NASDAQ:MBNKONghiêng giảm mạnh · -42
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
23.60
Kháng cự gần nhất
23.75
Hỗ trợ gần nhất
23.53
Khung tăng / giảm
0 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng giảm mạnh (điểm Horus Signals -42/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 giảm.
  • Giá đóng cửa gần nhất 23.60 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 23.75 (+0.64%); hỗ trợ gần nhất 23.53 (-0.30%).
  • Động lượng D1: RSI-14 18.0, ADX 50.3, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng dưới 23.38, mục tiêu 22.95.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên trung bình (52/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:MBNKO đóng cửa gần nhất tại 23.60 trên nến D1 lúc 2026-10-08 13:30:00 UTC. Trong 2 khung thời gian có dữ liệu, 0 khung nghiêng tăng (—) và 1 khung nghiêng giảm (D1); điểm tổng hợp -42/100 cho kết luận: nghiêng giảm mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng giảm mạnh. Chỉ số FOMO D1 14/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-11T19:02:34.925126+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-11 19:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.23 (+0.12% so với phiên trước; 5 phiên +0.07%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.242% (+0.7 bp so với phiên trước; 5 phiên -0.8 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 14.85 (-3.57% so với phiên trước; 5 phiên -5.98%) · xu hướng D1 giảm
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% so với phiên trước; 5 phiên +1.29%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 93.09 (+0.42% so với phiên trước; 5 phiên -2.82%) · xu hướng D1 giảm
  • Vàng (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% so với phiên trước; 5 phiên -1.05%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:MBNKO (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm +0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI m/m (dự báo 0.2%, kỳ trước 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · Core CPI y/y (dự báo 2.5%, kỳ trước 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · Cao · CPI y/y (dự báo 3.6%, kỳ trước 3.4%)

Dòng tin tức

Chưa lấy được tin tức lúc tạo bài.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1) cùng nghiêng về xu hướng giảm. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: W1 đi ngang (mua 45/bán 55); D1 giảm (mua 32/bán 68).

Khung D1 đang trái chiều với khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 23.60): Giá đóng cửa nằm dưới EMA20/EMA50/EMA200: cấu trúc trung bình động nghiêng hoàn toàn về phía giảm. RSI-14 ở mức 18.0 và đang đi xuống: quá bán (<30), chưa phải tín hiệu mua. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 14 / %D 7. ADX 50.3 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 7 < -DI 44 nên phe bán đang dẫn. ATR-14 là 0.29 (~1.23% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang mở rộng, %B 0.08. Cấu trúc swing: đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn. Có dấu hiệu quét thanh khoản bên bán. FVG giảm gần nhất: 23.75 – 24.02. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 24.13 (+2.26%) — D1 Fib mở rộng 161.8%
  • R2 24.02 (+1.78%) — W1 cạnh dưới FVG + D1 cạnh trên FVG · hội tụ
  • R1 23.75 (+0.64%) — D1 cạnh dưới FVG
  • Giá đóng cửa gần nhất 23.60
  • S1 23.53 (-0.30%) — D1 hỗ trợ
  • S2 23.38 (-0.92%) — D1 dải Bollinger dưới

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Giảm khi thủng hỗ trợ (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 23.38 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 23.38
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 23.67
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 22.95 / 22.65
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 2 — Tăng khi phá kháng cự

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 23.75 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 23.75
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 23.46
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 24.13 / 24.40
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 3 — Mua quanh đáy biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá lùi về vùng 23.56 và xuất hiện nến từ chối giảm.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 23.56
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 23.38
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 23.83 / 24.10
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.6

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Giảm khi thủng hỗ trợ) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Trung bình (52/100).

  • ⚠ Dữ liệu nến đã cũ vài ngày; cần cập nhật trước khi dùng các mức giá.
  • RSI-14 D1 ở 18 đã căng; vào muộn dễ gặp nhịp hồi trước.
  • Giá đã ở vùng discount (giá thấp) của biên swing.

Yếu tố ủng hộ kịch bản: Lợi nhuận/rủi ro tới TP1 là 1:1.5.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.29: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 23.6 Giảm Chưa có tín hiệu 23.53 25.88 2026-10-08 13:30:00
W1 24.1 Đi ngang Chưa có tín hiệu 24.3 26.195 2026-09-28 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 24.57
swing_low 24.3
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status SELL_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.07
Giá mở cửa 23.65
Giá cao nhất 23.75
Giá thấp nhất 23.34
Giá đóng cửa 23.6
body_size 0.05
upper_wick 0.1
lower_wick 0.26
body_ratio 0.12195122
close_position 0.63414634
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 25.88
range_low 23.53
range_size 2.35
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.40961552
rsi7 12.2972173
rsi14 17.96938487
rsi21 22.77586338
rsi_slope -0.38209332
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.47454604
macd_signal -0.36988976
macd_histogram -0.10465627
stoch_k 13.54166667
stoch_d 7.09954986
adx 50.28237137
plus_di 7.28708558
minus_di 43.8562447
atr7 0.34028722
atr14 0.29085945
atr_pct 1.23245531
bollinger_upper 26.07484502
bollinger_middle 24.728355
bollinger_lower 23.38186498
bollinger_width 10.89025147
percent_b 0.08100135
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 23.53
Kháng cự tham chiếu 25.88
nearest_fvg_low 23.75
nearest_fvg_high 24.02
fvg_direction Giảm
fvg_size 0.27
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 24.36372
fib_382 24.40314
fib_500 24.435
fib_618 24.46686
fib_705 24.49035
fib_786 24.51222
fib_1272 24.22656
fib_1618 24.13314
fib_2000 24.03
fib_2618 23.86314
ema9 24.09596599
ema20 24.55601702
ema50 25.07022831
ema200 25.30252387
ema_slope -0.10063337
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng giảm mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 32.4
Điểm bên bán 67.6
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-08 13:30:00
Số nến tính toán 331
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 23.6
ema12 24.24531041
ema26 24.71985645
sma20 24.728355
sma50 25.31126104
sma100 25.45948752
sma200 25.40892826
fomo {'version': '1', 'score': 14, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -1, 'vol': 0.05521973588212464, 'streak': -0.5, 'bb': -0.8379972981707152, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 24.09596599194768, 'ema21': 24.58682314331375, 'ema50': 25.07022831216963, 'rsi14': 17.969384866557817, 'atr14': 0.29085945394719126, 'macd': {'macd': -0.474546036242792, 'signal': -0.3698897621287801, 'hist': -0.1046562741140119}, 'bb': {'middle': 24.728355, 'upper': 26.07484502146321, 'lower': 23.38186497853679}, 'bars_used': 331, 'candles': [[1777901400, 25.64, 25.64, 25.64, 25.64], [1777987800, 25.41, 25.4194, 25.34, 25.34], [1778074200, 25.62, 25.74, 25.5, 25.5], [1778247000, 25.788, 25.788, 25.42, 25.645], [1778506200, 25.77, 25.77, 25.65, 25.77], [1778592600, 25.52, 25.75, 25.51, 25.6], [1778679000, 25.45, 25.65, 25.45, 25.56], [1778765400, 25.63, 25.63, 25.49, 25.49], [1778851800, 25.775, 25.775, 25.77, 25.77], [1779111000, 25.63, 25.79, 25.6, 25.6], [1779197400, 25.6, 25.75, 25.6, 25.6], [1779283800, 25.6, 25.64, 25.55, 25.63], [1779370200, 25.64, 25.64, 25.64, 25.64], [1779456600, 25.47, 25.725, 25.45, 25.725], [1779802200, 25.72, 25.72, 25.72, 25.72], [1779888600, 25.68, 25.69, 25.68, 25.69], [1779975000, 25.71, 25.9, 25.71, 25.9], [1780061400, 25.88, 25.88, 25.6, 25.675], [1780320600, 25.55, 25.735, 25.52, 25.7], [1780407000, 25.72, 25.92, 25.5001, 25.75], [1780493400, 25.75, 25.75, 25.75, 25.75], [1780666200, 25.7506, 25.7506, 25.75, 25.75], [1780925400, 25.78, 25.86, 25.6017, 25.85], [1781011800, 25.83, 25.94, 25.83, 25.8851], [1781184600, 25.785, 25.92, 25.785, 25.92], [1781271000, 25.92, 25.93, 25.91, 25.91], [1781530200, 25.36, 25.47, 25.335, 25.42], [1781616600, 25.18, 26.02, 25.17, 25.315], [1781703000, 25.3601, 25.91, 25.36, 25.5], [1781789400, 25.55, 25.71, 25.3216, 25.3216], [1782135000, 25.32, 25.36, 25.21, 25.32], [1782221400, 25.17, 25.47, 25.17, 25.44], [1782307800, 25.43, 25.43, 25.4, 25.4], [1782394200, 25.4, 25.5451, 25.4, 25.5], [1782480600, 25.44, 25.44, 25.44, 25.44], [1782739800, 25.415, 25.68, 25.415, 25.63], [1782826200, 25.495, 25.568, 25.495, 25.525], [1782912600, 25.61, 25.6301, 25.42, 25.59], [1782999000, 25.71, 25.71, 25.61, 25.67], [1783344600, 25.659, 25.659, 25.659, 25.659], [1783431000, 25.73, 25.73, 25.485, 25.51], [1783517400, 25.554814, 25.75, 25.43, 25.585], [1783603800, 25.5566, 25.7499, 25.5566, 25.74], [1783690200, 25.74, 26.195, 25.54, 25.61], [1783949400, 25.625, 25.67, 25.45, 25.4701], [1784035800, 25.635, 25.635, 25.48, 25.56], [1784208600, 25.5976, 25.5976, 25.45, 25.495], [1784295000, 25.38, 25.495, 25.36, 25.4949], [1784554200, 25.59, 25.73, 25.575, 25.575], [1784640600, 25.535, 25.605, 25.535, 25.605], [1784727000, 25.54, 25.625, 25.4268, 25.6], [1784813400, 25.6, 25.6, 25.5841, 25.5841], [1784899800, 25.49, 25.49, 25.49, 25.49], [1785159000, 25.55, 25.55, 25.42, 25.46], [1785245400, 25.46, 25.46, 25.46, 25.46], [1785331800, 25.45, 25.45, 25.45, 25.45], [1785418200, 25.51, 25.54, 25.51, 25.54], [1785504600, 25.55, 25.67, 25.55, 25.67], [1785763800, 25.76, 25.7827, 25.72, 25.7567], [1785850200, 25.77, 25.77, 25.77, 25.77], [1786023000, 25.75, 25.94, 25.75, 25.92], [1786109400, 25.88, 25.88, 25.83, 25.83], [1786455000, 25.86, 25.86, 25.86, 25.86], [1786541400, 25.68, 25.82, 25.68, 25.82], [1786714200, 25.6614, 25.84, 25.6614, 25.765752], [1786973400, 25.84, 25.8925, 25.6616, 25.8925], [1787059800, 25.9, 25.9, 25.9, 25.9], [1787146200, 25.9, 25.9, 25.8107, 25.8107], [1787319000, 25.76, 25.76, 25.5987, 25.601], [1787578200, 25.61, 25.68, 25.445, 25.4989], [1787664600, 25.69, 25.7, 25.6, 25.6], [1787751000, 25.685, 25.7574, 25.66, 25.7574], [1787837400, 25.7, 25.7, 25.7, 25.7], [1787923800, 25.6, 25.65, 25.6, 25.65], [1788183000, 25.74, 25.74, 25.74, 25.74], [1788269400, 25.67, 25.67, 25.67, 25.67], [1788442200, 25.6, 25.75, 25.5901, 25.75], [1788528600, 25.6413, 25.78, 25.6413, 25.78], [1788874200, 25.82, 25.845, 25.81, 25.82], [1788960600, 25.64, 25.8489, 25.64, 25.8489], [1789047000, 25.8485, 25.88, 25.74, 25.88], [1789133400, 25.74, 25.88, 25.62, 25.88], [1789479000, 25.24, 25.46, 25.24, 25.241], [1789565400, 25.26, 25.58, 25.11, 25.465], [1789651800, 25.45, 25.45, 25.35, 25.3501], [1789738200, 25.24, 25.24, 25.21, 25.211], [1789997400, 25.245, 25.245, 25.2, 25.2], [1790083800, 25.26, 25.26, 25.26, 25.26], [1790170200, 24.98, 24.99, 24.65, 24.99], [1790256600, 24.69, 24.75, 24.3, 24.68], [1790343000, 24.7, 24.7, 24.47, 24.62], [1790602200, 24.62, 24.62, 24.4, 24.5], [1790688600, 24.58, 24.64, 24.32, 24.33], [1790775000, 24.25, 24.3, 24.12, 24.19], [1790861400, 24.14, 24.55, 24.075, 24.15], [1790947800, 24.3, 24.57, 24.02, 24.1], [1791207000, 24.15, 24.24, 24.1, 24.24], [1791293400, 24.06, 24.2049, 24.02, 24.04], [1791379800, 24.01, 24.01, 23.53, 23.64], [1791466200, 23.65, 23.75, 23.34, 23.6]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MBNKO
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 25.88
swing_low 25.445
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.2
Giá mở cửa 24.62
Giá cao nhất 24.64
Giá thấp nhất 24.02
Giá đóng cửa 24.1
body_size 0.52
upper_wick 0.02
lower_wick 0.08
body_ratio 0.83870968
close_position 0.12903226
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 26.195
range_low 24.3
range_size 1.895
breakout Giảm
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.38945557
rsi7 16.71005204
rsi14 28.63130717
rsi21 35.9325877
rsi_slope -5.41122421
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.14702618
macd_signal 0.0103838
macd_histogram -0.15740998
stoch_k 3.67816092
stoch_d 9.95782007
adx 27.24728455
plus_di 14.53110797
minus_di 32.72012685
atr7 0.4836583
atr14 0.44621794
atr_pct 1.85152671
bollinger_upper 26.36625939
bollinger_middle 25.5097126
bollinger_lower 24.65316581
bollinger_width 6.7154562
percent_b -0.32290461
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 24.3
Kháng cự tham chiếu 26.195
nearest_fvg_low 24
nearest_fvg_high 24.6
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.6
order_block_low 25.62
order_block_high 25.88
order_block_direction BEARISH_CANDIDATE
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 25.77734
fib_382 25.71383
fib_500 25.6625
fib_618 25.61117
fib_705 25.573325
fib_786 25.53809
fib_1272 25.99832
fib_1618 26.14883
fib_2000 26.315
fib_2618 26.58383
ema9 25.15300422
ema20 25.3757773
ema50 25.34964842
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.13429235
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 45.4
Điểm bên bán 54.6
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-28 13:30:00
Số nến tính toán 72
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 24.1
ema12 25.25618815
ema26 25.40321433
sma20 25.5097126
sma50 25.41238704
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 9, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.7001334525387554, 'rsi': -0.7122897609504392, 'roc': -1, 'vol': -1, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 25.15300422367063, 'ema21': 25.38270089300497, 'ema50': 25.349648421372063, 'rsi14': 28.631307171486824, 'atr14': 0.4462179377519773, 'macd': {'macd': -0.1470261788824203, 'signal': 0.010383796517261214, 'hist': -0.15740997539968152}, 'bb': {'middle': 25.5097126, 'upper': 26.36625938839265, 'lower': 24.65316581160735}, 'bars_used': 72, 'candles': [[1747661400, 24.75, 24.75, 23.85, 24.21], [1748352600, 24.3, 24.499, 23.9, 24.06], [1748871000, 24.08, 24.15, 23.96, 24.06], [1749475800, 24.1, 24.14, 23.91, 24], [1750080600, 24, 24.14, 23.63, 24], [1750685400, 24, 24, 23.6999, 23.6999], [1751290200, 23.78, 25, 23.61, 24.735], [1751895000, 24.75, 25.81, 24.6, 25.3], [1752499800, 25.29, 25.4, 25, 25.3], [1753104600, 25.348, 25.3736, 25.15, 25.2314], [1753709400, 25.2, 25.49, 25.2, 25.4], [1754314200, 25.242, 25.94, 25.242, 25.41], [1754919000, 25.5, 25.5, 25.23, 25.4715], [1755523800, 25.39, 28, 25.25, 26.21], [1756128600, 25.61, 25.94, 25.25, 25.42], [1756819800, 25.735, 25.85, 25.37, 25.85], [1757338200, 25.7732, 26.49, 25.7732, 26.1], [1757943000, 25.21, 25.52, 24.69, 25.28], [1758547800, 25.29, 25.45, 25.05, 25.1498], [1759152600, 25.14, 25.144, 24.5646, 25.08], [1759757400, 25.1, 25.11, 24.85, 24.965], [1760362200, 25, 25.1, 24.78, 24.97], [1760967000, 25.08, 25.11, 24.96, 25.11], [1761571800, 24.8733, 25.11, 24.8733, 25.11], [1762180200, 24.98, 25.4138, 24.98, 25.1], [1762785000, 25.1, 25.1, 24.95, 25.01], [1763389800, 24.9959, 25.32, 24.95, 25.09], [1763994600, 25.02, 25.09, 24.98, 25.0641], [1764599400, 25.08, 25.45, 24.9, 24.98], [1765204200, 24.989, 25.3999, 24.977, 25.3], [1765809000, 24.94, 25.5, 24.85, 25.2], [1766413800, 25.352077, 25.352077, 24.62, 24.796], [1767018600, 24.85, 25.47, 24.81, 25.3], [1767623400, 25.12, 25.3698, 25.11, 25.36], [1768228200, 25.1, 25.5, 25, 25], [1768919400, 25, 25.23, 24.99, 25.2], [1769437800, 25.212, 25.64, 25, 25.5], [1770042600, 25.5, 25.97, 25.29, 25.56], [1770647400, 25.56, 25.89, 25.55, 25.77], [1771338600, 25.76, 25.86, 25.65, 25.8], [1771857000, 25.7499, 25.95, 25.65, 25.81], [1772461800, 25.9699, 25.98, 25.725, 25.8], [1773063000, 25.66, 26.18, 25.58, 25.65], [1773667800, 25.266, 25.44, 24.9301, 25.05], [1774272600, 25.1, 25.25, 24.93, 24.93], [1774877400, 24.93, 25.44, 24.875, 25.02], [1775482200, 25.3912, 25.41, 25, 25.41], [1776087000, 25.38, 25.53, 25.2576, 25.52], [1776691800, 25.565, 25.87, 25.565, 25.73], [1777296600, 25.525, 25.84, 25.4401, 25.84], [1777901400, 25.64, 25.788, 25.34, 25.645], [1778506200, 25.77, 25.775, 25.45, 25.77], [1779111000, 25.63, 25.79, 25.45, 25.725], [1779802200, 25.72, 25.9, 25.6, 25.675], [1780320600, 25.55, 25.92, 25.5001, 25.75], [1780925400, 25.78, 25.94, 25.6017, 25.91], [1781530200, 25.36, 26.02, 25.17, 25.3216], [1782135000, 25.32, 25.5451, 25.17, 25.44], [1782739800, 25.415, 25.71, 25.415, 25.67], [1783344600, 25.659, 26.195, 25.43, 25.61], [1783949400, 25.625, 25.67, 25.36, 25.4949], [1784554200, 25.59, 25.73, 25.4268, 25.49], [1785159000, 25.55, 25.67, 25.42, 25.67], [1785763800, 25.76, 25.94, 25.72, 25.83], [1786368600, 25.86, 25.86, 25.6614, 25.765752], [1786973400, 25.84, 25.9, 25.5987, 25.601], [1787578200, 25.61, 25.7574, 25.445, 25.65], [1788183000, 25.74, 25.78, 25.5901, 25.78], [1788874200, 25.82, 25.88, 25.62, 25.88], [1789392600, 25.24, 25.58, 25.11, 25.211], [1789997400, 25.245, 25.26, 24.3, 24.62], [1790602200, 24.62, 24.64, 24.02, 24.1]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:MBNKO

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 9.0/1009.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 45.4/10045.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 54.6/10054.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MBNKO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · Hoảng loạn: 14.0/10014.0/100FOMO · Hoảng loạn
Buy / Mua: 32.4/10032.4/100Buy / Mua
Sell / Bán: 67.6/10067.6/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:MBNKO · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:MBNKOStrong bearish bias · -42
BearishNeutralBullish
Last close
23.60
Nearest resistance
23.75
Nearest support
23.53
Frames up / down
0 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bearish bias (Horus Signals composite -42/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 down.
  • Last close 23.60 (D1 2026-10-08 13:30:00 UTC): nearest resistance 23.75 (+0.64%); nearest support 23.53 (-0.30%).
  • Momentum D1: RSI-14 18.0, ADX 50.3, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close below 23.38, targeting 22.95.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core CPI m/m (USD, 2026-10-14 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is medium (52/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:MBNKO last closed at 23.60 on the D1 candle of 2026-10-08 13:30:00 UTC. Of the 2 timeframes with data, 0 lean higher (—) and 1 lean lower (D1); the composite score of -42/100 translates into a strong bearish bias.

The D1 frame is in a strong downtrend regime. The D1 FOMO gauge reads 14/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-08 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-11T19:02:34.925126+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-11 19:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.23 (+0.12% vs prior close; 5 sessions +0.07%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.242% (+0.7 bp vs prior close; 5 sessions -0.8 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 14.85 (-3.57% vs prior close; 5 sessions -5.98%) · D1 trend down
  • S&P 500: 7,823.60 (+0.58% vs prior close; 5 sessions +1.29%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 93.09 (+0.42% vs prior close; 5 sessions -2.82%) · D1 trend down
  • Gold (XAUUSD): 4,194.65 (+1.47% vs prior close; 5 sessions -1.05%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:MBNKO (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score +0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI m/m (forecast 0.2%, previous 0.3%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · Core CPI y/y (forecast 2.5%, previous 2.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-14 12:30 UTC · USD · High · CPI y/y (forecast 3.6%, previous 3.4%)

News flow

No recent headlines were retrieved when this report was generated.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1) lean downward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: W1 sideways (buy 45/sell 55); D1 down (buy 32/sell 68).

The D1 frame is mixed against the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-08 13:30:00 UTC, close 23.60): The close sits below EMA20/EMA50/EMA200, a fully bearish moving-average stack. RSI-14 reads 18.0 and falling: oversold (<30) — not a buy signal on its own. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 14 / %D 7. ADX at 50.3 points to a strong trend; +DI 7 < -DI 44, so sellers lead. ATR-14 is 0.29 (~1.23% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are expanding, %B 0.08. Swing structure: lower highs and lower lows. A sell-side liquidity sweep is recorded. Nearest bearish fair-value gap: 23.75 – 24.02. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 24.13 (+2.26%) — D1 Fib 161.8% ext.
  • R2 24.02 (+1.78%) — W1 FVG base + D1 FVG top · confluence
  • R1 23.75 (+0.64%) — D1 FVG base
  • Last close 23.60
  • S1 23.53 (-0.30%) — D1 support
  • S2 23.38 (-0.92%) — D1 lower Bollinger band

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bearish breakdown (preferred)

  • Trigger: a D1 close below 23.38 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 23.38
  • Reference stop (SL): 23.67
  • Targets (TP1 / TP2): 22.95 / 22.65
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 2 — Bullish breakout

  • Trigger: a D1 close above 23.75 that holds on a retest.
  • Reference entry: 23.75
  • Reference stop (SL): 23.46
  • Targets (TP1 / TP2): 24.13 / 24.40
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 3 — Range buy near support

  • Trigger: a pullback into 23.56 with a bullish rejection candle.
  • Reference entry: 23.56
  • Reference stop (SL): 23.38
  • Targets (TP1 / TP2): 23.83 / 24.10
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.6

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bearish breakdown) could FAIL. Conviction after review: Medium (52/100).

  • ⚠ The candle data is several days old; refresh before using any level.
  • D1 RSI-14 at 18 is stretched; late entries often get a pullback first.
  • Price already trades in the discount half of the swing range.

What supports the plan: Reward-to-risk to TP1 is 1:1.5.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.29: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 23.6 DOWN NO SIGNAL 23.53 25.88 2026-10-08 13:30:00
W1 24.1 RANGE NO SIGNAL 24.3 26.195 2026-09-28 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 24.57
swing low 24.3
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status SELL_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.07
open 23.65
high 23.75
low 23.34
close 23.6
body size 0.05
upper wick 0.1
lower wick 0.26
body ratio 0.12195122
close position 0.63414634
candle pattern NONE
range high 25.88
range low 23.53
range size 2.35
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.40961552
rsi7 12.2972173
rsi14 17.96938487
rsi21 22.77586338
rsi slope -0.38209332
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.47454604
macd signal -0.36988976
macd histogram -0.10465627
stoch k 13.54166667
stoch d 7.09954986
adx 50.28237137
plus di 7.28708558
minus di 43.8562447
atr7 0.34028722
atr14 0.29085945
atr pct 1.23245531
bollinger upper 26.07484502
bollinger middle 24.728355
bollinger lower 23.38186498
bollinger width 10.89025147
percent b 0.08100135
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 23.53
resistance 25.88
nearest fvg low 23.75
nearest fvg high 24.02
fvg direction DOWN
fvg size 0.27
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 24.36372
fib 382 24.40314
fib 500 24.435
fib 618 24.46686
fib 705 24.49035
fib 786 24.51222
fib 1272 24.22656
fib 1618 24.13314
fib 2000 24.03
fib 2618 23.86314
ema9 24.09596599
ema20 24.55601702
ema50 25.07022831
ema200 25.30252387
ema slope -0.10063337
ema cross NONE
market regime STRONG_BEAR
higher timeframe W1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 32.4
seller score 67.6
score coverage 80
candle time 2026-10-08 13:30:00
bars used 331
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MBNKO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 23.6
ema12 24.24531041
ema26 24.71985645
sma20 24.728355
sma50 25.31126104
sma100 25.45948752
sma200 25.40892826
fomo {'version': '1', 'score': 14, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -1, 'rsi': -1, 'roc': -1, 'vol': 0.05521973588212464, 'streak': -0.5, 'bb': -0.8379972981707152, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'fomo_low'], 'ema9': 24.09596599194768, 'ema21': 24.58682314331375, 'ema50': 25.07022831216963, 'rsi14': 17.969384866557817, 'atr14': 0.29085945394719126, 'macd': {'macd': -0.474546036242792, 'signal': -0.3698897621287801, 'hist': -0.1046562741140119}, 'bb': {'middle': 24.728355, 'upper': 26.07484502146321, 'lower': 23.38186497853679}, 'bars_used': 331, 'candles': [[1777901400, 25.64, 25.64, 25.64, 25.64], [1777987800, 25.41, 25.4194, 25.34, 25.34], [1778074200, 25.62, 25.74, 25.5, 25.5], [1778247000, 25.788, 25.788, 25.42, 25.645], [1778506200, 25.77, 25.77, 25.65, 25.77], [1778592600, 25.52, 25.75, 25.51, 25.6], [1778679000, 25.45, 25.65, 25.45, 25.56], [1778765400, 25.63, 25.63, 25.49, 25.49], [1778851800, 25.775, 25.775, 25.77, 25.77], [1779111000, 25.63, 25.79, 25.6, 25.6], [1779197400, 25.6, 25.75, 25.6, 25.6], [1779283800, 25.6, 25.64, 25.55, 25.63], [1779370200, 25.64, 25.64, 25.64, 25.64], [1779456600, 25.47, 25.725, 25.45, 25.725], [1779802200, 25.72, 25.72, 25.72, 25.72], [1779888600, 25.68, 25.69, 25.68, 25.69], [1779975000, 25.71, 25.9, 25.71, 25.9], [1780061400, 25.88, 25.88, 25.6, 25.675], [1780320600, 25.55, 25.735, 25.52, 25.7], [1780407000, 25.72, 25.92, 25.5001, 25.75], [1780493400, 25.75, 25.75, 25.75, 25.75], [1780666200, 25.7506, 25.7506, 25.75, 25.75], [1780925400, 25.78, 25.86, 25.6017, 25.85], [1781011800, 25.83, 25.94, 25.83, 25.8851], [1781184600, 25.785, 25.92, 25.785, 25.92], [1781271000, 25.92, 25.93, 25.91, 25.91], [1781530200, 25.36, 25.47, 25.335, 25.42], [1781616600, 25.18, 26.02, 25.17, 25.315], [1781703000, 25.3601, 25.91, 25.36, 25.5], [1781789400, 25.55, 25.71, 25.3216, 25.3216], [1782135000, 25.32, 25.36, 25.21, 25.32], [1782221400, 25.17, 25.47, 25.17, 25.44], [1782307800, 25.43, 25.43, 25.4, 25.4], [1782394200, 25.4, 25.5451, 25.4, 25.5], [1782480600, 25.44, 25.44, 25.44, 25.44], [1782739800, 25.415, 25.68, 25.415, 25.63], [1782826200, 25.495, 25.568, 25.495, 25.525], [1782912600, 25.61, 25.6301, 25.42, 25.59], [1782999000, 25.71, 25.71, 25.61, 25.67], [1783344600, 25.659, 25.659, 25.659, 25.659], [1783431000, 25.73, 25.73, 25.485, 25.51], [1783517400, 25.554814, 25.75, 25.43, 25.585], [1783603800, 25.5566, 25.7499, 25.5566, 25.74], [1783690200, 25.74, 26.195, 25.54, 25.61], [1783949400, 25.625, 25.67, 25.45, 25.4701], [1784035800, 25.635, 25.635, 25.48, 25.56], [1784208600, 25.5976, 25.5976, 25.45, 25.495], [1784295000, 25.38, 25.495, 25.36, 25.4949], [1784554200, 25.59, 25.73, 25.575, 25.575], [1784640600, 25.535, 25.605, 25.535, 25.605], [1784727000, 25.54, 25.625, 25.4268, 25.6], [1784813400, 25.6, 25.6, 25.5841, 25.5841], [1784899800, 25.49, 25.49, 25.49, 25.49], [1785159000, 25.55, 25.55, 25.42, 25.46], [1785245400, 25.46, 25.46, 25.46, 25.46], [1785331800, 25.45, 25.45, 25.45, 25.45], [1785418200, 25.51, 25.54, 25.51, 25.54], [1785504600, 25.55, 25.67, 25.55, 25.67], [1785763800, 25.76, 25.7827, 25.72, 25.7567], [1785850200, 25.77, 25.77, 25.77, 25.77], [1786023000, 25.75, 25.94, 25.75, 25.92], [1786109400, 25.88, 25.88, 25.83, 25.83], [1786455000, 25.86, 25.86, 25.86, 25.86], [1786541400, 25.68, 25.82, 25.68, 25.82], [1786714200, 25.6614, 25.84, 25.6614, 25.765752], [1786973400, 25.84, 25.8925, 25.6616, 25.8925], [1787059800, 25.9, 25.9, 25.9, 25.9], [1787146200, 25.9, 25.9, 25.8107, 25.8107], [1787319000, 25.76, 25.76, 25.5987, 25.601], [1787578200, 25.61, 25.68, 25.445, 25.4989], [1787664600, 25.69, 25.7, 25.6, 25.6], [1787751000, 25.685, 25.7574, 25.66, 25.7574], [1787837400, 25.7, 25.7, 25.7, 25.7], [1787923800, 25.6, 25.65, 25.6, 25.65], [1788183000, 25.74, 25.74, 25.74, 25.74], [1788269400, 25.67, 25.67, 25.67, 25.67], [1788442200, 25.6, 25.75, 25.5901, 25.75], [1788528600, 25.6413, 25.78, 25.6413, 25.78], [1788874200, 25.82, 25.845, 25.81, 25.82], [1788960600, 25.64, 25.8489, 25.64, 25.8489], [1789047000, 25.8485, 25.88, 25.74, 25.88], [1789133400, 25.74, 25.88, 25.62, 25.88], [1789479000, 25.24, 25.46, 25.24, 25.241], [1789565400, 25.26, 25.58, 25.11, 25.465], [1789651800, 25.45, 25.45, 25.35, 25.3501], [1789738200, 25.24, 25.24, 25.21, 25.211], [1789997400, 25.245, 25.245, 25.2, 25.2], [1790083800, 25.26, 25.26, 25.26, 25.26], [1790170200, 24.98, 24.99, 24.65, 24.99], [1790256600, 24.69, 24.75, 24.3, 24.68], [1790343000, 24.7, 24.7, 24.47, 24.62], [1790602200, 24.62, 24.62, 24.4, 24.5], [1790688600, 24.58, 24.64, 24.32, 24.33], [1790775000, 24.25, 24.3, 24.12, 24.19], [1790861400, 24.14, 24.55, 24.075, 24.15], [1790947800, 24.3, 24.57, 24.02, 24.1], [1791207000, 24.15, 24.24, 24.1, 24.24], [1791293400, 24.06, 24.2049, 24.02, 24.04], [1791379800, 24.01, 24.01, 23.53, 23.64], [1791466200, 23.65, 23.75, 23.34, 23.6]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MBNKO
W1 · Report parameters
swing high 25.88
swing low 25.445
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.2
open 24.62
high 24.64
low 24.02
close 24.1
body size 0.52
upper wick 0.02
lower wick 0.08
body ratio 0.83870968
close position 0.12903226
candle pattern NONE
range high 26.195
range low 24.3
range size 1.895
breakout DOWN
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.38945557
rsi7 16.71005204
rsi14 28.63130717
rsi21 35.9325877
rsi slope -5.41122421
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.14702618
macd signal 0.0103838
macd histogram -0.15740998
stoch k 3.67816092
stoch d 9.95782007
adx 27.24728455
plus di 14.53110797
minus di 32.72012685
atr7 0.4836583
atr14 0.44621794
atr pct 1.85152671
bollinger upper 26.36625939
bollinger middle 25.5097126
bollinger lower 24.65316581
bollinger width 6.7154562
percent b -0.32290461
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 24.3
resistance 26.195
nearest fvg low 24
nearest fvg high 24.6
fvg direction UP
fvg size 0.6
order block low 25.62
order block high 25.88
order block direction BEARISH_CANDIDATE
premium discount DISCOUNT
fib 236 25.77734
fib 382 25.71383
fib 500 25.6625
fib 618 25.61117
fib 705 25.573325
fib 786 25.53809
fib 1272 25.99832
fib 1618 26.14883
fib 2000 26.315
fib 2618 26.58383
ema9 25.15300422
ema20 25.3757773
ema50 25.34964842
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.13429235
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 45.4
seller score 54.6
score coverage 75
candle time 2026-09-28 13:30:00
bars used 72
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:MBNKO; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4, MN1
price 24.1
ema12 25.25618815
ema26 25.40321433
sma20 25.5097126
sma50 25.41238704
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 9, 'label': 'panic', 'components': {'ext': -0.7001334525387554, 'rsi': -0.7122897609504392, 'roc': -1, 'vol': -1, 'streak': -0.5, 'bb': -1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_low', 'bb_low', 'fomo_low'], 'ema9': 25.15300422367063, 'ema21': 25.38270089300497, 'ema50': 25.349648421372063, 'rsi14': 28.631307171486824, 'atr14': 0.4462179377519773, 'macd': {'macd': -0.1470261788824203, 'signal': 0.010383796517261214, 'hist': -0.15740997539968152}, 'bb': {'middle': 25.5097126, 'upper': 26.36625938839265, 'lower': 24.65316581160735}, 'bars_used': 72, 'candles': [[1747661400, 24.75, 24.75, 23.85, 24.21], [1748352600, 24.3, 24.499, 23.9, 24.06], [1748871000, 24.08, 24.15, 23.96, 24.06], [1749475800, 24.1, 24.14, 23.91, 24], [1750080600, 24, 24.14, 23.63, 24], [1750685400, 24, 24, 23.6999, 23.6999], [1751290200, 23.78, 25, 23.61, 24.735], [1751895000, 24.75, 25.81, 24.6, 25.3], [1752499800, 25.29, 25.4, 25, 25.3], [1753104600, 25.348, 25.3736, 25.15, 25.2314], [1753709400, 25.2, 25.49, 25.2, 25.4], [1754314200, 25.242, 25.94, 25.242, 25.41], [1754919000, 25.5, 25.5, 25.23, 25.4715], [1755523800, 25.39, 28, 25.25, 26.21], [1756128600, 25.61, 25.94, 25.25, 25.42], [1756819800, 25.735, 25.85, 25.37, 25.85], [1757338200, 25.7732, 26.49, 25.7732, 26.1], [1757943000, 25.21, 25.52, 24.69, 25.28], [1758547800, 25.29, 25.45, 25.05, 25.1498], [1759152600, 25.14, 25.144, 24.5646, 25.08], [1759757400, 25.1, 25.11, 24.85, 24.965], [1760362200, 25, 25.1, 24.78, 24.97], [1760967000, 25.08, 25.11, 24.96, 25.11], [1761571800, 24.8733, 25.11, 24.8733, 25.11], [1762180200, 24.98, 25.4138, 24.98, 25.1], [1762785000, 25.1, 25.1, 24.95, 25.01], [1763389800, 24.9959, 25.32, 24.95, 25.09], [1763994600, 25.02, 25.09, 24.98, 25.0641], [1764599400, 25.08, 25.45, 24.9, 24.98], [1765204200, 24.989, 25.3999, 24.977, 25.3], [1765809000, 24.94, 25.5, 24.85, 25.2], [1766413800, 25.352077, 25.352077, 24.62, 24.796], [1767018600, 24.85, 25.47, 24.81, 25.3], [1767623400, 25.12, 25.3698, 25.11, 25.36], [1768228200, 25.1, 25.5, 25, 25], [1768919400, 25, 25.23, 24.99, 25.2], [1769437800, 25.212, 25.64, 25, 25.5], [1770042600, 25.5, 25.97, 25.29, 25.56], [1770647400, 25.56, 25.89, 25.55, 25.77], [1771338600, 25.76, 25.86, 25.65, 25.8], [1771857000, 25.7499, 25.95, 25.65, 25.81], [1772461800, 25.9699, 25.98, 25.725, 25.8], [1773063000, 25.66, 26.18, 25.58, 25.65], [1773667800, 25.266, 25.44, 24.9301, 25.05], [1774272600, 25.1, 25.25, 24.93, 24.93], [1774877400, 24.93, 25.44, 24.875, 25.02], [1775482200, 25.3912, 25.41, 25, 25.41], [1776087000, 25.38, 25.53, 25.2576, 25.52], [1776691800, 25.565, 25.87, 25.565, 25.73], [1777296600, 25.525, 25.84, 25.4401, 25.84], [1777901400, 25.64, 25.788, 25.34, 25.645], [1778506200, 25.77, 25.775, 25.45, 25.77], [1779111000, 25.63, 25.79, 25.45, 25.725], [1779802200, 25.72, 25.9, 25.6, 25.675], [1780320600, 25.55, 25.92, 25.5001, 25.75], [1780925400, 25.78, 25.94, 25.6017, 25.91], [1781530200, 25.36, 26.02, 25.17, 25.3216], [1782135000, 25.32, 25.5451, 25.17, 25.44], [1782739800, 25.415, 25.71, 25.415, 25.67], [1783344600, 25.659, 26.195, 25.43, 25.61], [1783949400, 25.625, 25.67, 25.36, 25.4949], [1784554200, 25.59, 25.73, 25.4268, 25.49], [1785159000, 25.55, 25.67, 25.42, 25.67], [1785763800, 25.76, 25.94, 25.72, 25.83], [1786368600, 25.86, 25.86, 25.6614, 25.765752], [1786973400, 25.84, 25.9, 25.5987, 25.601], [1787578200, 25.61, 25.7574, 25.445, 25.65], [1788183000, 25.74, 25.78, 25.5901, 25.78], [1788874200, 25.82, 25.88, 25.62, 25.88], [1789392600, 25.24, 25.58, 25.11, 25.211], [1789997400, 25.245, 25.26, 24.3, 24.62], [1790602200, 24.62, 24.64, 24.02, 24.1]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:MBNKO

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

W1 · 2026-09-28 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 9.0/1009.0/100FOMO · panic
Buy: 45.4/10045.4/100Buy
Sell: 54.6/10054.6/100Sell

Source: NASDAQ:MBNKO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

D1 · 2026-10-08 13:30:00 UTC

FOMO · panic: 14.0/10014.0/100FOMO · panic
Buy: 32.4/10032.4/100Buy
Sell: 67.6/10067.6/100Sell

Source: NASDAQ:MBNKO · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.