HPE · Horus Signals market analysis
HPENghiêng tăng mạnh · +74
GiảmTrung tínhTăng
Giá đóng cửa gần nhất
63.1100
Kháng cự gần nhất
63.4400
Hỗ trợ gần nhất
60.6800
Khung tăng / giảm
3 / 0

Điểm tổng hợp là thang bằng chứng heuristic, không phải xác suất.

Điểm chính

  • Xu hướng tổng hợp: Nghiêng tăng mạnh (điểm Horus Signals +74/100; thang heuristic, không phải xác suất).
  • Khung lớn: D1 tăng.
  • Giá đóng cửa gần nhất 63.1100 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): kháng cự gần nhất 63.4400 (+0.52%); hỗ trợ gần nhất 60.6800 (-3.85%).
  • Động lượng D1: RSI-14 48.3, ADX 27.2, MACD histogram âm.
  • Kịch bản ưu tiên: nến D1 đóng trên 65.6002, mục tiêu 70.2900.
  • Vĩ mô & tin tức: vĩ mô trung tính cho phe mua, dòng tin tiêu cực.
  • Phản biện: độ tin cậy kịch bản ưu tiên cao (62/100), 2 cảnh báo đáng chú ý.

Tổng quan thị trường

HPE đóng cửa gần nhất tại 63.1100 trên nến D1 lúc 2026-10-14 13:30:00 UTC. Trong 3 khung thời gian có dữ liệu, 3 khung nghiêng tăng (D1, W1, MN1) và 0 khung nghiêng giảm (—); điểm tổng hợp +74/100 cho kết luận: nghiêng tăng mạnh.

Khung D1 đang ở trạng thái xu hướng tăng mạnh. Chỉ số FOMO D1 46/100 phản ánh mức hưng phấn của đám đông, không phải tín hiệu vào lệnh.

Dữ liệu nến lịch sử: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Thời điểm tính toán: 2026-10-16T10:33:45.769423+00:00. Các mức giá thuộc từng nến đã ghi nhận, không phải giá trực tiếp.

Bối cảnh vĩ mô và lịch kinh tế

Ảnh chụp vĩ mô (giá mới nhất; xu hướng theo nến D1 đã đóng; cập nhật 2026-10-16 10:33 UTC):

  • Chỉ số USD (DXY): 101.59 (-0.40% so với phiên trước; 5 phiên -0.11%) · xu hướng D1 tăng
  • Lợi suất TP Mỹ 10 năm: 5.089% (+1.0 bp so với phiên trước; 5 phiên -20.7 bp) · xu hướng D1 tăng
  • Chỉ số biến động VIX: 16.14 (-1.88% so với phiên trước; 5 phiên +6.82%) · xu hướng D1 tăng
  • S&P 500: 7,764.80 (+0.21% so với phiên trước; 5 phiên -0.39%) · xu hướng D1 tăng
  • Dầu WTI: 97.95 (-0.43% so với phiên trước; 5 phiên +6.11%) · xu hướng D1 tăng
  • Vàng (XAUUSD): 4,183.99 (+0.32% so với phiên trước; 5 phiên +0.90%) · xu hướng D1 giảm

Đánh giá tác động lên HPE (STOCK): bối cảnh vĩ mô trung tính (điểm -0.20). VIX và lợi suất là hai thước đo khẩu vị rủi ro chính cho tài sản này.

Không có sự kiện tác động Cao/Trung bình cho USD trong 72 giờ tới.

Dòng tin tức

Dòng tin 48 giờ qua nghiêng tiêu cực với HPE: 6 tin hỗ trợ, 18 tin bất lợi trong 24 tin tiếng Anh được chấm điểm tự động (điểm -0.40). Tin tức là bối cảnh, không tự tạo tín hiệu mua/bán.

Cấu trúc đa khung thời gian

Các khung có hướng rõ (D1, W1, MN1) cùng nghiêng về xu hướng tăng. Những khung chưa xác định không được tính là đồng thuận.

Khung dài hạn: MN1 tăng (mua 60/bán 40); W1 tăng (mua 85/bán 15); D1 tăng (mua 70/bán 30).

Khung D1 đang cùng chiều khung lớn hơn.

Chưa có tín hiệu mua/bán được ghi nhận trong các khung này; xu hướng không đồng nghĩa với điểm vào lệnh.

Phân tích kỹ thuật chi tiết

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, giá đóng cửa 63.1100): Giá nằm trên EMA50/EMA200 nhưng dưới EMA20: các đường trung bình chưa đồng thuận. RSI-14 ở mức 48.3 và đang đi xuống: dưới mốc 50, động lượng nghiêng giảm. Histogram MACD âm: MACD đang nằm dưới đường tín hiệu. Stochastic %K 19 / %D 53. ADX 27.2 cho thấy xu hướng mạnh; +DI 24 > -DI 22 nên phe mua đang dẫn. ATR-14 là 3.7579 (~5.95% giá): đây là biên độ dao động trung bình mỗi nến. Dải Bollinger đang thu hẹp, %B 0.35. Cấu trúc swing: đỉnh cao hơn, đáy cao hơn. FVG tăng gần nhất: 58.1400 – 59.6450. Giá đang ở vùng chiết khấu (discount) của biên swing.

Các mức giá quan trọng

  • R3 67.1200 (+6.35%) — W1 cạnh trên FVG + D1 Fib 50% · hội tụ
  • R2 65.6002 (+3.95%) — D1 Fib 61.8% + W1 cạnh dưới FVG · hội tụ
  • R1 63.4400 (+0.52%) — W1 đỉnh swing
  • Giá đóng cửa gần nhất 63.1100
  • S1 60.6800 (-3.85%) — D1 đáy swing
  • S2 59.6450 (-5.49%) — D1 cạnh trên FVG + D1 EMA50 · hội tụ
  • S3 58.1400 (-7.88%) — D1 cạnh dưới FVG

Kịch bản giao dịch tham khảo

Các kịch bản dưới đây là điều kiện cho những nến sau mốc báo cáo, dùng để lập kế hoạch và học tập; chưa phải tín hiệu đã xảy ra.

Kịch bản 1 — Tăng khi phá kháng cự (ưu tiên)

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng trên 65.6002 và giữ được khi kiểm tra lại.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 65.6002
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 61.8423
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 70.2900 / 73.5600
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.2

Kịch bản 2 — Giảm khi thủng hỗ trợ

  • Điều kiện kích hoạt: nến D1 đóng dưới 60.6800 và không lấy lại được.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 60.6800
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 64.4379
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 55.0200 / 52.4767
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.5

Kịch bản 3 — Bán quanh đỉnh biên

  • Điều kiện kích hoạt: giá hồi lên vùng 66.7442 và xuất hiện nến từ chối tăng.
  • Vùng vào tham khảo (Entry): 66.7442
  • Dừng lỗ tham khảo (SL): 68.9990
  • Mục tiêu (TP1 / TP2): 62.6300 / 58.5158
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1: 1:1.8

Phản biện kịch bản

Vai phản biện tìm lý do khiến kịch bản ưu tiên (Tăng khi phá kháng cự) có thể SAI. Độ tin cậy sau phản biện: Cao (62/100).

  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tới TP1 chỉ 1:1.2.
  • Dòng tin đang nghiêng ngược chiều (điểm -0.40, 24 tin được chấm).
  • Dải Bollinger đang co hẹp: hướng phá vỡ chưa ngã ngũ.

Phản biện không thay thế quản trị rủi ro: luôn chờ nến đóng xác nhận và đặt dừng lỗ.

Quản trị rủi ro và giới hạn

Biên độ ATR D1 khoảng 3.7579: đặt khối lượng sao cho khoảng dừng lỗ phù hợp mức rủi ro bạn chấp nhận (thường 0,5–1% tài khoản mỗi lệnh). Chờ nến đóng xác nhận thay vì vào lệnh giữa nến.

Không áp dụng dữ liệu lịch sử cho giao dịch khi chưa cập nhật nến mới. Các khung có thời điểm đóng nến khác nhau. N/A là thiếu dữ liệu; RSI quá bán không tự tạo tín hiệu mua, ADX không xác định chiều. Điểm Horus Signals không phải xác suất đã kiểm định. Nội dung chỉ phục vụ thông tin và giáo dục, không phải lời khuyên đầu tư cá nhân.

Đối chiếu số liệu

Dữ liệu đa khung tại thời điểm ghi nhận
Khung Giá Xu hướng Trạng thái Hỗ trợ Kháng cự Giờ nến
D1 63.11 Tăng Chưa có tín hiệu 55.02 73.56 2026-10-14 13:30:00
W1 73.46 Tăng Chưa có tín hiệu 31.88 70.29 2026-10-05 13:30:00
MN1 63.89 Tăng Chưa có tín hiệu 11.965 64.25 2026-09-01 13:30:00
Xem thông số chỉ báo theo từng khung
D1 · Thông số báo cáo
swing_high 73.56
swing_low 60.68
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 8.09
Giá mở cửa 64.84
Giá cao nhất 66.18
Giá thấp nhất 62.62
Giá đóng cửa 63.11
body_size 1.73
upper_wick 1.34
lower_wick 0.49
body_ratio 0.48595506
close_position 0.13764045
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 73.56
range_low 55.02
range_size 18.54
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 0.94733628
rsi7 36.0935842
rsi14 48.32984886
rsi21 52.12459054
rsi_slope -11.17198142
rsi_50_cross Giảm
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 3.18095675
macd_signal 3.54170189
macd_histogram -0.36074514
stoch_k 18.86645963
stoch_d 52.50967563
adx 27.21038342
plus_di 23.87231924
minus_di 22.36156908
atr7 3.96590108
atr14 3.75790525
atr_pct 5.95453217
bollinger_upper 74.00039077
bollinger_middle 65.6465
bollinger_lower 57.29260923
bollinger_width 25.45113836
percent_b 0.34818451
band_state Thu hẹp
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 55.02
Kháng cự tham chiếu 73.56
nearest_fvg_low 58.14
nearest_fvg_high 59.645
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.505
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng chiết khấu
fib_236 70.52032
fib_382 68.63984
fib_500 67.12
fib_618 65.60016
fib_705 64.4796
fib_786 63.43632
fib_1272 77.06336
fib_1618 81.51984
fib_2000 86.44
fib_2618 94.39984
ema9 67.96157912
ema20 65.60042598
ema50 59.85053689
ema200 43.63675235
ema_slope -0.2621501
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn W1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 70.2
Điểm bên bán 29.8
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-14 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 63.11
ema12 67.44421341
ema26 64.26325666
sma20 65.6465
sma50 59.2072
sma100 52.9316
sma200 38.71665
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.21684042667259232, 'rsi': -0.05567170464231168, 'roc': -0.06918748146575154, 'vol': -0.12686357366763956, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.3036309750489043, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 67.96157912366776, 'ema21': 65.36995529446386, 'ema50': 59.85053688670359, 'rsi14': 48.32984886073065, 'atr14': 3.757905252393135, 'macd': {'macd': 3.1809567526257325, 'signal': 3.541701893831332, 'hist': -0.3607451412055993}, 'bb': {'middle': 65.6465, 'upper': 74.0003907701741, 'lower': 57.292609229825906}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 34.65, 37.745, 34.5, 37.58], [1779802200, 37.92, 38.58, 37.33, 38.06], [1779888600, 37.81, 37.9, 36.71, 37.2], [1779975000, 37.47, 38.355, 36.575, 38.21], [1780061400, 42.78, 44.575, 41.52, 43.04], [1780320600, 44.18, 47.97, 43.4, 47], [1780407000, 63.06, 64.25, 53.47, 56.15], [1780493400, 54.18, 55.99, 52.61, 55.15], [1780579800, 53, 54.47, 52.32, 53.69], [1780666200, 52.905, 53.0543, 48.54, 49.2], [1780925400, 49.95, 50.866, 48.915, 49.87], [1781011800, 49.835, 50.5, 45.73, 48.27], [1781098200, 47.85, 47.97, 44.91, 45.49], [1781184600, 45, 46.8, 44.74, 46.8], [1781271000, 46.51, 49.78, 45.97, 48.17], [1781530200, 49.475, 49.6, 48.1, 49.02], [1781616600, 49.135, 50.34, 47.98, 48.38], [1781703000, 49.5, 50.45, 47.9517, 48.2], [1781789400, 49.175, 49.6, 46.93, 47.41], [1782135000, 48.04, 49.63, 47.71, 48.4], [1782221400, 46.25, 49.715, 45.8304, 48.92], [1782307800, 48.24, 50.2, 47.65, 48.75], [1782394200, 48.1, 48.16, 46.1, 46.72], [1782480600, 45.215, 45.37, 43.13, 43.71], [1782739800, 43.79, 44.78, 42.43, 44.41], [1782826200, 44, 45.23, 43.47, 45.11], [1782912600, 44.43, 44.5, 42.84, 43.95], [1782999000, 43.5, 43.935, 40.715, 41.23], [1783344600, 41.7734, 43.845, 41.5, 43.15], [1783431000, 43.445, 44.275, 42.5, 43.47], [1783517400, 43.31, 45.22, 43.29, 44.67], [1783603800, 45.8845, 49.3201, 45.64, 49.11], [1783690200, 49.03, 51.08, 48.35, 48.54], [1783949400, 48.19, 48.4613, 46.46, 47.24], [1784035800, 48.86, 50.045, 48.6, 49.56], [1784122200, 50.31, 50.31, 45.47, 47.39], [1784208600, 47.25, 47.67, 44.74, 45.13], [1784295000, 44.4, 46.825, 43.7, 45.82], [1784554200, 46.12, 46.23, 44.47, 44.56], [1784640600, 45.63, 46.985, 45.59, 46.72], [1784727000, 47.21, 49.68, 47, 48.13], [1784813400, 47.48, 49.25, 47.4, 47.64], [1784899800, 48, 49.21, 47.3414, 47.69], [1785159000, 48, 49.14, 46.31, 48.19], [1785245400, 46.32, 46.51, 43.3, 45.59], [1785331800, 45.25, 46.66, 44.18, 44.44], [1785418200, 46.29, 47.245, 45.46, 47.14], [1785504600, 49, 49.89, 46.82, 47.9], [1785763800, 47.51, 50.56, 46.3, 50.24], [1785850200, 52.61, 53.415, 50.3868, 52.39], [1785936600, 52, 54.6299, 51.7, 53.22], [1786023000, 51.38, 53.22, 49.1201, 52.43], [1786109400, 53.48, 53.565, 50.65, 53.22], [1786368600, 55.4, 56.463, 54.17, 54.68], [1786455000, 54.6, 54.92, 52.6101, 54.38], [1786541400, 55.71, 58.9, 55.06, 58.79], [1786627800, 61.2, 63.44, 59.68, 59.82], [1786714200, 60.48, 60.48, 58.6, 58.71], [1786973400, 59.24, 59.24, 57.09, 57.61], [1787059800, 55.86, 58.09, 54.87, 55.69], [1787146200, 55.69, 55.94, 51.59, 53.13], [1787232600, 53.35, 54.135, 52.51, 52.89], [1787319000, 53.3, 54.1, 52.75, 53.45], [1787578200, 53, 54.62, 51.3001, 52.43], [1787664600, 53.6, 54.67, 53, 53.44], [1787751000, 53.4, 55.45, 53.4, 55.23], [1787837400, 55.75, 55.785, 54.085, 54.41], [1787923800, 53.659, 53.9633, 52.01, 52.31], [1788183000, 53.09, 53.8, 52.21, 52.24], [1788269400, 52.49, 53.16, 50.24, 50.87], [1788355800, 51.99, 52.48, 49.8, 51.83], [1788442200, 47.6, 54.88, 45.7, 54.44], [1788528600, 53.85, 54.64, 51.4902, 52], [1788874200, 52.29, 56.17, 51.8, 56.03], [1788960600, 56.94, 58.92, 56.55, 58.9], [1789047000, 57.8, 57.9202, 55.13, 55.22], [1789133400, 56.37, 62.15, 56.335, 62.09], [1789392600, 55.605, 57.2, 55.16, 55.41], [1789479000, 55.745, 57.7397, 55.49, 55.88], [1789565400, 55.51, 58.14, 55.02, 56.68], [1789651800, 57.25, 62.14, 57.01, 61.04], [1789738200, 61.7, 61.78, 59.645, 60.76], [1789997400, 62.65, 63.86, 60.3, 61.75], [1790083800, 61.75, 63, 60.445, 61.03], [1790170200, 62.23, 63.36, 61.3001, 62.33], [1790256600, 61.06, 65.4798, 60.55, 63.52], [1790343000, 63.65, 65.65, 62.88, 62.94], [1790602200, 62.75, 63.38, 61, 62.63], [1790688600, 63.495, 63.6965, 60.68, 61.49], [1790775000, 65.76, 67.1008, 63.5901, 63.89], [1790861400, 65.53, 66.11, 61.76, 64.58], [1790947800, 66.88, 70.29, 66, 69.33], [1791207000, 68.92, 69.1, 66.95, 68.36], [1791293400, 69.77, 71.22, 68.5601, 70.48], [1791379800, 70.11, 73.28, 69.79, 72.09], [1791466200, 70.45, 72.4, 69.82, 71], [1791552600, 71.85, 73.56, 70.46, 73.46], [1791811800, 72.85, 72.85, 69.51, 70.33], [1791898200, 67.56, 71.18, 67.05, 68.81], [1791984600, 64.84, 66.18, 62.62, 63.11]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPE
W1 · Thông số báo cáo
swing_high 63.44
swing_low 45.7
structure_direction Đỉnh cao hơn, đáy cao hơn
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status Không ghi nhận
equal_high Không
equal_low Không
liquidity_distance 3.17
Giá mở cửa 68.92
Giá cao nhất 73.56
Giá thấp nhất 66.95
Giá đóng cửa 73.46
body_size 4.54
upper_wick 0.1
lower_wick 1.97
body_ratio 0.68683812
close_position 0.98487141
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 70.29
range_low 31.88
range_size 38.41
breakout Tăng
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 1.00560689
rsi7 83.21264178
rsi14 78.80817184
rsi21 76.96516201
rsi_slope 2.14340041
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Phân kỳ tăng ẩn
macd 9.19212941
macd_signal 7.71365094
macd_histogram 1.47847846
stoch_k 99.68808484
stoch_d 95.19128086
adx 55.18862245
plus_di 39.25899004
minus_di 8.69455287
atr7 7.45481473
atr14 6.57314512
atr_pct 8.94792421
bollinger_upper 70.25317728
bollinger_middle 53.049
bollinger_lower 35.84482272
bollinger_width 64.86145746
percent_b 1.09319896
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 31.88
Kháng cự tham chiếu 70.29
nearest_fvg_low 65.65
nearest_fvg_high 66.95
fvg_direction Tăng
fvg_size 1.3
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 59.25336
fib_382 56.66332
fib_500 54.57
fib_618 52.47668
fib_705 50.9333
fib_786 49.49636
fib_1272 68.26528
fib_1618 74.40332
fib_2000 81.18
fib_2618 92.14332
ema9 61.75134079
ema20 53.35168475
ema50 40.92282094
ema200 25.57710709
ema_slope 2.11666476
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn MN1
Xu hướng khung lớn Tăng
Tương quan đa khung Cùng chiều
Điểm bên mua 85
Điểm bên bán 15
Độ phủ chỉ báo 80
Mốc nến 2026-10-05 13:30:00
Số nến tính toán 350
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 73.46
ema12 59.10836305
ema26 49.91623364
sma20 53.049
sma50 35.8544
sma100 28.0582
sma200 22.5785
fomo {'version': '1', 'score': 89, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.960272394706828, 'roc': 1, 'vol': -0.136759148631248, 'streak': 0.8333333333333334, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 61.75134079149615, 'ema21': 52.73257585764527, 'ema50': 40.92282093505889, 'rsi14': 78.80817184120484, 'atr14': 6.573145123797659, 'macd': {'macd': 9.19212940568164, 'signal': 7.7136509427084, 'hist': 1.478478462973241}, 'bb': {'middle': 53.049, 'upper': 70.25317728343904, 'lower': 35.844822716560955}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 22.12, 22.4, 20.98, 21.07], [1731940200, 21.81, 22.22, 20.86, 22.1], [1732545000, 22.4, 22.62, 20.635, 21.22], [1733149800, 21.2, 24.24, 20.96, 23.95], [1733754600, 23.85, 23.92, 21.205, 21.83], [1734359400, 21.833, 22.04, 20.55, 21.61], [1734964200, 21.6, 22.05, 21.39, 21.65], [1735569000, 21.315, 21.85, 21.125, 21.82], [1736173800, 22.22, 23.06, 21.485, 22.08], [1736778600, 21.54, 23.7, 21.1649, 23.14], [1737469800, 23.2916, 24.66, 23.11, 24.37], [1737988200, 23.26, 23.47, 20.34, 21.19], [1738593000, 20.615, 21.7, 20.39, 21.27], [1739197800, 21.39, 21.77, 20.86, 21.71], [1739889000, 21.805, 21.975, 21.06, 21.14], [1740407400, 21.2, 21.256, 19.24, 19.81], [1741012200, 20.07, 20.09, 14.93, 15.81], [1741613400, 15.51, 15.69, 14.64, 15.62], [1742218200, 15.65, 16.545, 15.6, 16.05], [1742823000, 16.4, 16.59, 15.52, 15.79], [1743427800, 15.48, 16.2, 11.965, 12.79], [1744032600, 12.34, 14.595, 12.15, 14.14], [1744637400, 14.86, 15.54, 14.2, 15.14], [1745242200, 14.95, 16.335, 14.55, 16.24], [1745847000, 16.285, 16.99, 15.7105, 16.86], [1746451800, 16.66, 17.13, 16.175, 16.89], [1747056600, 17.85, 18.18, 17.44, 17.75], [1747661400, 17.36, 18.0699, 17.03, 17.42], [1748352600, 17.83, 18.005, 17.09, 17.28], [1748871000, 17.28, 19.2, 17.025, 18.11], [1749475800, 18.2, 18.59, 17.53, 17.65], [1750080600, 17.8, 18.26, 17.705, 17.96], [1750685400, 17.9, 18.63, 17.49, 18.41], [1751290200, 20.69, 21.47, 20.1, 21.34], [1751895000, 21.22, 21.72, 20.55, 20.72], [1752499800, 20.58, 21.185, 20.07, 21.11], [1753104600, 21.01, 21.155, 20.26, 20.73], [1753709400, 20.82, 21.1987, 19.66, 19.81], [1754314200, 20.03, 21.015, 19.635, 20.81], [1754919000, 20.93, 21.76, 20.57, 21.16], [1755523800, 21.11, 22.69, 20.44, 22.45], [1756128600, 22.49, 23.31, 22.24, 22.57], [1756819800, 22.05, 24.175, 21.92, 23.52], [1757338200, 23.6, 25.1, 23.05, 24.73], [1757943000, 24.8, 25.35, 24.25, 24.99], [1758547800, 24.955, 25.3559, 23.805, 24], [1759152600, 24.31, 25.31, 23.98, 24.43], [1759757400, 24.97, 26.44, 24.39, 24.4], [1760362200, 24.95, 26.31, 22.11, 22.96], [1760967000, 23.065, 23.6992, 22.44, 23.5], [1761571800, 23.78, 24.92, 23.58, 24.42], [1762180200, 24.62, 24.78, 22.79, 23.45], [1762785000, 24.115, 24.41, 22.35, 22.83], [1763389800, 21.94, 22.19, 19.925, 20.52], [1763994600, 20.83, 21.935, 20.655, 21.87], [1764599400, 21.56, 23.555, 20.61, 23.33], [1765204200, 23.135, 25.41, 23.05, 23.87], [1765809000, 24, 24.67, 23.385, 24.43], [1766413800, 24.67, 24.8, 24.345, 24.49], [1767018600, 24.25, 24.525, 23.82, 24.17], [1767623400, 24.22, 24.41, 21.76, 22.17], [1768228200, 21.96, 22.715, 21.42, 21.44], [1768919400, 20.99, 21.935, 20.075, 21.05], [1769437800, 21.07, 22.01, 21.02, 21.52], [1770042600, 21.41, 23.8, 21.35, 23.61], [1770647400, 23.41, 24.38, 21.85, 22.69], [1771338600, 22.28, 22.6, 21.105, 21.37], [1771857000, 21.23, 21.8, 19.84, 21.47], [1772461800, 21.19, 22.16, 20.845, 21.13], [1773063000, 20.64, 22.14, 20.6, 21.58], [1773667800, 21.9, 22.57, 21.16, 21.69], [1774272600, 22.05, 26.425, 21.81, 23.94], [1774877400, 23.88, 24.77, 22.295, 24.61], [1775482200, 24.74, 25.7, 24.175, 24.89], [1776087000, 24.49, 26.56, 23.86, 26.44], [1776691800, 26.45, 29.63, 26.34, 28.16], [1777296600, 28.46, 28.97, 27.345, 28.57], [1777901400, 28.93, 31.35, 28.38, 31.35], [1778506200, 31.19, 34.695, 29.49, 33.1], [1779111000, 33.58, 37.745, 31.88, 37.58], [1779802200, 37.92, 44.575, 36.575, 43.04], [1780320600, 44.18, 64.25, 43.4, 49.2], [1780925400, 49.95, 50.866, 44.74, 48.17], [1781530200, 49.475, 50.45, 46.93, 47.41], [1782135000, 48.04, 50.2, 43.13, 43.71], [1782739800, 43.79, 45.23, 40.715, 41.23], [1783344600, 41.7734, 51.08, 41.5, 48.54], [1783949400, 48.19, 50.31, 43.7, 45.82], [1784554200, 46.12, 49.68, 44.47, 47.69], [1785159000, 48, 49.89, 43.3, 47.9], [1785763800, 47.51, 54.6299, 46.3, 53.22], [1786368600, 55.4, 63.44, 52.6101, 58.71], [1786973400, 59.24, 59.24, 51.59, 53.45], [1787578200, 53, 55.785, 51.3001, 52.31], [1788183000, 53.09, 54.88, 45.7, 52], [1788874200, 52.29, 62.15, 51.8, 62.09], [1789392600, 55.605, 62.14, 55.02, 60.76], [1789997400, 62.65, 65.65, 60.3, 62.94], [1790602200, 62.75, 70.29, 60.68, 69.33], [1791207000, 68.92, 73.56, 66.95, 73.46]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPE
MN1 · Thông số báo cáo
swing_high 64.25
swing_low 19.84
structure_direction Trái chiều
last_bos Không ghi nhận
last_choch Không ghi nhận
sweep_status BUY_SIDE_SWEEP
equal_high Không
equal_low Có
liquidity_distance 0.36
Giá mở cửa 52.49
Giá cao nhất 67.1008
Giá thấp nhất 45.7
Giá đóng cửa 63.89
body_size 11.4
upper_wick 3.2108
lower_wick 6.79
body_ratio 0.53269037
close_position 0.84996823
candle_pattern Không ghi nhận
range_high 64.25
range_low 11.965
range_size 52.285
breakout Không ghi nhận
retest Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
candle_atr 2.64163781
rsi7 94.66428128
rsi14 88.45481334
rsi21 84.30658772
rsi_slope 3.79847388
rsi_50_cross Không ghi nhận
rsi_divergence Không ghi nhận
macd 8.79454668
macd_signal 4.86217075
macd_histogram 3.93237594
stoch_k 93.23555065
stoch_d 77.23162007
adx 35.56054249
plus_di 45.59322062
minus_di 5.54081489
atr7 11.54711952
atr14 8.10133771
atr_pct 12.68013415
bollinger_upper 55.50725508
bollinger_middle 28.7535
bollinger_lower 1.99974492
bollinger_width 186.09042435
percent_b 1.15666483
band_state Mở rộng
tick_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
average_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_ratio Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Loại khối lượng Khối lượng tick, không phải khối lượng giao dịch tập trung
vwap Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
vwap_distance Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
volume_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
buy_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
sell_volume Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
cumulative_delta Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Hỗ trợ tham chiếu 11.965
Kháng cự tham chiếu 64.25
nearest_fvg_low 29.63
nearest_fvg_high 42.43
fvg_direction Tăng
fvg_size 12.8
order_block_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
order_block_direction Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
premium_discount Vùng giá cao
fib_236 53.76924
fib_382 47.28538
fib_500 42.045
fib_618 36.80462
fib_705 32.94095
fib_786 29.34374
fib_1272 76.32952
fib_1618 91.69538
fib_2000 108.66
fib_2618 136.10538
ema9 43.12882219
ema20 33.4192433
ema50 24.81661645
ema200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
ema_slope 3.20744807
ema_cross Không ghi nhận
Trạng thái thị trường Xu hướng tăng mạnh
Khung lớn hơn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Xu hướng khung lớn Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Tương quan đa khung Thiếu khung lớn hơn
Điểm bên mua 60.5
Điểm bên bán 39.5
Độ phủ chỉ báo 75
Mốc nến 2026-09-01 13:30:00
Số nến tính toán 132
previous_day_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_day_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_week_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
previous_month_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_high Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
session_low Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
Trạng thái dữ liệu Chỉ sử dụng nến đã đóng
Giới hạn tính toán Khối lượng tick không phải dòng lệnh thực. VWAP chỉ dùng dữ liệu ngày UTC đã tải. BOS/CHoCH xét tại giá đóng cửa mới nhất; FVG và vùng lệnh chỉ là cấu trúc ứng viên. Phân kỳ dùng điểm xoay đã xác nhận nên có độ trễ. Các mẫu phức tạp và vùng phiên thiếu dữ liệu chưa được xác nhận.
Giá 63.89
ema12 39.453641
ema26 30.65909432
sma20 28.7535
sma50 21.7788
sma100 17.9065
sma200 Chưa có dữ liệu / chưa xác nhận
fomo {'version': '1', 'score': 93, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 0.12220101413159423, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 43.12882218725748, 'ema21': 32.887479188566836, 'ema50': 24.816616454420508, 'rsi14': 88.45481334400557, 'atr14': 8.101337708732059, 'macd': {'macd': 8.794546680979519, 'signal': 4.862170745933787, 'hist': 3.932375935045732}, 'bb': {'middle': 28.753500000000003, 'upper': 55.507255082230984, 'lower': 1.999744917769025}, 'bars_used': 132, 'candles': [[1527859800, 15.33, 16.18, 14.475, 14.61], [1530538200, 14.5, 16.155, 14.46, 15.44], [1533130200, 15.42, 17.59, 15.32, 16.53], [1536067800, 16.42, 17.27, 16.16, 16.31], [1538400600, 16.37, 17.02, 14.36, 15.25], [1541079000, 15.24, 16.5187, 14.405, 15], [1543847400, 15.26, 16.26, 12.0868, 13.21], [1546439400, 12.95, 15.86, 12.93, 15.59], [1549031400, 15.69, 16.97, 15.565, 16.38], [1551450600, 16.54, 16.54, 15.05, 15.43], [1554125400, 15.55, 16.71, 15.53, 15.81], [1556717400, 15.95, 16.07, 13.59, 13.72], [1559568600, 13.74, 15.22, 13.55, 14.95], [1561987800, 15.24, 15.485, 14.23, 14.37], [1564666200, 14.33, 14.709, 12.52, 13.82], [1567517400, 13.67, 15.455, 13.375, 15.17], [1569936600, 15.31, 16.545, 13.82, 16.41], [1572615000, 16.1, 17.59, 15.75, 15.83], [1575297000, 15.83, 16.45, 15.365, 15.86], [1577975400, 16, 16.18, 13.81, 13.93], [1580740200, 14.06, 15.18, 12.06, 12.79], [1583159400, 12.79, 13.33, 7.43, 9.71], [1585747800, 9.16, 10.8, 8.95, 10.06], [1588339800, 9.81, 10.45, 8.62, 9.71], [1591018200, 9.67, 11.71, 8.97, 9.73], [1593610200, 9.72, 9.95, 8.95, 9.87], [1596461400, 9.87, 10.6, 9.12, 9.67], [1598967000, 9.67, 10.1, 8.835, 9.37], [1601559000, 9.43, 10.08, 8.285, 8.64], [1604327400, 8.79, 11.68, 8.645, 11.04], [1606833000, 11.14, 12.37, 11, 11.85], [1609770600, 11.9, 13.15, 11.53, 12.34], [1612189800, 12.43, 14.89, 12.18, 14.56], [1614609000, 14.83, 16.14, 13.485, 15.74], [1617283800, 15.78, 16.6, 15.54, 16.02], [1620048600, 16.04, 16.74, 15.62, 15.96], [1622554200, 16.14, 16.315, 14.31, 14.58], [1625146200, 14.72, 14.81, 13.48, 14.5], [1627911000, 14.59, 15.542, 14.27, 15.46], [1630503000, 15.5, 15.89, 12.99, 14.25], [1633095000, 14.34, 15.69, 14.32, 14.65], [1635773400, 14.73, 15.95, 14.11, 14.35], [1638369000, 14.03, 16.215, 13.86, 15.77], [1641220200, 15.89, 17.6, 15.4, 16.33], [1643725800, 16.36, 17.76, 15.46, 15.92], [1646145000, 15.94, 17.655, 15.265, 16.71], [1648819800, 16.88, 16.88, 15.05, 15.41], [1651498200, 15.405, 16.8, 13.5343, 15.6], [1654090200, 15.81, 16.03, 13.06, 13.26], [1656682200, 13.22, 14.33, 12.4, 14.24], [1659360600, 14.11, 15.2, 13.53, 13.6], [1662039000, 13.5, 13.82, 11.9, 11.98], [1664803800, 12.17, 14.47, 12.02, 14.27], [1667309400, 14.4, 16.86, 13.57, 16.78], [1669905000, 16.39, 16.93, 15.375, 15.96], [1672756200, 16.09, 17.25, 15.64, 16.13], [1675261800, 16.12, 16.73, 15.455, 15.61], [1677681000, 15.66, 16.05, 13.66, 15.93], [1680528600, 15.9, 16.4, 13.96, 14.32], [1682947800, 14.39, 15.735, 13.655, 14.42], [1685626200, 14.5, 17.74, 14.43, 16.8], [1688391000, 16.73, 17.74, 16.42, 17.38], [1690896600, 17.41, 18.135, 16.2, 16.99], [1693575000, 17.21, 18.095, 16.725, 17.37], [1696253400, 17.4, 17.59, 14.915, 15.38], [1698845400, 15.4, 17.05, 15.345, 16.91], [1701441000, 16.79, 17.29, 15.7, 16.98], [1704205800, 16.87, 17.8, 14.7, 15.29], [1706797800, 15.34, 15.75, 14.755, 15.23], [1709303400, 14.53, 20.07, 14.465, 17.73], [1711978200, 17.68, 18.76, 16.65, 17], [1714570200, 16.86, 18.95, 16.26, 17.65], [1717421400, 17.91, 22.82, 17.59, 21.17], [1719840600, 21.32, 21.615, 18.99, 19.91], [1722519000, 19.75, 19.98, 16.61, 19.37], [1725370200, 19.28, 20.51, 15.77, 20.46], [1727789400, 20.33, 21.09, 19.235, 19.49], [1730467800, 19.555, 22.62, 19.51, 21.22], [1733149800, 21.2, 24.24, 20.55, 21.35], [1735828200, 21.44, 24.66, 20.34, 21.19], [1738593000, 20.615, 21.975, 19.24, 19.81], [1741012200, 20.07, 20.09, 14.64, 15.43], [1743514200, 15.49, 16.54, 11.965, 16.22], [1746106200, 16.4, 18.18, 16.175, 17.28], [1748871000, 17.28, 20.97, 17.025, 20.45], [1751376600, 20.12, 21.72, 20.07, 20.69], [1754055000, 20.29, 23.31, 19.635, 22.57], [1756819800, 22.05, 25.3559, 21.92, 24.56], [1759325400, 24.38, 26.44, 22.11, 24.42], [1762180200, 24.62, 24.78, 19.925, 21.87], [1764599400, 21.56, 25.41, 20.61, 24.02], [1767364200, 24.28, 24.41, 20.075, 21.52], [1770042600, 21.41, 24.38, 19.84, 21.47], [1772461800, 21.19, 26.425, 20.6, 23.81], [1775050200, 24.15, 29.63, 23.54, 28.77], [1777642200, 28.87, 44.575, 28.35, 43.04], [1780320600, 44.18, 64.25, 42.43, 45.11], [1782912600, 44.43, 51.08, 40.715, 47.9], [1785763800, 47.51, 63.44, 46.3, 52.24], [1788269400, 52.49, 67.1008, 45.7, 63.89]]}
source TradingView
provider_symbol NYSE:HPE

FOMO · Buy / Sell

Điểm Mua/Bán thể hiện mức nghiêng của bằng chứng, không phải xác suất thắng. FOMO là thước đo riêng; dữ liệu thiếu hiển thị N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 93.0/10093.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 60.5/10060.5/100Buy / Mua
Sell / Bán: 39.5/10039.5/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · Cực độ: 89.0/10089.0/100FOMO · Cực độ
Buy / Mua: 85.0/10085.0/100Buy / Mua
Sell / Bán: 15.0/10015.0/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · Trung tính: 46.0/10046.0/100FOMO · Trung tính
Buy / Mua: 70.2/10070.2/100Buy / Mua
Sell / Bán: 29.8/10029.8/100Sell / Bán

Nguồn: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Độ phủ bằng chứng: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

HPEStrong bullish bias · +74
BearishNeutralBullish
Last close
63.1100
Nearest resistance
63.4400
Nearest support
60.6800
Frames up / down
3 / 0

The composite is a heuristic evidence scale, not a probability.

Key takeaways

  • Overall bias: Strong bullish bias (Horus Signals composite +74/100; heuristic scale, not a probability).
  • Higher timeframes: D1 up.
  • Last close 63.1100 (D1 2026-10-14 13:30:00 UTC): nearest resistance 63.4400 (+0.52%); nearest support 60.6800 (-3.85%).
  • Momentum D1: RSI-14 48.3, ADX 27.2, MACD histogram negative.
  • Preferred scenario: D1 close above 65.6002, targeting 70.2900.
  • Macro & news: macro backdrop neutral for buyers, news flow negative.
  • Critic review: conviction in the preferred scenario is high (62/100) with 2 notable warnings.

Market overview

HPE last closed at 63.1100 on the D1 candle of 2026-10-14 13:30:00 UTC. Of the 3 timeframes with data, 3 lean higher (D1, W1, MN1) and 0 lean lower (—); the composite score of +74/100 translates into a strong bullish bias.

The D1 frame is in a strong uptrend regime. The D1 FOMO gauge reads 46/100, a crowd-excitement measure rather than an entry signal.

Historical candle data: 2026-10-14 13:30:00 UTC. Calculation time: 2026-10-16T10:33:45.769423+00:00. Prices belong to the recorded candles, not live quotes.

Macro backdrop and economic calendar

Macro snapshot (latest prices; trend from closed D1 candles; as of 2026-10-16 10:33 UTC):

  • US dollar index (DXY): 101.59 (-0.40% vs prior close; 5 sessions -0.11%) · D1 trend up
  • US 10-year yield: 5.089% (+1.0 bp vs prior close; 5 sessions -20.7 bp) · D1 trend up
  • VIX volatility: 16.14 (-1.88% vs prior close; 5 sessions +6.82%) · D1 trend up
  • S&P 500: 7,764.80 (+0.21% vs prior close; 5 sessions -0.39%) · D1 trend up
  • WTI crude oil: 97.95 (-0.43% vs prior close; 5 sessions +6.11%) · D1 trend up
  • Gold (XAUUSD): 4,183.99 (+0.32% vs prior close; 5 sessions +0.90%) · D1 trend down

Read-through for HPE (STOCK): the macro backdrop is broadly neutral (score -0.20). VIX and Treasury yields are the key risk-appetite gauges for this asset.

No high/medium-impact USD events in the next 72 hours.

News flow

The last 48 hours of news leans negative for HPE: 6 supportive and 18 adverse headlines out of 24 scored automatically (tone -0.40). News is context, not a trade signal on its own.

Multi-timeframe structure

Frames with a defined direction (D1, W1, MN1) lean upward. Undetermined frames are not counted as agreement.

Long-term frames: MN1 up (buy 60/sell 40); W1 up (buy 85/sell 15); D1 up (buy 70/sell 30).

The D1 frame is aligned with the next higher timeframe.

No buy/sell signal is recorded in these frames; a trend is not an entry confirmation.

Technical deep dive

D1 (2026-10-14 13:30:00 UTC, close 63.1100): Price is above EMA50/EMA200 but below EMA20, so the moving averages are not yet aligned. RSI-14 reads 48.3 and falling: below the 50 midline, momentum leans negative. The MACD histogram is negative, with MACD below its signal line. Stochastic %K 19 / %D 53. ADX at 27.2 points to a strong trend; +DI 24 > -DI 22, so buyers lead. ATR-14 is 3.7579 (~5.95% of price), the average range per candle. Bollinger Bands are contracting, %B 0.35. Swing structure: higher highs and higher lows. Nearest bullish fair-value gap: 58.1400 – 59.6450. Price trades in the discount half of the range.

Key levels to watch

  • R3 67.1200 (+6.35%) — W1 FVG top + D1 Fib 50% · confluence
  • R2 65.6002 (+3.95%) — D1 Fib 61.8% + W1 FVG base · confluence
  • R1 63.4400 (+0.52%) — W1 swing high
  • Last close 63.1100
  • S1 60.6800 (-3.85%) — D1 swing low
  • S2 59.6450 (-5.49%) — D1 FVG top + D1 EMA50 · confluence
  • S3 58.1400 (-7.88%) — D1 FVG base

Trading scenarios

The scenarios below are conditions for candles after the report timestamp, for planning and education; none has triggered yet.

Scenario 1 — Bullish breakout (preferred)

  • Trigger: a D1 close above 65.6002 that holds on a retest.
  • Reference entry: 65.6002
  • Reference stop (SL): 61.8423
  • Targets (TP1 / TP2): 70.2900 / 73.5600
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.2

Scenario 2 — Bearish breakdown

  • Trigger: a D1 close below 60.6800 that fails to reclaim it.
  • Reference entry: 60.6800
  • Reference stop (SL): 64.4379
  • Targets (TP1 / TP2): 55.0200 / 52.4767
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.5

Scenario 3 — Range sell near resistance

  • Trigger: a rally into 66.7442 with a bearish rejection candle.
  • Reference entry: 66.7442
  • Reference stop (SL): 68.9990
  • Targets (TP1 / TP2): 62.6300 / 58.5158
  • Reward-to-risk to TP1: 1:1.8

Critic review (devil's advocate)

The critic looks for reasons the preferred scenario (Bullish breakout) could FAIL. Conviction after review: High (62/100).

  • Reward-to-risk to TP1 is only 1:1.2.
  • News flow leans the other way (tone -0.40, 24 scored headlines).
  • Bollinger Bands are contracting: the breakout direction is still open.

The critic does not replace risk management: wait for the candle close and always use a stop.

Risk management and limitations

The D1 ATR is about 3.7579: size positions so the stop distance fits the risk you accept (often 0.5–1% of the account per trade), and wait for a confirmed candle close instead of acting mid-candle.

Do not apply historical levels to live trading without refreshed candles. Timeframes have different close times. N/A denotes missing data; oversold RSI is not a standalone buy signal and ADX does not determine direction. Horus Signals scores are not calibrated probabilities. For information and education only, not personalised investment advice.

Data comparison

Multi-timeframe data at capture time
Timeframe Price Trend State Support Resistance Candle time
D1 63.11 UP NO SIGNAL 55.02 73.56 2026-10-14 13:30:00
W1 73.46 UP NO SIGNAL 31.88 70.29 2026-10-05 13:30:00
MN1 63.89 UP NO SIGNAL 11.965 64.25 2026-09-01 13:30:00
View indicator details by timeframe
D1 · Report parameters
swing high 73.56
swing low 60.68
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 8.09
open 64.84
high 66.18
low 62.62
close 63.11
body size 1.73
upper wick 1.34
lower wick 0.49
body ratio 0.48595506
close position 0.13764045
candle pattern NONE
range high 73.56
range low 55.02
range size 18.54
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 0.94733628
rsi7 36.0935842
rsi14 48.32984886
rsi21 52.12459054
rsi slope -11.17198142
rsi 50 cross DOWN
rsi divergence NONE
macd 3.18095675
macd signal 3.54170189
macd histogram -0.36074514
stoch k 18.86645963
stoch d 52.50967563
adx 27.21038342
plus di 23.87231924
minus di 22.36156908
atr7 3.96590108
atr14 3.75790525
atr pct 5.95453217
bollinger upper 74.00039077
bollinger middle 65.6465
bollinger lower 57.29260923
bollinger width 25.45113836
percent b 0.34818451
band state CONTRACTION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 55.02
resistance 73.56
nearest fvg low 58.14
nearest fvg high 59.645
fvg direction UP
fvg size 1.505
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount DISCOUNT
fib 236 70.52032
fib 382 68.63984
fib 500 67.12
fib 618 65.60016
fib 705 64.4796
fib 786 63.43632
fib 1272 77.06336
fib 1618 81.51984
fib 2000 86.44
fib 2618 94.39984
ema9 67.96157912
ema20 65.60042598
ema50 59.85053689
ema200 43.63675235
ema slope -0.2621501
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe W1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 70.2
seller score 29.8
score coverage 80
candle time 2026-10-14 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 63.11
ema12 67.44421341
ema26 64.26325666
sma20 65.6465
sma50 59.2072
sma100 52.9316
sma200 38.71665
fomo {'version': '1', 'score': 46, 'label': 'neutral', 'components': {'ext': 0.21684042667259232, 'rsi': -0.05567170464231168, 'roc': -0.06918748146575154, 'vol': -0.12686357366763956, 'streak': -0.16666666666666666, 'bb': -0.3036309750489043, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['macd_down'], 'ema9': 67.96157912366776, 'ema21': 65.36995529446386, 'ema50': 59.85053688670359, 'rsi14': 48.32984886073065, 'atr14': 3.757905252393135, 'macd': {'macd': 3.1809567526257325, 'signal': 3.541701893831332, 'hist': -0.3607451412055993}, 'bb': {'middle': 65.6465, 'upper': 74.0003907701741, 'lower': 57.292609229825906}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1779456600, 34.65, 37.745, 34.5, 37.58], [1779802200, 37.92, 38.58, 37.33, 38.06], [1779888600, 37.81, 37.9, 36.71, 37.2], [1779975000, 37.47, 38.355, 36.575, 38.21], [1780061400, 42.78, 44.575, 41.52, 43.04], [1780320600, 44.18, 47.97, 43.4, 47], [1780407000, 63.06, 64.25, 53.47, 56.15], [1780493400, 54.18, 55.99, 52.61, 55.15], [1780579800, 53, 54.47, 52.32, 53.69], [1780666200, 52.905, 53.0543, 48.54, 49.2], [1780925400, 49.95, 50.866, 48.915, 49.87], [1781011800, 49.835, 50.5, 45.73, 48.27], [1781098200, 47.85, 47.97, 44.91, 45.49], [1781184600, 45, 46.8, 44.74, 46.8], [1781271000, 46.51, 49.78, 45.97, 48.17], [1781530200, 49.475, 49.6, 48.1, 49.02], [1781616600, 49.135, 50.34, 47.98, 48.38], [1781703000, 49.5, 50.45, 47.9517, 48.2], [1781789400, 49.175, 49.6, 46.93, 47.41], [1782135000, 48.04, 49.63, 47.71, 48.4], [1782221400, 46.25, 49.715, 45.8304, 48.92], [1782307800, 48.24, 50.2, 47.65, 48.75], [1782394200, 48.1, 48.16, 46.1, 46.72], [1782480600, 45.215, 45.37, 43.13, 43.71], [1782739800, 43.79, 44.78, 42.43, 44.41], [1782826200, 44, 45.23, 43.47, 45.11], [1782912600, 44.43, 44.5, 42.84, 43.95], [1782999000, 43.5, 43.935, 40.715, 41.23], [1783344600, 41.7734, 43.845, 41.5, 43.15], [1783431000, 43.445, 44.275, 42.5, 43.47], [1783517400, 43.31, 45.22, 43.29, 44.67], [1783603800, 45.8845, 49.3201, 45.64, 49.11], [1783690200, 49.03, 51.08, 48.35, 48.54], [1783949400, 48.19, 48.4613, 46.46, 47.24], [1784035800, 48.86, 50.045, 48.6, 49.56], [1784122200, 50.31, 50.31, 45.47, 47.39], [1784208600, 47.25, 47.67, 44.74, 45.13], [1784295000, 44.4, 46.825, 43.7, 45.82], [1784554200, 46.12, 46.23, 44.47, 44.56], [1784640600, 45.63, 46.985, 45.59, 46.72], [1784727000, 47.21, 49.68, 47, 48.13], [1784813400, 47.48, 49.25, 47.4, 47.64], [1784899800, 48, 49.21, 47.3414, 47.69], [1785159000, 48, 49.14, 46.31, 48.19], [1785245400, 46.32, 46.51, 43.3, 45.59], [1785331800, 45.25, 46.66, 44.18, 44.44], [1785418200, 46.29, 47.245, 45.46, 47.14], [1785504600, 49, 49.89, 46.82, 47.9], [1785763800, 47.51, 50.56, 46.3, 50.24], [1785850200, 52.61, 53.415, 50.3868, 52.39], [1785936600, 52, 54.6299, 51.7, 53.22], [1786023000, 51.38, 53.22, 49.1201, 52.43], [1786109400, 53.48, 53.565, 50.65, 53.22], [1786368600, 55.4, 56.463, 54.17, 54.68], [1786455000, 54.6, 54.92, 52.6101, 54.38], [1786541400, 55.71, 58.9, 55.06, 58.79], [1786627800, 61.2, 63.44, 59.68, 59.82], [1786714200, 60.48, 60.48, 58.6, 58.71], [1786973400, 59.24, 59.24, 57.09, 57.61], [1787059800, 55.86, 58.09, 54.87, 55.69], [1787146200, 55.69, 55.94, 51.59, 53.13], [1787232600, 53.35, 54.135, 52.51, 52.89], [1787319000, 53.3, 54.1, 52.75, 53.45], [1787578200, 53, 54.62, 51.3001, 52.43], [1787664600, 53.6, 54.67, 53, 53.44], [1787751000, 53.4, 55.45, 53.4, 55.23], [1787837400, 55.75, 55.785, 54.085, 54.41], [1787923800, 53.659, 53.9633, 52.01, 52.31], [1788183000, 53.09, 53.8, 52.21, 52.24], [1788269400, 52.49, 53.16, 50.24, 50.87], [1788355800, 51.99, 52.48, 49.8, 51.83], [1788442200, 47.6, 54.88, 45.7, 54.44], [1788528600, 53.85, 54.64, 51.4902, 52], [1788874200, 52.29, 56.17, 51.8, 56.03], [1788960600, 56.94, 58.92, 56.55, 58.9], [1789047000, 57.8, 57.9202, 55.13, 55.22], [1789133400, 56.37, 62.15, 56.335, 62.09], [1789392600, 55.605, 57.2, 55.16, 55.41], [1789479000, 55.745, 57.7397, 55.49, 55.88], [1789565400, 55.51, 58.14, 55.02, 56.68], [1789651800, 57.25, 62.14, 57.01, 61.04], [1789738200, 61.7, 61.78, 59.645, 60.76], [1789997400, 62.65, 63.86, 60.3, 61.75], [1790083800, 61.75, 63, 60.445, 61.03], [1790170200, 62.23, 63.36, 61.3001, 62.33], [1790256600, 61.06, 65.4798, 60.55, 63.52], [1790343000, 63.65, 65.65, 62.88, 62.94], [1790602200, 62.75, 63.38, 61, 62.63], [1790688600, 63.495, 63.6965, 60.68, 61.49], [1790775000, 65.76, 67.1008, 63.5901, 63.89], [1790861400, 65.53, 66.11, 61.76, 64.58], [1790947800, 66.88, 70.29, 66, 69.33], [1791207000, 68.92, 69.1, 66.95, 68.36], [1791293400, 69.77, 71.22, 68.5601, 70.48], [1791379800, 70.11, 73.28, 69.79, 72.09], [1791466200, 70.45, 72.4, 69.82, 71], [1791552600, 71.85, 73.56, 70.46, 73.46], [1791811800, 72.85, 72.85, 69.51, 70.33], [1791898200, 67.56, 71.18, 67.05, 68.81], [1791984600, 64.84, 66.18, 62.62, 63.11]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPE
W1 · Report parameters
swing high 63.44
swing low 45.7
structure direction HH_HL
last bos NONE
last choch NONE
sweep status NONE
equal high No
equal low No
liquidity distance 3.17
open 68.92
high 73.56
low 66.95
close 73.46
body size 4.54
upper wick 0.1
lower wick 1.97
body ratio 0.68683812
close position 0.98487141
candle pattern NONE
range high 70.29
range low 31.88
range size 38.41
breakout UP
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 1.00560689
rsi7 83.21264178
rsi14 78.80817184
rsi21 76.96516201
rsi slope 2.14340041
rsi 50 cross NONE
rsi divergence HIDDEN_BULLISH
macd 9.19212941
macd signal 7.71365094
macd histogram 1.47847846
stoch k 99.68808484
stoch d 95.19128086
adx 55.18862245
plus di 39.25899004
minus di 8.69455287
atr7 7.45481473
atr14 6.57314512
atr pct 8.94792421
bollinger upper 70.25317728
bollinger middle 53.049
bollinger lower 35.84482272
bollinger width 64.86145746
percent b 1.09319896
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 31.88
resistance 70.29
nearest fvg low 65.65
nearest fvg high 66.95
fvg direction UP
fvg size 1.3
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 59.25336
fib 382 56.66332
fib 500 54.57
fib 618 52.47668
fib 705 50.9333
fib 786 49.49636
fib 1272 68.26528
fib 1618 74.40332
fib 2000 81.18
fib 2618 92.14332
ema9 61.75134079
ema20 53.35168475
ema50 40.92282094
ema200 25.57710709
ema slope 2.11666476
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe MN1
higher trend UP
mtf context ALIGNED
buyer score 85
seller score 15
score coverage 80
candle time 2026-10-05 13:30:00
bars used 350
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 73.46
ema12 59.10836305
ema26 49.91623364
sma20 53.049
sma50 35.8544
sma100 28.0582
sma200 22.5785
fomo {'version': '1', 'score': 89, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 0.960272394706828, 'roc': 1, 'vol': -0.136759148631248, 'streak': 0.8333333333333334, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 61.75134079149615, 'ema21': 52.73257585764527, 'ema50': 40.92282093505889, 'rsi14': 78.80817184120484, 'atr14': 6.573145123797659, 'macd': {'macd': 9.19212940568164, 'signal': 7.7136509427084, 'hist': 1.478478462973241}, 'bb': {'middle': 53.049, 'upper': 70.25317728343904, 'lower': 35.844822716560955}, 'bars_used': 350, 'candles': [[1731335400, 22.12, 22.4, 20.98, 21.07], [1731940200, 21.81, 22.22, 20.86, 22.1], [1732545000, 22.4, 22.62, 20.635, 21.22], [1733149800, 21.2, 24.24, 20.96, 23.95], [1733754600, 23.85, 23.92, 21.205, 21.83], [1734359400, 21.833, 22.04, 20.55, 21.61], [1734964200, 21.6, 22.05, 21.39, 21.65], [1735569000, 21.315, 21.85, 21.125, 21.82], [1736173800, 22.22, 23.06, 21.485, 22.08], [1736778600, 21.54, 23.7, 21.1649, 23.14], [1737469800, 23.2916, 24.66, 23.11, 24.37], [1737988200, 23.26, 23.47, 20.34, 21.19], [1738593000, 20.615, 21.7, 20.39, 21.27], [1739197800, 21.39, 21.77, 20.86, 21.71], [1739889000, 21.805, 21.975, 21.06, 21.14], [1740407400, 21.2, 21.256, 19.24, 19.81], [1741012200, 20.07, 20.09, 14.93, 15.81], [1741613400, 15.51, 15.69, 14.64, 15.62], [1742218200, 15.65, 16.545, 15.6, 16.05], [1742823000, 16.4, 16.59, 15.52, 15.79], [1743427800, 15.48, 16.2, 11.965, 12.79], [1744032600, 12.34, 14.595, 12.15, 14.14], [1744637400, 14.86, 15.54, 14.2, 15.14], [1745242200, 14.95, 16.335, 14.55, 16.24], [1745847000, 16.285, 16.99, 15.7105, 16.86], [1746451800, 16.66, 17.13, 16.175, 16.89], [1747056600, 17.85, 18.18, 17.44, 17.75], [1747661400, 17.36, 18.0699, 17.03, 17.42], [1748352600, 17.83, 18.005, 17.09, 17.28], [1748871000, 17.28, 19.2, 17.025, 18.11], [1749475800, 18.2, 18.59, 17.53, 17.65], [1750080600, 17.8, 18.26, 17.705, 17.96], [1750685400, 17.9, 18.63, 17.49, 18.41], [1751290200, 20.69, 21.47, 20.1, 21.34], [1751895000, 21.22, 21.72, 20.55, 20.72], [1752499800, 20.58, 21.185, 20.07, 21.11], [1753104600, 21.01, 21.155, 20.26, 20.73], [1753709400, 20.82, 21.1987, 19.66, 19.81], [1754314200, 20.03, 21.015, 19.635, 20.81], [1754919000, 20.93, 21.76, 20.57, 21.16], [1755523800, 21.11, 22.69, 20.44, 22.45], [1756128600, 22.49, 23.31, 22.24, 22.57], [1756819800, 22.05, 24.175, 21.92, 23.52], [1757338200, 23.6, 25.1, 23.05, 24.73], [1757943000, 24.8, 25.35, 24.25, 24.99], [1758547800, 24.955, 25.3559, 23.805, 24], [1759152600, 24.31, 25.31, 23.98, 24.43], [1759757400, 24.97, 26.44, 24.39, 24.4], [1760362200, 24.95, 26.31, 22.11, 22.96], [1760967000, 23.065, 23.6992, 22.44, 23.5], [1761571800, 23.78, 24.92, 23.58, 24.42], [1762180200, 24.62, 24.78, 22.79, 23.45], [1762785000, 24.115, 24.41, 22.35, 22.83], [1763389800, 21.94, 22.19, 19.925, 20.52], [1763994600, 20.83, 21.935, 20.655, 21.87], [1764599400, 21.56, 23.555, 20.61, 23.33], [1765204200, 23.135, 25.41, 23.05, 23.87], [1765809000, 24, 24.67, 23.385, 24.43], [1766413800, 24.67, 24.8, 24.345, 24.49], [1767018600, 24.25, 24.525, 23.82, 24.17], [1767623400, 24.22, 24.41, 21.76, 22.17], [1768228200, 21.96, 22.715, 21.42, 21.44], [1768919400, 20.99, 21.935, 20.075, 21.05], [1769437800, 21.07, 22.01, 21.02, 21.52], [1770042600, 21.41, 23.8, 21.35, 23.61], [1770647400, 23.41, 24.38, 21.85, 22.69], [1771338600, 22.28, 22.6, 21.105, 21.37], [1771857000, 21.23, 21.8, 19.84, 21.47], [1772461800, 21.19, 22.16, 20.845, 21.13], [1773063000, 20.64, 22.14, 20.6, 21.58], [1773667800, 21.9, 22.57, 21.16, 21.69], [1774272600, 22.05, 26.425, 21.81, 23.94], [1774877400, 23.88, 24.77, 22.295, 24.61], [1775482200, 24.74, 25.7, 24.175, 24.89], [1776087000, 24.49, 26.56, 23.86, 26.44], [1776691800, 26.45, 29.63, 26.34, 28.16], [1777296600, 28.46, 28.97, 27.345, 28.57], [1777901400, 28.93, 31.35, 28.38, 31.35], [1778506200, 31.19, 34.695, 29.49, 33.1], [1779111000, 33.58, 37.745, 31.88, 37.58], [1779802200, 37.92, 44.575, 36.575, 43.04], [1780320600, 44.18, 64.25, 43.4, 49.2], [1780925400, 49.95, 50.866, 44.74, 48.17], [1781530200, 49.475, 50.45, 46.93, 47.41], [1782135000, 48.04, 50.2, 43.13, 43.71], [1782739800, 43.79, 45.23, 40.715, 41.23], [1783344600, 41.7734, 51.08, 41.5, 48.54], [1783949400, 48.19, 50.31, 43.7, 45.82], [1784554200, 46.12, 49.68, 44.47, 47.69], [1785159000, 48, 49.89, 43.3, 47.9], [1785763800, 47.51, 54.6299, 46.3, 53.22], [1786368600, 55.4, 63.44, 52.6101, 58.71], [1786973400, 59.24, 59.24, 51.59, 53.45], [1787578200, 53, 55.785, 51.3001, 52.31], [1788183000, 53.09, 54.88, 45.7, 52], [1788874200, 52.29, 62.15, 51.8, 62.09], [1789392600, 55.605, 62.14, 55.02, 60.76], [1789997400, 62.65, 65.65, 60.3, 62.94], [1790602200, 62.75, 70.29, 60.68, 69.33], [1791207000, 68.92, 73.56, 66.95, 73.46]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPE
MN1 · Report parameters
swing high 64.25
swing low 19.84
structure direction MIXED
last bos NONE
last choch NONE
sweep status BUY_SIDE_SWEEP
equal high No
equal low Yes
liquidity distance 0.36
open 52.49
high 67.1008
low 45.7
close 63.89
body size 11.4
upper wick 3.2108
lower wick 6.79
body ratio 0.53269037
close position 0.84996823
candle pattern NONE
range high 64.25
range low 11.965
range size 52.285
breakout NONE
retest Unavailable / unconfirmed
candle atr 2.64163781
rsi7 94.66428128
rsi14 88.45481334
rsi21 84.30658772
rsi slope 3.79847388
rsi 50 cross NONE
rsi divergence NONE
macd 8.79454668
macd signal 4.86217075
macd histogram 3.93237594
stoch k 93.23555065
stoch d 77.23162007
adx 35.56054249
plus di 45.59322062
minus di 5.54081489
atr7 11.54711952
atr14 8.10133771
atr pct 12.68013415
bollinger upper 55.50725508
bollinger middle 28.7535
bollinger lower 1.99974492
bollinger width 186.09042435
percent b 1.15666483
band state EXPANSION
tick volume Unavailable / unconfirmed
average volume Unavailable / unconfirmed
volume ratio Unavailable / unconfirmed
volume type TradingView provider volume retained in storage; volume indicators unavailable
vwap Unavailable / unconfirmed
vwap distance Unavailable / unconfirmed
volume delta Unavailable / unconfirmed
buy volume Unavailable / unconfirmed
sell volume Unavailable / unconfirmed
cumulative delta Unavailable / unconfirmed
support 11.965
resistance 64.25
nearest fvg low 29.63
nearest fvg high 42.43
fvg direction UP
fvg size 12.8
order block low Unavailable / unconfirmed
order block high Unavailable / unconfirmed
order block direction Unavailable / unconfirmed
premium discount PREMIUM
fib 236 53.76924
fib 382 47.28538
fib 500 42.045
fib 618 36.80462
fib 705 32.94095
fib 786 29.34374
fib 1272 76.32952
fib 1618 91.69538
fib 2000 108.66
fib 2618 136.10538
ema9 43.12882219
ema20 33.4192433
ema50 24.81661645
ema200 Unavailable / unconfirmed
ema slope 3.20744807
ema cross NONE
market regime STRONG_BULL
higher timeframe Unavailable / unconfirmed
higher trend Unavailable / unconfirmed
mtf context NO_HIGHER_FRAME
buyer score 60.5
seller score 39.5
score coverage 75
candle time 2026-09-01 13:30:00
bars used 132
previous day high Unavailable / unconfirmed
previous day low Unavailable / unconfirmed
previous week high Unavailable / unconfirmed
previous week low Unavailable / unconfirmed
previous month high Unavailable / unconfirmed
previous month low Unavailable / unconfirmed
session high Unavailable / unconfirmed
session low Unavailable / unconfirmed
data status CLOSED_CANDLES_ONLY
limitations Tick volume is not order flow. VWAP uses only loaded UTC-day bars; session/previous-period levels need complete period coverage. BOS/CHoCH are latest-close events. FVG uses unfilled three-candle gaps; OB is a candidate, not institutional activity. RSI divergence uses two confirmed pivots with two-bar confirmation lag. Complex patterns, MSS, IFVG, breaker/mitigation, session levels and score trend are not validated and remain unavailable. | TradingView NYSE:HPE; regular session, split adjusted; latest unconfirmed bar excluded. Feed may be delayed. | Unavailable timeframes: M1, M5, M15, M30, H1, H4
price 63.89
ema12 39.453641
ema26 30.65909432
sma20 28.7535
sma50 21.7788
sma100 17.9065
sma200 Unavailable / unconfirmed
fomo {'version': '1', 'score': 93, 'label': 'extreme', 'components': {'ext': 1, 'rsi': 1, 'roc': 1, 'vol': 0.12220101413159423, 'streak': 1, 'bb': 1, 'sjc': None}, 'coverage': 6, 'eligible': 7, 'events': ['rsi_high', 'bb_high', 'fomo_high'], 'ema9': 43.12882218725748, 'ema21': 32.887479188566836, 'ema50': 24.816616454420508, 'rsi14': 88.45481334400557, 'atr14': 8.101337708732059, 'macd': {'macd': 8.794546680979519, 'signal': 4.862170745933787, 'hist': 3.932375935045732}, 'bb': {'middle': 28.753500000000003, 'upper': 55.507255082230984, 'lower': 1.999744917769025}, 'bars_used': 132, 'candles': [[1527859800, 15.33, 16.18, 14.475, 14.61], [1530538200, 14.5, 16.155, 14.46, 15.44], [1533130200, 15.42, 17.59, 15.32, 16.53], [1536067800, 16.42, 17.27, 16.16, 16.31], [1538400600, 16.37, 17.02, 14.36, 15.25], [1541079000, 15.24, 16.5187, 14.405, 15], [1543847400, 15.26, 16.26, 12.0868, 13.21], [1546439400, 12.95, 15.86, 12.93, 15.59], [1549031400, 15.69, 16.97, 15.565, 16.38], [1551450600, 16.54, 16.54, 15.05, 15.43], [1554125400, 15.55, 16.71, 15.53, 15.81], [1556717400, 15.95, 16.07, 13.59, 13.72], [1559568600, 13.74, 15.22, 13.55, 14.95], [1561987800, 15.24, 15.485, 14.23, 14.37], [1564666200, 14.33, 14.709, 12.52, 13.82], [1567517400, 13.67, 15.455, 13.375, 15.17], [1569936600, 15.31, 16.545, 13.82, 16.41], [1572615000, 16.1, 17.59, 15.75, 15.83], [1575297000, 15.83, 16.45, 15.365, 15.86], [1577975400, 16, 16.18, 13.81, 13.93], [1580740200, 14.06, 15.18, 12.06, 12.79], [1583159400, 12.79, 13.33, 7.43, 9.71], [1585747800, 9.16, 10.8, 8.95, 10.06], [1588339800, 9.81, 10.45, 8.62, 9.71], [1591018200, 9.67, 11.71, 8.97, 9.73], [1593610200, 9.72, 9.95, 8.95, 9.87], [1596461400, 9.87, 10.6, 9.12, 9.67], [1598967000, 9.67, 10.1, 8.835, 9.37], [1601559000, 9.43, 10.08, 8.285, 8.64], [1604327400, 8.79, 11.68, 8.645, 11.04], [1606833000, 11.14, 12.37, 11, 11.85], [1609770600, 11.9, 13.15, 11.53, 12.34], [1612189800, 12.43, 14.89, 12.18, 14.56], [1614609000, 14.83, 16.14, 13.485, 15.74], [1617283800, 15.78, 16.6, 15.54, 16.02], [1620048600, 16.04, 16.74, 15.62, 15.96], [1622554200, 16.14, 16.315, 14.31, 14.58], [1625146200, 14.72, 14.81, 13.48, 14.5], [1627911000, 14.59, 15.542, 14.27, 15.46], [1630503000, 15.5, 15.89, 12.99, 14.25], [1633095000, 14.34, 15.69, 14.32, 14.65], [1635773400, 14.73, 15.95, 14.11, 14.35], [1638369000, 14.03, 16.215, 13.86, 15.77], [1641220200, 15.89, 17.6, 15.4, 16.33], [1643725800, 16.36, 17.76, 15.46, 15.92], [1646145000, 15.94, 17.655, 15.265, 16.71], [1648819800, 16.88, 16.88, 15.05, 15.41], [1651498200, 15.405, 16.8, 13.5343, 15.6], [1654090200, 15.81, 16.03, 13.06, 13.26], [1656682200, 13.22, 14.33, 12.4, 14.24], [1659360600, 14.11, 15.2, 13.53, 13.6], [1662039000, 13.5, 13.82, 11.9, 11.98], [1664803800, 12.17, 14.47, 12.02, 14.27], [1667309400, 14.4, 16.86, 13.57, 16.78], [1669905000, 16.39, 16.93, 15.375, 15.96], [1672756200, 16.09, 17.25, 15.64, 16.13], [1675261800, 16.12, 16.73, 15.455, 15.61], [1677681000, 15.66, 16.05, 13.66, 15.93], [1680528600, 15.9, 16.4, 13.96, 14.32], [1682947800, 14.39, 15.735, 13.655, 14.42], [1685626200, 14.5, 17.74, 14.43, 16.8], [1688391000, 16.73, 17.74, 16.42, 17.38], [1690896600, 17.41, 18.135, 16.2, 16.99], [1693575000, 17.21, 18.095, 16.725, 17.37], [1696253400, 17.4, 17.59, 14.915, 15.38], [1698845400, 15.4, 17.05, 15.345, 16.91], [1701441000, 16.79, 17.29, 15.7, 16.98], [1704205800, 16.87, 17.8, 14.7, 15.29], [1706797800, 15.34, 15.75, 14.755, 15.23], [1709303400, 14.53, 20.07, 14.465, 17.73], [1711978200, 17.68, 18.76, 16.65, 17], [1714570200, 16.86, 18.95, 16.26, 17.65], [1717421400, 17.91, 22.82, 17.59, 21.17], [1719840600, 21.32, 21.615, 18.99, 19.91], [1722519000, 19.75, 19.98, 16.61, 19.37], [1725370200, 19.28, 20.51, 15.77, 20.46], [1727789400, 20.33, 21.09, 19.235, 19.49], [1730467800, 19.555, 22.62, 19.51, 21.22], [1733149800, 21.2, 24.24, 20.55, 21.35], [1735828200, 21.44, 24.66, 20.34, 21.19], [1738593000, 20.615, 21.975, 19.24, 19.81], [1741012200, 20.07, 20.09, 14.64, 15.43], [1743514200, 15.49, 16.54, 11.965, 16.22], [1746106200, 16.4, 18.18, 16.175, 17.28], [1748871000, 17.28, 20.97, 17.025, 20.45], [1751376600, 20.12, 21.72, 20.07, 20.69], [1754055000, 20.29, 23.31, 19.635, 22.57], [1756819800, 22.05, 25.3559, 21.92, 24.56], [1759325400, 24.38, 26.44, 22.11, 24.42], [1762180200, 24.62, 24.78, 19.925, 21.87], [1764599400, 21.56, 25.41, 20.61, 24.02], [1767364200, 24.28, 24.41, 20.075, 21.52], [1770042600, 21.41, 24.38, 19.84, 21.47], [1772461800, 21.19, 26.425, 20.6, 23.81], [1775050200, 24.15, 29.63, 23.54, 28.77], [1777642200, 28.87, 44.575, 28.35, 43.04], [1780320600, 44.18, 64.25, 42.43, 45.11], [1782912600, 44.43, 51.08, 40.715, 47.9], [1785763800, 47.51, 63.44, 46.3, 52.24], [1788269400, 52.49, 67.1008, 45.7, 63.89]]}
source TradingView
provider symbol NYSE:HPE

FOMO · Buy / Sell

Buy/Sell scores summarize directional evidence, not win probability. FOMO is a separate measure; missing data is N/A.

MN1 · 2026-09-01 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 93.0/10093.0/100FOMO · extreme
Buy: 60.5/10060.5/100Buy
Sell: 39.5/10039.5/100Sell

Source: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 75/100

W1 · 2026-10-05 13:30:00 UTC

FOMO · extreme: 89.0/10089.0/100FOMO · extreme
Buy: 85.0/10085.0/100Buy
Sell: 15.0/10015.0/100Sell

Source: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

D1 · 2026-10-14 13:30:00 UTC

FOMO · neutral: 46.0/10046.0/100FOMO · neutral
Buy: 70.2/10070.2/100Buy
Sell: 29.8/10029.8/100Sell

Source: NYSE:HPE · FOMO 6/7 · Evidence coverage: 80/100

HORUS SIGNALS / SHOP

Sản phẩm liên quanRelated products

Editorial Notes

Cách đọc phân tích HorusSignals

Mỗi bài phân tích được xây dựng từ dữ liệu kỹ thuật, vùng giá quan trọng, bối cảnh thị trường và ghi chú quản trị rủi ro. Nội dung là kịch bản tham khảo để bạn tự kiểm chứng, không phải cam kết lợi nhuận hoặc lời khuyên đầu tư cá nhân.

Editorial Notes

How To Read HorusSignals Analysis

Each analysis combines technical data, key price zones, market context and risk notes. The content is a reference scenario for independent verification, not a profit promise or personalized investment advice.

Bối cảnh Context Kiểm tra xu hướng, hỗ trợ/kháng cự, tin tức lớn và trạng thái thanh khoản. Check trend, support/resistance, major news and liquidity conditions.
Kế hoạch Plan Đọc hướng BUY/SELL/WAIT cùng vùng giá, điểm sai kịch bản và giới hạn rủi ro. Read BUY/SELL/WAIT bias with zones, invalidation points and risk limits.
Kiểm chứng Verify Đối chiếu timeframe, spread, lịch tin và vốn của bạn trước khi quyết định. Compare timeframe, spread, news calendar and your capital before deciding.