85], [1791984600, 84.18, 85.4, 83.26, 84.31]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:VTR
W1 · Report parameters
swing high 94.5
swing low 86.92
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.965
open 83.95
high 84.05
low 79.85
close 82.04
body size 1.91
upper wick 0.1
lower wick 2.19
body ratio 0.4547619
close position 0.52142857
candle pattern NONE
range high 101.6
range low 78.075
range size 23.525
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.90153528
rsi7 26.20259316
rsi14 40.7690182
rsi21 46.16098519
rsi slope -2.74711653
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.37391865
macd signal 1.91937937
macd histogram -1.54546071
stoch k 10.06896552
stoch d 14.0331596
adx 16.69633386
plus di 15.49732839
minus di 28.39331471
atr7 4.57212292
atr14 4.65871951
atr pct 5.67859521
bollinger upper 99.20277691
bollinger middle 89.2175
bollinger lower 79.23222309
bollinger width 22.38412175
percent b 0.14059585
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 78.075
resistance 101.6
nearest fvg low 77.71
nearest fvg high 82.38
fvg direction UP
fvg size 4.67
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 92.71112
fib 382 91.60444
fib 500 90.71
fib 618 89.81556
fib 705 89.1561
fib 786 88.54212
fib 1272 96.56176
fib 1618 99.18444
fib 2000 102.08
fib 2618 106.76444
ema9 87.25695434
ema20 88.04186254
ema50 83.92141323
ema200 67.59501594
ema slope -0.631775
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context MIXED
buyer score 54
seller score 46
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:VTR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 82.04
ema12 87.88056549
ema26 87.50664683
sma20 89.2175
sma50 84.764
sma100 74.963
sma200 61.8317
fomo {'version': '1', 'score': 24, 'label': 'fear', 'components': {'ext': -0.10096192888481618, 'rsi': -0.30769939345262903, 'roc': -0.8206833072520037, 'vol': -0.18883816833067102, 'streak': -1, 'bb': -0.7188083078306785, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 87.25695433804741, 'ema21': 87.9776722970418, 'ema50': 83.92141323061865, 'rsi14': 40.76901819642113, 'atr14': 4.658719507937206, 'macd': {'macd': 0.3739186536383414, 'signal': 1.919379368336801, 'hist': -1.5454607146984596}, 'bb': {'middle': 89.2175, 'upper': 99.2027769115333, 'lower': 79.2322230884667}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 64.95, 65.53, 62.885, 63.6], [1731940200, 63.3, 64.72, 63.29, 63.55], [1732545000, 63.6, 65.24, 63.09, 64.07], [1733149800, 63.62, 63.84, 61.36, 61.65], [1733754600, 61.54, 61.66, 59.62, 59.91], [1734359400, 60.09, 60.73, 57.62, 58.76], [1734964200, 58.68, 59.65, 58.28, 58.89], [1735569000, 58.64, 59.02, 57.74, 58.31], [1736173800, 58.14, 58.39, 56.68, 57.39], [1736778600, 57.4, 59.49, 56.97, 58.9], [1737469800, 58.9, 60.97, 58.22, 60.82], [1737988200, 61.18, 62.263131, 59.44, 60.42], [1738593000, 60.2, 61.46, 59.94, 60.59], [1739197800, 60.42, 66.65, 58.72, 66.53], [1739889000, 66.57, 67.52, 65.7, 66.08], [1740407400, 66.58, 69.25, 66.15, 69.18], [1741012200, 69.35, 71.04, 67.27, 67.87], [1741613400, 67.83, 68.82, 65.77, 66.89], [1742218200, 67.4, 68.99, 66.645, 66.85], [1742823000, 66.83, 68.91, 66.59, 68.76], [1743427800, 68.73, 71.36, 65.21, 65.51], [1744032600, 63.09, 66.36, 60.15, 66.11], [1744637400, 66.56, 68.615, 66.32, 67.93], [1745242200, 67.44, 68.995, 65.86, 68.16], [1745847000, 68.23, 70.13, 64.94, 66.56], [1746451800, 66.53, 67.2, 65.37, 66.01], [1747056600, 65.64, 65.81, 63.41, 65.63], [1747661400, 65.58, 65.64, 63.07, 64.12], [1748352600, 64.52, 65.23, 63.735, 64.28], [1748871000, 63.89, 64.12, 62.49, 63.64], [1749475800, 63.62, 64.25, 62.585, 63.86], [1750080600, 63.97, 64.315, 62.27, 62.45], [1750685400, 63.11, 64.065, 62.3001, 62.88], [1751290200, 62.39, 63.455, 61.76, 62.93], [1751895000, 63.24, 65.16, 62.06, 64.77], [1752499800, 64.78, 66.26, 64.715, 65.8], [1753104600, 65.79, 67.55, 65.38, 66.46], [1753709400, 66.29, 68.47, 65.15, 67.5], [1754314200, 67.65, 69.29, 67.555, 68.57], [1754919000, 68.36, 68.95, 66.69, 67.77], [1755523800, 67.8, 69.73, 67.17, 67.79], [1756128600, 67.8, 68.18, 67.02, 68.08], [1756819800, 67.84, 68.31, 66.375, 67.91], [1757338200, 67.45, 69.84, 67.43, 69.73], [1757943000, 69.77, 70.01, 66.54, 67.13], [1758547800, 67.06, 69.21, 66.625, 69], [1759152600, 68.93, 70.515, 68.62, 69.76], [1759757400, 69.47, 69.7, 67.5, 67.73], [1760362200, 67.25, 70.84, 66.925, 70.62], [1760967000, 70.9, 72.02, 69.78, 70.39], [1761571800, 70.38, 74.71, 68.15, 73.79], [1762180200, 73.06, 76.22, 72.66, 76.07], [1762785000, 75.82, 78.09, 75.6, 78], [1763389800, 78.63, 80.5, 78.19, 79.24], [1763994600, 79.46, 80.99, 78.39, 80.63], [1764599400, 80.23, 81.26, 79.24, 80.61], [1765204200, 80.93, 81.89, 76.14, 77.86], [1765809000, 78.22, 80.66, 77.2, 79.1], [1766413800, 79.19, 79.8, 78.6601, 79.62], [1767018600, 79.98, 80.02, 76.691, 77.33], [1767623400, 77.35, 77.35, 73.82, 74.9], [1768228200, 75.03, 78.52, 75.01, 78.45], [1768919400, 78.14, 78.77, 76.04, 76.99], [1769437800, 76.89, 77.71, 75.67, 77.67], [1770042600, 77.83, 82.8, 75.81, 82.55], [1770647400, 83.41, 87.2, 82.38, 85.24], [1771338600, 85.14, 87.24, 85.095, 85.94], [1771857000, 86.15, 87.87, 85.65, 86.16], [1772461800, 86.57, 87.127, 83.955, 84.87], [1773063000, 84.37, 87.38, 83.795, 86.56], [1773667800, 87.64, 88.365, 81.96, 82.5], [1774272600, 83.43, 84.03, 81.26, 81.91], [1774877400, 82.6, 83.635, 80.82, 83.27], [1775482200, 83.11, 86.3, 82.76, 84.96], [1776087000, 85.37, 85.715, 83.545, 85.1], [1776691800, 85.05, 85.605, 79.37, 83.62], [1777296600, 83.25, 88.41, 82.7, 88.02], [1777901400, 87.81, 88.5, 85.17, 87.26], [1778506200, 87.67, 91.06, 86.83, 87.45], [1779111000, 87.64, 89.84, 87.09, 88.18], [1779802200, 89.04, 89.68, 83.475, 84.42], [1780320600, 83.715, 84.3, 78.075, 82.02], [1780925400, 81.78, 85.21, 78.85, 84.6], [1781530200, 83.73, 84.84, 81.02, 81.6], [1782135000, 81.81, 89.6, 80.815, 89.05], [1782739800, 88.9, 92.859, 87.9, 92.52], [1783344600, 92.65, 94.5999, 89.555, 90.66], [1783949400, 90.94, 97.1615, 90.77, 96.1], [1784554200, 96.02, 100.84, 95.475, 100.53], [1785159000, 100.32, 101.6, 90.27, 93.51], [1785763800, 93.08, 94.0674, 88.45, 93.36], [1786368600, 92, 92.97, 86.92, 91.52], [1786973400, 91.29, 94.31, 90.28, 93.06], [1787578200, 93.45, 94.5, 91.59, 91.81], [1788183000, 91.17, 93.37, 90.15, 90.27], [1788874200, 90.08, 91.61, 88.55, 89.99], [1789392600, 90.91, 92.09, 86.55, 86.69], [1789997400, 86.77, 88.49, 85.62, 86.59], [1790602200, 86.88, 87.87, 83.23, 84.01], [1791207000, 83.95, 84.05, 79.85, 82.04]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:VTR
MN1 · Report parameters
swing high 101.6
swing low 78.075
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 16.58
open 92.01
high 93.37
low 84.96
close 85.02
body size 6.99
upper wick 1.36
lower wick 0.06
body ratio 0.83115339
close position 0.00713436
candle pattern NONE
range high 101.6
range low 56.68
range size 44.92
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.11615288
rsi7 54.42536022
rsi14 60.1967916
rsi21 60.31406309
rsi slope -7.60913076
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 8.31958752
macd signal 7.80526204
macd histogram 0.51432548
stoch k 52.93115685
stoch d 68.77767457
adx 33.63652504
plus di 31.03045294
minus di 14.87705543
atr7 8.45691596
atr14 7.53481014
atr pct 8.86239724
bollinger upper 96.05900131
bollinger middle 77.4445
bollinger lower 58.82999869
bollinger width 48.07184838
percent b 0.70348383
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 56.68
resistance 101.6
nearest fvg low 70.01
nearest fvg high 72.66
fvg direction UP
fvg size 2.65
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 96.0481
fib 382 92.61345
fib 500 89.8375
fib 618 87.06155
fib 705 85.014875
fib 786 83.10935
fib 1272 107.9988
fib 1618 116.13845
fib 2000 125.125
fib 2618 139.66345
ema9 85.45551427
ema20 78.32296413
ema50 67.16144892
ema200 52.58602129
ema slope 0.70495114
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 66.4
seller score 33.6
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:VTR; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 85.02
ema12 83.43854373
ema26 75.11895622
sma20 77.4445
sma50 60.5988
sma100 57.4655
sma200 56.78457384
fomo {'version': '1', 'score': 59, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.5925348735469171, 'rsi': 0.33989305337125086, 'roc': 0.19420971558596573, 'vol': -0.0703685772917273, 'streak': -0.3333333333333333, 'bb': 0.406967657852261, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 85.4555142689993, 'ema21': 77.7476897963506, 'ema50': 67.16144891757797, 'rsi14': 60.19679160113753, 'atr14': 7.534810135106747, 'macd': {'macd': 8.31958751818037, 'signal': 7.805262038587459, 'hist': 0.5143254795929106}, 'bb': {'middle': 77.44449999999999, 'upper': 96.059001309463, 'lower': 58.82999869053698}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1527859800, 54.67, 57.48, 53.25, 56.95], [1530538200, 56.91, 59.27, 54.55, 56.38], [1533130200, 55.97, 60.42, 55.42, 59.87], [1536067800, 59.85, 60.26, 53.28, 54.38], [1538400600, 54.3, 58.995, 51.8, 58.04], [1541079000, 58.17, 63.63, 55.64, 63.49], [1543847400, 63.48, 65.7, 57.07, 58.59], [1546439400, 58.02, 64.74, 56.52, 64.49], [1549031400, 64.55, 65.25, 62.17, 62.75], [1551450600, 62.68, 65.34, 60.61, 63.81], [1554125400, 63.57, 63.67, 57.2, 61.11], [1556717400, 61.24, 66.42, 60.47, 64.3], [1559568600, 64.59, 73.74, 61.97, 68.35], [1561987800, 68.59, 71.09, 65.68, 67.29], [1564666200, 67.33, 73.9, 66.51, 73.39], [1567517400, 73.17, 75.4, 69.685, 73.03], [1569936600, 72.84, 74.71, 62.97, 65.1], [1572615000, 65.12, 65.3, 57.02, 58.31], [1575297000, 58.2, 58.54, 54.59, 57.74], [1577975400, 58, 59.56, 56.05, 57.86], [1580740200, 57.86, 63.38, 51.44, 53.77], [1583159400, 54, 56.61, 13.345, 26.8], [1585747800, 24.2, 36.44, 21.48, 32.35], [1588339800, 31.19, 37.93, 25.38, 34.95], [1591018200, 35.08, 45.94, 32.19, 36.62], [1593610200, 36.58, 39.44, 33.82, 38.36], [1596461400, 37.62, 44.07, 36.76, 41.21], [1598967000, 40.75, 46.49, 39.14, 41.96], [1601559000, 42.13, 45.45, 37.83, 39.47], [1604327400, 39.82, 52.7, 39.26, 47.91], [1606833000, 48.52, 51.92, 47.17, 49.04], [1609770600, 48.98, 49.79, 45.4, 46.07], [1612189800, 46.5, 56.5, 46.07, 52.9], [1614609000, 53.79, 58.1, 51.95, 53.34], [1617283800, 53.34, 56.72, 53.01, 55.46], [1620048600, 55.68, 56.59, 52.04, 55.45], [1622554200, 55.77, 59.75, 55.53, 57.1], [1625146200, 56.76, 61.09, 56.12, 59.78], [1627911000, 60.02, 61.02, 53.57, 55.94], [1630503000, 56.28, 58.3, 54.92, 55.21], [1633095000, 55.64, 57, 52.78, 53.37], [1635773400, 53.25, 55.31, 46.91, 46.92], [1638369000, 47.72, 51.685, 45.44, 51.12], [1641220200, 51.34, 54.58, 49.08, 53.02], [1643725800, 52.5, 54.48, 49.54, 54], [1646145000, 54.03, 64.02, 52.755, 61.76], [1648819800, 62.26, 63.46, 55.37, 55.55], [1651498200, 55.85, 58.24, 52.25, 56.74], [1654090200, 56.4, 56.95, 47.765, 51.43], [1656682200, 51.27, 54.11, 48.88, 53.78], [1659360600, 53.6, 53.94, 47.46, 47.86], [1662039000, 47.49, 50.52, 38.7, 40.17], [1664803800, 40.85, 41.93, 35.33, 39.13], [1667309400, 38.9, 46.635, 35.89, 46.53], [1669905000, 46.64, 47.665, 43.41, 45.05], [1672756200, 46.1, 51.98, 44.74, 51.81], [1675261800, 51.63, 53.15, 48.6, 48.65], [1677681000, 48.33, 49.015, 41.41, 43.35], [1680528600, 43.45, 48.21, 41.76, 48.05], [1682947800, 47.77, 48.825, 41.95, 43.14], [1685626200, 43.23, 47.68, 42.76, 47.27], [1688391000, 47.16, 50.05, 47.04, 48.52], [1690896600, 48.47, 48.89, 41.31, 43.68], [1693575000, 43.91, 44.7, 41.305, 42.13], [1696253400, 41.92, 44.249, 39.33, 42.46], [1698845400, 42.6, 46.13, 41.93, 45.84], [1701441000, 45.91, 50.985, 45.87, 49.84], [1704205800, 49.94, 50.605, 46.38, 46.39], [1706797800, 46.24, 47.23, 41.98, 42.29], [1709303400, 42.3, 44.65, 41.92, 43.54], [1711978200, 43.7, 45.17, 41.45, 44.28], [1714570200, 44.04, 50.41, 43.64, 50.26], [1717421400, 50.16, 51.26, 49.06, 51.26], [1719840600, 50.67, 55.205, 50.38, 54.44], [1722519000, 54.96, 62.31, 54.68, 62.11], [1725370200, 61.76, 65.645, 61.5, 64.13], [1727789400, 64.15, 67.61, 61.36, 65.49], [1730467800, 65.42, 66.07, 62.4, 64.07], [1733149800, 63.62, 63.84, 57.62, 58.89], [1735828200, 58.71, 62.263131, 56.68, 60.42], [1738593000, 60.2, 69.25, 58.72, 69.18], [1741012200, 69.35, 71.04, 65.77, 68.76], [1743514200, 69.01, 71.36, 60.15, 70.08], [1746106200, 68.65, 69, 63.07, 64.28], [1748871000, 63.89, 64.315, 61.76, 63.15], [1751376600, 63.15, 68.47, 61.93, 67.18], [1754055000, 67.75, 69.73, 66.61, 68.08], [1756819800, 67.84, 70.01, 66.375, 69.99], [1759325400, 70, 74.71, 66.925, 73.79], [1762180200, 73.06, 80.99, 72.66, 80.63], [1764599400, 80.23, 81.89, 76.14, 77.38], [1767364200, 77.37, 78.77, 73.82, 77.67], [1770042600, 77.83, 87.87, 75.81, 86.16], [1772461800, 86.57, 88.365, 80.82, 81.78], [1775050200, 82.63, 88.41, 79.37, 87.86], [1777642200, 87.83, 91.06, 83.475, 84.42], [1780320600, 83.715, 89.8, 78.075, 88.8], [1782912600, 89.03, 101.6, 88.71, 93.51], [1785763800, 93.08, 94.5, 86.92, 91.17], [1788269400, 92.01, 93.37, 84.96, 85.02]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:VTR

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 59.0/10059.0/100FOMO · neutral
Buy: 66.4/10066.4/100Buy
Sell: 33.6/10033.6/100Sell

Source: NYSE:VTR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · fear: 24.0/10024.0/100FOMO · fear
Buy: 54.0/10054.0/100Buy
Sell: 46.0/10046.0/100Sell

Source: NYSE:VTR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 44.0/10044.0/100FOMO · neutral
Buy: 28.0/10028.0/100Buy
Sell: 72.0/10072.0/100Sell

Source: NYSE:VTR · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.