NASDAQ:TLSANghiêng tăng · +15
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
1.0900
Kháng cự gần nhất
1.1254
Hỗ trợ gần nhất
1.0500
Khung tăng / giảm
1 / 1

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng (điểm Horus Signals +15/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.0900 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 1.1254 (+3.25%); hỗ trợ gần nhất 1.0500 (-3.67%).
  • Động lượng D1: RSI-14 53.3, ADX 21.6, MACD histogram dương.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 1.1254, mục tiêu 1.2475.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin lẫn lộn; tin mạnh kế tiếp: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên thấp (31/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

NASDAQ:TLSA đóng cửa gần nhất tại 1.0900 trên nến D1 lúc 2026-10-13 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 1 khung nghiêng tăng (D1) và 1 khung nghiêng giảm (W1); điểm tổng hợp +15/100 cho kết luận: nghiêng tăng.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng. Chỉ số FOMO D1 60/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-15T11:02:32.501897+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-15 11:02 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 102.10 (-0.42% so với phiên trước; 5 phiên +0.27%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.085% (-10.9 bp so với phiên trước; 5 phiên -9.2 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 17.60 (+4.39% so với phiên trước; 5 phiên +11.88%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,705.80 (-0.26% so với phiên trước; 5 phiên -1.04%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 95.66 (-0.32% so với phiên trước; 5 phiên +5.95%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,154.33 (+1.21% so với phiên trước; 5 phiên -0.16%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên NASDAQ:TLSA (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Lịch kinh tế liên quan (USD), tác động Cao/Trung bình, 72 giờ tới:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core PPI m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Core Retail Sales m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · PPI m/m (dự báo 0.6%, kỳ trước 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Cao · Retail Sales m/m (dự báo 0.3%, kỳ trước 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Philly Fed Manufacturing Index (dự báo 28.2, kỳ trước 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Trung bình · Unemployment Claims (dự báo 199K, kỳ trước 197K)

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua trung tính / lẫn lộn với NASDAQ:TLSA: 0 tin hỗ trợ, 0 tin bất lợi trong 0 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm +0.00). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung chưa đồng thuận: D1 tăng, trong khi W1 giảm.

Khung dài hạn: MN1 đi ngang (mua 46/bán 54); W1 giảm (mua 44/bán 56); D1 tăng (mua 69/bán 31).

Khung D1 đang đi ngược khung lớn hơn, có thể chỉ là nhịp hồi.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 1.0900): Giá nằm trên EMA20/EMA50 nhưng dưới EMA200: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 53.3 và đang đi xuống: trên mốc 50, động lượng nghiêng tăng. Histogram MACD dương: MACD đang nằm trên đường tín hiệu. Stochastic %K 48 / %D 63. ADX 21.6 cho thấy xu hướng yếu, dễ đi ngang; +DI 25 > -DI 17 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 0.0955 (~8.76% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.64. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 1.0296 – 1.0900. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing. Mẫu nến: doji.

Các mức giá quan trọng

  • R3 1.1721 (+7.53%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 1.1487 (+5.39%) — D1 Fib 50%
  • R1 1.1254 (+3.25%) — D1 Fib 61.8%
  • Giá đóng cửa gần nhất 1.0900
  • S1 1.0500 (-3.67%) — D1 đáy swing + D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · hội tụ
  • S2 1.0296 (-5.54%) — D1 cạnh dưới FVG
  • S3 1.0057 (-7.73%) — W1 Fib 50%

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 1.1254 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.1254
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.0300
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 1.2475 / 1.3696
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.3

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 1.0500 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 1.0500
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 1.1455
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 0.8246 / 0.7615
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:2.4

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Thấp (31/100).

  • ⚠ Tin mạnh USD trong 2 giờ tới: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Dễ có biến động mạnh và giãn spread.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.3.
  • Xu hướng tuần (W1) vẫn ngược chiều; đây có thể chỉ là nhịp swing trong xu hướng lớn hơn.
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 0.0955: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 1.09 Tăng Chưa có tín hiệu 0.7615 1.2475 2026-10-13 13:30:00
W1 1.19 Giảm Chưa có tín hiệu 0.7615 1.85 2026-10-05 13:30:00
MN1 1.11 Đi ngang Chưa có tín hiệu 0.6302 2.6 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.2475
swing_low 1.05
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.1575
Giá mở cửa 1.09
Giá cao nhất 1.12
Giá thấp nhất 1.05
Giá đóng cửa 1.09
body_size 0
upper_wick 0.03
lower_wick 0.04
body_ratio 0
close_position 0.57142857
candle_pattern DOJI
range_high 1.2475
range_low 0.7615
range_size 0.486
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.73318622
rsi7 51.36302452
rsi14 53.29893289
rsi21 52.41113235
rsi_slope 0
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 0.03484759
macd_signal 0.02511379
macd_histogram 0.0097338
stoch_k 48.49574886
stoch_d 63.22110145
adx 21.57590995
plus_di 25.26402301
minus_di 16.67585799
atr7 0.09346885
atr14 0.0954737
atr_pct 8.75905487
bollinger_upper 1.23782044
bollinger_middle 1.03122
bollinger_lower 0.82461956
bollinger_width 40.06913005
percent_b 0.64225526
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.7615
Kháng cự tham chiếu 1.2475
nearest_fvg_low 1.0296
nearest_fvg_high 1.09
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0604
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 1.20089
fib_382 1.172055
fib_500 1.14875
fib_618 1.125445
fib_705 1.1082625
fib_786 1.092265
fib_1272 1.30122
fib_1618 1.369555
fib_2000 1.445
fib_2618 1.567055
ema9 1.09832928
ema20 1.06170196
ema50 1.05061901
ema200 1.25283143
ema_slope 0.00297874
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường BULL
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Giảm
Tương quan đa khung COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
Điểm bên mua 69.2
Điểm bên bán 30.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-13 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.09
ema12 1.08642958
ema26 1.05158199
sma20 1.03122
sma50 1.02583
sma100 1.102995
sma200 1.2475975
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.10311999838473986, 'rsi': 0.10996442970566254, 'roc': 0.4758727716853982, 'vol': 0.18493034426835409, 'streak': 0, 'bb': 0.2845105247235206, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0983292811027807, 'ema21': 1.0595685970848632, 'ema50': 1.0506190096285315, 'rsi14': 53.298932891169876, 'atr14': 0.09547369809039959, 'macd': {'macd': 0.03484759144574889, 'signal': 0.025113791924310506, 'hist': 0.009733799521438387}, 'bb': {'middle': 1.03122, 'upper': 1.2378204414322487, 'lower': 0.8246195585677514}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 1.61, 1.85, 1.46, 1.46], [1779456600, 1.54, 1.63, 1.41, 1.48], [1779802200, 1.46, 1.58, 1.4319, 1.51], [1779888600, 1.5, 1.58, 1.45, 1.47], [1779975000, 1.48, 1.5399, 1.4, 1.46], [1780061400, 1.48, 1.48, 1.37, 1.41], [1780320600, 1.4, 1.44, 1.35, 1.4], [1780407000, 1.38, 1.39, 1.315, 1.36], [1780493400, 1.34, 1.4, 1.08, 1.18], [1780579800, 1.18, 1.27, 1.17, 1.27], [1780666200, 1.24, 1.28, 1.22, 1.24], [1780925400, 1.26, 1.28, 1.2, 1.22], [1781011800, 1.21, 1.24, 1.16, 1.22], [1781098200, 1.2, 1.24, 1.16, 1.16], [1781184600, 1.16, 1.2101, 1.12, 1.13], [1781271000, 1.15, 1.1694, 1.04, 1.1], [1781530200, 1.16, 1.16, 1.08, 1.11], [1781616600, 1.08, 1.11, 1.07, 1.1], [1781703000, 1.08, 1.12, 1.05, 1.08], [1781789400, 1.1, 1.16, 1.06, 1.16], [1782135000, 1.19, 1.19, 1.0901, 1.15], [1782221400, 1.13, 1.17, 1.11, 1.16], [1782307800, 1.17, 1.2, 1.11, 1.12], [1782394200, 1.14, 1.2, 1.11, 1.13], [1782480600, 1.11, 1.2, 1.11, 1.18], [1782739800, 1.18, 1.27, 1.18, 1.23], [1782826200, 1.25, 1.31, 1.23, 1.28], [1782912600, 1.28, 1.29, 1.17, 1.23], [1782999000, 1.25, 1.32, 1.25, 1.31], [1783344600, 1.3, 1.32, 1.13, 1.17], [1783431000, 1.16, 1.28, 1.16, 1.26], [1783517400, 1.25, 1.28, 1.21, 1.25], [1783603800, 1.24, 1.3, 1.23, 1.26], [1783690200, 1.25, 1.28, 1.2, 1.23], [1783949400, 1.22, 1.38, 1.22, 1.33], [1784035800, 1.35, 1.47, 1.23, 1.24], [1784122200, 1.25, 1.27, 1.1013, 1.11], [1784208600, 1.12, 1.17, 1.1, 1.1], [1784295000, 1.1, 1.12, 1.06, 1.07], [1784554200, 1.08, 1.12, 0.9947, 1.015], [1784640600, 1.04, 1.04, 0.9105, 1], [1784727000, 1.09, 1.09, 0.9101, 0.945], [1784813400, 0.95, 1.02, 0.9099, 1.02], [1784899800, 0.99, 1.0199, 0.8663, 0.8925], [1785159000, 0.9328, 0.9459, 0.91, 0.9102], [1785245400, 0.9173, 0.9847, 0.9, 0.9672], [1785331800, 0.9623, 1.02, 0.94, 0.9588], [1785418200, 0.9546, 1.01, 0.9546, 0.97], [1785504600, 1, 1.15, 0.98, 1.03], [1785763800, 1, 1.11, 0.8898, 0.9693], [1785850200, 0.9441, 1.02, 0.9441, 0.9676], [1785936600, 0.9676, 1.079, 0.9501, 0.99], [1786023000, 1.02, 1.1, 0.972, 0.9743], [1786109400, 0.988, 1.03, 0.9564, 1], [1786368600, 1.03, 1.05, 0.97, 1.01], [1786455000, 1.01, 1.01, 0.97, 1.01], [1786541400, 1.01, 1.01, 0.9395, 0.99], [1786627800, 0.9891, 1.09, 0.9891, 1.04], [1786714200, 1.05, 1.195, 1.04, 1.135], [1786973400, 1.15, 1.17, 1.05, 1.15], [1787059800, 1.14, 1.18, 1.06, 1.12], [1787146200, 1.12, 1.1672, 1.02, 1.07], [1787232600, 1.08, 1.16, 1.0402, 1.12], [1787319000, 1.12, 1.17, 1.09, 1.14], [1787578200, 1.14, 1.25, 1.135, 1.15], [1787664600, 1.18, 1.18, 1.1, 1.11], [1787751000, 1.12, 1.126, 1.0771, 1.09], [1787837400, 1.09, 1.14, 1.05, 1.08], [1787923800, 1.1, 1.1, 0.998, 1.01], [1788183000, 1.02, 1.045, 0.9703, 0.988], [1788269400, 0.9923, 0.9998, 0.91, 0.9636], [1788355800, 0.9622, 0.998, 0.91, 0.9315], [1788442200, 1.05, 1.05, 0.95, 0.9745], [1788528600, 0.972, 1.06, 0.9507, 1.02], [1788874200, 1.02, 1.03, 0.9601, 0.9897], [1788960600, 0.9904, 1.0108, 0.953, 0.9767], [1789047000, 0.9599, 0.9797, 0.95, 0.964], [1789133400, 0.978, 0.996, 0.93425, 0.96], [1789392600, 0.96, 0.98, 0.8822, 0.8902], [1789479000, 0.89, 0.89, 0.81, 0.852], [1789565400, 0.8482, 0.88, 0.7615, 0.7701], [1789651800, 0.85, 1.01, 0.846, 0.97], [1789738200, 0.97, 0.98, 0.9056, 0.9056], [1789997400, 0.94, 0.9499, 0.9, 0.9046], [1790083800, 0.89, 0.8932, 0.8702, 0.8899], [1790170200, 0.89, 1.06, 0.8862, 1.05], [1790256600, 1.1, 1.11, 1, 1.04], [1790343000, 1.03, 1.08, 1, 1.01], [1790602200, 1.01, 1.05, 0.96, 0.9805], [1790688600, 0.981, 1.0296, 0.9417, 0.9537], [1790775000, 0.995, 1.14, 0.9667, 1.11], [1790861400, 1.11, 1.19, 1.09, 1.14], [1790947800, 1.16, 1.2, 1.1, 1.12], [1791207000, 1.12, 1.14, 1.07, 1.07], [1791293400, 1.08, 1.135, 1.05, 1.11], [1791379800, 1.11, 1.135, 1.07, 1.1], [1791466200, 1.11, 1.15, 1.105, 1.13], [1791552600, 1.14, 1.2475, 1.1299, 1.19], [1791811800, 1.2, 1.2, 1.0699, 1.09], [1791898200, 1.09, 1.12, 1.05, 1.09]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TLSA
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.25
swing_low 0.7615
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.4285
Giá mở cửa 1.12
Giá cao nhất 1.2475
Giá thấp nhất 1.05
Giá đóng cửa 1.19
body_size 0.07
upper_wick 0.0575
lower_wick 0.07
body_ratio 0.35443038
close_position 0.70886076
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 1.85
range_low 0.7615
range_size 1.0885
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.87039526
rsi7 60.52536551
rsi14 51.15650708
rsi21 49.01372407
rsi_slope 2.81107229
rsi_50_cross Tăng
rsi_divergence Phân kỳ giảm ẩn
macd -0.07745039
macd_signal -0.09789467
macd_histogram 0.02044428
stoch_k 60.47988709
stoch_d 48.71794872
adx 12.64800664
plus_di 20.1047065
minus_di 15.39581609
atr7 0.21765278
atr14 0.2269084
atr_pct 19.06793311
bollinger_upper 1.36497451
bollinger_middle 1.105655
bollinger_lower 0.84633549
bollinger_width 46.90785199
percent_b 0.66262757
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.7615
Kháng cự tham chiếu 1.85
nearest_fvg_low 0.6961
nearest_fvg_high 0.7651
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.069
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 0.876786
fib_382 0.948107
fib_500 1.00575
fib_618 1.063393
fib_705 1.1058925
fib_786 1.145461
fib_1272 0.628628
fib_1618 0.459607
fib_2000 0.273
fib_2618 -0.028893
ema9 1.07184751
ema20 1.1207122
ema50 1.25375138
ema200 1.32007057
ema_slope 0.00729345
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Đi ngang
Tương quan đa khung Trái chiều
Điểm bên mua 44.1
Điểm bên bán 55.9
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.19
ema12 1.07913457
ema26 1.15658496
sma20 1.105655
sma50 1.333662
sma100 1.351397
sma200 1.04303452
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.0702391143810065, 'rsi': 0.03855023599216618, 'roc': 0.23504344662763868, 'vol': 0.25964113569457437, 'streak': 0.5, 'bb': 0.325255132111716, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.071847511215174, 'ema21': 1.1267067332927747, 'ema50': 1.2537513813564005, 'rsi14': 51.156507079764985, 'atr14': 0.22690840395063308, 'macd': {'macd': -0.07745038677217897, 'signal': -0.09789466718314806, 'hist': 0.020444280410969087}, 'bb': {'middle': 1.1056550000000003, 'upper': 1.3649745054368263, 'lower': 0.8463354945631744}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 0.94, 1.27, 0.88, 0.8905], [1731940200, 0.885, 1.07, 0.875, 0.9522], [1732545000, 0.94, 0.9899, 0.9001, 0.9525], [1733149800, 0.94, 1.08, 0.91, 1.01], [1733754600, 1.01, 1.06, 0.91, 0.9411], [1734359400, 0.93, 1.0722, 0.73, 0.775], [1734964200, 0.77, 0.8, 0.6505, 0.673], [1735569000, 0.672, 0.75, 0.6295, 0.73], [1736173800, 0.74, 0.95, 0.7002, 0.84], [1736778600, 0.848, 0.848, 0.68, 0.7399], [1737469800, 0.75, 0.9483, 0.69, 0.7921], [1737988200, 0.741, 0.7848, 0.6446, 0.685], [1738593000, 0.664, 0.6961, 0.6302, 0.68], [1739197800, 0.69, 0.8, 0.6612, 0.792], [1739889000, 0.7975, 0.9399, 0.7651, 0.8199], [1740407400, 0.8352, 1.33, 0.8008, 1.29], [1741012200, 1.29, 1.91, 0.92, 1.69], [1741613400, 1.76, 1.8401, 1.25, 1.57], [1742218200, 1.61, 1.64, 1.04, 1.11], [1742823000, 1.11, 1.3041, 0.9572, 1.12], [1743427800, 1.1, 1.13, 0.8762, 0.9433], [1744032600, 0.8701, 0.9458, 0.73005, 0.7901], [1744637400, 0.8, 1.095, 0.7601, 1.07], [1745242200, 1.07, 1.53, 1.01, 1.36], [1745847000, 1.33, 1.43, 1.2, 1.28], [1746451800, 1.26, 1.78, 1.22, 1.57], [1747056600, 1.76, 1.76, 1.35, 1.36], [1747661400, 1.35, 1.68, 1.33, 1.58], [1748352600, 1.6, 1.615, 1.3, 1.36], [1748871000, 1.4, 1.5, 1.35, 1.43], [1749475800, 1.44, 1.639, 1.35, 1.55], [1750080600, 1.56, 1.665, 1.51, 1.56], [1750685400, 1.57, 1.81, 1.55, 1.6], [1751290200, 1.6, 1.61, 1.51, 1.51], [1751895000, 1.54, 1.56, 1.43, 1.48], [1752499800, 1.49, 1.557, 1.43, 1.55], [1753104600, 1.61, 1.89, 1.53, 1.86], [1753709400, 1.89, 2.6, 1.75, 2.38], [1754314200, 2.44, 2.5243, 2.07, 2.2], [1754919000, 2.3, 2.53, 1.9, 1.97], [1755523800, 1.94, 2.07, 1.7256, 2.06], [1756128600, 2.09, 2.13, 1.75, 1.81], [1756819800, 1.78, 1.9, 1.51, 1.66], [1757338200, 1.68, 1.89, 1.595, 1.69], [1757943000, 1.75, 1.87, 1.63, 1.82], [1758547800, 1.82, 2.35, 1.73, 2.06], [1759152600, 2.04, 2.18, 1.9001, 1.97], [1759757400, 1.99, 2.33, 1.91, 2.04], [1760362200, 2.05, 2.2, 1.86, 1.95], [1760967000, 1.95, 2.0448, 1.81, 1.94], [1761571800, 1.94, 2.1, 1.78, 1.92], [1762180200, 1.93, 1.9506, 1.685, 1.75], [1762785000, 1.76, 1.81, 1.6, 1.72], [1763389800, 1.69, 1.7913, 1.53, 1.74], [1763994600, 1.8, 1.8814, 1.66, 1.8], [1764599400, 1.79, 1.9, 1.62, 1.74], [1765204200, 1.71, 1.82, 1.591, 1.78], [1765809000, 1.79, 1.81, 1.3, 1.52], [1766413800, 1.54, 1.6, 1.45, 1.48], [1767018600, 1.5, 1.62, 1.47, 1.6], [1767623400, 1.57, 1.61, 1.43, 1.43], [1768228200, 1.43, 1.75, 1.32, 1.68], [1768919400, 1.715, 1.75, 1.56, 1.63], [1769437800, 1.68, 1.77, 1.46, 1.51], [1770042600, 1.48, 1.52, 1.25, 1.36], [1770647400, 1.36, 1.49, 1.33, 1.39], [1771338600, 1.36, 1.43, 1.28, 1.28], [1771857000, 1.28, 1.49, 1.21, 1.45], [1772461800, 1.38, 1.57, 1.35, 1.39], [1773063000, 1.38, 1.405, 1.2, 1.22], [1773667800, 1.23, 1.39, 1.21, 1.21], [1774272600, 1.22, 1.45, 1.22, 1.24], [1774877400, 1.24, 1.306, 1.165, 1.25], [1775482200, 1.23, 1.3302, 1.1411, 1.18], [1776087000, 1.17, 1.4218, 1.14, 1.24], [1776691800, 1.22, 1.3, 1.18, 1.29], [1777296600, 1.29, 1.35, 1.21, 1.34], [1777901400, 1.32, 1.64, 1.3131, 1.58], [1778506200, 1.6, 1.62, 1.36, 1.37], [1779111000, 1.37, 1.85, 1.3, 1.48], [1779802200, 1.46, 1.58, 1.37, 1.41], [1780320600, 1.4, 1.44, 1.08, 1.24], [1780925400, 1.26, 1.28, 1.04, 1.1], [1781530200, 1.16, 1.16, 1.05, 1.16], [1782135000, 1.19, 1.2, 1.0901, 1.18], [1782739800, 1.18, 1.32, 1.17, 1.31], [1783344600, 1.3, 1.32, 1.13, 1.23], [1783949400, 1.22, 1.47, 1.06, 1.07], [1784554200, 1.08, 1.12, 0.8663, 0.8925], [1785159000, 0.9328, 1.15, 0.9, 1.03], [1785763800, 1, 1.11, 0.8898, 1], [1786368600, 1.03, 1.195, 0.9395, 1.135], [1786973400, 1.15, 1.18, 1.02, 1.14], [1787578200, 1.14, 1.25, 0.998, 1.01], [1788183000, 1.02, 1.06, 0.91, 1.02], [1788874200, 1.02, 1.03, 0.93425, 0.96], [1789392600, 0.96, 1.01, 0.7615, 0.9056], [1789997400, 0.94, 1.11, 0.8702, 1.01], [1790602200, 1.01, 1.2, 0.9417, 1.12], [1791207000, 1.12, 1.2475, 1.05, 1.19]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TLSA
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 1.85
swing_low 0.6295
structure_direction Đỉnh thấp hơn, đáy thấp hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 0.4798
Giá mở cửa 0.9923
Giá cao nhất 1.14
Giá thấp nhất 0.7615
Giá đóng cửa 1.11
body_size 0.1177
upper_wick 0.03
lower_wick 0.2308
body_ratio 0.31096433
close_position 0.92073976
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 2.6
range_low 0.6302
range_size 1.9698
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.75687631
rsi7 41.32356189
rsi14 46.57643217
rsi21 48.20679908
rsi_slope 2.54043895
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd -0.00080828
macd_signal 0.08746539
macd_histogram -0.08827367
stoch_k 18.95567038
stoch_d 11.80585756
adx 36.56757995
plus_di 18.87294551
minus_di 15.16375577
atr7 0.47546101
atr14 0.50008171
atr_pct 45.05240619
bollinger_upper 2.24138801
bollinger_middle 1.4789
bollinger_lower 0.71641199
bollinger_width 103.11555974
percent_b 0.25809456
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 0.6302
Kháng cự tham chiếu 2.6
nearest_fvg_low 0.54
nearest_fvg_high 0.5437
fvg_direction Tăng
fvg_size 0.0037
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 0.917538
fib_382 1.095731
fib_500 1.23975
fib_618 1.383769
fib_705 1.4899525
fib_786 1.588813
fib_1272 0.297524
fib_1618 -0.124769
fib_2000 -0.591
fib_2618 -1.345269
ema9 1.2404116
ema20 1.29835145
ema50 1.29217974
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope -0.01982647
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Đi ngang rõ nét
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 46
Điểm bên bán 54
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 95
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 1.11
ema12 1.28078083
ema26 1.28158911
sma20 1.4789
sma50 1.038079
sma100 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.09107498784449175, 'rsi': -0.11411892755802763, 'roc': -0.459924840261763, 'vol': -0.3234372168956685, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.48381088866068067, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.240411598544284, 'ema21': 1.2960638608043775, 'ema50': 1.2921797421710133, 'rsi14': 46.57643217325917, 'atr14': 0.5000817087180964, 'macd': {'macd': -0.0008082848992783109, 'signal': 0.0874653895148744, 'hist': -0.08827367441415271}, 'bb': {'middle': 1.4789000000000003, 'upper': 2.241388006463053, 'lower': 0.7164119935369478}, 'bars_used': 95, 'candles': [[1541079000, 2.1, 2.434, 1.4, 1.57], [1543847400, 1.54, 1.776, 1.126, 1.49], [1546439400, 1.36, 1.488, 1.032, 1.35], [1549031400, 1.31, 1.31, 1.01, 1.196], [1551450600, 1.13598, 1.52, 1, 1.21], [1554125400, 1.004, 1.978, 1, 1.64998], [1556717400, 1.748, 1.78766, 1.28, 1.406], [1559568600, 1.4, 2.08224, 1.24, 1.44], [1561987800, 1.59584, 1.62258, 1.24248, 1.40594], [1564666200, 1.38402, 1.478, 1.224, 1.25602], [1567517400, 1.32, 1.80696, 1.062, 1.232], [1569936600, 1.306, 1.552, 0.668, 1.224], [1572615000, 1.21764, 1.408, 1.02, 1.08052], [1575297000, 1.06, 1.252, 0.944, 1.08], [1577975400, 1.152, 1.9, 0.844, 0.95136], [1580740200, 0.932, 1.17884, 0.616, 0.85716], [1583159400, 0.94, 3.08, 0.62264, 0.816], [1585747800, 0.836, 1.52, 0.664, 1.108], [1588339800, 1.06, 2.74, 1.04, 2.644], [1591018200, 2.684, 3.424, 2.052, 2.568], [1593610200, 2.56, 12.17, 2.532, 6.99], [1596461400, 6, 6.14, 3.5, 3.53], [1598967000, 3.55, 4, 2.94, 3.33], [1601559000, 3.4, 5.44, 3.26, 3.82], [1604327400, 3.77, 4.1708, 2.36, 2.49], [1606833000, 2.55, 2.74, 1.76, 2.02], [1609770600, 2.4, 5.29, 2.22, 3.68], [1612189800, 3.73, 4.99, 2.7, 3.01], [1614609000, 3.13, 3.35, 2.58, 2.77], [1617283800, 2.85, 3.29, 2.31, 2.61], [1620048600, 2.61, 2.711, 2.05, 2.35], [1622554200, 2.35, 2.84, 2.15, 2.345], [1625146200, 2.38, 2.5, 1.73, 2.13], [1627911000, 2.16, 2.19, 1.46, 1.66], [1630503000, 1.6591, 2.1, 1.43, 1.46], [1633095000, 1.45, 1.7, 1.36, 1.56], [1635773400, 1.62, 1.67, 1.17, 1.26], [1638369000, 1.23, 1.3, 0.85, 0.96], [1641220200, 0.9899, 1.19, 0.66, 0.83], [1643725800, 0.8045, 0.872899, 0.5301, 0.6501], [1646145000, 0.66, 1.38, 0.66, 1.05], [1648819800, 1.01, 1.09, 0.85, 1.02], [1651498200, 1.02, 1.04, 0.6022, 0.6645], [1654090200, 0.7, 0.9436, 0.6517, 0.7455], [1656682200, 0.72, 0.88, 0.6587, 0.7312], [1659360600, 0.7246, 0.9099, 0.67, 0.7628], [1662039000, 0.735, 0.8485, 0.55, 0.78], [1664803800, 0.741, 0.79, 0.6299, 0.695], [1667309400, 0.71, 0.7315, 0.57, 0.6583], [1669905000, 0.635, 0.648, 0.5287, 0.5985], [1672756200, 0.58, 0.69, 0.5701, 0.645], [1675261800, 0.6001, 0.65, 0.5005, 0.5571], [1677681000, 0.53, 1.15, 0.51005, 1.0916], [1680528600, 1.06, 1.3928, 0.6801, 0.7851], [1682947800, 0.76, 0.87, 0.7, 0.8501], [1685626200, 0.86, 1.2699, 0.65, 0.6814], [1688391000, 0.68, 0.72, 0.64, 0.65], [1690896600, 0.64, 0.96, 0.6, 0.727], [1693575000, 0.74, 0.82, 0.6385, 0.6599], [1696253400, 0.64, 0.94, 0.61, 0.6542], [1698845400, 0.6225, 0.69, 0.51, 0.59], [1701441000, 0.56, 0.6508, 0.540834, 0.56], [1704205800, 0.545, 0.625, 0.505, 0.531], [1706797800, 0.5405, 0.5405, 0.4705, 0.4806], [1709303400, 0.47, 0.54, 0.412, 0.454], [1711978200, 0.437, 0.89, 0.41, 0.65675], [1714570200, 0.671, 1.04, 0.5437, 0.9999], [1717421400, 1.04, 1.05, 0.665, 0.919], [1719840600, 0.948, 1.1, 0.8, 1.07], [1722519000, 1.06, 1.74, 0.87, 1], [1725370200, 0.9752, 1.17, 0.77, 0.96], [1727789400, 1.04, 1.26, 0.83, 0.975], [1730467800, 0.9485, 1.27, 0.8701, 0.9525], [1733149800, 0.94, 1.08, 0.6295, 0.6962], [1735828200, 0.69, 0.95, 0.6446, 0.685], [1738593000, 0.664, 1.33, 0.6302, 1.29], [1741012200, 1.29, 1.91, 0.92, 1.08], [1743514200, 1.07, 1.53, 0.73005, 1.36], [1746106200, 1.37, 1.78, 1.22, 1.36], [1748871000, 1.4, 1.81, 1.35, 1.58], [1751376600, 1.57, 2.59, 1.43, 2.5], [1754055000, 2.55, 2.6, 1.7256, 1.81], [1756819800, 1.78, 2.35, 1.51, 2.16], [1759325400, 2.17, 2.33, 1.78, 1.92], [1762180200, 1.93, 1.9506, 1.53, 1.8], [1764599400, 1.79, 1.9, 1.3, 1.49], [1767364200, 1.5, 1.77, 1.32, 1.51], [1770042600, 1.48, 1.52, 1.21, 1.45], [1772461800, 1.38, 1.57, 1.165, 1.17], [1775050200, 1.28, 1.4218, 1.14, 1.28], [1777642200, 1.26, 1.85, 1.26, 1.41], [1780320600, 1.4, 1.44, 1.04, 1.28], [1782912600, 1.28, 1.47, 0.8663, 1.03], [1785763800, 1, 1.25, 0.8898, 0.988], [1788269400, 0.9923, 1.14, 0.7615, 1.11]]}
source TradingView
provider_symbol NASDAQ:TLSA

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 39.0/10039.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 46.0/10046.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 54.0/10054.0/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TLSA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 61.0/10061.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 44.1/10044.1/100Buy / Mua
Sell / Bán: 55.9/10055.9/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TLSA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 60.0/10060.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 69.2/10069.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 30.8/10030.8/100Sell / Bán

Nguồn: NASDAQ:TLSA · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

NASDAQ:TLSABullish bias · +15
BearishNeutralBullish
Last close
1.0900
Nearest resistance
1.1254
Nearest support
1.0500
Frames up / down
1 / 1

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Bullish bias (Horus Signals composite +15/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 1.0900 (D1 2026-10-13 13:30:00 UTC): nearest resistance 1.1254 (+3.25%); nearest support 1.0500 (-3.67%).
  • Momentum D1: RSI-14 53.3, ADX 21.6, MACD histogram positive.
  • Preferred scenario: D1 close above 1.1254, targeting 1.2475.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow mixed; next high-impact event: Core PPI m/m (USD, 2026-10-15 12:30 UTC).
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is low (31/100) with 2 notable warnings.

Market overview

NASDAQ:TLSA last closed at 1.0900 on the D1 candle of 2026-10-13 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 1 lean higher (D1) and 1 lean lower (W1); the composite score of +15/100 translates into a bullish bias.

The D1 frame is in an uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 60/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-13 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-15T11:02:32.501897+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-15 11:02 UTC):

  • US dollar index (DXY): 102.10 (-0.42% vs prior close; 5 sessions +0.27%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.085% (-10.9 bp vs prior close; 5 sessions -9.2 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 17.60 (+4.39% vs prior close; 5 sessions +11.88%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,705.80 (-0.26% vs prior close; 5 sessions -1.04%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 95.66 (-0.32% vs prior close; 5 sessions +5.95%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,154.33 (+1.21% vs prior close; 5 sessions -0.16%) · D1 trend down

Read-through for NASDAQ:TLSA (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

Relevant economic calendar (USD), high/medium impact, next 72 hours:

  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core PPI m/m (forecast 0.3%, previous 0.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Core Retail Sales m/m (forecast 0.6%, previous 1.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · PPI m/m (forecast 0.6%, previous 0.4%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · High · Retail Sales m/m (forecast 0.3%, previous 1.2%)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Philly Fed Manufacturing Index (forecast 28.2, previous 37.8)
  • 2026-10-15 12:30 UTC · USD · Medium · Unemployment Claims (forecast 199K, previous 197K)

News flow

The last 48 hours of news is mixed / neutral for NASDAQ:TLSA: 0 supportive and 0 adverse headlines out of 0 scored automatically (tone +0.00). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Timeframes disagree: D1 trend upward, while W1 trend downward.

Long-term frames: MN1 sideways (buy 46/sell 54); W1 down (buy 44/sell 56); D1 up (buy 69/sell 31).

The D1 frame is running counter to the next higher timeframe, possibly a pullback.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-13 13:30:00 UTC, close 1.0900): Price is above EMA20/EMA50 but below EMA200, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 53.3 and falling: above the 50 midline, momentum leans positive. The MACD histogram is positive, with MACD above its signal line. Stochastic %K 48 / %D 63. ADX at 21.6 points to a weak trend that can drift sideways; +DI 25 > -DI 17, so buyers lead. ATR-14 is 0.0955 (~8.76% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.64. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 1.0296 – 1.0900. Price trades in the discount half of the range. Candle pattern: doji.

Key levels to watch

  • R3 1.1721 (+7.53%) — D1 Fib 38.2%
  • R2 1.1487 (+5.39%) — D1 Fib 50%
  • R1 1.1254 (+3.25%) — D1 Fib 61.8%
  • Last close 1.0900
  • S1 1.0500 (-3.67%) — D1 swing low + D1 EMA50 + W1 Fib 61.8% · confluence
  • S2 1.0296 (-5.54%) — D1 FVG base
  • S3 1.0057 (-7.73%) — W1 Fib 50%

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 1.1254 that holds on a retest.
  • Reference entry: 1.1254
  • Reference stop (SL): 1.0300
  • Targets (TP1 / TP2): 1.2475 / 1.3696
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.3

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 1.0500 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 1.0500
  • Reference stop (SL): 1.1455
  • Targets (TP1 / TP2): 0.8246 / 0.7615
  • Reward-to-risk to TP1: 1:2.4

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: Low (31/100).

  • ⚠ High-impact USD event within 2h: Core PPI m/m (2026-10-15 12:30 UTC). Expect spikes and wider spreads.
  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.3.
  • The weekly trend still points the other way; treat this as a swing move inside a larger counter-trend.
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 0.0955: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 1.09 UP NO SIGNAL 0.7615 1.2475 2026-10-13 13:30:00
W1 1.19 DOWN NO SIGNAL 0.7615 1.85 2026-10-05 13:30:00
MN1 1.11 RANGE NO SIGNAL 0.6302 2.6 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 1.2475
swing low 1.05
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.1575
open 1.09
high 1.12
low 1.05
close 1.09
body size 0
upper wick 0.03
lower wick 0.04
body ratio 0
close position 0.57142857
candle pattern DOJI
range high 1.2475
range low 0.7615
range size 0.486
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.73318622
rsi7 51.36302452
rsi14 53.29893289
rsi21 52.41113235
rsi slope 0
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 0.03484759
macd signal 0.02511379
macd histogram 0.0097338
stoch k 48.49574886
stoch d 63.22110145
adx 21.57590995
plus di 25.26402301
minus di 16.67585799
atr7 0.09346885
atr14 0.0954737
atr pct 8.75905487
bollinger upper 1.23782044
bollinger middle 1.03122
bollinger lower 0.82461956
bollinger width 40.06913005
percent b 0.64225526
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.7615
resistance 1.2475
nearest fvg low 1.0296
nearest fvg high 1.09
fvg direction UP
fvg size 0.0604
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 1.20089
fib 382 1.172055
fib 500 1.14875
fib 618 1.125445
fib 705 1.1082625
fib 786 1.092265
fib 1272 1.30122
fib 1618 1.369555
fib 2000 1.445
fib 2618 1.567055
ema9 1.09832928
ema20 1.06170196
ema50 1.05061901
ema200 1.25283143
ema slope 0.00297874
ema cross NONE
market regime BULL
higher timeframe W1
higher trend DOWN
mtf context COUNTER_TREND / POSSIBLE_PULLBACK
buyer score 69.2
seller score 30.8
score coverage 80
candle time 2026-10-13 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TLSA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.09
ema12 1.08642958
ema26 1.05158199
sma20 1.03122
sma50 1.02583
sma100 1.102995
sma200 1.2475975
fomo {'version': '1', 'score': 60, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.10311999838473986, 'rsi': 0.10996442970566254, 'roc': 0.4758727716853982, 'vol': 0.18493034426835409, 'streak': 0, 'bb': 0.2845105247235206, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.0983292811027807, 'ema21': 1.0595685970848632, 'ema50': 1.0506190096285315, 'rsi14': 53.298932891169876, 'atr14': 0.09547369809039959, 'macd': {'macd': 0.03484759144574889, 'signal': 0.025113791924310506, 'hist': 0.009733799521438387}, 'bb': {'middle': 1.03122, 'upper': 1.2378204414322487, 'lower': 0.8246195585677514}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779370200, 1.61, 1.85, 1.46, 1.46], [1779456600, 1.54, 1.63, 1.41, 1.48], [1779802200, 1.46, 1.58, 1.4319, 1.51], [1779888600, 1.5, 1.58, 1.45, 1.47], [1779975000, 1.48, 1.5399, 1.4, 1.46], [1780061400, 1.48, 1.48, 1.37, 1.41], [1780320600, 1.4, 1.44, 1.35, 1.4], [1780407000, 1.38, 1.39, 1.315, 1.36], [1780493400, 1.34, 1.4, 1.08, 1.18], [1780579800, 1.18, 1.27, 1.17, 1.27], [1780666200, 1.24, 1.28, 1.22, 1.24], [1780925400, 1.26, 1.28, 1.2, 1.22], [1781011800, 1.21, 1.24, 1.16, 1.22], [1781098200, 1.2, 1.24, 1.16, 1.16], [1781184600, 1.16, 1.2101, 1.12, 1.13], [1781271000, 1.15, 1.1694, 1.04, 1.1], [1781530200, 1.16, 1.16, 1.08, 1.11], [1781616600, 1.08, 1.11, 1.07, 1.1], [1781703000, 1.08, 1.12, 1.05, 1.08], [1781789400, 1.1, 1.16, 1.06, 1.16], [1782135000, 1.19, 1.19, 1.0901, 1.15], [1782221400, 1.13, 1.17, 1.11, 1.16], [1782307800, 1.17, 1.2, 1.11, 1.12], [1782394200, 1.14, 1.2, 1.11, 1.13], [1782480600, 1.11, 1.2, 1.11, 1.18], [1782739800, 1.18, 1.27, 1.18, 1.23], [1782826200, 1.25, 1.31, 1.23, 1.28], [1782912600, 1.28, 1.29, 1.17, 1.23], [1782999000, 1.25, 1.32, 1.25, 1.31], [1783344600, 1.3, 1.32, 1.13, 1.17], [1783431000, 1.16, 1.28, 1.16, 1.26], [1783517400, 1.25, 1.28, 1.21, 1.25], [1783603800, 1.24, 1.3, 1.23, 1.26], [1783690200, 1.25, 1.28, 1.2, 1.23], [1783949400, 1.22, 1.38, 1.22, 1.33], [1784035800, 1.35, 1.47, 1.23, 1.24], [1784122200, 1.25, 1.27, 1.1013, 1.11], [1784208600, 1.12, 1.17, 1.1, 1.1], [1784295000, 1.1, 1.12, 1.06, 1.07], [1784554200, 1.08, 1.12, 0.9947, 1.015], [1784640600, 1.04, 1.04, 0.9105, 1], [1784727000, 1.09, 1.09, 0.9101, 0.945], [1784813400, 0.95, 1.02, 0.9099, 1.02], [1784899800, 0.99, 1.0199, 0.8663, 0.8925], [1785159000, 0.9328, 0.9459, 0.91, 0.9102], [1785245400, 0.9173, 0.9847, 0.9, 0.9672], [1785331800, 0.9623, 1.02, 0.94, 0.9588], [1785418200, 0.9546, 1.01, 0.9546, 0.97], [1785504600, 1, 1.15, 0.98, 1.03], [1785763800, 1, 1.11, 0.8898, 0.9693], [1785850200, 0.9441, 1.02, 0.9441, 0.9676], [1785936600, 0.9676, 1.079, 0.9501, 0.99], [1786023000, 1.02, 1.1, 0.972, 0.9743], [1786109400, 0.988, 1.03, 0.9564, 1], [1786368600, 1.03, 1.05, 0.97, 1.01], [1786455000, 1.01, 1.01, 0.97, 1.01], [1786541400, 1.01, 1.01, 0.9395, 0.99], [1786627800, 0.9891, 1.09, 0.9891, 1.04], [1786714200, 1.05, 1.195, 1.04, 1.135], [1786973400, 1.15, 1.17, 1.05, 1.15], [1787059800, 1.14, 1.18, 1.06, 1.12], [1787146200, 1.12, 1.1672, 1.02, 1.07], [1787232600, 1.08, 1.16, 1.0402, 1.12], [1787319000, 1.12, 1.17, 1.09, 1.14], [1787578200, 1.14, 1.25, 1.135, 1.15], [1787664600, 1.18, 1.18, 1.1, 1.11], [1787751000, 1.12, 1.126, 1.0771, 1.09], [1787837400, 1.09, 1.14, 1.05, 1.08], [1787923800, 1.1, 1.1, 0.998, 1.01], [1788183000, 1.02, 1.045, 0.9703, 0.988], [1788269400, 0.9923, 0.9998, 0.91, 0.9636], [1788355800, 0.9622, 0.998, 0.91, 0.9315], [1788442200, 1.05, 1.05, 0.95, 0.9745], [1788528600, 0.972, 1.06, 0.9507, 1.02], [1788874200, 1.02, 1.03, 0.9601, 0.9897], [1788960600, 0.9904, 1.0108, 0.953, 0.9767], [1789047000, 0.9599, 0.9797, 0.95, 0.964], [1789133400, 0.978, 0.996, 0.93425, 0.96], [1789392600, 0.96, 0.98, 0.8822, 0.8902], [1789479000, 0.89, 0.89, 0.81, 0.852], [1789565400, 0.8482, 0.88, 0.7615, 0.7701], [1789651800, 0.85, 1.01, 0.846, 0.97], [1789738200, 0.97, 0.98, 0.9056, 0.9056], [1789997400, 0.94, 0.9499, 0.9, 0.9046], [1790083800, 0.89, 0.8932, 0.8702, 0.8899], [1790170200, 0.89, 1.06, 0.8862, 1.05], [1790256600, 1.1, 1.11, 1, 1.04], [1790343000, 1.03, 1.08, 1, 1.01], [1790602200, 1.01, 1.05, 0.96, 0.9805], [1790688600, 0.981, 1.0296, 0.9417, 0.9537], [1790775000, 0.995, 1.14, 0.9667, 1.11], [1790861400, 1.11, 1.19, 1.09, 1.14], [1790947800, 1.16, 1.2, 1.1, 1.12], [1791207000, 1.12, 1.14, 1.07, 1.07], [1791293400, 1.08, 1.135, 1.05, 1.11], [1791379800, 1.11, 1.135, 1.07, 1.1], [1791466200, 1.11, 1.15, 1.105, 1.13], [1791552600, 1.14, 1.2475, 1.1299, 1.19], [1791811800, 1.2, 1.2, 1.0699, 1.09], [1791898200, 1.09, 1.12, 1.05, 1.09]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TLSA
W1 · Report parameters
swing high 1.25
swing low 0.7615
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.4285
open 1.12
high 1.2475
low 1.05
close 1.19
body size 0.07
upper wick 0.0575
lower wick 0.07
body ratio 0.35443038
close position 0.70886076
candle pattern NONE
range high 1.85
range low 0.7615
range size 1.0885
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.87039526
rsi7 60.52536551
rsi14 51.15650708
rsi21 49.01372407
rsi slope 2.81107229
rsi 50 cross UP
rsi divergence HIDDEN_BEARISH
macd -0.07745039
macd signal -0.09789467
macd histogram 0.02044428
stoch k 60.47988709
stoch d 48.71794872
adx 12.64800664
plus di 20.1047065
minus di 15.39581609
atr7 0.21765278
atr14 0.2269084
atr pct 19.06793311
bollinger upper 1.36497451
bollinger middle 1.105655
bollinger lower 0.84633549
bollinger width 46.90785199
percent b 0.66262757
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.7615
resistance 1.85
nearest fvg low 0.6961
nearest fvg high 0.7651
fvg direction UP
fvg size 0.069
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 0.876786
fib 382 0.948107
fib 500 1.00575
fib 618 1.063393
fib 705 1.1058925
fib 786 1.145461
fib 1272 0.628628
fib 1618 0.459607
fib 2000 0.273
fib 2618 -0.028893
ema9 1.07184751
ema20 1.1207122
ema50 1.25375138
ema200 1.32007057
ema slope 0.00729345
ema cross NONE
market regime RANGE
higher timeframe MN1
higher trend RANGE
mtf context MIXED
buyer score 44.1
seller score 55.9
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TLSA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.19
ema12 1.07913457
ema26 1.15658496
sma20 1.105655
sma50 1.333662
sma100 1.351397
sma200 1.04303452
fomo {'version': '1', 'score': 61, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.0702391143810065, 'rsi': 0.03855023599216618, 'roc': 0.23504344662763868, 'vol': 0.25964113569457437, 'streak': 0.5, 'bb': 0.325255132111716, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.071847511215174, 'ema21': 1.1267067332927747, 'ema50': 1.2537513813564005, 'rsi14': 51.156507079764985, 'atr14': 0.22690840395063308, 'macd': {'macd': -0.07745038677217897, 'signal': -0.09789466718314806, 'hist': 0.020444280410969087}, 'bb': {'middle': 1.1056550000000003, 'upper': 1.3649745054368263, 'lower': 0.8463354945631744}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 0.94, 1.27, 0.88, 0.8905], [1731940200, 0.885, 1.07, 0.875, 0.9522], [1732545000, 0.94, 0.9899, 0.9001, 0.9525], [1733149800, 0.94, 1.08, 0.91, 1.01], [1733754600, 1.01, 1.06, 0.91, 0.9411], [1734359400, 0.93, 1.0722, 0.73, 0.775], [1734964200, 0.77, 0.8, 0.6505, 0.673], [1735569000, 0.672, 0.75, 0.6295, 0.73], [1736173800, 0.74, 0.95, 0.7002, 0.84], [1736778600, 0.848, 0.848, 0.68, 0.7399], [1737469800, 0.75, 0.9483, 0.69, 0.7921], [1737988200, 0.741, 0.7848, 0.6446, 0.685], [1738593000, 0.664, 0.6961, 0.6302, 0.68], [1739197800, 0.69, 0.8, 0.6612, 0.792], [1739889000, 0.7975, 0.9399, 0.7651, 0.8199], [1740407400, 0.8352, 1.33, 0.8008, 1.29], [1741012200, 1.29, 1.91, 0.92, 1.69], [1741613400, 1.76, 1.8401, 1.25, 1.57], [1742218200, 1.61, 1.64, 1.04, 1.11], [1742823000, 1.11, 1.3041, 0.9572, 1.12], [1743427800, 1.1, 1.13, 0.8762, 0.9433], [1744032600, 0.8701, 0.9458, 0.73005, 0.7901], [1744637400, 0.8, 1.095, 0.7601, 1.07], [1745242200, 1.07, 1.53, 1.01, 1.36], [1745847000, 1.33, 1.43, 1.2, 1.28], [1746451800, 1.26, 1.78, 1.22, 1.57], [1747056600, 1.76, 1.76, 1.35, 1.36], [1747661400, 1.35, 1.68, 1.33, 1.58], [1748352600, 1.6, 1.615, 1.3, 1.36], [1748871000, 1.4, 1.5, 1.35, 1.43], [1749475800, 1.44, 1.639, 1.35, 1.55], [1750080600, 1.56, 1.665, 1.51, 1.56], [1750685400, 1.57, 1.81, 1.55, 1.6], [1751290200, 1.6, 1.61, 1.51, 1.51], [1751895000, 1.54, 1.56, 1.43, 1.48], [1752499800, 1.49, 1.557, 1.43, 1.55], [1753104600, 1.61, 1.89, 1.53, 1.86], [1753709400, 1.89, 2.6, 1.75, 2.38], [1754314200, 2.44, 2.5243, 2.07, 2.2], [1754919000, 2.3, 2.53, 1.9, 1.97], [1755523800, 1.94, 2.07, 1.7256, 2.06], [1756128600, 2.09, 2.13, 1.75, 1.81], [1756819800, 1.78, 1.9, 1.51, 1.66], [1757338200, 1.68, 1.89, 1.595, 1.69], [1757943000, 1.75, 1.87, 1.63, 1.82], [1758547800, 1.82, 2.35, 1.73, 2.06], [1759152600, 2.04, 2.18, 1.9001, 1.97], [1759757400, 1.99, 2.33, 1.91, 2.04], [1760362200, 2.05, 2.2, 1.86, 1.95], [1760967000, 1.95, 2.0448, 1.81, 1.94], [1761571800, 1.94, 2.1, 1.78, 1.92], [1762180200, 1.93, 1.9506, 1.685, 1.75], [1762785000, 1.76, 1.81, 1.6, 1.72], [1763389800, 1.69, 1.7913, 1.53, 1.74], [1763994600, 1.8, 1.8814, 1.66, 1.8], [1764599400, 1.79, 1.9, 1.62, 1.74], [1765204200, 1.71, 1.82, 1.591, 1.78], [1765809000, 1.79, 1.81, 1.3, 1.52], [1766413800, 1.54, 1.6, 1.45, 1.48], [1767018600, 1.5, 1.62, 1.47, 1.6], [1767623400, 1.57, 1.61, 1.43, 1.43], [1768228200, 1.43, 1.75, 1.32, 1.68], [1768919400, 1.715, 1.75, 1.56, 1.63], [1769437800, 1.68, 1.77, 1.46, 1.51], [1770042600, 1.48, 1.52, 1.25, 1.36], [1770647400, 1.36, 1.49, 1.33, 1.39], [1771338600, 1.36, 1.43, 1.28, 1.28], [1771857000, 1.28, 1.49, 1.21, 1.45], [1772461800, 1.38, 1.57, 1.35, 1.39], [1773063000, 1.38, 1.405, 1.2, 1.22], [1773667800, 1.23, 1.39, 1.21, 1.21], [1774272600, 1.22, 1.45, 1.22, 1.24], [1774877400, 1.24, 1.306, 1.165, 1.25], [1775482200, 1.23, 1.3302, 1.1411, 1.18], [1776087000, 1.17, 1.4218, 1.14, 1.24], [1776691800, 1.22, 1.3, 1.18, 1.29], [1777296600, 1.29, 1.35, 1.21, 1.34], [1777901400, 1.32, 1.64, 1.3131, 1.58], [1778506200, 1.6, 1.62, 1.36, 1.37], [1779111000, 1.37, 1.85, 1.3, 1.48], [1779802200, 1.46, 1.58, 1.37, 1.41], [1780320600, 1.4, 1.44, 1.08, 1.24], [1780925400, 1.26, 1.28, 1.04, 1.1], [1781530200, 1.16, 1.16, 1.05, 1.16], [1782135000, 1.19, 1.2, 1.0901, 1.18], [1782739800, 1.18, 1.32, 1.17, 1.31], [1783344600, 1.3, 1.32, 1.13, 1.23], [1783949400, 1.22, 1.47, 1.06, 1.07], [1784554200, 1.08, 1.12, 0.8663, 0.8925], [1785159000, 0.9328, 1.15, 0.9, 1.03], [1785763800, 1, 1.11, 0.8898, 1], [1786368600, 1.03, 1.195, 0.9395, 1.135], [1786973400, 1.15, 1.18, 1.02, 1.14], [1787578200, 1.14, 1.25, 0.998, 1.01], [1788183000, 1.02, 1.06, 0.91, 1.02], [1788874200, 1.02, 1.03, 0.93425, 0.96], [1789392600, 0.96, 1.01, 0.7615, 0.9056], [1789997400, 0.94, 1.11, 0.8702, 1.01], [1790602200, 1.01, 1.2, 0.9417, 1.12], [1791207000, 1.12, 1.2475, 1.05, 1.19]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TLSA
MN1 · Report parameters
swing high 1.85
swing low 0.6295
structure direction LH_LL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 0.4798
open 0.9923
high 1.14
low 0.7615
close 1.11
body size 0.1177
upper wick 0.03
lower wick 0.2308
body ratio 0.31096433
close position 0.92073976
candle pattern NONE
range high 2.6
range low 0.6302
range size 1.9698
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.75687631
rsi7 41.32356189
rsi14 46.57643217
rsi21 48.20679908
rsi slope 2.54043895
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd -0.00080828
macd signal 0.08746539
macd histogram -0.08827367
stoch k 18.95567038
stoch d 11.80585756
adx 36.56757995
plus di 18.87294551
minus di 15.16375577
atr7 0.47546101
atr14 0.50008171
atr pct 45.05240619
bollinger upper 2.24138801
bollinger middle 1.4789
bollinger lower 0.71641199
bollinger width 103.11555974
percent b 0.25809456
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 0.6302
resistance 2.6
nearest fvg low 0.54
nearest fvg high 0.5437
fvg direction UP
fvg size 0.0037
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 0.917538
fib 382 1.095731
fib 500 1.23975
fib 618 1.383769
fib 705 1.4899525
fib 786 1.588813
fib 1272 0.297524
fib 1618 -0.124769
fib 2000 -0.591
fib 2618 -1.345269
ema9 1.2404116
ema20 1.29835145
ema50 1.29217974
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope -0.01982647
ema cross NONE
market regime STRONG_RANGE
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 46
seller score 54
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 95
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NASDAQ:TLSA; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 1.11
ema12 1.28078083
ema26 1.28158911
sma20 1.4789
sma50 1.038079
sma100 Unavailable / unconfirmed
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 39, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': -0.09107498784449175, 'rsi': -0.11411892755802763, 'roc': -0.459924840261763, 'vol': -0.3234372168956685, 'streak': 0.16666666666666666, 'bb': -0.48381088866068067, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': [], 'ema9': 1.240411598544284, 'ema21': 1.2960638608043775, 'ema50': 1.2921797421710133, 'rsi14': 46.57643217325917, 'atr14': 0.5000817087180964, 'macd': {'macd': -0.0008082848992783109, 'signal': 0.0874653895148744, 'hist': -0.08827367441415271}, 'bb': {'middle': 1.4789000000000003, 'upper': 2.241388006463053, 'lower': 0.7164119935369478}, 'bars_used': 95, 'candles': [[1541079000, 2.1, 2.434, 1.4, 1.57], [1543847400, 1.54, 1.776, 1.126, 1.49], [1546439400, 1.36, 1.488, 1.032, 1.35], [1549031400, 1.31, 1.31, 1.01, 1.196], [1551450600, 1.13598, 1.52, 1, 1.21], [1554125400, 1.004, 1.978, 1, 1.64998], [1556717400, 1.748, 1.78766, 1.28, 1.406], [1559568600, 1.4, 2.08224, 1.24, 1.44], [1561987800, 1.59584, 1.62258, 1.24248, 1.40594], [1564666200, 1.38402, 1.478, 1.224, 1.25602], [1567517400, 1.32, 1.80696, 1.062, 1.232], [1569936600, 1.306, 1.552, 0.668, 1.224], [1572615000, 1.21764, 1.408, 1.02, 1.08052], [1575297000, 1.06, 1.252, 0.944, 1.08], [1577975400, 1.152, 1.9, 0.844, 0.95136], [1580740200, 0.932, 1.17884, 0.616, 0.85716], [1583159400, 0.94, 3.08, 0.62264, 0.816], [1585747800, 0.836, 1.52, 0.664, 1.108], [1588339800, 1.06, 2.74, 1.04, 2.644], [1591018200, 2.684, 3.424, 2.052, 2.568], [1593610200, 2.56, 12.17, 2.532, 6.99], [1596461400, 6, 6.14, 3.5, 3.53], [1598967000, 3.55, 4, 2.94, 3.33], [1601559000, 3.4, 5.44, 3.26, 3.82], [1604327400, 3.77, 4.1708, 2.36, 2.49], [1606833000, 2.55, 2.74, 1.76, 2.02], [1609770600, 2.4, 5.29, 2.22, 3.68], [1612189800, 3.73, 4.99, 2.7, 3.01], [1614609000, 3.13, 3.35, 2.58, 2.77], [1617283800, 2.85, 3.29, 2.31, 2.61], [1620048600, 2.61, 2.711, 2.05, 2.35], [1622554200, 2.35, 2.84, 2.15, 2.345], [1625146200, 2.38, 2.5, 1.73, 2.13], [1627911000, 2.16, 2.19, 1.46, 1.66], [1630503000, 1.6591, 2.1, 1.43, 1.46], [1633095000, 1.45, 1.7, 1.36, 1.56], [1635773400, 1.62, 1.67, 1.17, 1.26], [1638369000, 1.23, 1.3, 0.85, 0.96], [1641220200, 0.9899, 1.19, 0.66, 0.83], [1643725800, 0.8045, 0.872899, 0.5301, 0.6501], [1646145000, 0.66, 1.38, 0.66, 1.05], [1648819800, 1.01, 1.09, 0.85, 1.02], [1651498200, 1.02, 1.04, 0.6022, 0.6645], [1654090200, 0.7, 0.9436, 0.6517, 0.7455], [1656682200, 0.72, 0.88, 0.6587, 0.7312], [1659360600, 0.7246, 0.9099, 0.67, 0.7628], [1662039000, 0.735, 0.8485, 0.55, 0.78], [1664803800, 0.741, 0.79, 0.6299, 0.695], [1667309400, 0.71, 0.7315, 0.57, 0.6583], [1669905000, 0.635, 0.648, 0.5287, 0.5985], [1672756200, 0.58, 0.69, 0.5701, 0.645], [1675261800, 0.6001, 0.65, 0.5005, 0.5571], [1677681000, 0.53, 1.15, 0.51005, 1.0916], [1680528600, 1.06, 1.3928, 0.6801, 0.7851], [1682947800, 0.76, 0.87, 0.7, 0.8501], [1685626200, 0.86, 1.2699, 0.65, 0.6814], [1688391000, 0.68, 0.72, 0.64, 0.65], [1690896600, 0.64, 0.96, 0.6, 0.727], [1693575000, 0.74, 0.82, 0.6385, 0.6599], [1696253400, 0.64, 0.94, 0.61, 0.6542], [1698845400, 0.6225, 0.69, 0.51, 0.59], [1701441000, 0.56, 0.6508, 0.540834, 0.56], [1704205800, 0.545, 0.625, 0.505, 0.531], [1706797800, 0.5405, 0.5405, 0.4705, 0.4806], [1709303400, 0.47, 0.54, 0.412, 0.454], [1711978200, 0.437, 0.89, 0.41, 0.65675], [1714570200, 0.671, 1.04, 0.5437, 0.9999], [1717421400, 1.04, 1.05, 0.665, 0.919], [1719840600, 0.948, 1.1, 0.8, 1.07], [1722519000, 1.06, 1.74, 0.87, 1], [1725370200, 0.9752, 1.17, 0.77, 0.96], [1727789400, 1.04, 1.26, 0.83, 0.975], [1730467800, 0.9485, 1.27, 0.8701, 0.9525], [1733149800, 0.94, 1.08, 0.6295, 0.6962], [1735828200, 0.69, 0.95, 0.6446, 0.685], [1738593000, 0.664, 1.33, 0.6302, 1.29], [1741012200, 1.29, 1.91, 0.92, 1.08], [1743514200, 1.07, 1.53, 0.73005, 1.36], [1746106200, 1.37, 1.78, 1.22, 1.36], [1748871000, 1.4, 1.81, 1.35, 1.58], [1751376600, 1.57, 2.59, 1.43, 2.5], [1754055000, 2.55, 2.6, 1.7256, 1.81], [1756819800, 1.78, 2.35, 1.51, 2.16], [1759325400, 2.17, 2.33, 1.78, 1.92], [1762180200, 1.93, 1.9506, 1.53, 1.8], [1764599400, 1.79, 1.9, 1.3, 1.49], [1767364200, 1.5, 1.77, 1.32, 1.51], [1770042600, 1.48, 1.52, 1.21, 1.45], [1772461800, 1.38, 1.57, 1.165, 1.17], [1775050200, 1.28, 1.4218, 1.14, 1.28], [1777642200, 1.26, 1.85, 1.26, 1.41], [1780320600, 1.4, 1.44, 1.04, 1.28], [1782912600, 1.28, 1.47, 0.8663, 1.03], [1785763800, 1, 1.25, 0.8898, 0.988], [1788269400, 0.9923, 1.14, 0.7615, 1.11]]}
source TradingView
provider symbol NASDAQ:TLSA

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 39.0/10039.0/100FOMO · neutral
Buy: 46.0/10046.0/100Buy
Sell: 54.0/10054.0/100Sell

Source: NASDAQ:TLSA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 61.0/10061.0/100FOMO · neutral
Buy: 44.1/10044.1/100Buy
Sell: 55.9/10055.9/100Sell

Source: NASDAQ:TLSA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-13 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 60.0/10060.0/100FOMO · neutral
Buy: 69.2/10069.2/100Buy
Sell: 30.8/10030.8/100Sell

Source: NASDAQ:TLSA · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.